Birmingham (England) vs QPR
21:00Bắt đầu 17/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 00:37
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Birmingham (USA)Vắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| M. LeonardChấn thương gân Achilles |
| Paik Seung-HoVấn đề sức khỏe |
QPRVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| D. CirkinTreo giò vì thẻ đỏ |
| I. ChairChấn thương cơ |
| K. DembeleChấn thương đầu gối |
Tính đến 17/10 01:35
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 00:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,99▲Hòa3,67▲Đội khách3,77▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,88→1,99Hòa3,66→3,67Đội khách3,86→3,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 21:39 | 1,99▲ | 3,67▲ | 3,77▲ |
| 16/10 17:28 | 1,97▼ | 3,62▲ | 3,72▲ |
| 15/10 03:34 | 2,04▲ | 3,55▼ | 3,59▼ |
| 15/10 03:07 | 1,92▲ | 3,61▼ | 3,77▼ |
| 15/10 02:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 1,88 | 3,66 | 3,86 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99▲ | 3,67▲ | 3,77▲ |
| bet365 | 1,95▼ | 3,50▲ | 3,70▲ |
| Marathon | 1,97▲ | 3,54▼ | 3,50▼ |
| 1xBet | 1,99▲ | 3,54▼ | 3,50▼ |
| BetVictor | 1,95▼ | 3,50▲ | 3,60▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,00▲Đội khách +0.51,89▲Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,89→2,00Đội khách1,93→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 21:39 | 2,00▲ | 1,89▲ |
| 16/10 17:28 | 1,99▼ | 1,88▲ |
| 16/10 09:20 | 2,06▲ | 1,83▲ |
| 15/10 03:34 | 2,05▲ | 1,82▼ |
| 15/10 03:07 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 15/10 02:38 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 1,89 | 1,93 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00▲ | 1,89▲ |
| BetVictor | 1,92▼ | 1,76▲ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,87▲Xỉu 2.52,00▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,85→1,87Xỉu1,96→2,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 21:39 | 1,87▲ | 2,00▲ |
| 16/10 17:28 | 1,86▼ | 1,99▲ |
| 16/10 09:20 | 1,88▲ | 1,98▲ |
| 15/10 03:34 | 1,87▲ | 1,97 |
| 15/10 03:07 | 1,83▼ | 1,97▲ |
| 15/10 02:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 1,85 | 1,96 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87▲ | 2,00▲ |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,83▲ | 1,91▼ |
| 1xBet | 1,83▲ | 1,91▼ |
| BetVictor | 1,80▲ | 1,87▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,73▲Không2,00▼bet365 · Nhà cái 4Có1,73→1,73Không2,00→2,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:26 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 15/10 20:23 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 15/10 10:33 | 1,67▼ | 2,10▲ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,73 | 2,00 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| Marathon | 1,69▼ | 2,02▲ |
| 1xBet | 1,69▼ | 2,05▲ |
| BetVictor | 1,67▲ | 2,05▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 5 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 3
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 7,90 | 1,02 | Marathon |
| -2.25 | 7,40 | 1,03 | Marathon |
| -2 | 6,95 | 1,04 | Marathon |
| -1.75 | 4,65 | 1,12 | Marathon |
| -1.5 | 3,63 | 1,31 | Pinnacle |
| -1.25 | 3,24 | 1,37 | Pinnacle |
| -1 | 2,86 | 1,46 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,30 | 1,67 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 2,00 | 1,89 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,73 | 2,19 | Pinnacle |
| 0 | 1,47 | 2,81 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,36 | 3,27 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,29 | 3,74 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,15 | 4,33 | Marathon |
| 1 | 1,04 | 6,75 | Marathon |
| 1.25 | 1,03 | 7,30 | Marathon |
| 1.5 | 1,02 | 7,80 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 2
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,05 | 11,00 | bet365 |
| 1 | 1,05 | 7,20 | 1xBet |
| 1.25 | 1,11 | 4,95 | Marathon |
| 1.5 | 1,27 | 3,86 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,27 | 3,14 | Marathon |
| 2 | 1,41 | 2,99 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,64 | 2,33 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,87 | 2,00 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,10 | 1,78 | Pinnacle |
| 3 | 2,49 | 1,56 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,70 | 1,36 | Marathon |
| 3.5 | 3,13 | 1,38 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,72 | 1,20 | Marathon |
| 4 | 5,10 | 1,10 | Marathon |
| 4.25 | 5,50 | 1,08 | Marathon |
| 4.5 | 6,07 | 1,14 | Pinnacle |
| 4.75 | 7,70 | 1,03 | Marathon |
| 5 | 8,60 | 1,02 | 1xBet |
| 5.5 | 13,00 | 1,04 | bet365 |
| 6.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Birmingham (England) | Tất cả | QPR |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 1 |
| 19 | Bàn thắng | 16 |
| 17 | Bàn thua | 10 |
| Birmingham (England) | Chủ nhà | QPR |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 9 |
| 13 | Bàn thua | 6 |
| Birmingham (England) | Đội khách | QPR |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.73 | Bàn thắng mỗi trận | 1.78 |
| 1.55 | Bàn thua mỗi trận | 1.11 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Birmingham (England) | Tất cả | QPR |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 17 | Bàn thắng | 15 |
| 11 | Bàn thua | 9 |
| Birmingham (England) | Chủ nhà | QPR |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 8 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
| Birmingham (England) | Đội khách | QPR |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.89 | Bàn thắng mỗi trận | 1.88 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.12 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Birmingham (England) | Tất cả | QPR |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 6 | Bàn thua | 1 |
| Birmingham (England) | Chủ nhà | QPR |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 6 | Bàn thua | 1 |
| Birmingham (England) | Đội khách | QPR |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 10 | 7 | 2 | 1 | +9 | 23 | TTTTB |
| 2 | Middlesbrough | 10 | 6 | 3 | 1 | +6 | 21 | TTHHT |
| 3 | West Ham | 10 | 5 | 4 | 1 | +17 | 19 | THHTT |
| 4 | Birmingham (England) | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | TTHTB |
| 5 | QPR | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | THHHH |
| 6 | West Brom | 10 | 5 | 2 | 3 | +2 | 17 | TBBHT |
| 7 | Southampton | 10 | 6 | 2 | 2 | +11 | 16 | TTBTT |
| 8 | Stoke | 10 | 5 | 1 | 4 | +1 | 16 | BTTTH |
| 9 | Blackburn | 10 | 4 | 3 | 3 | +2 | 15 | TTHTB |
| 10 | Wolves | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTH |
| 11 | Millwall | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | BTHHB |
| 12 | Bristol City | 10 | 4 | 2 | 4 | -2 | 14 | BHTBB |
| 13 | Charlton | 10 | 3 | 5 | 2 | -3 | 14 | HHBHH |
| 14 | Bolton | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | TBTTB |
| 15 | Sheffield Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | +0 | 12 | BTBBT |
| 16 | Portsmouth | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHHT |
| 17 | Wrexham | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | BHTBH |
| 18 | Lincoln | 10 | 3 | 2 | 5 | -10 | 11 | BBBTT |
| 19 | Cardiff | 10 | 2 | 4 | 4 | +1 | 10 | TBTBH |
| 20 | Norwich | 10 | 3 | 0 | 7 | -3 | 9 | BBBBT |
| 21 | Burnley | 10 | 1 | 5 | 4 | -4 | 8 | HTHBH |
| 22 | Watford | 10 | 2 | 2 | 6 | -11 | 8 | BBBBT |
| 23 | Derby | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBB |
| 24 | Preston | 10 | 1 | 1 | 8 | -12 | 4 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 1 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 2 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 3 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 2 | 3 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Wolves | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 00:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Birmingham (USA)TTHTBHHTBH8T 7H 5B
QPRTHHHHBTTHT7T 8H 5B
| Birmingham (USA) Dựa trên 20 trận | QPR Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 7H 5B | T · H · B | 7T 8H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +3 | Hiệu số | +7 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.46 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (19 trận) |
| 1.28 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.2 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 2.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (19 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Birmingham (USA) Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | QPR Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| +2 | Hiệu số | +7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.53 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (10 trận) |
| 1.47 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (10 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 16.1 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (10 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Birmingham (USA) Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | QPR Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.39 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 1.07 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 10.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Birmingham (USA) Dựa trên 18 trận | Giải vô địch (Anh) | QPR Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 7T 7H 4B | T · H · B | 7T 7H 5B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 39% | Tỷ lệ hòa | 37% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| 1.06 | Bị ghi mỗi trận | 1.21 |
| +7 | Hiệu số | +7 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 32% |
| 1.51 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 1.24 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 68% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.9 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 2.1 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Birmingham (USA) Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | QPR Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TBirmingham (USA)4:0Preston14/10/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TWest Brom0:1Birmingham (USA)10/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsHBirmingham (USA)2:2Middlesbrough19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TDerby1:2Birmingham (USA)12/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Pride ParkBNorwich2:1Birmingham (USA)10/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadHBirmingham (USA)2:2Wolves06/09/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)HBirmingham (USA)1:1Southampton02/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TWrexham1:2Birmingham (USA)29/08/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundBBirmingham (USA)1:6Brentford26/08/2026 02:00 · Cúp EFLHBirmingham (USA)2:2Bristol City22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HSheffield Utd0:0Birmingham (USA)15/08/2026 23:30 · Giải vô địch (Anh) · Bramall LaneTSwansea0:1Birmingham (USA)08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Swansea.com Stadium
Mùa giải 2025/26
HPortsmouth1:1Birmingham (USA)02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TBirmingham (USA)2:1Bristol City25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TBirmingham (USA)2:1Preston23/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HHull1:1Birmingham (USA)18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TBirmingham (USA)2:0Wrexham12/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)BIpswich2:1Birmingham (USA)06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BBirmingham (USA)0:1Blackburn03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BDerby1:0Birmingham (USA)21/03/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh)TQPR4:1Derby15/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Loftus RoadHWest Ham1:1QPR10/10/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumHQPR2:2Preston19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Loftus RoadHWest Brom1:1QPR12/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsHCharlton0:0QPR10/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBQPR0:1Middlesbrough05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Loftus RoadTQPR2:1Cardiff03/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Loftus RoadTBlackburn1:2QPR29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ewood ParkHQPR0:0Bolton22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Loftus RoadTPortsmouth1:3QPR15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkHQPR1:1Luân lưu 0-2Millwall08/08/2026 20:00 · Cúp EFL · Loftus Road
Mùa giải 2025/26
BIpswich3:0QPR02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BQPR2:3Derby25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BQPR1:2Swansea22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)BMillwall2:0QPR18/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HQPR0:0Bristol City11/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HPreston1:1QPR06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TQPR2:1Watford03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TQPR6:1Portsmouth21/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)TLeicester1:3QPR14/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)Tính đến 15/10 03:50
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận3Birmingham (England) T
1H
3QPR T
1.9Trung bình tổng điểm
Birmingham (England) Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 7 : 6
- Sân nhà
- 2T 1H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
TBirmingham (England)1:0QPR12/03/2026 02:45 · Giải vô địch (Anh) 2025/26BQPR2:1Birmingham (England)10/12/2025 03:00 · Giải vô địch (Anh) 2025/26BQPR2:1Birmingham (England)29/03/2024 19:00 · Giải vô địch (Anh) 2023/24HBirmingham (England)0:0QPR22/09/2023 19:00 · Giải vô địch (Anh) 2023/24TQPR0:1Birmingham (England)18/03/2023 19:00 · Giải vô địch (Anh) 2022/23TBirmingham (England)2:0QPR28/10/2022 19:00 · Giải vô địch (Anh) 2022/23BBirmingham (England)1:2QPR02/01/2022 19:00 · Giải vô địch (Anh) 2021/22
Tính đến 10/10 21:03
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
Birmingham (USA)Huấn luyện viên Chris Davies
QPRHuấn luyện viên Julien Stephan
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
24/10/202621:00 vs CardiffCardiff City StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)31/10/202619:30 vs LincolnLNER stadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)04/11/202603:00 vs Millwall—Chủ nhàGiải vô địch (Anh)07/11/202622:00 vs Swansea—Chủ nhàGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs StokeBet365 StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)26/11/202602:45 vs BurnleyTurf MoorĐội kháchGiải vô địch (Anh)
24/10/202621:00 vs SwanseaLoftus RoadChủ nhàGiải vô địch (Anh)31/10/202622:00 vs Southampton—Đội kháchGiải vô địch (Anh)04/11/202602:45 vs BurnleyLoftus RoadChủ nhàGiải vô địch (Anh)07/11/202622:00 vs LincolnLoftus RoadChủ nhàGiải vô địch (Anh)21/11/202619:30 vs MillwallThe DenĐội kháchGiải vô địch (Anh)25/11/202602:45 vs NorwichCarrow RoadĐội kháchGiải vô địch (Anh)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Birmingham (England) gặp QPR tại Giải vô địch (Anh) vào 17/10/2026 21:00 UTC+07.
Birmingham (England) đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, QPR đứng thứ 5.
Birmingham (England) thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
QPR thắng 1, hòa 4, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Birmingham (England) thắng 3, QPR thắng 3, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.99 · 3.67 · 3.77.
Birmingham (England) · Trận trước: Birmingham (England) vs Preston (14/10) · Trận tiếp theo: Cardiff vs Birmingham (England) (24/10)
QPR · Trận trước: QPR vs Derby (15/10) · Trận tiếp theo: QPR vs Swansea (24/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Burnley vs Wolves
- Middlesbrough vs Cardiff
- Watford vs Charlton
- Millwall vs Lincoln
- Swansea vs West Ham
- Wrexham vs Preston
- Derby vs Stoke
- West Brom vs Blackburn
- Norwich vs Portsmouth
- Southampton vs Bolton
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Bristol City vs Sheffield Utd
- Wolves vs Portsmouth
- Bolton vs Middlesbrough
- Portsmouth vs Millwall
- Sheffield Utd vs Derby
- Charlton vs Norwich
- Blackburn vs Wrexham
- QPR vs Swansea
- Cardiff vs Birmingham (England)
- West Ham vs Southampton
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.