Ngôn ngữ

Birmingham (England) vs QPR

Chi tiết trận đấu
Birmingham (England)Chủ nhà
21:00Bắt đầu 17/10
QPRĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 00:37
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Birmingham (USA)Vắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. LeonardChấn thương gân Achilles
Paik Seung-HoVấn đề sức khỏe
QPRVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. CirkinTreo giò vì thẻ đỏ
I. ChairChấn thương cơ
K. DembeleChấn thương đầu gối
Tính đến 17/10 01:35

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 00:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,99▲Hòa3,67▲Đội khách3,77▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,881,99Hòa3,663,67Đội khách3,863,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 21:391,99▲3,67▲3,77▲
16/10 17:281,97▼3,62▲3,72▲
15/10 03:342,04▲3,55▼3,59▼
15/10 03:071,92▲3,61▼3,77▼
15/10 02:38Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 02:38 Đầu tiên1,883,663,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,99▲3,67▲3,77▲
bet3651,95▼3,50▲3,70▲
Marathon1,97▲3,54▼3,50▼
1xBet1,99▲3,54▼3,50▼
BetVictor1,95▼3,50▲3,60▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,00▲Đội khách +0.51,89▲Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,892,00Đội khách1,931,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 21:392,00▲1,89▲
16/10 17:281,99▼1,88▲
16/10 09:202,06▲1,83▲
15/10 03:342,05▲1,82▼
15/10 03:071,93▲1,89▼
15/10 02:38Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
15/10 02:38 Đầu tiên1,891,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,00▲1,89▲
BetVictor1,92▼1,76▲
bet365Tạm dừngTạm dừng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,87▲Xỉu 2.52,00▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,851,87Xỉu1,962,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 21:391,87▲2,00▲
16/10 17:281,86▼1,99▲
16/10 09:201,88▲1,98▲
15/10 03:341,87▲1,97
15/10 03:071,83▼1,97▲
15/10 02:38Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 02:38 Đầu tiên1,851,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,87▲2,00▲
bet3651,911,91
Marathon1,83▲1,91▼
1xBet1,83▲1,91▼
BetVictor1,80▲1,87▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,73▲Không2,00▼bet365 · Nhà cái 4Có1,731,73Không2,002,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:26Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
15/10 20:231,73▲2,00▼
15/10 10:331,67▼2,10▲
14/10 22:49 Đầu tiên1,732,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,73▲2,00▼
Marathon1,69▼2,02▲
1xBet1,69▼2,05▲
BetVictor1,67▲2,05▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 5 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 3
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.57,901,02Marathon
-2.257,401,03Marathon
-26,951,04Marathon
-1.754,651,12Marathon
-1.53,631,31Pinnacle
-1.253,241,37Pinnacle
-12,861,46Pinnacle
-0.752,301,67Pinnacle
-0.5 Mốc chính2,001,89Pinnacle
-0.251,732,19Pinnacle
01,472,81Pinnacle
0.251,363,27Pinnacle
0.51,293,74Pinnacle
0.751,154,33Marathon
11,046,75Marathon
1.251,037,30Marathon
1.51,027,80Marathon
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0511,00bet365
11,057,201xBet
1.251,114,95Marathon
1.51,273,86Pinnacle
1.751,273,14Marathon
21,412,99Pinnacle
2.251,642,33Pinnacle
2.5 Mốc chính1,872,00Pinnacle
2.752,101,78Pinnacle
32,491,56Pinnacle
3.252,701,36Marathon
3.53,131,38Pinnacle
3.753,721,20Marathon
45,101,10Marathon
4.255,501,08Marathon
4.56,071,14Pinnacle
4.757,701,03Marathon
58,601,021xBet
5.513,001,04bet365
6.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Birmingham (England)Tất cảQPR
11Trận9
5Thắng4
4Hòa4
2Thua1
19Bàn thắng16
17Bàn thua10
Birmingham (England)Chủ nhàQPR
6Trận5
1Thắng2
4Hòa2
1Thua1
12Bàn thắng9
13Bàn thua6
Birmingham (England)Đội kháchQPR
5Trận4
4Thắng2
0Hòa2
1Thua0
7Bàn thắng7
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
1.73Bàn thắng mỗi trận1.78
1.55Bàn thua mỗi trận1.11
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất3
Birmingham (England)Tất cảQPR
9Trận8
4Thắng4
4Hòa3
1Thua1
17Bàn thắng15
11Bàn thua9
Birmingham (England)Chủ nhàQPR
5Trận4
1Thắng2
4Hòa1
0Thua1
11Bàn thắng8
7Bàn thua5
Birmingham (England)Đội kháchQPR
4Trận4
3Thắng2
0Hòa2
1Thua0
6Bàn thắng7
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
1.89Bàn thắng mỗi trận1.88
1.22Bàn thua mỗi trận1.12
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất3
Birmingham (England)Tất cảQPR
2Trận1
1Thắng0
0Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng1
6Bàn thua1
Birmingham (England)Chủ nhàQPR
1Trận1
0Thắng0
0Hòa1
1Thua0
1Bàn thắng1
6Bàn thua1
Birmingham (England)Đội kháchQPR
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea10721+923TTTTB
2Middlesbrough10631+621TTHHT
3West Ham10541+1719THHTT
4Birmingham (England)10451+617TTHTB
5QPR10451+617THHHH
6West Brom10523+217TBBHT
7Southampton10622+1116TTBTT
8Stoke10514+116BTTTH
9Blackburn10433+215TTHTB
10Wolves9423+214BBTTH
11Millwall10424+014BTHHB
12Bristol City10424-214BHTBB
13Charlton10352-314HHBHH
14Bolton10415-313TBTTB
15Sheffield Utd10334+012BTBBT
16Portsmouth9324-111TBHHT
17Wrexham10253-411BHTBH
18Lincoln10325-1011BBBTT
19Cardiff10244+110TBTBH
20Norwich10307-39BBBBT
21Burnley10154-48HTHBH
22Watford10226-118BBBBT
23Derby10136-106BHHBB
24Preston10118-124BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5140+40
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City5203-20
—Burnley5041-10
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby5023-50
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough5410+50
—Millwall5212+30
—Norwich5203+10
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton5500+120
—Stoke5302+40
—Swansea5320+50
—Watford5212-30
—West Brom5221+20
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham5122-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn5131+00
—Bolton5212-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff5014-50
—Charlton5122-50
—Derby5113-50
—Lincoln5302-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth4112+00
—Preston5014-70
—QPR5230+30
—Sheffield Utd5122-10
—Southampton5122-10
—Stoke5212-30
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham5230+70
—Wolves5212+00
—Wrexham5131-30
Tính đến 17/10 00:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Birmingham (USA)TTHTBHHTBH8T 7H 5B
QPRTHHHHBTTHT7T 8H 5B
Birmingham (USA)
Dựa trên 20 trận
QPR
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 7H 5BT · H · B7T 8H 5B
40%Tỷ lệ thắng35%
35%Tỷ lệ hòa40%
1.40Ghi được mỗi trận1.55
1.25Bị ghi mỗi trận1.20
+3Hiệu số+7
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.46 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46 (19 trận)
1.28 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (19 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.3Số cú sút mỗi trận14.2
4.5Sút trúng đích mỗi trận5.2
49%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.8Phạt góc mỗi trận5.3
2.0 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (19 trận)
12.7Phạm lỗi mỗi trận10.8
Birmingham (USA)
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnQPR
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 4H 2BT · H · B4T 4H 3B
40%Tỷ lệ thắng36%
40%Tỷ lệ hòa36%
1.80Ghi được mỗi trận1.82
1.60Bị ghi mỗi trận1.18
+2Hiệu số+7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
10%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.53Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77 (10 trận)
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (10 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.7Số cú sút mỗi trận16.1
4.9Sút trúng đích mỗi trận6.5
52%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.7Phạt góc mỗi trận5.5
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.4 (10 trận)
11.6Phạm lỗi mỗi trận10.1
Birmingham (USA)
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnQPR
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 3H 3BT · H · B3T 4H 2B
40%Tỷ lệ thắng33%
30%Tỷ lệ hòa44%
1.00Ghi được mỗi trận1.22
0.90Bị ghi mỗi trận1.22
+1Hiệu số+0
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
20%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.39 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12
1.07 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.9Số cú sút mỗi trận12.0
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.7
47%Kiểm soát bóng trung bình47%
5.9Phạt góc mỗi trận5.1
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6
13.8Phạm lỗi mỗi trận11.7
Birmingham (USA)
Dựa trên 18 trận
Giải vô địch (Anh)QPR
Dựa trên 19 trận
18Trận19
7T 7H 4BT · H · B7T 7H 5B
39%Tỷ lệ thắng37%
39%Tỷ lệ hòa37%
1.44Ghi được mỗi trận1.58
1.06Bị ghi mỗi trận1.21
+7Hiệu số+7
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
17%Tỷ lệ không ghi bàn32%
1.51Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46
1.24Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn68%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.9Số cú sút mỗi trận14.4
4.8Sút trúng đích mỗi trận5.3
51%Kiểm soát bóng trung bình48%
6.0Phạt góc mỗi trận5.3
2.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5
12.6Phạm lỗi mỗi trận11.1
Birmingham (USA)
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLQPR
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
-4Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TBirmingham (USA)4:0Preston14/10/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HBirmingham (USA)2:2Middlesbrough19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BNorwich2:1Birmingham (USA)10/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadHBirmingham (USA)2:2Wolves06/09/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)HBirmingham (USA)1:1Southampton02/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HBirmingham (USA)2:2Bristol City22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HSheffield Utd0:0Birmingham (USA)15/08/2026 23:30 · Giải vô địch (Anh) · Bramall Lane
Mùa giải 2025/26
HPortsmouth1:1Birmingham (USA)02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TBirmingham (USA)2:1Bristol City25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TBirmingham (USA)2:1Preston23/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HHull1:1Birmingham (USA)18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TBirmingham (USA)2:0Wrexham12/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)BIpswich2:1Birmingham (USA)06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BDerby1:0Birmingham (USA)21/03/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 15/10 03:50

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
3Birmingham (England) T
1H
3QPR T
1.9Trung bình tổng điểm
Birmingham (England) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 6
Sân nhà
2T 1H 1B
Sân khách
1T 0H 2B
Tính đến 10/10 21:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1James Beadle110091 phút7.00
GK21Ryan Allsop10090 phút5.90
GK30Bradley Mayo-----
DF4Christoph Klarer120090 phút6.94
DF26Bright Osayi-Samuel120084 phút6.77
DF5Phil Neumann122084 phút7.03
DF20Alexander Cochrane120276 phút7.08
DF2Ethan Laird80016 phút6.68
DF25Kristoffer Lund30044 phút6.33
DF23Dael Fry30034 phút6.60
DF19Taylor Gardner-Hickman20012 phút6.75
DF3Lee Buchanan10051 phút7.00
DF4Billy Burrell-----
MF24Tomoki Iwata120082 phút6.73
MF14Elmer Solis Romero Jhon100183 phút6.64
MF8Seung-Ho Paik101153 phút6.63
MF18Max Bird30120 phút6.73
MFLuca McCourtie-----
MF8Dynaeo Martin-Moore-----
MF40Menzi Mazwi-----
FW28Jay Stansfield121178 phút6.57
FW7Carlos Vicente122174 phút6.70
FW9August Priske115175 phút6.79
FW32Luis Vazquez100022 phút6.41
FW10Demarai Gray93030 phút6.94
FW16Patrick Roberts70348 phút6.97
FW17Liam Millar62373 phút7.42
FW33Marvin Ducksch60013 phút6.60
FW11Scott Wright1001 phút—
FW14Alezandro Da Silva-----
M. Leonard—————
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Pierce Charles110091 phút7.25
GK13Calum Ward-----
GK32Matteo Salamon-----
DF5Ronnie Edwards110191 phút7.09
DF27Salif Mbengue Amadou110159 phút6.76
DF3Jimmy Dunne101087 phút7.05
DF2Kealey Adamson100053 phút6.85
DF6Jake Clarke-Salter80073 phút6.64
DF19Dennis Cirkin70043 phút6.29
DF48Tariq Lamptey60138 phút6.87
DF12Boy Kemper40164 phút7.00
DF4Liam Morrison-----
DF28Esquerdinha-----
DF33Timothy Akindileni-----
MF24Nicolas Madsen102164 phút7.14
MF20Harvey Vale91181 phút6.87
MF18Glen Kamara90065 phút7.04
MF17Kwame Poku91058 phút6.83
MF10Ilias Chair62165 phút7.03
MF40Jonathan Varane60034 phút6.60
MFGiovanni Ikoroha-----
MF23Isak Alemayehu Mulugeta-----
FW11Paul Smyth103056 phút7.25
FW16Rumarn Burrell92173 phút6.70
FW15Alfie Lloyd81039 phút6.54
FW14Koki Saito71053 phút6.91
FW22Richard Kone60047 phút6.38
FW33Leon Scarlett40029 phút6.33
FW26Rayan Kolli20066 phút6.60
FW25Justin Obikwu10011 phút6.30
K. Dembele—————
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

Birmingham (USA)Huấn luyện viên Chris Davies
QPRHuấn luyện viên Julien Stephan
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo