Ngôn ngữ

Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers

Chi tiết trận đấu
Paycom Center
Oklahoma City ThunderChủ nhà
06:00Bắt đầu 26/10
Los Angeles ClippersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · Tiền mùa giải Dựa trên 5 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Oklahoma City ThunderTất cảLos Angeles Clippers
5Trận3
1Thắng2
4Thua1
549Ghi được332
585Bị ghi325
Oklahoma City ThunderChủ nhàLos Angeles Clippers
3Trận2
1Thắng2
2Thua0
350Ghi được226
356Bị ghi211
Oklahoma City ThunderĐội kháchLos Angeles Clippers
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
199Ghi được106
229Bị ghi114
Oklahoma City ThunderTất cảLos Angeles Clippers
5Trận3
1Thắng2
4Thua1
549Ghi được332
585Bị ghi325
Oklahoma City ThunderChủ nhàLos Angeles Clippers
3Trận2
1Thắng2
2Thua0
350Ghi được226
356Bị ghi211
Oklahoma City ThunderĐội kháchLos Angeles Clippers
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
199Ghi được106
229Bị ghi114
Giải đấu được tính: NBA Tiền mùa giải
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Oklahoma City ThunderBTBBBBBBBB4T 16B
Los Angeles ClippersTBTTTBTBBT12T 8B
Oklahoma City Thunder
Dựa trên 20 trận
Los Angeles Clippers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 16BT · B12T 8B
20%Tỷ lệ thắng60%
98.65Ghi được mỗi trận111.55
109.15Bị ghi mỗi trận107.55
-210Hiệu số+80
128Điểm ghi cao nhất138
69Điểm ghi thấp nhất85
27.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 127.9 (13 trận)
30.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 227.5 (13 trận)
25.9 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 332.1 (13 trận)
24.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 426.7 (13 trận)
57.9 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.5 (13 trận)
50.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.8 (13 trận)
207.8Tổng điểm trung bình219.1
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
44.2 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.3 (12 trận)
24.8 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận24.1 (13 trận)
34% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (12 trận)
79% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (12 trận)
44% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (12 trận)
61% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (12 trận)
15.4 (13 trận)Mất bóng mỗi trận14.1 (13 trận)
7.9 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2 (13 trận)
5.2 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận4.9 (13 trận)
Oklahoma City Thunder
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLos Angeles Clippers
Dựa trên 13 trận
10Trận13
2T 8BT · B8T 5B
20%Tỷ lệ thắng62%
101.10Ghi được mỗi trận112.31
108.50Bị ghi mỗi trận108.08
-74Hiệu số+55
127Điểm ghi cao nhất129
74Điểm ghi thấp nhất85
31.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 128.6 (8 trận)
34.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 227.2 (8 trận)
25.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 330.8 (8 trận)
21.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 426.2 (8 trận)
66.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.9 (8 trận)
47.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.0 (8 trận)
209.6Tổng điểm trung bình220.4
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
42.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.1 (7 trận)
24.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận24.5 (8 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (7 trận)
75% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (7 trận)
46% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (7 trận)
58% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (7 trận)
16.8 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.6 (8 trận)
8.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (8 trận)
5.7 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận6.1 (8 trận)
Oklahoma City Thunder
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnLos Angeles Clippers
Dựa trên 7 trận
10Trận7
2T 8BT · B4T 3B
20%Tỷ lệ thắng57%
96.20Ghi được mỗi trận110.14
109.80Bị ghi mỗi trận106.57
-136Hiệu số+25
128Điểm ghi cao nhất138
69Điểm ghi thấp nhất85
24.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 126.8 (5 trận)
27.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 228.0 (5 trận)
26.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 334.2 (5 trận)
26.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 427.4 (5 trận)
52.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.8 (5 trận)
52.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận61.6 (5 trận)
206.0Tổng điểm trung bình216.7
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
45.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.8 (5 trận)
24.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận23.4 (5 trận)
30% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (5 trận)
83% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83% (5 trận)
41% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (5 trận)
63% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (5 trận)
14.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.8 (5 trận)
7.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận11.2 (5 trận)
4.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (5 trận)
Oklahoma City Thunder
Dựa trên 7 trận
NBALos Angeles Clippers
Dựa trên 12 trận
7Trận12
3T 4BT · B7T 5B
43%Tỷ lệ thắng58%
108.71Ghi được mỗi trận115.75
113.00Bị ghi mỗi trận111.67
-30Hiệu số+49
128Điểm ghi cao nhất138
82Điểm ghi thấp nhất97
26.0Điểm trung bình hiệp 129.8 (10 trận)
29.9Điểm trung bình hiệp 226.5 (10 trận)
26.7Điểm trung bình hiệp 333.0 (10 trận)
26.1Điểm trung bình hiệp 426.0 (10 trận)
55.9Điểm trung bình nửa đầu trận56.3 (10 trận)
52.9Điểm trung bình nửa sau trận59.0 (10 trận)
221.7Tổng điểm trung bình227.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
43.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.0 (10 trận)
25.3Kiến tạo mỗi trận23.7 (10 trận)
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (10 trận)
84%Tỷ lệ ném phạt thành công81% (10 trận)
44%Tỷ lệ ném trúng49% (10 trận)
61%Hiệu suất ném (TS%)60% (10 trận)
13.7Mất bóng mỗi trận13.4 (10 trận)
9.0Cướp bóng mỗi trận9.8 (10 trận)
4.0Chắn bóng mỗi trận5.4 (10 trận)
Oklahoma City Thunder
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasLos Angeles Clippers
Dựa trên 5 trận
5Trận5
0T 5BT · B3T 2B
0%Tỷ lệ thắng60%
88.60Ghi được mỗi trận102.00
102.20Bị ghi mỗi trận97.20
-68Hiệu số+24
103Điểm ghi cao nhất128
79Điểm ghi thấp nhất85
190.8Tổng điểm trung bình199.2
Oklahoma City Thunder
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiLos Angeles Clippers
Dựa trên 3 trận
5Trận3
1T 4BT · B2T 1B
20%Tỷ lệ thắng67%
109.80Ghi được mỗi trận110.67
117.00Bị ghi mỗi trận108.33
-36Hiệu số+7
126Điểm ghi cao nhất122
89Điểm ghi thấp nhất104
29.2Điểm trung bình hiệp 121.7
31.6Điểm trung bình hiệp 231.0
24.8Điểm trung bình hiệp 329.0
21.4Điểm trung bình hiệp 429.0
60.8Điểm trung bình nửa đầu trận52.7
46.2Điểm trung bình nửa sau trận58.0
226.8Tổng điểm trung bình219.0
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
46.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
26.0Kiến tạo mỗi trận25.3
35% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
74% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
43% (4 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
65% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
17.6Mất bóng mỗi trận16.3
7.2Cướp bóng mỗi trận7.3
7.2Chắn bóng mỗi trận3.3
Oklahoma City Thunder
Dựa trên 3 trận
NBA Summer League Salt Lake CityLos Angeles Clippers
3Trận—
0T 3BT · B—
0%Tỷ lệ thắng—
73.33Ghi được mỗi trận—
98.67Bị ghi mỗi trận—
-76Hiệu số—
77Điểm ghi cao nhất—
69Điểm ghi thấp nhất—
172.0Tổng điểm trung bình—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Trận gần đây
BHouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota CenterTOklahoma City Thunder114:112Indiana Pacers14/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Van Duyne J.BAtlanta Hawks113:110Oklahoma City Thunder13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm Arena
Mùa giải 2025/26
BSan Antonio Spurs118:91Oklahoma City Thunder29/05/2026 07:30 · NBATOklahoma City Thunder127:114San Antonio Spurs27/05/2026 07:30 · NBABSan Antonio Spurs103:82Oklahoma City Thunder25/05/2026 07:00 · NBABDenver Nuggets127:107Oklahoma City Thunder11/04/2026 08:00 · NBA
TLos Angeles Clippers122:110Denver Nuggets15/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Intuit DomeBToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giải · Malloy E.TLos Angeles Clippers104:101Golden State Warriors05/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Intuit Dome
Mùa giải 2025/26
TLos Angeles Clippers115:110Golden State Warriors13/04/2026 19:00 · NBABPortland Trail Blazers116:97Los Angeles Clippers11/04/2026 09:00 · NBATLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBATLos Angeles Clippers119:94Toronto Raptors26/03/2026 09:30 · NBATLos Angeles Clippers129:96Milwaukee Bucks24/03/2026 09:30 · NBA
Tính đến 16/10 09:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
3Oklahoma City Thunder T
0H
0Los Angeles Clippers T
231.3Trung bình tổng điểm
Oklahoma City Thunder Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
376 : 318
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
2T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
B. Stirtz524:4811.83.22.8
A. Mara523:1513.47.62.8
J. Dix522:417.22.41.8
B. Barnhizer521:059.63.81.8
O. Oweh420:246.24.80.5
J. McCain418:1512.82.52.2
S. Gilgeous-Alexander322:2016.31.04.7
K. Williams416:235.85.21.2
A. Mitchell319:437.02.33.3
A. Pritchard511:433.03.22.6
C. Tilly59:493.21.60.8
A. Caruso316:067.03.31.7
A. Holifield59:352.41.40.2
J. Williams (Cầu thủ ID p:b64cb412-eebc-5b4f-bfb2-3295d93c9edf)222:5117.05.51.5
C. Wallace219:227.03.03.5
I. Hartenstein216:023.04.51.5
Z. Smith39:494.71.00.3
J. Williams (Cầu thủ ID p:1f529eaa-b054-5127-b295-33431444f0ed)118:5916.03.06.0
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Wagler327:0512.04.03.0
R. Hachimura319:2317.04.30.7
I. Jackson319:237.04.32.0
D. Garland319:0813.31.75.7
N. Martinelli318:427.32.31.0
D. Jones318:318.32.70.3
G. Dick316:155.33.31.7
B. Wesley316:136.01.32.0
C. Christie224:208.05.51.5
J. Pickett314:205.71.02.0
B. Miller220:3212.05.51.0
B. Lopez310:125.34.00.7
K. Dunn210:422.01.03.0
J. Telfort29:351.03.01.5
Y. Kawamura28:555.50.02.0
J. Miller115:3910.04.00.0
F. Loyer26:461.51.00.5
M. Strus14:500.01.00.0
Tính đến 16/10 10:41

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)