New York Knicks vs Brooklyn Nets
Madison Square Garden
07:30Bắt đầu 03/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 NBA
| New York Knicks | Tất cả | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 15 | Hạng | 3 |
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 1 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 530 | Ghi được | 497 |
| 621 | Bị ghi | 464 |
| 106.00 | Ghi được mỗi trận | 124.25 |
| 124.20 | Bị ghi mỗi trận | 116.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +75 | |
| 2 | Atlanta Hawks | 5 | 4 | 1 | .800 | +27 | |
| 3 | Brooklyn Nets | 4 | 3 | 1 | .750 | +33 | |
| 4 | Orlando Magic | 4 | 3 | 1 | .750 | +27 | |
| 5 | Detroit Pistons | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 6 | Chicago Bulls | 5 | 3 | 2 | .600 | +36 | |
| 7 | Miami Heat | 5 | 3 | 2 | .600 | +28 | |
| 8 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -2 | |
| 9 | Toronto Raptors | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 10 | Milwaukee Bucks | 5 | 2 | 3 | .400 | -52 | |
| 11 | Cleveland Cavaliers | 3 | 1 | 2 | .333 | -13 | |
| 12 | Indiana Pacers | 4 | 1 | 3 | .250 | +6 | |
| 13 | Philadelphia 76ers | 4 | 1 | 3 | .250 | -26 | |
| 14 | Charlotte Hornets | 4 | 1 | 3 | .250 | -58 | |
| 15 | New York Knicks | 5 | 1 | 4 | .200 | -91 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 3 | 1 | .750 | +27 | |
| 2 | Utah Jazz | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 3 | New Orleans Pelicans | 4 | 3 | 1 | .750 | +1 | |
| 4 | Golden State Warriors | 6 | 4 | 2 | .667 | +45 | |
| 5 | Houston Rockets | 3 | 2 | 1 | .667 | +28 | |
| 6 | Portland Trail Blazers | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 7 | Los Angeles Clippers | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Denver Nuggets | 5 | 3 | 2 | .600 | +7 | |
| 9 | Minnesota Timberwolves | 6 | 3 | 3 | .500 | -12 | |
| 10 | San Antonio Spurs | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 11 | Los Angeles Lakers | 5 | 2 | 3 | .400 | -25 | |
| 12 | Dallas Mavericks | 4 | 1 | 3 | .250 | -29 | |
| 13 | Phoenix Suns | 5 | 1 | 4 | .200 | -28 | |
| 14 | Oklahoma City Thunder | 5 | 1 | 4 | .200 | -36 | |
| 15 | Sacramento Kings | 5 | 0 | 5 | .000 | -74 |
Tính đến 20/10 07:22
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
New York KnicksTBBBBBBTBB11T 9B
Brooklyn NetsBTTTTBTBTT11T 9B
| New York Knicks Dựa trên 20 trận | Brooklyn Nets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 11T 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 101.45 | Ghi được mỗi trận | 103.20 |
| 103.30 | Bị ghi mỗi trận | 102.90 |
| -37 | Hiệu số | +6 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 26.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.9 (12 trận) |
| 28.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.7 (12 trận) |
| 27.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.4 (12 trận) |
| 26.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.5 (12 trận) |
| 55.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.6 (12 trận) |
| 53.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.9 (12 trận) |
| 204.8 | Tổng điểm trung bình | 206.1 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 43.4 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (11 trận) |
| 25.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.6 (12 trận) |
| 33% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (11 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (11 trận) |
| 40% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (11 trận) |
| 70% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (11 trận) |
| 14.3 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (12 trận) |
| 8.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (12 trận) |
| 4.6 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (12 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brooklyn Nets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 6T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 97.80 | Ghi được mỗi trận | 102.50 |
| 103.00 | Bị ghi mỗi trận | 103.80 |
| -52 | Hiệu số | -13 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 26.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.6 (7 trận) |
| 30.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.1 (7 trận) |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.4 (7 trận) |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 (7 trận) |
| 57.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.7 (7 trận) |
| 53.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.1 (7 trận) |
| 200.8 | Tổng điểm trung bình | 206.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 39.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (6 trận) |
| 26.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.6 (7 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (6 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 74% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 15.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (7 trận) |
| 7.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (7 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Brooklyn Nets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 5T 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 105.10 | Ghi được mỗi trận | 103.90 |
| 103.60 | Bị ghi mỗi trận | 102.00 |
| +15 | Hiệu số | +19 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 26.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.8 (5 trận) |
| 26.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.2 (5 trận) |
| 28.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.2 (5 trận) |
| 25.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 (5 trận) |
| 53.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.0 (5 trận) |
| 53.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.4 (5 trận) |
| 208.7 | Tổng điểm trung bình | 205.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 46.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (5 trận) |
| 24.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.4 (5 trận) |
| 31% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 67% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 13.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (5 trận) |
| 8.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.4 (5 trận) |
| 4.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 10 trận | NBA | Brooklyn Nets Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 9T 1B | T · B | 3T 5B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 113.40 | Ghi được mỗi trận | 103.62 |
| 101.20 | Bị ghi mỗi trận | 118.25 |
| +122 | Hiệu số | -117 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 25.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.5 |
| 29.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.0 |
| 28.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.1 |
| 27.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 |
| 54.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.5 |
| 55.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.1 |
| 214.6 | Tổng điểm trung bình | 221.9 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 45.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 |
| 24.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| 65% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% |
| 12.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 |
| 8.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 |
| 4.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 |
| New York Knicks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Brooklyn Nets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 3T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 73.00 | Ghi được mỗi trận | 94.60 |
| 86.60 | Bị ghi mỗi trận | 84.20 |
| -68 | Hiệu số | +52 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 159.6 | Tổng điểm trung bình | 178.8 |
| New York Knicks Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Brooklyn Nets Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1T 4B | T · B | 3T 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 106.00 | Ghi được mỗi trận | 124.25 |
| 124.20 | Bị ghi mỗi trận | 116.00 |
| -91 | Hiệu số | +33 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 97 | Điểm ghi thấp nhất | 114 |
| 28.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.8 |
| 27.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.0 |
| 25.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 35.0 |
| 24.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.5 |
| 56.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.8 |
| 49.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.5 |
| 230.2 | Tổng điểm trung bình | 240.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 39.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (3 trận) |
| 27.0 | Kiến tạo mỗi trận | 27.8 |
| 23% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (3 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (3 trận) |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (3 trận) |
| 83% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (3 trận) |
| 17.2 | Mất bóng mỗi trận | 15.2 |
| 7.8 | Cướp bóng mỗi trận | 12.5 |
| 5.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 |
| New York Knicks | California Classic | Brooklyn Nets Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 2T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 75.67 |
| — | Hiệu số | +38 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.0 |
Trận gần đây
TNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaBNew York Knicks104:122Minnesota Timberwolves13/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBNew York Knicks109:111Washington Wizards09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBPhiladelphia 76ers120:97New York Knicks06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Xfinity Mobile Arena
BNew York Knicks88:110Dallas Mavericks18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BNew York Knicks77:87Golden State Warriors16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew York Knicks86:75Detroit Pistons13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BSan Antonio Spurs70:49New York Knicks11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BNew York Knicks65:91Brooklyn Nets10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TSan Antonio Spurs90:94New York Knicks14/06/2026 07:30 · NBATNew York Knicks107:106San Antonio Spurs11/06/2026 07:30 · NBABNew York Knicks111:115San Antonio Spurs09/06/2026 07:30 · NBATSan Antonio Spurs104:105New York Knicks06/06/2026 07:30 · NBATSan Antonio Spurs95:105New York Knicks04/06/2026 07:30 · NBATCleveland Cavaliers93:130New York Knicks26/05/2026 07:00 · NBATCleveland Cavaliers108:121New York Knicks24/05/2026 07:00 · NBATNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBATPhiladelphia 76ers114:144New York Knicks10/05/2026 19:00 · NBATPhiladelphia 76ers94:108New York Knicks08/05/2026 19:00 · NBABMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTWashington Wizards122:131Brooklyn Nets13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Capital One ArenaTBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays CenterTCharlotte Hornets90:124Brooklyn Nets07/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
TOklahoma City Thunder90:108Brooklyn Nets19/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BHouston Rockets100:83Brooklyn Nets16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBrooklyn Nets115:83Sacramento Kings14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BBrooklyn Nets76:83Atlanta Hawks12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew York Knicks65:91Brooklyn Nets10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBrooklyn Nets100:79Golden State Warriors07/07/2026 · California Classic
TMilwaukee Bucks69:89Brooklyn Nets05/07/2026 · California Classic
BSacramento Kings79:76Brooklyn Nets04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBABBrooklyn Nets94:123Indiana Pacers10/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBABBrooklyn Nets107:141Atlanta Hawks04/04/2026 06:30 · NBABBrooklyn Nets86:117Charlotte Hornets01/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets116:99Sacramento Kings30/03/2026 05:00 · NBATính đến 18/10 06:31
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận4New York Knicks T
0H
0Brooklyn Nets T
204.0Trung bình tổng điểm
New York Knicks Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 460 : 356
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Goalserve · Tính đến 20/10 06:42
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
New York Knicks gặp Brooklyn Nets tại NBA vào 3/11/2026 07:30 UTC+07 tại Madison Square Garden.
New York Knicks đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Brooklyn Nets đứng thứ 3.
New York Knicks thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Brooklyn Nets thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, New York Knicks thắng 4, Brooklyn Nets thắng 0, hòa 0.
New York Knicks · Trận trước: Philadelphia 76ers vs New York Knicks (31/10) · Trận tiếp theo: New York Knicks vs Chicago Bulls (5/11)
Brooklyn Nets · Trận trước: Indiana Pacers vs Brooklyn Nets (2/11) · Trận tiếp theo: Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (5/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Cleveland Cavaliers vs Oklahoma City Thunder
- Orlando Magic vs Washington Wizards
- Philadelphia 76ers vs Chicago Bulls
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- Charlotte Hornets vs Detroit Pistons
- Memphis Grizzlies vs New Orleans Pelicans
- Dallas Mavericks vs Sacramento Kings
- Minnesota Timberwolves vs Milwaukee Bucks
- San Antonio Spurs vs Utah Jazz
- Houston Rockets vs Boston Celtics
Các trận NBA tuần này
- Denver Nuggets vs Portland Trail Blazers
- Golden State Warriors vs Phoenix Suns
- Los Angeles Clippers vs Toronto Raptors
- Los Angeles Lakers vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Philadelphia 76ers
- Washington Wizards vs Atlanta Hawks
- New York Knicks vs Chicago Bulls
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Boston Celtics vs Milwaukee Bucks
- Oklahoma City Thunder vs Cleveland Cavaliers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.