Ngôn ngữ

Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo

Chi tiết trận đấu
Vitoria GuimaraesChủ nhà
02:45Bắt đầu 24/10
C.S. MarítimoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Vitoria GuimaraesVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
A. NdoyeTreo giò vì thẻ đỏ
GuiChấn thương đầu gối
GustavoChấn thương
Maritimo
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 21:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Vitoria GuimaraesTất cảC.S. Marítimo
8Trận8
2Thắng2
1Hòa2
5Thua4
6Bàn thắng9
10Bàn thua14
Vitoria GuimaraesChủ nhàC.S. Marítimo
3Trận4
1Thắng1
1Hòa1
1Thua2
2Bàn thắng4
2Bàn thua7
Vitoria GuimaraesĐội kháchC.S. Marítimo
5Trận4
1Thắng1
0Hòa1
4Thua2
4Bàn thắng5
8Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn1
0.75Bàn thắng mỗi trận1.12
1.25Bàn thua mỗi trận1.75
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
Vitoria GuimaraesTất cảC.S. Marítimo
7Trận8
1Thắng2
1Hòa2
5Thua4
5Bàn thắng9
10Bàn thua14
Vitoria GuimaraesChủ nhàC.S. Marítimo
3Trận4
1Thắng1
1Hòa1
1Thua2
2Bàn thắng4
2Bàn thua7
Vitoria GuimaraesĐội kháchC.S. Marítimo
4Trận4
0Thắng1
0Hòa1
4Thua2
3Bàn thắng5
8Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn1
0.71Bàn thắng mỗi trận1.12
1.43Bàn thua mỗi trận1.75
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
Vitoria GuimaraesTất cảC.S. Marítimo
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Vitoria GuimaraesĐội kháchC.S. Marítimo
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Cúp Bồ Đào Nha (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Porto8800+1624TTTTT
2S.L. Benfica8611+1719TBTTT
3Sporting CP8530+1118THHTT
4Santa Clara8530+818THTTH
5Arouca8422+414THBHT
6Academico Viseu8422+114TTTTB
7Gil Vicente7322+111THBBH
8Alverca8323+111TTTBH
9Braga7322+011BHTBT
10Estrela8242-110BBHTH
11Maritimo8224-58BHBBB
12Moreirense8224-78BHTBB
13Famalicao8143-17BTHHH
14Rio Ave8215-97TBHBB
15Vitoria Guimaraes8125-55BHBHB
16C.D. Nacional8116-94BBBBB
17Casa Pia A.C.8116-144BTBHB
18Estoril8026-82BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4202-20
—Alverca4121+00
—Arouca4301+50
—S.L. Benfica4310+50
—Braga3201+00
—Casa Pia A.C.4004-120
—Estoril4022-30
—Estrela4121-10
—F.C. Porto4400+70
—Famalicao4022-40
—Gil Vicente4211+20
—Maritimo4112-30
—Moreirense4112-30
—C.D. Nacional4103-50
—Rio Ave4112-50
—Santa Clara4220+50
—Sporting CP4310+50
—Vitoria Guimaraes4121+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4220+30
—Alverca4202+10
—Arouca4121-10
—S.L. Benfica4301+120
—Braga4121+00
—Casa Pia A.C.4112-20
—Estoril4004-50
—Estrela4121+00
—F.C. Porto4400+90
—Famalicao4121+30
—Gil Vicente3111-10
—Maritimo4112-20
—Moreirense4112-40
—C.D. Nacional4013-40
—Rio Ave4103-40
—Santa Clara4310+30
—Sporting CP4220+60
—Vitoria Guimaraes4004-50
Tính đến 17/10 22:59

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Vitoria GuimaraesBTHBHBTBBB5T 4H 11B
MaritimoBHBBBHTTBB9T 3H 8B
Vitoria Guimaraes
Dựa trên 20 trận
Maritimo
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 4H 11BT · H · B9T 3H 8B
25%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa15%
0.90Ghi được mỗi trận1.15
1.35Bị ghi mỗi trận1.35
-9Hiệu số-4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.41 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.86 (8 trận)
1.23 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (8 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.2 (19 trận)Số cú sút mỗi trận10.0 (8 trận)
4.3 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (8 trận)
55% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (8 trận)
4.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận2.9 (8 trận)
2.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
14.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.4 (8 trận)
Vitoria Guimaraes
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMaritimo
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 3H 3BT · H · B6T 1H 3B
33%Tỷ lệ thắng60%
33%Tỷ lệ hòa10%
1.22Ghi được mỗi trận1.30
0.67Bị ghi mỗi trận1.30
+5Hiệu số+0
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
33%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.71Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.74 (4 trận)
0.75Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (4 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
17.4Số cú sút mỗi trận10.0 (4 trận)
4.8Sút trúng đích mỗi trận3.2 (4 trận)
58%Kiểm soát bóng trung bình44% (4 trận)
4.9Phạt góc mỗi trận2.8 (4 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
13.7Phạm lỗi mỗi trận17.2 (4 trận)
Vitoria Guimaraes
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMaritimo
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 1H 8BT · H · B3T 2H 5B
18%Tỷ lệ thắng30%
9%Tỷ lệ hòa20%
0.64Ghi được mỗi trận1.00
1.91Bị ghi mỗi trận1.40
-14Hiệu số-4
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
45%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.14 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.98 (4 trận)
1.67 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (4 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.1 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.1 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.1 (10 trận)Số cú sút mỗi trận10.0 (4 trận)
3.8 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (4 trận)
52% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (4 trận)
4.9 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.0 (4 trận)
2.6 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
15.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5 (4 trận)
Vitoria Guimaraes
Dựa trên 19 trận
Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Maritimo
Dựa trên 8 trận
19Trận8
4T 4H 11BT · H · B2T 2H 4B
21%Tỷ lệ thắng25%
21%Tỷ lệ hòa25%
0.89Ghi được mỗi trận1.12
1.42Bị ghi mỗi trận1.75
-10Hiệu số-5
26%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
42%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.41Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.86
1.23Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44
37%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
32%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.2Số cú sút mỗi trận10.0
4.3Sút trúng đích mỗi trận3.2
55%Kiểm soát bóng trung bình45%
4.9Phạt góc mỗi trận2.9
2.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
14.6Phạm lỗi mỗi trận15.4
Vitoria GuimaraesScottish League Two (Bồ Đào Nha)Maritimo
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B7T 1H 4B
—Tỷ lệ thắng58%
—Tỷ lệ hòa8%
—Ghi được mỗi trận1.17
—Bị ghi mỗi trận1.08
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Vitoria Guimaraes
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộMaritimo
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BS.L. Benfica2:0Vitoria Guimaraes12/10/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HVitoria Guimaraes1:1Moreirense20/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BAcademico Viseu2:1Vitoria Guimaraes13/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HVitoria Guimaraes0:0Casa Pia A.C.07/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BBraga1:0Vitoria Guimaraes01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TVitoria Guimaraes1:0Nacional23/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP3:2Vitoria Guimaraes15/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
BNacional2:0Vitoria Guimaraes17/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP5:1Vitoria Guimaraes05/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TVitoria Guimaraes2:0Rio Ave26/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAFS1:1Vitoria Guimaraes11/04/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TVitoria Guimaraes5:0Tondela04/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BS.L. Benfica3:0Vitoria Guimaraes22/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSanta Clara2:0Vitoria Guimaraes09/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HVitoria Guimaraes1:1Alverca01/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
HGil Vicente1:1Maritimo19/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BMoreirense3:1Maritimo15/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Parque Joaquim de Almeida FreitasBArouca2:1Maritimo29/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HMaritimo2:2Academico Viseu22/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TMaritimo1:0Casa Pia A.C.08/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
BPenafiel1:0Maritimo09/05/2026 21:30 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TMaritimo3:2Leixões01/05/2026 21:30 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)BTorreense1:0Maritimo19/04/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TMaritimo1:0Portimonense12/04/2026 20:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)HPacos Ferreira0:0Maritimo04/04/2026 20:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TMaritimo1:0Oliveirense21/03/2026 22:30 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TMaritimo2:1F.C. Porto B08/03/2026 22:30 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)BAcademico Viseu3:1Maritimo01/03/2026 21:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TMaritimo1:0Sporting CP B21/02/2026 21:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)
Tính đến 17/10 20:50

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
3Vitoria Guimaraes T
0H
0C.S. Marítimo T
1.7Trung bình tổng điểm
Vitoria Guimaraes Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
2T 0H 0B
Tính đến 17/10 02:46

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK48Oliwier Zych80090 phút6.79
GK22D. Castillo Reyes Juan-----
GK98Furtado Lucas-----
DF13Joao Mendes80090 phút6.90
DF28Balieiro Thiago80090 phút6.69
DF23Tony Strata80175 phút6.83
DF4Oscar Rivas Viondi50076 phút6.82
DF21Toni Borevkovic31064 phút6.67
DF2Maga30041 phút6.60
DF5Ahmed Sidibe20078 phút6.95
DF15Jesus Mosquera Yeimar-----
DF82Francisco Dias-----
MF20Samu81082 phút6.91
MF8Goncalo Nogueira81059 phút6.88
MF44Lohann Doucet80057 phút6.91
MF16Beni Mukendi80050 phút6.88
MF6Matija Mitrovic40020 phút6.62
MF10Alanzinho20144 phút6.85
MF56Santiago Verdi10014 phút6.50
MF50Zeega-----
MF80Rica Rocha-----
FW7Oumar Camara80054 phút6.71
FW17Miguel Nogueira80351 phút6.59
FW11Gustavo71075 phút6.83
FW24Alioune Ndoye61069 phút6.63
FW9Arnel Jakupovic40067 phút6.72
FW18Telmo Arcanjo40017 phút6.90
FW29Patrick Ouotro40012 phút6.38
FW19Victor Andersson20016 phút6.30
FW22Fabio Blanco-----
FW33Ejike Opara-----
Gui—————
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Alfonso Pastor60090 phút6.52
GK30Francisco Vieites20090 phút7.55
GK1Goncalo Tabuaco-----
GK34Kimiss Zavala-----
DF23Paulo Henrique81090 phút6.51
DF44Romain Correia81090 phút6.88
DF2Juliao Igor80088 phút6.36
DF4Rafael Fernandes60090 phút6.55
DF22Gabor Szalai41048 phút6.83
DF15Tomas Tavares30029 phút6.83
DF5Nilton30022 phút6.47
DF3Nathaniel Ogbeta-----
MF14Guzzo Raphael81085 phút6.84
MF10Martin Tejon81183 phút7.08
MF6M. Rodrigues Andrade Rodrigo80074 phút6.51
MF18Vladan Danilovic70073 phút6.79
MF8Maxime Dominguez50138 phút6.62
MF66Israel Ayuma51023 phút7.00
MF21Ibrahim Alani20050 phút6.60
MF25Jesus Santiago Perez1001 phút—
MF16Francisco Silva-----
MF68Nelio Batista-----
FW17Adrian Butzke81080 phút6.76
FW90Maurice Boakye81116 phút6.62
FW27Samuel Bamba70019 phút6.53
FW11Simo Bouzaidi41062 phút6.80
FW35Bryan Limbombe40047 phút6.42
FW12Mons Bassouamina30011 phút6.43
FW7Enrique Pena Zauner-----
FW9Jose Melro-----
FW20T. Gomes Aguiar Francisco-----
Tính đến 17/10 08:42

Huấn luyện viên

Vitoria GuimaraesHuấn luyện viên Tiago Margarido
MaritimoHuấn luyện viên Mitchell van der Gaag
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:42

Các trận tiếp theo