Ngôn ngữ

Ipswich vs Nottingham

Chi tiết trận đấu
Portman Road
IpswichChủ nhà
02:00Bắt đầu 24/10
NottinghamĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Ipswich
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
NottinghamVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jesus IgorChấn thương
Nikola MilenkovicChấn thương
Tính đến 17/10 08:51

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
IpswichTất cảNottingham
9Trận6
4Thắng1
0Hòa1
5Thua4
16Bàn thắng5
20Bàn thua10
IpswichChủ nhàNottingham
5Trận3
3Thắng0
0Hòa0
2Thua3
9Bàn thắng0
9Bàn thua4
IpswichĐội kháchNottingham
4Trận3
1Thắng1
0Hòa1
3Thua1
7Bàn thắng5
11Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn3
1.78Bàn thắng mỗi trận0.83
2.22Bàn thua mỗi trận1.67
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
IpswichTất cảNottingham
7Trận5
3Thắng1
0Hòa1
4Thua3
11Bàn thắng5
15Bàn thua8
IpswichChủ nhàNottingham
3Trận2
2Thắng0
0Hòa0
1Thua2
4Bàn thắng0
4Bàn thua2
IpswichĐội kháchNottingham
4Trận3
1Thắng1
0Hòa1
3Thua1
7Bàn thắng5
11Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn2
1.57Bàn thắng mỗi trận1.00
2.14Bàn thua mỗi trận1.60
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
IpswichTất cảNottingham
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng0
5Bàn thua2
IpswichChủ nhàNottingham
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng0
5Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Everton7241+110BHTHH
8Leeds6231+39BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Crystal Palace6213-37THBTB
14Manchester Utd6132+06HHBHT
15Coventry6204-66TTBBB
16Fulham7124-35TBHHB
17Nottingham6123-35BBTHH
18Sunderland6114-64BBBHT
19Bournemouth6033-63BBHHH
20Tottenham6033-63HBHHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth3021-10
—Brentford4211+50
—Brighton3210+70
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton4211+10
—Fulham4112-10
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds3120+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City4400+50
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle4121+00
—Nottingham3012-20
—Sunderland3102-30
—Tottenham3012-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3201+00
—Aston Villa4211-20
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea4202-10
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3111-10
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull4112-10
—Ipswich4103-40
—Leeds3111+00
—Liverpool4310+40
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd3021-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland3012-30
—Tottenham3021-30
Tính đến 18/10 17:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
IpswichBTBBTBBTTT9T 5H 6B
NottinghamBBTHHBBHBH8T 6H 6B
Ipswich
Dựa trên 20 trận
Nottingham
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B8T 6H 6B
45%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.75Ghi được mỗi trận1.50
1.60Bị ghi mỗi trận1.20
+3Hiệu số+6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.72 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50
1.61 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.8Số cú sút mỗi trận13.5
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.4
50%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.8Phạt góc mỗi trận4.6
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.3Phạm lỗi mỗi trận12.8
Ipswich
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNottingham
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 2H 2BT · H · B3T 4H 3B
56%Tỷ lệ thắng30%
22%Tỷ lệ hòa40%
1.89Ghi được mỗi trận0.90
1.44Bị ghi mỗi trận0.80
+4Hiệu số+1
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
11%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.72 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28
1.33 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn10%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.0Số cú sút mỗi trận14.4
5.1Sút trúng đích mỗi trận3.9
49%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.7Phạt góc mỗi trận4.6
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.6
9.1Phạm lỗi mỗi trận13.7
Ipswich
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNottingham
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 3H 4BT · H · B5T 2H 3B
36%Tỷ lệ thắng50%
27%Tỷ lệ hòa20%
1.64Ghi được mỗi trận2.10
1.73Bị ghi mỗi trận1.60
-1Hiệu số+5
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
27%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.72Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.72
1.82Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.92
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.7Số cú sút mỗi trận12.6
4.8Sút trúng đích mỗi trận4.9
51%Kiểm soát bóng trung bình44%
4.9Phạt góc mỗi trận4.6
2.7Thẻ vàng mỗi trận2.2
13.1Phạm lỗi mỗi trận11.8
Ipswich
Dựa trên 7 trận
Premier League AnhNottingham
Dựa trên 14 trận
7Trận14
3T 0H 4BT · H · B5T 5H 4B
43%Tỷ lệ thắng36%
0%Tỷ lệ hòa36%
1.57Ghi được mỗi trận1.79
2.14Bị ghi mỗi trận1.14
-4Hiệu số+9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
29%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.50Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55
2.02Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.0Số cú sút mỗi trận14.1
4.4Sút trúng đích mỗi trận4.5
43%Kiểm soát bóng trung bình46%
3.3Phạt góc mỗi trận4.3
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.1
11.7Phạm lỗi mỗi trận12.7
Ipswich
Dựa trên 11 trận
Giải vô địch (Anh)Nottingham
11Trận—
5T 5H 1BT · H · B—
45%Tỷ lệ thắng—
45%Tỷ lệ hòa—
1.73Ghi được mỗi trận—
1.09Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
18%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.87Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.34Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.3Số cú sút mỗi trận—
5.1Sút trúng đích mỗi trận—
56%Kiểm soát bóng trung bình—
5.9Phạt góc mỗi trận—
2.3Thẻ vàng mỗi trận—
11.1Phạm lỗi mỗi trận—
IpswichUEFA Europa LeagueNottingham
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B3T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng60%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.20
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
—Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận12.8
—Sút trúng đích mỗi trận4.4
—Kiểm soát bóng trung bình51%
—Phạt góc mỗi trận5.8
—Thẻ vàng mỗi trận1.0
—Phạm lỗi mỗi trận12.4
Ipswich
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLNottingham
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 23:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
0Ipswich T
1H
2Nottingham T
3.0Trung bình tổng điểm
Ipswich Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 6
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 1B
Tính đến 17/10 02:09

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Christian Walton50090 phút6.80
GK37Kjell Scherpen40090 phút6.95
GK1Alex Palmer-----
GK27David Button-----
GK50Alex Noonan-----
DF3Leif Davis92275 phút6.69
DF26Dara O'Shea81090 phút6.83
DF6Issa Diop70090 phút6.86
DF24Jacob Greaves60090 phút6.27
DF2Darnell Furlong30066 phút6.10
DF4Cedric Kipre20090 phút6.75
MF42Abdoul Ouattara91150 phút6.70
MF10Julio Enciso70281 phút6.86
MF23Sasa Lukic70172 phút6.71
MF25Exequiel Palacios60066 phút7.00
MF9Zian Flemming62025 phút6.73
MF12Florentino50049 phút6.66
MF32Marcelino Nunez42080 phút7.38
MF5Azor Matusiwa10019 phút6.90
MF40Compton1001 phút—
MF14Jack Taylor-----
FW38Daizen Maeda81053 phút6.44
FW47Jack Clarke81340 phút6.97
FW19Emersonn72167 phút6.83
FW29Chuba Akpom72133 phút6.97
FW7Issahaku Fatawu60163 phút6.83
FW20Kasey McAteer50040 phút6.42
FW11Jaden Philogene40044 phút6.38
FW8Walle Egeli Sindre41032 phút6.78
FW33Anis Mehmeti11090 phút7.90
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK26Matz Sels70090 phút6.71
GK12Victor John-----
GK13Steven Benda-----
GK63Aaron Bott-----
GK67Keehan Willows-----
DF3Neco Williams70088 phút7.20
DF5Murillo70181 phút6.84
DF34Ola Aina60076 phút6.78
DF23Cunha50090 phút6.66
DF2Ousmane Diomande50063 phút6.58
DF31Nikola Milenkovic40090 phút6.80
DF27Daniel Munoz40074 phút7.05
DF25Luca Netz40017 phút6.45
MF21Xaver Schlager70076 phút7.01
MF10Morgan Gibbs-White61290 phút7.38
MF24James McAtee60085 phút6.90
MF6Ibrahim Sangare40034 phút6.78
MF7Callum Hudson-Odoi30016 phút6.40
MF8Nicolas Dominguez20046 phút6.20
MF14Jimmy Sinclair-----
MF22Ryan Yates-----
MF49Grady McDonnell-----
MF51Archie Whitehall-----
FW14Dan Ndoye72060 phút6.81
FW11Jesus Igor61053 phút6.72
FW9Chris Wood60028 phút6.50
FW19Liam Delap51070 phút6.66
FW15Arnaud Kalimuendo30024 phút6.30
FW17Zyan Blake-----
Tính đến 17/10 08:51

Huấn luyện viên

IpswichHuấn luyện viên Gary O'Neil
NottinghamHuấn luyện viên Oliver Glasner
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo