Ngôn ngữ

Burnley vs Charlton

Chi tiết trận đấu
Turf Moor
BurnleyChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
CharltonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 01:33
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
37GGrégoire Coudert
2DKyle Walker
15DAnel Ahmedhodžić
44DIgor Júlio
23DLucas Pires
3MMax Alleyne
5MReo Hatate
19MLargie Ramazani
29MJosh Laurent
7MJacob Bruun Larsen
9FJamie Vardy
Dự bị 9
27FArmando Broja
10FMarcus Edwards
17FAndreas Hountondji
18DHjalmar Ekdal
1GMax Weiss
22DOliver Sonne
14DConnor Roberts
8MUgo Raghouber
30FLluc Castell
Huấn luyện viên Nicky Hayen
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13GArthur Okonkwo
2DKayne Ramsay
5DLloyd Jones
12DBilly Koumetio
20MDanny McNamara
34MOliver Skipp
6MConor Coventry
17MAmari'i Bell
9FKarlan Grant
7FTyreece Campbell
11FMiles Leaburn
Dự bị 9
8MHarvey Knibbs
33FMicah Mbick
18DIvan Mesík
23FCharlie Kelman
19FMillenic Alli
25GWilliam Mannion
44DTyler Bindon
32DAlan Mwamba
14MSonny Carey
Huấn luyện viên Nathan Jones
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BurnleyVắng mặt 6 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. BarnesChấn thương cơ
A. RamseyChấn thương gân kheo
B. HumphreysChấn thương cơ
E. AgyeiChấn thương cơ
H. MejbriChấn thương gân kheo
J. BeyerChấn thương gân kheo
Dastan SatpaevChấn thương
J. BanelChấn thương cơ
J. CullenChấn thương đầu gối
CharltonVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. SichenjeChấn thương đầu gối
M. GoddenChấn thương cơ
N. ChalobahChấn thương cơ
Tính đến 14/10 03:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Burnley112
Charlton022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 36'Bàn thắngJacob Bruun LarsenKiến tạo: Josh Laurent
  2. 50'Bàn thắngKayne RamsayKiến tạo: Lloyd Jones
  3. 57'Bàn thắngLargie RamazaniKiến tạo: Igor Júlio
  4. 62'Thẻ vàngConor Coventry
  5. 66'Thẻ vàngIgor Júlio
  6. 71'Thay ngườiMarcus EdwardsRa sân: Jacob Bruun Larsen
  7. 71'Thay ngườiArmando BrojaRa sân: Jamie Vardy
  8. 74'Thay ngườiHarvey KnibbsRa sân: Danny McNamara
  9. 74'Thay ngườiMicah MbickRa sân: Miles Leaburn
  10. 75'Thay ngườiCharlie KelmanRa sân: Oliver Skipp
  11. 75'Thay ngườiIvan MesíkRa sân: Amari'i Bell
  12. 80'Thay ngườiAndreas HountondjiRa sân: Largie Ramazani
  13. 86'Thay ngườiMillenic AlliRa sân: Tyreece Campbell
  14. 90'Thay ngườiHjalmar EkdalRa sân: Anel Ahmedhodžić
  15. 90+4'Thẻ vàngMax Alleyne
  16. 90+6'Bàn thắngIvan MesíkKiến tạo: Harvey Knibbs
Thống kê đội · Cuối trận
46Kiểm soát bóng54
1,08Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,13
18Sút9
4Sút trúng đích5
7Phạt góc7
4Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
376Chuyền bóng432
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFKyle Walker90000007.9
3 · MFMax Alleyne90001106.9
5 · MFReo Hatate90004006.6
23 · DFLucas Pires90000006.2
29 · MFJosh Laurent90010007.2
37 · GKGrégoire Coudert90000005.7
44 · DFIgor Júlio90010106.9
15 · DFAnel Ahmedhodžić89001006.3
19 · MFLargie Ramazani80103008.0
7 · MFJacob Bruun Larsen71102008.0
9 · FWJamie Vardy71001006.2
10 · FW · Dự bịMarcus Edwards19002007.2
27 · FW · Dự bịArmando Broja19000006.3
17 · FW · Dự bịAndreas Hountondji10001006.5
18 · DF · Dự bịHjalmar Ekdal8000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFKayne Ramsay90101007.0
5 · DFLloyd Jones90011007.6
6 · MFConor Coventry90000106.9
9 · FWKarlan Grant90001007.3
12 · DFBilly Koumetio90001006.7
13 · GKArthur Okonkwo90000005.2
7 · FWTyreece Campbell86000006.9
17 · MFAmari'i Bell75000006.2
34 · MFOliver Skipp75000006.3
11 · FWMiles Leaburn74001007.3
20 · MFDanny McNamara74000007.0
8 · MF · Dự bịHarvey Knibbs16011006.9
33 · FW · Dự bịMicah Mbick16001006.5
18 · DF · Dự bịIvan Mesík15101008.2
23 · FW · Dự bịCharlie Kelman15000006.5
19 · FW · Dự bịMillenic Alli12000006.5
Tính đến 14/10 03:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,63Hòa4,02Đội khách5,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,611,63Hòa4,034,02Đội khách5,405,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 01:331,63▼4,02▲5,74▲
14/10 01:071,67▲3,90▼5,56▼
13/10 23:271,65▲4,00▼5,58▼
13/10 23:011,644,01▼5,59▼
13/10 21:421,644,02▲5,62▲
13/10 21:191,64▼4,01▲5,60▲
13/10 19:121,65▲4,00▼5,55▼
13/10 18:491,644,02▼5,57▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
13/10 18:281,64▼4,04▲5,52▲
13/10 17:241,65▲4,03▼5,51▼
13/10 17:041,64▼4,05▲5,55▲
13/10 16:011,67▲4,00▼5,30▼
13/10 15:411,66▼4,01▲5,41▲
13/10 15:231,673,99▼5,35
13/10 15:051,67▲4,01▼5,35▼
13/10 14:261,65▲4,05▼5,40▼
13/10 14:061,644,08▲5,47▲
13/10 13:091,644,05▲5,42▲
13/10 12:501,644,03▼5,39▼
13/10 11:531,64▲4,04▼5,40▼
13/10 11:151,63▼4,06▲5,41▲
13/10 02:141,64▲4,04▲5,40▲
12/10 20:451,623,99▼5,30▼
12/10 10:091,62▲4,01▼5,33▼
11/10 16:021,60▼4,06▲5,49▲
10/10 22:27 Đầu tiên1,614,035,40
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,634,025,74
Betfair1,623,905,50
bet3651,603,755,50
Marathon1,603,945,10
1xBet1,623,945,03
Betano1,674,055,70
BetVictor1,623,905,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,11Đội khách +11,80Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,082,11Đội khách1,781,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 01:332,11▼1,80▲
14/10 01:072,20▲1,74▼
13/10 23:012,14▲1,78▼
13/10 21:422,13▼1,79▲
13/10 21:192,14▼1,78
13/10 19:122,15▲1,78
13/10 18:282,14▼1,78
13/10 17:242,15▲1,78▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
13/10 17:042,13▼1,79▲
13/10 16:012,20▲1,74▼
13/10 15:412,17▼1,76▲
13/10 15:232,19▲1,75
13/10 15:052,18▲1,75▼
13/10 14:262,16▲1,76▼
13/10 13:092,13▼1,78▲
13/10 12:502,14▲1,76▼
13/10 11:532,13▲1,77▼
13/10 11:152,12▼1,78▲
13/10 02:142,13▲1,77▲
12/10 20:452,12▲1,76▼
12/10 14:222,11▲1,78▲
12/10 10:092,10▲1,76▼
11/10 16:022,06▼1,81▲
10/10 22:27 Đầu tiên2,081,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,111,80
bet3652,051,75
Marathon2,031,72
1xBet2,031,72
Betano2,101,78
BetVictor2,021,68
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93Xỉu 2.51,95Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,851,93Xỉu2,001,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 01:331,93▼1,95▲
14/10 01:071,95▲1,93▼
13/10 23:011,882,01▼
13/10 21:421,882,02▲
13/10 19:121,88▲2,01▼
13/10 18:281,87▼2,02▲
13/10 17:241,882,01▼
13/10 17:041,882,02▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
13/10 16:211,88▼2,00
13/10 16:011,89▲2,00▼
13/10 15:051,88▲2,01▼
13/10 14:061,87▲2,02▲
13/10 12:501,86▼2,01
13/10 11:531,87▲2,01▼
13/10 11:151,85▼2,03▲
13/10 02:141,87▲2,01▲
12/10 20:451,86▲2,00
12/10 14:221,852,00▲
12/10 10:091,85▲1,99▼
11/10 16:021,84▼2,00
10/10 22:27 Đầu tiên1,852,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,931,95
Betfair1,871,87
bet3651,802,00
Marathon1,811,93
1xBet1,811,93
Betano1,852,02
BetVictor1,811,86
Cả hai đội ghi bànCó1,90Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,871,90Không1,901,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 01:071,90▲1,87▼
12/10 16:271,80▼2,00▲
12/10 02:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
12/10 02:21 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,901,87
bet3651,801,91
Marathon1,811,87
1xBet1,811,90
Betano1,801,93
BetVictor1,831,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
BurnleyTất cảCharlton
13Trận10
1Thắng4
7Hòa3
5Thua3
17Bàn thắng14
22Bàn thua19
BurnleyChủ nhàCharlton
7Trận3
0Thắng2
5Hòa1
2Thua0
9Bàn thắng4
11Bàn thua2
BurnleyĐội kháchCharlton
6Trận7
1Thắng2
2Hòa2
3Thua3
8Bàn thắng10
11Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
1.31Bàn thắng mỗi trận1.40
1.69Bàn thua mỗi trận1.90
1Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
BurnleyTất cảCharlton
11Trận8
1Thắng3
5Hòa3
5Thua2
16Bàn thắng10
21Bàn thua13
BurnleyChủ nhàCharlton
6Trận3
0Thắng2
4Hòa1
2Thua0
8Bàn thắng4
10Bàn thua2
BurnleyĐội kháchCharlton
5Trận5
1Thắng1
1Hòa2
3Thua2
8Bàn thắng6
11Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
1.45Bàn thắng mỗi trận1.25
1.91Bàn thua mỗi trận1.62
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
BurnleyTất cảCharlton
2Trận2
0Thắng1
2Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng4
1Bàn thua6
BurnleyChủ nhàCharlton
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
BurnleyĐội kháchCharlton
1Trận2
0Thắng1
1Hòa0
0Thua1
0Bàn thắng4
0Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea10721+923TTTTB
2Middlesbrough10631+621TTHHT
3West Ham10541+1719THHTT
4Birmingham (England)10451+617TTHTB
5QPR10451+617THHHH
6Wolves10523+317TBBTT
7West Brom10523+217TBBHT
8Southampton10622+1116TTBTT
9Stoke10514+116BTTTH
10Blackburn10433+215TTHTB
11Millwall10424+014BTHHB
12Bristol City10424-214BHTBB
13Charlton10352-314HHBHH
14Bolton10415-313TBTTB
15Sheffield Utd10334+012BTBBT
16Portsmouth9324-111TBHHT
17Wrexham10253-411BHTBH
18Lincoln10325-1011BBBTT
19Cardiff10244+110TBTBH
20Norwich10307-39BBBBT
21Burnley11155-58BHTHB
22Watford10226-118BBBBT
23Derby10136-106BHHBB
24Preston10118-124BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5140+40
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City5203-20
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby5023-50
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough5410+50
—Millwall5212+30
—Norwich5203+10
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton5500+120
—Stoke5302+40
—Swansea5320+50
—Watford5212-30
—West Brom5221+20
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham5122-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn5131+00
—Bolton5212-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff5014-50
—Charlton5122-50
—Derby5113-50
—Lincoln5302-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth4112+00
—Preston5014-70
—QPR5230+30
—Sheffield Utd5122-10
—Southampton5122-10
—Stoke5212-30
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham5230+70
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 17/10 12:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BurnleyTHBHBHBHBH1T 9H 10B
CharltonHBHHBHTBTT5T 7H 8B
Burnley
Dựa trên 20 trận
Charlton
Dựa trên 20 trận
20Trận20
1T 9H 10BT · H · B5T 7H 8B
5%Tỷ lệ thắng25%
45%Tỷ lệ hòa35%
1.00Ghi được mỗi trận1.05
1.75Bị ghi mỗi trận1.55
-15Hiệu số-10
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.12 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (19 trận)
1.79 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (19 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.6Số cú sút mỗi trận10.8
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.5
50%Kiểm soát bóng trung bình40%
4.8Phạt góc mỗi trận4.5
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (19 trận)
10.9Phạm lỗi mỗi trận12.3
Burnley
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCharlton
Dựa trên 10 trận
10Trận10
0T 7H 3BT · H · B3T 3H 4B
0%Tỷ lệ thắng30%
70%Tỷ lệ hòa30%
0.90Ghi được mỗi trận0.90
1.30Bị ghi mỗi trận1.00
-4Hiệu số-1
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.04 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10
1.86 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
12.0Số cú sút mỗi trận12.0
3.9Sút trúng đích mỗi trận3.5
50%Kiểm soát bóng trung bình44%
4.8Phạt góc mỗi trận5.6
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
11.0Phạm lỗi mỗi trận10.9
Burnley
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCharlton
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 2H 7BT · H · B2T 4H 4B
10%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.10Ghi được mỗi trận1.20
2.20Bị ghi mỗi trận2.10
-11Hiệu số-9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.19Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.98 (9 trận)
1.73Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
13.1Số cú sút mỗi trận9.6
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.6
51%Kiểm soát bóng trung bình37%
4.9Phạt góc mỗi trận3.5
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận13.7
Burnley
Dựa trên 9 trận
Giải vô địch (Anh)Charlton
Dựa trên 18 trận
9Trận18
1T 4H 4BT · H · B4T 7H 7B
11%Tỷ lệ thắng22%
44%Tỷ lệ hòa39%
1.44Ghi được mỗi trận0.94
1.89Bị ghi mỗi trận1.39
-4Hiệu số-8
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.26Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn72%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.8Số cú sút mỗi trận10.7
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.2
50%Kiểm soát bóng trung bình40%
4.6Phạt góc mỗi trận4.6
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (17 trận)
10.6Phạm lỗi mỗi trận12.6
Burnley
Dựa trên 9 trận
Premier League AnhCharlton
9Trận—
0T 3H 6BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
0.67Ghi được mỗi trận—
1.89Bị ghi mỗi trận—
-11Hiệu số—
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
44%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.89Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.07Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
10.2Số cú sút mỗi trận—
3.7Sút trúng đích mỗi trận—
46%Kiểm soát bóng trung bình—
4.2Phạt góc mỗi trận—
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.7Phạm lỗi mỗi trận—
Burnley
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLCharlton
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2H 0BT · H · B1T 0H 1B
+0Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HCharlton1:1Bristol City10/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBCardiff3:1Charlton19/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumHCharlton0:0Portsmouth12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyHCharlton0:0QPR10/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBStoke4:0Charlton05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumHWest Brom1:1Charlton03/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsTCharlton1:0Preston29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBTottenham5:1Charlton27/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Tottenham Hotspur StadiumTCharlton2:1Derby15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The Valley
Mùa giải 2025/26
BSwansea3:1Charlton02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TCharlton2:1Hull25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HSheffield Wed1:1Charlton18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWatford1:1Charlton06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HOxford United1:1Charlton14/03/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 17/10 07:43

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Max Weiss80091 phút6.49
GK37Gregoire Coudert50091 phút6.98
GK1Connor Edwards-----
GK13Ben Amos-----
DF3Max Alleyne110184 phút6.84
DF2Kyle Walker110083 phút6.88
DF23Pires Lucas90360 phút6.93
DF14Connor Roberts80077 phút6.35
DF22Oliver Sonne80069 phút6.36
DF15Anel Ahmedhodzic70083 phút6.67
DF44Igor60287 phút7.00
DF18Hjalmar Ekdal60058 phút6.92
DF6Bashir Humphreys30084 phút6.43
DF5Murray Campbell-----
DF20Shurandy Sambo-----
MF29Josh Laurent121177 phút6.65
MF7Jacob Bruun Larsen112265 phút6.86
MF8Ugo Raghouber111056 phút6.89
MF21Aaron Ramsey81066 phút6.72
MF5Reo Hatate71257 phút6.87
MF28Hannibal Mejbri70051 phút6.54
MF6Ellis Clark-----
MF16George Brierley-----
MF22Oliver Pimlott-----
FW11Zeki Amdouni113156 phút6.68
FW10Marcus Edwards91147 phút6.88
FW27Armando Broja90031 phút6.52
FW19Largie Ramazani82169 phút6.94
FW12Dastan Satpaev60056 phút6.82
FW17Andreas Hountondji60023 phút6.28
FW9Jamie Vardy51040 phút6.50
FW31Mike Tresor Ndayishimiye40028 phút6.53
FW30Lluc Castell1007 phút—
FW11Brandon Pouani-----
FW21Michael Obafemi-----
FW34Jaydon Banel-----
FW35Ashley Barnes-----
E. Agyei—————
J. Beyer—————
J. Cullen—————
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Arthur Okonkwo90090 phút6.93
GK25William Mannion20092 phút7.05
GK21Tiernan Brooks10090 phút4.50
DF5Lloyd Jones123189 phút7.13
DF20Dan McNamara110078 phút6.46
DF18Ivan Mesik111060 phút6.80
DF17Amari'i Bell90082 phút6.73
DF26Joe Rankin-Costello70129 phút6.50
DF12Billy Koumetio60078 phút6.95
DF44Tyler Bindon50181 phút6.42
DF28Collins Sichenje40015 phút6.62
DF2Kayne Ramsay21064 phút7.10
DF3Joshua Edwards20033 phút6.65
DF32Reece Burke-----
MF6Conor Coventry110184 phút7.03
MF14Sonny Carey71249 phút6.97
MF34Oliver Skipp60087 phút6.78
MF32Alan Mwamba60024 phút6.56
MF15Nathaniel Chalobah40179 phút7.05
MF16Timothy Ouma40046 phút6.50
MF8Harvey Knibbs30132 phút6.37
MF35Otto Tiitinen-----
MF38Josh Laqeretabua-----
FW11Miles Leaburn120063 phút6.86
FW7Tyreece Campbell115184 phút7.17
FW9Karlan Grant112181 phút6.80
FW19Millenic Alli110134 phút6.49
FW33Micah Mbick80030 phút6.35
FW23Charlie Kelman40016 phút6.38
FW24Matthew Godden21064 phút6.60
FW30Robert Apter20050 phút6.30
FW34Kai Enslin-----
FW35Junior Nkeng-----
Tính đến 17/10 09:59

Huấn luyện viên

BurnleyHuấn luyện viên Nicky Hayen
CharltonHuấn luyện viên Nathan Jones
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:59

Các trận tiếp theo