Ngôn ngữ

Boston Celtics vs Brooklyn Nets

Chi tiết trận đấu
TD Garden
Boston CelticsChủ nhà
06:30Bắt đầu 28/10
Brooklyn NetsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 0 trận (không phải cả mùa giải)
Boston CelticsTất cảBrooklyn Nets
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
113Ghi được—
121Bị ghi—
Boston CelticsĐội kháchBrooklyn Nets
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
113Ghi được—
121Bị ghi—
Boston CelticsTất cảBrooklyn Nets
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
113Ghi được—
121Bị ghi—
Boston CelticsĐội kháchBrooklyn Nets
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
113Ghi được—
121Bị ghi—
Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Boston Celtics4401.000+75
2Atlanta Hawks541.800+27
3Brooklyn Nets431.750+33
4Orlando Magic431.750+27
5Detroit Pistons431.750+22
6Chicago Bulls532.600+36
7Miami Heat532.600+28
8Washington Wizards422.500-2
9Toronto Raptors523.400+28
10Milwaukee Bucks523.400-52
11Cleveland Cavaliers312.333-13
12Indiana Pacers413.250+6
13Philadelphia 76ers413.250-26
14Charlotte Hornets413.250-58
15New York Knicks514.200-91
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Memphis Grizzlies431.750+27
2Utah Jazz431.750+14
3New Orleans Pelicans431.750+1
4Golden State Warriors642.667+45
5Houston Rockets321.667+28
6Portland Trail Blazers321.667+7
7Los Angeles Clippers321.667+7
8Denver Nuggets532.600+7
9Minnesota Timberwolves633.500-12
10San Antonio Spurs523.400+28
11Los Angeles Lakers523.400-25
12Dallas Mavericks413.250-29
13Phoenix Suns514.200-28
14Oklahoma City Thunder514.200-36
15Sacramento Kings505.000-74
Tính đến 21/10 04:36

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Boston CelticsBTTTTBTBTT12T 8B
Brooklyn NetsBTTTTBTBTT11T 9B
Boston Celtics
Dựa trên 20 trận
Brooklyn Nets
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B11T 9B
60%Tỷ lệ thắng55%
108.40Ghi được mỗi trận103.20
102.35Bị ghi mỗi trận102.90
+121Hiệu số+6
144Điểm ghi cao nhất131
82Điểm ghi thấp nhất76
29.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 127.9 (12 trận)
31.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 228.7 (12 trận)
31.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 328.4 (12 trận)
28.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 425.5 (12 trận)
61.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.6 (12 trận)
59.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận53.9 (12 trận)
210.8Tổng điểm trung bình206.1
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
48.9 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8 (11 trận)
29.2 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận24.6 (12 trận)
39% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (11 trận)
75% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (11 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (11 trận)
56% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (11 trận)
15.0 (8 trận)Mất bóng mỗi trận14.3 (12 trận)
10.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận9.8 (12 trận)
3.9 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.6 (12 trận)
Boston Celtics
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrooklyn Nets
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 4BT · B6T 4B
60%Tỷ lệ thắng60%
110.90Ghi được mỗi trận102.50
102.00Bị ghi mỗi trận103.80
+89Hiệu số-13
144Điểm ghi cao nhất121
87Điểm ghi thấp nhất76
29.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 126.6 (7 trận)
34.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 226.1 (7 trận)
35.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 326.4 (7 trận)
30.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 425.7 (7 trận)
63.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận52.7 (7 trận)
65.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận52.1 (7 trận)
212.9Tổng điểm trung bình206.3
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
47.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.5 (6 trận)
30.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận22.6 (7 trận)
42% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
72% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (6 trận)
51% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
63% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (6 trận)
14.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận14.3 (7 trận)
11.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận9.3 (7 trận)
3.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận4.9 (7 trận)
Boston Celtics
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBrooklyn Nets
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 4BT · B5T 5B
60%Tỷ lệ thắng50%
105.90Ghi được mỗi trận103.90
102.70Bị ghi mỗi trận102.00
+32Hiệu số+19
128Điểm ghi cao nhất131
82Điểm ghi thấp nhất76
30.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 129.8 (5 trận)
29.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 232.2 (5 trận)
28.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 331.2 (5 trận)
26.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 425.2 (5 trận)
60.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận62.0 (5 trận)
54.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.4 (5 trận)
208.6Tổng điểm trung bình205.9
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
50.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.2 (5 trận)
27.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận27.4 (5 trận)
36% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (5 trận)
77% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (5 trận)
43% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (5 trận)
50% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (5 trận)
15.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận14.4 (5 trận)
8.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận10.4 (5 trận)
4.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (5 trận)
Boston Celtics
Dựa trên 11 trận
NBABrooklyn Nets
Dựa trên 8 trận
11Trận8
5T 6BT · B3T 5B
45%Tỷ lệ thắng38%
111.09Ghi được mỗi trận103.62
107.18Bị ghi mỗi trận118.25
+43Hiệu số-117
144Điểm ghi cao nhất121
93Điểm ghi thấp nhất86
30.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 125.5
31.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 228.0
32.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 325.1
24.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 425.0
62.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận53.5
57.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận50.1
218.3Tổng điểm trung bình221.9
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
42.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.0
27.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận23.0
42% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33%
80% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81%
48% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng43%
56% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)59%
13.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận13.9
7.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận8.4
3.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận4.1
Boston Celtics
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasBrooklyn Nets
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B3T 2B
60%Tỷ lệ thắng60%
87.80Ghi được mỗi trận94.60
87.20Bị ghi mỗi trận84.20
+3Hiệu số+52
97Điểm ghi cao nhất115
82Điểm ghi thấp nhất76
175.0Tổng điểm trung bình178.8
Boston Celtics
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiBrooklyn Nets
Dựa trên 4 trận
4Trận4
4T 0BT · B3T 1B
100%Tỷ lệ thắng75%
126.75Ghi được mỗi trận124.25
108.00Bị ghi mỗi trận116.00
+75Hiệu số+33
144Điểm ghi cao nhất131
114Điểm ghi thấp nhất114
29.5Điểm trung bình hiệp 132.8
32.0Điểm trung bình hiệp 230.0
31.5Điểm trung bình hiệp 335.0
31.2Điểm trung bình hiệp 426.5
61.5Điểm trung bình nửa đầu trận62.8
62.8Điểm trung bình nửa sau trận61.5
234.8Tổng điểm trung bình240.2
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
55.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.3 (3 trận)
31.5Kiến tạo mỗi trận27.8
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43% (3 trận)
72%Tỷ lệ ném phạt thành công77% (3 trận)
45%Tỷ lệ ném trúng51% (3 trận)
57%Hiệu suất ném (TS%)65% (3 trận)
17.0Mất bóng mỗi trận15.2
12.8Cướp bóng mỗi trận12.5
4.5Chắn bóng mỗi trận2.5
Boston CelticsCalifornia ClassicBrooklyn Nets
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B2T 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được mỗi trận88.33
—Bị ghi mỗi trận75.67
—Hiệu số+38
—Điểm ghi cao nhất100
—Điểm ghi thấp nhất76
—Tổng điểm trung bình164.0
Trận gần đây
BDetroit Pistons121:113Boston Celtics21/10/2026 02:00 · NBA · Little Caesars ArenaTBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTBoston Celtics144:106Philadelphia 76ers11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BPhiladelphia 76ers106:93Boston Celtics01/05/2026 19:00 · NBATBoston Celtics123:91Philadelphia 76ers19/04/2026 19:00 · NBATBoston Celtics144:118New Orleans Pelicans11/04/2026 06:30 · NBABNew York Knicks112:106Boston Celtics10/04/2026 06:30 · NBATBoston Celtics113:102Charlotte Hornets08/04/2026 07:00 · NBA
BMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays Center
Mùa giải 2025/26
BToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBATBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBATBrooklyn Nets116:99Sacramento Kings30/03/2026 05:00 · NBA
Tính đến 21/10 04:36

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
3Boston Celtics T
0H
1Brooklyn Nets T
236.2Trung bình tổng điểm
Boston Celtics Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
496 : 449
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
2T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G8Ron Harper Jr.—————
G9Derrick White—————
G11Payton Pritchard—————
G27Jordan Walsh—————
G28Hugo Gonzalez—————
G45Mike Conley—————
G55Baylor Scheierman—————
G99Devin Carter—————
F0Jayson Tatum—————
F12Chris Cenac Jr.—————
F13Paul George—————
F20Dillon Mitchell—————
F30Sam Hauser—————
F77Amari Williams—————
C4Mitchell Robinson—————
C52Luka Garza—————
C88Neemias Queta—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Mikel Brown Jr.—————
G1Keon Ellis—————
G4Drake Powell—————
G8Egor Demin—————
G10Nolan Traore—————
G14Terance Mann—————
G77Ben Saraf—————
F00Josh Minott—————
F2Danny Wolf—————
F9Joshua Jefferson—————
F16Grant Nelson—————
F17Michael Porter Jr.—————
F21Noah Clowney—————
F30Julius Randle—————
F31Chaney Johnson—————
F34Tyler Bilodeau—————
C13Moritz Wagner—————
C20Day'Ron Sharpe—————
Goalserve · Tính đến 20/10 17:25

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)