Ngôn ngữ

Randers FC vs Brondby

Chi tiết trận đấu
Cepheus Park
Randers FCChủ nhà
1 : 3Tỷ số chung cuộc
BrondbyĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 23/10 23:35
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GPaul Izzo
24DSabil Hansen
27DNikolai Soyset Hopland
3DDaniel Høegh
44DNikolas Dyhr
15MMartin Sjølstad
21MAxel Henriksson
17MMathias Greve
7MMike Themsen
30FMohamed Sankoh
77FKasper Junker
Dự bị 9
11MElies Mahmoud
31DFelix Sommer
36FAmady Camara
29DSimon Stüker
10FWarren Caddy
32GJannich Storch
5DOliver Jones
33FCyril Edudzi
26MHector Høyrup
Huấn luyện viên Rasmus Bertelsen
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GPatrick Pentz
2DOliver Villadsen
37DRaphael Canut
32DFrederik Alves
24DMarko Divković
99MBartosz Slisz
18MMax Ejdum
21MMarcus Younis
29MMads Frøkjær
7MOlti Hyseni
38FJacob Ambaek
Dự bị 9
3DChristopher Olivier
51FOskar Fenger
11FFilip Bundgaard
19FSho Fukuda
15MCasper Winther
50GWilliam Emil Krarup Sonne Schmidt
34DLukas Larsen
10MDaniel Wass
9FPatrick Mortensen
Huấn luyện viên Thomas Norgaard
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Randers FCVắng mặt 3 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. OrnChấn thương
L. LissensChấn thương
L. PedersenTreo giò vì thẻ đỏ
F. LauenborgChấn thương
J. BjorkengrenChấn thương
W. DammersChấn thương
Brondby
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 24/10 02:21

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Randers FC101
Brondby123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 15'Bàn thắng từ phạt đềnMads Frøkjær
  2. 45'Bàn thắng từ phạt đềnMike Themsen
  3. 60'Bàn thắngJacob Ambaek
  4. 62'Thay ngườiElies MahmoudRa sân: Kasper Junker
  5. 63'Thay ngườiFelix SommerRa sân: Axel Henriksson
  6. 64'Bàn thắngMads FrøkjærKiến tạo: Marcus Younis
  7. 65'Thay ngườiOskar FengerRa sân: Jacob Ambaek
  8. 65'Thay ngườiChristopher OlivierRa sân: Oliver Villadsen
  9. 70'Thẻ vàngOskar Fenger
  10. 72'Thay ngườiFilip BundgaardRa sân: Olti Hyseni
  11. 75'Thay ngườiAmady CamaraRa sân: Martin Sjølstad
  12. 84'Thay ngườiSimon StükerRa sân: Sabil Hansen
  13. 84'Thay ngườiWarren CaddyRa sân: Mohamed Sankoh
  14. 89'Thay ngườiCasper WintherRa sân: Marcus Younis
  15. 89'Thay ngườiSho FukudaRa sân: Mads Frøkjær
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
2,03Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,5
11Sút15
5Sút trúng đích8
6Phạt góc6
5Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
444Chuyền bóng478
5Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKPaul Izzo90000008.3
3 · DFDaniel Høegh90001006.5
7 · MFMike Themsen90102007.9
17 · MFMathias Greve90000006.7
27 · DFNikolai Soyset Hopland90001006.7
44 · DFNikolas Dyhr90000006.5
24 · DFSabil Hansen84000005.9
30 · FWMohamed Sankoh84001006.2
15 · MFMartin Sjølstad75001006.6
21 · MFAxel Henriksson63001006.3
77 · FWKasper Junker62001006.7
11 · MF · Dự bịElies Mahmoud28000006.6
31 · DF · Dự bịFelix Sommer27000006.3
36 · FW · Dự bịAmady Camara15000006.5
10 · FW · Dự bịWarren Caddy12000006.3
29 · DF · Dự bịSimon Stüker12000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKPatrick Pentz90000008.3
18 · MFMax Ejdum90001007.7
24 · DFMarko Divković90000007.7
32 · DFFrederik Alves90000007.5
37 · DFRaphael Canut90000006.3
99 · MFBartosz Slisz90001007.7
21 · MFMarcus Younis89015006.6
29 · MFMads Frøkjær89202008.9
7 · MFOlti Hyseni72001006.9
2 · DFOliver Villadsen65000005.9
38 · FWJacob Ambaek65103007.3
3 · DF · Dự bịChristopher Olivier25000007.2
51 · FW · Dự bịOskar Fenger25000106.2
11 · FW · Dự bịFilip Bundgaard18000006.9
15 · MF · Dự bịCasper Winther100000—
19 · FW · Dự bịSho Fukuda100000—
Tính đến 25/10 03:21

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:35

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,66Hòa3,89Đội khách1,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,623,66Hòa3,853,89Đội khách1,931,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
23/10 18:07Tạm dừng
23/10 13:463,66▼3,89▼1,98▲
23/10 13:193,70▲3,91▲1,96
23/10 00:303,67▲3,87▲1,96▲
22/10 20:423,62▲3,82▲1,94▼
22/10 19:063,38▼3,74▼2,05▲
22/10 01:313,623,83▼1,94▲
20/10 22:28 Đầu tiên3,623,851,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,663,891,98
Betfair3,503,801,91
bet3653,703,801,90
Marathon3,683,801,85
1xBet3,673,801,87
Betano3,603,851,95
BetVictor3,703,801,80
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,33Đội khách -1.53,55Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,321,33Đội khách3,433,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 18:07Thay đổi mốc · mốc chính 1.5
23/10 18:07Tạm dừng
23/10 13:461,333,55▲
23/10 13:191,333,50▲
23/10 00:301,33▲3,49▲
22/10 20:421,32▲3,47▼
22/10 19:061,29▼3,73▲
22/10 12:321,323,46▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
22/10 01:311,323,44▲
20/10 22:28 Đầu tiên1,323,43
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,333,55
Betfair1,293,25
bet3651,323,30
Marathon1,302,97
1xBet1,302,97
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,55Xỉu 3.51,55Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,472,55Xỉu1,551,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
23/10 23:01Thay đổi mốc · 2.5 → 3.5
23/10 18:07Tạm dừng
23/10 13:462,55▲1,55▼
23/10 13:192,54▲1,56▲
23/10 00:302,52▲1,55
22/10 20:422,51▼1,55▲
22/10 19:062,53▲1,54▼
22/10 12:322,50▲1,55▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
22/10 01:312,49▲1,54▼
20/10 22:28 Đầu tiên2,471,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,551,55
Betfair2,251,57
bet3652,251,57
Marathon2,271,59
1xBet2,271,59
Betano2,321,65
BetVictor2,191,58
Cả hai đội ghi bànCó1,45Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,45Không thay đổiKhông2,55Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận

Không thay đổi · 23/10 23:01 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,452,55
bet3651,502,50
Marathon1,482,43
1xBet1,482,47
Betano1,472,55
BetVictor1,452,50
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Super Liga (Đan Mạch)
Randers FCTất cảBrondby
10Hạng5
12Trận12
3Thắng6
2Hòa1
7Thua5
25%Tỷ lệ thắng50%
12Ghi được21
19Bị ghi20
1.00Ghi được mỗi trận1.75
1.58Bị ghi mỗi trận1.67
Randers FCChủ nhàBrondby
—Hạng—
7Trận6
2Thắng4
1Hòa0
4Thua2
29%Tỷ lệ thắng67%
7Ghi được12
13Bị ghi9
1.00Ghi được mỗi trận2.00
1.86Bị ghi mỗi trận1.50
Randers FCĐội kháchBrondby
—Hạng—
5Trận6
1Thắng2
1Hòa1
3Thua3
20%Tỷ lệ thắng33%
5Ghi được9
6Bị ghi11
1.00Ghi được mỗi trận1.50
1.20Bị ghi mỗi trận1.83
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Midtjylland12840+1128TTTHT
2F.C. Copenhagen12822+1426HHBTT
3Viborg12624+720BBTTH
4Nordsjaelland12552+420HHHBT
5Brondby12615+119TBTBB
6AC Horsens12444+316THHHB
7Odense12354-514HTHHT
8Aarhus12264-212THTHB
9Silkeborg IF12264-412HBHTH
10Randers FC12327-711BHBBB
11Lyngby12156-108BHBBH
12Sonderjyske12228-128BTBTH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus6231+20
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen6420+70
—AC Horsens7232+20
—Lyngby6051-40
—Midtjylland6510+70
—Nordsjaelland5410+60
—Odense5212-40
—Randers FC7214-60
—Silkeborg IF6141-10
—Sonderjyske6213-10
—Viborg6402+60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus6033-40
—Brondby6213-20
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby6105-60
—Midtjylland6330+40
—Nordsjaelland7142-20
—Odense7142-10
—Randers FC5113-10
—Silkeborg IF6123-30
—Sonderjyske6015-110
—Viborg6222+10
Tính đến 27/10 08:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Randers FCHBBBTTBBTB4T 5H 11B
BrondbyBTHBBBBTTT8T 4H 8B
Randers FC
Dựa trên 20 trận
Brondby
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B8T 4H 8B
20%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa20%
0.95Ghi được mỗi trận1.60
1.80Bị ghi mỗi trận1.55
-17Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66 (19 trận)
1.40Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (19 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
11.6Số cú sút mỗi trận15.3 (19 trận)
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.4 (19 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình53% (19 trận)
4.7Phạt góc mỗi trận5.7 (19 trận)
1.6 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (19 trận)
10.7Phạm lỗi mỗi trận13.5 (19 trận)
Randers FC
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrondby
Dựa trên 12 trận
11Trận12
3T 3H 5BT · H · B5T 3H 4B
27%Tỷ lệ thắng42%
27%Tỷ lệ hòa25%
1.09Ghi được mỗi trận1.83
1.73Bị ghi mỗi trận1.33
-7Hiệu số+6
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
27%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.31Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69 (11 trận)
1.26Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25 (11 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (11 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (11 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (11 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (11 trận)
11.8Số cú sút mỗi trận15.7 (11 trận)
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.6 (11 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình54% (11 trận)
4.4Phạt góc mỗi trận6.4 (11 trận)
1.5Thẻ vàng mỗi trận2.1 (11 trận)
10.6Phạm lỗi mỗi trận14.0 (11 trận)
Randers FC
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBrondby
Dựa trên 8 trận
9Trận8
1T 2H 6BT · H · B3T 1H 4B
11%Tỷ lệ thắng38%
22%Tỷ lệ hòa12%
0.78Ghi được mỗi trận1.25
1.89Bị ghi mỗi trận1.88
-10Hiệu số-5
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
56%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.27Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61
1.56Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.3Số cú sút mỗi trận14.6
4.7Sút trúng đích mỗi trận4.0
43%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.1Phạt góc mỗi trận4.8
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6
10.8Phạm lỗi mỗi trận12.9
Randers FC
Dựa trên 20 trận
Super Liga (Đan Mạch)Brondby
Dựa trên 19 trận
20Trận19
4T 5H 11BT · H · B8T 3H 8B
20%Tỷ lệ thắng42%
25%Tỷ lệ hòa16%
0.95Ghi được mỗi trận1.63
1.80Bị ghi mỗi trận1.58
-17Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
40%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66
1.40Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.6Số cú sút mỗi trận15.3
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.4
46%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.7Phạt góc mỗi trận5.7
1.6 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
10.7Phạm lỗi mỗi trận13.5
Randers FCGiao hữu câu lạc bộBrondby
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HAC Horsens0:0Randers FC17/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBSonderjyske4:2Randers FC20/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumTRanders FC2:1Aarhus30/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkBMidtjylland1:0Randers FC23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaTRanders FC2:0Lyngby09/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkBNordsjaelland1:0Randers FC02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHRanders FC1:1Silkeborg IF28/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus Park
Mùa giải 2025/26
BF.C. Copenhagen5:0Randers FC17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HRanders FC2:2Odense12/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)TRanders FC1:0Vejle03/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BSilkeborg IF2:0Randers FC26/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HRanders FC2:2Fredericia23/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BOdense3:1Randers FC19/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HVejle1:1Randers FC06/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 26/10 04:38

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận
5Randers FC T
5H
6Brondby T
3.2Trung bình tổng điểm
Randers FC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
27 : 25
Sân nhà
2T 2H 3B
Sân khách
3T 3H 3B
Tính đến 17/10 00:09

Các trận tiếp theo