Torino vs A.C. Monza
Stadio Olimpico di Torino
01:45Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
TorinoVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Emirhan IlkhanChấn thương |
| Franco IsraelChấn thương |
| Niccolo FortiniChấn thương |
A.C. MonzaVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Idrissa ToureChấn thương |
| Jan ZiolkowskiChấn thương |
| Matteo PessinaChấn thương |
| Omari ForsonChấn thương |
Tính đến 17/10 08:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Torino | Tất cả | A.C. Monza |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 8 | Bàn thắng | 13 |
| 10 | Bàn thua | 15 |
| Torino | Chủ nhà | A.C. Monza |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| Torino | Đội khách | A.C. Monza |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.88 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Torino | Tất cả | A.C. Monza |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 7 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 15 |
| Torino | Chủ nhà | A.C. Monza |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| Torino | Đội khách | A.C. Monza |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.17 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 2.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Torino | Tất cả | A.C. Monza |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Torino | Chủ nhà | A.C. Monza |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Torino | Đội khách | A.C. Monza |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 7 | 6 | 1 | 0 | +12 | 19 | TTHTT |
| 2 | A.S. Roma | 7 | 5 | 2 | 0 | +13 | 17 | THHTT |
| 3 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 4 | A.C. Milan | 7 | 4 | 3 | 0 | +7 | 15 | THTHH |
| 5 | Como 1907 | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | THBTT |
| 6 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 7 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 8 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 9 | Napoli | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | BTHTB |
| 10 | Atalanta | 7 | 3 | 0 | 4 | -1 | 9 | BTBBB |
| 11 | U.S. Lecce | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | TBBTB |
| 12 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 13 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 14 | Bologna | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BTHBH |
| 15 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 16 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Udinese | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | BBBBB |
| 18 | Genoa | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBHTB |
| 20 | Venezia | 7 | 1 | 0 | 6 | -10 | 3 | TBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Venezia | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 19/10 03:39
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TorinoTHBTBBBTHB8T 4H 8B
A.C. MonzaBHBTBHTBBT8T 5H 7B
| Torino Dựa trên 20 trận | A.C. Monza Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +1 | Hiệu số | +3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.39 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (16 trận) |
| 1.38 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (16 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (18 trận) |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (18 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (18 trận) |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (18 trận) |
| 1.4 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (18 trận) |
| Torino Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | A.C. Monza Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 2H 3B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.71 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (7 trận) |
| 1.51 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.89 (7 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 12.5 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (8 trận) |
| Torino Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | A.C. Monza Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 3T 4H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| -4 | Hiệu số | -1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.08 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (9 trận) |
| 1.25 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 10.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (10 trận) |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (10 trận) |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (10 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 (10 trận) |
| Torino Dựa trên 18 trận | Serie A (Italy) | A.C. Monza Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 6 |
| 7T 4H 7B | T · H · B | 1T 1H 4B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.39 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| +1 | Hiệu số | -6 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.39 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| 1.38 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 |
| 72% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 3.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.5 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Torino | Serie B (Italy) | A.C. Monza Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 5T 3H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 30% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Torino Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | A.C. Monza Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Torino | Giao hữu câu lạc bộ | A.C. Monza Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TTorino2:1Udinese13/10/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Olimpico di TorinoHBologna1:1Torino19/09/2026 20:00 · Serie A (Italy)BTorino0:2A.S. Roma14/09/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Olimpico di TorinoTFiorentina1:2Torino05/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Artemio FranchiBTorino0:1A.C. Monza02/09/2026 02:00 · Coppa Italia · Stadio Olimpico di TorinoBSassuolo2:1Torino29/08/2026 23:30 · Serie A (Italy)BTorino1:2A.C. Milan24/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Olimpico di TorinoTTorino1:0Carrarese16/08/2026 02:15 · Coppa Italia · Stadio Olimpico di Torino
Mùa giải 2025/26
HTorino2:2Juventus25/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BCagliari2:1Torino18/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TTorino2:1Sassuolo09/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BUdinese2:0Torino02/05/2026 20:00 · Serie A (Italy)HTorino2:2Inter26/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)HCremonese0:0Torino19/04/2026 17:30 · Serie A (Italy)TTorino2:1Verona11/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)TPisa0:1Torino05/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)BA.C. Milan3:2Torino22/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)TTorino4:1Parma14/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)BNapoli2:1Torino07/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)TTorino2:0S.S. Lazio02/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)BS.S. Lazio3:1A.C. Monza11/10/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoHBrest2:2A.C. Monza03/10/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộBA.C. Monza2:3Cremonese26/09/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộTA.C. Monza2:1Sassuolo19/09/2026 01:45 · Serie A (Italy)BU.S. Lecce3:2A.C. Monza13/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Via del MareHParma1:1A.C. Monza06/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Ennio TardiniTTorino0:1A.C. Monza02/09/2026 02:00 · Coppa Italia · Stadio Olimpico di TorinoBA.C. Monza2:3Udinese29/08/2026 23:30 · Serie A (Italy)BInter4:1A.C. Monza22/08/2026 23:30 · Serie A (Italy)TA.C. Monza3:0Avellino15/08/2026 01:45 · Coppa Italia
Mùa giải 2025/26
BA.C. Monza0:2Catanzaro30/05/2026 01:00 · Serie B (Italy)TCatanzaro0:2A.C. Monza25/05/2026 01:00 · Serie B (Italy)TA.C. Monza2:1Juve Stabia20/05/2026 01:00 · Serie B (Italy)HJuve Stabia2:2A.C. Monza17/05/2026 01:00 · Serie B (Italy)HA.C. Monza2:2Empoli09/05/2026 01:30 · Serie B (Italy)BMantova3:2A.C. Monza01/05/2026 20:00 · Serie B (Italy)TA.C. Monza1:0Modena25/04/2026 00:00 · Serie B (Italy)TSampdoria0:3A.C. Monza18/04/2026 01:30 · Serie B (Italy)TA.C. Monza2:0Bari12/04/2026 00:30 · Serie B (Italy)HCatanzaro1:1A.C. Monza06/04/2026 20:00 · Serie B (Italy)Tính đến 17/10 17:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận3Torino T
3H
1A.C. Monza T
1.9Trung bình tổng điểm
Torino Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 8 : 5
- Sân nhà
- 1T 2H 1B
- Sân khách
- 2T 1H 0B
BTorino0:1A.C. Monza02/09/2026 02:00 · Coppa Italia 2026/27 · Stadio Olimpico di Torino
TA.C. Monza0:2Torino02/03/2025 · Serie A (Italy) 2024/25
HTorino1:1A.C. Monza24/11/2024 · Serie A (Italy) 2024/25
TTorino1:0A.C. Monza30/03/2024 · Serie A (Italy) 2023/24
HA.C. Monza1:1Torino11/11/2023 · Serie A (Italy) 2023/24
HTorino1:1A.C. Monza07/05/2023 · Serie A (Italy) 2022/23
TA.C. Monza1:2Torino13/08/2022 · Serie A (Italy) 2022/23
Tính đến 17/10 01:46
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
TorinoHuấn luyện viên Ignazio Abate
A.C. MonzaHuấn luyện viên Ivan Juric
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Các trận tiếp theo
28/10/202602:45 vs Como 1907Stadio Olimpico di TorinoChủ nhàSerie A (Italy)01/11/202621:00 vs FrosinoneStadio Benito StirpeĐội kháchSerie A (Italy)07/11/202621:00 vs U.S. LecceStadio Olimpico di TorinoChủ nhàSerie A (Italy)22/11/202602:45 vs NapoliStadio Diego Armando MaradonaĐội kháchSerie A (Italy)29/11/202600:00 vs S.S. LazioStadio Olimpico di TorinoChủ nhàSerie A (Italy)06/12/202618:30 vs GenoaStadio Luigi FerrarisĐội kháchSerie A (Italy)
29/10/202602:45 vs Napoli—Chủ nhàSerie A (Italy)31/10/202621:00 vs Bologna—Đội kháchSerie A (Italy)08/11/202621:00 vs Atalanta—Chủ nhàSerie A (Italy)24/11/202602:45 vs Fiorentina—Chủ nhàSerie A (Italy)30/11/202600:00 vs A.S. RomaStadio OlimpicoĐội kháchSerie A (Italy)05/12/202621:00 vs Como 1907—Chủ nhàSerie A (Italy)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Torino gặp A.C. Monza tại Serie A (Italy) vào 24/10/2026 01:45 UTC+07 tại Stadio Olimpico di Torino.
Torino đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, A.C. Monza đứng thứ 15.
Torino thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
A.C. Monza thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Torino thắng 3, A.C. Monza thắng 1, hòa 3.
Torino · Trận trước: Parma vs Torino (20/10) · Trận tiếp theo: Torino vs Como 1907 (28/10)
A.C. Monza · Trận trước: A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Trận tiếp theo: A.C. Monza vs Napoli (29/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- Napoli vs A.S. Roma
- S.S. Lazio vs Parma
- Inter vs Fiorentina
- Genoa vs Venezia
- Atalanta vs Frosinone
- U.S. Lecce vs Juventus
- Udinese vs A.C. Milan
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- A.S. Roma vs Cagliari
- Torino vs Como 1907
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- A.C. Monza vs Cagliari
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.