Darmstadt vs St. Pauli
Merck-Stadion am Bollenfalltor
23:30Bắt đầu 23/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 23/10 05:48
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
DarmstadtVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Fabian NurnbergerChấn thương |
| Merveille PapelaChấn thương |
St. PauliVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Gisli ThordarsonChấn thương |
Tính đến 20/10 10:35
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 05:48Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,26▲Hòa3,48▼Đội khách2,25▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,18→3,26Hòa3,46→3,48Đội khách2,25→2,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 23/10 02:10 | 3,26 | 3,48▼ | 2,25 |
| 22/10 23:51 | 3,26▲ | 3,49▲ | 2,25▲ |
| 22/10 19:34 | 3,22▼ | 3,46 | 2,23▲ |
| 22/10 18:37 | 3,23▼ | 3,46 | 2,22 |
| 22/10 13:20 | 3,25▼ | 3,46▼ | 2,22▲ |
| 21/10 15:42 | 3,26▲ | 3,47▲ | 2,20▼ |
| 20/10 22:11 Đầu tiên | 3,18 | 3,46 | 2,25 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,26▲ | 3,48▼ | 2,25▲ |
| Betfair | 3,00▲ | 3,60▼ | 2,15▼ |
| bet365 | 3,00▲ | 3,70▲ | 2,15▲ |
| Marathon | 3,02 | 3,48 | 2,19 |
| 1xBet | 3,03 | 3,48 | 2,21 |
| Betano | 3,05▼ | 3,60▲ | 2,25▲ |
| BetVictor | 2,90 | 3,50 | 2,15▼ |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,69▼Đội khách -0.52,23▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,67→1,69Đội khách2,25→2,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 02:10 | 1,69 | 2,23▼ |
| 22/10 23:51 | 1,69 | 2,25▲ |
| 22/10 19:34 | 1,69 | 2,24▲ |
| 22/10 13:20 | 1,69▼ | 2,23▲ |
| 22/10 12:01 | 1,70 | 2,21▲ |
| 21/10 15:42 | 1,70▲ | 2,20▼ |
| 20/10 22:11 Đầu tiên | 1,67 | 2,25 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69▼ | 2,23▼ |
| bet365 | 1,68▲ | 2,15▼ |
| Betano | 1,70▼ | 2,22▲ |
| BetVictor | 1,63▲ | 2,10▼ |
Tài/Xỉu3Tài 32,16▼Xỉu 31,72▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,12→2,16Xỉu1,74→1,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 02:10 | 2,16▼ | 1,72▼ |
| 22/10 23:51 | 2,17▲ | 1,74▲ |
| 22/10 18:37 | 2,16▲ | 1,73▼ |
| 22/10 13:20 | 2,14▲ | 1,74▼ |
| 22/10 12:01 | 2,13▲ | 1,75▲ |
| 20/10 22:11 Đầu tiên | 2,12 | 1,74 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16▼ | 1,72▼ |
| Marathon | 2,03 | 1,65 |
| 1xBet | 2,03 | 1,65 |
| Betano | 2,20▲ | 1,70▼ |
| BetVictor | 2,07▲ | 1,65▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,57Không thay đổiKhông2,38Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 22/10 14:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 14:58 | 1,57 | 2,38 |
| 22/10 01:19 | Đã đóng | |
| 20/10 22:11 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,38 |
| bet365 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| Marathon | 1,53 | 2,31 |
| 1xBet | 1,53 | 2,35 |
| Betano | 1,57▲ | 2,30▼ |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 11,00 | 1,02 | Betfair |
| -1.75 | 8,30 | 1,01 | Marathon |
| -1.5 | 6,00 | 1,11 | Betfair |
| -1.25 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -1 | 5,25 | 1,16 | bet365 |
| -0.75 | 4,09 | 1,26 | Pinnacle |
| -0.5 | 3,24 | 1,36 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,81 | 1,47 | Pinnacle |
| 0 | 2,37 | 1,62 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,94 | 1,94 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,69 | 2,23 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,52 | 2,64 | Pinnacle |
| 1 | 1,34 | 3,39 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,28 | 3,82 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,20 | 4,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,16 | 5,25 | bet365 |
| 2 | 1,03 | 7,70 | Marathon |
| 2.5 | 1,05 | 8,50 | Betfair |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 13,00 | Betfair |
| 1 | 1,01 | 10,00 | 1xBet |
| 1.25 | 1,07 | 5,80 | Marathon |
| 1.5 | 1,21 | 4,52 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,19 | 3,74 | Marathon |
| 2 | 1,26 | 3,26 | Marathon |
| 2.25 | 1,52 | 2,61 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,71 | 2,18 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,90 | 1,97 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 2,16 | 1,72 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,45 | 1,58 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,71 | 1,48 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,04 | 1,29 | Marathon |
| 4 | 3,95 | 1,17 | Marathon |
| 4.25 | 4,33 | 1,14 | Marathon |
| 4.5 | 4,88 | 1,19 | Pinnacle |
| 4.75 | 5,90 | 1,07 | Marathon |
| 5 | 8,40 | 1,01 | Marathon |
| 5.5 | 9,00 | 1,05 | Betfair |
| 6.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Bundesliga 2
| Darmstadt | Tất cả | St. Pauli |
|---|---|---|
| 17 | Hạng | 7 |
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 5 |
| 5 | Thua | 1 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 8 | Ghi được | 11 |
| 18 | Bị ghi | 9 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| Darmstadt | Chủ nhà | St. Pauli |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 7 | Ghi được | 5 |
| 5 | Bị ghi | 3 |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| Darmstadt | Đội khách | St. Pauli |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 0 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 1 | Ghi được | 6 |
| 13 | Bị ghi | 6 |
| 0.25 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 3.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | VfL Wolfsburg | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 | THTBH |
| 4 | 1. FC Kaiserslautern | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | THTBT |
| 5 | 1. FC Heidenheim | 8 | 4 | 2 | 2 | +0 | 14 | BHHTT |
| 6 | Magdeburg | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | BTHTB |
| 7 | St. Pauli | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HTHTH |
| 8 | Arminia Bielefeld | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | TTHBH |
| 9 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 10 | SpVgg Greuther Fürth | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TBHHB |
| 11 | SG Dynamo Dresden | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | THBHB |
| 12 | VfL Osnabrück | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BHHBT |
| 13 | Karlsruher SC | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | TBBBH |
| 14 | Hannover | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | HBTBH |
| 15 | Braunschweig | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | BTBHB |
| 16 | Bochum | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBHT |
| 17 | Darmstadt | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 | BTBTB |
| 18 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 23/10 05:05
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
DarmstadtBTTBTBBTBH5T 5H 10B
St. PauliHTHHTHBBHH2T 9H 9B
| Darmstadt Dựa trên 20 trận | St. Pauli Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 5H 10B | T · H · B | 2T 9H 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -7 | Hiệu số | -14 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.21 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (18 trận) |
| 1.74 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 13.0 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (19 trận) |
| 3.7 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (19 trận) |
| 50% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (19 trận) |
| 4.5 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (19 trận) |
| 2.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (19 trận) |
| 11.3 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (19 trận) |
| Darmstadt Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | St. Pauli Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 2T 4H 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +0 | Hiệu số | -7 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.41 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (10 trận) |
| 1.60 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (10 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 14.3 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (10 trận) |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (10 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (10 trận) |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (10 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (10 trận) |
| Darmstadt Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | St. Pauli Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 2H 7B | T · H · B | 0T 5H 4B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -7 | Hiệu số | -7 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.01 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (8 trận) |
| 1.89 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (8 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.6 |
| 3.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 50% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.0 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 10.6 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Darmstadt Dựa trên 18 trận | Bundesliga 2 | St. Pauli Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 8 |
| 3T 5H 10B | T · H · B | 2T 5H 1B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 62% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.94 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| -15 | Hiệu số | +2 |
| 6% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.21 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 1.74 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Darmstadt | Bundesliga (Đức) | St. Pauli Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 0T 3H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 30% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| — | Hiệu số | -14 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.95 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.92 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.3 |
| Darmstadt Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | St. Pauli Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +7 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Darmstadt Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | St. Pauli Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BKarlsruher SC4:0Darmstadt18/10/2026 18:30 · Bundesliga 2 · BBBank WildparkTDarmstadt3:1Cottbus10/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Merck-Stadion am BollenfalltorTSan Antonio (USA)0:7Darmstadt30/09/2026 07:30 · Giao hữu câu lạc bộBVfL Wolfsburg5:1Darmstadt18/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaTDarmstadt2:1Arminia Bielefeld11/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Merck-Stadion am BollenfalltorB1. FC Kaiserslautern3:0Darmstadt05/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Fritz Walter StadionBDarmstadt0:1Hannover30/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Merck-Stadion am BollenfalltorTJena1:2Darmstadt23/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Ernst Abbe SportfeldBSG Dynamo Dresden1:0Darmstadt16/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Rudolf-Harbig-StadionHDarmstadt2:2Holstein Kiel08/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Merck-Stadion am Bollenfalltor
Mùa giải 2025/26
BDarmstadt0:2Paderborn17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2HPreussen Munster1:1Darmstadt10/05/2026 18:30 · Bundesliga 2BKarlsruher SC2:1Darmstadt03/05/2026 18:30 · Bundesliga 2HDarmstadt3:3SV Elversberg26/04/2026 01:30 · Bundesliga 2BSpVgg Greuther Fürth3:2Darmstadt19/04/2026 18:30 · Bundesliga 2BDarmstadt0:2Hannover12/04/2026 01:30 · Bundesliga 2BArminia Bielefeld2:1Darmstadt04/04/2026 18:00 · Bundesliga 2HDarmstadt1:1Schalke22/03/2026 02:30 · Bundesliga 2HMagdeburg1:1Darmstadt14/03/2026 00:30 · Bundesliga 2TDarmstadt2:0Holstein Kiel07/03/2026 19:00 · Bundesliga 2HHannover1:1St. Pauli18/10/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Heinz-von-Heiden-ArenaTSt. Pauli2:0Karlsruher SC11/10/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Millerntor-StadionHSt. Pauli1:1B. Monchengladbach03/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộHCottbus1:1St. Pauli20/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · LEAG Energie StadionTSt. Pauli1:0VfL Wolfsburg13/09/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Millerntor-StadionHArminia Bielefeld2:2St. Pauli04/09/2026 23:30 · Bundesliga 2BSt. Pauli1:21. FC Kaiserslautern30/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Millerntor-StadionBRW Essen2:0St. Pauli23/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Stadion an der HafenstrasseHHolstein Kiel2:2St. Pauli14/08/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Holstein-StadionHSt. Pauli1:1SpVgg Greuther Fürth09/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Millerntor-Stadion
Mùa giải 2025/26
BSt. Pauli1:3VfL Wolfsburg16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig2:1St. Pauli09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BSt. Pauli1:2Mainz03/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Heidenheim2:0St. Pauli25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HSt. Pauli1:11. FC Köln18/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)BSt. Pauli0:5Bayern Munich11/04/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin1:1St. Pauli05/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BSt. Pauli1:2Freiburg22/03/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)BB. Monchengladbach2:0St. Pauli14/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)HSt. Pauli0:0Eintracht Frankfurt08/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 21/10 02:46
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận2Darmstadt T
1H
1St. Pauli T
3.0Trung bình tổng điểm
Darmstadt Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 7 : 5
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Tính đến 16/10 23:38
Các trận tiếp theo
28/10/202602:45 vs SV ElversbergWaldstadion KaiserlindeĐội kháchCúp Quốc gia Đức31/10/202619:00 vs MagdeburgMerck-Stadion am BollenfalltorChủ nhàBundesliga 207/11/202619:00 vs NurnbergMax-Morlock-StadionĐội kháchBundesliga 221/11/202600:30 vs 1. FC HeidenheimMerck-Stadion am BollenfalltorChủ nhàBundesliga 228/11/202600:30 vs BochumVonovia RuhrstadionĐội kháchBundesliga 206/12/202619:30 vs BraunschweigMerck-Stadion am BollenfalltorChủ nhàBundesliga 2
01/11/202619:30 vs NurnbergMillerntor-StadionChủ nhàBundesliga 208/11/202619:30 vs MagdeburgAvnet-ArenaĐội kháchBundesliga 222/11/202602:30 vs BochumMillerntor-StadionChủ nhàBundesliga 228/11/202619:00 vs SG Dynamo DresdenRudolf-Harbig-StadionĐội kháchBundesliga 206/12/202619:30 vs 1. FC HeidenheimMillerntor-StadionChủ nhàBundesliga 213/12/202619:30 vs VfL Osnabrück—Đội kháchBundesliga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Darmstadt gặp St. Pauli tại Bundesliga 2 vào 23/10/2026 23:30 UTC+07 tại Merck-Stadion am Bollenfalltor.
Darmstadt đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, St. Pauli đứng thứ 7.
Darmstadt thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
St. Pauli thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Darmstadt thắng 2, St. Pauli thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.26 · 3.48 · 2.25.
Darmstadt · Trận trước: Karlsruher SC vs Darmstadt (18/10) · Trận tiếp theo: SV Elversberg vs Darmstadt (28/10)
St. Pauli · Trận trước: Hannover vs St. Pauli (18/10) · Trận tiếp theo: St. Pauli vs Nurnberg (1/11)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Hertha BSC Berlin vs Arminia Bielefeld
- 1. FC Heidenheim vs Cottbus
- Magdeburg vs Karlsruher SC
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Nurnberg vs 1. FC Kaiserslautern
- Holstein Kiel vs SG Dynamo Dresden
- Braunschweig vs Hannover
- VfL Osnabrück vs SpVgg Greuther Fürth
Bài viết mới nhất
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.