Swansea vs West Ham
Swansea.com Stadium
21:00Bắt đầu 17/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 17:10
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SwanseaVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| C. BurgessChấn thương gân Achilles |
| F. LissahTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| J. KeyChấn thương cơ |
| S. EustaquioChấn thương vai |
West HamVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| K. LamadridChấn thương |
Tính đến 17/10 16:31
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 17:10Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,43▼Hòa3,76▼Đội khách2,10▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,00→3,43Hòa3,65→3,76Đội khách2,20→2,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 17:10 | 3,43▼ | 3,76▼ | 2,10▲ |
| 17/10 16:37 | 3,45▲ | 3,78▲ | 2,09▼ |
| 17/10 16:06 | 3,41 | 3,77▲ | 2,10▼ |
| 17/10 15:33 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 15:33 | 3,41▼ | 3,73▲ | 2,12▲ |
| 17/10 14:30 | 3,44▲ | Tạm dừng | 2,10▼ |
| 17/10 13:58 | 3,13▼ | 3,66▼ | 2,27▲ |
| 17/10 12:55 | 3,14▲ | 3,68▲ | 2,26▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 17/10 12:22 | 3,00▲ | 3,64▼ | 2,35 |
| 17/10 11:49 | 2,99▲ | 3,68▲ | 2,35 |
| 17/10 09:36 | 2,98▲ | 3,67▲ | 2,35▲ |
| 17/10 05:07 | 2,96▼ | 3,65 | 2,34 |
| 17/10 04:33 | 2,97▼ | 3,65 | 2,34▲ |
| 17/10 00:37 | 2,98▼ | 3,65▼ | 2,33▲ |
| 16/10 22:52 | 3,01▼ | 3,66 | 2,31▲ |
| 16/10 22:17 | 3,03▼ | 3,66▼ | 2,30▲ |
| 16/10 21:39 | 3,12▲ | 3,78▲ | 2,20▲ |
| 16/10 11:18 | 3,09▲ | 3,73 | 2,18▼ |
| 16/10 01:45 | 3,06▼ | 3,73 | 2,20▲ |
| 15/10 15:36 | 3,09▼ | 3,73 | 2,18▲ |
| 15/10 09:38 | 3,13▼ | 3,73▼ | 2,16▲ |
| 15/10 07:23 | 3,22▲ | 3,74▲ | 2,12▼ |
| 15/10 06:00 | 3,12▲ | 3,71▲ | 2,17▼ |
| 15/10 03:34 | 3,03▲ | 3,70▲ | 2,22▲ |
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 3,00 | 3,65 | 2,20 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,43▼ | 3,76▼ | 2,10▲ |
| bet365 | 2,90▼ | 3,70▼ | 2,20▲ |
| Marathon | 3,24▲ | 3,58▲ | 2,05▼ |
| 1xBet | 3,24▲ | 3,58▲ | 2,07▼ |
| BetVictor | 3,20▲ | 3,50▲ | 2,10▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,81▼Đội khách -0.52,10▲Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,67→1,81Đội khách2,20→2,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 17:10 | 1,81▼ | 2,10▲ |
| 17/10 16:37 | 1,82▲ | 2,09▼ |
| 17/10 16:06 | 1,81▲ | 2,10▼ |
| 17/10 15:33 | Thay đổi mốc · 1 → 0.5 | |
| 17/10 15:33 | 1,79▲ | 2,12▼ |
| 17/10 14:30 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:58 | 1,70▼ | 2,27▲ |
| 17/10 12:55 | 1,71▲ | 2,26▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 17/10 12:22 | 1,65▼ | 2,35 |
| 17/10 11:49 | 1,66▲ | 2,35 |
| 17/10 09:36 | 1,65 | 2,35▲ |
| 17/10 04:33 | 1,65 | 2,34▲ |
| 17/10 00:37 | 1,65▼ | 2,33▲ |
| 16/10 22:52 | 1,66▼ | 2,31▲ |
| 16/10 22:17 | 1,67▼ | 2,30▲ |
| 16/10 21:39 | 1,72 | 2,20▲ |
| 16/10 11:18 | 1,72▲ | 2,19▼ |
| 16/10 09:20 | 1,71▲ | 2,21▲ |
| 16/10 01:45 | 1,70▼ | 2,20▲ |
| 15/10 15:36 | 1,71▼ | 2,18▲ |
| 15/10 09:38 | 1,72▼ | 2,16▲ |
| 15/10 07:23 | 1,75▲ | 2,12▼ |
| 15/10 06:00 | 1,72▲ | 2,17▼ |
| 15/10 03:34 | 1,68▲ | 2,22▲ |
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 1,67 | 2,20 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81▼ | 2,10▲ |
| bet365 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,76▼Xỉu 2.52,14▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,75→1,76Xỉu2,07→2,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 16:06 | Thay đổi mốc · 1.5 → 2.5 | |
| 17/10 16:06 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 17/10 14:30 | Tạm dừng | |
| 17/10 12:55 | 1,81 | 2,08▲ |
| 17/10 12:22 | 1,81▲ | 2,07▼ |
| 17/10 09:36 | 1,78 | 2,12▲ |
| 17/10 05:07 | 1,78 | 2,11▲ |
| 16/10 22:17 | 1,78▲ | 2,10▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 16/10 21:39 | 1,77▲ | 2,12▲ |
| 16/10 09:20 | 1,76▲ | 2,11▲ |
| 15/10 07:23 | 1,75 | 2,10▲ |
| 15/10 06:00 | 1,75▼ | 2,09 |
| 15/10 03:34 | 1,76▲ | 2,09▲ |
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 1,75 | 2,07 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76▼ | 2,14▲ |
| bet365 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| Marathon | 1,73▼ | 2,04▲ |
| 1xBet | 1,73▼ | 2,04▲ |
| BetVictor | 1,69▼ | 2,00▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,62▲Không2,20▼bet365 · Nhà cái 4Có1,57→1,62Không2,25→2,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 04:33 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:33 | 1,62 | 2,20 |
| 17/10 04:00 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:27 | 1,62 | 2,20 |
| 16/10 22:52 | Tạm dừng | |
| 15/10 05:08 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,57 | 2,25 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| Marathon | 1,60▲ | 2,16▼ |
| 1xBet | 1,60▲ | 2,19▼ |
| BetVictor | 1,57▼ | 2,25▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 5 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Tạm dừng 3 · Đã đóng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.5 | 6,80 | 1,10 | bet365 |
| -1.25 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -1 | 5,90 | 1,13 | bet365 |
| -0.75 | 4,35 | 1,24 | Pinnacle |
| -0.5 | 3,40 | 1,35 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,99 | 1,43 | Pinnacle |
| 0 | 2,57 | 1,56 | Pinnacle |
| 0.25 | 2,08 | 1,84 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,81 | 2,10 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,61 | 2,44 | Pinnacle |
| 1 | 1,41 | 3,08 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,33 | 3,50 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,26 | 3,70 | bet365 |
| 1.75 | 1,18 | 4,65 | bet365 |
| 2 | 1,10 | 7,00 | bet365 |
| 2.25 | 1,02 | 7,70 | Marathon |
| 2.5 | 1,02 | 8,10 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,04 | 13,00 | bet365 |
| 1 | 1,03 | 8,20 | 1xBet |
| 1.25 | 1,08 | 5,45 | Marathon |
| 1.5 | 1,24 | 4,28 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,23 | 3,42 | Marathon |
| 2 | 1,30 | 3,02 | Marathon |
| 2.25 | 1,56 | 2,53 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,76 | 2,14 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,97 | 1,92 | Pinnacle |
| 3 | 2,29 | 1,68 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,59 | 1,54 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,88 | 1,44 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,34 | 1,24 | Marathon |
| 4 | 4,50 | 1,13 | Marathon |
| 4.25 | 4,85 | 1,11 | Marathon |
| 4.5 | 5,38 | 1,17 | Pinnacle |
| 4.75 | 6,70 | 1,05 | Marathon |
| 5 | 7,50 | 1,04 | 1xBet |
| 5.5 | 10,00 | 1,06 | bet365 |
| 6.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
| Swansea | Tất cả | West Ham |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 13 |
| 7 | Thắng | 7 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 38 |
| 8 | Bàn thua | 17 |
| Swansea | Chủ nhà | West Ham |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 20 |
| 3 | Bàn thua | 9 |
| Swansea | Đội khách | West Ham |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 18 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 2.92 |
| 0.89 | Bàn thua mỗi trận | 1.31 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Swansea | Tất cả | West Ham |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 1 | Thua | 1 |
| 16 | Bàn thắng | 29 |
| 7 | Bàn thua | 12 |
| Swansea | Chủ nhà | West Ham |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 15 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
| Swansea | Đội khách | West Ham |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 14 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.90 |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.20 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Swansea | Tất cả | West Ham |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 9 |
| 1 | Bàn thua | 5 |
| Swansea | Chủ nhà | West Ham |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
| Swansea | Đội khách | West Ham |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 3.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 10 | 7 | 2 | 1 | +9 | 23 | TTTTB |
| 2 | Middlesbrough | 10 | 6 | 3 | 1 | +6 | 21 | TTHHT |
| 3 | West Ham | 10 | 5 | 4 | 1 | +17 | 19 | THHTT |
| 4 | Birmingham (England) | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | TTHTB |
| 5 | QPR | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | THHHH |
| 6 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 7 | West Brom | 10 | 5 | 2 | 3 | +2 | 17 | TBBHT |
| 8 | Southampton | 10 | 6 | 2 | 2 | +11 | 16 | TTBTT |
| 9 | Stoke | 10 | 5 | 1 | 4 | +1 | 16 | BTTTH |
| 10 | Blackburn | 10 | 4 | 3 | 3 | +2 | 15 | TTHTB |
| 11 | Millwall | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | BTHHB |
| 12 | Bristol City | 10 | 4 | 2 | 4 | -2 | 14 | BHTBB |
| 13 | Charlton | 10 | 3 | 5 | 2 | -3 | 14 | HHBHH |
| 14 | Bolton | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | TBTTB |
| 15 | Sheffield Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | +0 | 12 | BTBBT |
| 16 | Portsmouth | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHHT |
| 17 | Wrexham | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | BHTBH |
| 18 | Lincoln | 10 | 3 | 2 | 5 | -10 | 11 | BBBTT |
| 19 | Cardiff | 10 | 2 | 4 | 4 | +1 | 10 | TBTBH |
| 20 | Norwich | 10 | 3 | 0 | 7 | -3 | 9 | BBBBT |
| 21 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 22 | Watford | 10 | 2 | 2 | 6 | -11 | 8 | BBBBT |
| 23 | Derby | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBB |
| 24 | Preston | 10 | 1 | 1 | 8 | -12 | 4 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 1 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 2 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 3 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 2 | 3 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 12:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SwanseaTTTTBHTTHT10T 5H 5B
West HamTHHBTTTTHT10T 5H 5B
| Swansea Dựa trên 20 trận | West Ham Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +6 | Hiệu số | +23 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.56 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (18 trận) |
| 1.34 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 15.1 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.9 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 9.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Swansea Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | West Ham Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 7T 1H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.64 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +2 | Hiệu số | +18 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.64 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.24 (10 trận) |
| 1.43 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (10 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.5 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 9.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Swansea Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | West Ham Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +4 | Hiệu số | +5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.49 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (8 trận) |
| 1.26 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.5 | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 3.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Swansea Dựa trên 19 trận | Giải vô địch (Anh) | West Ham Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 10 |
| 10T 5H 4B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 2.90 |
| 1.16 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +7 | Hiệu số | +17 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.56 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.27 |
| 1.34 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 17.0 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 60% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 9.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Swansea | Premier League Anh | West Ham Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 3T 1H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 43% |
| — | Tỷ lệ hòa | 14% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.43 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.9 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Swansea Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | West Ham Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -1 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 |
Trận gần đây
TMillwall0:1Swansea14/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · The DenTSwansea2:1Norwich10/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumTLincoln1:2Swansea19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · LNER stadiumTSwansea3:1Burnley12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumBSouthampton3:1Swansea09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HSwansea0:0Wrexham06/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumTSwansea2:0Watford02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumTDerby0:3Swansea29/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Pride ParkHSwansea0:0Sheffield Utd22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumTStoke1:2Swansea15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumBSwansea0:1Birmingham (USA)08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Swansea.com Stadium
Mùa giải 2025/26
TSwansea3:1Charlton02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HNorwich City1:1Swansea25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TQPR1:2Swansea22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)BSwansea1:2Southampton18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TLeicester0:1Swansea11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HSwansea2:2Middlesbrough06/04/2026 23:30 · Giải vô địch (Anh)HSheffield Utd3:3Swansea03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BSwansea0:3Coventry22/03/2026 00:15 · Giải vô địch (Anh)BWrexham2:0Swansea14/03/2026 03:00 · Giải vô địch (Anh)TLincoln0:6West Ham15/10/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · LNER stadiumHWest Ham1:1QPR10/10/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumHMillwall2:2West Ham19/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The DenBWest Ham2:3Fulham16/09/2026 01:45 · Cúp EFL · London StadiumTWest Ham6:0Wrexham12/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumTBolton2:3West Ham09/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Toughsheet Community StadiumTWest Ham3:0Derby05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumTWest Ham4:2Wolves02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumHWatford1:1West Ham29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadTSouthampton1:4West Ham26/08/2026 01:45 · Cúp EFLBWest Ham1:2Charlton22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumHBurnley2:2West Ham16/08/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh) · Turf MoorTWest Ham3:1Portsmouth08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · London Stadium
Mùa giải 2025/26
TWest Ham3:0Leeds24/05/2026 22:00 · Premier League AnhBNewcastle3:1West Ham17/05/2026 23:30 · Premier League AnhBWest Ham0:1Arsenal10/05/2026 22:30 · Premier League AnhBBrentford3:0West Ham02/05/2026 21:00 · Premier League AnhTWest Ham2:1Everton (Chile)25/04/2026 21:00 · Premier League AnhHCrystal Palace0:0West Ham21/04/2026 02:00 · Premier League AnhTWest Ham4:0Wolves11/04/2026 02:00 · Premier League AnhTính đến 17/10 07:43
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Tính đến 17/10 09:59
Huấn luyện viên
SwanseaHuấn luyện viên Vitor Emanuel Soares Matos
West HamHuấn luyện viên Nuno Espirito Santo
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:59
Các trận tiếp theo
24/10/202621:00 vs QPRLoftus RoadĐội kháchGiải vô địch (Anh)31/10/202622:00 vs BlackburnSwansea.com StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)04/11/202602:45 vs PortsmouthFratton ParkĐội kháchGiải vô địch (Anh)07/11/202622:00 vs Birmingham (USA)—Đội kháchGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs West BromSwansea.com StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)25/11/202602:45 vs MiddlesbroughRiverside StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)
24/10/202621:00 vs SouthamptonLondon StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)31/10/202622:00 vs West BromLondon StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)05/11/202602:45 vs CardiffCardiff City StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)07/11/202622:00 vs BlackburnEwood ParkĐội kháchGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs PrestonLondon StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)25/11/202602:45 vs PortsmouthFratton ParkĐội kháchGiải vô địch (Anh)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Swansea gặp West Ham tại Giải vô địch (Anh) vào 17/10/2026 21:00 UTC+07 tại Swansea.com Stadium.
Swansea đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, West Ham đứng thứ 3.
Swansea thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
West Ham thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.43 · 3.76 · 2.10.
Swansea · Trận trước: Millwall vs Swansea (14/10) · Trận tiếp theo: QPR vs Swansea (24/10)
West Ham · Trận trước: Lincoln vs West Ham (15/10) · Trận tiếp theo: West Ham vs Southampton (24/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Burnley vs Wolves
- Watford vs Charlton
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Wrexham vs Preston
- Southampton vs Bolton
- West Brom vs Blackburn
- Norwich vs Portsmouth
- Birmingham (England) vs QPR
- Bristol City vs Sheffield Utd
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Derby vs Stoke
- Wolves vs Portsmouth
- Bolton vs Middlesbrough
- Charlton vs Norwich
- Portsmouth vs Millwall
- Sheffield Utd vs Derby
- Wolves vs Watford
- Preston vs West Brom
- Cardiff vs Birmingham (England)
- QPR vs Swansea
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.