Boston Celtics vs Brooklyn Nets
TD Garden
06:30Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 0 trận (không phải cả mùa giải)
| Boston Celtics | Tất cả | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 113 | Ghi được | — |
| 121 | Bị ghi | — |
| Boston Celtics | Đội khách | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 113 | Ghi được | — |
| 121 | Bị ghi | — |
| Boston Celtics | Tất cả | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 113 | Ghi được | — |
| 121 | Bị ghi | — |
| Boston Celtics | Đội khách | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 113 | Ghi được | — |
| 121 | Bị ghi | — |
Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +75 | |
| 2 | Atlanta Hawks | 5 | 4 | 1 | .800 | +27 | |
| 3 | Brooklyn Nets | 4 | 3 | 1 | .750 | +33 | |
| 4 | Orlando Magic | 4 | 3 | 1 | .750 | +27 | |
| 5 | Detroit Pistons | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 6 | Chicago Bulls | 5 | 3 | 2 | .600 | +36 | |
| 7 | Miami Heat | 5 | 3 | 2 | .600 | +28 | |
| 8 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -2 | |
| 9 | Toronto Raptors | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 10 | Milwaukee Bucks | 5 | 2 | 3 | .400 | -52 | |
| 11 | Cleveland Cavaliers | 3 | 1 | 2 | .333 | -13 | |
| 12 | Indiana Pacers | 4 | 1 | 3 | .250 | +6 | |
| 13 | Philadelphia 76ers | 4 | 1 | 3 | .250 | -26 | |
| 14 | Charlotte Hornets | 4 | 1 | 3 | .250 | -58 | |
| 15 | New York Knicks | 5 | 1 | 4 | .200 | -91 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 3 | 1 | .750 | +27 | |
| 2 | Utah Jazz | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 3 | New Orleans Pelicans | 4 | 3 | 1 | .750 | +1 | |
| 4 | Golden State Warriors | 6 | 4 | 2 | .667 | +45 | |
| 5 | Houston Rockets | 3 | 2 | 1 | .667 | +28 | |
| 6 | Portland Trail Blazers | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 7 | Los Angeles Clippers | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Denver Nuggets | 5 | 3 | 2 | .600 | +7 | |
| 9 | Minnesota Timberwolves | 6 | 3 | 3 | .500 | -12 | |
| 10 | San Antonio Spurs | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 11 | Los Angeles Lakers | 5 | 2 | 3 | .400 | -25 | |
| 12 | Dallas Mavericks | 4 | 1 | 3 | .250 | -29 | |
| 13 | Phoenix Suns | 5 | 1 | 4 | .200 | -28 | |
| 14 | Oklahoma City Thunder | 5 | 1 | 4 | .200 | -36 | |
| 15 | Sacramento Kings | 5 | 0 | 5 | .000 | -74 |
Tính đến 21/10 04:36
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Boston CelticsBTTTTBTBTT12T 8B
Brooklyn NetsBTTTTBTBTT11T 9B
| Boston Celtics Dựa trên 20 trận | Brooklyn Nets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 11T 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 108.40 | Ghi được mỗi trận | 103.20 |
| 102.35 | Bị ghi mỗi trận | 102.90 |
| +121 | Hiệu số | +6 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 29.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.9 (12 trận) |
| 31.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.7 (12 trận) |
| 31.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.4 (12 trận) |
| 28.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.5 (12 trận) |
| 61.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.6 (12 trận) |
| 59.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.9 (12 trận) |
| 210.8 | Tổng điểm trung bình | 206.1 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 48.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (11 trận) |
| 29.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.6 (12 trận) |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (11 trận) |
| 75% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (11 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (11 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (11 trận) |
| 15.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (12 trận) |
| 10.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (12 trận) |
| 3.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (12 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brooklyn Nets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 4B | T · B | 6T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 110.90 | Ghi được mỗi trận | 102.50 |
| 102.00 | Bị ghi mỗi trận | 103.80 |
| +89 | Hiệu số | -13 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 29.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.6 (7 trận) |
| 34.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.1 (7 trận) |
| 35.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.4 (7 trận) |
| 30.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 (7 trận) |
| 63.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.7 (7 trận) |
| 65.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.1 (7 trận) |
| 212.9 | Tổng điểm trung bình | 206.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 47.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (6 trận) |
| 30.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.6 (7 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (6 trận) |
| 51% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 63% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 14.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (7 trận) |
| 11.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (7 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Brooklyn Nets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 4B | T · B | 5T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 105.90 | Ghi được mỗi trận | 103.90 |
| 102.70 | Bị ghi mỗi trận | 102.00 |
| +32 | Hiệu số | +19 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 30.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.8 (5 trận) |
| 29.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.2 (5 trận) |
| 28.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.2 (5 trận) |
| 26.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 (5 trận) |
| 60.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.0 (5 trận) |
| 54.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.4 (5 trận) |
| 208.6 | Tổng điểm trung bình | 205.9 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 50.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (5 trận) |
| 27.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.4 (5 trận) |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 50% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 15.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (5 trận) |
| 8.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.4 (5 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 11 trận | NBA | Brooklyn Nets Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 5T 6B | T · B | 3T 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 111.09 | Ghi được mỗi trận | 103.62 |
| 107.18 | Bị ghi mỗi trận | 118.25 |
| +43 | Hiệu số | -117 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 30.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.5 |
| 31.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.0 |
| 32.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.1 |
| 24.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 |
| 62.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.5 |
| 57.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.1 |
| 218.3 | Tổng điểm trung bình | 221.9 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 42.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 |
| 27.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| 80% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| 56% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% |
| 13.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 |
| Boston Celtics Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Brooklyn Nets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 3T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 87.80 | Ghi được mỗi trận | 94.60 |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | 84.20 |
| +3 | Hiệu số | +52 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 175.0 | Tổng điểm trung bình | 178.8 |
| Boston Celtics Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Brooklyn Nets Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4T 0B | T · B | 3T 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 126.75 | Ghi được mỗi trận | 124.25 |
| 108.00 | Bị ghi mỗi trận | 116.00 |
| +75 | Hiệu số | +33 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 114 | Điểm ghi thấp nhất | 114 |
| 29.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.8 |
| 32.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.0 |
| 31.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 35.0 |
| 31.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.5 |
| 61.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.8 |
| 62.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.5 |
| 234.8 | Tổng điểm trung bình | 240.2 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 55.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (3 trận) |
| 31.5 | Kiến tạo mỗi trận | 27.8 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (3 trận) |
| 72% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (3 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 51% (3 trận) |
| 57% | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (3 trận) |
| 17.0 | Mất bóng mỗi trận | 15.2 |
| 12.8 | Cướp bóng mỗi trận | 12.5 |
| 4.5 | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 |
| Boston Celtics | California Classic | Brooklyn Nets Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 2T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 75.67 |
| — | Hiệu số | +38 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.0 |
Trận gần đây
BDetroit Pistons121:113Boston Celtics21/10/2026 02:00 · NBA · Little Caesars ArenaTPhiladelphia 76ers120:125Boston Celtics17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTBoston Celtics144:106Philadelphia 76ers11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTCleveland Cavaliers113:124Boston Celtics09/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Rocket Arena
BOrlando Magic103:97Boston Celtics18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TSacramento Kings76:82Boston Celtics16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BBoston Celtics90:102Atlanta Hawks13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTToronto Raptors80:83Boston Celtics11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BBoston Celtics100:109Philadelphia 76ers02/05/2026 19:00 · NBABPhiladelphia 76ers106:93Boston Celtics01/05/2026 19:00 · NBABBoston Celtics97:113Philadelphia 76ers28/04/2026 19:00 · NBATPhiladelphia 76ers96:128Boston Celtics26/04/2026 19:00 · NBATPhiladelphia 76ers100:108Boston Celtics24/04/2026 19:00 · NBABBoston Celtics97:111Philadelphia 76ers21/04/2026 19:00 · NBATBoston Celtics123:91Philadelphia 76ers19/04/2026 19:00 · NBATBoston Celtics144:118New Orleans Pelicans11/04/2026 06:30 · NBABNew York Knicks112:106Boston Celtics10/04/2026 06:30 · NBATBoston Celtics113:102Charlotte Hornets08/04/2026 07:00 · NBABMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTWashington Wizards122:131Brooklyn Nets13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Capital One ArenaTBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays CenterTCharlotte Hornets90:124Brooklyn Nets07/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
TOklahoma City Thunder90:108Brooklyn Nets19/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BHouston Rockets100:83Brooklyn Nets16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBrooklyn Nets115:83Sacramento Kings14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BBrooklyn Nets76:83Atlanta Hawks12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew York Knicks65:91Brooklyn Nets10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBrooklyn Nets100:79Golden State Warriors07/07/2026 · California Classic
TMilwaukee Bucks69:89Brooklyn Nets05/07/2026 · California Classic
BSacramento Kings79:76Brooklyn Nets04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBABBrooklyn Nets94:123Indiana Pacers10/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBABBrooklyn Nets107:141Atlanta Hawks04/04/2026 06:30 · NBABBrooklyn Nets86:117Charlotte Hornets01/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets116:99Sacramento Kings30/03/2026 05:00 · NBATính đến 21/10 04:36
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận3Boston Celtics T
0H
1Brooklyn Nets T
236.2Trung bình tổng điểm
Boston Celtics Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 496 : 449
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ
Goalserve · Tính đến 20/10 17:25
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Boston Celtics gặp Brooklyn Nets tại NBA vào 28/10/2026 06:30 UTC+07 tại TD Garden.
Boston Celtics đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Brooklyn Nets đứng thứ 3.
Boston Celtics thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Brooklyn Nets thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Boston Celtics thắng 3, Brooklyn Nets thắng 1, hòa 0.
Boston Celtics · Trận trước: Boston Celtics vs Chicago Bulls (27/10) · Trận tiếp theo: Boston Celtics vs Chicago Bulls (31/10)
Brooklyn Nets · Trận trước: Brooklyn Nets vs Indiana Pacers (26/10) · Trận tiếp theo: Brooklyn Nets vs Detroit Pistons (31/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- New York Knicks vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
Các trận NBA tuần này
- Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Atlanta Hawks vs Miami Heat
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- New Orleans Pelicans vs Denver Nuggets
- Chicago Bulls vs New York Knicks
- Minnesota Timberwolves vs Golden State Warriors
- Milwaukee Bucks vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs San Antonio Spurs
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.