Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
King Abdullah Sports City
22:30Bắt đầu 23/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 08:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Tất cả | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 20 | Bàn thắng | 8 |
| 13 | Bàn thua | 9 |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Chủ nhà | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 2 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Đội khách | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.82 | Bàn thắng mỗi trận | 0.89 |
| 1.18 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Tất cả | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 9 |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Chủ nhà | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 2 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Đội khách | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 0.89 |
| 1.12 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Tất cả | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Chủ nhà | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Đội khách | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHTT |
| 2 | Al Hilal | 8 | 7 | 0 | 1 | +19 | 21 | TTBTT |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 | THTBT |
| 4 | Al-Ittihad (Libya) | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 | BTTTH |
| 5 | Neom SC | 9 | 5 | 1 | 3 | +6 | 16 | BHTTT |
| 6 | Al-Ahli SC | 8 | 5 | 0 | 3 | +10 | 15 | TTBTB |
| 7 | Al Ettifaq | 9 | 4 | 3 | 2 | +1 | 15 | THHHT |
| 8 | Al-Diriyah Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HBHTB |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Khaleej | 10 | 2 | 6 | 2 | -4 | 12 | TTHHH |
| 11 | Al-Hazem | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | BHBTH |
| 12 | Al-Riyadh | 8 | 2 | 3 | 3 | -8 | 9 | HTHBT |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | THBBH |
| 14 | Al Fayha | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | BHHBH |
| 15 | Al-Faisaly | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | TBHHB |
| 16 | Al Fateh | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | BTBBB |
| 17 | Al Taawon | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | HBBBH |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al Fayha | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 3 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 19/10 09:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Al-Ittihad (Libya)BBHTTTHTTH9T 5H 6B
Al-Diriyah ClubHBHTBTHTBH10T 5H 5B
| Al-Ittihad (Libya) Dựa trên 20 trận | Al-Diriyah Club Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +5 | Hiệu số | +10 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.81 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (8 trận) |
| 1.62 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (8 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.1 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (8 trận) |
| 4.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 52% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| 5.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 2.1 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 12.6 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| Al-Ittihad (Libya) Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Diriyah Club Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 5T 4H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -2 | Hiệu số | +7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 2.11 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (4 trận) |
| 1.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (4 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.0 (4 trận) |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (4 trận) |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| Al-Ittihad (Libya) Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Diriyah Club Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 5T 1H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| +7 | Hiệu số | +3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.42 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (4 trận) |
| 1.59 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (4 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (4 trận) |
| 4.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 2.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| 12.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| Al-Ittihad (Libya) Dựa trên 15 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Diriyah Club Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 9 |
| 8T 3H 4B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 1.53 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +4 | Hiệu số | -1 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 13% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.89 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (8 trận) |
| 1.73 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (8 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (8 trận) |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| Al-Ittihad (Libya) | Hạng nhất Ả Rập Xê-út | Al-Diriyah Club Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 7T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 64% |
| — | Tỷ lệ hòa | 18% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.27 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| — | Hiệu số | +11 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Al-Ittihad (Libya) Dựa trên 5 trận | AFC Champions League | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1T 2H 2B | T · H · B | — |
| 20% | Tỷ lệ thắng | — |
| 40% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.39 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.05 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 17.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 64% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Trận gần đây
BAl-Ittihad (Libya)1:2Shabab Al-Ahli Dubai14/10/2026 01:15 · AFC Champions League · King Abdullah Sports CityBAl Hilal3:2Al-Ittihad (Libya)11/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaHShamal1:1Al-Ittihad (Libya)14/09/2026 23:00 · AFC Champions League · Al Bayt StadiumTAl-Faisaly1:3Al-Ittihad (Libya)11/09/2026 22:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ittihad (Libya)2:1Al Fayha09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Ittihad (Libya)2:1Al Nassr06/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityHAl Fateh0:0Al-Ittihad (Libya)30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumTAl-Ittihad (Libya)3:2Al-Hazem25/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl Qadsiah0:1Al-Ittihad (Libya)22/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl-Ittihad (Libya)1:1Al-Kholood Club16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl Jazira1:4Al-Ittihad (Libya)11/08/2026 23:00 · AFC Champions League · Mohammed Bin Zayed Stadium
Mùa giải 2025/26
BAl-Ittihad (Libya)1:5Al Qadsiah22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:2Al-Ittihad (Libya)18/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Ettifaq1:3Al-Ittihad (Libya)15/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ittihad (Libya)2:1Damac11/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Ittihad (Libya)0:0Al-Kholood Club05/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Taawon0:2Al-Ittihad (Libya)29/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBMachida1:0Al-Ittihad (Libya)18/04/2026 01:00 · AFC Champions LeagueHAl-Ittihad (Libya)0:0Hiệp phụ 1-0Al Wahda (United Arab Emirates)15/04/2026 01:00 · AFC Champions LeagueBAl-Ittihad (Libya)3:4Neom SC09/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Diriyah Club1:1Al Taawon18/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumBAl Nassr3:0Al-Diriyah Club10/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl-Diriyah Club0:0Abha14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumTAl Fateh1:2Al-Diriyah Club10/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumBAl-Diriyah Club0:2Al Qadsiah04/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumTAl Ettifaq0:3Al-Diriyah Club30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumHAl-Diriyah Club1:1Al-Kholood Club27/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumTAl-Hazem0:1Al-Diriyah Club21/08/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumBAl-Diriyah Club0:1Al-Ahli SC14/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Mùa giải 2025/26
HAl-Diriyah Club1:1Hiệp phụ 1-0Al-Ula23/05/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain18/05/2026 23:05 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:2Al Bukiryah15/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl Anwar4:2Al-Diriyah Club10/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club2:0Abha02/05/2026 00:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Jubail Club1:2Al-Diriyah Club26/04/2026 22:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl-Diriyah Club1:3Al Raed21/04/2026 22:55 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Zulfi1:1Al-Diriyah Club14/04/2026 00:30 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain08/04/2026 22:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Arabi1:3Al-Diriyah Club03/04/2026 21:30 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club4:1Al-Batin13/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
Al-Ittihad (Libya)Huấn luyện viên Jens Wissing
Al-Diriyah ClubNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
26/10/202620:45 vs Neftchi FargonaIstiqlol StadiumĐội kháchAFC Champions League30/10/202620:45 vs AbhaPrince Sultan bin Abdul Aziz StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út03/11/202601:15 vs Al AinKing Abdullah Sports CityChủ nhàAFC Champions League06/11/202600:00 vs Neom SCKing Abdullah Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al-KhaleejPrince Mohamed bin Fahd StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út24/11/202601:15 vs PakhtakorKing Abdullah Sports CityChủ nhàAFC Champions League
30/10/202621:50 vs Neom SCPrince Turki bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út06/11/202600:00 vs Al-Faisaly—Đội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al HilalKingdom ArenaĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs Al FayhaPrince Turki bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al-KhaleejPrince Mohamed bin Fahd StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út11/12/202600:00 vs Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) gặp Al-Diriyah Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 23/10/2026 22:30 UTC+07 tại King Abdullah Sports City.
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Al-Diriyah Club đứng thứ 8.
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Al-Diriyah Club thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) · Trận trước: Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (21/10) · Trận tiếp theo: Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10)
Al-Diriyah Club · Trận trước: Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh (20/10) · Trận tiếp theo: Al-Diriyah Club vs Neom SC (30/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al-Kholood Club vs Al Ettifaq
- Al-Riyadh vs Al Taawon
- Abha vs Al-Faisaly
- Al-Khaleej vs Al-Hazem
- Al-Riyadh vs Al Qadsiah
- Al Nassr vs Al-Kholood Club
- Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Al-Diriyah Club vs Neom SC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- A.C. Monza vs Cagliari
- Degerfors IF vs Kalmar
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Parma vs Torino
- Rodez vs Montpellier
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.