Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Philadelphia 76ers | Tất cả | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 334 | Ghi được | 345 |
| 355 | Bị ghi | 327 |
| Philadelphia 76ers | Chủ nhà | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 120 | Ghi được | 109 |
| 97 | Bị ghi | 107 |
| Philadelphia 76ers | Đội khách | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 214 | Ghi được | 236 |
| 258 | Bị ghi | 220 |
| Philadelphia 76ers | Tất cả | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 334 | Ghi được | 345 |
| 355 | Bị ghi | 327 |
| Philadelphia 76ers | Chủ nhà | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 120 | Ghi được | 109 |
| 97 | Bị ghi | 107 |
| Philadelphia 76ers | Đội khách | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 214 | Ghi được | 236 |
| 258 | Bị ghi | 220 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Philadelphia 76ers Dựa trên 20 trận | Detroit Pistons Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 11T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 102.25 | Ghi được mỗi trận | 108.70 |
| 108.75 | Bị ghi mỗi trận | 106.30 |
| -130 | Hiệu số | +48 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 28.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.6 (10 trận) |
| 28.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.2 (10 trận) |
| 27.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.4 (10 trận) |
| 30.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.4 (10 trận) |
| 57.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.8 (10 trận) |
| 57.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.8 (10 trận) |
| 211.0 | Tổng điểm trung bình | 215.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 44.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.5 (10 trận) |
| 27.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.8 (10 trận) |
| 34% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (10 trận) |
| 79% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 43% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (10 trận) |
| 69% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (10 trận) |
| 16.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.3 (10 trận) |
| 9.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.8 (10 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.3 (10 trận) |
| Philadelphia 76ers Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Detroit Pistons Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 5B | T · B | 6T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 104.90 | Ghi được mỗi trận | 110.11 |
| 106.90 | Bị ghi mỗi trận | 108.33 |
| -20 | Hiệu số | +16 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 92 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 34.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 62.0 (4 trận) |
| 211.8 | Tổng điểm trung bình | 218.4 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 44% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 72% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 7.5 (4 trận) |
| Philadelphia 76ers Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Detroit Pistons Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 7B | T · B | 5T 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 99.60 | Ghi được mỗi trận | 107.55 |
| 110.60 | Bị ghi mỗi trận | 104.64 |
| -110 | Hiệu số | +32 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 65.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.7 (6 trận) |
| 210.2 | Tổng điểm trung bình | 212.2 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 31.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (6 trận) |
| Philadelphia 76ers Dựa trên 12 trận | NBA | Detroit Pistons Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 5T 7B | T · B | 8T 4B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 105.00 | Ghi được mỗi trận | 115.25 |
| 112.42 | Bị ghi mỗi trận | 109.75 |
| -89 | Hiệu số | +66 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 91 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 66.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.4 (7 trận) |
| 217.4 | Tổng điểm trung bình | 225.0 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 32.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.7 (7 trận) |
| Philadelphia 76ers Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Detroit Pistons Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 1T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 90.20 | Ghi được mỗi trận | 89.20 |
| 94.20 | Bị ghi mỗi trận | 96.40 |
| -20 | Hiệu số | -36 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 184.4 | Tổng điểm trung bình | 185.6 |
| Philadelphia 76ers Dựa trên 3 trận | NBA Tiền mùa giải | Detroit Pistons Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 2T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 111.33 | Ghi được mỗi trận | 115.00 |
| 118.33 | Bị ghi mỗi trận | 109.00 |
| -21 | Hiệu số | +18 |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | 128 |
| 106 | Điểm ghi thấp nhất | 108 |
| 28.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 |
| 28.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.7 |
| 23.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.3 |
| 30.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.3 |
| 57.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.0 |
| 54.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.7 |
| 229.7 | Tổng điểm trung bình | 224.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.3 |
| 27.3 | Kiến tạo mỗi trận | 26.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% |
| 17.7 | Mất bóng mỗi trận | 20.0 |
| 8.3 | Cướp bóng mỗi trận | 16.0 |
| 4.3 | Chắn bóng mỗi trận | 5.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 415 : 472
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Philadelphia 76ers gặp Detroit Pistons tại NBA vào 26/10/2026 06:30 UTC+07 tại Xfinity Mobile Arena.
Philadelphia 76ers đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Detroit Pistons đứng thứ 5.
Philadelphia 76ers thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Detroit Pistons thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Philadelphia 76ers thắng 0, Detroit Pistons thắng 4, hòa 0.
Philadelphia 76ers · Trận trước: Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks (25/10) · Trận tiếp theo: Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers (29/10)
Detroit Pistons · Trận trước: Miami Heat vs Detroit Pistons (24/10) · Trận tiếp theo: New York Knicks vs Detroit Pistons (28/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
- Brooklyn Nets vs Indiana Pacers
- New York Knicks vs Orlando Magic
- Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors
- Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers
- Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies
Các trận NBA tuần này
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.