Bristol City vs Sheffield Utd
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Sam Tickle |
| 19 | D | George Tanner |
| 15 | D | Luke McNally |
| 5 | D | Robert Atkinson |
| 3 | D | Cameron Pring |
| 12 | M | Jason Knight |
| 27 | M | Gibson Yah |
| 21 | M | Rio Cardines |
| 10 | M | Scott Twine |
| 7 | M | Yu Hirakawa |
| 23 | F | Dominic Ballard |
| 17 | M | Jed Wallace |
| 45 | F | Elijah Adebayo |
| 6 | M | Brian De Keersmaecker |
| 14 | M | Tomi Horvat |
| 11 | F | Sam Bell |
| 40 | G | Brad Collins |
| 2 | D | Lisav Naif Eissat |
| 4 | M | Adam Randell |
| 20 | M | Sam Greenwood |
| 1 | G | Michael Cooper |
| 5 | D | Japhet Tanganga |
| 25 | D | Mark McGuinness |
| 15 | D | Liam Kitching |
| 14 | D | Harrison Burrows |
| 22 | M | Ben Brereton Díaz |
| 27 | M | Kalvin Phillips |
| 4 | M | Oliver Arblaster |
| 19 | M | Tahith Chong |
| 9 | F | Thomas Cannon |
| 10 | F | Jordan Ayew |
| 3 | D | Sam McCallum |
| 45 | F | Patrick Bamford |
| 42 | M | Sydie Peck |
| 11 | M | Romelle Donovan |
| 26 | F | Ryan One |
| 33 | M | Jamal Baptiste |
| 17 | G | Adam Davies |
| 7 | M | Joe Rothwell |
| 23 | F | Tyrese Campbell |
| N. EileỐm |
| R. DickieChấn thương đầu gối |
| L. TolajVa chạm |
| F. SerikiChấn thương đầu gối |
| H. ChoudhuryTreo giò vì thẻ đỏ |
| J. ShackletonVấn đề sức khỏe |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Bristol City | 0 | 0 | 0 |
| Sheffield Utd | 1 | 0 | 1 |
- 5'Bàn thắngOliver Arblaster
- 46'Thay ngườiJed WallaceRa sân: George Tanner
- 46'Thay ngườiElijah AdebayoRa sân: Scott Twine
- 69'Thay ngườiSam McCallumRa sân: Tahith Chong
- 69'Thay ngườiPatrick BamfordRa sân: Jordan Ayew
- 72'Thay ngườiBrian De KeersmaeckerRa sân: Gibson Yah
- 78'Thay ngườiSydie PeckRa sân: Oliver Arblaster
- 79'Thay ngườiRomelle DonovanRa sân: Mark McGuinness
- 79'Thay ngườiRyan OneRa sân: Ben Brereton Díaz
- 85'Thay ngườiSam BellRa sân: Yu Hirakawa
- 85'Thay ngườiTomi HorvatRa sân: Jason Knight
- 87'Thay ngườiJamal BaptisteRa sân: Thomas Cannon
- 90+6'Thẻ vàngBrian De Keersmaecker
- 90+10'Thẻ vàngPatrick Bamford
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:44Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,05Hòa3,58Đội khách3,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,05→2,05Hòa3,56→3,58Đội khách3,42→3,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 2,05▲ | 3,58▼ | 3,75▼ |
| 17/10 20:15 | 1,93▼ | 3,60▲ | 4,14▲ |
| 17/10 19:46 | 2,03▲ | 3,53▼ | 3,89 |
| 17/10 19:16 | 2,02▲ | 3,54▼ | 3,89▲ |
| 17/10 18:45 | 2,01▲ | 3,59▼ | 3,88▼ |
| 17/10 18:14 | 2,00 | 3,62▲ | 3,89 |
| 17/10 17:41 | 2,00▼ | 3,60▲ | 3,89▲ |
| 17/10 17:10 | 2,05▲ | 3,55▼ | 3,76▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 17/10 16:37 | 2,04▲ | 3,56▼ | 3,79▲ |
| 17/10 16:06 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 16:06 | 2,02▲ | 3,64▼ | 3,78 |
| 17/10 14:30 | 2,01▲ | 3,66▼ | Tạm dừng |
| 17/10 11:49 | 1,99▼ | 3,73▲ | 3,78▲ |
| 17/10 09:36 | 2,00▲ | 3,71▲ | 3,77▲ |
| 17/10 02:19 | 1,99▼ | 3,69 | 3,75▲ |
| 16/10 22:52 | 2,00 | 3,69▲ | 3,72▲ |
| 16/10 22:17 | 2,00▼ | 3,68▲ | 3,71▲ |
| 16/10 21:39 | 2,03▲ | 3,67▲ | 3,65▲ |
| 16/10 18:00 | 2,01▼ | 3,63▲ | 3,60▲ |
| 16/10 16:28 | 2,02▼ | 3,62▲ | 3,59▲ |
| 15/10 03:34 | 2,07▲ | 3,60▲ | 3,46▲ |
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 2,05 | 3,56 | 3,42 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 3,58 | 3,75 |
| Betfair | 2,05 | 3,70 | 3,40 |
| bet365 | 1,95 | 3,40 | 3,90 |
| Marathon | 1,96 | 3,48 | 3,60 |
| 1xBet | 1,98 | 3,48 | 3,60 |
| Betano | 2,07 | 3,50 | 3,55 |
| BetVictor | 1,95 | 3,40 | 3,75 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,06Đội khách +0.51,85Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,05→2,06Đội khách1,78→1,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 2,06▲ | 1,85▼ |
| 17/10 20:15 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 17/10 19:16 | 2,03▲ | 1,88▼ |
| 17/10 18:45 | 2,02▲ | 1,89▼ |
| 17/10 18:14 | 2,00▼ | 1,90 |
| 17/10 17:41 | 2,01▼ | 1,90▲ |
| 17/10 17:10 | 2,06▲ | 1,85▼ |
| 17/10 16:37 | 2,05▲ | 1,86▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 17/10 16:06 | Thay đổi mốc · -1 → -0.5 | |
| 17/10 16:06 | 2,03▲ | 1,88▼ |
| 17/10 14:30 | 2,02▲ | Tạm dừng |
| 17/10 11:49 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 17/10 09:36 | 2,01▲ | 1,90▲ |
| 17/10 02:19 | 2,00▼ | 1,89▲ |
| 16/10 22:17 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 16/10 21:39 | 2,03 | 1,86▲ |
| 16/10 18:00 | 2,03 | 1,85▲ |
| 16/10 16:28 | 2,03▼ | 1,84▲ |
| 15/10 03:34 | 2,07▲ | 1,79▲ |
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 2,05 | 1,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,85 |
| bet365 | 1,98 | 1,88 |
| Betano | 2,07 | 1,80 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,04Xỉu 2.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,82→2,04Xỉu1,99→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 2,04▲ | 1,85▼ |
| 17/10 20:15 | 2,03▼ | 1,87▲ |
| 17/10 19:46 | 2,05▲ | 1,85▼ |
| 17/10 19:16 | 2,04▲ | 1,86▼ |
| 17/10 18:45 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 17/10 18:14 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 17/10 17:41 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 17/10 16:37 | 1,99▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 17/10 16:06 | 1,91▲ | 1,98 |
| 17/10 14:30 | 1,90▲ | 1,98▼ |
| 17/10 11:49 | 1,85 | 2,05▲ |
| 17/10 09:36 | 1,85 | 2,04▲ |
| 16/10 21:39 | 1,85▲ | 2,03▲ |
| 16/10 16:28 | 1,84▼ | 2,02 |
| 16/10 09:20 | 1,85▲ | 2,02▲ |
| 15/10 03:34 | 1,84▲ | 2,01▲ |
| 15/10 02:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 1,82 | 1,99 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,85 |
| Betfair | 1,80 | 2,00 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,94 | 1,80 |
| 1xBet | 1,94 | 1,80 |
| Betano | 1,87 | 1,98 |
| BetVictor | 1,90 | 1,77 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,67Không thay đổiKhông2,15Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:26 | Đã đóng | |
| 15/10 18:58 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,77 | 1,92 |
| 1xBet | 1,77 | 1,94 |
| Betano | 1,67 | 2,10 |
| BetVictor | 1,78 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 đội| Bristol City | Tất cả | Sheffield Utd |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 14 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 5 |
| 12 | Bàn thắng | 20 |
| 16 | Bàn thua | 16 |
| Bristol City | Chủ nhà | Sheffield Utd |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 6 |
| Bristol City | Đội khách | Sheffield Utd |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 13 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.43 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.14 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Bristol City | Tất cả | Sheffield Utd |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 15 |
| 15 | Bàn thua | 14 |
| Bristol City | Chủ nhà | Sheffield Utd |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| Bristol City | Đội khách | Sheffield Utd |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.09 | Bàn thắng mỗi trận | 1.36 |
| 1.36 | Bàn thua mỗi trận | 1.27 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Bristol City | Tất cả | Sheffield Utd |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Bristol City | Chủ nhà | Sheffield Utd |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Bristol City | Đội khách | Sheffield Utd |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | 0.67 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 11 | 7 | 2 | 2 | +8 | 23 | BTTTT |
| 2 | West Ham | 11 | 6 | 4 | 1 | +18 | 22 | TTHHT |
| 3 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 4 | Birmingham (England) | 11 | 5 | 5 | 1 | +9 | 20 | TTTHT |
| 5 | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 | TTBBH |
| 6 | Stoke | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 | TBTTT |
| 7 | Wolves | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 | HTBBT |
| 8 | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | +11 | 17 | HTTBT |
| 9 | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 | BTHHH |
| 10 | Blackburn | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | BTTHT |
| 11 | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBTBB |
| 12 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 13 | Portsmouth | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HTTBH |
| 14 | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | TBHTB |
| 15 | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | HTBTT |
| 16 | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | BBHTB |
| 17 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 18 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 19 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 | BBBBB |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 | BBHHB |
| 24 | Preston | 11 | 1 | 1 | 9 | -15 | 4 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 6 | 2 | 4 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 6 | 2 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Bolton | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Preston | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 0 | |
| — | QPR | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 6 | 3 | 3 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bristol City Dựa trên 20 trận | Sheffield Utd Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.29 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (18 trận) |
| 1.49 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.5 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 4.7 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 49% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.1 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 1.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| 9.8 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Bristol City Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sheffield Utd Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 0H 6B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -3 | Hiệu số | -1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.10 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 1.47 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 8.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| Bristol City Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sheffield Utd Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 5T 2H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.48 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (9 trận) |
| 1.52 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (9 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.5 |
| 5.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 48% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 1.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (10 trận) |
| 10.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Bristol City Dựa trên 18 trận | Giải vô địch (Anh) | Sheffield Utd Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 7T 4H 7B | T · H · B | 6T 4H 7B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.53 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 24% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 1.29 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| 1.49 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (16 trận) |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Bristol City Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Sheffield Utd Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bristol City Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Sheffield Utd |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 15
- Sân nhà
- 1T 1H 3B
- Sân khách
- 1T 1H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bristol City đã gặp Sheffield Utd tại Giải vô địch (Anh) vào 17/10/2026 21:00 UTC+07 tại Ashton Gate Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bristol City 0-1 Sheffield Utd.
Bristol City đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Sheffield Utd đứng thứ 11.
Bristol City thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Sheffield Utd thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Bristol City thắng 2, Sheffield Utd thắng 6, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.05 · 3.58 · 3.75.
Đội hình Bristol City có Scott Twine, Yu Hirakawa, Dominic Ballard.
Đội hình Sheffield Utd có Tahith Chong, Thomas Cannon, Jordan Ayew.
Bristol City · Trận trước: Bristol City vs Blackburn (14/10) · Trận tiếp theo: Stoke vs Bristol City (24/10)
Sheffield Utd · Trận trước: Portsmouth vs Sheffield Utd (15/10) · Trận tiếp theo: Sheffield Utd vs Derby (24/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Burnley vs Wolves
- Middlesbrough vs Cardiff
- Watford vs Charlton
- Millwall vs Lincoln
- West Brom vs Blackburn
- Wrexham vs Preston
- Swansea vs West Ham
- Southampton vs Bolton
- Norwich vs Portsmouth
- Birmingham (England) vs QPR
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Derby vs Stoke
- Wolves vs Portsmouth
- Bolton vs Middlesbrough
- Sheffield Utd vs Derby
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Lincoln vs Burnley
- West Ham vs Southampton
- Stoke vs Bristol City
Bài viết mới nhất
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ajax vs Atalanta (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Midtjylland vs St. Truiden và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Juventus vs Rennes và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Ferencvaros vs Torreense và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings (22/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Juventus vs Rennes
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
- Plzen vs Levski Sofia
- Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague
- Celtic vs RC Celta de Vigo
Chưa có bài viết nào.