Ipswich vs Nottingham
Portman Road
02:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Ipswich
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
NottinghamVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jesus IgorChấn thương |
| Nikola MilenkovicChấn thương |
Tính đến 17/10 08:51
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Ipswich | Tất cả | Nottingham |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 4 |
| 16 | Bàn thắng | 5 |
| 20 | Bàn thua | 10 |
| Ipswich | Chủ nhà | Nottingham |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 0 |
| 9 | Bàn thua | 4 |
| Ipswich | Đội khách | Nottingham |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 0.83 |
| 2.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ipswich | Tất cả | Nottingham |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 5 |
| 15 | Bàn thua | 8 |
| Ipswich | Chủ nhà | Nottingham |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| Ipswich | Đội khách | Nottingham |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.57 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 2.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ipswich | Tất cả | Nottingham |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 0 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
| Ipswich | Chủ nhà | Nottingham |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 0 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 7 | 7 | 0 | 0 | +12 | 21 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 | TBTTT |
| 3 | Brighton | 6 | 4 | 1 | 1 | +13 | 13 | TTTHB |
| 4 | Chelsea | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TTBHB |
| 5 | Liverpool | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 | TBTHT |
| 6 | Brentford | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 10 | BHTHH |
| 7 | Everton | 7 | 2 | 4 | 1 | +1 | 10 | BHTHH |
| 8 | Leeds | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | BHTHH |
| 9 | Hull | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | BHBHH |
| 10 | Ipswich | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | BTBTB |
| 11 | Newcastle | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | BBTBH |
| 12 | Aston Villa | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | THTBH |
| 13 | Crystal Palace | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | THBTB |
| 14 | Manchester Utd | 6 | 1 | 3 | 2 | +0 | 6 | HHBHT |
| 15 | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | TTBBB |
| 16 | Fulham | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | TBHHB |
| 17 | Nottingham | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBTHH |
| 18 | Sunderland | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BBBHT |
| 19 | Bournemouth | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBHHH |
| 20 | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | HBHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Brentford | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Everton | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Fulham | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Manchester City | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Newcastle | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Aston Villa | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Chelsea | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ipswich | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Liverpool | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 18/10 17:21
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
IpswichBTBBTBBTTT9T 5H 6B
NottinghamBBTHHBBHBH8T 6H 6B
| Ipswich Dựa trên 20 trận | Nottingham Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 8T 6H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +3 | Hiệu số | +6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.72 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 |
| 1.61 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Ipswich Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nottingham Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.72 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| 1.33 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 10% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 9.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 |
| Ipswich Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Nottingham Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -1 | Hiệu số | +5 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.72 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.72 |
| 1.82 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.92 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Ipswich Dựa trên 7 trận | Premier League Anh | Nottingham Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 14 |
| 3T 0H 4B | T · H · B | 5T 5H 4B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.57 | Ghi được mỗi trận | 1.79 |
| 2.14 | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| -4 | Hiệu số | +9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.50 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 2.02 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.0 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Ipswich Dựa trên 11 trận | Giải vô địch (Anh) | Nottingham |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 5T 5H 1B | T · H · B | — |
| 45% | Tỷ lệ thắng | — |
| 45% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.87 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.34 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.3 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Ipswich | UEFA Europa League | Nottingham Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 3T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Ipswich Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Nottingham Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BManchester City3:2Ipswich17/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumTIpswich2:1Fulham10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Portman RoadBEverton (Chile)1:0Ipswich19/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson StadiumBIpswich2:4Arsenal16/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Portman RoadTCrystal Palace2:3Ipswich12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Selhurst ParkBIpswich0:2Liverpool05/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Portman RoadBManchester Utd5:2Ipswich30/08/2026 22:30 · Premier League Anh · Old TraffordTIpswich3:1Leicester26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Portman RoadTIpswich2:1Sunderland22/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Portman Road
Mùa giải 2025/26
TIpswich3:0QPR02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HSouthampton2:2Ipswich29/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HWest Brom0:0Ipswich25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TCharlton1:2Ipswich23/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HIpswich2:2Middlesbrough19/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)BPortsmouth2:0Ipswich15/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TNorwich0:2Ipswich11/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TIpswich2:1Birmingham (USA)06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HIpswich1:1Millwall21/03/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh)TSheffield Wed0:2Ipswich14/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)HStoke3:3Ipswich11/03/2026 03:00 · Giải vô địch (Anh)BCrystal Palace3:1Nottingham11/10/2026 20:00 · Premier League Anh · Selhurst ParkBNottingham0:1Coventry19/09/2026 23:30 · Premier League Anh · City GroundTAston Villa1:2Nottingham12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Villa ParkHNottingham0:0Tottenham05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · City GroundHLiverpool2:2Nottingham29/08/2026 18:30 · Premier League Anh · AnfieldBNottingham0:2Leeds26/08/2026 02:00 · Cúp EFL · City GroundBNottingham0:1Leeds22/08/2026 21:00 · Premier League Anh · City Ground
Mùa giải 2025/26
HNottingham1:1Bournemouth24/05/2026 22:00 · Premier League AnhBManchester Utd3:2Nottingham17/05/2026 18:30 · Premier League AnhHNottingham1:1Newcastle10/05/2026 20:00 · Premier League AnhBAston Villa4:0Nottingham08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTChelsea1:3Nottingham04/05/2026 21:00 · Premier League AnhTNottingham1:0Aston Villa01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTSunderland0:5Nottingham25/04/2026 02:00 · Premier League AnhTNottingham4:1Burnley19/04/2026 20:00 · Premier League AnhTNottingham1:0F.C. Porto17/04/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHNottingham1:1Aston Villa12/04/2026 20:00 · Premier League AnhHF.C. Porto1:1Nottingham10/04/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTTottenham0:3Nottingham22/03/2026 21:15 · Premier League AnhTMidtjylland1:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 0-3Nottingham20/03/2026 00:45 · UEFA Europa LeagueTính đến 17/10 23:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận0Ipswich T
1H
2Nottingham T
3.0Trung bình tổng điểm
Ipswich Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 6
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
BIpswich2:4Nottingham15/03/2025 · Premier League Anh 2024/25
HNottingham1:1Ipswich03/03/2025 · Cúp FA (Anh) 2024/25
BNottingham1:0Ipswich30/11/2024 · Premier League Anh 2024/25
Tính đến 17/10 02:09
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Tính đến 17/10 08:51
Huấn luyện viên
IpswichHuấn luyện viên Gary O'Neil
NottinghamHuấn luyện viên Oliver Glasner
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51
Các trận tiếp theo
31/10/202622:00 vs HullMKM StadiumĐội kháchPremier League Anh08/11/202621:00 vs BournemouthPortman RoadChủ nhàPremier League Anh21/11/202622:00 vs TottenhamTottenham Hotspur StadiumĐội kháchPremier League Anh29/11/202600:30 vs Aston VillaPortman RoadChủ nhàPremier League Anh03/12/202603:00 vs CoventryCoventry Building Society ArenaĐội kháchPremier League Anh05/12/202622:00 vs LeedsElland RoadĐội kháchPremier League Anh
31/10/202622:00 vs BrentfordBrentford Community StadiumĐội kháchPremier League Anh08/11/202600:30 vs Manchester CityCity GroundChủ nhàPremier League Anh21/11/202622:00 vs BournemouthVitality StadiumĐội kháchPremier League Anh28/11/202603:00 vs ChelseaCity GroundChủ nhàPremier League Anh03/12/202603:00 vs HullMKM StadiumĐội kháchPremier League Anh05/12/202622:00 vs BrightonCity GroundChủ nhàPremier League Anh
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ipswich gặp Nottingham tại Premier League Anh vào 24/10/2026 02:00 UTC+07 tại Portman Road.
Ipswich đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Nottingham đứng thứ 17.
Ipswich thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Nottingham thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Ipswich thắng 0, Nottingham thắng 2, hòa 1.
Ipswich · Trận trước: Manchester City vs Ipswich (17/10) · Trận tiếp theo: Hull vs Ipswich (31/10)
Nottingham · Trận trước: Nottingham vs Arsenal (18/10) · Trận tiếp theo: Brentford vs Nottingham (31/10)
Các trận Premier League Anh khác cùng ngày
Các trận Premier League Anh tuần này
- Chelsea vs Tottenham
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
- Crystal Palace vs Newcastle
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Sunderland vs Leeds
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Beijing Guoan vs Qingdao West Coast
- Karlsruher SC vs Darmstadt
- SG Dynamo Dresden vs Magdeburg
- Arminia Bielefeld vs VfL Osnabrück
- Jilin vs Beijing
- Nanjing Tongxi vs Guangdong
- Guangzhou vs Zhejiang Chouzhou
- Sirius vs IF Elfsborg
- Lyngby vs Nordsjaelland
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.