Ngôn ngữ

Mainz vs Bayer Leverkusen

Chi tiết trận đấu
Mewa Arena
MainzChủ nhà
3 : 4Tỷ số chung cuộc
Bayer LeverkusenĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:07
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAlexander Schwolow
4DStefan Posch
3DFabio Gruber
48DKacper Potulski
19MAnthony Caci
5MEric Martel
6MKaishu Sano
10MNadiem Amiri
2MPhillipp Mwene
9FPhillip Tietz
23FSheraldo Becker
Dự bị 9
21DDanny da Costa
7MJae-sung Lee
11FRansford Yeboah Königsdörffer
17FBenedict Hollerbach
15MLennard Maloney
40GMaximilian Kinzig
47DRael Nakuzola
16DStefan Bell
24MSota Kawasaki
Huấn luyện viên Urs Fischer
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMark Flekken
4DJarell Quansah
12DEdmond Tapsoba
2DFacundo Medina
3DMiguel Gutiérrez
8MRobert Andrich
24MAleix García
19MMoussa Diaby
30MIbrahim Maza
9MAfonso Moreira
14FPatrik Schick
Dự bị 9
11FMartin Terrier
10MMalik Tillman
23FNathan Tella
7MJonas Hofmann
6MEzequiel Fernández
28GJanis Blaswich
5DLoïc Badé
17DLucas Vázquez
22FVictor Okoh Boniface
Huấn luyện viên Carles Martinez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MainzVắng mặt 4 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. KohrChấn thương bàn chân
O. RuoppiChấn thương đầu gối
R. ZentnerChấn thương bàn tay
SilasGãy xương ống chân
P. NebelChấn thương cơ
S. WidmerChấn thương đầu gối
Bayer LeverkusenVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. KofaneChấn thương cơ
G. DoueChấn thương bắp chân
K. EichhornỐm
M. CulbreathChấn thương bàn chân
Tính đến 10/10 22:19

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Mainz213
Bayer Leverkusen224
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Bàn thắngRobert Andrich
  2. 9'Bàn thắngPatrik SchickKiến tạo: Aleix García
  3. 20'Thẻ vàngPhillip Tietz
  4. 33'Bàn thắngAnthony Caci
  5. 35'Thẻ vàngSheraldo Becker
  6. 42'Bàn thắngAnthony CaciKiến tạo: Nadiem Amiri
  7. 55'Bàn thắngJarell Quansah
  8. 65'Bàn thắngMoussa DiabyKiến tạo: Afonso Moreira
  9. 66'Thay ngườiMartin TerrierRa sân: Ibrahim Maza
  10. 70'Thay ngườiRansford Yeboah KönigsdörfferRa sân: Kacper Potulski
  11. 70'Thay ngườiDanny da CostaRa sân: Anthony Caci
  12. 70'Thay ngườiJae-sung LeeRa sân: Eric Martel
  13. 75'Thay ngườiMalik TillmanRa sân: Moussa Diaby
  14. 75'Thay ngườiNathan TellaRa sân: Afonso Moreira
  15. 76'Thẻ vàngJae-sung Lee
  16. 77'Thay ngườiBenedict HollerbachRa sân: Sheraldo Becker
  17. 81'Thay ngườiLennard MaloneyRa sân: Kaishu Sano
  18. 83'Thay ngườiJonas HofmannRa sân: Patrik Schick
  19. 84'Thay ngườiEzequiel FernándezRa sân: Aleix García
  20. 90+2'Bàn thắngBenedict Hollerbach
  21. 90+3'Thẻ vàngJarell Quansah
Thống kê đội · Cuối trận
47Kiểm soát bóng53
3,13Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,09
23Sút16
5Sút trúng đích7
4Phạt góc3
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
438Chuyền bóng507
3Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlexander Schwolow90000005.5
2 · MFPhillipp Mwene90002007.2
3 · DFFabio Gruber90000005.6
4 · DFStefan Posch90000005.7
9 · FWPhillip Tietz90004106.0
10 · MFNadiem Amiri90012008.0
6 · MFKaishu Sano81000006.9
23 · FWSheraldo Becker77000107.3
5 · MFEric Martel70003005.9
19 · MFAnthony Caci70202009.3
48 · DFKacper Potulski70001006.5
7 · MF · Dự bịJae-sung Lee20000106.7
11 · FW · Dự bịRansford Yeboah Königsdörffer20001006.5
21 · DF · Dự bịDanny da Costa20000007.5
17 · FW · Dự bịBenedict Hollerbach13101007.2
15 · MF · Dự bịLennard Maloney9000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMark Flekken90000005.2
2 · DFFacundo Medina90000006.7
3 · DFMiguel Gutiérrez90002007.2
4 · DFJarell Quansah90102106.7
8 · MFRobert Andrich90101009.0
12 · DFEdmond Tapsoba90002006.3
24 · MFAleix García84010007.2
14 · FWPatrik Schick83101007.6
9 · MFAfonso Moreira75010006.6
19 · MFMoussa Diaby75101008.0
30 · MFIbrahim Maza66001006.5
11 · FW · Dự bịMartin Terrier24002006.3
10 · MF · Dự bịMalik Tillman15000006.7
23 · FW · Dự bịNathan Tella15001007.2
7 · MF · Dự bịJonas Hofmann13000006.3
6 · MF · Dự bịEzequiel Fernández12000006.7
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:07

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,23Hòa3,74Đội khách2,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,063,23Hòa4,013,74Đội khách2,182,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:073,23▼3,742,21
10/10 19:153,243,74▼2,21▲
10/10 18:503,24▲3,782,20▼
10/10 18:243,193,78▼2,22▲
10/10 17:573,19▲3,832,21▼
10/10 17:313,15▼3,832,22▲
10/10 17:063,18▲3,83▼2,21▲
10/10 16:403,173,89▲2,19▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
10/10 16:123,173,87▼2,20▲
10/10 15:463,17▲3,93▲2,19▲
10/10 14:533,15▲3,91▲2,17▼
10/10 14:273,143,90▼2,18▲
10/10 13:583,14▲3,92▲2,17▼
10/10 12:353,01▲3,90▼2,24▲
10/10 12:063,00▼3,96▼2,23▲
10/10 11:383,05▲3,97▼2,21▲
10/10 09:473,044,00▼2,20
10/10 04:163,044,01▼2,20▲
09/10 22:173,04▼4,02▲2,19
09/10 00:273,07▲3,97▼2,19▲
07/10 22:01 Đầu tiên3,064,012,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,233,742,21
Betfair3,103,602,15
bet3653,203,602,15
Marathon3,163,762,17
1xBet3,243,862,23
Betano2,923,802,25
BetVictor3,003,752,15
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,74Đội khách -0.52,21Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,751,74Đội khách2,182,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 19:421,74▼2,21
10/10 19:151,752,21▲
10/10 18:501,75▲2,19▼
10/10 18:241,74▼2,21▲
10/10 17:571,75▲2,20▼
10/10 17:311,74▼2,22▲
10/10 17:061,752,20▲
10/10 16:121,75▼2,19▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
10/10 15:461,76▲2,18▲
10/10 13:581,75▲2,17▼
10/10 12:351,712,24▲
10/10 12:061,71▼2,23▲
10/10 11:381,73▼2,20▲
09/10 22:171,742,19▲
09/10 00:271,74▼2,18
07/10 22:01 Đầu tiên1,752,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,742,21
bet3651,702,10
Betano1,702,22
BetVictor1,652,06
Tài/Xỉu3Tài 31,92Xỉu 31,99Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,691,92Xỉu2,231,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 20:071,92▼1,99▲
10/10 19:421,93▲1,98▼
10/10 19:151,92▲1,99▼
10/10 18:501,86▲2,02▼
10/10 18:241,85▲2,03▼
10/10 17:06Thay đổi mốc · 3.5 → 3
10/10 17:061,79▲2,11▼
10/10 16:401,72▼2,20▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
10/10 16:121,75▲2,17▼
10/10 15:461,69▲2,26▲
10/10 12:351,68▲2,25▼
10/10 12:061,662,29▼
10/10 04:161,66▲2,30
09/10 22:171,65▼2,30▲
09/10 00:271,70▲2,22▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,692,23
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,921,99
Marathon1,781,95
1xBet1,781,95
Betano1,722,18
BetVictor1,801,87
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,80Betfair · Nhà cái 6Có1,361,40Không3,002,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 18:241,40▲2,80▼
10/10 13:58Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:581,36▲3,00▼
10/10 13:32Đã đóng
09/10 21:041,33▼3,10▲
09/10 20:171,36▲3,00▼
09/10 02:261,33▼3,10▲
09/10 01:141,36▲3,00▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
08/10 21:181,33▼3,10▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,363,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,80
bet3651,402,75
Marathon1,442,58
1xBet1,442,62
Betano1,422,77
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
MainzTất cảBayer Leverkusen
5Trận8
3Thắng6
0Hòa1
2Thua1
22Bàn thắng24
10Bàn thua8
MainzChủ nhàBayer Leverkusen
2Trận3
0Thắng3
0Hòa0
2Thua0
4Bàn thắng8
7Bàn thua0
MainzĐội kháchBayer Leverkusen
3Trận5
3Thắng3
0Hòa1
0Thua1
18Bàn thắng16
3Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới5
0Trận không ghi bàn0
4.40Bàn thắng mỗi trận3.00
2.00Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
MainzTất cảBayer Leverkusen
4Trận5
2Thắng3
0Hòa1
2Thua1
13Bàn thắng14
10Bàn thua8
MainzChủ nhàBayer Leverkusen
2Trận2
0Thắng2
0Hòa0
2Thua0
4Bàn thắng6
7Bàn thua0
MainzĐội kháchBayer Leverkusen
2Trận3
2Thắng1
0Hòa1
0Thua1
9Bàn thắng8
3Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
3.25Bàn thắng mỗi trận2.80
2.50Bàn thua mỗi trận1.60
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
MainzTất cảBayer Leverkusen
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
9Bàn thắng4
0Bàn thua0
MainzĐội kháchBayer Leverkusen
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
9Bàn thắng4
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
MainzTất cảBayer Leverkusen
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua0
MainzChủ nhàBayer Leverkusen
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
MainzĐội kháchBayer Leverkusen
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
9Mainz5212+37BTBTH
10SV Elversberg5212+07BHBTT
111. FC Köln6213-37BTBHB
12Stuttgart5203-16TBBTB
13Hamburger SV5203-106TTBBB
14Schalke5122-25BHTHB
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach2002-20
—Bayer Leverkusen2200+60
—Bayern Munich2200+110
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt3111-20
—SV Elversberg2101+00
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV2101-40
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke2020+00
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin3111-10
—SV Werder Bremen2200+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg2101+20
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund2200+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln3003-50
—Freiburg2110+10
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim2002-30
—Mainz2200+60
—Paderborn2011-30
—RB Leipzig2002-40
—Schalke3102-20
—Stuttgart3102-30
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 17/10 10:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MainzTTBTHTTBTB11T 4H 5B
Bayer LeverkusenTTHTBTHBTT9T 6H 5B
Mainz
Dựa trên 20 trận
Bayer Leverkusen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 4H 5BT · H · B9T 6H 5B
55%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa30%
2.15Ghi được mỗi trận2.05
1.20Bị ghi mỗi trận1.40
+19Hiệu số+13
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.90 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.29 (18 trận)
1.38 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (18 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.2 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.3 (19 trận)Số cú sút mỗi trận17.4 (19 trận)
5.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (19 trận)
47% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (19 trận)
5.4 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.8 (19 trận)
1.6 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
11.1 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8 (19 trận)
Mainz
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBayer Leverkusen
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 2H 4BT · H · B5T 3H 2B
33%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa30%
1.44Ghi được mỗi trận2.20
1.56Bị ghi mỗi trận1.10
-1Hiệu số+11
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
22%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.73Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.10 (9 trận)
1.33Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27 (9 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.2Số cú sút mỗi trận20.1
5.1Sút trúng đích mỗi trận7.3
44%Kiểm soát bóng trung bình56%
6.1Phạt góc mỗi trận7.4
1.2Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận10.1
Mainz
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBayer Leverkusen
Dựa trên 10 trận
11Trận10
8T 2H 1BT · H · B4T 3H 3B
73%Tỷ lệ thắng40%
18%Tỷ lệ hòa30%
2.73Ghi được mỗi trận1.90
0.91Bị ghi mỗi trận1.70
+20Hiệu số+2
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
18%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.06 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (9 trận)
1.43 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (9 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.5 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.4 (9 trận)
6.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (9 trận)
49% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
4.7 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (9 trận)
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
10.8 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.4 (9 trận)
Mainz
Dựa trên 14 trận
Bundesliga (Đức)Bayer Leverkusen
Dựa trên 15 trận
14Trận15
7T 3H 4BT · H · B7T 5H 3B
50%Tỷ lệ thắng47%
21%Tỷ lệ hòa33%
1.93Ghi được mỗi trận2.27
1.43Bị ghi mỗi trận1.53
+7Hiệu số+11
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
14%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.13Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.49
1.44Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.2Số cú sút mỗi trận19.4
5.6Sút trúng đích mỗi trận6.4
46%Kiểm soát bóng trung bình58%
5.3Phạt góc mỗi trận7.3
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.8
10.4Phạm lỗi mỗi trận9.5
Mainz
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa Conference LeagueBayer Leverkusen
4Trận—
2T 1H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
75%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.06Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.18Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.0Số cú sút mỗi trận—
3.8Sút trúng đích mỗi trận—
44%Kiểm soát bóng trung bình—
4.8Phạt góc mỗi trận—
2.2Thẻ vàng mỗi trận—
13.8Phạm lỗi mỗi trận—
Mainz
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcBayer Leverkusen
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+9Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
MainzUEFA Champions LeagueBayer Leverkusen
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Mainz
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộBayer Leverkusen
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
MainzUEFA Europa LeagueBayer Leverkusen
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TBayer Leverkusen2:0RB Leipzig20/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTBayer Leverkusen2:0NK Celje17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · BayArenaHAugsburg2:2Bayer Leverkusen12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTBayer Leverkusen4:01. FC Union Berlin05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaBSV Elversberg3:2Bayer Leverkusen29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Waldstadion Kaiserlinde
Mùa giải 2025/26
HBayer Leverkusen1:1Hamburger SV16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen4:1RB Leipzig02/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen6:3VfL Wolfsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Heidenheim3:3Bayer Leverkusen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BArsenal2:0Bayer Leverkusen18/03/2026 03:00 · UEFA Champions LeagueHBayer Leverkusen1:1Bayern Munich14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HBayer Leverkusen1:1Arsenal12/03/2026 00:45 · UEFA Champions LeagueHFreiburg3:3Bayer Leverkusen07/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
2Mainz T
2H
5Bayer Leverkusen T
3.7Trung bình tổng điểm
Mainz Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 20
Sân nhà
1T 1H 3B
Sân khách
1T 1H 2B
Tính đến 03/10 20:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alexander Schwolow30090 phút6.80
GK27Robin Zentner30090 phút7.10
GK40Maximilian Kinzig-----
GK42Luke Gauer-----
DF3Fabio Gruber60090 phút6.80
DF2Phillipp Mwene61387 phút7.13
DF19Anthony Caci62271 phút7.65
DF48Kacper Potulski60063 phút6.45
DF21Danny da Costa61039 phút7.43
DF4Stefan Posch40090 phút6.58
DF15Lennard Maloney3006 phút6.50
DF30Silvan Widmer20016 phút6.75
DF16Stefan Bell-----
MF10Nadiem Amiri62389 phút7.62
MF6Kaishu Sano60288 phút7.13
MF7Jae-Sung Lee60258 phút6.60
MF20Otto Ruoppi40215 phút7.07
MF31Dominik Kohr20185 phút8.30
MF5Eric Martel21048 phút6.55
MF2Philipp Schulz-----
MF8Paul Nebel-----
MF17Taiyu Yamazaki-----
MF24Sota Kawasaki-----
MF34Daniel Imafidon-----
FW9Phillip Tietz68088 phút7.53
FW23Sheraldo Becker63371 phút7.48
FW11Ransford Konigsdorffer62025 phút6.67
FW17Benedict Hollerbach21014 phút6.75
FWAlynho Haidara-----
Silas—————
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mark Flekken70090 phút6.90
GK28Janis Blaswich10090 phút—
GK12Simeon Rapsch-----
GK36Niklas Lomb-----
DF12Edmond Tapsoba80190 phút7.13
DF2Facundo Medina82063 phút7.33
DF3Miguel Gutierrez71385 phút7.55
DF4Jarell Quansah71160 phút6.97
DF17Lucas Vazquez71042 phút6.80
DF5Loic Bade50066 phút7.17
DF20Guela Doue10027 phút6.90
DF15Tim Oermann-----
DF29Ben Hawighorst-----
MF24Aleix Garcia80286 phút7.63
MF6Ezequiel Fernandez81059 phút7.10
MF30Ibrahim Maza72285 phút7.43
MF10Malik Tillman71158 phút7.05
MF8Robert Andrich51049 phút7.12
MF23Nathan Tella31034 phút7.35
MF7Jonas Hofmann20019 phút6.45
MF14Melis Djedovic-----
MF30Burak Kir-----
MF42Montrell Culbreath-----
FW9Afonso Moreira80368 phút6.66
FW14Patrik Schick88168 phút7.24
FW19Moussa Diaby61064 phút6.90
FW35Christian Kofane63029 phút6.62
FW11Martin Terrier40029 phút6.45
FW22Victor Boniface10012 phút6.20
FW29Eliesse Ben Seghir10010 phút6.90
K. Eichhorn—————
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

MainzHuấn luyện viên Urs Fischer
Bayer LeverkusenHuấn luyện viên Carles Martinez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo