Bochum vs VfL Wolfsburg
Vonovia Ruhrstadion
23:30Bắt đầu 23/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BochumVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Babis DrakasChấn thương |
| Enis CokajChấn thương |
| Jean MbomChấn thương |
| Philipp StrompfChấn thương |
VfL WolfsburgVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Fraser HornbyChấn thương |
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Bochum | Tất cả | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 21 |
| 8 | Bàn thua | 14 |
| Bochum | Chủ nhà | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Bochum | Đội khách | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 12 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.88 | Bàn thắng mỗi trận | 3.00 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bochum | Tất cả | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 19 |
| 7 | Bàn thua | 12 |
| Bochum | Chủ nhà | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Bochum | Đội khách | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 10 |
| 3 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.71 | Bàn thắng mỗi trận | 3.17 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bochum | Tất cả | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Bochum | Đội khách | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Bundesliga 2 · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 7 | 7 | 0 | 0 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Nurnberg | 7 | 5 | 2 | 0 | +10 | 17 | HTTHT |
| 3 | 1. FC Heidenheim | 7 | 4 | 2 | 1 | +2 | 14 | HHTTT |
| 4 | Magdeburg | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 | THTBT |
| 5 | VfL Wolfsburg | 7 | 3 | 3 | 1 | +7 | 12 | HTBHT |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 | HTBTT |
| 7 | St. Pauli | 7 | 2 | 4 | 1 | +2 | 10 | THTHB |
| 8 | Cottbus | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | BHTHB |
| 9 | Arminia Bielefeld | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | THBHB |
| 10 | VfL Osnabrück | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | HHBTT |
| 11 | Braunschweig | 7 | 2 | 1 | 4 | +0 | 7 | TBHBB |
| 12 | Bochum | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | BBHTB |
| 13 | Hannover | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | BTBHT |
| 14 | Darmstadt | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | TBTBB |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | BHHBT |
| 16 | SG Dynamo Dresden | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | HBHBB |
| 17 | Karlsruher SC | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | BBBHB |
| 18 | Holstein Kiel | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | BHBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cottbus | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Hannover | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bochum | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nurnberg | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | St. Pauli | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 16/10 17:06
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BochumBBHTBTTBTH7T 5H 8B
VfL WolfsburgHTTBHTHTHH6T 9H 5B
| Bochum Dựa trên 20 trận | VfL Wolfsburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 6T 9H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -2 | Hiệu số | +7 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.29 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (16 trận) |
| 1.45 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (16 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 16.1 (19 trận) |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (19 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (19 trận) |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (19 trận) |
| 2.9 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (19 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (19 trận) |
| Bochum Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | VfL Wolfsburg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 2T 4H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +1 | Hiệu số | +4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 1.47 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (7 trận) |
| 1.26 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (8 trận) |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (8 trận) |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (8 trận) |
| 2.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (8 trận) |
| Bochum Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | VfL Wolfsburg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 4T 5H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| -3 | Hiệu số | +3 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.08 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (9 trận) |
| 1.66 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (9 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Bochum Dựa trên 19 trận | Bundesliga 2 | VfL Wolfsburg Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 7 |
| 6T 5H 8B | T · H · B | 3T 3H 1B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 43% |
| 1.26 | Ghi được mỗi trận | 2.71 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 1.71 |
| -3 | Hiệu số | +7 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.29 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.25 |
| 1.45 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 74% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 19.1 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 2.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.9 |
| Bochum | Bundesliga (Đức) | VfL Wolfsburg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 2T 5H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 18% |
| — | Tỷ lệ hòa | 45% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Bochum Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | VfL Wolfsburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bochum | Giao hữu câu lạc bộ | VfL Wolfsburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BBochum0:1Arminia Bielefeld11/10/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Vonovia RuhrstadionBHannover2:1Bochum20/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Heinz-von-Heiden-ArenaHBochum1:1SpVgg Greuther Fürth12/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Vonovia RuhrstadionTSG Dynamo Dresden1:2Bochum06/09/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Rudolf-Harbig-StadionBBochum0:1VfL Osnabrück28/08/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Vonovia RuhrstadionTSpVgg Greuther Fürth1:2Bochum23/08/2026 18:00 · Cúp Quốc gia Đức · Sportpark Ronhof Thomas SommerTBraunschweig0:1Bochum14/08/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionBBochum0:1Hertha BSC Berlin08/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Vonovia Ruhrstadion
Mùa giải 2025/26
TKarlsruher SC1:2Bochum17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2HBochum1:1Hannover09/05/2026 18:00 · Bundesliga 2HArminia Bielefeld1:1Bochum02/05/2026 18:00 · Bundesliga 2TBochum2:1SpVgg Greuther Fürth26/04/2026 18:30 · Bundesliga 2BSG Dynamo Dresden2:0Bochum18/04/2026 18:00 · Bundesliga 2TBochum4:1Braunschweig12/04/2026 18:30 · Bundesliga 2BMagdeburg4:1Bochum04/04/2026 18:00 · Bundesliga 2BBochum2:3Holstein Kiel22/03/2026 19:30 · Bundesliga 2HHertha BSC Berlin1:1Bochum15/03/2026 02:30 · Bundesliga 2TBochum3:21. FC Kaiserslautern08/03/2026 02:30 · Bundesliga 2BDusseldorf2:1Bochum28/02/2026 00:30 · Bundesliga 2HBochum1:1Nurnberg21/02/2026 00:30 · Bundesliga 2HNurnberg4:4VfL Wolfsburg11/10/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Max-Morlock-StadionTVfL Wolfsburg4:1TSV Havelse01/10/2026 21:00 · Giao hữu câu lạc bộTVfL Wolfsburg5:1Darmstadt18/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaBSt. Pauli1:0VfL Wolfsburg13/09/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Millerntor-StadionHVfL Wolfsburg4:4Cottbus05/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaTKarlsruher SC2:5VfL Wolfsburg29/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · BBBank WildparkHAltglienicke2:2Hiệp phụ 1-1Luân lưu 5-6VfL Wolfsburg24/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Stadion auf dem WurfplatzTHannover0:1VfL Wolfsburg16/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Heinz-von-Heiden-ArenaHVfL Wolfsburg0:01. FC Kaiserslautern09/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen Arena
Mùa giải 2025/26
HPaderborn1:1Hiệp phụ 1-0VfL Wolfsburg26/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0Paderborn22/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)TSt. Pauli1:3VfL Wolfsburg16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BVfL Wolfsburg0:1Bayern Munich09/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)HFreiburg1:1VfL Wolfsburg04/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0B. Monchengladbach25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Union Berlin1:2VfL Wolfsburg18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BVfL Wolfsburg1:2Eintracht Frankfurt11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayer Leverkusen6:3VfL Wolfsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BVfL Wolfsburg0:1SV Werder Bremen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim1:1VfL Wolfsburg14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 12/10 02:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
BochumHuấn luyện viên Uwe Rosler
VfL WolfsburgHuấn luyện viên Tobias Strobl
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
28/10/202600:00 vs MainzVonovia RuhrstadionChủ nhàCúp Quốc gia Đức31/10/202600:30 vs CottbusLEAG Energie StadionĐội kháchBundesliga 208/11/202619:30 vs Karlsruher SCVonovia RuhrstadionChủ nhàBundesliga 222/11/202602:30 vs St. PauliMillerntor-StadionĐội kháchBundesliga 228/11/202600:30 vs DarmstadtVonovia RuhrstadionChủ nhàBundesliga 206/12/202619:30 vs NurnbergMax-Morlock-StadionĐội kháchBundesliga 2
29/10/202600:00 vs FreiburgEuropa-Park StadionĐội kháchCúp Quốc gia Đức31/10/202619:00 vs VfL OsnabrückVolkswagen ArenaChủ nhàBundesliga 208/11/202602:30 vs Hertha BSC BerlinOlympiastadionĐội kháchBundesliga 221/11/202619:00 vs Holstein KielVolkswagen ArenaChủ nhàBundesliga 229/11/202619:30 vs BraunschweigEintracht-StadionĐội kháchBundesliga 206/12/202619:30 vs MagdeburgVolkswagen ArenaChủ nhàBundesliga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bochum gặp VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2 vào 23/10/2026 23:30 UTC+07 tại Vonovia Ruhrstadion.
Bochum đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, VfL Wolfsburg đứng thứ 5.
Bochum thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
VfL Wolfsburg thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Bochum · Trận trước: 1. FC Kaiserslautern vs Bochum (17/10) · Trận tiếp theo: Bochum vs Mainz (28/10)
VfL Wolfsburg · Trận trước: VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim (17/10) · Trận tiếp theo: Freiburg vs VfL Wolfsburg (29/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- Darmstadt vs St. Pauli
- Hertha BSC Berlin vs Arminia Bielefeld
- Magdeburg vs Karlsruher SC
- 1. FC Heidenheim vs Cottbus
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Nurnberg vs 1. FC Kaiserslautern
- Braunschweig vs Hannover
- Holstein Kiel vs SG Dynamo Dresden
- VfL Osnabrück vs SpVgg Greuther Fürth
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.