Ngôn ngữ

Metz vs Pau FC

Chi tiết trận đấu
Stade Saint-Symphorien
MetzChủ nhà
02:00Bắt đầu 31/10
Pau FCĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 29/10 15:37
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Metz
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Pau FCVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Tom SaettelChấn thương
Tính đến 29/10 08:57

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 15:37

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,03▲Hòa3,87▲Đội khách3,27▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,112,03Hòa3,763,87Đội khách3,163,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/10 03:422,03▲3,87▲3,27▼
28/10 14:171,93▼3,85▲3,55▲
27/10 23:432,12▲3,78▲3,14▼
27/10 22:42 Đầu tiên2,113,763,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,03▲3,87▲3,27▼
Betfair2,00▼3,70▼3,30▼
bet3652,00▼3,20▼3,25▲
Marathon2,04▲3,58▼3,28▼
1xBet2,06▲3,58▼3,28▼
Betano2,103,603,40
BetVictor2,05▲3,40▼3,20▼
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,05▲Đội khách +0.51,81▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,112,05Đội khách1,741,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 14:222,05▲1,81
29/10 03:422,04▲1,81▼
28/10 14:171,94▼1,89▲
27/10 23:432,12▲1,74
27/10 22:42 Đầu tiên2,111,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,05▲1,81▼
bet3652,08▼1,72▲
Betano2,071,80
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,76▲Xỉu 2.52,08▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,771,76Xỉu2,052,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/10 14:221,762,08▲
29/10 03:421,76▲2,07▼
28/10 14:171,75▼2,08▲
27/10 23:431,76▼2,06▲
27/10 22:42 Đầu tiên1,772,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,76▲2,08▲
Betfair1,732,10
bet3651,75▲2,05▼
Marathon1,73▼2,03▼
1xBet1,73▼2,03▼
Betano1,752,15
BetVictor1,72▲1,97▼
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,65Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 29/10 02:20 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,20
bet3651,622,20
Marathon1,612,15
1xBet1,612,18
Betano1,602,25
BetVictor1,60▼2,15▼
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.512,001,02Betfair
-2.57,501,06Betfair
-26,751,041xBet
-1.754,801,18bet365
-1.53,651,29Pinnacle
-1.253,281,34Pinnacle
-12,921,42Pinnacle
-0.752,361,61Pinnacle
-0.5 Mốc chính2,051,81Pinnacle
-0.251,792,06Pinnacle
01,552,50Pinnacle
0.251,422,88Pinnacle
0.51,353,26Pinnacle
0.751,224,15bet365
11,126,00bet365
1.251,116,60bet365
1.51,086,50Betfair
1.751,018,90Marathon
2.51,0213,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 19 · Đã đóng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0313,00Betfair
11,019,501xBet
1.251,095,25Marathon
1.51,244,06Pinnacle
1.751,243,34Marathon
21,312,97Marathon
2.251,562,45Pinnacle
2.5 Mốc chính1,762,08Pinnacle
2.751,971,86Pinnacle
32,311,63Pinnacle
3.252,621,50Pinnacle
3.52,911,41Pinnacle
3.753,281,25Marathon
44,351,14Marathon
4.254,701,12Marathon
4.55,461,15Pinnacle
4.756,401,05Marathon
5.511,001,04Betfair
6.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Ligue 2 (Pháp)
MetzTất cảPau FC
8Hạng5
10Trận10
3Thắng5
5Hòa2
2Thua3
30%Tỷ lệ thắng50%
16Ghi được13
14Bị ghi10
1.60Ghi được mỗi trận1.30
1.40Bị ghi mỗi trận1.00
MetzChủ nhàPau FC
—Hạng—
5Trận6
3Thắng3
2Hòa1
0Thua2
60%Tỷ lệ thắng50%
12Ghi được8
7Bị ghi6
2.40Ghi được mỗi trận1.33
1.40Bị ghi mỗi trận1.00
MetzĐội kháchPau FC
—Hạng—
5Trận4
0Thắng2
3Hòa1
2Thua1
0%Tỷ lệ thắng50%
4Ghi được5
7Bị ghi4
0.80Ghi được mỗi trận1.25
1.40Bị ghi mỗi trận1.00
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne10811+1525TTTHB
2Montpellier10631+721TTTHT
3Nancy10613+419TTTTB
4Reims10460+818HTHHT
5Pau FC10523+317TTTTB
6Red Star10523+117BBTTT
7Annecy10514+216TBTBB
8Metz10352+214HTBHB
9Dijon10334-112BBTTT
10Dunkerque10334-212HTBBT
11Guingamp10325-211TBBBT
12Sochaux10253-411BBHHT
13Boulogne10172+010HTHBH
14Rodez10316-610TBBBB
15Nantes10226-68BBHTB
16Grenoble10226-88BBBHT
17Clermont10073-57BHBHH
18Laval10136-86BHBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy4112+00
—Boulogne5041-10
—Clermont6042-30
—Dijon5203+00
—Dunkerque6222+10
—Grenoble4022-30
—Guingamp5212-10
—Laval5122-30
—Metz5320+50
—Montpellier5320+40
—Nancy5302+20
—Nantes5113-40
—Pau FC6312+20
—Red Star4112-30
—Reims5230+40
—Rodez5113-30
—Sochaux5212-30
—St Etienne5500+110
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy6402+20
—Boulogne5131+10
—Clermont4031-20
—Dijon5131-10
—Dunkerque4112-30
—Grenoble6204-50
—Guingamp5113-10
—Laval5014-50
—Metz5032-30
—Montpellier5311+30
—Nancy5311+20
—Nantes5113-20
—Pau FC4211+10
—Red Star6411+40
—Reims5230+40
—Rodez5203-30
—Sochaux5041-10
—St Etienne5311+40
Tính đến 29/10 17:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MetzHTBHBTHHHT3T 9H 8B
Pau FCTTTTBHHBTB8T 4H 7B · Dựa trên 19 trận
Metz
Dựa trên 20 trận
Trận chính thứcPau FC
Dựa trên 19 trận
20Trận19
3T 9H 8BT · H · B8T 4H 7B
15%Tỷ lệ thắng42%
45%Tỷ lệ hòa21%
1.30Ghi được mỗi trận1.26
1.85Bị ghi mỗi trận1.58
-11Hiệu số-6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
35%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.04 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.84 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.6Số cú sút mỗi trận12.2
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.8
50%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.5Phạt góc mỗi trận3.9
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.2
12.7Phạm lỗi mỗi trận13.8
Metz
Dựa trên 20 trận
Pau FC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 9H 8BT · H · B9T 4H 7B
15%Tỷ lệ thắng45%
45%Tỷ lệ hòa20%
1.30Ghi được mỗi trận1.35
1.85Bị ghi mỗi trận1.60
-11Hiệu số-5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
35%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.04 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.84 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
12.6Số cú sút mỗi trận12.2 (19 trận)
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.8 (19 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình50% (19 trận)
4.5Phạt góc mỗi trận3.9 (19 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.2 (19 trận)
12.7Phạm lỗi mỗi trận13.8 (19 trận)
Metz
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPau FC
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B4T 3H 3B
30%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.70Ghi được mỗi trận1.30
2.00Bị ghi mỗi trận1.20
-3Hiệu số+1
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.36 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.40 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.4Số cú sút mỗi trận15.3
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.5
51%Kiểm soát bóng trung bình59%
5.2Phạt góc mỗi trận5.2
1.5Thẻ vàng mỗi trận2.5
11.8Phạm lỗi mỗi trận15.5
Metz
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPau FC
Dựa trên 10 trận
10Trận10
0T 6H 4BT · H · B5T 1H 4B
0%Tỷ lệ thắng50%
60%Tỷ lệ hòa10%
0.90Ghi được mỗi trận1.40
1.70Bị ghi mỗi trận2.00
-8Hiệu số-6
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
50%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.73 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.28 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (9 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
10.7Số cú sút mỗi trận8.8 (9 trận)
2.8Sút trúng đích mỗi trận3.1 (9 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình41% (9 trận)
3.8Phạt góc mỗi trận2.6 (9 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
13.6Phạm lỗi mỗi trận11.9 (9 trận)
Metz
Dựa trên 10 trận
Ligue 2 (Pháp)Pau FC
Dựa trên 19 trận
10Trận19
3T 5H 2BT · H · B8T 4H 7B
30%Tỷ lệ thắng42%
50%Tỷ lệ hòa21%
1.60Ghi được mỗi trận1.26
1.40Bị ghi mỗi trận1.58
+2Hiệu số-6
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
20%Tỷ lệ không ghi bàn26%
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.5Số cú sút mỗi trận12.2
4.5Sút trúng đích mỗi trận3.8
52%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.4Phạt góc mỗi trận3.9
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.2
13.8Phạm lỗi mỗi trận13.8
Metz
Dựa trên 10 trận
Ligue 1 PhápPau FC
10Trận—
0T 4H 6BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
40%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
2.30Bị ghi mỗi trận—
-13Hiệu số—
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.04Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.84Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.6Số cú sút mỗi trận—
3.5Sút trúng đích mỗi trận—
48%Kiểm soát bóng trung bình—
4.6Phạt góc mỗi trận—
1.6Thẻ vàng mỗi trận—
11.6Phạm lỗi mỗi trận—
MetzGiao hữu câu lạc bộPau FC
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 27/10 05:17

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Metz T
2H
1Pau FC T
1.5Trung bình tổng điểm
Metz Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 3
Sân nhà
1T 1H 0B
Sân khách
0T 1H 1B
Tính đến 24/10 02:00

Các trận tiếp theo