Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Oklahoma City Thunder | Tất cả | Los Angeles Clippers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 549 | Ghi được | 332 |
| 585 | Bị ghi | 325 |
| Oklahoma City Thunder | Chủ nhà | Los Angeles Clippers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 350 | Ghi được | 226 |
| 356 | Bị ghi | 211 |
| Oklahoma City Thunder | Đội khách | Los Angeles Clippers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 199 | Ghi được | 106 |
| 229 | Bị ghi | 114 |
| Oklahoma City Thunder | Tất cả | Los Angeles Clippers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 549 | Ghi được | 332 |
| 585 | Bị ghi | 325 |
| Oklahoma City Thunder | Chủ nhà | Los Angeles Clippers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 350 | Ghi được | 226 |
| 356 | Bị ghi | 211 |
| Oklahoma City Thunder | Đội khách | Los Angeles Clippers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 199 | Ghi được | 106 |
| 229 | Bị ghi | 114 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Oklahoma City Thunder Dựa trên 20 trận | Los Angeles Clippers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 16B | T · B | 12T 8B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 98.65 | Ghi được mỗi trận | 111.55 |
| 109.15 | Bị ghi mỗi trận | 107.55 |
| -210 | Hiệu số | +80 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 27.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.9 (13 trận) |
| 30.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.5 (13 trận) |
| 25.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.1 (13 trận) |
| 24.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.7 (13 trận) |
| 57.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.5 (13 trận) |
| 50.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.8 (13 trận) |
| 207.8 | Tổng điểm trung bình | 219.1 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 44.2 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.3 (12 trận) |
| 24.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.1 (13 trận) |
| 34% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (12 trận) |
| 79% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (12 trận) |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (12 trận) |
| 61% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (12 trận) |
| 15.4 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (13 trận) |
| 7.9 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (13 trận) |
| 5.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (13 trận) |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Los Angeles Clippers Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 13 |
| 2T 8B | T · B | 8T 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 101.10 | Ghi được mỗi trận | 112.31 |
| 108.50 | Bị ghi mỗi trận | 108.08 |
| -74 | Hiệu số | +55 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 31.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.6 (8 trận) |
| 34.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.2 (8 trận) |
| 25.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.8 (8 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.2 (8 trận) |
| 66.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.9 (8 trận) |
| 47.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.0 (8 trận) |
| 209.6 | Tổng điểm trung bình | 220.4 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 42.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.1 (7 trận) |
| 24.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.5 (8 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 16.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (8 trận) |
| 8.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (8 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.1 (8 trận) |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Los Angeles Clippers Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 2T 8B | T · B | 4T 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 96.20 | Ghi được mỗi trận | 110.14 |
| 109.80 | Bị ghi mỗi trận | 106.57 |
| -136 | Hiệu số | +25 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 24.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.8 (5 trận) |
| 27.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.0 (5 trận) |
| 26.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 34.2 (5 trận) |
| 26.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.4 (5 trận) |
| 52.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.8 (5 trận) |
| 52.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.6 (5 trận) |
| 206.0 | Tổng điểm trung bình | 216.7 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 45.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.8 (5 trận) |
| 24.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.4 (5 trận) |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 83% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (5 trận) |
| 41% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 63% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 14.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (5 trận) |
| 7.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 7 trận | NBA | Los Angeles Clippers Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 12 |
| 3T 4B | T · B | 7T 5B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 108.71 | Ghi được mỗi trận | 115.75 |
| 113.00 | Bị ghi mỗi trận | 111.67 |
| -30 | Hiệu số | +49 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 97 |
| 26.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.8 (10 trận) |
| 29.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.5 (10 trận) |
| 26.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.0 (10 trận) |
| 26.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.0 (10 trận) |
| 55.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.3 (10 trận) |
| 52.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.0 (10 trận) |
| 221.7 | Tổng điểm trung bình | 227.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 43.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.0 (10 trận) |
| 25.3 | Kiến tạo mỗi trận | 23.7 (10 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (10 trận) |
| 84% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (10 trận) |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 61% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (10 trận) |
| 13.7 | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (10 trận) |
| 9.0 | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (10 trận) |
| 4.0 | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (10 trận) |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Los Angeles Clippers Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0T 5B | T · B | 3T 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 88.60 | Ghi được mỗi trận | 102.00 |
| 102.20 | Bị ghi mỗi trận | 97.20 |
| -68 | Hiệu số | +24 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 128 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 190.8 | Tổng điểm trung bình | 199.2 |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Los Angeles Clippers Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1T 4B | T · B | 2T 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 109.80 | Ghi được mỗi trận | 110.67 |
| 117.00 | Bị ghi mỗi trận | 108.33 |
| -36 | Hiệu số | +7 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 122 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 104 |
| 29.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 |
| 31.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.0 |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.0 |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.0 |
| 60.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.7 |
| 46.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.0 |
| 226.8 | Tổng điểm trung bình | 219.0 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 46.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 26.0 | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 74% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 65% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.6 | Mất bóng mỗi trận | 16.3 |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 |
| 7.2 | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 3 trận | NBA Summer League Salt Lake City | Los Angeles Clippers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 3B | T · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 73.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 98.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -76 | Hiệu số | — |
| 77 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 172.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 376 : 318
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Oklahoma City Thunder gặp Los Angeles Clippers tại NBA vào 26/10/2026 06:00 UTC+07 tại Paycom Center.
Oklahoma City Thunder đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Los Angeles Clippers đứng thứ 4.
Oklahoma City Thunder thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Los Angeles Clippers thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Oklahoma City Thunder thắng 3, Los Angeles Clippers thắng 0, hòa 0.
Oklahoma City Thunder · Trận trước: Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets (23/10) · Trận tiếp theo: Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns (27/10)
Los Angeles Clippers · Trận trước: Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers (24/10) · Trận tiếp theo: Los Angeles Clippers vs Los Angeles Lakers (29/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
- Brooklyn Nets vs Indiana Pacers
- New York Knicks vs Orlando Magic
- Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons
- Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies
Các trận NBA tuần này
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- D. Medvedev vs T. Paul
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
Chưa có bài viết nào.