Grenoble vs Dijon
Stade des Alpes
02:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GrenobleVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Loic N'Gatta AngeChấn thương |
DijonVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Cesar ObongoChấn thương |
| Ylan AkaChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Grenoble | Tất cả | Dijon |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 16 |
| 15 | Bàn thua | 16 |
| Grenoble | Chủ nhà | Dijon |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 9 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
| Grenoble | Đội khách | Dijon |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 7 |
| 10 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.78 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.78 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Grenoble | Tất cả | Dijon |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 16 |
| 15 | Bàn thua | 16 |
| Grenoble | Chủ nhà | Dijon |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 9 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
| Grenoble | Đội khách | Dijon |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 7 |
| 10 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.78 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.78 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHBT |
| 2 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 3 | Red Star | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 | BTTTT |
| 4 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 5 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Metz | 9 | 3 | 4 | 2 | +2 | 13 | TBHBT |
| 8 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 9 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 10 | Dunkerque | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBTH |
| 11 | Sochaux | 9 | 2 | 5 | 2 | -2 | 11 | BHHTH |
| 12 | Boulogne | 9 | 1 | 6 | 2 | +0 | 9 | THBHH |
| 13 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 14 | Nantes | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Grenoble | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BBHTB |
| 16 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 17 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 |
Tính đến 18/10 17:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GrenobleBBHTBTBHBT4T 8H 8B
DijonBTTTHBHBHT10T 5H 5B
| Grenoble Dựa trên 20 trận | Dijon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 8H 8B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.85 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -8 | Hiệu số | +6 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 8.5 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| 2.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (9 trận) |
| 2.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.1 (9 trận) |
| Grenoble Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dijon Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 6H 2B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -2 | Hiệu số | +6 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (4 trận) |
| 2.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 (4 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (4 trận) |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.2 (4 trận) |
| Grenoble Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Dijon Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 2H 6B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -6 | Hiệu số | +0 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 7.5 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (5 trận) |
| 2.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (5 trận) |
| 2.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| 14.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.8 (5 trận) |
| Grenoble Dựa trên 20 trận | Ligue 2 (Pháp) | Dijon Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 9 |
| 4T 8H 8B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.85 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -8 | Hiệu số | +0 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 8.5 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 2.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 2.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.1 |
| Grenoble | Championnat National (Pháp) | Dijon Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 7T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 64% |
| — | Tỷ lệ hòa | 18% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
Trận gần đây
BGrenoble0:2Boulogne17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade des AlpesBMontpellier2:0Grenoble10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonHGrenoble1:1Clermont19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade des AlpesTRodez0:1Grenoble12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Paul-LignonBGrenoble1:2Annecy05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade des AlpesTLaval0:3Grenoble29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserBSt Etienne4:0Grenoble23/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardHGrenoble0:0Metz15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade des AlpesBDunkerque4:2Grenoble09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel Tribut
Mùa giải 2025/26
TGrenoble1:0ES Troyes AC10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TDunkerque0:1Grenoble03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HGrenoble1:1Le Mans25/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)BMontpellier2:1Grenoble18/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HGuingamp1:1Grenoble11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HGrenoble2:2Clermont04/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BLaval3:2Grenoble21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HGrenoble0:0St Etienne15/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BRodez1:0Grenoble07/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HGrenoble0:0Boulogne28/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HNancy0:0Grenoble21/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BReims4:2Dijon17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTDijon4:2Metz13/10/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)TAnnecy1:2Dijon19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsTDijon3:2Laval12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HBoulogne1:1Dijon05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BDijon2:3St Etienne01/09/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HClermont1:1Dijon22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedBDijon0:1Pau FC15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HMontpellier1:1Dijon09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la Mosson
Mùa giải 2025/26
TDijon3:2US Orléans16/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TLe Puy-en-Velay1:2Dijon10/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BDijon1:2LB Châteauroux01/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TValenciennes0:1Dijon25/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HDijon0:0Sochaux18/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TDijon2:0Bourg en Bresse11/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BFleury-Merogis3:1Dijon04/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TDijon3:1Versailles28/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TQuevilly Rouen0:1Dijon20/03/2026 01:00 · Championnat National (Pháp)TDijon2:1Aubagne14/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)HConcarneau1:1Dijon07/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)Tính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
GrenobleHuấn luyện viên Olivier Frapolli
DijonHuấn luyện viên Baptiste Ridira
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
07/11/202602:00 vs ReimsStade des AlpesChủ nhàLigue 2 (Pháp)21/11/202620:00 vs NantesStade de la BeaujoireĐội kháchLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs GuingampStade des AlpesChủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202620:00 vs Red StarStade BauerĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs SochauxStade des AlpesChủ nhàLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs NancyStade Marcel PicotĐội kháchLigue 2 (Pháp)
07/11/202602:00 vs Red Star—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs NancyStade Marcel PicotĐội kháchLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs Sochaux—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs GuingampStade de RoudourouĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs Nantes—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs Dunkerque—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Grenoble gặp Dijon tại Ligue 2 (Pháp) vào 31/10/2026 02:00 UTC+07 tại Stade des Alpes.
Grenoble đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Dijon đứng thứ 9.
Grenoble thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Dijon thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Grenoble · Trận trước: Pau FC vs Grenoble (24/10) · Trận tiếp theo: Grenoble vs Reims (7/11)
Dijon · Trận trước: Dijon vs Rodez (24/10) · Trận tiếp theo: Dijon vs Red Star (7/11)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Metz vs Pau FC
- Laval vs Boulogne
- Rodez vs Dunkerque
- Nantes vs Clermont
- Annecy vs Montpellier
- Reims vs Sochaux
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Guingamp vs St Etienne
- Red Star vs Nancy
- Dunkerque vs Guingamp
- Boulogne vs Annecy
- Nancy vs Sochaux
- Grenoble vs Reims
- Dijon vs Red Star
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Remo vs RB Bragantino
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.