Montevideo City vs Atletico-MG
Estadio Centenario
05:00Bắt đầu 22/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Montevideo City
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Atletico-MGVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| A. FrancoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| EversonChấn thương bàn chân |
| FredChấn thương |
| Gustavo ScarpaChấn thương cơ |
| M. CassierraChấn thương |
| Ruan TressoldiChấn thương cơ |
Tính đến 18/10 10:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
32 đội · 8 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 18 · 41 trận (không phải cả mùa giải)
| Montevideo City | Tất cả | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 41 |
| 10 | Thắng | 20 |
| 3 | Hòa | 9 |
| 5 | Thua | 12 |
| 27 | Bàn thắng | 60 |
| 20 | Bàn thua | 47 |
| Montevideo City | Chủ nhà | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 22 |
| 7 | Thắng | 15 |
| 2 | Hòa | 6 |
| 1 | Thua | 1 |
| 17 | Bàn thắng | 41 |
| 8 | Bàn thua | 22 |
| Montevideo City | Đội khách | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 19 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 11 |
| 10 | Bàn thắng | 19 |
| 12 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 11 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 10 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.46 |
| 1.11 | Bàn thua mỗi trận | 1.15 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Montevideo City | Tất cả | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 8 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 18 | Bàn thắng | 18 |
| 11 | Bàn thua | 12 |
| Montevideo City | Chủ nhà | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 12 | Bàn thắng | 14 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
| Montevideo City | Đội khách | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.64 |
| 0.92 | Bàn thua mỗi trận | 1.09 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Montevideo City | Tất cả | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Montevideo City | Chủ nhà | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Montevideo City | Đội khách | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.20 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.20 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Montevideo City | Tất cả | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Montevideo City | Chủ nhà | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Montevideo City | Tất cả | Atletico-MG |
|---|---|---|
| — | Trận | 30 |
| — | Thắng | 14 |
| — | Hòa | 7 |
| — | Thua | 9 |
| — | Bàn thắng | 42 |
| — | Bàn thua | 35 |
| Montevideo City | Chủ nhà | Atletico-MG |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | Thắng | 10 |
| — | Hòa | 5 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 27 |
| — | Bàn thua | 17 |
| Montevideo City | Đội khách | Atletico-MG |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 8 |
| — | Bàn thắng | 15 |
| — | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| — | Trận không ghi bàn | 8 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.40 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Copa Sudamericana · Liga AUF Uruguay (chỉ các trận đã nhận) · Copa Uruguay (chỉ các trận đã nhận) · Serie A (Brazil)
Bảng xếp hạng
Bảng A 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Macara | 6 | 2 | 4 | 0 | +3 | 10 | HHHTT |
| 2 | Tigre | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | THHTB |
| 3 | América de Cali | 6 | 2 | 3 | 1 | +1 | 9 | HHTBT |
| 4 | Alianza Atl. | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | BHBBB |
Bảng B 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico-MG | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TTHBT |
| 2 | Cienciano | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | HBBTT |
| 3 | Juventud | 6 | 1 | 4 | 1 | +3 | 7 | HHHTB |
| 4 | Puerto Cabello | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BHTBB |
Bảng C 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 12 | THHHT |
| 2 | O'Higgins | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TBHTB |
| 3 | Millonarios | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | BHTHT |
| 4 | Boston River | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | BTBBB |
Bảng D 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Recoleta (Paraguay) | 6 | 1 | 5 | 0 | +1 | 8 | THHHH |
| 2 | Santos (Nam Phi) | 6 | 1 | 4 | 1 | +2 | 7 | THHHH |
| 3 | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 1 | 4 | 1 | +1 | 7 | BHHHT |
| 4 | Dep. Cuenca | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | BHHHB |
Bảng E 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Botafogo RJ | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | TTTTT |
| 2 | Caracas | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | BHTHT |
| 3 | Racing Club | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 8 | THBHB |
| 4 | Independiente (Argentina) | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
Bảng F 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montevideo City | 6 | 4 | 1 | 1 | +6 | 13 | HTTBT |
| 2 | Gremio | 6 | 3 | 2 | 1 | +5 | 11 | HTTHT |
| 3 | Dep. Riestra | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | HBBTB |
| 4 | C.D. Palestino | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | HBBHB |
Bảng G 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpia Asuncion | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 | TTTBH |
| 2 | Vasco | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTTB |
| 3 | A. Italiano | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | BTBHT |
| 4 | Barracas Central | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBBHH |
Bảng H 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate (Argentina) | 6 | 4 | 2 | 0 | +6 | 14 | THTTT |
| 2 | RB Bragantino | 6 | 3 | 1 | 2 | +7 | 10 | THTBT |
| 3 | Carabobo | 6 | 3 | 0 | 3 | +1 | 9 | BTBTB |
| 4 | Club Blooming | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | BBBBB |
Bảng A 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alianza Atl. | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | América de Cali | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Macara | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tigre | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 |
Bảng B 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atletico-MG | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Cienciano | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Juventud | 3 | 1 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Puerto Cabello | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 |
Bảng C 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boston River | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Millonarios | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | O'Higgins | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | São Paulo | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 |
Bảng D 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Dep. Cuenca | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Recoleta (Paraguay) | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 |
Bảng E 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Botafogo RJ | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Caracas | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Racing Club | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 |
Bảng F 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Dep. Riestra | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Gremio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Montevideo City | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | C.D. Palestino | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 |
Bảng G 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Italiano | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Barracas Central | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Olimpia Asuncion | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Vasco | 3 | 2 | 0 | 1 | +5 | 0 |
Bảng H 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Club Blooming | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Carabobo | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 |
Bảng A 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alianza Atl. | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | América de Cali | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Macara | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tigre | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 |
Bảng B 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atletico-MG | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cienciano | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Juventud | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Puerto Cabello | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 |
Bảng C 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boston River | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Millonarios | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | O'Higgins | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | São Paulo | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 |
Bảng D 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Dep. Cuenca | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Recoleta (Paraguay) | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 |
Bảng E 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Botafogo RJ | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Caracas | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Racing Club | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 |
Bảng F 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Dep. Riestra | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gremio | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Montevideo City | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | C.D. Palestino | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
Bảng G 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Italiano | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Barracas Central | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Olimpia Asuncion | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Vasco | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 |
Bảng H 4 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Club Blooming | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 3 | 1 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Carabobo | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Montevideo City —
Atletico-MG Serie A (Brazil)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 31 | 19 | 9 | 3 | +32 | 66 | TTTHT |
| 2 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 3 | Athletico-PR | 31 | 15 | 8 | 8 | +12 | 53 | BTHTH |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Atletico-MG | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 | TTHTH |
| 6 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 7 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Botafogo RJ | 31 | 10 | 9 | 12 | -4 | 39 | THBBT |
| 12 | Coritiba | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 | BHBBH |
| 13 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 30 | 3 | 9 | 18 | -32 | 18 | BBBHB |
Tính đến 18/10 10:29
Vòng loại
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 3
Vòng bảng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Macara | 6 | 2 | 4 | 0 | +3 | 10 | HHHTT |
| 2 | Tigre | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | THHTB |
| 3 | América de Cali | 6 | 2 | 3 | 1 | +1 | 9 | HHTBT |
| 4 | Alianza Atl. | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico-MG | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TTHBT |
| 2 | Cienciano | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | HBBTT |
| 3 | Juventud | 6 | 1 | 4 | 1 | +3 | 7 | HHHTB |
| 4 | Puerto Cabello | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BHTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 12 | THHHT |
| 2 | O'Higgins | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TBHTB |
| 3 | Millonarios | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | BHTHT |
| 4 | Boston River | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | BTBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Recoleta (Paraguay) | 6 | 1 | 5 | 0 | +1 | 8 | THHHH |
| 2 | Santos (Nam Phi) | 6 | 1 | 4 | 1 | +2 | 7 | THHHH |
| 3 | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 1 | 4 | 1 | +1 | 7 | BHHHT |
| 4 | Dep. Cuenca | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | BHHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Botafogo RJ | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | TTTTT |
| 2 | Caracas | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | BHTHT |
| 3 | Racing Club | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 8 | THBHB |
| 4 | Independiente (Argentina) | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montevideo City | 6 | 4 | 1 | 1 | +6 | 13 | HTTBT |
| 2 | Gremio | 6 | 3 | 2 | 1 | +5 | 11 | HTTHT |
| 3 | Dep. Riestra | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | HBBTB |
| 4 | C.D. Palestino | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | HBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpia Asuncion | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 | TTTBH |
| 2 | Vasco | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTTB |
| 3 | A. Italiano | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | BTBHT |
| 4 | Barracas Central | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate (Argentina) | 6 | 4 | 2 | 0 | +6 | 14 | THTTT |
| 2 | RB Bragantino | 6 | 3 | 1 | 2 | +7 | 10 | THTBT |
| 3 | Carabobo | 6 | 3 | 0 | 3 | +1 | 9 | BTBTB |
| 4 | Club Blooming | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | BBBBB |
Xem 96 trận
08/04Barracas Central—Vasco08/04Independiente (Bolivia)1-3Racing Club08/04O'Higgins2-0Millonarios08/04Boston River0-1São Paulo08/04Alianza Atl.1-1Tigre09/04Dep. Cuenca1-0Santos (Brazil)09/04Dep. Riestra—C.D. Palestino09/04Recoleta (Paraguay)1-1San Lorenzo (Argentina)09/04A. Italiano0-2Olimpia Asuncion09/04Club Blooming1-1River Plate (Argentina)09/04Montevideo City1-0Gremio09/04Puerto Cabello2-1Atletico-MG10/04Botafogo RJ1-1Caracas10/04Juventud1-1Cienciano10/04Carabobo1-0RB Bragantino10/04Macara1-1América de Cali15/04Gremio1-0Dep. Riestra15/04São Paulo2-0O'Higgins15/04Vasco1-2A. Italiano15/04C.D. Palestino0-2Montevideo City15/04Santos (Brazil)1-1Recoleta (Paraguay)16/04Caracas1-0Independiente (Bolivia)16/04Racing Club2-3Botafogo RJ16/04Olimpia Asuncion—Barracas Central16/04River Plate (Argentina)1-0Carabobo16/04América de Cali2-1Alianza Atl.16/04Millonarios1-0Boston River17/04Atletico-MG2-1Juventud17/04Tigre0-1Macara17/04RB Bragantino3-2Club Blooming17/04San Lorenzo (Argentina)2-0Dep. Cuenca17/04Cienciano2-0Puerto Cabello29/04Botafogo RJ3-0Independiente (Bolivia)29/04San Lorenzo (Argentina)1-1Santos (Brazil)29/04Barracas Central1-1A. Italiano29/04Millonarios—São Paulo29/04Recoleta (Paraguay)—Dep. Cuenca29/04O'Higgins2-0Boston River30/04Caracas1-1Racing Club30/04Dep. Riestra2-1Montevideo City30/04Juventud4-0Puerto Cabello30/04Cienciano1-0Atletico-MG30/04C.D. Palestino—Gremio01/05Carabobo2-0Club Blooming01/05Vasco3-0Olimpia Asuncion01/05Tigre2-0América de Cali01/05RB Bragantino0-1River Plate (Argentina)01/05Alianza Atl.0-2Macara06/05Dep. Riestra0-3Gremio06/05Independiente (Bolivia)2-3Caracas06/05Juventud2-2Atletico-MG06/05Puerto Cabello3-0Cienciano06/05Recoleta (Paraguay)1-1Santos (Brazil)06/05Dep. Cuenca—San Lorenzo (Argentina)07/05A. Italiano1-2Vasco07/05Montevideo City1-0C.D. Palestino07/05Barracas Central1-2Olimpia Asuncion07/05Macara2-2Tigre07/05Botafogo RJ2-1Racing Club07/05Alianza Atl.0-2América de Cali08/05Boston River2-4Millonarios08/05O'Higgins—São Paulo08/05Club Blooming0-6RB Bragantino08/05Carabobo1-2River Plate (Argentina)20/05A. Italiano2-0Barracas Central20/05Montevideo City4-1Dep. Riestra20/05São Paulo1-1Millonarios20/05América de Cali1-1Tigre20/05Dep. Cuenca2-2Recoleta (Paraguay)21/05Boston River3-2O'Higgins21/05Olimpia Asuncion3-1Vasco21/05Santos (Brazil)2-2San Lorenzo (Argentina)21/05Gremio2-0C.D. Palestino21/05Independiente (Bolivia)0-3Botafogo RJ21/05River Plate (Argentina)1-1RB Bragantino22/05Atletico-MG2-0Cienciano22/05Puerto Cabello1-1Juventud22/05Racing Club2-2Caracas22/05Club Blooming0-2Carabobo22/05Macara—Alianza Atl.27/05Gremio2-2Montevideo City27/05Millonarios1-2O'Higgins27/05C.D. Palestino1-1Dep. Riestra27/05São Paulo2-0Boston River27/05San Lorenzo (Argentina)0-1Recoleta (Paraguay)27/05Santos (Brazil)3-0Dep. Cuenca28/05Atletico-MG1-0Puerto Cabello28/05Caracas1-3Botafogo RJ28/05Cienciano1-1Juventud28/05Olimpia Asuncion3-1A. Italiano28/05Racing Club2-0Independiente (Bolivia)28/05Vasco3-0Barracas Central28/05RB Bragantino2-0Carabobo28/05River Plate (Argentina)3-0Club Blooming29/05América de Cali—Macara29/05Tigre2-0Alianza Atl.
1/16-finals
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Universidad Central | 1 | 2 |
| Santos (Brazil) | 4 | 4 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Santos (Brazil)
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Club Sporting Cristal | — | 0 |
| RB Bragantino | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp RB Bragantino
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bolivar (Bolivia) | 3 | 1 |
| Gremio | 2 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Bolivar (Bolivia)
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Boca Juniors | 1 | 0 |
| O'Higgins | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Boca Juniors
1/8-finals
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Boca Juniors | 3 | 4 |
| Recoleta (Paraguay) | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Boca Juniors
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bolivar (Bolivia) | 1 | 1 |
| São Paulo | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp São Paulo
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| RB Bragantino | 0 | 2 |
| Atletico-MG | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atletico-MG
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Tigre | 0 | 1 |
| Montevideo City | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Montevideo City
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Santos (Brazil) | 2 | — |
| Macara | 1 | — |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Santos (Brazil)
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Santa Fe | — | 1 |
| River Plate (Argentina) | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Santa Fe
Tứ kết
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Boca Juniors | 1 | 1 |
| São Paulo | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Boca Juniors
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Santos (Brazil) | 2 | 2 |
| Atletico-MG | 0 | 4 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atletico-MG
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Cienciano | 2 | 0 |
| Montevideo City | 0 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Montevideo City
Bán kết
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atletico-MG | 3 | |
| Montevideo City | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Tính đến 18/10 04:45
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Montevideo CityBTBHBHTTTB12T 3H 5B
Atletico-MGTTTHTHTTBB11T 7H 2B
| Montevideo City Dựa trên 20 trận | Atletico-MG Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 3H 5B | T · H · B | 11T 7H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +11 | Hiệu số | +13 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 0.91 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (17 trận) |
| 1.39 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (17 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 10.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (17 trận) |
| 3.4 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (17 trận) |
| 45% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (17 trận) |
| 3.9 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (17 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (16 trận) |
| 10.1 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (17 trận) |
| Montevideo City Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atletico-MG Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 9T 3H 0B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.08 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| +10 | Hiệu số | +15 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0.98 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (10 trận) |
| 0.82 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (10 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (11 trận) |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (11 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (11 trận) |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 12.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.4 (10 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 (10 trận) |
| 50% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (10 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (10 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (10 trận) |
| 10.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (10 trận) |
| Montevideo City Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Atletico-MG Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 2T 4H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +1 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 0.86 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (7 trận) |
| 1.78 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (7 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 9.0 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.7 (7 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (7 trận) |
| 42% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (7 trận) |
| 3.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.1 (7 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| 9.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (7 trận) |
| Montevideo City Dựa trên 10 trận | Copa Sudamericana | Atletico-MG Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 5 |
| 6T 1H 3B | T · H · B | 3T 1H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.91 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 1.39 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.5 (4 trận) |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 |
| Montevideo City | Serie A (Brazil) | Atletico-MG Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 7T 5H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 54% |
| — | Tỷ lệ hòa | 38% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.54 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.92 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (12 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (12 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.5 (12 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (12 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (12 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (12 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (12 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (12 trận) |
| Montevideo City Dựa trên 9 trận | Liga AUF Uruguay | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6T 1H 2B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 11% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Montevideo City | Cúp Brazil | Atletico-MG Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Montevideo City Dựa trên 1 trận | Copa Uruguay | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BAtletico-MG3:0Montevideo City15/10/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTMontevideo City1:0Danubio10/10/2026 03:00 · Liga AUF UruguayBNacional2:0Montevideo City06/10/2026 06:00 · Liga AUF UruguayHMontevideo City1:1Penarol01/10/2026 06:00 · Liga AUF UruguayBMontevideo City0:2Maldonado27/09/2026 07:30 · Liga AUF UruguayHMontevideo City3:3Atenas25/09/2026 01:30 · Copa UruguayTCentral Esp.1:4Montevideo City22/09/2026 05:30 · Liga AUF UruguayTMontevideo City3:0Cienciano18/09/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Centenario
TMontevideo City3:1Liverpool M.14/09/2026 · Liga AUF Uruguay
BCienciano2:0Montevideo City11/09/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Inca Garcilaso de la VegaTMontevideo City2:1Cerro Largo04/09/2026 · Liga AUF Uruguay
TDefensor Sp.1:3Montevideo City29/08/2026 · Liga AUF Uruguay
TMontevideo City2:1Tigre20/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio CentenarioTJuventud0:1Montevideo City15/08/2026 · Liga AUF Uruguay
TTigre0:1Montevideo City13/08/2026 05:00 · Copa SudamericanaHGremio2:2Montevideo City27/05/2026 05:00 · Copa SudamericanaTMontevideo City4:1Dep. Riestra20/05/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio CentenarioTMontevideo City1:0C.D. Palestino07/05/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio CentenarioBDep. Riestra2:1Montevideo City30/04/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Pedro BidegainTC.D. Palestino0:2Montevideo City15/04/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Municipal de La CisternaTAtletico-MG1:0Coritiba18/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTAtletico-MG3:0Montevideo City15/10/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG2:1Santos (Nam Phi)12/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHAthletico-PR2:2Atletico-MG09/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAtletico-MG1:0RB Bragantino04/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHAtletico-MG1:1Chapecoense-SC20/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTAtletico-MG4:2Luân lưu 3-1Santos (Nam Phi)17/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG3:1Fluminense13/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBSantos (Nam Phi)2:0Atletico-MG10/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraBSão Paulo2:0Atletico-MG06/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBIS
TAtletico-MG2:1Cruzeiro02/09/2026 · Cúp Brazil
TAtletico-MG2:1Vitoria30/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHCruzeiro1:1Atletico-MG26/08/2026 · Cúp Brazil
HInternacional0:0Atletico-MG23/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HAtletico-MG2:2RB Bragantino20/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG3:0Gremio17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTRB Bragantino0:1Atletico-MG13/08/2026 05:00 · Copa SudamericanaHRemo2:2Atletico-MG09/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaTPalmeiras1:2Atletico-MG27/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueHAtletico-MG1:1Bahia22/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTính đến 18/10 06:29
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Montevideo City T
0H
1Atletico-MG T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Montevideo City Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 3
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận · trong tổng số 18 trận
Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 42 trận
Tính đến 17/10 08:55
Huấn luyện viên
Montevideo CityHuấn luyện viên Marcelo Mendez
Atletico-MGHuấn luyện viên Eduardo Dominguez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:55
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
27/10/202606:00 vs Flamengo RJ—Đội kháchSerie A (Brazil)30/10/202605:30 vs CruzeiroMRV ArenaChủ nhàSerie A (Brazil)05/11/202607:30 vs Botafogo RJEstadio Olimpico Nilton SantosĐội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Mirassol—Đội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs CorinthiansMRV ArenaChủ nhàSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs VascoMRV ArenaChủ nhàSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Montevideo City gặp Atletico-MG tại Copa Sudamericana Play-off vào 22/10/2026 05:00 UTC+07 tại Estadio Centenario.
Montevideo City đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Atletico-MG đứng thứ 1.
Montevideo City thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Atletico-MG thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Montevideo City thắng 0, Atletico-MG thắng 1, hòa 0.
Montevideo City · Trận trước: Atletico-MG vs Montevideo City (15/10)
Atletico-MG · Trận trước: Atletico-MG vs Coritiba (18/10) · Trận tiếp theo: Flamengo RJ vs Atletico-MG (27/10)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Kyoto vs Saga
- Melbourne United vs Illawarra Hawks
- Ibaraki Robots vs Osaka
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Seoul vs Gimcheon Sangmu
- Busan vs Jeonnam
- Gangwon vs Incheon
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.