Brest vs Nice
01:45Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BrestVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| B. ChardonnetChấn thương bắp chân |
| G. VersiniChấn thương chân |
| N. EdjoumaĐiều khoản cho mượn |
| R. Le GuenGãy chân |
NiceVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Antoine MendyChấn thương |
| Djibril CoulibalyChấn thương |
| Laurent AbergelChấn thương |
| Moise BombitoChấn thương |
| Morgan SansonChấn thương |
Tính đến 18/10 14:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Brest | Tất cả | Nice |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 5 |
| 10 | Bàn thua | 7 |
| Brest | Chủ nhà | Nice |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| Brest | Đội khách | Nice |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 0 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.86 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.43 | Bàn thua mỗi trận | 1.40 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Brest | Tất cả | Nice |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 5 |
| 10 | Bàn thua | 7 |
| Brest | Chủ nhà | Nice |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| Brest | Đội khách | Nice |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 0 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.86 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.43 | Bàn thua mỗi trận | 1.40 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 3 | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 4 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 5 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 6 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 7 | RC Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | TTBHB |
| 8 | Brest | 7 | 2 | 3 | 2 | +3 | 9 | HTBBT |
| 9 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 10 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 11 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 12 | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | BBBHT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | BBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 18/10 11:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BrestHTHBBTHHHB5T 7H 8B
NiceTTBHBHTHBH5T 8H 7B
| Brest Dựa trên 20 trận | Nice Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 7H 8B | T · H · B | 5T 8H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -4 | Hiệu số | -8 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.45 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (16 trận) |
| 1.55 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (16 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.9 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| 3.9 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 45% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 3.8 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.6 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 12.3 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Brest Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nice Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 4H 3B | T · H · B | 3T 5H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +5 | Hiệu số | -3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.85 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (9 trận) |
| 1.63 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 |
| 5.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 44% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 3.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 11.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Brest Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Nice Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -9 | Hiệu số | -5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.09 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (7 trận) |
| 1.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.6 | Số cú sút mỗi trận | 9.3 |
| 2.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 |
| Brest Dựa trên 19 trận | Ligue 1 Pháp | Nice Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 5T 6H 8B | T · H · B | 4T 8H 6B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.42 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 1.63 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -4 | Hiệu số | -8 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (16 trận) |
| 1.55 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (16 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.9 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.6 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Brest | Cúp bóng đá Pháp | Nice Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Brest Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Nice |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HLille1:1Brest18/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyTBrest5:1Angers11/10/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHBrest2:2A.C. Monza03/10/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộBAJ Auxerre2:1Brest20/09/2026 20:00 · Ligue 1 PhápBBrest0:1PSG14/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTLe Havre AC1:2Brest06/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHBrest2:2Toulouse30/08/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHLe Mans2:2Brest23/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Marie-Marvingt
Mùa giải 2025/26
HBrest1:1Angers SCO18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBBrest1:2Strasbourg14/05/2026 00:00 · Ligue 1 PhápBPSG1:0Brest11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBParis FC4:0Brest03/05/2026 22:15 · Ligue 1 PhápHBrest3:3RC Lens25/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHNantes1:1Brest19/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBBrest3:4Rennes05/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápBAJ Auxerre3:0Brest22/03/2026 01:00 · Ligue 1 PhápBMonaco2:0Brest15/03/2026 03:05 · Ligue 1 PhápTBrest2:0Le Havre AC08/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTMetz0:1Brest01/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTBrest2:0Marseille21/02/2026 02:45 · Ligue 1 PhápTNice2:1Strasbourg11/10/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Allianz RivieraTNice2:1Lille20/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Allianz RivieraBAJ Auxerre1:0Nice13/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHNice1:1Le Mans06/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Allianz RivieraBParis FC3:0Nice30/08/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Stade Jean BouinHNice0:0Lorient23/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Allianz Riviera
Mùa giải 2025/26
TNice4:1St Etienne30/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHSt Etienne0:0Nice27/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBRC Lens3:1Nice23/05/2026 02:00 · Cúp bóng đá Pháp · Stade de FranceHNice0:0Metz18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBAJ Auxerre2:1Nice11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHNice1:1RC Lens03/05/2026 02:05 · Ligue 1 PhápHMarseille1:1Nice27/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTStrasbourg0:2Nice23/04/2026 02:00 · Cúp bóng đá Pháp · Stade de la MeinauHLille0:0Nice19/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápHNice1:1Le Havre AC12/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBStrasbourg3:1Nice04/04/2026 22:00 · Ligue 1 PhápBNice0:4PSG22/03/2026 03:05 · Ligue 1 PhápTAngers0:2Nice15/03/2026 01:00 · Ligue 1 PhápBNice0:4Rennes08/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTính đến 18/10 03:37
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận2Brest T
3H
4Nice T
2.3Trung bình tổng điểm
Brest Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 7 : 14
- Sân nhà
- 2T 1H 2B
- Sân khách
- 0T 2H 2B
HNice2:2Brest01/02/2026 23:15 · Ligue 1 Pháp 2025/26TBrest4:1Nice21/09/2025 00:00 · Ligue 1 Pháp 2025/26
BNice6:0Brest17/05/2025 · Ligue 1 Pháp 2024/25
BBrest0:1Nice02/11/2024 · Ligue 1 Pháp 2024/25
HBrest0:0Nice04/02/2024 · Ligue 1 Pháp 2023/24
HNice0:0Brest01/10/2023 · Ligue 1 Pháp 2023/24
TBrest1:0Nice16/04/2023 · Ligue 1 Pháp 2022/23
BNice1:0Brest06/11/2022 · Ligue 1 Pháp 2022/23
BBrest0:3Nice09/01/2022 · Ligue 1 Pháp 2021/22
Tính đến 17/10 01:46
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Tính đến 17/10 09:53
Huấn luyện viên
BrestHuấn luyện viên Julien Lachuer
NiceHuấn luyện viên Olivier Pantaloni
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53
Các trận tiếp theo
01/11/202602:45 vs LorientStade du MoustoirĐội kháchLigue 1 Pháp08/11/202623:15 vs Lyon—Chủ nhàLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs StrasbourgStade de la MeinauĐội kháchLigue 1 Pháp28/11/202602:45 vs Paris FC—Chủ nhàLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs RennesRoazhon ParkĐội kháchLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs ES Troyes AC—Chủ nhàLigue 1 Pháp
31/10/202623:15 vs RennesAllianz RivieraChủ nhàLigue 1 Pháp08/11/202623:15 vs AngersStade Raymond-KopaĐội kháchLigue 1 Pháp21/11/202623:15 vs PSGAllianz RivieraChủ nhàLigue 1 Pháp29/11/202602:45 vs ES Troyes ACAllianz RivieraChủ nhàLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs Marseille—Đội kháchLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs RC LensAllianz RivieraChủ nhàLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brest gặp Nice tại Ligue 1 Pháp vào 24/10/2026 01:45 UTC+07.
Brest đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Nice đứng thứ 11.
Brest thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Nice thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Brest thắng 2, Nice thắng 4, hòa 3.
Brest · Trận trước: Lille vs Brest (18/10) · Trận tiếp theo: Lorient vs Brest (1/11)
Nice · Trận trước: Lyon vs Nice (19/10) · Trận tiếp theo: Nice vs Rennes (31/10)
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Toulouse vs ES Troyes AC
- RC Lens vs Paris FC
- Monaco vs Lille
- Angers vs Lorient
- AJ Auxerre vs Le Mans
- Marseille vs Le Havre AC
- Rennes vs Strasbourg
- PSG vs Lyon
- Le Havre AC vs PSG
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Davidovich Fokina vs R. Jodar
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.