Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
02:45Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Vitoria GuimaraesVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
| A. NdoyeTreo giò vì thẻ đỏ |
| GuiChấn thương đầu gối |
| GustavoChấn thương |
Maritimo
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 21:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Vitoria Guimaraes | Tất cả | C.S. Marítimo |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 9 |
| 10 | Bàn thua | 14 |
| Vitoria Guimaraes | Chủ nhà | C.S. Marítimo |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 7 |
| Vitoria Guimaraes | Đội khách | C.S. Marítimo |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.12 |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.75 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Vitoria Guimaraes | Tất cả | C.S. Marítimo |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 10 | Bàn thua | 14 |
| Vitoria Guimaraes | Chủ nhà | C.S. Marítimo |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 7 |
| Vitoria Guimaraes | Đội khách | C.S. Marítimo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.71 | Bàn thắng mỗi trận | 1.12 |
| 1.43 | Bàn thua mỗi trận | 1.75 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Vitoria Guimaraes | Tất cả | C.S. Marítimo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Vitoria Guimaraes | Đội khách | C.S. Marítimo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Cúp Bồ Đào Nha (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Porto | 8 | 8 | 0 | 0 | +16 | 24 | TTTTT |
| 2 | S.L. Benfica | 8 | 6 | 1 | 1 | +17 | 19 | TBTTT |
| 3 | Sporting CP | 8 | 5 | 3 | 0 | +11 | 18 | THHTT |
| 4 | Santa Clara | 8 | 5 | 3 | 0 | +8 | 18 | THTTH |
| 5 | Arouca | 8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14 | THBHT |
| 6 | Academico Viseu | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TTTTB |
| 7 | Gil Vicente | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | THBBH |
| 8 | Alverca | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTTBH |
| 9 | Braga | 7 | 3 | 2 | 2 | +0 | 11 | BHTBT |
| 10 | Estrela | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | BBHTH |
| 11 | Maritimo | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHBBB |
| 12 | Moreirense | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | BHTBB |
| 13 | Famalicao | 8 | 1 | 4 | 3 | -1 | 7 | BTHHH |
| 14 | Rio Ave | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | TBHBB |
| 15 | Vitoria Guimaraes | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHBHB |
| 16 | C.D. Nacional | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | BBBBB |
| 17 | Casa Pia A.C. | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | BTBHB |
| 18 | Estoril | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Braga | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Maritimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 0 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Braga | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Maritimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 |
Tính đến 17/10 22:59
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Vitoria GuimaraesBTHBHBTBBB5T 4H 11B
MaritimoBHBBBHTTBB9T 3H 8B
| Vitoria Guimaraes Dựa trên 20 trận | Maritimo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 4H 11B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -9 | Hiệu số | -4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.41 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.86 (8 trận) |
| 1.23 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (8 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.0 (8 trận) |
| 4.3 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| 55% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (8 trận) |
| 4.9 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 14.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| Vitoria Guimaraes Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Maritimo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.71 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.74 (4 trận) |
| 0.75 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (4 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 17.4 | Số cú sút mỗi trận | 10.0 (4 trận) |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (4 trận) |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 17.2 (4 trận) |
| Vitoria Guimaraes Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Maritimo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 1H 8B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.64 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -14 | Hiệu số | -4 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.14 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (4 trận) |
| 1.67 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (4 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.1 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.0 (4 trận) |
| 3.8 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| 52% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (4 trận) |
| 4.9 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| 2.6 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 15.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| Vitoria Guimaraes Dựa trên 19 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Maritimo Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 8 |
| 4T 4H 11B | T · H · B | 2T 2H 4B |
| 21% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -10 | Hiệu số | -5 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.41 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.86 |
| 1.23 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| 37% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 32% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | 10.0 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 2.9 |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 14.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.4 |
| Vitoria Guimaraes | Scottish League Two (Bồ Đào Nha) | Maritimo Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 7T 1H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 58% |
| — | Tỷ lệ hòa | 8% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Vitoria Guimaraes Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Maritimo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BS.L. Benfica2:0Vitoria Guimaraes12/10/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TG.D. Chaves0:1Vitoria Guimaraes26/09/2026 01:30 · Giao hữu câu lạc bộHVitoria Guimaraes1:1Moreirense20/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BAcademico Viseu2:1Vitoria Guimaraes13/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HVitoria Guimaraes0:0Casa Pia A.C.07/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BBraga1:0Vitoria Guimaraes01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TVitoria Guimaraes1:0Nacional23/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP3:2Vitoria Guimaraes15/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BVitoria Guimaraes0:1Arouca09/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
BNacional2:0Vitoria Guimaraes17/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BVitoria Guimaraes0:1Casa Pia A.C.12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP5:1Vitoria Guimaraes05/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TVitoria Guimaraes2:0Rio Ave26/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TGil Vicente0:1Vitoria Guimaraes19/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAFS1:1Vitoria Guimaraes11/04/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TVitoria Guimaraes5:0Tondela04/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BS.L. Benfica3:0Vitoria Guimaraes22/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BVitoria Guimaraes1:2Famalicao14/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSanta Clara2:0Vitoria Guimaraes09/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HVitoria Guimaraes1:1Alverca01/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BMaritimo1:2F.C. Porto11/10/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HGil Vicente1:1Maritimo19/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BMoreirense3:1Maritimo15/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Parque Joaquim de Almeida FreitasBMaritimo0:3S.L. Benfica06/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BArouca2:1Maritimo29/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HMaritimo2:2Academico Viseu22/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TFamalicao1:2Maritimo17/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Municipal de FamalicaoTMaritimo1:0Casa Pia A.C.08/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
BMaritimo1:3G.D. Chaves16/05/2026 01:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)BPenafiel1:0Maritimo09/05/2026 21:30 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TMaritimo3:2Leixões01/05/2026 21:30 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TBenfica B1:2Maritimo27/04/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)BTorreense1:0Maritimo19/04/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TMaritimo1:0Portimonense12/04/2026 20:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)HPacos Ferreira0:0Maritimo04/04/2026 20:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TMaritimo1:0Oliveirense21/03/2026 22:30 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TLeiria1:2Maritimo15/03/2026 21:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TMaritimo2:1F.C. Porto B08/03/2026 22:30 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)BAcademico Viseu3:1Maritimo01/03/2026 21:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TMaritimo1:0Sporting CP B21/02/2026 21:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)Tính đến 17/10 20:50
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận3Vitoria Guimaraes T
0H
0C.S. Marítimo T
1.7Trung bình tổng điểm
Vitoria Guimaraes Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
TC.S. Marítimo1:2Vitoria Guimaraes29/04/2023 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2022/23
TVitoria Guimaraes1:0C.S. Marítimo13/11/2022 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2022/23
TC.S. Marítimo0:1Vitoria Guimaraes13/03/2022 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2021/22
Tính đến 17/10 02:46
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:42
Huấn luyện viên
Vitoria GuimaraesHuấn luyện viên Tiago Margarido
MaritimoHuấn luyện viên Mitchell van der Gaag
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:42
Các trận tiếp theo
03/11/202603:15 vs Gil Vicente—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)09/11/202601:00 vs F.C. Porto—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)29/11/202603:30 vs Estrela—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/12/202623:00 vs EstorilEstadio Antonio Coimbra da MotaĐội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)13/12/202623:00 vs Alverca—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)20/12/202623:00 vs Santa Clara—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)
02/11/202601:00 vs Santa Clara—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)08/11/202622:30 vs EstorilEstadio Antonio Coimbra da MotaĐội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)28/11/202603:15 vs Nacional—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/12/202623:00 vs Sporting CP—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)13/12/202623:00 vs Rio Ave—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)20/12/202623:00 vs Estrela—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Vitoria Guimaraes gặp C.S. Marítimo tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 24/10/2026 02:45 UTC+07.
Vitoria Guimaraes đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, C.S. Marítimo đứng thứ 11.
Vitoria Guimaraes thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
C.S. Marítimo thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Vitoria Guimaraes thắng 3, C.S. Marítimo thắng 0, hòa 0.
Vitoria Guimaraes · Trận trước: S.L. Benfica vs Vitoria Guimaraes (12/10) · Trận tiếp theo: Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes (3/11)
C.S. Marítimo · Trận trước: C.S. Marítimo vs F.C. Porto (11/10) · Trận tiếp theo: C.S. Marítimo vs Santa Clara (2/11)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) khác cùng ngày
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
- Alverca vs Arouca
- Gil Vicente vs F.C. Porto
- Estoril vs Moreirense
- C.D. Nacional vs Braga
- Rio Ave vs Famalicao
- Sporting CP vs Academico Viseu
- Santa Clara vs S.L. Benfica
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Gijon vs Albacete
- Bayern Munich vs RB Leipzig
- Cholet vs Chalon/Saone
- Limoges vs Lyon-Villeurbanne
- Ried vs Austria Vienna
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- Pisa vs Cremonese
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Al-Diriyah Club vs Al Taawon
- SC Telstar vs Feyenoord
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.