Ngôn ngữ

Bochum vs VfL Wolfsburg

Chi tiết trận đấu
Vonovia Ruhrstadion
BochumChủ nhà
23:30Bắt đầu 23/10
VfL WolfsburgĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BochumVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Babis DrakasChấn thương
Enis CokajChấn thương
Jean MbomChấn thương
Philipp StrompfChấn thương
VfL WolfsburgVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Fraser HornbyChấn thương
Tính đến 14/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
BochumTất cảVfL Wolfsburg
8Trận7
3Thắng3
1Hòa3
4Thua1
7Bàn thắng21
8Bàn thua14
BochumChủ nhàVfL Wolfsburg
4Trận2
0Thắng1
1Hòa1
3Thua0
1Bàn thắng9
4Bàn thua5
BochumĐội kháchVfL Wolfsburg
4Trận5
3Thắng2
0Hòa2
1Thua1
6Bàn thắng12
4Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn1
0.88Bàn thắng mỗi trận3.00
1.00Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
BochumTất cảVfL Wolfsburg
7Trận6
2Thắng3
1Hòa2
4Thua1
5Bàn thắng19
7Bàn thua12
BochumChủ nhàVfL Wolfsburg
4Trận2
0Thắng1
1Hòa1
3Thua0
1Bàn thắng9
4Bàn thua5
BochumĐội kháchVfL Wolfsburg
3Trận4
2Thắng2
0Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng10
3Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn1
0.71Bàn thắng mỗi trận3.17
1.00Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
BochumTất cảVfL Wolfsburg
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
2Bàn thắng2
1Bàn thua2
BochumĐội kháchVfL Wolfsburg
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
2Bàn thắng2
1Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Bundesliga 2 · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Hertha BSC Berlin7700+1121TTTTT
2Nurnberg7520+1017HTTHT
31. FC Heidenheim7421+214HHTTT
4Magdeburg7412+513THTBT
5VfL Wolfsburg7331+712HTBHT
61. FC Kaiserslautern7331+212HTBTT
7St. Pauli7241+210THTHB
8Cottbus7223-18BHTHB
9Arminia Bielefeld7223-18THBHB
10VfL Osnabrück7223-38HHBTT
11Braunschweig7214+07TBHBB
12Bochum7214-27BBHTB
13Hannover7214-57BTBHT
14Darmstadt7214-67TBTBB
15SpVgg Greuther Fürth7133-36BHHBT
16SG Dynamo Dresden7124-65HBHBB
17Karlsruher SC7124-85BBBHB
18Holstein Kiel7043-44BHBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld3120+30
—Bochum4013-30
—Braunschweig4112-20
—Cottbus3111+10
—Darmstadt4211+20
—SpVgg Greuther Fürth3012-30
—Hannover3111+00
—1. FC Heidenheim4310+40
—Hertha BSC Berlin3300+50
—Holstein Kiel3030+00
—1. FC Kaiserslautern3210+40
—Karlsruher SC4103-60
—Magdeburg4301+30
—Nurnberg4310+70
—SG Dynamo Dresden3102-10
—St. Pauli4211+20
—VfL Osnabrück4112-30
—VfL Wolfsburg3120+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld4103-40
—Bochum3201+10
—Braunschweig3102+20
—Cottbus4112-20
—Darmstadt3003-80
—SpVgg Greuther Fürth4121+00
—Hannover4103-50
—1. FC Heidenheim3111-20
—Hertha BSC Berlin4400+60
—Holstein Kiel4013-40
—1. FC Kaiserslautern4121-20
—Karlsruher SC3021-20
—Magdeburg3111+20
—Nurnberg3210+30
—SG Dynamo Dresden4022-50
—St. Pauli3030+00
—VfL Osnabrück3111+00
—VfL Wolfsburg4211+30
Tính đến 16/10 17:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BochumBBHTBTTBTH7T 5H 8B
VfL WolfsburgHTTBHTHTHH6T 9H 5B
Bochum
Dựa trên 20 trận
VfL Wolfsburg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B6T 9H 5B
35%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa45%
1.30Ghi được mỗi trận1.85
1.40Bị ghi mỗi trận1.50
-2Hiệu số+7
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.29 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90 (16 trận)
1.45 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (16 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
13.7Số cú sút mỗi trận16.1 (19 trận)
4.5Sút trúng đích mỗi trận6.2 (19 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình50% (19 trận)
4.2Phạt góc mỗi trận6.3 (19 trận)
2.9 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (19 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận12.3 (19 trận)
Bochum
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVfL Wolfsburg
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 3H 4BT · H · B2T 4H 3B
30%Tỷ lệ thắng22%
30%Tỷ lệ hòa44%
1.40Ghi được mỗi trận1.56
1.30Bị ghi mỗi trận1.11
+1Hiệu số+4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
30%Tỷ lệ không ghi bàn56%
1.47Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.10 (7 trận)
1.26Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
14.6Số cú sút mỗi trận17.0 (8 trận)
4.5Sút trúng đích mỗi trận5.5 (8 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình53% (8 trận)
4.1Phạt góc mỗi trận6.8 (8 trận)
2.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
12.9Phạm lỗi mỗi trận13.1 (8 trận)
Bochum
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVfL Wolfsburg
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 2H 4BT · H · B4T 5H 2B
40%Tỷ lệ thắng36%
20%Tỷ lệ hòa45%
1.20Ghi được mỗi trận2.09
1.50Bị ghi mỗi trận1.82
-3Hiệu số+3
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
10%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.08 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (9 trận)
1.66 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (9 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
12.8Số cú sút mỗi trận15.4
4.5Sút trúng đích mỗi trận6.6
47%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.4Phạt góc mỗi trận5.9
2.9Thẻ vàng mỗi trận2.5
12.6Phạm lỗi mỗi trận11.6
Bochum
Dựa trên 19 trận
Bundesliga 2VfL Wolfsburg
Dựa trên 7 trận
19Trận7
6T 5H 8BT · H · B3T 3H 1B
32%Tỷ lệ thắng43%
26%Tỷ lệ hòa43%
1.26Ghi được mỗi trận2.71
1.42Bị ghi mỗi trận1.71
-3Hiệu số+7
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
21%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.25
1.45Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60
74%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.1Số cú sút mỗi trận19.1
4.6Sút trúng đích mỗi trận6.7
50%Kiểm soát bóng trung bình56%
4.4Phạt góc mỗi trận6.4
2.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
12.7Phạm lỗi mỗi trận14.9
BochumBundesliga (Đức)VfL Wolfsburg
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B2T 5H 4B
—Tỷ lệ thắng18%
—Tỷ lệ hòa45%
—Ghi được mỗi trận1.09
—Bị ghi mỗi trận1.36
—Hiệu số-3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
—Tỷ lệ không ghi bàn36%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (9 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận12.6
—Sút trúng đích mỗi trận4.9
—Kiểm soát bóng trung bình44%
—Phạt góc mỗi trận5.5
—Thẻ vàng mỗi trận2.3
—Phạm lỗi mỗi trận11.0
Bochum
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcVfL Wolfsburg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BochumGiao hữu câu lạc bộVfL Wolfsburg
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HNurnberg4:4VfL Wolfsburg11/10/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Max-Morlock-StadionTVfL Wolfsburg4:1TSV Havelse01/10/2026 21:00 · Giao hữu câu lạc bộTVfL Wolfsburg5:1Darmstadt18/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaBSt. Pauli1:0VfL Wolfsburg13/09/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Millerntor-StadionHVfL Wolfsburg4:4Cottbus05/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaHAltglienicke2:2Hiệp phụ 1-1Luân lưu 5-6VfL Wolfsburg24/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Stadion auf dem WurfplatzHVfL Wolfsburg0:01. FC Kaiserslautern09/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen Arena
Mùa giải 2025/26
HPaderborn1:1Hiệp phụ 1-0VfL Wolfsburg26/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0Paderborn22/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HFreiburg1:1VfL Wolfsburg04/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0B. Monchengladbach25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayer Leverkusen6:3VfL Wolfsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim1:1VfL Wolfsburg14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Timo Horn80091 phút6.95
GK16Tino Casali-----
GK38Hugo Rolleke-----
DF15Michael Steinwender80091 phút7.19
DF32Maximilian Wittek80187 phút7.05
DF5Karol Mets80085 phút6.79
DF13Oliver Olsen50065 phút6.56
DF2Sean Klaiber40072 phút6.80
DF4Yigit Karademir30028 phút6.27
DF31Leon Sawas10016 phút6.50
DF3Philipp Strompf-----
MF23Koji Miyoshi82187 phút6.78
MF24Mats Pannewig70075 phút6.79
MF34Tom Meyer71161 phút6.86
MF10Berkan Taz60053 phút6.60
MF6Enis Cokaj40173 phút6.53
MF8Jean Mbom30045 phút6.47
MF39Lasse Isbruch20021 phút6.55
MF28Charlie Patino10072 phút6.70
MF40Aurel Wagbe-----
FW33Philipp Hofmann83091 phút6.79
FW7Christian Rasmussen81056 phút7.01
FW17Gerrit Holtmann70059 phút6.66
FW19Daniel Hanslik60017 phút6.48
FW37Alessandro Crimaldi50028 phút6.46
FW14Jarne Steuckers30039 phút6.60
FW29Mansour Ouro-Tagba1008 phút6.30
FW27Babis Drakas-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Jakub Zielinski80094 phút6.90
GK12Pavao Pervan-----
GK22Timon Wellenreuther-----
DF6Hauke Wahl83094 phút7.35
DF2Kilian Fischer80073 phút6.57
DF21Joakim Maehle70383 phút6.71
DF22Mathys Angely40191 phút6.58
DF26Sael Kumbedi40086 phút6.72
DF18Jonas Adjetey30042 phút6.30
DF33Cleiton20078 phút7.25
DFAlexej Jewtschuk-----
DF25Aaron Zehnter-----
MF5Souza Vini82179 phút7.08
MF20Muhammed Damar82078 phút7.08
MF31Yannick Gerhardt70038 phút6.37
MF27Maximilian Arnold72028 phút7.23
MF37Elvis Rexhbecaj60072 phút6.68
MF32Mattias Svanberg61038 phút7.16
MF8Bence Dardai30027 phút6.47
MF14Pharell Hensel1008 phút6.30
MF40Aster Vranckx-----
FW11Fabian Reese83591 phút7.55
FW7Kento Shiogai70051 phút6.39
FW23Alessio Besio72119 phút6.91
FW17Alexander Bernhardsson63381 phút7.32
FW19Robert Glatzel64160 phút7.17
FW10Fraser Hornby20056 phút6.45
FW42Bruno Katz-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

BochumHuấn luyện viên Uwe Rosler
VfL WolfsburgHuấn luyện viên Tobias Strobl
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo