Ngôn ngữ

Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club

Chi tiết trận đấu
King Abdullah Sports City
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Chủ nhà
22:30Bắt đầu 23/10
Al-Diriyah ClubĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Tất cảAl-Diriyah Club
11Trận9
6Thắng3
3Hòa3
2Thua3
20Bàn thắng8
13Bàn thua9
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Chủ nhàAl-Diriyah Club
5Trận5
3Thắng0
1Hòa3
1Thua2
9Bàn thắng2
7Bàn thua5
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Đội kháchAl-Diriyah Club
6Trận4
3Thắng3
2Hòa0
1Thua1
11Bàn thắng6
6Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn4
1.82Bàn thắng mỗi trận0.89
1.18Bàn thua mỗi trận1.00
3Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Tất cảAl-Diriyah Club
8Trận9
5Thắng3
2Hòa3
1Thua3
14Bàn thắng8
9Bàn thua9
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Chủ nhàAl-Diriyah Club
4Trận5
3Thắng0
1Hòa3
0Thua2
8Bàn thắng2
5Bàn thua5
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Đội kháchAl-Diriyah Club
4Trận4
2Thắng3
1Hòa0
1Thua1
6Bàn thắng6
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn4
1.75Bàn thắng mỗi trận0.89
1.12Bàn thua mỗi trận1.00
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Tất cảAl-Diriyah Club
3Trận—
1Thắng—
1Hòa—
1Thua—
6Bàn thắng—
4Bàn thua—
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Chủ nhàAl-Diriyah Club
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Đội kháchAl-Diriyah Club
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah9711+1422TTHTT
2Al Hilal8701+1921TTBTT
3Al Nassr8611+1219THTBT
4Al-Ittihad (Libya)8521+517BTTTH
5Neom SC9513+616BHTTT
6Al-Ahli SC8503+1015TTBTB
7Al Ettifaq9432+115THHHT
8Al-Diriyah Club9333-112HBHTB
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al-Hazem9234-39BHBTH
12Al-Riyadh8233-89HTHBT
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)8143-27THBBH
14Al Fayha9144-67BHHBH
15Al-Faisaly8134-76TBHHB
16Al Fateh10136-116BTBBB
17Al Taawon9045-124HBBBH
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club5032-30
—Al Ettifaq5122-20
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh5014-70
—Al Fayha4121-20
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal4301+40
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr4400+80
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)5122-10
—Al Taawon4031-60
—Neom SC5302+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC5203-10
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq4310+30
—Al-Faisaly3012-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem4112-20
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)4211+20
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah4400+110
—Al-Riyadh5032-70
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon5014-60
—Neom SC4211+30
Tính đến 19/10 09:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al-Ittihad (Libya)BBHTTTHTTH9T 5H 6B
Al-Diriyah ClubHBHTBTHTBH10T 5H 5B
Al-Ittihad (Libya)
Dựa trên 20 trận
Al-Diriyah Club
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B10T 5H 5B
45%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.65Ghi được mỗi trận1.65
1.40Bị ghi mỗi trận1.15
+5Hiệu số+10
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.81 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46 (8 trận)
1.62 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (8 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.1 (18 trận)Số cú sút mỗi trận11.2 (8 trận)
4.9 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.6 (8 trận)
52% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
5.1 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (8 trận)
2.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
12.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.1 (8 trận)
Al-Ittihad (Libya)
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Diriyah Club
Dựa trên 12 trận
10Trận12
4T 3H 3BT · H · B5T 4H 3B
40%Tỷ lệ thắng42%
30%Tỷ lệ hòa33%
1.50Ghi được mỗi trận1.58
1.70Bị ghi mỗi trận1.00
-2Hiệu số+7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.11Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.20 (4 trận)
1.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02 (4 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.6Số cú sút mỗi trận10.0 (4 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trận1.2 (4 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình52% (4 trận)
5.6Phạt góc mỗi trận5.5 (4 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
12.5Phạm lỗi mỗi trận11.5 (4 trận)
Al-Ittihad (Libya)
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Diriyah Club
Dựa trên 8 trận
10Trận8
5T 2H 3BT · H · B5T 1H 2B
50%Tỷ lệ thắng62%
20%Tỷ lệ hòa12%
1.80Ghi được mỗi trận1.75
1.10Bị ghi mỗi trận1.38
+7Hiệu số+3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.42 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (4 trận)
1.59 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33 (4 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.5 (4 trận)
4.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (4 trận)
51% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (4 trận)
4.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (4 trận)
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
12.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận6.8 (4 trận)
Al-Ittihad (Libya)
Dựa trên 15 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl-Diriyah Club
Dựa trên 9 trận
15Trận9
8T 3H 4BT · H · B3T 3H 3B
53%Tỷ lệ thắng33%
20%Tỷ lệ hòa33%
1.80Ghi được mỗi trận0.89
1.53Bị ghi mỗi trận1.00
+4Hiệu số-1
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
13%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.89Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46 (8 trận)
1.73Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (8 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.5Số cú sút mỗi trận11.2 (8 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận2.6 (8 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
4.9Phạt góc mỗi trận5.1 (8 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
13.0Phạm lỗi mỗi trận9.1 (8 trận)
Al-Ittihad (Libya)Hạng nhất Ả Rập Xê-útAl-Diriyah Club
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B7T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng64%
—Tỷ lệ hòa18%
—Ghi được mỗi trận2.27
—Bị ghi mỗi trận1.27
—Hiệu số+11
—Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Al-Ittihad (Libya)
Dựa trên 5 trận
AFC Champions LeagueAl-Diriyah Club
5Trận—
1T 2H 2BT · H · B—
20%Tỷ lệ thắng—
40%Tỷ lệ hòa—
1.20Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
40%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.39 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.05 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
17.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
64% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
BAl Hilal3:2Al-Ittihad (Libya)11/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaHShamal1:1Al-Ittihad (Libya)14/09/2026 23:00 · AFC Champions League · Al Bayt StadiumTAl-Ittihad (Libya)2:1Al Fayha09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Ittihad (Libya)2:1Al Nassr06/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityHAl Fateh0:0Al-Ittihad (Libya)30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumTAl-Ittihad (Libya)3:2Al-Hazem25/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityHAl-Ittihad (Libya)1:1Al-Kholood Club16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
BAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:2Al-Ittihad (Libya)18/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ittihad (Libya)2:1Damac11/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Ittihad (Libya)0:0Al-Kholood Club05/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBMachida1:0Al-Ittihad (Libya)18/04/2026 01:00 · AFC Champions LeagueHAl-Ittihad (Libya)0:0Hiệp phụ 1-0Al Wahda (United Arab Emirates)15/04/2026 01:00 · AFC Champions League
HAl-Diriyah Club1:1Al Taawon18/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumBAl Nassr3:0Al-Diriyah Club10/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl-Diriyah Club0:0Abha14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl-Diriyah Club1:1Al-Kholood Club27/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Mùa giải 2025/26
HAl-Diriyah Club1:1Hiệp phụ 1-0Al-Ula23/05/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain18/05/2026 23:05 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:2Al Bukiryah15/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl Anwar4:2Al-Diriyah Club10/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club2:0Abha02/05/2026 00:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Zulfi1:1Al-Diriyah Club14/04/2026 00:30 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain08/04/2026 22:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club4:1Al-Batin13/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-út
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Predrag Rajkovic100090 phút7.61
GK50Mohammed Al Absi10090 phút6.90
GK88Osama Al Mermesh-----
DF15Hassan Kadesh80076 phút7.10
DF32Ahmed Al Julaydan80142 phút6.79
DF4Jan-Carlo Simic70172 phút7.13
DF13Muhannad Al Shanqiti60056 phút6.48
DF42Muath Fagihy50022 phút6.74
DF66Mohammed Barnawi1001 phút—
DF6Saad Al Mousa-----
DF20Ahmed Sharahili-----
MF25Faris Abdi110081 phút6.71
MF2Danilo Pereira100087 phút6.92
MF30Dion Lopy100081 phút7.00
MF10Houssem Aouar101281 phút7.09
MF8Mukhtar Ali80041 phút7.07
MF60Rakan Kaabi60022 phút6.58
MF5Richard Rios51176 phút7.17
MF23Georginio Wijnaldum41039 phút6.50
MF41Mohammed Fallatah-----
MF80Hamed Al Ghamdi-----
MF88Adnan Al Bishri-----
FW34Steven Bergwijn117280 phút6.98
FW21Youssef En Nesyri115169 phút7.10
FW22Marwan Al Sahafi111232 phút6.61
FW27Ahmed Al Ghamdi100057 phút6.90
FW99George Ilenikhena94251 phút6.99
FW11Saleh Al Shehri50010 phút6.43
FW29Farhah Al Shamrani30031 phút6.30
FW23Nawaf Al Jadaani-----
FW78Roger-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22N. Vasilj70090 phút7.50
GK33W. Abdullah10090 phút7.50
GK97Amin Al-Bukhari10090 phút6.00
DF99Chancel Mbemba90089 phút7.16
DF2Abdulaziz Al-Faraj90181 phút6.89
DF21Mohamed Hameran80036 phút6.72
DF19Berat Djimsiti70090 phút6.79
DF87Qasim Lajami60059 phút6.84
DF16Hussain Al-Sebyani50072 phút6.74
DF12Taher Wadi40020 phút6.63
DF78K. Al Asiri20034 phút6.50
DF21Mohammed Dheban10022 phút6.50
MF5Idrissa Gana Gueye90087 phút7.17
MF17Clayton Diandy81171 phút7.03
MF20Enzo Millot70089 phút6.87
MF14Óscar Rodríguez60487 phút7.20
MF10Adil Boulbina62082 phút6.98
MF88Abdulelah Al-Malki61052 phút7.12
MF52Husain Al-Qahtani50021 phút6.80
MF6Sultan Farhan30022 phút6.60
FW75Meshari Fahad Al-Nemer91013 phút6.67
FW29Darwin Núñez73089 phút6.87
FW11H. Bahebri70028 phút6.52
FW9G. Laborde20090 phút6.30
FW25Lovro Chelfi10022 phút6.60
FW32Abdullah Zaid10013 phút6.50
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

Al-Ittihad (Libya)Huấn luyện viên Jens Wissing
Al-Diriyah ClubNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo