Randers FC vs Brondby
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Paul Izzo |
| 24 | D | Sabil Hansen |
| 27 | D | Nikolai Soyset Hopland |
| 3 | D | Daniel Høegh |
| 44 | D | Nikolas Dyhr |
| 15 | M | Martin Sjølstad |
| 21 | M | Axel Henriksson |
| 17 | M | Mathias Greve |
| 7 | M | Mike Themsen |
| 30 | F | Mohamed Sankoh |
| 77 | F | Kasper Junker |
| 11 | M | Elies Mahmoud |
| 31 | D | Felix Sommer |
| 36 | F | Amady Camara |
| 29 | D | Simon Stüker |
| 10 | F | Warren Caddy |
| 32 | G | Jannich Storch |
| 5 | D | Oliver Jones |
| 33 | F | Cyril Edudzi |
| 26 | M | Hector Høyrup |
| 1 | G | Patrick Pentz |
| 2 | D | Oliver Villadsen |
| 37 | D | Raphael Canut |
| 32 | D | Frederik Alves |
| 24 | D | Marko Divković |
| 99 | M | Bartosz Slisz |
| 18 | M | Max Ejdum |
| 21 | M | Marcus Younis |
| 29 | M | Mads Frøkjær |
| 7 | M | Olti Hyseni |
| 38 | F | Jacob Ambaek |
| 3 | D | Christopher Olivier |
| 51 | F | Oskar Fenger |
| 11 | F | Filip Bundgaard |
| 19 | F | Sho Fukuda |
| 15 | M | Casper Winther |
| 50 | G | William Emil Krarup Sonne Schmidt |
| 34 | D | Lukas Larsen |
| 10 | M | Daniel Wass |
| 9 | F | Patrick Mortensen |
| B. OrnChấn thương |
| L. LissensChấn thương |
| L. PedersenTreo giò vì thẻ đỏ |
| F. LauenborgChấn thương |
| J. BjorkengrenChấn thương |
| W. DammersChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Randers FC | 1 | 0 | 1 |
| Brondby | 1 | 2 | 3 |
- 15'Bàn thắng từ phạt đềnMads Frøkjær
- 45'Bàn thắng từ phạt đềnMike Themsen
- 60'Bàn thắngJacob Ambaek
- 62'Thay ngườiElies MahmoudRa sân: Kasper Junker
- 63'Thay ngườiFelix SommerRa sân: Axel Henriksson
- 64'Bàn thắngMads FrøkjærKiến tạo: Marcus Younis
- 65'Thay ngườiOskar FengerRa sân: Jacob Ambaek
- 65'Thay ngườiChristopher OlivierRa sân: Oliver Villadsen
- 70'Thẻ vàngOskar Fenger
- 72'Thay ngườiFilip BundgaardRa sân: Olti Hyseni
- 75'Thay ngườiAmady CamaraRa sân: Martin Sjølstad
- 84'Thay ngườiSimon StükerRa sân: Sabil Hansen
- 84'Thay ngườiWarren CaddyRa sân: Mohamed Sankoh
- 89'Thay ngườiCasper WintherRa sân: Marcus Younis
- 89'Thay ngườiSho FukudaRa sân: Mads Frøkjær
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:35Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,66Hòa3,89Đội khách1,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,62→3,66Hòa3,85→3,89Đội khách1,93→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 23/10 18:07 | Tạm dừng | ||
| 23/10 13:46 | 3,66▼ | 3,89▼ | 1,98▲ |
| 23/10 13:19 | 3,70▲ | 3,91▲ | 1,96 |
| 23/10 00:30 | 3,67▲ | 3,87▲ | 1,96▲ |
| 22/10 20:42 | 3,62▲ | 3,82▲ | 1,94▼ |
| 22/10 19:06 | 3,38▼ | 3,74▼ | 2,05▲ |
| 22/10 01:31 | 3,62 | 3,83▼ | 1,94▲ |
| 20/10 22:28 Đầu tiên | 3,62 | 3,85 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,66 | 3,89 | 1,98 |
| Betfair | 3,50 | 3,80 | 1,91 |
| bet365 | 3,70 | 3,80 | 1,90 |
| Marathon | 3,68 | 3,80 | 1,85 |
| 1xBet | 3,67 | 3,80 | 1,87 |
| Betano | 3,60 | 3,85 | 1,95 |
| BetVictor | 3,70 | 3,80 | 1,80 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,33Đội khách -1.53,55Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,32→1,33Đội khách3,43→3,55
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 18:07 | Thay đổi mốc · mốc chính 1.5 | |
| 23/10 18:07 | Tạm dừng | |
| 23/10 13:46 | 1,33 | 3,55▲ |
| 23/10 13:19 | 1,33 | 3,50▲ |
| 23/10 00:30 | 1,33▲ | 3,49▲ |
| 22/10 20:42 | 1,32▲ | 3,47▼ |
| 22/10 19:06 | 1,29▼ | 3,73▲ |
| 22/10 12:32 | 1,32 | 3,46▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 22/10 01:31 | 1,32 | 3,44▲ |
| 20/10 22:28 Đầu tiên | 1,32 | 3,43 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,33 | 3,55 |
| Betfair | 1,29 | 3,25 |
| bet365 | 1,32 | 3,30 |
| Marathon | 1,30 | 2,97 |
| 1xBet | 1,30 | 2,97 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,55Xỉu 3.51,55Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,47→2,55Xỉu1,55→1,55
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 23:01 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3.5 | |
| 23/10 18:07 | Tạm dừng | |
| 23/10 13:46 | 2,55▲ | 1,55▼ |
| 23/10 13:19 | 2,54▲ | 1,56▲ |
| 23/10 00:30 | 2,52▲ | 1,55 |
| 22/10 20:42 | 2,51▼ | 1,55▲ |
| 22/10 19:06 | 2,53▲ | 1,54▼ |
| 22/10 12:32 | 2,50▲ | 1,55▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 22/10 01:31 | 2,49▲ | 1,54▼ |
| 20/10 22:28 Đầu tiên | 2,47 | 1,55 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,55 | 1,55 |
| Betfair | 2,25 | 1,57 |
| bet365 | 2,25 | 1,57 |
| Marathon | 2,27 | 1,59 |
| 1xBet | 2,27 | 1,59 |
| Betano | 2,32 | 1,65 |
| BetVictor | 2,19 | 1,58 |
Cả hai đội ghi bànCó1,45Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,45Không thay đổiKhông2,55Không thay đổi
Không thay đổi · 23/10 23:01 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,45 | 2,55 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,48 | 2,43 |
| 1xBet | 1,48 | 2,47 |
| Betano | 1,47 | 2,55 |
| BetVictor | 1,45 | 2,50 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Randers FC | Tất cả | Brondby |
|---|---|---|
| 10 | Hạng | 5 |
| 12 | Trận | 12 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 7 | Thua | 5 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 12 | Ghi được | 21 |
| 19 | Bị ghi | 20 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| Randers FC | Chủ nhà | Brondby |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 2 |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 7 | Ghi được | 12 |
| 13 | Bị ghi | 9 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.86 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| Randers FC | Đội khách | Brondby |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 5 | Ghi được | 9 |
| 6 | Bị ghi | 11 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 12 | 8 | 4 | 0 | +11 | 28 | TTTHT |
| 2 | F.C. Copenhagen | 12 | 8 | 2 | 2 | +14 | 26 | HHBTT |
| 3 | Viborg | 12 | 6 | 2 | 4 | +7 | 20 | BBTTH |
| 4 | Nordsjaelland | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 20 | HHHBT |
| 5 | Brondby | 12 | 6 | 1 | 5 | +1 | 19 | TBTBB |
| 6 | AC Horsens | 12 | 4 | 4 | 4 | +3 | 16 | THHHB |
| 7 | Odense | 12 | 3 | 5 | 4 | -5 | 14 | HTHHT |
| 8 | Aarhus | 12 | 2 | 6 | 4 | -2 | 12 | THTHB |
| 9 | Silkeborg IF | 12 | 2 | 6 | 4 | -4 | 12 | HBHTH |
| 10 | Randers FC | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 11 | BHBBB |
| 11 | Lyngby | 12 | 1 | 5 | 6 | -10 | 8 | BHBBH |
| 12 | Sonderjyske | 12 | 2 | 2 | 8 | -12 | 8 | BTBTH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 7 | 2 | 3 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Lyngby | 6 | 0 | 5 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Randers FC | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Silkeborg IF | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Viborg | 6 | 4 | 0 | 2 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 6 | 1 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Midtjylland | 6 | 3 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 7 | 1 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg IF | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 0 | |
| — | Viborg | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Randers FC Dựa trên 20 trận | Brondby Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -17 | Hiệu số | +1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.29 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (19 trận) |
| 1.40 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (19 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (19 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (19 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (19 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (19 trận) |
| 1.6 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (19 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (19 trận) |
| Randers FC Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brondby Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 3T 3H 5B | T · H · B | 5T 3H 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -7 | Hiệu số | +6 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.31 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (11 trận) |
| 1.26 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (11 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (11 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (11 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (11 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (11 trận) |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (11 trận) |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (11 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (11 trận) |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (11 trận) |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (11 trận) |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (11 trận) |
| Randers FC Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Brondby Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 1T 2H 6B | T · H · B | 3T 1H 4B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 0.78 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.88 |
| -10 | Hiệu số | -5 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.27 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 1.56 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Randers FC Dựa trên 20 trận | Super Liga (Đan Mạch) | Brondby Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 8T 3H 8B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 16% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.63 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| -17 | Hiệu số | +1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.29 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| 1.40 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.6 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 |
| Randers FC | Giao hữu câu lạc bộ | Brondby Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 27 : 25
- Sân nhà
- 2T 2H 3B
- Sân khách
- 3T 3H 3B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Randers FC đã gặp Brondby tại Super Liga (Đan Mạch) vào 24/10/2026 00:00 UTC+07 tại Cepheus Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Randers FC 1-3 Brondby.
Randers FC đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Brondby đứng thứ 5.
Randers FC thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Brondby thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Randers FC thắng 5, Brondby thắng 6, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.50 · 3.80 · 1.91.
Đội hình Randers FC có Mike Themsen, Mohamed Sankoh, Kasper Junker.
Đội hình Brondby có Mads Frøkjær, Olti Hyseni, Jacob Ambaek.
Randers FC · Trận trước: AC Horsens vs Randers FC (17/10) · Trận tiếp theo: Lyngby vs Randers FC (31/10)
Brondby · Trận trước: Odense vs Brondby (18/10) · Trận tiếp theo: Brondby vs Aarhus (2/11)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
- Midtjylland vs Lyngby
- Silkeborg IF vs Nordsjaelland
- AC Horsens vs Sonderjyske
- Aarhus vs Viborg
- F.C. Copenhagen vs Odense
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Sultanbeyli vs Gebze
- Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik
- Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C.
- Al-Seeb Club vs East Bengal
- Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld
- Onikisubat vs Spor Toto SK
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Shamal vs Al Hilal
- Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
Chưa có bài viết nào.