Hàng công của Burnley thể hiện hai bộ mặt hoàn toàn trái ngược tùy thuộc vào địa điểm thi đấu. Trên sân khách, khi đối phương cầm bóng, họ phản công chớp nhoáng và tạo ra những cơ hội thực sự nguy hiểm. Nhưng tại Turf Moor, khi phải chủ động cầm bóng phối hợp trước một khối phòng ngự lùi sâu, các cơ hội dần biến mất và họ cũng chưa từng giữ vững được lợi thế dẫn bàn. Charlton bước vào trận đấu này với đấu pháp sân khách quen thuộc là chủ động nhường quyền kiểm soát bóng, điều này sẽ đẩy Burnley thẳng vào điểm yếu lớn nhất của mình.
Burnley vs Charlton
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 37 | G | Grégoire Coudert |
| 2 | D | Kyle Walker |
| 15 | D | Anel Ahmedhodžić |
| 44 | D | Igor Júlio |
| 23 | D | Lucas Pires |
| 3 | M | Max Alleyne |
| 5 | M | Reo Hatate |
| 19 | M | Largie Ramazani |
| 29 | M | Josh Laurent |
| 7 | M | Jacob Bruun Larsen |
| 9 | F | Jamie Vardy |
| 27 | F | Armando Broja |
| 10 | F | Marcus Edwards |
| 17 | F | Andreas Hountondji |
| 18 | D | Hjalmar Ekdal |
| 1 | G | Max Weiss |
| 22 | D | Oliver Sonne |
| 14 | D | Connor Roberts |
| 8 | M | Ugo Raghouber |
| 30 | F | Lluc Castell |
| 13 | G | Arthur Okonkwo |
| 2 | D | Kayne Ramsay |
| 5 | D | Lloyd Jones |
| 12 | D | Billy Koumetio |
| 20 | M | Danny McNamara |
| 34 | M | Oliver Skipp |
| 6 | M | Conor Coventry |
| 17 | M | Amari'i Bell |
| 9 | F | Karlan Grant |
| 7 | F | Tyreece Campbell |
| 11 | F | Miles Leaburn |
| 8 | M | Harvey Knibbs |
| 33 | F | Micah Mbick |
| 18 | D | Ivan Mesík |
| 23 | F | Charlie Kelman |
| 19 | F | Millenic Alli |
| 25 | G | William Mannion |
| 44 | D | Tyler Bindon |
| 32 | D | Alan Mwamba |
| 14 | M | Sonny Carey |
| A. BarnesChấn thương cơ |
| A. RamseyChấn thương gân kheo |
| B. HumphreysChấn thương cơ |
| E. AgyeiChấn thương cơ |
| H. MejbriChấn thương gân kheo |
| J. BeyerChấn thương gân kheo |
| Dastan SatpaevChấn thương |
| J. BanelChấn thương cơ |
| J. CullenChấn thương đầu gối |
| C. SichenjeChấn thương đầu gối |
| M. GoddenChấn thương cơ |
| N. ChalobahChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Burnley | 1 | 1 | 2 |
| Charlton | 0 | 2 | 2 |
- 36'Bàn thắngJacob Bruun LarsenKiến tạo: Josh Laurent
- 50'Bàn thắngKayne RamsayKiến tạo: Lloyd Jones
- 57'Bàn thắngLargie RamazaniKiến tạo: Igor Júlio
- 62'Thẻ vàngConor Coventry
- 66'Thẻ vàngIgor Júlio
- 71'Thay ngườiMarcus EdwardsRa sân: Jacob Bruun Larsen
- 71'Thay ngườiArmando BrojaRa sân: Jamie Vardy
- 74'Thay ngườiHarvey KnibbsRa sân: Danny McNamara
- 74'Thay ngườiMicah MbickRa sân: Miles Leaburn
- 75'Thay ngườiCharlie KelmanRa sân: Oliver Skipp
- 75'Thay ngườiIvan MesíkRa sân: Amari'i Bell
- 80'Thay ngườiAndreas HountondjiRa sân: Largie Ramazani
- 86'Thay ngườiMillenic AlliRa sân: Tyreece Campbell
- 90'Thay ngườiHjalmar EkdalRa sân: Anel Ahmedhodžić
- 90+4'Thẻ vàngMax Alleyne
- 90+6'Bàn thắngIvan MesíkKiến tạo: Harvey Knibbs
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,63Hòa4,02Đội khách5,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,61→1,63Hòa4,03→4,02Đội khách5,40→5,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 01:33 | 1,63▼ | 4,02▲ | 5,74▲ |
| 14/10 01:07 | 1,67▲ | 3,90▼ | 5,56▼ |
| 13/10 23:27 | 1,65▲ | 4,00▼ | 5,58▼ |
| 13/10 23:01 | 1,64 | 4,01▼ | 5,59▼ |
| 13/10 21:42 | 1,64 | 4,02▲ | 5,62▲ |
| 13/10 21:19 | 1,64▼ | 4,01▲ | 5,60▲ |
| 13/10 19:12 | 1,65▲ | 4,00▼ | 5,55▼ |
| 13/10 18:49 | 1,64 | 4,02▼ | 5,57▲ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 13/10 18:28 | 1,64▼ | 4,04▲ | 5,52▲ |
| 13/10 17:24 | 1,65▲ | 4,03▼ | 5,51▼ |
| 13/10 17:04 | 1,64▼ | 4,05▲ | 5,55▲ |
| 13/10 16:01 | 1,67▲ | 4,00▼ | 5,30▼ |
| 13/10 15:41 | 1,66▼ | 4,01▲ | 5,41▲ |
| 13/10 15:23 | 1,67 | 3,99▼ | 5,35 |
| 13/10 15:05 | 1,67▲ | 4,01▼ | 5,35▼ |
| 13/10 14:26 | 1,65▲ | 4,05▼ | 5,40▼ |
| 13/10 14:06 | 1,64 | 4,08▲ | 5,47▲ |
| 13/10 13:09 | 1,64 | 4,05▲ | 5,42▲ |
| 13/10 12:50 | 1,64 | 4,03▼ | 5,39▼ |
| 13/10 11:53 | 1,64▲ | 4,04▼ | 5,40▼ |
| 13/10 11:15 | 1,63▼ | 4,06▲ | 5,41▲ |
| 13/10 02:14 | 1,64▲ | 4,04▲ | 5,40▲ |
| 12/10 20:45 | 1,62 | 3,99▼ | 5,30▼ |
| 12/10 10:09 | 1,62▲ | 4,01▼ | 5,33▼ |
| 11/10 16:02 | 1,60▼ | 4,06▲ | 5,49▲ |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 1,61 | 4,03 | 5,40 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,63 | 4,02 | 5,74 |
| Betfair | 1,62 | 3,90 | 5,50 |
| bet365 | 1,60 | 3,75 | 5,50 |
| Marathon | 1,60 | 3,94 | 5,10 |
| 1xBet | 1,62 | 3,94 | 5,03 |
| Betano | 1,67 | 4,05 | 5,70 |
| BetVictor | 1,62 | 3,90 | 5,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,11Đội khách +11,80Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,08→2,11Đội khách1,78→1,80
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 01:33 | 2,11▼ | 1,80▲ |
| 14/10 01:07 | 2,20▲ | 1,74▼ |
| 13/10 23:01 | 2,14▲ | 1,78▼ |
| 13/10 21:42 | 2,13▼ | 1,79▲ |
| 13/10 21:19 | 2,14▼ | 1,78 |
| 13/10 19:12 | 2,15▲ | 1,78 |
| 13/10 18:28 | 2,14▼ | 1,78 |
| 13/10 17:24 | 2,15▲ | 1,78▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 13/10 17:04 | 2,13▼ | 1,79▲ |
| 13/10 16:01 | 2,20▲ | 1,74▼ |
| 13/10 15:41 | 2,17▼ | 1,76▲ |
| 13/10 15:23 | 2,19▲ | 1,75 |
| 13/10 15:05 | 2,18▲ | 1,75▼ |
| 13/10 14:26 | 2,16▲ | 1,76▼ |
| 13/10 13:09 | 2,13▼ | 1,78▲ |
| 13/10 12:50 | 2,14▲ | 1,76▼ |
| 13/10 11:53 | 2,13▲ | 1,77▼ |
| 13/10 11:15 | 2,12▼ | 1,78▲ |
| 13/10 02:14 | 2,13▲ | 1,77▲ |
| 12/10 20:45 | 2,12▲ | 1,76▼ |
| 12/10 14:22 | 2,11▲ | 1,78▲ |
| 12/10 10:09 | 2,10▲ | 1,76▼ |
| 11/10 16:02 | 2,06▼ | 1,81▲ |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 2,08 | 1,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,80 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 2,03 | 1,72 |
| 1xBet | 2,03 | 1,72 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93Xỉu 2.51,95Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,85→1,93Xỉu2,00→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 01:33 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 14/10 01:07 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 13/10 23:01 | 1,88 | 2,01▼ |
| 13/10 21:42 | 1,88 | 2,02▲ |
| 13/10 19:12 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 13/10 18:28 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 13/10 17:24 | 1,88 | 2,01▼ |
| 13/10 17:04 | 1,88 | 2,02▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 13/10 16:21 | 1,88▼ | 2,00 |
| 13/10 16:01 | 1,89▲ | 2,00▼ |
| 13/10 15:05 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 13/10 14:06 | 1,87▲ | 2,02▲ |
| 13/10 12:50 | 1,86▼ | 2,01 |
| 13/10 11:53 | 1,87▲ | 2,01▼ |
| 13/10 11:15 | 1,85▼ | 2,03▲ |
| 13/10 02:14 | 1,87▲ | 2,01▲ |
| 12/10 20:45 | 1,86▲ | 2,00 |
| 12/10 14:22 | 1,85 | 2,00▲ |
| 12/10 10:09 | 1,85▲ | 1,99▼ |
| 11/10 16:02 | 1,84▼ | 2,00 |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 1,85 | 2,00 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,95 |
| Betfair | 1,87 | 1,87 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,81 | 1,93 |
| 1xBet | 1,81 | 1,93 |
| Betano | 1,85 | 2,02 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Cả hai đội ghi bànCó1,90Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,90Không1,90→1,87
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 01:07 | 1,90▲ | 1,87▼ |
| 12/10 16:27 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 12/10 02:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 12/10 02:21 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,90 | 1,87 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,81 | 1,87 |
| 1xBet | 1,81 | 1,90 |
| Betano | 1,80 | 1,93 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 đội| Burnley | Tất cả | Charlton |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 10 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 7 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 3 |
| 17 | Bàn thắng | 14 |
| 22 | Bàn thua | 19 |
| Burnley | Chủ nhà | Charlton |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 5 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 4 |
| 11 | Bàn thua | 2 |
| Burnley | Đội khách | Charlton |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 10 |
| 11 | Bàn thua | 17 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.31 | Bàn thắng mỗi trận | 1.40 |
| 1.69 | Bàn thua mỗi trận | 1.90 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Burnley | Tất cả | Charlton |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 10 |
| 21 | Bàn thua | 13 |
| Burnley | Chủ nhà | Charlton |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 4 |
| 10 | Bàn thua | 2 |
| Burnley | Đội khách | Charlton |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 11 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.45 | Bàn thắng mỗi trận | 1.25 |
| 1.91 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Burnley | Tất cả | Charlton |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 6 |
| Burnley | Chủ nhà | Charlton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Burnley | Đội khách | Charlton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 10 | 7 | 2 | 1 | +9 | 23 | TTTTB |
| 2 | Middlesbrough | 10 | 6 | 3 | 1 | +6 | 21 | TTHHT |
| 3 | West Ham | 10 | 5 | 4 | 1 | +17 | 19 | THHTT |
| 4 | Birmingham (England) | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | TTHTB |
| 5 | QPR | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | THHHH |
| 6 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 7 | West Brom | 10 | 5 | 2 | 3 | +2 | 17 | TBBHT |
| 8 | Southampton | 10 | 6 | 2 | 2 | +11 | 16 | TTBTT |
| 9 | Stoke | 10 | 5 | 1 | 4 | +1 | 16 | BTTTH |
| 10 | Blackburn | 10 | 4 | 3 | 3 | +2 | 15 | TTHTB |
| 11 | Millwall | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | BTHHB |
| 12 | Bristol City | 10 | 4 | 2 | 4 | -2 | 14 | BHTBB |
| 13 | Charlton | 10 | 3 | 5 | 2 | -3 | 14 | HHBHH |
| 14 | Bolton | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | TBTTB |
| 15 | Sheffield Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | +0 | 12 | BTBBT |
| 16 | Portsmouth | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHHT |
| 17 | Wrexham | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | BHTBH |
| 18 | Lincoln | 10 | 3 | 2 | 5 | -10 | 11 | BBBTT |
| 19 | Cardiff | 10 | 2 | 4 | 4 | +1 | 10 | TBTBH |
| 20 | Norwich | 10 | 3 | 0 | 7 | -3 | 9 | BBBBT |
| 21 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 22 | Watford | 10 | 2 | 2 | 6 | -11 | 8 | BBBBT |
| 23 | Derby | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBB |
| 24 | Preston | 10 | 1 | 1 | 8 | -12 | 4 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 1 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 2 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 3 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 2 | 3 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Burnley Dựa trên 20 trận | Charlton Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 1T 9H 10B | T · H · B | 5T 7H 8B |
| 5% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -15 | Hiệu số | -10 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.12 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (19 trận) |
| 1.79 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (19 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (19 trận) |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Burnley Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Charlton Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 0T 7H 3B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 70% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -4 | Hiệu số | -1 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.04 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| 1.86 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Burnley Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Charlton Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 2H 7B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| -11 | Hiệu số | -9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.19 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (9 trận) |
| 1.73 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 9.6 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 37% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 |
| Burnley Dựa trên 9 trận | Giải vô địch (Anh) | Charlton Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 18 |
| 1T 4H 4B | T · H · B | 4T 7H 7B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 0.94 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.39 |
| -4 | Hiệu số | -8 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.26 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 |
| 1.53 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 10.7 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (17 trận) |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Burnley Dựa trên 9 trận | Premier League Anh | Charlton |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 0T 3H 6B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -11 | Hiệu số | — |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.89 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.07 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Burnley Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Charlton Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Burnley đã gặp Charlton tại Giải vô địch (Anh) vào 14/10/2026 01:45 UTC+07 tại Turf Moor.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Burnley 2-2 Charlton.
Burnley đứng thứ 21 trên bảng xếp hạng, Charlton đứng thứ 13.
Burnley thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Charlton thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.63 · 4.02 · 5.74.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Burnley có Josh Laurent, Jacob Bruun Larsen, Jamie Vardy.
Đội hình Charlton có Karlan Grant, Tyreece Campbell, Miles Leaburn.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Eleven Hàng công của Burnley thể hiện hai bộ mặt hoàn toàn trái ngược tùy thuộc vào địa điểm thi đấu. Trên sân khách, khi đối phương cầm bóng, họ phản công chớp nhoáng và tạo ra những cơ hội thực sự nguy hiểm. Nhưng tại Turf Moor, khi phải chủ động cầm bóng phối hợp trước một khối phòng ngự lùi sâu, các…
Bot AI betsgo_analyze Burnley và Charlton Athletic sẽ gặp nhau tại Turf Moor lúc 01:45 ngày 14 tháng 10 (giờ Việt Nam), trong khuôn khổ vòng 10 Giải vô địch Anh. Sau khi chấm dứt 241 ngày không thắng ở giải đấu, Burnley hướng đến chiến thắng sân nhà đầu tiên mùa này; còn Charlton Athletic cần chấm dứt chuỗi 6 trận…
Burnley · Trận trước: Watford vs Burnley (10/10) · Trận tiếp theo: Burnley vs Wolves (17/10)
Charlton · Trận trước: Charlton vs Bristol City (10/10) · Trận tiếp theo: Watford vs Charlton (17/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Millwall vs Swansea
- Wrexham vs West Brom
- Bristol City vs Blackburn
- Cardiff vs Watford
- Wolves vs Bolton
- Stoke vs Middlesbrough
- Birmingham (England) vs Preston
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Norwich vs Southampton
- Portsmouth vs Sheffield Utd
- QPR vs Derby
- Lincoln vs West Ham
- Burnley vs Wolves
- Watford vs Charlton
- Millwall vs Lincoln
- Middlesbrough vs Cardiff
- Wrexham vs Preston
- West Brom vs Blackburn
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln