Anyang vs Jeonbuk
Anyang Stadium
12:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AnyangVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Tae-Hee LeeChấn thương |
Jeonbuk
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 34 · 35 trận (không phải cả mùa giải)
| Anyang | Tất cả | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 34 | Trận | 35 |
| 12 | Thắng | 13 |
| 12 | Hòa | 12 |
| 10 | Thua | 10 |
| 44 | Bàn thắng | 46 |
| 49 | Bàn thua | 37 |
| Anyang | Chủ nhà | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 5 | Thắng | 9 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 5 |
| 19 | Bàn thắng | 30 |
| 28 | Bàn thua | 22 |
| Anyang | Đội khách | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 7 | Hòa | 8 |
| 4 | Thua | 5 |
| 25 | Bàn thắng | 16 |
| 21 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 13 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 1.31 |
| 1.44 | Bàn thua mỗi trận | 1.06 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Anyang | Tất cả | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 32 | Trận | 32 |
| 10 | Thắng | 12 |
| 12 | Hòa | 11 |
| 10 | Thua | 9 |
| 39 | Bàn thắng | 42 |
| 47 | Bàn thua | 32 |
| Anyang | Chủ nhà | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 4 | Thắng | 8 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 5 |
| 17 | Bàn thắng | 26 |
| 27 | Bàn thua | 19 |
| Anyang | Đội khách | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 7 | Hòa | 8 |
| 4 | Thua | 4 |
| 22 | Bàn thắng | 16 |
| 20 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 13 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | 1.31 |
| 1.47 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Anyang | Tất cả | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Anyang | Chủ nhà | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Anyang | Đội khách | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Anyang | Tất cả | Jeonbuk |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Anyang | Chủ nhà | Jeonbuk |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Anyang | Đội khách | Jeonbuk |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · Cúp FA Hàn Quốc · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 32 | 20 | 6 | 6 | +32 | 66 | HTBTB |
| 2 | Ulsan HD | 32 | 15 | 5 | 12 | +5 | 50 | TBBTT |
| 3 | Jeonbuk | 32 | 12 | 11 | 9 | +10 | 47 | TBHBH |
| 4 | Gangwon | 32 | 11 | 14 | 7 | +10 | 47 | HTHBH |
| 5 | Daejeon | 32 | 12 | 10 | 10 | +11 | 46 | TTHHT |
| 6 | Jeju SK FC | 32 | 12 | 10 | 10 | +4 | 46 | BBTHT |
| 7 | Incheon | 32 | 11 | 10 | 11 | +6 | 43 | HTHHB |
| 8 | Anyang | 32 | 10 | 12 | 10 | -8 | 42 | HTTHB |
| 9 | Pohang | 32 | 11 | 8 | 13 | -9 | 41 | HBTHH |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 32 | 5 | 19 | 8 | -7 | 34 | HBTHH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 32 | 7 | 11 | 14 | -12 | 32 | BBBHB |
| 12 | Gwangju FC | 32 | 2 | 12 | 18 | -42 | 18 | BTHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 15 | 4 | 5 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Daejeon | 17 | 6 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Gangwon | 17 | 5 | 9 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 15 | 1 | 10 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 17 | 2 | 5 | 10 | -18 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 6 | 4 | 6 | +4 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 17 | 5 | 7 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 8 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Pohang | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Seoul | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 9 | 1 | 6 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 17 | 6 | 7 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Daejeon | 15 | 6 | 4 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Gangwon | 15 | 6 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 17 | 4 | 9 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 15 | 0 | 7 | 8 | -24 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 5 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 15 | 7 | 3 | 5 | +4 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 4 | 8 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Pohang | 18 | 7 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Seoul | 17 | 11 | 3 | 3 | +19 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 6 | 4 | 6 | +1 | 0 |
Tính đến 19/10 19:50
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AnyangHTTHBBHTBT9T 4H 7B
JeonbukTBBHTBHTHH6T 7H 7B
| Anyang Dựa trên 20 trận | Jeonbuk Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 6T 7H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -7 | Hiệu số | +0 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (3 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (4 trận) |
| Anyang Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Jeonbuk Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 1H 4B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| -8 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Anyang Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Jeonbuk Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Anyang Dựa trên 18 trận | K League | Jeonbuk Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 7T 4H 7B | T · H · B | 5T 6H 6B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.24 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| -10 | Hiệu số | +1 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 59% |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Anyang Dựa trên 2 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Jeonbuk Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Anyang | AFC Champions League | Jeonbuk Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HPohang0:0Anyang18/10/2026 14:30 · K League · Pohang Steel YardTGimcheon Sangmu0:1Anyang10/10/2026 14:30 · K League · Gimcheon StadiumTAnyang2:1Ulsan HD19/09/2026 17:00 · K League · Anyang StadiumHGwangju FC1:1Anyang13/09/2026 17:00 · K League · Gwangju Football StadiumBDaejeon3:2Anyang09/09/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBAnyang0:3Gangwon06/09/2026 17:00 · K League · Anyang StadiumHBucheon FC 19951:1Anyang29/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumTAnyang2:1Incheon26/08/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumBAnyang0:7Seoul22/08/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumTAnyang2:1Jeju SK FC19/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Anyang StadiumBJeju SK FC2:0Anyang15/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBAnyang1:2Daejeon08/08/2026 18:00 · K League · Anyang StadiumBUlsan HD3:1Anyang02/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTCheongju1:3Anyang29/07/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Cheongju StadionTAnyang2:1Gangwon26/07/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumTBucheon FC 19952:3Anyang22/07/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHAnyang1:1Gwangju FC19/07/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumTIncheon0:1Anyang12/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBAnyang2:3Pohang04/07/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumTJeju SK FC1:2Anyang17/05/2026 14:30 · K League · Jeju World Cup Stadium
TJeonbuk3:2Jeju SK FC18/10/2026 12:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumBVissel Kobe2:0Jeonbuk14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Noevir StadiumBDaejeon2:1Jeonbuk09/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHJeonbuk2:2Gwangju FC20/09/2026 14:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumTJeonbuk2:1Kashiwa Reysol16/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Jeonju World Cup StadiumBJeonbuk1:2Seoul12/09/2026 14:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHGangwon1:1Jeonbuk09/09/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTJeonbuk2:0Pohang05/09/2026 17:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumHIncheon1:1Jeonbuk30/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkHGimcheon Sangmu0:0Jeonbuk25/08/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumTJeonbuk1:0Ulsan HD22/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHJeonbuk2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-5Dangjin Citizen19/08/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Jeonju World Cup StadiumBBucheon FC 19953:2Jeonbuk16/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumBJeonbuk1:3Jeju SK FC08/08/2026 18:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumHJeonbuk0:0Seoul01/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumTPohang0:2Jeonbuk25/07/2026 17:30 · K League · Pohang Steel YardHJeonbuk0:0Daejeon21/07/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumBIncheon1:0Jeonbuk18/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkTUlsan HD1:3Jeonbuk11/07/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumBJeonbuk1:2Gangwon04/07/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup Stadium
Tính đến 18/10 16:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận0Anyang T
1H
4Jeonbuk T
2.2Trung bình tổng điểm
Anyang Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 8
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 3B
HAnyang1:1Jeonbuk10/05/2026 14:30 · K League 2026 · Anyang StadiumBJeonbuk2:1Anyang18/03/2026 17:30 · K League 2026 · Jeonju World Cup Stadium
BJeonbuk2:1Anyang08/08/2025 · K League 2025
BJeonbuk2:0Anyang17/05/2025 · K League 2025
BAnyang0:1Jeonbuk30/03/2025 · K League 2025
Tính đến 17/10 12:07
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận · trong tổng số 34 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 35 trận
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
AnyangHuấn luyện viên Byeong-hoon Ryu
JeonbukHuấn luyện viên Jung-Yong Chung
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
27/10/202619:15 vs Beijing Guoan—Đội kháchAFC Champions League03/11/202617:00 vs Johor DTJeonju World Cup StadiumChủ nhàAFC Champions League25/11/202617:00 vs Kashima AntlersMercari StadiumĐội kháchAFC Champions League02/12/202617:00 vs Gamba OsakaJeonju World Cup StadiumChủ nhàAFC Champions League09/02/202717:00 vs KyotoSanga Stadium by KyoceraĐội kháchAFC Champions League16/02/202717:00 vs Shanghai PortJeonju World Cup StadiumChủ nhàAFC Champions League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Anyang gặp Jeonbuk tại K League vào 24/10/2026 12:00 UTC+07 tại Anyang Stadium.
Anyang đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Jeonbuk đứng thứ 3.
Anyang thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Jeonbuk thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Anyang thắng 0, Jeonbuk thắng 4, hòa 1.
Anyang · Trận trước: Pohang vs Anyang (18/10)
Jeonbuk · Trận trước: Jeonbuk vs Jeju SK FC (18/10) · Trận tiếp theo: Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10)
Các trận K League khác cùng ngày
- Incheon vs Jeju SK FC
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Bucheon FC 1995 vs Gwangju FC
- Seoul vs Gangwon
- Ulsan HD vs Pohang
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- J. Paolini vs A. Kalinina
- K. Kawa vs M. Chwalinska
- H. Guo vs E. Alexandrova
- KB Stars vs Woori
- LG Twins vs Kia Tigers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.