Metz vs Pau FC
Stade Saint-Symphorien
02:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 29/10 15:37
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Metz
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Pau FCVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Tom SaettelChấn thương |
Tính đến 29/10 08:57
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 15:37Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,03▲Hòa3,87▲Đội khách3,27▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,11→2,03Hòa3,76→3,87Đội khách3,16→3,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/10 03:42 | 2,03▲ | 3,87▲ | 3,27▼ |
| 28/10 14:17 | 1,93▼ | 3,85▲ | 3,55▲ |
| 27/10 23:43 | 2,12▲ | 3,78▲ | 3,14▼ |
| 27/10 22:42 Đầu tiên | 2,11 | 3,76 | 3,16 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03▲ | 3,87▲ | 3,27▼ |
| Betfair | 2,00▼ | 3,70▼ | 3,30▼ |
| bet365 | 2,00▼ | 3,20▼ | 3,25▲ |
| Marathon | 2,04▲ | 3,58▼ | 3,28▼ |
| 1xBet | 2,06▲ | 3,58▼ | 3,28▼ |
| Betano | 2,10 | 3,60 | 3,40 |
| BetVictor | 2,05▲ | 3,40▼ | 3,20▼ |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,05▲Đội khách +0.51,81▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,11→2,05Đội khách1,74→1,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/10 14:22 | 2,05▲ | 1,81 |
| 29/10 03:42 | 2,04▲ | 1,81▼ |
| 28/10 14:17 | 1,94▼ | 1,89▲ |
| 27/10 23:43 | 2,12▲ | 1,74 |
| 27/10 22:42 Đầu tiên | 2,11 | 1,74 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05▲ | 1,81▼ |
| bet365 | 2,08▼ | 1,72▲ |
| Betano | 2,07 | 1,80 |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,76▲Xỉu 2.52,08▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,77→1,76Xỉu2,05→2,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/10 14:22 | 1,76 | 2,08▲ |
| 29/10 03:42 | 1,76▲ | 2,07▼ |
| 28/10 14:17 | 1,75▼ | 2,08▲ |
| 27/10 23:43 | 1,76▼ | 2,06▲ |
| 27/10 22:42 Đầu tiên | 1,77 | 2,05 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76▲ | 2,08▲ |
| Betfair | 1,73 | 2,10 |
| bet365 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| Marathon | 1,73▼ | 2,03▼ |
| 1xBet | 1,73▼ | 2,03▼ |
| Betano | 1,75 | 2,15 |
| BetVictor | 1,72▲ | 1,97▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,65Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Không thay đổi · 29/10 02:20 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,20 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,61 | 2,15 |
| 1xBet | 1,61 | 2,18 |
| Betano | 1,60 | 2,25 |
| BetVictor | 1,60▼ | 2,15▼ |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Tạm dừng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 12,00 | 1,02 | Betfair |
| -2.5 | 7,50 | 1,06 | Betfair |
| -2 | 6,75 | 1,04 | 1xBet |
| -1.75 | 4,80 | 1,18 | bet365 |
| -1.5 | 3,65 | 1,29 | Pinnacle |
| -1.25 | 3,28 | 1,34 | Pinnacle |
| -1 | 2,92 | 1,42 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,36 | 1,61 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 2,05 | 1,81 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,79 | 2,06 | Pinnacle |
| 0 | 1,55 | 2,50 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,42 | 2,88 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,35 | 3,26 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,22 | 4,15 | bet365 |
| 1 | 1,12 | 6,00 | bet365 |
| 1.25 | 1,11 | 6,60 | bet365 |
| 1.5 | 1,08 | 6,50 | Betfair |
| 1.75 | 1,01 | 8,90 | Marathon |
| 2.5 | 1,02 | 13,00 | Betfair |
Tài/Xỉu Mốc 19 · Đã đóng 2
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 13,00 | Betfair |
| 1 | 1,01 | 9,50 | 1xBet |
| 1.25 | 1,09 | 5,25 | Marathon |
| 1.5 | 1,24 | 4,06 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,24 | 3,34 | Marathon |
| 2 | 1,31 | 2,97 | Marathon |
| 2.25 | 1,56 | 2,45 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,76 | 2,08 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,97 | 1,86 | Pinnacle |
| 3 | 2,31 | 1,63 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,62 | 1,50 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,91 | 1,41 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,28 | 1,25 | Marathon |
| 4 | 4,35 | 1,14 | Marathon |
| 4.25 | 4,70 | 1,12 | Marathon |
| 4.5 | 5,46 | 1,15 | Pinnacle |
| 4.75 | 6,40 | 1,05 | Marathon |
| 5.5 | 11,00 | 1,04 | Betfair |
| 6.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Ligue 2 (Pháp)
| Metz | Tất cả | Pau FC |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 5 |
| 10 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 16 | Ghi được | 13 |
| 14 | Bị ghi | 10 |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| Metz | Chủ nhà | Pau FC |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 12 | Ghi được | 8 |
| 7 | Bị ghi | 6 |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| Metz | Đội khách | Pau FC |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 4 | Ghi được | 5 |
| 7 | Bị ghi | 4 |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHB |
| 2 | Montpellier | 10 | 6 | 3 | 1 | +7 | 21 | TTTHT |
| 3 | Nancy | 10 | 6 | 1 | 3 | +4 | 19 | TTTTB |
| 4 | Reims | 10 | 4 | 6 | 0 | +8 | 18 | HTHHT |
| 5 | Pau FC | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TTTTB |
| 6 | Red Star | 10 | 5 | 2 | 3 | +1 | 17 | BBTTT |
| 7 | Annecy | 10 | 5 | 1 | 4 | +2 | 16 | TBTBB |
| 8 | Metz | 10 | 3 | 5 | 2 | +2 | 14 | HTBHB |
| 9 | Dijon | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | BBTTT |
| 10 | Dunkerque | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 12 | HTBBT |
| 11 | Guingamp | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 11 | TBBBT |
| 12 | Sochaux | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | BBHHT |
| 13 | Boulogne | 10 | 1 | 7 | 2 | +0 | 10 | HTHBH |
| 14 | Rodez | 10 | 3 | 1 | 6 | -6 | 10 | TBBBB |
| 15 | Nantes | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | BBHTB |
| 16 | Grenoble | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBBHT |
| 17 | Clermont | 10 | 0 | 7 | 3 | -5 | 7 | BHBHH |
| 18 | Laval | 10 | 1 | 3 | 6 | -8 | 6 | BHBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Dunkerque | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Montpellier | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Pau FC | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Red Star | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | +11 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 6 | 4 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Grenoble | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 |
Tính đến 29/10 17:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MetzHTBHBTHHHT3T 9H 8B
Pau FCTTTTBHHBTB8T 4H 7B · Dựa trên 19 trận
| Metz Dựa trên 20 trận | Trận chính thức | Pau FC Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 3T 9H 8B | T · H · B | 8T 4H 7B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.26 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| -11 | Hiệu số | -6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.04 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.84 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| Metz Dựa trên 20 trận | Pau FC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 9H 8B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -11 | Hiệu số | -5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.04 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.84 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (19 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (19 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (19 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (19 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (19 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 (19 trận) |
| Metz Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Pau FC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -3 | Hiệu số | +1 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.36 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.40 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.5 |
| Metz Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Pau FC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 0T 6H 4B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -8 | Hiệu số | -6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.73 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.28 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | 8.8 (9 trận) |
| 2.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (9 trận) |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| Metz Dựa trên 10 trận | Ligue 2 (Pháp) | Pau FC Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 19 |
| 3T 5H 2B | T · H · B | 8T 4H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.26 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| +2 | Hiệu số | -6 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| Metz Dựa trên 10 trận | Ligue 1 Pháp | Pau FC |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 0T 4H 6B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 40% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.30 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -13 | Hiệu số | — |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.04 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.84 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Metz | Giao hữu câu lạc bộ | Pau FC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HDunkerque1:1Metz24/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributTMetz3:2Sochaux17/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-SymphorienBDijon4:2Metz13/10/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HMetz2:2St Etienne20/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-SymphorienBRed Star1:0Metz15/09/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerTMetz4:1Rodez05/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-SymphorienHAnnecy1:1Metz29/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsHMetz1:1Laval22/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-SymphorienHGrenoble0:0Metz15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade des AlpesTMetz2:1Guingamp09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-Symphorien
Mùa giải 2025/26
HNice0:0Metz18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBMetz0:4Lorient11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBMetz1:2Monaco03/05/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHLe Havre AC4:4Metz26/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBMetz1:3Paris FC19/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBMarseille3:1Metz11/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápHMetz0:0Nantes05/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápHRennes0:0Metz22/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBMetz3:4Toulouse15/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBRC Lens3:0Metz08/03/2026 21:00 · Ligue 1 PhápTPau FC2:1Grenoble24/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste CampTGuingamp1:2Pau FC17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouTPau FC3:2Laval10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste CampTToulouse2:3Pau FC03/10/2026 16:00 · Giao hữu câu lạc bộTPau FC2:0Dunkerque19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste CampBMontpellier1:0Pau FC12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonHPau FC1:1Sochaux05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste CampHRodez2:2Pau FC29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Paul-LignonBPau FC0:1Nancy22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste CampTDijon0:1Pau FC15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)BPau FC0:1Annecy09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste Camp
Mùa giải 2025/26
BReims5:3Pau FC10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BPau FC1:3Nancy03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BAnnecy5:1Pau FC25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TPau FC2:1Guingamp18/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TAmiens0:1Pau FC11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BLe Mans4:0Pau FC07/04/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HPau FC0:0Montpellier21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TClermont0:1Pau FC14/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HPau FC2:2SC Bastia07/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)Tính đến 27/10 05:17
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận1Metz T
2H
1Pau FC T
1.5Trung bình tổng điểm
Metz Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 3
- Sân nhà
- 1T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Tính đến 24/10 02:00
Các trận tiếp theo
07/11/202602:00 vs MontpellierStade de la MossonĐội kháchLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs BoulogneStade Saint-SymphorienChủ nhàLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs ClermontStade Gabriel MontpiedĐội kháchLigue 2 (Pháp)13/12/202602:00 vs ReimsStade Saint-SymphorienChủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs NancyStade Saint-SymphorienChủ nhàLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs NantesStade de la BeaujoireĐội kháchLigue 2 (Pháp)
08/11/202602:00 vs NantesNouste CampChủ nhàLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs Red StarStade BauerĐội kháchLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs Boulogne—Đội kháchLigue 2 (Pháp)12/12/202620:00 vs St EtienneNouste CampChủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs ClermontStade Gabriel MontpiedĐội kháchLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs ReimsNouste CampChủ nhàLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Metz gặp Pau FC tại Ligue 2 (Pháp) vào 31/10/2026 02:00 UTC+07 tại Stade Saint-Symphorien.
Metz đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Pau FC đứng thứ 5.
Metz thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Pau FC thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Metz thắng 1, Pau FC thắng 1, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.03 · 3.87 · 3.27.
Metz · Trận trước: Dunkerque vs Metz (24/10) · Trận tiếp theo: Montpellier vs Metz (7/11)
Pau FC · Trận trước: Pau FC vs Grenoble (24/10) · Trận tiếp theo: Pau FC vs Nantes (8/11)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Guingamp vs St Etienne
- Reims vs Sochaux
- Red Star vs Nancy
- Montpellier vs Metz
- Dijon vs Red Star
- Dunkerque vs Guingamp
- Boulogne vs Annecy
- Grenoble vs Reims
- Nancy vs Sochaux
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Tai Po vs Pathum United
- Shanghai Shenhua vs Machida
- Frosinone vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Atalanta
- Everton vs Newcastle
- Xinjiang vs Nanjing Tongxi
- Phnom Penh Crown vs Kitchee
- C. Norrie vs D. Medvedev
- T. Paul vs L. Darderi
- A. Michelsen vs A. Fils
- N. Basilashvili vs C. Alcaraz
- T. Fritz vs D. Shapovalov
- Al-Khaleej vs Al-Hazem
- D. Altmaier vs J. Lehecka
- HAOK Mladost vs Pafos
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.