Ngôn ngữ

Grenoble vs Dijon

Chi tiết trận đấu
Stade des Alpes
GrenobleChủ nhà
02:00Bắt đầu 31/10
DijonĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GrenobleVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Loic N'Gatta AngeChấn thương
DijonVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Cesar ObongoChấn thương
Ylan AkaChấn thương
Tính đến 17/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
GrenobleTất cảDijon
8Trận9
2Thắng3
1Hòa3
5Thua3
8Bàn thắng16
15Bàn thua16
GrenobleChủ nhàDijon
3Trận4
0Thắng2
1Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng9
5Bàn thua8
GrenobleĐội kháchDijon
5Trận5
2Thắng1
0Hòa3
3Thua1
6Bàn thắng7
10Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận1.78
1.88Bàn thua mỗi trận1.78
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
GrenobleTất cảDijon
8Trận9
2Thắng3
1Hòa3
5Thua3
8Bàn thắng16
15Bàn thua16
GrenobleChủ nhàDijon
3Trận4
0Thắng2
1Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng9
5Bàn thua8
GrenobleĐội kháchDijon
5Trận5
2Thắng1
0Hòa3
3Thua1
6Bàn thắng7
10Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận1.78
1.88Bàn thua mỗi trận1.78
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne9711+1422TTHBT
2Reims9450+817THHTH
3Red Star9522+217BTTTT
4Nancy9513+316TTTBB
5Montpellier8431+315THTBH
6Pau FC9423+214TTTBH
7Metz9342+213TBHBT
8Annecy9414+013BTBBT
9Dijon9333+012BTTTH
10Dunkerque9324-211TBBTH
11Sochaux9252-211BHHTH
12Boulogne9162+09THBHH
13Guingamp9225-48BBBTH
14Nantes9225-58BHTBT
15Grenoble9225-78BBHTB
16Clermont9072-37HBHHH
17Rodez8215-47BBBBH
18Laval9135-76HBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy4112+00
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble4022-30
—Guingamp5212-10
—Laval5122-30
—Metz5320+50
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes5113-40
—Pau FC5212+10
—Red Star4112-30
—Reims5230+40
—Rodez4112+00
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne5131+10
—Clermont4031-20
—Dijon5131-10
—Dunkerque4112-30
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier4211+00
—Nancy5311+20
—Nantes4112-10
—Pau FC4211+10
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux5041-10
—St Etienne5311+40
Tính đến 18/10 17:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GrenobleBBHTBTBHBT4T 8H 8B
DijonBTTTHBHBHT10T 5H 5B
Grenoble
Dựa trên 20 trận
Dijon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 8H 8BT · H · B10T 5H 5B
20%Tỷ lệ thắng50%
40%Tỷ lệ hòa25%
0.85Ghi được mỗi trận1.65
1.25Bị ghi mỗi trận1.35
-8Hiệu số+6
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
40%Tỷ lệ không ghi bàn10%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
8.5Số cú sút mỗi trận13.2 (9 trận)
2.5Sút trúng đích mỗi trận5.4 (9 trận)
42%Kiểm soát bóng trung bình53% (9 trận)
2.7Phạt góc mỗi trận3.6 (9 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
13.7Phạm lỗi mỗi trận16.1 (9 trận)
Grenoble
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDijon
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 6H 2BT · H · B6T 1H 3B
11%Tỷ lệ thắng60%
67%Tỷ lệ hòa10%
0.67Ghi được mỗi trận2.00
0.89Bị ghi mỗi trận1.40
-2Hiệu số+6
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
44%Tỷ lệ không ghi bàn20%
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
9.7Số cú sút mỗi trận13.8 (4 trận)
2.0Sút trúng đích mỗi trận6.5 (4 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình49% (4 trận)
3.4Phạt góc mỗi trận3.5 (4 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận15.2 (4 trận)
Grenoble
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnDijon
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 2H 6BT · H · B4T 4H 2B
27%Tỷ lệ thắng40%
18%Tỷ lệ hòa40%
1.00Ghi được mỗi trận1.30
1.55Bị ghi mỗi trận1.30
-6Hiệu số+0
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
36%Tỷ lệ không ghi bàn0%
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
7.5Số cú sút mỗi trận12.8 (5 trận)
2.9Sút trúng đích mỗi trận4.6 (5 trận)
39%Kiểm soát bóng trung bình57% (5 trận)
2.1Phạt góc mỗi trận3.6 (5 trận)
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.8 (5 trận)
14.7Phạm lỗi mỗi trận16.8 (5 trận)
Grenoble
Dựa trên 20 trận
Ligue 2 (Pháp)Dijon
Dựa trên 9 trận
20Trận9
4T 8H 8BT · H · B3T 3H 3B
20%Tỷ lệ thắng33%
40%Tỷ lệ hòa33%
0.85Ghi được mỗi trận1.78
1.25Bị ghi mỗi trận1.78
-8Hiệu số+0
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
40%Tỷ lệ không ghi bàn11%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
8.5Số cú sút mỗi trận13.2
2.5Sút trúng đích mỗi trận5.4
42%Kiểm soát bóng trung bình53%
2.7Phạt góc mỗi trận3.6
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.4
13.7Phạm lỗi mỗi trận16.1
GrenobleChampionnat National (Pháp)Dijon
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B7T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng64%
—Tỷ lệ hòa18%
—Ghi được mỗi trận1.55
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
—Tỷ lệ không ghi bàn9%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alexandre Olliero90090 phút6.90
GK16Bobby Allain-----
GK25Theo Borne-----
DF27Mattheo Xantippe91190 phút6.83
DF19Nesta Zahui90089 phút6.86
DF5Clement Vidal90086 phút6.87
DF43Aurelien Pelon60090 phút6.83
DF97Yvann Macon40050 phút6.72
DF3Farouq Limouri20062 phút7.10
DF21Christ-Owen Kouassi2009 phút6.60
DF48Sakhalou Niakate2006 phút6.20
DF22Loic N'Gatta Ange-----
DF50Heidi Medroub Abdel-----
MF8Lucas Bernadou90059 phút6.61
MF6Yohan Magnin80186 phút6.79
MF10Baptiste Mouazan81177 phút6.76
MF30Samba Diba82071 phút6.79
MF14Mael Corboz70061 phút6.73
MF46Jules Mouton30013 phút6.47
MF44Owen Martinez-Jullien-----
MF45Romain Pereira-----
MF49Manny Allegret-----
FW92Jean-Guy Akpa Akpro90058 phút6.66
FW47Kyliann Fofana91051 phút6.38
FW12Ugo Bonnet70148 phút6.59
FW17Leonardo Cerri40046 phút6.60
FW23Dillon Hoogewerf40012 phút6.73
FW2Moussa Djitte40010 phút6.40
FW9Arthur Lallias1001 phút—
FW37Mohamed Bechikh1001 phút—
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Paul Delecroix80090 phút6.94
GK46Ilan Marie-Rose10090 phút7.00
GK71Enzo Ketterle-----
DF23Lenny Lacroix90090 phút6.90
DF5Quentin Bernard91084 phút7.02
DF31Moussa Faty60071 phút6.42
DF6Waly Diouf40054 phút6.72
DF93Ismail Bouleghcha30090 phút6.63
DF75Boubacar Diallo20072 phút6.45
DF32Luis Puleri1009 phút6.30
DF15Axel Bargain-----
DF19Cesar Obongo-----
DF22Tom Meynadier-----
MF18Brandon Ndezi90172 phút6.90
MF14Jordan Marie91161 phút6.88
MF21Samy Chouchane93057 phút7.07
MF17Adel Lembezat92156 phút7.06
MF8Paul Bellon80370 phút7.17
MF7Ben-Chayeel Hamada60065 phút6.80
MF4Mickael Barreto60048 phút6.42
MF20Hugo Vargas-Rios61028 phút6.72
MF42Ylan Aka50050 phút6.48
MF30Hatem Mimoune1009 phút6.60
FW9Tyris Dong81148 phút6.74
FW11Julio Tavares84140 phút7.38
FW29Alexis Ntamack70051 phút6.51
FW90Emmanuel Lago52169 phút6.90
FW10Yanis Barka51044 phút6.46
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

GrenobleHuấn luyện viên Olivier Frapolli
DijonHuấn luyện viên Baptiste Ridira
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo