Ngôn ngữ

Laval vs Boulogne

Chi tiết trận đấu
Stade Francis Le Basser
LavalChủ nhà
02:00Bắt đầu 31/10
BoulogneĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LavalVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Francis CoquelinChấn thương
Matteo CommaretChấn thương
Boulogne
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
LavalTất cảBoulogne
9Trận6
1Thắng1
3Hòa3
5Thua2
13Bàn thắng6
20Bàn thua6
LavalChủ nhàBoulogne
5Trận3
1Thắng0
2Hòa2
2Thua1
7Bàn thắng3
10Bàn thua4
LavalĐội kháchBoulogne
4Trận3
0Thắng1
1Hòa1
3Thua1
6Bàn thắng3
10Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
1.44Bàn thắng mỗi trận1.00
2.22Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
LavalTất cảBoulogne
9Trận6
1Thắng1
3Hòa3
5Thua2
13Bàn thắng6
20Bàn thua6
LavalChủ nhàBoulogne
5Trận3
1Thắng0
2Hòa2
2Thua1
7Bàn thắng3
10Bàn thua4
LavalĐội kháchBoulogne
4Trận3
0Thắng1
1Hòa1
3Thua1
6Bàn thắng3
10Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
1.44Bàn thắng mỗi trận1.00
2.22Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne9711+1422TTHBT
2Reims9450+817THHTH
3Red Star9522+217BTTTT
4Nancy9513+316TTTBB
5Montpellier8431+315THTBH
6Pau FC9423+214TTTBH
7Metz9342+213TBHBT
8Annecy9414+013BTBBT
9Dijon9333+012BTTTH
10Dunkerque9324-211TBBTH
11Sochaux9252-211BHHTH
12Boulogne9162+09THBHH
13Guingamp9225-48BBBTH
14Nantes9225-58BHTBT
15Grenoble9225-78BBHTB
16Clermont9072-37HBHHH
17Rodez8215-47BBBBH
18Laval9135-76HBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy4112+00
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble4022-30
—Guingamp5212-10
—Laval5122-30
—Metz5320+50
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes5113-40
—Pau FC5212+10
—Red Star4112-30
—Reims5230+40
—Rodez4112+00
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne5131+10
—Clermont4031-20
—Dijon5131-10
—Dunkerque4112-30
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier4211+00
—Nancy5311+20
—Nantes4112-10
—Pau FC4211+10
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux5041-10
—St Etienne5311+40
Tính đến 18/10 05:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LavalHBTHBBBHTB6T 7H 7B
BoulogneTHBHHHHBHB3T 10H 7B
Laval
Dựa trên 20 trận
Boulogne
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 7H 7BT · H · B3T 10H 7B
30%Tỷ lệ thắng15%
35%Tỷ lệ hòa50%
1.25Ghi được mỗi trận0.75
1.60Bị ghi mỗi trận1.05
-7Hiệu số-6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
25%Tỷ lệ không ghi bàn50%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.5 (19 trận)Số cú sút mỗi trận8.8
3.9 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1
51% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
5.0 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.7
2.0 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (19 trận)
13.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.9
Laval
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBoulogne
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 4H 2BT · H · B1T 5H 4B
45%Tỷ lệ thắng10%
36%Tỷ lệ hòa50%
1.45Ghi được mỗi trận1.00
1.36Bị ghi mỗi trận1.60
+1Hiệu số-6
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
18%Tỷ lệ không ghi bàn40%
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.4 (10 trận)Số cú sút mỗi trận8.7
4.7 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2
53% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
6.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.1
1.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
13.2 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.4
Laval
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBoulogne
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 3H 5BT · H · B2T 5H 3B
11%Tỷ lệ thắng20%
33%Tỷ lệ hòa50%
1.00Ghi được mỗi trận0.50
1.89Bị ghi mỗi trận0.50
-8Hiệu số+0
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
33%Tỷ lệ không ghi bàn60%
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn10%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
9.3Số cú sút mỗi trận9.0
3.1Sút trúng đích mỗi trận3.0
49%Kiểm soát bóng trung bình44%
3.8Phạt góc mỗi trận3.3
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.9
13.9Phạm lỗi mỗi trận16.4
Laval
Dựa trên 19 trận
Ligue 2 (Pháp)Boulogne
Dựa trên 20 trận
19Trận20
5T 7H 7BT · H · B3T 10H 7B
26%Tỷ lệ thắng15%
37%Tỷ lệ hòa50%
1.26Ghi được mỗi trận0.75
1.68Bị ghi mỗi trận1.05
-8Hiệu số-6
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
26%Tỷ lệ không ghi bàn50%
63%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.5Số cú sút mỗi trận8.8
3.9Sút trúng đích mỗi trận3.1
51%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.0Phạt góc mỗi trận3.7
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.0 (19 trận)
13.5Phạm lỗi mỗi trận14.9
Laval
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộBoulogne
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Laval T
0H
0Boulogne T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Laval Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Mamadou Samassa70090 phút6.71
GK1Maxime Hautbois20090 phút5.80
GK40Lucas Droyaux-----
DF23Esteban Mouton80286 phút6.83
DF3William Bianda80083 phút6.75
DF18Abou Lo80077 phút6.78
DF35Layousse Samb50040 phút6.64
DF24Sidi Bane41072 phút6.17
DF12Matteo Commaret-----
MF6Sam Sanna91084 phút6.91
MF22Jules Gaudin90077 phút6.44
MF14Cyril Mandouki80066 phút6.61
MF20Ethan Clavreul82463 phút6.72
MF7Chafik Gourichy80136 phút6.83
MF21Alessio Beaudouin70047 phút6.75
MF5Julien Maggiotti61046 phút6.70
MF32Yanis Court60026 phút6.50
MF29Mamadou Sidibe30049 phút6.30
MF33Sacha Mellier20066 phút6.90
MF8Teddy Bouriaud20064 phút7.30
MF13Francis Coquelin20018 phút6.40
MF27Alpha Diallo10013 phút6.30
FW31Mathis Houdayer93071 phút7.14
FW28Aboubakary Kante73050 phút6.90
FW11Trevis Dago62059 phút6.62
FW34Amine Moussaoui20128 phút7.20
FW17Corentin Fatou20117 phút6.50
FW33Mohamed Souaré10011 phút6.30
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Blondy Noukeu90090 phút7.38
GK1Xavier Lenogue-----
GK16Ibrahim Kone-----
DF18Demba Thiam90090 phút6.86
DF25Antoine Kerriou90090 phút7.02
DF12Julien Boyer80077 phút6.61
DF20Theo Brusco70077 phút6.86
DF15Adrien Pinot60047 phút6.75
DF29Mathieu Mion40048 phút6.62
DF4Jonathan Kapenga10014 phút6.90
DF26Oscar Lenne10014 phút6.70
MF10Abdel Hbouch93086 phút7.03
MF19Nolan Binet92081 phút7.10
MF14Joffrey Bultel90063 phút6.58
MF8Jonas Martin80072 phút6.83
MF21Aurelien Platret80164 phút6.79
MF36Mohamed Soumah50130 phút6.70
MF22Sonny Duflos30027 phút6.40
MF28Sohan Paillard-----
MF34Tom Dupont-----
FW17Benjamin Besic80263 phút6.60
FW64Theo Epailly81059 phút6.65
FW11Noah Fatar60149 phút6.75
FW7Aymane Nassiri50019 phút6.38
FW13Luderic Etonde30010 phút6.27
FW9Martin Lecolier1008 phút6.30
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

LavalHuấn luyện viên David Vignes
BoulogneHuấn luyện viên Fabien Dagneaux
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo