Ngôn ngữ

Bolton vs Middlesbrough

Chi tiết trận đấu
Toughsheet Community Stadium
BoltonChủ nhà
02:00Bắt đầu 24/10
MiddlesbroughĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BoltonVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
C. Forino-JosephChấn thương háng
MiddlesbroughVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
A. JonesChấn thương bắp chân
D. StrelecChấn thương
R. PukstasChấn thương
Tính đến 20/10 21:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
BoltonTất cảMiddlesbrough
12Trận14
4Thắng8
2Hòa4
6Thua2
15Bàn thắng26
19Bàn thua20
BoltonChủ nhàMiddlesbrough
5Trận7
2Thắng5
0Hòa2
3Thua0
6Bàn thắng15
7Bàn thua9
BoltonĐội kháchMiddlesbrough
7Trận7
2Thắng3
2Hòa2
3Thua2
9Bàn thắng11
12Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
5Trận không ghi bàn1
1.25Bàn thắng mỗi trận1.86
1.58Bàn thua mỗi trận1.43
2Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
BoltonTất cảMiddlesbrough
11Trận11
4Thắng6
2Hòa4
5Thua1
15Bàn thắng22
18Bàn thua16
BoltonChủ nhàMiddlesbrough
5Trận6
2Thắng4
0Hòa2
3Thua0
6Bàn thắng14
7Bàn thua9
BoltonĐội kháchMiddlesbrough
6Trận5
2Thắng2
2Hòa2
2Thua1
9Bàn thắng8
11Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn0
1.36Bàn thắng mỗi trận2.00
1.64Bàn thua mỗi trận1.45
2Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
BoltonTất cảMiddlesbrough
1Trận3
0Thắng2
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng4
1Bàn thua4
BoltonChủ nhàMiddlesbrough
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
BoltonĐội kháchMiddlesbrough
1Trận2
0Thắng1
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng3
1Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận1.33
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận1.33
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Southampton11632+1117HTTBT
8Wolves10523+317TBBTT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth10424+014TTBHH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth5212+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 20/10 12:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BoltonHTBTTBBBBH8T 4H 8B
MiddlesbroughHTTHHTBTHT10T 7H 3B
Bolton
Dựa trên 20 trận
Middlesbrough
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B10T 7H 3B
40%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa35%
1.60Ghi được mỗi trận1.75
1.50Bị ghi mỗi trận1.25
+2Hiệu số+10
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.48 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.89 (17 trận)
1.77 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.03 (17 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.1 (15 trận)Số cú sút mỗi trận18.2
5.0 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5
51% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình59%
5.0 (15 trận)Phạt góc mỗi trận6.0
1.8 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (19 trận)
10.6 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9
Bolton
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMiddlesbrough
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 1H 4BT · H · B7T 3H 0B
50%Tỷ lệ thắng70%
10%Tỷ lệ hòa30%
2.10Ghi được mỗi trận2.10
1.50Bị ghi mỗi trận1.00
+6Hiệu số+11
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.89 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03 (9 trận)
1.63 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
18.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trận19.9
7.0 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.5
57% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình59%
6.4 (7 trận)Phạt góc mỗi trận7.7
1.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0
10.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8
Bolton
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMiddlesbrough
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B3T 4H 3B
30%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa40%
1.10Ghi được mỗi trận1.40
1.50Bị ghi mỗi trận1.50
-4Hiệu số-1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
50%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.07 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.72 (8 trận)
1.91 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (8 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.6
3.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4
47% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình58%
3.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.4
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
10.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1
Bolton
Dựa trên 11 trận
Giải vô địch (Anh)Middlesbrough
Dựa trên 17 trận
11Trận17
4T 2H 5BT · H · B8T 7H 2B
36%Tỷ lệ thắng47%
18%Tỷ lệ hòa41%
1.36Ghi được mỗi trận1.82
1.64Bị ghi mỗi trận1.24
-3Hiệu số+10
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
36%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.36Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.89
1.69Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.03
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.8Số cú sút mỗi trận18.4
4.7Sút trúng đích mỗi trận5.5
50%Kiểm soát bóng trung bình59%
5.4Phạt góc mỗi trận5.9
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (16 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận9.5
Bolton
Dựa trên 8 trận
League OneMiddlesbrough
8Trận—
4T 2H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
2.12Ghi được mỗi trận—
1.38Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.91 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.05 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
7.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Bolton
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLMiddlesbrough
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 0H 1BT · H · B2T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.33
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.33
-1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận17.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình58%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận6.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3
Trận gần đây
HMiddlesbrough2:2Cardiff17/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumTMiddlesbrough1:0Wolves10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumHBirmingham (USA)2:2Middlesbrough19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HMiddlesbrough2:2Millwall16/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumTMiddlesbrough4:3Norwich12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumBCrystal Palace3:0Middlesbrough09/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Selhurst ParkHBurnley1:1Middlesbrough03/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Turf MoorTMiddlesbrough3:1West Brom29/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumBBlackburn2:1Middlesbrough22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ewood ParkTMiddlesbrough2:1Lincoln15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumTMiddlesbrough1:0Wrexham08/08/2026 02:00 · Cúp EFL · Riverside Stadium
Mùa giải 2025/26
BHull1:0Middlesbrough23/05/2026 21:30 · Giải vô địch (Anh)HSouthampton1:1Hiệp phụ 1-0Middlesbrough13/05/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HMiddlesbrough0:0Southampton09/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HWrexham2:2Middlesbrough02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TMiddlesbrough5:1Watford25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TMiddlesbrough1:0Sheffield Wed23/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Bolton T
0H
1Middlesbrough T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Bolton Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 3
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
—
Tính đến 17/10 02:09

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jack Bonham60091 phút7.20
GK31Gavin Bazunu60091 phút7.45
GK13Nathan Broome-----
GK42David Harrington-----
DF22Gaizka Larrazabal111273 phút6.68
DF25Max Conway110163 phút6.66
DF14Akin Famewo80080 phút6.67
DF18Eoin Toal80072 phút6.76
DF3Chris Forino-Joseph70088 phút7.30
DF6Ben Davies70080 phút6.73
DF5Lewis Brunt70072 phút6.96
MF8Josh Sheehan121091 phút7.31
MF21Ethan Erhahon101068 phút7.06
MF4Xavier Simons61051 phút6.78
MF17Atsuki Ito52040 phút6.98
MF27Luca Stephenson30093 phút6.83
MF12David Watson20016 phút6.40
MF35Max Lott-----
MF40Harley Irwin-----
FW10Sam Dalby124077 phút6.70
FW11Thierry Gale123168 phút6.98
FW16Samuel Iling Junior110145 phút6.58
FW7Kyliane Dong100143 phút6.37
FW20Ruben Rodrigues91155 phút6.99
FW45John McAtee70152 phút6.54
FW39Ryan Hardie70018 phút6.54
FW9Theo Bair61129 phút6.66
FW26Jayden Nelson60020 phút6.63
FW36Daeshon Lawrence-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Radek Vitek110090 phút6.84
GK31Solomon Brynn30090 phút7.13
GK33Jon McLaughlin-----
DF2Callum Brittain141286 phút6.96
DF12Luke Ayling140270 phút7.11
DF30Borges Neto141070 phút6.76
DF29Adilson Malanda121089 phút6.89
DF4Ashley Phillips101161 phút6.89
DF5Alfie Jones71046 phút6.75
DF3Samuel Byram10045 phút6.30
DF25George Edmundson10023 phút6.60
DF3Alex Bangura-----
DF11George McCormick-----
DF46Harley Hunt-----
MF6Sebastian Berhalter132267 phút7.16
MF10Aidan Morris121085 phút7.33
MF8Riley McGree110157 phút6.57
MF14Myles Peart-Harris110044 phút6.72
MF11Amario Cozier-Duberry72380 phút7.26
MF19Leo Castledine60051 phút6.28
MF21Rokas Pukstas20011 phút6.25
MF9Cruz Ibeh1001 phút—
MF8Law McCabe-----
MF18Connor Barron-----
FW7Will Lankshear1411072 phút7.05
FW22Kyle Joseph131040 phút6.54
FW17Max Arfsten121044 phút7.07
FW9Tommy Conway101346 phút6.96
FW16Jeremy Sarmiento102141 phút6.90
FW13David Strelec40022 phút6.50
FW5Josh Dede-----
Tính đến 20/10 10:00

Huấn luyện viên

BoltonHuấn luyện viên Steven Schumacher
MiddlesbroughHuấn luyện viên Kim Hellberg
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 10:00

Các trận tiếp theo