Norwich vs Portsmouth
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 32 | G | Daniel Grimshaw |
| 3 | D | Jack Stacey |
| 15 | D | Ruairi McConville |
| 33 | D | José Córdoba |
| 14 | D | Ben Chrisene |
| 16 | M | Jacob Wright |
| 7 | M | Pelle Mattsson |
| 11 | M | Andre Brooks |
| 20 | M | Anis Ben Slimane |
| 29 | M | Oscar Schwartau |
| 24 | F | Jovon Makama |
| 13 | D | Darlin Yongwa |
| 12 | D | Lucien Mahovo |
| 25 | M | Paris Maghoma |
| 30 | F | Mathias Kvistgaarden |
| 40 | G | Caleb Ansen |
| 6 | D | Harry Darling |
| 35 | D | Kellen Fisher |
| 26 | M | Sam Field |
| 46 | F | Errol Mundle-Smith |
| 1 | G | Nicolas Schmid |
| 22 | D | Zak Swanson |
| 5 | D | Regan Poole |
| 55 | D | Madiodio Dia |
| 16 | D | Jayden Meghoma |
| 7 | M | Marlon Pack |
| 37 | M | Iyad Mohamed |
| 11 | M | Abu Kamara |
| 10 | M | Adrian Segečić |
| 25 | M | Ryan Kavuma-McQueen |
| 29 | F | Marko Milovanović |
| 38 | M | Ebou Adams |
| 27 | M | Odin Bailey |
| 17 | F | Tyrese Shade |
| 24 | M | Terry Devlin |
| 31 | G | Daniel Bielica |
| 30 | G | Ben Killip |
| 19 | M | Rocco Robert Shein |
| 32 | M | Eoin Kenny |
| 9 | F | Colby Bishop |
| A. AhmedChấn thương đầu gối |
| K. McLeanChấn thương |
| M. ToureChấn thương vai |
| P. A. DialloChấn thương |
| V. KovacevicChấn động não |
| A. CrnacNghỉ ngơi |
| B. ArthurChấn thương lưng |
| C. OgilvieChấn thương đầu gối |
| F. UmehChấn thương gân kheo |
| J. MurphyChấn thương háng |
| L. Brooke-SmithChấn thương mắt cá |
| M. KosznovszkyChấn thương đầu gối |
| T. WaddinghamChấn thương mắt cá |
| C. ShaughnessyChấn thương |
| K. AndersonChưa phân loại |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Norwich | 0 | 0 | 0 |
| Portsmouth | 0 | 1 | 1 |
- 46'Thay ngườiDarlin YongwaRa sân: Ben Chrisene
- 51'Bàn thắng từ phạt đềnMarko Milovanović
- 55'Thẻ vàngMarko Milovanović
- 57'Thay ngườiParis MaghomaRa sân: Anis Ben Slimane
- 57'Thay ngườiLucien MahovoRa sân: Andre Brooks
- 60'Thay ngườiEbou AdamsRa sân: Iyad Mohamed
- 64'Thẻ vàngRyan Kavuma-McQueen
- 66'Thẻ vàngOscar Schwartau
- 70'Thay ngườiOdin BaileyRa sân: Ryan Kavuma-McQueen
- 71'Thay ngườiTyrese ShadeRa sân: Marko Milovanović
- 73'Thay ngườiMathias KvistgaardenRa sân: Oscar Schwartau
- 80'Thay ngườiTerry DevlinRa sân: Marlon Pack
- 90'Thẻ vàngMathias Kvistgaarden
- 90+3'Thẻ vàngDarlin Yongwa
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:44Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,78Hòa3,84Đội khách4,69Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,69→1,78Hòa3,80→3,84Đội khách4,72→4,69
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 1,78▼ | 3,84▲ | 4,69▲ |
| 17/10 20:15 | 1,83▼ | 3,78▲ | 4,49▲ |
| 17/10 19:16 | 1,87▼ | 3,71▲ | 4,32▲ |
| 17/10 18:45 | 1,88 | 3,70▲ | 4,30▲ |
| 17/10 17:41 | 1,88 | 3,69▼ | 4,29▼ |
| 17/10 16:37 | 1,88 | 3,70 | 4,30▼ |
| 17/10 15:33 | 1,88▼ | 3,70▲ | 4,31▲ |
| 17/10 14:30 | 1,91 | 3,67▼ | 4,18 |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 17/10 11:49 | 1,91▲ | 3,68▼ | 4,18▼ |
| 17/10 10:43 | 1,89▲ | 3,69▼ | 4,26▼ |
| 17/10 09:36 | 1,88▲ | 3,70▲ | 4,28▲ |
| 17/10 07:26 | 1,87▲ | 3,68▼ | 4,25▼ |
| 17/10 04:33 | 1,85 | 3,71▼ | 4,29▼ |
| 17/10 01:10 | 1,85▲ | 3,72▼ | 4,31▼ |
| 16/10 22:17 | 1,84▲ | 3,73▼ | 4,34▼ |
| 16/10 21:39 | 1,77▲ | 3,83▲ | 4,63▲ |
| 16/10 17:28 | 1,76 | 3,78▲ | 4,56 |
| 16/10 16:59 | 1,76▼ | 3,77▲ | 4,56▲ |
| 16/10 11:18 | 1,77▲ | 3,75▼ | 4,50▼ |
| 16/10 04:38 | 1,76 | 3,77▲ | 4,55 |
| 15/10 23:04 | 1,76▲ | 3,75▼ | 4,55▼ |
| 15/10 22:31 | 1,75▲ | 3,77▼ | 4,61▼ |
| 15/10 21:51 | 1,71▲ | 3,84▼ | 4,79▼ |
| 15/10 04:35 | 1,68▲ | 3,90▼ | 4,97▼ |
| 15/10 03:34 | 1,66▼ | 3,92▲ | 5,04▲ |
| 15/10 02:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 1,69 | 3,80 | 4,72 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 3,84 | 4,69 |
| Betfair | 1,73 | 3,90 | 4,50 |
| bet365 | 1,80 | 3,80 | 4,10 |
| Marathon | 1,71 | 3,88 | 4,30 |
| 1xBet | 1,73 | 3,88 | 4,27 |
| Betano | 1,78 | 3,85 | 4,35 |
| BetVictor | 1,75 | 3,75 | 4,20 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,78Đội khách +0.52,14Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,69→1,78Đội khách2,17→2,14
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 1,78▼ | 2,14▲ |
| 17/10 20:15 | 1,83▼ | 2,08▲ |
| 17/10 19:16 | 1,88 | 2,03▲ |
| 17/10 18:45 | 1,88▼ | 2,02 |
| 17/10 17:41 | 1,89▲ | 2,02 |
| 17/10 15:33 | 1,88▼ | 2,02▲ |
| 17/10 14:30 | 1,92 | 1,98▼ |
| 17/10 11:49 | 1,92▲ | 1,99▼ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 17/10 10:43 | 1,90▲ | 2,01▼ |
| 17/10 09:36 | 1,89▲ | 2,02▲ |
| 17/10 07:26 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 17/10 04:33 | 1,87▲ | 2,03 |
| 17/10 01:10 | 1,86▲ | 2,03▼ |
| 16/10 22:17 | 1,85▲ | 2,04▼ |
| 16/10 21:39 | 1,77▲ | 2,13▲ |
| 16/10 16:59 | 1,76▼ | 2,12▲ |
| 16/10 11:18 | 1,78▲ | 2,10▼ |
| 16/10 09:20 | 1,76 | 2,12▲ |
| 16/10 04:38 | 1,76 | 2,11▲ |
| 15/10 23:04 | 1,76▲ | 2,10▼ |
| 15/10 22:31 | 1,75▲ | 2,12▼ |
| 15/10 21:51 | Thay đổi mốc · -1 → -0.5 | |
| 15/10 21:51 | 1,71▲ | 2,18▼ |
| 15/10 04:35 | 1,68▲ | 2,24▼ |
| 15/10 03:34 | 1,66▼ | 2,26▲ |
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 1,69 | 2,17 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,14 |
| bet365 | 1,80 | 2,05 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,71 | 1,98 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,74Xỉu 2.52,18Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,71→1,74Xỉu2,12→2,18
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 17/10 20:15 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 17/10 18:45 | 1,76 | 2,15▲ |
| 17/10 16:37 | 1,76▼ | 2,14 |
| 17/10 15:33 | 1,77▼ | 2,14▲ |
| 17/10 10:43 | 1,78 | 2,13▲ |
| 17/10 09:36 | 1,78▲ | 2,12▲ |
| 17/10 07:26 | 1,77 | 2,11▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 17/10 04:33 | 1,77 | 2,12▲ |
| 16/10 22:17 | 1,77▲ | 2,11▼ |
| 16/10 21:39 | 1,75 | 2,14▲ |
| 16/10 17:28 | 1,75 | 2,13▲ |
| 16/10 09:20 | 1,75▲ | 2,12▲ |
| 16/10 04:38 | 1,74 | 2,11▼ |
| 15/10 22:31 | 1,74▲ | 2,12▼ |
| 15/10 21:51 | 1,72▲ | 2,14▼ |
| 15/10 03:34 | 1,71 | 2,16▲ |
| 15/10 02:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 1,71 | 2,12 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,18 |
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,73 | 2,10 |
| Marathon | 1,69 | 2,09 |
| 1xBet | 1,69 | 2,09 |
| Betano | 1,75 | 2,12 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,65Không2,15→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:26 | Đã đóng | |
| 15/10 21:23 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 15/10 18:58 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,20 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,65 | 2,08 |
| 1xBet | 1,65 | 2,11 |
| Betano | 1,67 | 2,10 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Norwich Dựa trên 20 trận | Portsmouth Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 2H 10B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -3 | Hiệu số | -7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.44 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (19 trận) |
| 1.54 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (19 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Norwich Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Portsmouth Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +3 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.40 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 1.46 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.3 | Số cú sút mỗi trận | 17.1 |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 |
| 3.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Norwich Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Portsmouth Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 0H 6B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -6 | Hiệu số | -8 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.47 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (9 trận) |
| 1.62 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.5 | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Norwich Dựa trên 17 trận | Giải vô địch (Anh) | Portsmouth Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 6T 2H 9B | T · H · B | 7T 5H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.32 |
| 1.76 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| -2 | Hiệu số | -5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.51 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 1.53 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 |
| 76% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.6 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Norwich Dựa trên 3 trận | Cúp EFL | Portsmouth Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 7
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Norwich đã gặp Portsmouth tại Giải vô địch (Anh) vào 17/10/2026 21:00 UTC+07 tại Carrow Road.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Norwich 0-1 Portsmouth.
Norwich đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Portsmouth đứng thứ 11.
Norwich thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Portsmouth thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Norwich thắng 1, Portsmouth thắng 1, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.78 · 3.84 · 4.69.
Đội hình Norwich có Anis Ben Slimane, Oscar Schwartau, Jovon Makama.
Đội hình Portsmouth có Adrian Segečić, Ryan Kavuma-McQueen, Marko Milovanović.
Norwich · Trận trước: Norwich vs Southampton (15/10) · Trận tiếp theo: Charlton vs Norwich (24/10)
Portsmouth · Trận trước: Portsmouth vs Sheffield Utd (15/10) · Trận tiếp theo: Wolves vs Portsmouth (21/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Burnley vs Wolves
- Millwall vs Lincoln
- Watford vs Charlton
- Middlesbrough vs Cardiff
- Bristol City vs Sheffield Utd
- Derby vs Stoke
- Swansea vs West Ham
- Wrexham vs Preston
- West Brom vs Blackburn
- Southampton vs Bolton
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Birmingham (England) vs QPR
- Wolves vs Portsmouth
- Bolton vs Middlesbrough
- Charlton vs Norwich
- Portsmouth vs Millwall
- Sheffield Utd vs Derby
- Cardiff vs Birmingham (England)
- QPR vs Swansea
- Lincoln vs Burnley
- Preston vs West Brom
Bài viết mới nhất
- Nhận định Boston Celtics vs Brooklyn Nets và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định San Antonio Spurs vs Sacramento Kings và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định RW Essen vs RB Leipzig (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- Valencia vs Fenerbahçe S.K.
- Opole W vs Bydgoszcz W
- Manresa vs Sant Andreu
- CD Don Benito vs CD Extremadura
- F. Cobolli vs G. Dimitrov
Chưa có bài viết nào.