Ngôn ngữ

Torino vs A.C. Monza

Chi tiết trận đấu
Stadio Olimpico di Torino
TorinoChủ nhà
01:45Bắt đầu 24/10
A.C. MonzaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
TorinoVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Emirhan IlkhanChấn thương
Franco IsraelChấn thương
Niccolo FortiniChấn thương
A.C. MonzaVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Idrissa ToureChấn thương
Jan ZiolkowskiChấn thương
Matteo PessinaChấn thương
Omari ForsonChấn thương
Tính đến 17/10 08:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
TorinoTất cảA.C. Monza
8Trận8
3Thắng3
1Hòa1
4Thua4
8Bàn thắng13
10Bàn thua15
TorinoChủ nhàA.C. Monza
5Trận3
2Thắng2
0Hòa0
3Thua1
4Bàn thắng7
6Bàn thua4
TorinoĐội kháchA.C. Monza
3Trận5
1Thắng1
1Hòa1
1Thua3
4Bàn thắng6
4Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận1.62
1.25Bàn thua mỗi trận1.88
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
TorinoTất cảA.C. Monza
6Trận6
2Thắng1
1Hòa1
3Thua4
7Bàn thắng9
9Bàn thua15
TorinoChủ nhàA.C. Monza
3Trận2
1Thắng1
0Hòa0
2Thua1
3Bàn thắng4
5Bàn thua4
TorinoĐội kháchA.C. Monza
3Trận4
1Thắng0
1Hòa1
1Thua3
4Bàn thắng5
4Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
1.17Bàn thắng mỗi trận1.50
1.50Bàn thua mỗi trận2.50
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
TorinoTất cảA.C. Monza
2Trận2
1Thắng2
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng4
1Bàn thua0
TorinoChủ nhàA.C. Monza
2Trận1
1Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng3
1Bàn thua0
TorinoĐội kháchA.C. Monza
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2A.S. Roma7520+1317THHTT
3S.S. Lazio6510+716TTHTT
4A.C. Milan7430+715THTHH
5Como 19077421+514THBTT
6Cagliari6411+313HTTTB
7Frosinone7412+413TBTHT
8Juventus6321+411HTBHT
9Napoli7313+310BTHTB
10Atalanta7304-19BTBBB
11U.S. Lecce7304-39TBBTB
12Sassuolo7223-28BHBTH
13Torino6213-27THBTB
14Bologna7124-45BTHBH
15A.C. Monza6114-64BTBHB
16Parma6114-64BTBHB
17Udinese7115-74BBBBB
18Genoa7115-84BTBHB
19Fiorentina7115-94BBHTB
20Venezia7106-103TBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan3300+60
—A.S. Roma4310+70
—Atalanta4301+30
—Bologna4022-30
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina4013-60
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese4013-50
—Venezia4103-50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta3003-40
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19075311+40
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa3003-40
—Inter3210+30
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce4202+10
—A.C. Monza4013-60
—Napoli4112+00
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 19/10 03:39

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TorinoTHBTBBBTHB8T 4H 8B
A.C. MonzaBHBTBHTBBT8T 5H 7B
Torino
Dựa trên 20 trận
A.C. Monza
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B8T 5H 7B
40%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.35Ghi được mỗi trận1.70
1.30Bị ghi mỗi trận1.55
+1Hiệu số+3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.39 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (16 trận)
1.38 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.08 (16 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
11.6Số cú sút mỗi trận14.7 (18 trận)
3.2Sút trúng đích mỗi trận5.7 (18 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình46% (18 trận)
3.8Phạt góc mỗi trận5.4 (18 trận)
1.4 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trận12.7 (18 trận)
Torino
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnA.C. Monza
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 2H 3BT · H · B5T 1H 3B
55%Tỷ lệ thắng56%
18%Tỷ lệ hòa11%
1.64Ghi được mỗi trận1.78
1.18Bị ghi mỗi trận1.33
+5Hiệu số+4
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
18%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.71 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (7 trận)
1.51 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.89 (7 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
12.5Số cú sút mỗi trận15.4 (8 trận)
3.2Sút trúng đích mỗi trận5.8 (8 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
4.4Phạt góc mỗi trận5.4 (8 trận)
1.2Thẻ vàng mỗi trận2.0 (8 trận)
11.7Phạm lỗi mỗi trận11.1 (8 trận)
Torino
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnA.C. Monza
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 2H 5BT · H · B3T 4H 4B
22%Tỷ lệ thắng27%
22%Tỷ lệ hòa36%
1.00Ghi được mỗi trận1.64
1.44Bị ghi mỗi trận1.73
-4Hiệu số-1
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.08Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (9 trận)
1.25Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
10.3Số cú sút mỗi trận14.1 (10 trận)
3.2Sút trúng đích mỗi trận5.7 (10 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình44% (10 trận)
3.1Phạt góc mỗi trận5.4 (10 trận)
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (10 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trận13.9 (10 trận)
Torino
Dựa trên 18 trận
Serie A (Italy)A.C. Monza
Dựa trên 6 trận
18Trận6
7T 4H 7BT · H · B1T 1H 4B
39%Tỷ lệ thắng17%
22%Tỷ lệ hòa17%
1.44Ghi được mỗi trận1.50
1.39Bị ghi mỗi trận2.50
+1Hiệu số-6
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
17%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.39Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80
1.38Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.3Số cú sút mỗi trận14.3
3.4Sút trúng đích mỗi trận6.0
46%Kiểm soát bóng trung bình44%
3.6Phạt góc mỗi trận4.7
1.5 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.3Phạm lỗi mỗi trận12.5
TorinoSerie B (Italy)A.C. Monza
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B5T 3H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa30%
—Ghi được mỗi trận1.70
—Bị ghi mỗi trận1.10
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
—Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.23
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.04
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận13.7
—Sút trúng đích mỗi trận5.4
—Kiểm soát bóng trung bình47%
—Phạt góc mỗi trận5.6
—Thẻ vàng mỗi trận2.3
—Phạm lỗi mỗi trận12.9
Torino
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaA.C. Monza
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
+0Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
TorinoGiao hữu câu lạc bộA.C. Monza
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 17:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
3Torino T
3H
1A.C. Monza T
1.9Trung bình tổng điểm
Torino Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 5
Sân nhà
1T 2H 1B
Sân khách
2T 1H 0B
Tính đến 17/10 01:46

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK20Perri Lucas50090 phút6.76
GK26Diego Mascardi30090 phút6.73
GK76Lapo Siviero-----
GK81Franco Israel-----
DF23Saul Coco80084 phút7.06
DF15Pietro Comuzzo71083 phút6.96
DF44Ardian Ismajli70057 phút6.81
DF29Niccolo Fortini60060 phút6.65
DF5Eray Comert50181 phút6.88
DF45Rafik Belghali40148 phút6.50
DF2Nathan Patterson20040 phút6.95
DF13Ricardo Rodriguez20031 phút6.20
DF3Cristiano Biraghi1001 phút—
DF63Manuel Carrascosa-----
MF10Nikola Vlasic80074 phút6.62
MF66Gvidas Gineitis70166 phút6.60
MF28Kian Fitz-Jim60079 phút6.97
MF8Rolando Mandragora41188 phút7.22
MF21Daniel Braganca41047 phút6.92
MF6Emirhan Ilkhan40025 phút6.80
MF11Gaetano Oristanio30044 phút6.63
MF22Cesare Casadei20080 phút6.55
MF79Andrea Luongo20032 phút6.90
MF14Andrea Ballanti-----
MF36Aaron Tchamda-----
MF96Zalan Kugyela-----
FW77Alessio Cacciamani80176 phút6.78
FW18Giovanni Simeone81075 phút6.51
FW17Sandro Kulenovic62026 phút6.73
FW19Che Adams52054 phút6.78
FW7Zakaria Aboukhlal40018 phút6.55
FW91Duvan Zapata30020 phút6.43
FW9Pietro Pellegri-----
FW45Ousmane Banse-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK20Demba Thiam50090 phút6.46
GK1Noel Tornqvist20090 phút7.10
GKMarco Pirro-----
GK43Aljaz Strajnar-----
GK50Aleksandr Ballabio-----
DF60Eddy Kouadio80089 phút6.91
DF19Samuele Birindelli80278 phút6.69
DF7Ricardo Mangas81275 phút6.97
DF3Lorenzo Lucchesi80069 phút6.47
DF44Andrea Carboni70082 phút6.53
DF24Adam Bakoune70041 phút6.74
DF5Yvan Maye40033 phút6.83
DF2Saba Goglichidze11054 phút7.20
DF4Jan Ziolkowski10014 phút6.60
DF6Valentin Antov-----
MF14Ebenezer Akinsanmiro60174 phút6.82
MF90Michael Folorunsho60074 phút6.85
MF28Andrea Colpani61049 phút6.82
MF80Mathis Mout60140 phút6.73
MF8Manga Foe Ondoa50063 phút6.70
MF21Leonardo Colombo10028 phút6.20
MF27Idrissa Toure1009 phút6.70
MF8Foe Ondoa-----
MF14Pedro Obiang-----
MF24Nicolo Ballabio-----
MF32Matteo Pessina-----
MF46Christian Mariani-----
FW9Gustavo Varela66085 phút7.28
FW10Patrick Cutrone60250 phút7.07
FW11Omari Forson61040 phút6.98
FW46Jay Robinson51063 phút7.18
FW47Dany Mota51144 phút6.90
FW22Exequiel Zeballos21036 phút7.05
FW16Cyril Ngonge10036 phút6.30
FW17Keita Balde-----
FW26Patrick Ciurria-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

TorinoHuấn luyện viên Ignazio Abate
A.C. MonzaHuấn luyện viên Ivan Juric
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo