Ngôn ngữ

Bristol City vs Sheffield Utd

Chi tiết trận đấu
Ashton Gate Stadium
Bristol CityChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
Sheffield UtdĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 20:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GSam Tickle
19DGeorge Tanner
15DLuke McNally
5DRobert Atkinson
3DCameron Pring
12MJason Knight
27MGibson Yah
21MRio Cardines
10MScott Twine
7MYu Hirakawa
23FDominic Ballard
Dự bị 9
17MJed Wallace
45FElijah Adebayo
6MBrian De Keersmaecker
14MTomi Horvat
11FSam Bell
40GBrad Collins
2DLisav Naif Eissat
4MAdam Randell
20MSam Greenwood
Huấn luyện viên Roy Hodgson
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMichael Cooper
5DJaphet Tanganga
25DMark McGuinness
15DLiam Kitching
14DHarrison Burrows
22MBen Brereton Díaz
27MKalvin Phillips
4MOliver Arblaster
19MTahith Chong
9FThomas Cannon
10FJordan Ayew
Dự bị 9
3DSam McCallum
45FPatrick Bamford
42MSydie Peck
11MRomelle Donovan
26FRyan One
33MJamal Baptiste
17GAdam Davies
7MJoe Rothwell
23FTyrese Campbell
Huấn luyện viên Chris Wilder
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Bristol CityVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
N. EileỐm
R. DickieChấn thương đầu gối
L. TolajVa chạm
Sheffield UtdVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. SerikiChấn thương đầu gối
H. ChoudhuryTreo giò vì thẻ đỏ
J. ShackletonVấn đề sức khỏe
Tính đến 17/10 22:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Bristol City000
Sheffield Utd101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Bàn thắngOliver Arblaster
  2. 46'Thay ngườiJed WallaceRa sân: George Tanner
  3. 46'Thay ngườiElijah AdebayoRa sân: Scott Twine
  4. 69'Thay ngườiSam McCallumRa sân: Tahith Chong
  5. 69'Thay ngườiPatrick BamfordRa sân: Jordan Ayew
  6. 72'Thay ngườiBrian De KeersmaeckerRa sân: Gibson Yah
  7. 78'Thay ngườiSydie PeckRa sân: Oliver Arblaster
  8. 79'Thay ngườiRomelle DonovanRa sân: Mark McGuinness
  9. 79'Thay ngườiRyan OneRa sân: Ben Brereton Díaz
  10. 85'Thay ngườiSam BellRa sân: Yu Hirakawa
  11. 85'Thay ngườiTomi HorvatRa sân: Jason Knight
  12. 87'Thay ngườiJamal BaptisteRa sân: Thomas Cannon
  13. 90+6'Thẻ vàngBrian De Keersmaecker
  14. 90+10'Thẻ vàngPatrick Bamford
Thống kê đội · Cuối trận
53Kiểm soát bóng47
0,5Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,18
7Sút16
1Sút trúng đích2
3Phạt góc5
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
408Chuyền bóng365
1Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSam Tickle90000005.9
3 · DFCameron Pring90000006.3
5 · DFRobert Atkinson90000007.9
15 · DFLuke McNally90000007.3
21 · MFRio Cardines90001006.9
23 · FWDominic Ballard90001005.9
7 · MFYu Hirakawa85001006.7
12 · MFJason Knight85000006.5
27 · MFGibson Yah72000006.9
10 · MFScott Twine45000006.3
19 · DFGeorge Tanner45000006.3
17 · MF · Dự bịJed Wallace45001006.9
45 · FW · Dự bịElijah Adebayo45000006.5
6 · MF · Dự bịBrian De Keersmaecker18000107.2
11 · FW · Dự bịSam Bell15000006.3
14 · MF · Dự bịTomi Horvat15000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMichael Cooper90000007.0
5 · DFJaphet Tanganga90001006.9
14 · DFHarrison Burrows90000006.6
15 · DFLiam Kitching90000007.9
27 · MFKalvin Phillips90000007.5
9 · FWThomas Cannon87004006.3
22 · MFBen Brereton Díaz79000006.9
25 · DFMark McGuinness79001007.2
4 · MFOliver Arblaster78101007.9
10 · FWJordan Ayew69000006.0
19 · MFTahith Chong69000006.7
3 · DF · Dự bịSam McCallum21000007.3
45 · FW · Dự bịPatrick Bamford21000106.2
33 · MF · Dự bịJamal Baptiste13000006.3
42 · MF · Dự bịSydie Peck12000006.6
11 · MF · Dự bịRomelle Donovan11000007.0
26 · FW · Dự bịRyan One11002006.3
Tính đến 17/10 23:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:44

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,05Hòa3,58Đội khách3,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,052,05Hòa3,563,58Đội khách3,423,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 20:442,05▲3,58▼3,75▼
17/10 20:151,93▼3,60▲4,14▲
17/10 19:462,03▲3,53▼3,89
17/10 19:162,02▲3,54▼3,89▲
17/10 18:452,01▲3,59▼3,88▼
17/10 18:142,003,62▲3,89
17/10 17:412,00▼3,60▲3,89▲
17/10 17:102,05▲3,55▼3,76▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
17/10 16:372,04▲3,56▼3,79▲
17/10 16:06Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 16:062,02▲3,64▼3,78
17/10 14:302,01▲3,66▼Tạm dừng
17/10 11:491,99▼3,73▲3,78▲
17/10 09:362,00▲3,71▲3,77▲
17/10 02:191,99▼3,693,75▲
16/10 22:522,003,69▲3,72▲
16/10 22:172,00▼3,68▲3,71▲
16/10 21:392,03▲3,67▲3,65▲
16/10 18:002,01▼3,63▲3,60▲
16/10 16:282,02▼3,62▲3,59▲
15/10 03:342,07▲3,60▲3,46▲
15/10 02:38 Đầu tiên2,053,563,42
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,053,583,75
Betfair2,053,703,40
bet3651,953,403,90
Marathon1,963,483,60
1xBet1,983,483,60
Betano2,073,503,55
BetVictor1,953,403,75
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,06Đội khách +0.51,85Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,052,06Đội khách1,781,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 20:442,06▲1,85▼
17/10 20:151,94▼1,96▲
17/10 19:162,03▲1,88▼
17/10 18:452,02▲1,89▼
17/10 18:142,00▼1,90
17/10 17:412,01▼1,90▲
17/10 17:102,06▲1,85▼
17/10 16:372,05▲1,86▼
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
17/10 16:06Thay đổi mốc · -1 → -0.5
17/10 16:062,03▲1,88▼
17/10 14:302,02▲Tạm dừng
17/10 11:492,00▼1,91▲
17/10 09:362,01▲1,90▲
17/10 02:192,00▼1,89▲
16/10 22:172,01▼1,88▲
16/10 21:392,031,86▲
16/10 18:002,031,85▲
16/10 16:282,03▼1,84▲
15/10 03:342,07▲1,79▲
15/10 02:38 Đầu tiên2,051,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,061,85
bet3651,981,88
Betano2,071,80
BetVictor1,891,78
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,04Xỉu 2.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,822,04Xỉu1,991,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 20:442,04▲1,85▼
17/10 20:152,03▼1,87▲
17/10 19:462,05▲1,85▼
17/10 19:162,04▲1,86▼
17/10 18:451,98▲1,91▼
17/10 18:141,96▼1,93▲
17/10 17:411,98▼1,91▲
17/10 16:371,99▲1,90▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
17/10 16:061,91▲1,98
17/10 14:301,90▲1,98▼
17/10 11:491,852,05▲
17/10 09:361,852,04▲
16/10 21:391,85▲2,03▲
16/10 16:281,84▼2,02
16/10 09:201,85▲2,02▲
15/10 03:341,84▲2,01▲
15/10 02:38Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 02:38 Đầu tiên1,821,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,041,85
Betfair1,802,00
bet3652,001,80
Marathon1,941,80
1xBet1,941,80
Betano1,871,98
BetVictor1,901,77
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,67Không thay đổiKhông2,15Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:26Đã đóng
15/10 18:58 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,15
bet3651,732,00
Marathon1,771,92
1xBet1,771,94
Betano1,672,10
BetVictor1,781,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
Bristol CityTất cảSheffield Utd
12Trận14
4Thắng6
2Hòa3
6Thua5
12Bàn thắng20
16Bàn thua16
Bristol CityChủ nhàSheffield Utd
7Trận5
2Thắng2
0Hòa1
5Thua2
3Bàn thắng7
7Bàn thua6
Bristol CityĐội kháchSheffield Utd
5Trận9
2Thắng4
2Hòa2
1Thua3
9Bàn thắng13
9Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới5
5Trận không ghi bàn4
1.00Bàn thắng mỗi trận1.43
1.33Bàn thua mỗi trận1.14
3Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
Bristol CityTất cảSheffield Utd
11Trận11
4Thắng4
2Hòa3
5Thua4
12Bàn thắng15
15Bàn thua14
Bristol CityChủ nhàSheffield Utd
6Trận5
2Thắng2
0Hòa1
4Thua2
3Bàn thắng7
6Bàn thua6
Bristol CityĐội kháchSheffield Utd
5Trận6
2Thắng2
2Hòa2
1Thua2
9Bàn thắng8
9Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn3
1.09Bàn thắng mỗi trận1.36
1.36Bàn thua mỗi trận1.27
3Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
Bristol CityTất cảSheffield Utd
1Trận3
0Thắng2
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng5
1Bàn thua2
Bristol CityChủ nhàSheffield Utd
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Bristol CityĐội kháchSheffield Utd
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận1.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận0.67
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Wolves11533+318HTBBT
8Southampton11632+1117HTTBT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth11434+015HTTBH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves5221+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth6222+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 22/10 18:10

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Bristol CityBHTTBBTTTH8T 4H 8B
Sheffield UtdBTBBBTBTHT8T 4H 8B
Bristol City
Dựa trên 20 trận
Sheffield Utd
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B8T 4H 8B
40%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.20Ghi được mỗi trận1.55
1.25Bị ghi mỗi trận1.40
-1Hiệu số+3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.29 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (18 trận)
1.49 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (18 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.5 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.9
4.7 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2
49% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
5.1 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.4
1.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (18 trận)
9.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7
Bristol City
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSheffield Utd
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 0H 6BT · H · B3T 2H 4B
40%Tỷ lệ thắng33%
0%Tỷ lệ hòa22%
0.80Ghi được mỗi trận1.67
1.10Bị ghi mỗi trận1.78
-3Hiệu số-1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
50%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.10 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
1.47 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.5Số cú sút mỗi trận11.2
4.3Sút trúng đích mỗi trận3.9
50%Kiểm soát bóng trung bình54%
5.6Phạt góc mỗi trận5.2
1.3 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
8.9Phạm lỗi mỗi trận10.4
Bristol City
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSheffield Utd
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 4H 2BT · H · B5T 2H 4B
40%Tỷ lệ thắng45%
40%Tỷ lệ hòa18%
1.60Ghi được mỗi trận1.45
1.40Bị ghi mỗi trận1.09
+2Hiệu số+4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
10%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.48 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (9 trận)
1.52 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (9 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.5
5.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
48% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình44%
4.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.7
1.3 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (10 trận)
10.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8
Bristol City
Dựa trên 18 trận
Giải vô địch (Anh)Sheffield Utd
Dựa trên 17 trận
18Trận17
7T 4H 7BT · H · B6T 4H 7B
39%Tỷ lệ thắng35%
22%Tỷ lệ hòa24%
1.22Ghi được mỗi trận1.53
1.33Bị ghi mỗi trận1.53
-2Hiệu số+0
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
28%Tỷ lệ không ghi bàn24%
1.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32
1.49Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.5Số cú sút mỗi trận11.3
4.5Sút trúng đích mỗi trận4.2
48%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.6Phạt góc mỗi trận4.5
1.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (16 trận)
10.2Phạm lỗi mỗi trận10.6
Bristol City
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLSheffield Utd
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 0H 1BT · H · B2T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.67
-1Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận15.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình56%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận4.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bristol City
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSheffield Utd
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HCharlton1:1Bristol City10/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyTBristol City1:0Watford19/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumBSouthampton4:1Bristol City12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TBristol City2:1Portsmouth29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumHBirmingham (England)2:2Bristol City22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)
Mùa giải 2025/26
TBristol City2:0Stoke02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BBirmingham (England)2:1Bristol City25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HSouthampton2:2Bristol City22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HQPR0:0Bristol City11/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TBristol City1:0Sheffield Utd06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)
BPortsmouth3:2Sheffield Utd15/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkTSheffield Utd3:0Lincoln10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Bramall LaneBStoke2:1Sheffield Utd19/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumBFleetwood1:0Sheffield Utd17/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Highbury StadiumTSheffield Utd3:2Bolton02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Bramall LaneHCardiff2:2Sheffield Utd29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumHSwansea0:0Sheffield Utd22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumHSheffield Utd0:0Birmingham (England)15/08/2026 23:30 · Giải vô địch (Anh) · Bramall Lane
Mùa giải 2025/26
TSheffield Utd2:1Hull11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BBristol City1:0Sheffield Utd06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HSheffield Utd3:3Swansea03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
2Bristol City T
2H
6Sheffield Utd T
2.3Trung bình tổng điểm
Bristol City Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 15
Sân nhà
1T 1H 3B
Sân khách
1T 1H 3B
Tính đến 10/10 21:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Sam Tickle120090 phút6.49
GK32Lewis Thomas-----
GK40Bradley Collins-----
DF21Rio Cardines110677 phút7.02
DF2Lisav Eissat101078 phút6.74
DF19George Tanner100074 phút6.95
DF3Cameron Pring100054 phút6.61
DF16Robert Dickie81089 phút6.99
DF5Robert Atkinson70066 phút7.20
DF38Noah Eile30053 phút6.60
DF15Luke McNally20090 phút7.00
DF24Sebastian Naylor-----
DF46Marley Thelwell-----
MF12Jason Knight121088 phút6.79
MF20Sam Greenwood110041 phút6.48
MF10Scott Twine103068 phút6.91
MF8Joe Williams80063 phút6.86
MF27Gibson Yah80047 phút6.79
MF4Adam Randell50064 phút6.74
MF14Tomi Horvat50020 phút6.58
MF6Brian De Keersmaecker30035 phút7.00
MF17Elijah Morrison-----
MF42Daniel Ezendu-----
FW7Yu Hirakawa121062 phút6.79
FW23Dominic Ballard123051 phút6.77
FW17Jed Wallace110150 phút6.73
FW9Lorent Tolaj92169 phút6.60
FW45Elijah Adebayo60018 phút6.38
FW11Samuel Bell40014 phút6.27
FW29Leo Pecover-----
FW48Ranel Young-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Michael Cooper130091 phút7.25
GK17Adam Davies10090 phút6.90
GK46Tommy Betts-----
DF5Japhet Tanganga132091 phút7.19
DF25Mark McGuinness111079 phút7.00
DF3Sam McCallum110270 phút7.16
DF30Rhys Norrington-Davies100046 phút6.44
DF15Liam Kitching70091 phút6.81
DF44Jairo Riedewald70040 phút6.63
DF16Jamie Shackleton60017 phút6.52
DF33Jamal Baptiste50052 phút6.50
DF2Matt Doherty50037 phút6.72
DF38Femi Seriki40072 phút7.10
DF14Harrison Burrows40059 phút6.60
DF37Dovydas Sasnauskas-----
DF43Harry McGlinchey-----
MF42Sydie Peck131377 phút6.98
MF4Ollie Arblaster121049 phút6.77
MF7Joe Rothwell100359 phút6.69
MF27Kalvin Phillips91253 phút7.16
MF8Hamza Choudhury70074 phút6.91
FW9Thomas Cannon134067 phút6.76
FW45Patrick Bamford125166 phút6.58
FW11Romelle Donovan122052 phút6.78
FW22Ben Brereton Diaz100163 phút6.74
FW23Tyrese Campbell90142 phút6.42
FW19Tahith Chong61149 phút6.82
FW10Jordan Ayew40034 phút6.40
FW26Ryan One40114 phút6.38
FW24Billy Blacker-----
Tính đến 20/10 10:00

Huấn luyện viên

Bristol CityHuấn luyện viên Roy Hodgson
Sheffield UtdHuấn luyện viên Chris Wilder
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 10:00

Các trận tiếp theo