Dijon vs Nancy
Palais des Sports Jean-Michel Geoffroy
02:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Dijon | Tất cả | Nancy |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 3 |
| 360 | Ghi được | 366 |
| 300 | Bị ghi | 397 |
| Dijon | Chủ nhà | Nancy |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 189 | Ghi được | 215 |
| 168 | Bị ghi | 228 |
| Dijon | Đội khách | Nancy |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 171 | Ghi được | 151 |
| 132 | Bị ghi | 169 |
| Dijon | Tất cả | Nancy |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 278 | Ghi được | 216 |
| 229 | Bị ghi | 271 |
| Dijon | Chủ nhà | Nancy |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 189 | Ghi được | 149 |
| 168 | Bị ghi | 163 |
| Dijon | Đội khách | Nancy |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 89 | Ghi được | 67 |
| 61 | Bị ghi | 108 |
| Dijon | Tất cả | Nancy |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 82 | Ghi được | — |
| 71 | Bị ghi | — |
| Dijon | Đội khách | Nancy |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 82 | Ghi được | — |
| 71 | Bị ghi | — |
| Dijon | Tất cả | Nancy |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 150 |
| — | Bị ghi | 126 |
| Dijon | Chủ nhà | Nancy |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 66 |
| — | Bị ghi | 65 |
| Dijon | Đội khách | Nancy |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 84 |
| — | Bị ghi | 61 |
Giải đấu được tính: LNB Élite · Cúp Pháp (chỉ các trận đã nhận) · FIBA Europe Cup (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 3 | Paris | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +21 | |
| 4 | Chalon/Saone | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 5 | Nanterre | 3 | 2 | 1 | .667 | +32 | |
| 6 | Le Mans | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Cholet | 3 | 2 | 1 | .667 | +3 | |
| 8 | Roanne | 3 | 2 | 1 | .667 | -7 | |
| 9 | Limoges | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 10 | Strasbourg | 3 | 1 | 2 | .333 | -11 | |
| 11 | Boulazac | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 12 | JL Bourg (Fra) | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 13 | Saint Quentin | 3 | 1 | 2 | .333 | -25 | |
| 14 | Gravelines-Dunkerque | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 | |
| 15 | Pau-Orthez | 3 | 0 | 3 | .000 | -48 | |
| 16 | Nancy | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Tính đến 17/10 02:57
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
DijonTTTTTTBTBB10T 10B
NancyTBTBBBTBBT8T 12B
| Dijon Dựa trên 20 trận | Nancy Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 8T 12B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 92.65 | Ghi được mỗi trận | 81.75 |
| 91.45 | Bị ghi mỗi trận | 84.20 |
| +24 | Hiệu số | -49 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (9 trận) |
| 22.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (9 trận) |
| 23.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.4 (9 trận) |
| 23.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (9 trận) |
| 43.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (9 trận) |
| 46.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.4 (9 trận) |
| 184.1 | Tổng điểm trung bình | 165.9 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 28.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (11 trận) |
| 19.4 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (11 trận) |
| 39% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (11 trận) |
| 80% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (11 trận) |
| 50% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 63% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (11 trận) |
| 12.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (11 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (11 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (11 trận) |
| Dijon Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nancy Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4B | T · B | 6T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 95.50 | Ghi được mỗi trận | 84.27 |
| 93.40 | Bị ghi mỗi trận | 78.36 |
| +21 | Hiệu số | +65 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 24.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (6 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (6 trận) |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.8 (6 trận) |
| 24.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (6 trận) |
| 45.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.3 (6 trận) |
| 47.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.7 (6 trận) |
| 188.9 | Tổng điểm trung bình | 162.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 28.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (7 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.4 (7 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (7 trận) |
| 83% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 11.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (7 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (7 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| Dijon Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Nancy Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 6B | T · B | 2T 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 89.80 | Ghi được mỗi trận | 78.67 |
| 89.50 | Bị ghi mỗi trận | 91.33 |
| +3 | Hiệu số | -114 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 17.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (3 trận) |
| 24.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 14.3 (3 trận) |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.7 (3 trận) |
| 21.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.3 (3 trận) |
| 41.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.3 (3 trận) |
| 44.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.0 (3 trận) |
| 179.3 | Tổng điểm trung bình | 170.0 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 29.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.0 (4 trận) |
| 20.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (4 trận) |
| 42% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| 74% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (4 trận) |
| 52% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (4 trận) |
| 65% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (4 trận) |
| 14.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.5 (4 trận) |
| 5.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (4 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Dijon Dựa trên 19 trận | LNB Élite | Nancy Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 9T 10B | T · B | 6T 12B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 93.21 | Ghi được mỗi trận | 82.50 |
| 92.53 | Bị ghi mỗi trận | 86.56 |
| +13 | Hiệu số | -73 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (9 trận) |
| 22.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (9 trận) |
| 23.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.4 (9 trận) |
| 23.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (9 trận) |
| 43.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (9 trận) |
| 46.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.4 (9 trận) |
| 185.7 | Tổng điểm trung bình | 169.1 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 28.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (9 trận) |
| 19.4 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.1 (9 trận) |
| 39% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (9 trận) |
| 80% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 50% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| 63% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (9 trận) |
| 12.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.2 (9 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (9 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (9 trận) |
| Dijon | FIBA Europe Cup | Nancy Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +24 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Dijon Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | Nancy |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +11 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TSt. Chamond71:82Dijon14/10/2026 01:00 · Cúp PhápTDijon108:96Limoges10/10/2026 01:00 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-Michel GeoffroyTPau-Orthez61:89Dijon03/10/2026 23:30 · LNB Élite · Palais des Sports de PauTDijon81:72Strasbourg26/09/2026 01:00 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-Michel Geoffroy
Mùa giải 2025/26
TLe Portel80:126Dijon16/05/2026 · LNB Élite
TDijon101:83JL Bourg (Fra)09/05/2026 · LNB Élite
BNanterre87:69Dijon02/05/2026 · LNB Élite
TDijon103:85Boulazac17/04/2026 · LNB Élite
BCholet111:74Dijon11/04/2026 · LNB Élite
BMonaco108:95Dijon05/04/2026 · LNB Élite
BDijon76:92Paris27/03/2026 · LNB Élite
BNancy96:94Dijon20/03/2026 · LNB Élite
BDijon119:127Saint Quentin15/03/2026 · LNB Élite
TStrasbourg96:98Dijon08/03/2026 00:10 · LNB ÉliteBDijon86:101Limoges15/02/2026 00:20 · LNB ÉliteBLe Mans92:86Dijon08/02/2026 00:30 · LNB ÉliteTDijon99:90Lyon-Villeurbanne02/02/2026 01:00 · LNB ÉliteBGravelines-Dunkerque93:85Dijon25/01/2026 00:10 · LNB ÉliteTDijon94:91Chalon/Saone18/01/2026 00:00 · LNB ÉliteBDijon88:97Nanterre11/01/2026 00:00 · LNB ÉliteTParnu61:84Nancy13/10/2026 23:00 · FIBA Europe CupBChalon/Saone108:67Nancy10/10/2026 23:30 · LNB Élite · Le ColiseeTNancy66:65Vienna Basket07/10/2026 01:00 · FIBA Europe CupBNancy76:85Cholet03/10/2026 23:00 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-WeilleBNancy73:78Paris27/09/2026 21:30 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-Weille
Mùa giải 2025/26
BChalon/Saone91:75Nancy20/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTNancy84:71Saint Quentin16/05/2026 · LNB Élite
BCholet94:91Nancy10/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBLe Mans102:74Nancy30/04/2026 · LNB Élite
TNancy95:50Le Portel18/04/2026 · LNB Élite
BNanterre86:72Nancy10/04/2026 19:00 · LNB ÉliteBNancy82:86Strasbourg03/04/2026 · LNB Élite
TLimoges89:95Nancy28/03/2026 · LNB Élite
TNancy96:94Dijon20/03/2026 · LNB Élite
TNancy102:80Chalon/Saone08/03/2026 00:20 · LNB ÉliteBNancy82:88Lyon-Villeurbanne15/02/2026 00:30 · LNB ÉliteBParis102:73Nancy08/02/2026 02:30 · LNB ÉliteBNancy88:93Gravelines-Dunkerque01/02/2026 00:10 · LNB ÉliteBJL Bourg89:77Nancy25/01/2026 22:00 · LNB ÉliteTNancy83:72Boulazac17/01/2026 02:30 · LNB ÉliteTính đến 17/10 04:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Dijon T
0H
0Nancy T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Dijon Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 90 : 75
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 4 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 17/10 00:00
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dijon gặp Nancy tại LNB Élite vào 31/10/2026 02:00 UTC+07 tại Palais des Sports Jean-Michel Geoffroy.
Dijon đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Nancy đứng thứ 16.
Dijon thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Nancy thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Dijon thắng 1, Nancy thắng 0, hòa 0.
Dijon · Trận trước: Saint Quentin vs Dijon (24/10) · Trận tiếp theo: Cholet vs Dijon (8/11)
Nancy · Trận trước: Lyon-Villeurbanne vs Nancy (25/10) · Trận tiếp theo: Nancy vs Limoges (8/11)
Các trận LNB Élite tuần này
- Gravelines-Dunkerque vs Roanne
- Le Mans vs Pau-Orthez
- Strasbourg vs Cholet
- Limoges vs Boulazac
- JL Bourg vs Nanterre
- Saint Quentin vs Lyon-Villeurbanne
- Paris vs Chalon/Saone
- Cholet vs Paris
- Boulazac vs Gravelines-Dunkerque
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.