Laval vs Boulogne
Stade Francis Le Basser
02:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LavalVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Francis CoquelinChấn thương |
| Matteo CommaretChấn thương |
Boulogne
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Laval | Tất cả | Boulogne |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 6 |
| 20 | Bàn thua | 6 |
| Laval | Chủ nhà | Boulogne |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 3 |
| 10 | Bàn thua | 4 |
| Laval | Đội khách | Boulogne |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 10 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.44 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 2.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Laval | Tất cả | Boulogne |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 6 |
| 20 | Bàn thua | 6 |
| Laval | Chủ nhà | Boulogne |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 3 |
| 10 | Bàn thua | 4 |
| Laval | Đội khách | Boulogne |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 10 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.44 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 2.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHBT |
| 2 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 3 | Red Star | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 | BTTTT |
| 4 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 5 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Metz | 9 | 3 | 4 | 2 | +2 | 13 | TBHBT |
| 8 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 9 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 10 | Dunkerque | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBTH |
| 11 | Sochaux | 9 | 2 | 5 | 2 | -2 | 11 | BHHTH |
| 12 | Boulogne | 9 | 1 | 6 | 2 | +0 | 9 | THBHH |
| 13 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 14 | Nantes | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Grenoble | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BBHTB |
| 16 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 17 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 |
Tính đến 18/10 05:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LavalHBTHBBBHTB6T 7H 7B
BoulogneTHBHHHHBHB3T 10H 7B
| Laval Dựa trên 20 trận | Boulogne Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 7H 7B | T · H · B | 3T 10H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -7 | Hiệu số | -6 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.5 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.8 |
| 3.9 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 51% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.0 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 2.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (19 trận) |
| 13.5 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.9 |
| Laval Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Boulogne Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 4H 2B | T · H · B | 1T 5H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +1 | Hiệu số | -6 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.7 |
| 4.7 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 53% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 6.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.8 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 13.2 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Laval Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Boulogne Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 3H 5B | T · H · B | 2T 5H 3B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| -8 | Hiệu số | +0 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 10% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 9.3 | Số cú sút mỗi trận | 9.0 |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 3.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.4 |
| Laval Dựa trên 19 trận | Ligue 2 (Pháp) | Boulogne Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 5T 7H 7B | T · H · B | 3T 10H 7B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 37% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.26 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.68 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -8 | Hiệu số | -6 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.5 | Số cú sút mỗi trận | 8.8 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (19 trận) |
| 13.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.9 |
| Laval Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Boulogne |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HLaval3:3Clermont17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserBPau FC3:2Laval10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste CampTLaval1:0Rennes03/10/2026 00:00 · Giao hữu câu lạc bộHLaval1:1Sochaux19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserBDijon3:2Laval12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BLaval1:2Red Star05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserBLaval0:3Grenoble29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserHMetz1:1Laval22/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-SymphorienTLaval2:1Nantes15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserBRodez3:1Laval09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Paul-Lignon
Mùa giải 2025/26
TLaval1:0Rouen24/05/2026 22:00 · Ligue 2 (Pháp)HRouen1:1Laval20/05/2026 01:30 · Ligue 2 (Pháp)TLaval2:1Boulogne10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BES Troyes AC4:0Laval03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HLaval0:0Rodez25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TDunkerque0:2Laval21/04/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HLaval2:2Reims11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HRed Star0:0Laval04/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TLaval3:2Grenoble21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BMontpellier2:0Laval14/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TGrenoble0:2Boulogne17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade des AlpesHSochaux1:1Boulogne10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalBBoulogne1:2Nantes19/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HClermont0:0Boulogne12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedHBoulogne1:1Dijon05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HMontpellier0:0Boulogne29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonHBoulogne1:1Red Star22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BGuingamp1:0Boulogne15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouHBoulogne0:0Nancy09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)
Mùa giải 2025/26
BLaval2:1Boulogne10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BBoulogne1:2Annecy03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BBoulogne2:6Dunkerque28/04/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)BES Troyes AC1:0Boulogne18/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HBoulogne0:0Le Mans11/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HReims0:0Boulogne04/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HBoulogne0:0Nancy21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TSC Bastia0:1Boulogne14/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TBoulogne4:2Amiens07/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HGrenoble0:0Boulogne28/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BBoulogne0:2Clermont21/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)Tính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Laval T
0H
0Boulogne T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Laval Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
LavalHuấn luyện viên David Vignes
BoulogneHuấn luyện viên Fabien Dagneaux
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
08/11/202602:00 vs St EtienneStade Geoffroy-GuichardĐội kháchLigue 2 (Pháp)21/11/202620:00 vs MontpellierStade Francis Le BasserChủ nhàLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs AnnecyParc des SportsĐội kháchLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs DunkerqueStade Francis Le BasserChủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs ReimsStade Auguste-DelauneĐội kháchLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs GuingampStade Francis Le BasserChủ nhàLigue 2 (Pháp)
07/11/202602:00 vs Annecy—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs MetzStade Saint-SymphorienĐội kháchLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs Pau FC—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs Rodez—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs DunkerqueStade Marcel TributĐội kháchLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs St EtienneStade Geoffroy-GuichardĐội kháchLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Laval gặp Boulogne tại Ligue 2 (Pháp) vào 31/10/2026 02:00 UTC+07 tại Stade Francis Le Basser.
Laval đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Boulogne đứng thứ 12.
Laval thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Boulogne thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Laval thắng 2, Boulogne thắng 0, hòa 0.
Laval · Trận trước: Nancy vs Laval (24/10) · Trận tiếp theo: St Etienne vs Laval (8/11)
Boulogne · Trận trước: Boulogne vs Reims (27/10) · Trận tiếp theo: Boulogne vs Annecy (7/11)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Metz vs Pau FC
- Rodez vs Dunkerque
- Nantes vs Clermont
- Grenoble vs Dijon
- Annecy vs Montpellier
- Reims vs Sochaux
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Guingamp vs St Etienne
- Red Star vs Nancy
- Nancy vs Sochaux
- Boulogne vs Annecy
- Dijon vs Red Star
- Grenoble vs Reims
- Dunkerque vs Guingamp
Bài viết mới nhất
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
- Suwon Bluewings vs Hwaseong
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.