Alaves vs Malaga
Estadio Mendizorrotza
02:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AlavesVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Mikel RodriguezChấn thương |
MalagaVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Aaron OchoaChấn thương |
| Diego MurilloChấn thương |
| Jens CajusteChấn thương |
| Juan CruzChấn thương |
| Julen LobeteChấn thương |
Tính đến 17/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Alaves | Tất cả | Malaga |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 13 |
| Alaves | Chủ nhà | Malaga |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
| Alaves | Đội khách | Malaga |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 0.57 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.86 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Alaves | Tất cả | Malaga |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 13 |
| Alaves | Chủ nhà | Malaga |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
| Alaves | Đội khách | Malaga |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 0.57 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.86 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Primera
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 9 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 10 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 11 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 12 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 18/10 01:31
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AlavesBHBBTTHTBT7T 6H 7B
MalagaHBBHHBHBTH7T 7H 6B
| Alaves Dựa trên 20 trận | Malaga Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 7T 7H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +3 | Hiệu số | +1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.30 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (10 trận) |
| 1.21 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (10 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Alaves Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Malaga Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 2T 6H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +4 | Hiệu số | +0 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.12 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (4 trận) |
| 1.01 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (4 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 12.5 | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Alaves Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Malaga Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 4H 3B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.51 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (6 trận) |
| 1.45 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (6 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.5 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 40% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 15.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Alaves Dựa trên 20 trận | Primera | Malaga Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 8 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 0T 4H 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.62 |
| +3 | Hiệu số | -9 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.30 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.80 |
| 1.21 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 10.6 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Alaves | LaLiga 2 | Malaga Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 7T 3H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 58% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.92 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
Trận gần đây
BAlaves1:2Atl. Madrid10/10/2026 21:15 · Primera · Estadio MendizorrotzaHAth Bilbao0:0Alaves19/09/2026 21:15 · PrimeraBAlaves0:1Valencia16/09/2026 01:00 · Primera · Estadio MendizorrotzaBRacing de Santander2:1Alaves12/09/2026 19:00 · Primera · Estadio El SardineroTAlaves5:2Osasuna06/09/2026 23:30 · Primera · Estadio MendizorrotzaTAlaves1:0Villarreal29/08/2026 02:30 · Primera · Estadio MendizorrotzaHRayo Vallecano (Nữ)1:1Alaves21/08/2026 02:00 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueTAlaves3:0Getafe16/08/2026 00:30 · Primera · Estadio Mendizorrotza
Mùa giải 2025/26
BAlaves1:2Rayo Vallecano (Nữ)24/05/2026 02:00 · PrimeraTOviedo0:1Alaves18/05/2026 00:00 · PrimeraTAlaves1:0Barcelona (Brazil)14/05/2026 02:30 · PrimeraHElche1:1Alaves09/05/2026 19:00 · PrimeraBAlaves2:4Ath Bilbao02/05/2026 23:30 · PrimeraTAlaves2:1Mallorca25/04/2026 19:00 · PrimeraBReal Madrid2:1Alaves22/04/2026 02:30 · PrimeraHReal Sociedad (Honduras)3:3Alaves11/04/2026 19:00 · PrimeraHAlaves2:2Osasuna06/04/2026 02:00 · PrimeraTRC Celta de Vigo3:4Alaves22/03/2026 22:15 · PrimeraHAlaves1:1Villarreal14/03/2026 03:00 · PrimeraBValencia3:2Alaves09/03/2026 03:00 · PrimeraHMalaga1:1Espanyol10/10/2026 02:00 · Primera · Estadio La RosaledaBGetafe1:0Malaga20/09/2026 19:00 · Primera · ColiseumBMalaga1:3Villarreal18/09/2026 02:30 · Primera · Estadio La RosaledaHRC Celta de Vigo1:1Malaga13/09/2026 19:00 · PrimeraHMalaga0:0Levante (Greece)06/09/2026 23:30 · Primera · Estadio La RosaledaBReal Madrid4:0Malaga30/08/2026 22:00 · PrimeraHMalaga1:1Dep. A Coruna25/08/2026 02:30 · Primera · Estadio La RosaledaBAtl. Madrid2:0Malaga20/08/2026 02:00 · Primera · Metropolitano Stadium
Mùa giải 2025/26
TAlmeria1:2Malaga21/06/2026 02:00 · LaLiga 2HMalaga0:0Almeria15/06/2026 02:00 · LaLiga 2HMalaga1:1UD Las Palmas11/06/2026 02:00 · LaLiga 2TUD Las Palmas0:1Malaga08/06/2026 02:00 · LaLiga 2TZaragoza0:2Malaga31/05/2026 23:30 · LaLiga 2HMalaga1:1Racing de Santander24/05/2026 23:30 · LaLiga 2TCeuta1:4Malaga16/05/2026 21:15 · LaLiga 2TMalaga2:1Gijon10/05/2026 02:00 · LaLiga 2TEibar2:4Malaga03/05/2026 02:00 · LaLiga 2BMalaga2:3Castellon26/04/2026 02:00 · LaLiga 2BAlmeria3:2Malaga20/04/2026 02:00 · LaLiga 2TMalaga2:0UD Las Palmas11/04/2026 23:30 · LaLiga 2Tính đến 17/10 19:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Alaves T
0H
1Malaga T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Alaves Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
TAlaves2:1Malaga20/05/2023 · LaLiga 2 2022/23
BMalaga1:0Alaves18/12/2022 · LaLiga 2 2022/23
Tính đến 17/10 02:09
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 09:53
Huấn luyện viên
AlavesHuấn luyện viên Quique Sanchez Flores
MalagaHuấn luyện viên Juan Funes
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53
Các trận tiếp theo
29/10/202601:00 vs Anaitasuna FT—Đội kháchCopa del Rey01/11/202603:00 vs Barcelona (Brazil)Camp NouĐội kháchPrimera07/11/202603:00 vs Sevilla—Đội kháchPrimera22/11/202623:00 vs Dep. A CorunaEstadio MendizorrotzaChủ nhàPrimera29/11/202623:00 vs Real Madrid—Đội kháchPrimera06/12/202623:00 vs EspanyolEstadio MendizorrotzaChủ nhàPrimera
28/10/202603:00 vs Alcazar—Đội kháchCopa del Rey01/11/202600:30 vs Real BetisEstadio de La CartujaĐội kháchPrimera07/11/202620:00 vs Racing de SantanderEstadio La RosaledaChủ nhàPrimera22/11/202623:00 vs OsasunaEstadio El SadarĐội kháchPrimera29/11/202623:00 vs Ath BilbaoEstadio La RosaledaChủ nhàPrimera06/12/202623:00 vs Sevilla—Đội kháchPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Alaves gặp Malaga tại Primera vào 24/10/2026 02:00 UTC+07 tại Estadio Mendizorrotza.
Alaves đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Malaga đứng thứ 20.
Alaves thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Malaga thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Alaves thắng 1, Malaga thắng 1, hòa 0.
Alaves · Trận trước: RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Trận tiếp theo: Anaitasuna FT vs Alaves (29/10)
Malaga · Trận trước: Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Trận tiếp theo: Alcazar vs Malaga (28/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Valencia vs Villarreal
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Ath Bilbao vs Getafe
- RC Celta de Vigo vs Real Betis
- Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain)
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid
- Sevilla vs Osasuna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
- Atletico-MG vs Coritiba
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.