Olympiacos vs Olimpia Milano
Peace and Friendship Stadium
02:15Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
| Olympiacos | Tất cả | Olimpia Milano |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 19 |
| 7 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 6 |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 625 | Ghi được | 585 |
| 588 | Bị ghi | 648 |
| 89.29 | Ghi được mỗi trận | 83.57 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 92.57 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 7 | 6 | 1 | .857 | +96 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 7 | 6 | 1 | .857 | +57 | |
| 3 | Valencia | 7 | 5 | 2 | .714 | +57 | |
| 4 | Olympiacos | 7 | 5 | 2 | .714 | +37 | |
| 5 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | .714 | +29 | |
| 6 | Dubai | 7 | 5 | 2 | .714 | +13 | |
| 7 | Real Madrid | 7 | 4 | 3 | .571 | +37 | |
| 8 | Crvena Zvezda Meridianbet | 7 | 4 | 3 | .571 | +28 | |
| 9 | Barcelona | 7 | 4 | 3 | .571 | +17 | |
| 10 | Virtus Bologna | 7 | 4 | 3 | .571 | -2 | |
| 11 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 7 | 4 | 3 | .571 | -5 | |
| 12 | Zalgiris Kaunas | 7 | 3 | 4 | .429 | -7 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 7 | 3 | 4 | .429 | -9 | |
| 14 | Besiktas | 7 | 3 | 4 | .429 | -10 | |
| 15 | Maccabi Tel Aviv | 7 | 2 | 5 | .286 | -45 | |
| 16 | Bayern | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 7 | 2 | 5 | .286 | -65 | |
| 18 | Paris | 7 | 1 | 6 | .143 | -52 | |
| 19 | Olimpia Milano | 7 | 1 | 6 | .143 | -63 | |
| 20 | Baskonia | 7 | 1 | 6 | .143 | -66 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Olympiacos —
Olimpia Milano Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +62 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Verona | 4 | 3 | 1 | .750 | +15 | |
| 4 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 5 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 7 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 12 | Reggiana | 4 | 1 | 3 | .250 | -17 | |
| 13 | Trieste | 4 | 1 | 3 | .250 | +10 | |
| 14 | Tortona | 4 | 1 | 3 | .250 | -51 | |
| 15 | Cantu | 4 | 0 | 4 | .000 | -52 | |
| 16 | Scafati | 4 | 0 | 4 | .000 | -64 |
Chưa cập nhật 2 trận gần nhất
Tính đến 24/10 20:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
OlympiacosBTTTTTTBTT16T 4B
Olimpia MilanoBTBBTBBBTT9T 11B
| Olympiacos Dựa trên 20 trận | Olimpia Milano Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 16T 4B | T · B | 9T 11B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 90.20 | Ghi được mỗi trận | 86.70 |
| 83.85 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| +127 | Hiệu số | +14 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 24.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (15 trận) |
| 19.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (15 trận) |
| 22.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (15 trận) |
| 22.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (15 trận) |
| 43.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.4 (15 trận) |
| 44.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.5 (15 trận) |
| 174.1 | Tổng điểm trung bình | 172.7 |
| 3/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 33.3 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.4 (16 trận) |
| 20.8 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (16 trận) |
| 34% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (16 trận) |
| 76% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (13 trận) |
| 49% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (16 trận) |
| 63% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (13 trận) |
| 13.4 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (16 trận) |
| 7.1 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (16 trận) |
| 2.5 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Olimpia Milano Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 9T 2B | T · B | 6T 6B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.55 | Ghi được mỗi trận | 88.00 |
| 81.64 | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| +76 | Hiệu số | +36 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 24.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 (8 trận) |
| 16.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (8 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (8 trận) |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (8 trận) |
| 40.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.8 (8 trận) |
| 44.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (8 trận) |
| 170.2 | Tổng điểm trung bình | 173.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 33.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.3 (9 trận) |
| 21.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (9 trận) |
| 35% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (9 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 63% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (7 trận) |
| 12.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (9 trận) |
| 7.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Olimpia Milano Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 7T 2B | T · B | 3T 5B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 92.22 | Ghi được mỗi trận | 84.75 |
| 86.56 | Bị ghi mỗi trận | 87.50 |
| +51 | Hiệu số | -22 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 (7 trận) |
| 21.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (7 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (7 trận) |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (7 trận) |
| 44.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (7 trận) |
| 44.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (7 trận) |
| 178.8 | Tổng điểm trung bình | 172.2 |
| 3/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.9 (7 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 (7 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (6 trận) |
| 51% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 14.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| 6.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| 3.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Olimpia Milano Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 5T 2B | T · B | 1T 6B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 92.86 | Ghi được mỗi trận | 83.57 |
| 86.14 | Bị ghi mỗi trận | 92.57 |
| +47 | Hiệu số | -63 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 25.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 |
| 19.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 |
| 44.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 |
| 45.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 |
| 179.0 | Tổng điểm trung bình | 176.1 |
| 2/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 36.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 |
| 20.3 | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 86% (4 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 13.7 | Mất bóng mỗi trận | 13.3 |
| 6.1 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 |
| Olympiacos | Lega A | Olimpia Milano Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 6T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Ghi được mỗi trận | 91.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 81.62 |
| — | Hiệu số | +81 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.6 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.5 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 |
| — | Tổng điểm trung bình | 173.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 51% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 63% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.4 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Olympiacos Dựa trên 6 trận | Basket League | Olimpia Milano |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 5T 1B | T · B | — |
| 83% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.83 | Ghi được mỗi trận | — |
| 81.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +44 | Hiệu số | — |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 170.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 21.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 12.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Olympiacos Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Olimpia Milano Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3T 0B | T · B | 0T 3B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 80.33 |
| 75.33 | Bị ghi mỗi trận | 87.00 |
| +20 | Hiệu số | -20 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | 85 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 157.3 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| Olympiacos Dựa trên 2 trận | Siêu Cúp (Hy Lạp) | Olimpia Milano |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +18 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Olympiacos | Lega A Super Cup | Olimpia Milano Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +16 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 2 trận | Siêu cúp EuroLeague | Olimpia Milano |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BOlympiacos61:64Fenerbahçe S.K.24/10/2026 01:15 · EuroLeague · Peace and Friendship StadiumTVikos68:79Olympiacos18/10/2026 17:00 · Basket LeagueTBarcelona100:105Olympiacos17/10/2026 01:30 · EuroLeagueTValencia97:102Olympiacos14/10/2026 02:00 · EuroLeagueTOlympiacos99:83Kolossos Rhodes11/10/2026 17:00 · Basket LeagueTOlympiacos89:66Anadolu Efes S.K.10/10/2026 01:15 · EuroLeagueTIraklis68:78Olympiacos04/10/2026 21:30 · Basket LeagueBVirtus Bologna96:94Olympiacos02/10/2026 01:30 · EuroLeagueTZalgiris Kaunas91:93Olympiacos30/09/2026 00:00 · EuroLeagueTOlympiacos101:96PAOK28/09/2026 00:00 · Siêu Cúp (Hy Lạp)TOlympiacos93:80AEK Athens26/09/2026 20:45 · Siêu Cúp (Hy Lạp)TBaskonia89:106Olympiacos25/09/2026 01:30 · EuroLeagueBOlympiacos89:93Real Madrid20/09/2026 00:00 · Siêu cúp EuroLeagueTOlympiacos92:90Fenerbahçe S.K.18/09/2026 19:00 · Siêu cúp EuroLeague
TOlympiacos77:72Maccabi Tel Aviv13/09/2026 · Giao hữu CLB
TCrvena Zvezda Meridianbet77:87Olympiacos06/09/2026 · Giao hữu CLB
TOlympiacos82:77Fenerbahçe S.K.04/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TOlympiacos89:85Panathinaikos13/06/2026 22:00 · Basket LeagueBPanathinaikos93:86Olympiacos11/06/2026 01:00 · Basket LeagueTOlympiacos102:92Panathinaikos09/06/2026 01:00 · Basket LeagueBOlimpia Milano81:89Barcelona23/10/2026 01:30 · EuroLeague · Unipol ForumTBasket Napoli82:98Olimpia Milano18/10/2026 17:00 · Lega ABOlimpia Milano97:101Dubai16/10/2026 01:30 · EuroLeagueBOlimpia Milano89:98Real Madrid14/10/2026 01:30 · EuroLeagueTOlimpia Milano106:77Treviso11/10/2026 21:00 · Lega ABMaccabi Tel Aviv97:79Olimpia Milano08/10/2026 23:00 · EuroLeagueBVerona75:72Olimpia Milano06/10/2026 01:45 · Lega ABBaskonia86:76Olimpia Milano03/10/2026 01:30 · EuroLeagueTOlimpia Milano87:85Virtus Bologna30/09/2026 01:30 · EuroLeagueTOlimpia Milano83:79Trieste27/09/2026 21:00 · Lega ABPartizan Mozzart Bet92:76Olimpia Milano26/09/2026 01:45 · EuroLeagueTVenezia87:94Olimpia Milano20/09/2026 22:00 · Lega A Super CupTOlimpia Milano80:71Virtus Bologna20/09/2026 00:45 · Lega A Super Cup
BOlimpia Milano77:89PAOK (Gre)12/09/2026 · Giao hữu CLB
BOlimpia Milano79:81Fenerbahçe S.K.06/09/2026 · Giao hữu CLB
BOlimpia Milano85:91Crvena Zvezda Meridianbet04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TVenezia72:86Olimpia Milano19/06/2026 01:00 · Lega ABVenezia109:97Olimpia Milano17/06/2026 01:00 · Lega ATOlimpia Milano92:79Venezia14/06/2026 01:00 · Lega ATOlimpia Milano100:80Venezia12/06/2026 01:00 · Lega ATính đến 24/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận9Olympiacos T
0H
4Olimpia Milano T
145.0Trung bình tổng điểm
Olympiacos Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 967 : 918
- Sân nhà
- 7T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
TOlympiacos85:76Olimpia Milano16/04/2026 · EuroLeague 2025/26
BOlimpia Milano88:87Olympiacos15/11/2025 02:30 · EuroLeague 2025/26TOlympiacos76:71Olimpia Milano19/09/2025 · Giao hữu CLB 2025
TOlimpia Milano83:84Olympiacos26/12/2024 · EuroLeague 2024/25
TOlympiacos89:68Olimpia Milano15/10/2024 · EuroLeague 2024/25
TOlympiacos79:74Olimpia Milano02/01/2024 · EuroLeague 2023/24
BOlimpia Milano65:53Olympiacos17/10/2023 · EuroLeague 2023/24
BOlympiacos50:57Olimpia Milano17/09/2023 · Giao hữu CLB 2023
TOlympiacos60:57Olimpia Milano15/09/2023 · Giao hữu CLB 2023
BOlimpia Milano83:62Olympiacos03/03/2023 · EuroLeague 2022/23
TOlympiacos82:66Olimpia Milano06/01/2023 · EuroLeague 2022/23
TOlympiacos67:58Olimpia Milano24/02/2022 · EuroLeague 2021/22
TOlimpia Milano72:93Olympiacos26/11/2021 · EuroLeague 2021/22
Tính đến 24/10 02:15
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Olympiacos gặp Olimpia Milano tại EuroLeague vào 31/10/2026 02:15 UTC+07 tại Peace and Friendship Stadium.
Olympiacos đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Olimpia Milano đứng thứ 19.
Olympiacos thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Olimpia Milano thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Olympiacos thắng 9, Olimpia Milano thắng 4, hòa 0.
Olympiacos · Trận trước: Besiktas vs Olympiacos (29/10) · Trận tiếp theo: Olympiacos vs Crvena Zvezda Meridianbet (7/11)
Olimpia Milano · Trận trước: Panathinaikos vs Olimpia Milano (28/10) · Trận tiếp theo: Cantu vs Olimpia Milano (3/11)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
- Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet
- Lyon-Villeurbanne vs Baskonia
- Barcelona vs Valencia
- Virtus Bologna vs Besiktas
Các trận EuroLeague tuần này
- Real Madrid vs Panathinaikos
- Anadolu Efes S.K. vs Paris
- Fenerbahçe S.K. vs Baskonia
- Hapoel Tel Aviv vs Barcelona
- Lyon-Villeurbanne vs Bayern
- Olimpia Milano vs Valencia
- Besiktas vs Zalgiris Kaunas
- Olympiacos vs Crvena Zvezda Meridianbet
Bài viết mới nhất
- Nhận định Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sydney FC vs Adelaide United và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Salt Lake vs St. Louis City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Vanraure (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Blaublitz vs Imabari (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Anyang JungKwanJang vs Wonju DB và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Atlanta Hawks vs Houston Rockets và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets
- Orlando City vs New York City
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Sydney FC vs Adelaide United
- Blaublitz vs Imabari
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.