Ningbo Rockets vs Jilin
Youngor Arena
18:35Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
| Ningbo Rockets | Tất cả | Jilin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 71 | Ghi được | 82 |
| 95 | Bị ghi | 84 |
| Ningbo Rockets | Chủ nhà | Jilin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 71 | Ghi được | 82 |
| 95 | Bị ghi | 84 |
| Ningbo Rockets | Tất cả | Jilin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 71 | Ghi được | 82 |
| 95 | Bị ghi | 84 |
| Ningbo Rockets | Chủ nhà | Jilin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 71 | Ghi được | 82 |
| 95 | Bị ghi | 84 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: CBA
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +34 | |
| 2 | Beijing Royal Fighters | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 3 | Sichuan | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 4 | Liaoning | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 5 | Guangzhou | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 6 | Zhejiang Guangsha | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +6 | |
| 7 | Fujian | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +4 | |
| 8 | Beijing | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 9 | Xinjiang | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 10 | Nanjing Tongxi | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +1 | |
| 11 | Guangdong | 1 | 0 | 1 | .000 | -1 | |
| 12 | Jilin | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 13 | Qingdao | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 14 | Jiangsu Dragons | 1 | 0 | 1 | .000 | -4 | |
| 15 | Shanxi Zhongyu | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 16 | Shandong | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 17 | Zhejiang Chouzhou | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 18 | Tianjin | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 19 | Ningbo Rockets | 1 | 0 | 1 | .000 | -24 | |
| 20 | Shenzhen | 1 | 0 | 1 | .000 | -34 |
Tính đến 19/10 20:43
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Ningbo RocketsBBBBBBTTBB7T 13B
JilinBBBBBBBBBB4T 16B
| Ningbo Rockets Dựa trên 20 trận | Jilin Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 4T 16B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 82.20 | Ghi được mỗi trận | 81.20 |
| 84.45 | Bị ghi mỗi trận | 94.65 |
| -45 | Hiệu số | -269 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (11 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (11 trận) |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (11 trận) |
| 18.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.9 (11 trận) |
| 42.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (11 trận) |
| 41.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (11 trận) |
| 166.7 | Tổng điểm trung bình | 175.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 34.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.4 (10 trận) |
| 16.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (11 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 65% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (10 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 13.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (11 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.1 (11 trận) |
| 4.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (11 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Jilin Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5T 6B | T · B | 4T 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 84.45 | Ghi được mỗi trận | 85.75 |
| 83.27 | Bị ghi mỗi trận | 91.42 |
| +13 | Hiệu số | -68 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 23.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (7 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.3 (7 trận) |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (7 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (7 trận) |
| 43.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (7 trận) |
| 41.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (7 trận) |
| 167.7 | Tổng điểm trung bình | 177.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (6 trận) |
| 17.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 14.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (7 trận) |
| 8.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.1 (7 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Jilin Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 2T 7B | T · B | 0T 8B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 79.44 | Ghi được mỗi trận | 74.38 |
| 85.89 | Bị ghi mỗi trận | 99.50 |
| -58 | Hiệu số | -201 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (4 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 (4 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.5 (4 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (4 trận) |
| 41.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.0 (4 trận) |
| 41.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 (4 trận) |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | 173.9 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 32.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 26.2 (4 trận) |
| 15.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (4 trận) |
| 34% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (4 trận) |
| 61% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (4 trận) |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (4 trận) |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (4 trận) |
| 13.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| 6.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 17 trận | CBA | Jilin Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 7T 10B | T · B | 4T 13B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 24% |
| 82.94 | Ghi được mỗi trận | 80.29 |
| 83.59 | Bị ghi mỗi trận | 94.24 |
| -11 | Hiệu số | -237 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (11 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (11 trận) |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (11 trận) |
| 18.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.9 (11 trận) |
| 42.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (11 trận) |
| 41.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (11 trận) |
| 166.5 | Tổng điểm trung bình | 174.5 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 34.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.4 (10 trận) |
| 16.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (11 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 65% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (10 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 13.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (11 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.1 (11 trận) |
| 4.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (11 trận) |
| Ningbo Rockets Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Jilin Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0T 3B | T · B | 0T 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 78.00 | Ghi được mỗi trận | 86.33 |
| 89.33 | Bị ghi mỗi trận | 97.00 |
| -34 | Hiệu số | -32 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 183.3 |
Trận gần đây
BNingbo Rockets71:95Beijing Royal Fighters17/10/2026 18:35 · CBA · Youngor ArenaBNingbo Rockets76:86Zhejiang Chouzhou (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBNingbo Rockets76:87Jiangsu Dragons10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBBeijing (Chn)95:82Ningbo Rockets09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNingbo Rockets81:83Zhejiang Chouzhou02/05/2026 · CBA
BZhejiang Chouzhou65:57Ningbo Rockets29/04/2026 · CBA
TNingbo Rockets94:78Beijing Royal Fighters24/04/2026 19:00 · CBATNingbo Rockets84:65Jilin20/04/2026 · CBA
BShenzhen106:96Ningbo Rockets17/04/2026 · CBA
BGuangdong77:74Ningbo Rockets14/04/2026 · CBA
BQingdao78:77Ningbo Rockets12/04/2026 · CBA
BNingbo Rockets85:93Zhejiang Guangsha10/04/2026 · CBA
BNingbo Rockets97:119Shanghai08/04/2026 · CBA
BTianjin102:89Ningbo Rockets06/04/2026 18:35 · CBATNingbo Rockets96:66Shandong04/04/2026 18:35 · CBATNanjing Tongxi86:89Ningbo Rockets02/04/2026 18:35 · CBATXinjiang70:73Ningbo Rockets30/03/2026 19:00 · CBABBeijing Royal Fighters94:78Ningbo Rockets28/03/2026 18:35 · CBATNingbo Rockets85:81Fujian25/03/2026 18:35 · CBATNingbo Rockets84:63Xinjiang23/03/2026 18:35 · CBABJilin82:84Beijing18/10/2026 18:35 · CBA · Changchun GymnasiumBJilin80:89Qingdao (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBZhejiang Guangsha (Chn)101:86Jilin10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBJilin93:101Xinjiang (Chn)09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBeijing105:55Jilin24/04/2026 19:00 · CBABNingbo Rockets84:65Jilin20/04/2026 · CBA
BJilin75:93Guangzhou18/04/2026 · CBA
BJilin66:82Zhejiang Chouzhou16/04/2026 · CBA
BJilin81:98Nanjing Tongxi13/04/2026 · CBA
BGuangdong117:84Jilin10/04/2026 · CBA
TJilin103:84Sichuan07/04/2026 18:35 · CBABShanghai111:72Jilin05/04/2026 18:35 · CBATJilin104:84Sichuan03/04/2026 18:35 · CBABJilin89:110Shanghai31/03/2026 18:35 · CBABJilin86:111Shenzhen29/03/2026 18:35 · CBABJiangsu Dragons78:72Jilin27/03/2026 18:35 · CBATJilin82:75Liaoning25/03/2026 18:35 · CBATJilin88:86Beijing23/03/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou98:73Jilin21/03/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha102:88Jilin18/03/2026 18:35 · CBATính đến 19/10 18:35
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận2Ningbo Rockets T
0H
8Jilin T
191.7Trung bình tổng điểm
Ningbo Rockets Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 922 : 995
- Sân nhà
- 2T 0H 3B
- Sân khách
- 0T 0H 5B
TNingbo Rockets84:65Jilin20/04/2026 · CBA 2025/26
BJilin82:77Ningbo Rockets22/12/2025 18:35 · CBA 2025/26BJilin116:114Ningbo Rockets02/01/2025 · CBA 2024/25
TNingbo Rockets108:106Jilin06/12/2024 · CBA 2024/25
BNingbo Rockets91:110Jilin01/02/2024 · CBA 2023/24
BJilin116:100Ningbo Rockets10/12/2023 · CBA 2023/24
BNingbo Rockets95:96Jilin12/03/2023 · CBA 2022/23
BJilin108:93Ningbo Rockets01/03/2023 · CBA 2022/23
BJilin89:65Ningbo Rockets06/10/2022 · Giao hữu CLB 2022
BNingbo Rockets95:107Jilin09/11/2021 · CBA 2021/22
Tính đến 19/10 18:35
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Chỉ các cầu thủ đã ra sân · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Goalserve · Tính đến 19/10 22:17
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ningbo Rockets gặp Jilin tại CBA vào 26/10/2026 18:35 UTC+07 tại Youngor Arena.
Ningbo Rockets đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Jilin đứng thứ 12.
Ningbo Rockets thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Jilin thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Ningbo Rockets thắng 2, Jilin thắng 8, hòa 0.
Ningbo Rockets · Trận trước: Guangdong vs Ningbo Rockets (24/10) · Trận tiếp theo: Ningbo Rockets vs Liaoning (30/10)
Jilin · Trận trước: Zhejiang Guangsha vs Jilin (24/10) · Trận tiếp theo: Jilin vs Shenzhen (30/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
Các trận CBA tuần này
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Zhejiang Guangsha vs Liaoning
- Shandong vs Beijing
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
- Qingdao vs Tianjin
- Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Fujian vs Shandong
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.