Derby vs Stoke
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | G | Josh Vickers |
| 23 | D | Joe Ward |
| 24 | D | Ryan Nyambe |
| 28 | D | Dion Sanderson |
| 26 | D | Ryan Hedges |
| 4 | M | David Ozoh |
| 27 | M | Lewis Travis |
| 16 | M | Mohammed Fuseini |
| 8 | M | Bobby Clark |
| 11 | M | Sammie Szmodics |
| 9 | F | Carlton Morris |
| 10 | F | Rhian Brewster |
| 19 | F | Henrik Wendel Meister |
| 33 | F | Corey Blackett-Taylor |
| 15 | F | Lars-Jørgen Salvesen |
| 13 | M | Filip Bilbija |
| 12 | G | Richard O'Donnell |
| 43 | D | Isaac Gordon |
| 42 | D | Raymond Offor |
| 29 | M | Oscar Fraulo |
| 1 | G | Viktor Johansson |
| 18 | D | Bosun Lawal |
| 16 | D | Ben Wilmot |
| 5 | D | Luke Graham |
| 2 | M | Ben Johnson |
| 27 | M | Djibril Soumaré |
| 8 | M | Ethan Galbraith |
| 17 | M | Eric Bocat |
| 7 | F | Jack McGlynn |
| 11 | F | Lamine Cissé |
| 13 | F | Justin Devenny |
| 21 | D | Luca Bombino |
| 15 | F | George Hirst |
| 40 | D | Maksym Talovierov |
| 9 | F | Róbert Boženík |
| 22 | D | Junior Tchamadeu |
| 24 | G | Joshua Griffiths |
| 10 | M | Jun-Ho Bae |
| 42 | F | Million Manhoef |
| 4 | M | Ben Pearson |
| C. ForsythChấn thương đầu gối |
| C. TaylorChấn thương |
| D. MurkinChấn thương gân kheo |
| J. Widell ZetterstromChấn thương đầu gối |
| M. ClarkeChấn thương bắp chân |
| P. AgyemangChấn thương gân Achilles |
| S. LangasChấn thương |
| A. AmpahChấn thương đầu gối |
| A. CresswellChấn thương đầu gối |
| S. GallagherChấn thương |
| S. IngelssonChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Derby | 0 | 0 | 0 |
| Stoke | 0 | 1 | 1 |
- 38'Thay ngườiLuca BombinoRa sân: Eric Bocat
- 46'Thay ngườiGeorge HirstRa sân: Jack McGlynn
- 49'Bàn thắngLuke GrahamKiến tạo: Ethan Galbraith
- 52'Thay ngườiRhian BrewsterRa sân: Lewis Travis
- 68'Thay ngườiRóbert BoženíkRa sân: Lamine Cissé
- 68'Thay ngườiMaksym TalovierovRa sân: Bosun Lawal
- 73'Thay ngườiHenrik Wendel MeisterRa sân: Mohammed Fuseini
- 76'Thẻ vàngDavid Ozoh
- 87'Thay ngườiLars-Jørgen SalvesenRa sân: Sammie Szmodics
- 87'Thay ngườiFilip BilbijaRa sân: Ryan Hedges
- 87'Thay ngườiCorey Blackett-TaylorRa sân: Bobby Clark
- 87'Thay ngườiJunior TchamadeuRa sân: Justin Devenny
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:44Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,88Hòa3,48Đội khách2,51Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,46→2,88Hòa3,51→3,48Đội khách2,71→2,51
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 2,88▼ | 3,48▼ | 2,51▲ |
| 17/10 19:46 | 3,02▲ | 3,50 | 2,40▼ |
| 17/10 17:10 | 3,01▲ | 3,50 | 2,41▼ |
| 17/10 16:06 | 2,99 | 3,50▼ | 2,42 |
| 17/10 15:33 | 2,99▼ | 3,51▲ | 2,42▼ |
| 17/10 15:02 | 3,01▼ | 3,45▲ | 2,44▲ |
| 17/10 14:30 | 3,02▲ | 3,44▼ | 2,43▲ |
| 17/10 13:26 | 2,99 | 3,54▼ | 2,40 |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 17/10 09:36 | 2,99▲ | 3,55▲ | 2,40▲ |
| 17/10 06:53 | 2,97▲ | 3,53 | 2,39▼ |
| 17/10 05:07 | 2,94▲ | 3,53▼ | 2,41▲ |
| 16/10 21:39 | 2,92▲ | 3,56▲ | 2,40▲ |
| 16/10 20:06 | 2,89▲ | 3,52▼ | 2,38▼ |
| 16/10 05:09 | 2,87▼ | 3,55▲ | 2,39▼ |
| 16/10 04:07 | 2,89▼ | 3,48 | 2,41▲ |
| 16/10 03:37 | 2,91▲ | 3,48 | 2,39▼ |
| 16/10 01:45 | 2,85▲ | 3,48 | 2,43▼ |
| 15/10 19:54 | 2,60▲ | 3,48▼ | 2,65▲ |
| 15/10 09:38 | 2,58▲ | 3,54▼ | 2,63▼ |
| 15/10 03:34 | 2,52▲ | 3,58▲ | 2,67▲ |
| 15/10 03:07 | 2,50▲ | 3,53▲ | 2,65▼ |
| 15/10 02:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 2,46 | 3,51 | 2,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,88 | 3,48 | 2,51 |
| Betfair | 2,80 | 3,40 | 2,40 |
| bet365 | 2,90 | 3,30 | 2,40 |
| Marathon | 2,80 | 3,36 | 2,38 |
| 1xBet | 2,81 | 3,36 | 2,40 |
| Betano | 2,92 | 3,45 | 2,42 |
| BetVictor | 2,88 | 3,25 | 2,38 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,10Đội khách 01,83Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,82→2,10Đội khách2,01→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 2,10▼ | 1,83▲ |
| 17/10 19:46 | 2,20▲ | 1,74▼ |
| 17/10 17:10 | 2,19▲ | 1,75 |
| 17/10 16:06 | 2,18 | 1,75▼ |
| 17/10 15:33 | 2,18▲ | 1,76 |
| 17/10 15:02 | 2,17▼ | 1,76▲ |
| 17/10 09:36 | 2,18▲ | 1,75▲ |
| 17/10 06:53 | 2,17▲ | 1,74▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 16/10 21:39 | 2,15▲ | 1,76▲ |
| 16/10 20:06 | 2,14▲ | 1,75▼ |
| 16/10 14:54 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0 | |
| 16/10 14:54 | 2,12 | 1,76 |
| 16/10 14:20 | Tạm dừng | |
| 16/10 13:49 | 2,12▲ | 1,76▼ |
| 16/10 03:37 | Tạm dừng | |
| 16/10 01:45 | 2,09▲ | 1,78▼ |
| 15/10 09:38 | 1,91▲ | 1,94▼ |
| 15/10 03:34 | 1,87▲ | 1,98▲ |
| 15/10 03:07 | 1,85▲ | 1,97▼ |
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 1,82 | 2,01 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,83 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 2,03 | 1,72 |
| 1xBet | 2,03 | 1,72 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,05Xỉu 2.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,93→2,05Xỉu1,87→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 2,05▲ | 1,85▼ |
| 17/10 16:06 | 2,03▲ | 1,86▼ |
| 17/10 15:33 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 17/10 15:02 | 2,09▲ | 1,81▼ |
| 17/10 14:30 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 17/10 13:26 | 1,95▼ | 1,93 |
| 17/10 09:36 | 1,96▲ | 1,93▲ |
| 17/10 05:07 | 1,95▲ | 1,92▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 16/10 21:39 | 1,94▲ | 1,93▲ |
| 16/10 09:20 | 1,93 | 1,92▲ |
| 16/10 05:09 | 1,93▼ | 1,91▲ |
| 15/10 19:54 | 2,00▲ | 1,85▼ |
| 15/10 03:34 | 1,93▲ | 1,91▲ |
| 15/10 03:07 | 1,91▼ | 1,89▲ |
| 15/10 02:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 1,93 | 1,87 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,85 |
| Betfair | 1,90 | 1,80 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,93 | 1,81 |
| 1xBet | 1,93 | 1,81 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,91 | 1,77 |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,73→1,75Không2,10→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:26 | Đã đóng | |
| 16/10 03:37 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| 15/10 18:58 Đầu tiên | 1,73 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,75 | 2,05 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,72 | 1,98 |
| 1xBet | 1,72 | 2,01 |
| Betano | 1,75 | 2,02 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 đội| Derby | Tất cả | Stoke |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 1 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 8 | Thua | 4 |
| 10 | Bàn thắng | 21 |
| 22 | Bàn thua | 17 |
| Derby | Chủ nhà | Stoke |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 13 |
| 12 | Bàn thua | 7 |
| Derby | Đội khách | Stoke |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 10 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 1.83 | Bàn thua mỗi trận | 1.31 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Derby | Tất cả | Stoke |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 7 | Thua | 4 |
| 9 | Bàn thắng | 18 |
| 20 | Bàn thua | 16 |
| Derby | Chủ nhà | Stoke |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 10 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
| Derby | Đội khách | Stoke |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 10 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.82 | Bàn thắng mỗi trận | 1.64 |
| 1.82 | Bàn thua mỗi trận | 1.45 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Derby | Tất cả | Stoke |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Derby | Chủ nhà | Stoke |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 11 | 7 | 2 | 2 | +8 | 23 | BTTTT |
| 2 | West Ham | 11 | 6 | 4 | 1 | +18 | 22 | TTHHT |
| 3 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 4 | Birmingham (England) | 11 | 5 | 5 | 1 | +9 | 20 | TTTHT |
| 5 | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 | TTBBH |
| 6 | Stoke | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 | TBTTT |
| 7 | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | +11 | 17 | HTTBT |
| 8 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 9 | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 | BTHHH |
| 10 | Blackburn | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | BTTHT |
| 11 | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBTBB |
| 12 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 13 | Portsmouth | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | TTBHH |
| 14 | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | TBHTB |
| 15 | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | HTBTT |
| 16 | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | BBHTB |
| 17 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 18 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 19 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 | BBBBB |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 | BBHHB |
| 24 | Preston | 11 | 1 | 1 | 9 | -15 | 4 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 6 | 2 | 4 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 6 | 2 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Bolton | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Preston | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 0 | |
| — | QPR | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 6 | 3 | 3 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Derby Dựa trên 20 trận | Stoke Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 3H 11B | T · H · B | 7T 3H 10B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -9 | Hiệu số | -7 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.19 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (19 trận) |
| 1.55 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (19 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Derby Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Stoke Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 5T 2H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| -3 | Hiệu số | +4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.32 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (10 trận) |
| 1.42 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (10 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 10.7 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Derby Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Stoke Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 1H 6B | T · H · B | 2T 1H 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| -6 | Hiệu số | -11 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.07 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.82 |
| 1.66 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.19 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 10.9 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Derby Dựa trên 19 trận | Giải vô địch (Anh) | Stoke Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 6T 3H 10B | T · H · B | 6T 2H 10B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 16% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.16 | Ghi được mỗi trận | 1.28 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -8 | Hiệu số | -9 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.19 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 |
| 1.55 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.7 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Derby Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Stoke Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 6
- Sân nhà
- 1T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Derby đã gặp Stoke tại Giải vô địch (Anh) vào 17/10/2026 21:00 UTC+07 tại Pride Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Derby 0-1 Stoke.
Derby đứng thứ 23 trên bảng xếp hạng, Stoke đứng thứ 6.
Derby thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Stoke thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Derby thắng 2, Stoke thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.88 · 3.48 · 2.51.
Đội hình Derby có Bobby Clark, Sammie Szmodics, Carlton Morris.
Đội hình Stoke có Jack McGlynn, Lamine Cissé, Justin Devenny.
Derby · Trận trước: QPR vs Derby (15/10) · Trận tiếp theo: Sheffield Utd vs Derby (24/10)
Stoke · Trận trước: Stoke vs Middlesbrough (14/10) · Trận tiếp theo: Stoke vs Bristol City (24/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Burnley vs Wolves
- Millwall vs Lincoln
- Middlesbrough vs Cardiff
- Watford vs Charlton
- Southampton vs Bolton
- West Brom vs Blackburn
- Wrexham vs Preston
- Swansea vs West Ham
- Birmingham (England) vs QPR
- Bristol City vs Sheffield Utd
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Norwich vs Portsmouth
- Wolves vs Portsmouth
- Bolton vs Middlesbrough
- Charlton vs Norwich
- Portsmouth vs Millwall
- Sheffield Utd vs Derby
- Wolves vs Watford
- Preston vs West Brom
- Cardiff vs Birmingham (England)
- QPR vs Swansea
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Groningen vs Ajax
- Padova vs Piacenza
- Valencia vs Murcia
- Molde vs Start
Chưa có bài viết nào.