Ngôn ngữ

Brest vs Nice

Chi tiết trận đấu
BrestChủ nhà
01:45Bắt đầu 24/10
NiceĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BrestVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
B. ChardonnetChấn thương bắp chân
G. VersiniChấn thương chân
N. EdjoumaĐiều khoản cho mượn
R. Le GuenGãy chân
NiceVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Antoine MendyChấn thương
Djibril CoulibalyChấn thương
Laurent AbergelChấn thương
Moise BombitoChấn thương
Morgan SansonChấn thương
Tính đến 18/10 14:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
BrestTất cảNice
7Trận5
2Thắng2
3Hòa1
2Thua2
13Bàn thắng5
10Bàn thua7
BrestChủ nhàNice
3Trận3
1Thắng2
1Hòa1
1Thua0
7Bàn thắng5
4Bàn thua3
BrestĐội kháchNice
4Trận2
1Thắng0
2Hòa0
1Thua2
6Bàn thắng0
6Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn2
1.86Bàn thắng mỗi trận1.00
1.43Bàn thua mỗi trận1.40
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
BrestTất cảNice
7Trận5
2Thắng2
3Hòa1
2Thua2
13Bàn thắng5
10Bàn thua7
BrestChủ nhàNice
3Trận3
1Thắng2
1Hòa1
1Thua0
7Bàn thắng5
4Bàn thua3
BrestĐội kháchNice
4Trận2
1Thắng0
2Hòa0
1Thua2
6Bàn thắng0
6Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn2
1.86Bàn thắng mỗi trận1.00
1.43Bàn thua mỗi trận1.40
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille7421+514HTBTT
3PSG7421+514TTTTB
4Rennes6411+213TBTTT
5Lyon6321+711BTHTH
6Paris FC6321+411BTHTT
7RC Lens7313+310TTBHB
8Brest7232+39HTBBT
9Toulouse7232+19THTHB
10Lorient6222+08TBHTB
11Nice6222-28TTBHB
12Strasbourg7214-37BBBHT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC6024-42BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3102-10
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille4220+30
—Lorient3111+00
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC3210+40
—Rennes4310+50
—Strasbourg3111-10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre3003-80
—Brest4121+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens4112+00
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille3102-10
—Monaco3210+20
—Nice2002-40
—PSG5320+40
—Paris FC3111+00
—Rennes2101-30
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 18/10 11:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BrestHTHBBTHHHB5T 7H 8B
NiceTTBHBHTHBH5T 8H 7B
Brest
Dựa trên 20 trận
Nice
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 7H 8BT · H · B5T 8H 7B
25%Tỷ lệ thắng25%
35%Tỷ lệ hòa40%
1.45Ghi được mỗi trận0.95
1.65Bị ghi mỗi trận1.35
-4Hiệu số-8
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.45 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (16 trận)
1.55 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (16 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.9 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.1
3.9 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7
45% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
3.8 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.5
1.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.3 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2
Brest
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNice
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 4H 3BT · H · B3T 5H 2B
30%Tỷ lệ thắng30%
40%Tỷ lệ hòa50%
2.10Ghi được mỗi trận1.10
1.60Bị ghi mỗi trận1.40
+5Hiệu số-3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.85 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (9 trận)
1.63 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.9
5.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7
44% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình46%
3.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.6
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1
Brest
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnNice
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 3H 5BT · H · B2T 3H 5B
20%Tỷ lệ thắng20%
30%Tỷ lệ hòa30%
0.80Ghi được mỗi trận0.80
1.70Bị ghi mỗi trận1.30
-9Hiệu số-5
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
40%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.09Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.98 (7 trận)
1.48Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.6Số cú sút mỗi trận9.3
2.9Sút trúng đích mỗi trận3.7
45%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.0Phạt góc mỗi trận5.5
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
13.3Phạm lỗi mỗi trận9.4
Brest
Dựa trên 19 trận
Ligue 1 PhápNice
Dựa trên 18 trận
19Trận18
5T 6H 8BT · H · B4T 8H 6B
26%Tỷ lệ thắng22%
32%Tỷ lệ hòa44%
1.42Ghi được mỗi trận0.89
1.63Bị ghi mỗi trận1.33
-4Hiệu số-8
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
26%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.45Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (16 trận)
1.55Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (16 trận)
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.9Số cú sút mỗi trận11.2
3.9Sút trúng đích mỗi trận3.6
45%Kiểm soát bóng trung bình48%
3.8Phạt góc mỗi trận5.3
1.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
12.3Phạm lỗi mỗi trận10.3
BrestCúp bóng đá PhápNice
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Brest
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộNice
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 03:37

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
2Brest T
3H
4Nice T
2.3Trung bình tổng điểm
Brest Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 14
Sân nhà
2T 1H 2B
Sân khách
0T 2H 2B
HNice2:2Brest01/02/2026 23:15 · Ligue 1 Pháp 2025/26TBrest4:1Nice21/09/2025 00:00 · Ligue 1 Pháp 2025/26
Tính đến 17/10 01:46

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Egil Selvik70091 phút7.30
GKNoe Poillion-----
GK30Mathieu Patouillet-----
GK49Romain Cagnon-----
DF2Bradley Locko70090 phút6.99
DF70Kenny Lala71081 phút6.83
DF4Gautier Lloris60188 phút6.78
DF71Raphael Le Guen50090 phút6.70
DF20Luc Zogbe10068 phút6.20
DF18Justin Bourgault1002 phút—
DFPaul Rivoal-----
DF5Brendan Chardonnet-----
DF34Evan Mailly-----
MF13Joris Chotard70287 phút7.30
MF23Kamory Doumbia74181 phút7.04
MF29Lucas Tousart71047 phút7.00
MF7Joseph Nonge70029 phút6.50
MF8Hugo Magnetti60276 phút7.22
MF6Mamady Diambou40132 phút6.67
MFYannis Rabrun-Nellec-----
FW19Ludovic Ajorque72190 phút7.00
FW9Pathe Mboup72180 phút6.81
FW17Mama Balde62140 phút6.77
FW10Giovani Versini30050 phút6.57
FW39Djylian N'Guessan30012 phút6.50
FW32C. Laine Mathis Louis30010 phút6.60
FW11Noah Edjouma20017 phút6.80
FW21Yayiya Kante Ibrahim20016 phút6.50
FW33Enzo Monchatre-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Yehvann Diouf60090 phút6.98
GKMartin Ponsot-----
GK77Teddy Boulhendi-----
DF92Jonathan Clauss61086 phút7.33
DF5Mohamed Abdelmonem60072 phút7.02
DF27Niels Nkounkou40078 phút7.08
DF33Antoine Mendy30041 phút6.70
DF2Ali Abdi30016 phút6.37
DF84Hamza Koutoune2008 phút6.25
DF36Alidu Seidu10032 phút6.30
DFElias Sahraoui-----
DF64Moise Bombito-----
MF35Xavier Mandza Tsiendi60090 phút6.83
MF55Youssouf Ndayishimiye60085 phút6.95
MF39Djibril Coulibaly60078 phút6.55
MF28Axel Witsel50082 phút6.62
MF29Nathan Ngoumou50032 phút6.48
MF87Everton Pereira30038 phút6.73
MF6Hicham Boudaoui20032 phút6.85
MF38Aboulaye Camara10010 phút6.90
MFNassim Laarej-----
MF6Laurent Abergel-----
MF8Morgan Sanson-----
MF22Issiaga Camara-----
MF99Salis Abdul Samed-----
FW7Gauthier Hein60178 phút6.95
FW10Sofiane Diop60246 phút6.75
FW11Elye Wahi51070 phút6.66
FW9Mohamed Amoura41070 phút7.10
FW21Isak Jansson30012 phút6.63
FW44Zoumana Diallo10060 phút6.20
FW41Djelan Morana1008 phút6.30
FW38Enguerrand Bouard-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

BrestHuấn luyện viên Julien Lachuer
NiceHuấn luyện viên Olivier Pantaloni
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo