Sheffield Utd vs Wrexham
Bramall Lane
03:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sheffield UtdVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Femi SerikiChấn thương |
WrexhamVắng mặt 0 · Nghi vấn 7 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ben SheafChấn thương |
| Callum DoyleChấn thương |
| George ThomasonChấn thương |
| Liberato CacaceChấn thương |
| Matthew JamesChấn thương |
| Max CleworthChấn thương |
| Nathan BroadheadChấn thương |
Tính đến 14/10 04:42
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Sheffield Utd | Tất cả | Wrexham |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 11 |
| 16 | Bàn thua | 15 |
| Sheffield Utd | Chủ nhà | Wrexham |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
| Sheffield Utd | Đội khách | Wrexham |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 5 |
| 10 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.60 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Sheffield Utd | Tất cả | Wrexham |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 11 |
| 14 | Bàn thua | 15 |
| Sheffield Utd | Chủ nhà | Wrexham |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
| Sheffield Utd | Đội khách | Wrexham |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 1.75 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Sheffield Utd | Tất cả | Wrexham |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Sheffield Utd | Đội khách | Wrexham |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 10 | 7 | 2 | 1 | +9 | 23 | TTTTB |
| 2 | Middlesbrough | 10 | 6 | 3 | 1 | +6 | 21 | TTHHT |
| 3 | West Ham | 10 | 5 | 4 | 1 | +17 | 19 | THHTT |
| 4 | Birmingham (England) | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | TTHTB |
| 5 | QPR | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | THHHH |
| 6 | West Brom | 10 | 5 | 2 | 3 | +2 | 17 | TBBHT |
| 7 | Southampton | 10 | 6 | 2 | 2 | +11 | 16 | TTBTT |
| 8 | Stoke | 10 | 5 | 1 | 4 | +1 | 16 | BTTTH |
| 9 | Blackburn | 10 | 4 | 3 | 3 | +2 | 15 | TTHTB |
| 10 | Wolves | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTH |
| 11 | Millwall | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | BTHHB |
| 12 | Bristol City | 10 | 4 | 2 | 4 | -2 | 14 | BHTBB |
| 13 | Charlton | 10 | 3 | 5 | 2 | -3 | 14 | HHBHH |
| 14 | Bolton | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | TBTTB |
| 15 | Sheffield Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | +0 | 12 | BTBBT |
| 16 | Portsmouth | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHHT |
| 17 | Wrexham | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | BHTBH |
| 18 | Lincoln | 10 | 3 | 2 | 5 | -10 | 11 | BBBTT |
| 19 | Cardiff | 10 | 2 | 4 | 4 | +1 | 10 | TBTBH |
| 20 | Norwich | 10 | 3 | 0 | 7 | -3 | 9 | BBBBT |
| 21 | Burnley | 10 | 1 | 5 | 4 | -4 | 8 | HTHBH |
| 22 | Watford | 10 | 2 | 2 | 6 | -11 | 8 | BBBBT |
| 23 | Derby | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBB |
| 24 | Preston | 10 | 1 | 1 | 8 | -12 | 4 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 1 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 2 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 3 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 2 | 3 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Wolves | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 16/10 12:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Sheffield UtdBTBBBTBTHT8T 4H 8B
WrexhamBHTBHHTBHH5T 7H 8B
| Sheffield Utd Dựa trên 20 trận | Wrexham Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 5T 7H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +3 | Hiệu số | -11 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.28 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (19 trận) |
| 1.58 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (19 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 10.9 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.1 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (19 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Sheffield Utd Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Wrexham Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 2T 3H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -1 | Hiệu số | -3 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.39 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 1.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 88% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.5 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Sheffield Utd Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Wrexham Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 3T 4H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +4 | Hiệu số | -8 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.17 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (11 trận) |
| 1.35 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (11 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.5 | Số cú sút mỗi trận | 10.5 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.5 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Sheffield Utd Dựa trên 17 trận | Giải vô địch (Anh) | Wrexham Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 6T 4H 7B | T · H · B | 5T 7H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 37% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 1.21 |
| 1.53 | Bị ghi mỗi trận | 1.74 |
| +0 | Hiệu số | -10 |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 16% |
| 1.32 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 |
| 1.61 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 68% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 10.9 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.2 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (18 trận) |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Sheffield Utd Dựa trên 3 trận | Cúp EFL | Wrexham Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 15.3 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BPortsmouth3:2Sheffield Utd15/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkTSheffield Utd3:0Lincoln10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Bramall LaneBStoke2:1Sheffield Utd19/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumBFleetwood1:0Sheffield Utd17/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Highbury StadiumBSheffield Utd0:1Wolves13/09/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh) · Bramall LaneTBlackburn1:2Sheffield Utd09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Ewood ParkBSheffield Utd1:3Norwich05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Bramall LaneTSheffield Utd3:2Bolton02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Bramall LaneHCardiff2:2Sheffield Utd29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumTBlackburn1:2Sheffield Utd26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Ewood ParkHSwansea0:0Sheffield Utd22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumHSheffield Utd0:0Birmingham (USA)15/08/2026 23:30 · Giải vô địch (Anh) · Bramall LaneTMansfield0:3Sheffield Utd09/08/2026 22:00 · Cúp EFL · One Call Stadium
Mùa giải 2025/26
TDerby1:2Sheffield Utd02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BSheffield Utd2:3Preston25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BSheffield Utd1:3Blackburn23/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)TWatford0:2Sheffield Utd18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TSheffield Utd2:1Hull11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BBristol City1:0Sheffield Utd06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HSheffield Utd3:3Swansea03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BWrexham1:2West Brom14/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundHDerby1:1Wrexham10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Pride ParkTWrexham2:1Southampton19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundBWest Ham6:0Wrexham12/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumHWrexham1:1Burnley09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundHSwansea0:0Wrexham06/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumTMillwall0:3Wrexham03/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · The DenBWrexham1:2Birmingham (USA)29/08/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundHWrexham1:1Watford22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundHCardiff1:1Wrexham18/08/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumBMiddlesbrough1:0Wrexham08/08/2026 02:00 · Cúp EFL · Riverside Stadium
Mùa giải 2025/26
HWrexham2:2Middlesbrough02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BCoventry3:1Wrexham26/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)TOxford United0:1Wrexham22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)TWrexham2:0Stoke18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BBirmingham (USA)2:0Wrexham12/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)BWrexham1:5Southampton08/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HWest Brom2:2Wrexham03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TSheffield Utd1:2Wrexham21/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)BWatford3:1Wrexham18/03/2026 02:45 · Giải vô địch (Anh)Tính đến 15/10 03:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Sheffield Utd T
0H
2Wrexham T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Sheffield Utd Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 7
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
Sheffield UtdHuấn luyện viên Chris Wilder
WrexhamHuấn luyện viên Phil Parkinson
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
04/11/202602:45 vs PrestonDeepdaleĐội kháchGiải vô địch (Anh)07/11/202622:00 vs CharltonThe ValleyĐội kháchGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs WatfordBramall LaneChủ nhàGiải vô địch (Anh)25/11/202602:45 vs SouthamptonBramall LaneChủ nhàGiải vô địch (Anh)28/11/202622:00 vs QPRLoftus RoadĐội kháchGiải vô địch (Anh)05/12/202603:00 vs West HamBramall LaneChủ nhàGiải vô địch (Anh)
05/11/202602:45 vs MiddlesbroughRacecourse GroundChủ nhàGiải vô địch (Anh)07/11/202619:30 vs WolvesRacecourse GroundChủ nhàGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs LincolnLNER stadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)25/11/202602:45 vs Bristol CityAshton Gate StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)28/11/202622:00 vs PortsmouthRacecourse GroundChủ nhàGiải vô địch (Anh)05/12/202622:00 vs NorwichCarrow RoadĐội kháchGiải vô địch (Anh)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sheffield Utd gặp Wrexham tại Giải vô địch (Anh) vào 31/10/2026 03:00 UTC+07 tại Bramall Lane.
Sheffield Utd đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Wrexham đứng thứ 17.
Sheffield Utd thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Wrexham thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Sheffield Utd thắng 0, Wrexham thắng 2, hòa 0.
Sheffield Utd · Trận trước: Sheffield Utd vs Derby (24/10) · Trận tiếp theo: Preston vs Sheffield Utd (4/11)
Wrexham · Trận trước: Blackburn vs Wrexham (24/10) · Trận tiếp theo: Wrexham vs Middlesbrough (5/11)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Southampton vs QPR
- West Ham vs West Brom
- Swansea vs Blackburn
- Wolves vs Cardiff
- Millwall vs Derby
- Burnley vs Portsmouth
- Bolton vs Bristol City
- Middlesbrough vs Charlton
- QPR vs Burnley
- Portsmouth vs Swansea
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.