Phoenix Hagen vs Vechta
Ischelandhalle
02:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 BBL (Đức)
| Phoenix Hagen | Tất cả | Vechta |
|---|---|---|
| 18 | Hạng | 17 |
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 438 | Ghi được | 403 |
| 460 | Bị ghi | 465 |
| 87.60 | Ghi được mỗi trận | 80.60 |
| 92.00 | Bị ghi mỗi trận | 93.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
Tính đến 20/10 22:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Phoenix HagenTTBBBBTTBT12T 8B
VechtaTBTBBBBBTT11T 9B
| Phoenix Hagen Dựa trên 20 trận | Vechta Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 11T 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 88.95 | Ghi được mỗi trận | 87.55 |
| 86.20 | Bị ghi mỗi trận | 88.25 |
| +55 | Hiệu số | -14 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 21.1 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (8 trận) |
| 22.2 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.1 (8 trận) |
| 21.4 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (8 trận) |
| 22.4 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (8 trận) |
| 43.2 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.8 (8 trận) |
| 43.8 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (8 trận) |
| 175.2 | Tổng điểm trung bình | 175.8 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 26.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (10 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (10 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (10 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (10 trận) |
| 63% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (10 trận) |
| 13.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.7 (10 trận) |
| 7.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (10 trận) |
| 0.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| Phoenix Hagen Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vechta Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 6T 2B | T · B | 7T 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 87.38 | Ghi được mỗi trận | 92.90 |
| 80.50 | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| +55 | Hiệu số | +19 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (5 trận) |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.0 (5 trận) |
| 23.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (5 trận) |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.8 (5 trận) |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 (5 trận) |
| 45.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (5 trận) |
| 167.9 | Tổng điểm trung bình | 183.9 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 62% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| Phoenix Hagen Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Vechta Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 6T 6B | T · B | 4T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 90.00 | Ghi được mỗi trận | 82.20 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.50 |
| +0 | Hiệu số | -33 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 21.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.0 (3 trận) |
| 22.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.3 (3 trận) |
| 19.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (3 trận) |
| 23.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (3 trận) |
| 44.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.3 (3 trận) |
| 42.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (3 trận) |
| 180.0 | Tổng điểm trung bình | 167.7 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 24.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (5 trận) |
| 20.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 (5 trận) |
| 47% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 85% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (5 trận) |
| 51% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (5 trận) |
| 67% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (5 trận) |
| 12.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (5 trận) |
| 7.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| 0.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| Phoenix Hagen Dựa trên 5 trận | BBL (Đức) | Vechta Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 13 |
| 1T 4B | T · B | 6T 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 87.60 | Ghi được mỗi trận | 88.54 |
| 92.00 | Bị ghi mỗi trận | 90.15 |
| -22 | Hiệu số | -21 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (8 trận) |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.1 (8 trận) |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (8 trận) |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (8 trận) |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.8 (8 trận) |
| 43.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (8 trận) |
| 179.6 | Tổng điểm trung bình | 178.7 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 26.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (8 trận) |
| 19.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (8 trận) |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (8 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| 61% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| 14.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.9 (8 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (8 trận) |
| 0.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| Phoenix Hagen Dựa trên 13 trận | Pro A | Vechta |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 9T 4B | T · B | — |
| 69% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.77 | Ghi được mỗi trận | — |
| 83.08 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +61 | Hiệu số | — |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 170.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Phoenix Hagen | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Vechta Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 2T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 82.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 91.50 |
| — | Hiệu số | -37 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| — | Tổng điểm trung bình | 173.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Phoenix Hagen Dựa trên 2 trận | Cúp Đức | Vechta Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0B | T · B | 1T 0B |
| +16 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Phoenix Hagen | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2 | Vechta Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +41 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TUlm98:107Phoenix Hagen18/10/2026 01:00 · Cúp ĐứcTOldenburg78:87Phoenix Hagen11/10/2026 01:00 · BBL (Đức)BPhoenix Hagen88:93Frankfurt04/10/2026 20:00 · BBL (Đức)BChemnitz94:93Phoenix Hagen27/09/2026 21:30 · BBL (Đức)BPhoenix Hagen78:93Ulm25/09/2026 23:30 · BBL (Đức)BRostock102:92Phoenix Hagen19/09/2026 23:30 · BBL (Đức)
TCrailsheim Merlins86:93Phoenix Hagen10/09/2026 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
TPhoenix Hagen93:82Kirchheim07/06/2026 21:00 · Pro ABKirchheim86:82Phoenix Hagen05/06/2026 00:00 · Pro ATPhoenix Hagen85:65Bremerhaven31/05/2026 00:30 · Pro ABBremerhaven85:75Phoenix Hagen29/05/2026 00:00 · Pro ATPhoenix Hagen83:78Bremerhaven27/05/2026 00:30 · Pro ABBremerhaven87:80Phoenix Hagen23/05/2026 23:00 · Pro ATPhoenix Hagen85:80Bremerhaven21/05/2026 00:30 · Pro ATLeverkusen85:91Phoenix Hagen08/03/2026 22:00 · Pro ATPhoenix Hagen91:80Gottingen07/03/2026 01:30 · Pro ABBremerhaven94:79Phoenix Hagen22/02/2026 00:00 · Pro ATBochum92:102Phoenix Hagen15/02/2026 01:00 · Pro ATPhoenix Hagen96:73Artland08/02/2026 22:00 · Pro ATPaderborn93:99Phoenix Hagen07/02/2026 01:30 · Pro ATLudwigsburg72:75Vechta18/10/2026 21:30 · Cúp ĐứcBCholet84:66Vechta15/10/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTVechta97:92Ulm11/10/2026 01:00 · BBL (Đức)BSpartak Subotica96:64Vechta08/10/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBVechta87:93Basketball Braunschweig06/10/2026 01:00 · BBL (Đức)BJena79:71Vechta02/10/2026 01:00 · BBL (Đức)BFrankfurt93:81Vechta26/09/2026 23:30 · BBL (Đức)BVechta67:108Bamberg25/09/2026 01:00 · BBL (Đức)TDziki Warszawa82:93Vechta21/09/2026 00:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2TPromitheas73:103Vechta20/09/2026 00:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2
TS.L. Benfica88:98Vechta17/09/2026 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu
TVechta101:98Denizli Basket15/09/2026 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu
Mùa giải 2025/26
BAlba Berlin98:89Vechta27/05/2026 · BBL (Đức)
BVechta79:85Alba Berlin24/05/2026 · BBL (Đức)
TVechta91:82Alba Berlin22/05/2026 · BBL (Đức)
TVechta111:83Trier12/05/2026 · BBL (Đức)
TVechta120:98Basketball Braunschweig24/04/2026 19:00 · BBL (Đức)TVechta96:93Bamberg02/04/2026 23:30 · BBL (Đức)BSyntainics MBC90:82Vechta29/03/2026 00:30 · BBL (Đức)TVechta80:78Chemnitz22/03/2026 02:00 · BBL (Đức)Tính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Phoenix Hagen gặp Vechta tại BBL (Đức) vào 31/10/2026 02:00 UTC+07 tại Ischelandhalle.
Phoenix Hagen đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Vechta đứng thứ 17.
Phoenix Hagen thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Vechta thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Phoenix Hagen · Trận trước: Phoenix Hagen vs Basketball Braunschweig (25/10) · Trận tiếp theo: Alba Berlin vs Phoenix Hagen (7/11)
Vechta · Trận trước: Vechta vs Trier (25/10) · Trận tiếp theo: Vechta vs Chemnitz (8/11)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Basketball Braunschweig vs Wurzburg
- Ulm vs Oldenburg
- Chemnitz vs Ludwigsburg
- Bamberg vs Jena
- Rostock vs Bayern
- Hamburg vs Syntainics MBC
- Bonn vs Alba Berlin
- Bayern vs Basketball Braunschweig
- Alba Berlin vs Phoenix Hagen
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Cray Wanderers vs Bedford
- Anstey Nomads vs Macclesfield
- Forest Green vs Chesham
- FC United vs Altrincham
- Yeovil vs Leatherhead
- Gloucester vs Barrow
- Worcester vs Chorley
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.