Ngôn ngữ

Anyang vs Jeonbuk

Chi tiết trận đấu
Anyang Stadium
AnyangChủ nhà
12:00Bắt đầu 24/10
JeonbukĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AnyangVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Tae-Hee LeeChấn thương
Jeonbuk
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 34 · 35 trận (không phải cả mùa giải)
AnyangTất cảJeonbuk
34Trận35
12Thắng13
12Hòa12
10Thua10
44Bàn thắng46
49Bàn thua37
AnyangChủ nhàJeonbuk
16Trận18
5Thắng9
5Hòa4
6Thua5
19Bàn thắng30
28Bàn thua22
AnyangĐội kháchJeonbuk
18Trận17
7Thắng4
7Hòa8
4Thua5
25Bàn thắng16
21Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới13
7Trận không ghi bàn8
1.29Bàn thắng mỗi trận1.31
1.44Bàn thua mỗi trận1.06
3Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất2
AnyangTất cảJeonbuk
32Trận32
10Thắng12
12Hòa11
10Thua9
39Bàn thắng42
47Bàn thua32
AnyangChủ nhàJeonbuk
15Trận16
4Thắng8
5Hòa3
6Thua5
17Bàn thắng26
27Bàn thua19
AnyangĐội kháchJeonbuk
17Trận16
6Thắng4
7Hòa8
4Thua4
22Bàn thắng16
20Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới13
7Trận không ghi bàn7
1.22Bàn thắng mỗi trận1.31
1.47Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất2
AnyangTất cảJeonbuk
2Trận1
2Thắng0
0Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng2
2Bàn thua2
AnyangChủ nhàJeonbuk
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
2Bàn thắng2
1Bàn thua2
AnyangĐội kháchJeonbuk
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
AnyangTất cảJeonbuk
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
AnyangChủ nhàJeonbuk
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
AnyangĐội kháchJeonbuk
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · Cúp FA Hàn Quốc · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Seoul322066+3266HTBTB
2Ulsan HD3215512+550TBBTT
3Jeonbuk3212119+1047TBHBH
4Gangwon3211147+1047HTHBH
5Daejeon32121010+1146TTHHT
6Jeju SK FC32121010+446BBTHT
7Incheon32111011+643HTHHB
8Anyang32101210-842HTTHB
9Pohang3211813-941HBTHH
10Gimcheon Sangmu325198-734HBTHH
11Bucheon FC 19953271114-1232BBBHB
12Gwangju FC3221218-4218BTHHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang15456-100
—Bucheon FC 199517377-80
—Daejeon17665+20
—Gangwon17593+60
—Gimcheon Sangmu151104-70
—Gwangju FC172510-180
—Incheon16646+40
—Jeju SK FC17575+00
—Jeonbuk16835+70
—Pohang14446-50
—Seoul15933+130
—Ulsan HD16916+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang17674+20
—Bucheon FC 199515447-40
—Daejeon15645+90
—Gangwon15654+40
—Gimcheon Sangmu17494+00
—Gwangju FC15078-240
—Incheon16565+20
—Jeju SK FC15735+40
—Jeonbuk16484+30
—Pohang18747-40
—Seoul171133+190
—Ulsan HD16646+10
Tính đến 19/10 19:50

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AnyangHTTHBBHTBT9T 4H 7B
JeonbukTBBHTBHTHH6T 7H 7B
Anyang
Dựa trên 20 trận
Jeonbuk
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B6T 7H 7B
45%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa35%
1.35Ghi được mỗi trận1.25
1.70Bị ghi mỗi trận1.25
-7Hiệu số+0
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (3 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (4 trận)
Anyang
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnJeonbuk
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 1H 4BT · H · B4T 4H 3B
44%Tỷ lệ thắng36%
11%Tỷ lệ hòa36%
1.33Ghi được mỗi trận1.36
2.22Bị ghi mỗi trận1.27
-8Hiệu số+1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
22%Tỷ lệ không ghi bàn18%
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Anyang
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnJeonbuk
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 3H 3BT · H · B2T 3H 4B
45%Tỷ lệ thắng22%
27%Tỷ lệ hòa33%
1.36Ghi được mỗi trận1.11
1.27Bị ghi mỗi trận1.22
+1Hiệu số-1
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
18%Tỷ lệ không ghi bàn33%
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Anyang
Dựa trên 18 trận
K LeagueJeonbuk
Dựa trên 17 trận
18Trận17
7T 4H 7BT · H · B5T 6H 6B
39%Tỷ lệ thắng29%
22%Tỷ lệ hòa35%
1.22Ghi được mỗi trận1.24
1.78Bị ghi mỗi trận1.18
-10Hiệu số+1
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
22%Tỷ lệ không ghi bàn24%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn59%
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Anyang
Dựa trên 2 trận
Cúp FA Hàn QuốcJeonbuk
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+3Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
AnyangAFC Champions LeagueJeonbuk
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TJeonbuk3:2Jeju SK FC18/10/2026 12:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumBVissel Kobe2:0Jeonbuk14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Noevir StadiumBDaejeon2:1Jeonbuk09/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHJeonbuk2:2Gwangju FC20/09/2026 14:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumTJeonbuk2:1Kashiwa Reysol16/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Jeonju World Cup StadiumHGangwon1:1Jeonbuk09/09/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTJeonbuk2:0Pohang05/09/2026 17:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumHIncheon1:1Jeonbuk30/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkHGimcheon Sangmu0:0Jeonbuk25/08/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumTJeonbuk1:0Ulsan HD22/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHJeonbuk2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-5Dangjin Citizen19/08/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Jeonju World Cup StadiumBBucheon FC 19953:2Jeonbuk16/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHJeonbuk0:0Seoul01/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHJeonbuk0:0Daejeon21/07/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumBIncheon1:0Jeonbuk18/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena Park
Tính đến 18/10 16:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
0Anyang T
1H
4Jeonbuk T
2.2Trung bình tổng điểm
Anyang Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 8
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
0T 0H 3B
HAnyang1:1Jeonbuk10/05/2026 14:30 · K League 2026 · Anyang StadiumBJeonbuk2:1Anyang18/03/2026 17:30 · K League 2026 · Jeonju World Cup Stadium
Tính đến 17/10 12:07

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận · trong tổng số 34 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Jeong-Hoon Kim280090 phút6.98
GK31Da-Sol Kim50090 phút6.90
GK42Sung-Dong Kim-----
DF21Kyung-Won Kwon271083 phút7.36
DF22Dong-Jin Kim251084 phút6.64
DF17Ji-hun Kang251163 phút6.63
DF5Young-Chan Kim232066 phút6.52
DF4Chang-Yong Lee221074 phút6.88
DF32Tae-Hee Lee171080 phút6.80
DF25Jae-Hyun Kim100067 phút7.90
DF33Danny Bakker90062 phút—
DF3Kim Ji-Hoon50027 phút6.60
DF99Hyun-Woo Ju40080 phút6.20
DF3Ji-hun Kim40071 phút—
MF7Oliveira Matheus3012581 phút6.98
MF8Jung-Hyun Kim281066 phút6.95
MF26Jin-Yong Lee211042 phút6.67
MF18Branislav Knezevic151160 phút6.50
MF13Ka-ram Han140050 phút6.73
MF14Seong-Woo Moon80037 phút6.80
MF70Hyeong-jun Oh1009 phút—
FW27Geon-Joo Choi325063 phút6.47
FW19Un Kim272454 phút6.80
FW71Hyun-woo Chae241145 phút6.56
FW11Moises Airton217058 phút6.88
FW9Herculano Breno213344 phút6.92
FW10Ivan Jukic130555 phút6.70
FW24Bo-Kyung Kim130125 phút—
FW28Tsague Blaise100134 phút—
FW47Gang Kim80021 phút—
FW15Jeong-hun Park60132 phút6.65
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 35 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Bum-Keun Song330090 phút7.49
GK1Ju-hyeon Lee200105 phút—
GK91Dae-young Chung-----
DF2Young-Bin Kim303288 phút7.06
DF4Wi-Je Cho282180 phút7.13
DF66Woo-Jin Choi261060 phút6.67
DF23Tae-Hwan Kim250185 phút6.89
DF77Tae-Hyeon Kim230279 phút6.92
DF5Ji-Su Park141071 phút6.83
DF15Ha-jun Kim141048 phút6.60
DF3Je-Woon Yeon90035 phút6.70
DF24Sang-myung Lee70054 phút6.20
DF27Seung-jun Hwang-----
DF37Jae-Bin Han-----
DF39Jeong-Hyeok Seo-----
DF44Ju-hyeong Kim-----
MF97Jin-Gyu Kim312274 phút7.01
MF28Yeong-Jae Lee270836 phút7.13
MF13Sang-Yoon Kang261281 phút6.91
MF6Seong-Ung Maeng220036 phút6.64
MF16Joao Gamboa210048 phút6.70
MF30Dodo60016 phút6.60
MF33Seok-Jin Han21043 phút—
MF10Byung-Kwan Jeon-----
MF70Hyun-min Park-----
FW10Seung-Woo Lee338459 phút6.82
FW7Dong-Jun Lee323567 phút6.81
FW11Seung-Sub Kim311043 phút6.67
FW99Mota Bruno304255 phút6.63
FW9Orobo Tiago2711145 phút6.79
FW95Italo153155 phút7.75
FW81Gytis Paulauskas81046 phút7.00
FW96Andrea Compagno30035 phút—
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

AnyangHuấn luyện viên Byeong-hoon Ryu
JeonbukHuấn luyện viên Jung-Yong Chung
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận