New York Knicks vs Orlando Magic
Madison Square Garden
06:00Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 NBA
| New York Knicks | Tất cả | Orlando Magic |
|---|---|---|
| 15 | Hạng | 4 |
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 1 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 530 | Ghi được | 495 |
| 621 | Bị ghi | 468 |
| 106.00 | Ghi được mỗi trận | 123.75 |
| 124.20 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải(0 · 0 trận)
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +75 | |
| 2 | Atlanta Hawks | 5 | 4 | 1 | .800 | +27 | |
| 3 | Brooklyn Nets | 4 | 3 | 1 | .750 | +33 | |
| 4 | Orlando Magic | 4 | 3 | 1 | .750 | +27 | |
| 5 | Detroit Pistons | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 6 | Chicago Bulls | 5 | 3 | 2 | .600 | +36 | |
| 7 | Miami Heat | 5 | 3 | 2 | .600 | +28 | |
| 8 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -2 | |
| 9 | Toronto Raptors | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 10 | Milwaukee Bucks | 5 | 2 | 3 | .400 | -52 | |
| 11 | Cleveland Cavaliers | 3 | 1 | 2 | .333 | -13 | |
| 12 | Indiana Pacers | 4 | 1 | 3 | .250 | +6 | |
| 13 | Philadelphia 76ers | 4 | 1 | 3 | .250 | -26 | |
| 14 | Charlotte Hornets | 4 | 1 | 3 | .250 | -58 | |
| 15 | New York Knicks | 5 | 1 | 4 | .200 | -91 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 3 | 1 | .750 | +27 | |
| 2 | Utah Jazz | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 3 | New Orleans Pelicans | 4 | 3 | 1 | .750 | +1 | |
| 4 | Golden State Warriors | 6 | 4 | 2 | .667 | +45 | |
| 5 | Houston Rockets | 3 | 2 | 1 | .667 | +28 | |
| 6 | Portland Trail Blazers | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 7 | Los Angeles Clippers | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Denver Nuggets | 5 | 3 | 2 | .600 | +7 | |
| 9 | Minnesota Timberwolves | 6 | 3 | 3 | .500 | -12 | |
| 10 | San Antonio Spurs | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 11 | Los Angeles Lakers | 5 | 2 | 3 | .400 | -25 | |
| 12 | Dallas Mavericks | 4 | 1 | 3 | .250 | -29 | |
| 13 | Phoenix Suns | 5 | 1 | 4 | .200 | -28 | |
| 14 | Oklahoma City Thunder | 5 | 1 | 4 | .200 | -36 | |
| 15 | Sacramento Kings | 5 | 0 | 5 | .000 | -74 |
Tính đến 20/10 07:22
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
New York KnicksTBBBBBBTBB11T 9B
Orlando MagicTTBTTTTTBB13T 7B
| New York Knicks Dựa trên 20 trận | Orlando Magic Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 13T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 101.45 | Ghi được mỗi trận | 108.40 |
| 103.30 | Bị ghi mỗi trận | 107.10 |
| -37 | Hiệu số | +26 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 26.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.0 (10 trận) |
| 28.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.9 (10 trận) |
| 27.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.2 (10 trận) |
| 26.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.7 (10 trận) |
| 55.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.9 (10 trận) |
| 53.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.9 (10 trận) |
| 204.8 | Tổng điểm trung bình | 215.5 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 43.4 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.3 (9 trận) |
| 25.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 31.3 (10 trận) |
| 33% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 40% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 70% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (9 trận) |
| 14.3 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (10 trận) |
| 8.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (10 trận) |
| 4.6 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (10 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Orlando Magic Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 7T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 97.80 | Ghi được mỗi trận | 106.70 |
| 103.00 | Bị ghi mỗi trận | 104.00 |
| -52 | Hiệu số | +27 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 26.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.2 (5 trận) |
| 30.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.4 (5 trận) |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.6 (5 trận) |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.6 (5 trận) |
| 57.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 65.6 (5 trận) |
| 53.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.2 (5 trận) |
| 200.8 | Tổng điểm trung bình | 210.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 39.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.0 (5 trận) |
| 26.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 31.0 (5 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 74% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 15.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.2 (5 trận) |
| 7.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Orlando Magic Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 6T 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 105.10 | Ghi được mỗi trận | 110.10 |
| 103.60 | Bị ghi mỗi trận | 110.20 |
| +15 | Hiệu số | -1 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 26.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.8 (5 trận) |
| 26.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.4 (5 trận) |
| 28.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.8 (5 trận) |
| 25.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.8 (5 trận) |
| 53.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.2 (5 trận) |
| 53.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.6 (5 trận) |
| 208.7 | Tổng điểm trung bình | 220.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 46.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.0 (4 trận) |
| 24.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 31.6 (5 trận) |
| 31% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (4 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (4 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 67% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 13.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| 8.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (5 trận) |
| 4.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 10 trận | NBA | Orlando Magic Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 9T 1B | T · B | 6T 5B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 113.40 | Ghi được mỗi trận | 108.36 |
| 101.20 | Bị ghi mỗi trận | 109.64 |
| +122 | Hiệu số | -14 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 25.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.2 (6 trận) |
| 29.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.0 (6 trận) |
| 28.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.2 (6 trận) |
| 27.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.8 (6 trận) |
| 54.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.2 (6 trận) |
| 55.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.0 (6 trận) |
| 214.6 | Tổng điểm trung bình | 218.0 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 45.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.5 (6 trận) |
| 24.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.8 (6 trận) |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 65% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 12.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (6 trận) |
| 8.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (6 trận) |
| 4.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Orlando Magic Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 4T 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 73.00 | Ghi được mỗi trận | 96.20 |
| 86.60 | Bị ghi mỗi trận | 93.60 |
| -68 | Hiệu số | +13 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 159.6 | Tổng điểm trung bình | 189.8 |
| New York Knicks Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Orlando Magic Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1T 4B | T · B | 3T 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 106.00 | Ghi được mỗi trận | 123.75 |
| 124.20 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
| -91 | Hiệu số | +27 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 97 | Điểm ghi thấp nhất | 105 |
| 28.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.2 |
| 27.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.8 |
| 25.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.2 |
| 24.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.5 |
| 56.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.0 |
| 49.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.8 |
| 230.2 | Tổng điểm trung bình | 240.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 39.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 50.0 (3 trận) |
| 27.0 | Kiến tạo mỗi trận | 32.0 |
| 23% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (3 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (3 trận) |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (3 trận) |
| 83% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 17.2 | Mất bóng mỗi trận | 15.8 |
| 7.8 | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 |
| 5.0 | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 |
Trận gần đây
TNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaBNew York Knicks104:122Minnesota Timberwolves13/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBNew York Knicks109:111Washington Wizards09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBPhiladelphia 76ers120:97New York Knicks06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Xfinity Mobile Arena
BNew York Knicks88:110Dallas Mavericks18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BNew York Knicks77:87Golden State Warriors16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew York Knicks86:75Detroit Pistons13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BSan Antonio Spurs70:49New York Knicks11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BNew York Knicks65:91Brooklyn Nets10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TSan Antonio Spurs90:94New York Knicks14/06/2026 07:30 · NBATNew York Knicks107:106San Antonio Spurs11/06/2026 07:30 · NBABNew York Knicks111:115San Antonio Spurs09/06/2026 07:30 · NBATSan Antonio Spurs104:105New York Knicks06/06/2026 07:30 · NBATSan Antonio Spurs95:105New York Knicks04/06/2026 07:30 · NBATCleveland Cavaliers93:130New York Knicks26/05/2026 07:00 · NBATCleveland Cavaliers108:121New York Knicks24/05/2026 07:00 · NBATNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBATPhiladelphia 76ers114:144New York Knicks10/05/2026 19:00 · NBATPhiladelphia 76ers94:108New York Knicks08/05/2026 19:00 · NBATOrlando Magic136:115Miami Heat17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTOrlando Magic132:116Cleveland Cavaliers14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Kia CenterBCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiTMemphis Grizzlies118:122Orlando Magic08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · FedExForum
TOrlando Magic103:97Boston Celtics18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TPhiladelphia 76ers92:99Orlando Magic15/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TPortland Trail Blazers105:112Orlando Magic12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TOrlando Magic93:88Miami Heat11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBOrlando Magic74:86Charlotte Hornets09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BDetroit Pistons116:94Orlando Magic03/05/2026 · NBA
BOrlando Magic79:93Detroit Pistons01/05/2026 · NBA
BDetroit Pistons116:109Orlando Magic29/04/2026 · NBA
TOrlando Magic94:88Detroit Pistons28/04/2026 · NBA
BDetroit Pistons98:83Orlando Magic22/04/2026 · NBA
TChicago Bulls103:127Orlando Magic11/04/2026 07:00 · NBATOrlando Magic132:120Minnesota Timberwolves09/04/2026 06:00 · NBATOrlando Magic123:107Detroit Pistons07/04/2026 06:00 · NBATNew Orleans Pelicans108:112Orlando Magic06/04/2026 06:00 · NBATDallas Mavericks127:138Orlando Magic04/04/2026 07:30 · NBABOrlando Magic101:130Atlanta Hawks02/04/2026 06:00 · NBATính đến 19/10 06:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận11New York Knicks T
0H
8Orlando Magic T
208.1Trung bình tổng điểm
New York Knicks Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2012 : 1941
- Sân nhà
- 4T 0H 4B
- Sân khách
- 7T 0H 4B
TOrlando Magic120:132New York Knicks14/12/2025 05:30 · NBA Cup 2025TNew York Knicks106:100Orlando Magic08/12/2025 00:00 · NBA 2025/26BOrlando Magic133:121New York Knicks23/11/2025 05:00 · NBA 2025/26BNew York Knicks107:124Orlando Magic13/11/2025 07:00 · NBA 2025/26
BNew York Knicks94:103Orlando Magic07/01/2025 · NBA 2024/25
TOrlando Magic85:108New York Knicks28/12/2024 · NBA 2024/25
TOrlando Magic91:100New York Knicks15/12/2024 · NBA 2024/25
TNew York Knicks121:106Orlando Magic04/12/2024 · NBA 2024/25
TNew York Knicks98:74Orlando Magic09/03/2024 · NBA 2023/24
BOrlando Magic118:100New York Knicks15/02/2024 · NBA 2023/24
BNew York Knicks94:98Orlando Magic15/01/2024 · NBA 2023/24
BOrlando Magic117:108New York Knicks30/12/2023 · NBA 2023/24
TOrlando Magic80:82New York Knicks13/07/2023 · NBA Summer League Las Vegas 2023
BOrlando Magic111:106New York Knicks23/03/2023 · NBA 2022/23
TOrlando Magic98:102New York Knicks08/02/2023 · NBA 2022/23
TNew York Knicks115:102Orlando Magic24/10/2022 · NBA 2022/23
TOrlando Magic89:102New York Knicks14/07/2022 · NBA Summer League Las Vegas 2022
TOrlando Magic88:118New York Knicks03/04/2022 · NBA 2021/22
BNew York Knicks98:104Orlando Magic18/11/2021 · NBA 2021/22
Tính đến 19/10 06:00
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Goalserve · Tính đến 20/10 06:42
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
New York Knicks gặp Orlando Magic tại NBA vào 26/10/2026 06:00 UTC+07 tại Madison Square Garden.
New York Knicks đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Orlando Magic đứng thứ 4.
New York Knicks thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Orlando Magic thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, New York Knicks thắng 11, Orlando Magic thắng 8, hòa 0.
New York Knicks · Trận trước: Boston Celtics vs New York Knicks (24/10) · Trận tiếp theo: New York Knicks vs Detroit Pistons (28/10)
Orlando Magic · Trận trước: Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves (24/10) · Trận tiếp theo: Toronto Raptors vs Orlando Magic (29/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
- Brooklyn Nets vs Indiana Pacers
- Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers
- Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons
- Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies
Các trận NBA tuần này
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.