Southampton vs Bolton
0 : 0Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 20:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 1 | G | Daniel Peretz |
| 14 | D | James Bree |
| 5 | D | Jack Stephens |
| 13 | D | Keven Schlotterbeck |
| 34 | D | Welington |
| 30 | M | James Ward-Prowse |
| 26 | M | Cameron Bragg |
| 10 | M | Finn Azaz |
| 7 | M | Leo Scienza |
| 18 | M | Tom Fellows |
| 9 | F | Cyle Larin |
Dự bị 9
| 11 | F | Lewis Dobbin |
| 27 | M | Kuryu Matsuki |
| 3 | D | Ryan Manning |
| 23 | M | Samuel Edozie |
| 25 | G | George Long |
| 6 | D | Zach Abbott |
| 15 | D | Nathan Wood |
| 8 | M | Caspar Jander |
| 28 | F | Divin Mubama |
Huấn luyện viên Tonda Eckert
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 31 | G | Gavin Bazunu |
| 27 | D | Luca Stephenson |
| 18 | D | Eoin Toal |
| 5 | D | Lewis Brunt |
| 14 | D | Akin Famewo |
| 8 | M | Josh Sheehan |
| 4 | M | Xavier Simons |
| 22 | M | Gaizka Larrazabal |
| 17 | M | Atsuki Ito |
| 11 | M | Thierry Gale |
| 10 | F | Sam Dalby |
Dự bị 9
| 20 | F | Rúben Rodrigues |
| 21 | M | Ethan Erhahon |
| 7 | F | Kyliane Dong |
| 9 | F | Theo Bair |
| 16 | F | Samuel Iling Junior |
| 1 | G | Jack Bonham |
| 25 | D | Max Conway |
| 6 | D | Ben Davies |
| 39 | F | Ryan Hardie |
Huấn luyện viên Steven Schumacher
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SouthamptonVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| F. DownesChấn thương mắt cá |
BoltonVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| C. Forino-JosephChấn thương háng |
Tính đến 17/10 22:55
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Southampton | 0 | 0 | 0 |
| Bolton | 0 | 0 | 0 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 41'Thay ngườiLewis DobbinRa sân: Cyle Larin
- 44'Thẻ vàngAkin Famewo
- 46'Thay ngườiKuryu MatsukiRa sân: Tom Fellows
- 46'Thay ngườiRúben RodriguesRa sân: Atsuki Ito
- 59'Thẻ vàngCameron Bragg
- 61'Thay ngườiKyliane DongRa sân: Thierry Gale
- 61'Thay ngườiEthan ErhahonRa sân: Xavier Simons
- 73'Thay ngườiSamuel EdozieRa sân: Cameron Bragg
- 73'Thay ngườiRyan ManningRa sân: Welington
- 73'Thay ngườiTheo BairRa sân: Sam Dalby
- 76'Thẻ vàngLewis Brunt
- 83'Thẻ vàngTheo Bair
- 85'Thẻ vàngKuryu Matsuki
- 87'Thay ngườiSamuel Iling JuniorRa sân: Gaizka Larrazabal
- 88'Thẻ vàngLuca Stephenson
Thống kê đội · Cuối trận
63Kiểm soát bóng37
1,87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,22
14Sút14
2Sút trúng đích3
5Phạt góc3
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
609Chuyền bóng366
3Cứu thua2
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 17/10 22:55
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:44Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,44Hòa5,10Đội khách6,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,45→1,44Hòa4,85→5,10Đội khách5,78→6,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 1,44 | 5,10▼ | 6,71▲ |
| 17/10 20:15 | 1,44▲ | 5,16▼ | 6,60▼ |
| 17/10 19:16 | 1,43 | 5,25▼ | 6,63▼ |
| 17/10 18:45 | 1,43▲ | 5,30▼ | 6,65▼ |
| 17/10 17:41 | 1,41 | 5,44▲ | 6,92▲ |
| 17/10 17:10 | 1,41▼ | 5,39▲ | 6,85▲ |
| 17/10 16:06 | 1,42 | 5,35▲ | 6,81▲ |
| 17/10 14:30 | 1,42▼ | 5,34▲ | 6,78▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:26 | 1,45▼ | 5,18▲ | 6,41▲ |
| 17/10 10:43 | 1,47 | 5,10▲ | 6,23▲ |
| 17/10 09:36 | 1,47▲ | 5,09▲ | 6,22▲ |
| 16/10 22:52 | 1,46▼ | 5,04▲ | 6,16▲ |
| 16/10 21:39 | 1,47▲ | 5,02▲ | 6,14▲ |
| 16/10 13:49 | 1,45▼ | 4,94▲ | 6,02▲ |
| 16/10 04:38 | 1,46▼ | 4,90▲ | 5,99▲ |
| 16/10 03:04 | 1,48▼ | 4,81▲ | 5,77▲ |
| 15/10 19:54 | 1,49▲ | 4,77▼ | 5,67▼ |
| 15/10 05:08 | 1,48▲ | 4,83▼ | 5,70▼ |
| 15/10 03:34 | 1,46▲ | 4,93▲ | 5,90▲ |
| 15/10 02:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 1,45 | 4,85 | 5,78 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,44 | 5,10 | 6,71 |
| Betfair | 1,44 | 4,75 | 5,50 |
| bet365 | 1,44 | 4,50 | 7,00 |
| Marathon | 1,42 | 4,80 | 6,15 |
| 1xBet | 1,43 | 4,80 | 6,16 |
| Betano | 1,50 | 4,65 | 5,80 |
| BetVictor | 1,40 | 4,80 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,20Đội khách +1.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,21→2,20Đội khách1,67→1,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 2,20▼ | 1,74 |
| 17/10 20:15 | 2,21▲ | 1,74▼ |
| 17/10 19:16 | 2,17▲ | 1,76▼ |
| 17/10 18:45 | 2,15▲ | 1,77▼ |
| 17/10 17:41 | 2,10▼ | 1,81 |
| 17/10 17:10 | 2,11▼ | 1,81▲ |
| 17/10 14:30 | 2,12▼ | 1,79▲ |
| 17/10 13:26 | Thay đổi mốc · -1 → -1.5 | |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:26 | 2,20▼ | 1,74▲ |
| 17/10 09:36 | 2,25▲ | 1,71▲ |
| 16/10 22:52 | 2,24▼ | 1,70 |
| 16/10 21:39 | 2,25▲ | 1,70▲ |
| 16/10 13:49 | 2,24▼ | 1,69▲ |
| 16/10 09:20 | 2,26▲ | 1,68▲ |
| 16/10 04:38 | 2,25▼ | 1,67▲ |
| 16/10 03:04 | 2,29▼ | 1,65▲ |
| 15/10 19:54 | 2,32▲ | 1,63▼ |
| 15/10 05:08 | 2,29▲ | 1,65▼ |
| 15/10 03:34 | 2,23▲ | 1,68▲ |
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 2,21 | 1,67 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,20 | 1,74 |
| Betfair | 2,20 | 1,62 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Marathon | 2,04 | 1,63 |
| 1xBet | 2,04 | 1,63 |
| Betano | 2,27 | 1,67 |
| BetVictor | 2,07 | 1,65 |
Tài/Xỉu3Tài 31,76Xỉu 32,14Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,61→1,76Xỉu2,29→2,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 1,76▲ | 2,14▼ |
| 17/10 20:15 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 17/10 20:15 | 1,75▲ | 2,17▼ |
| 17/10 19:16 | 1,68▲ | 2,28▼ |
| 17/10 18:45 | 1,65▲ | 2,34▼ |
| 17/10 17:41 | 1,62 | 2,40▲ |
| 17/10 17:10 | 1,62▼ | 2,39▲ |
| 17/10 14:30 | 1,63 | 2,38▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:26 | 1,63▼ | 2,37▲ |
| 17/10 10:43 | 1,65▲ | 2,35 |
| 17/10 09:36 | 1,64 | 2,35▲ |
| 16/10 22:52 | 1,64▼ | 2,34▲ |
| 16/10 21:39 | 1,65 | 2,31▲ |
| 16/10 13:49 | 1,65▼ | 2,29▲ |
| 16/10 09:20 | 1,68 | 2,23▲ |
| 16/10 04:38 | 1,68 | 2,22▲ |
| 16/10 03:04 | 1,68▼ | 2,21▲ |
| 15/10 19:54 | 1,69▲ | 2,20▼ |
| 15/10 05:08 | 1,64▲ | 2,29▼ |
| 15/10 03:34 | 1,62▲ | 2,32▲ |
| 15/10 02:38 Đầu tiên | 1,61 | 2,29 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,14 |
| Marathon | 1,65 | 2,03 |
| 1xBet | 1,65 | 2,03 |
| Betano | 1,70 | 2,20 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,45Betfair · Nhà cái 6Có1,53Không thay đổiKhông2,45Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:26 | Đã đóng | |
| 15/10 18:58 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,45 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,60 | 2,16 |
| 1xBet | 1,60 | 2,19 |
| Betano | 1,57 | 2,32 |
| BetVictor | 1,60 | 2,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
| Southampton | Tất cả | Bolton |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 6 |
| 24 | Bàn thắng | 15 |
| 14 | Bàn thua | 19 |
| Southampton | Chủ nhà | Bolton |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 17 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 7 |
| Southampton | Đội khách | Bolton |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.85 | Bàn thắng mỗi trận | 1.25 |
| 1.08 | Bàn thua mỗi trận | 1.58 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Southampton | Tất cả | Bolton |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 5 |
| 21 | Bàn thắng | 15 |
| 10 | Bàn thua | 18 |
| Southampton | Chủ nhà | Bolton |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 7 |
| Southampton | Đội khách | Bolton |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.91 | Bàn thắng mỗi trận | 1.36 |
| 0.91 | Bàn thua mỗi trận | 1.64 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Southampton | Tất cả | Bolton |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
| Southampton | Chủ nhà | Bolton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Southampton | Đội khách | Bolton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 11 | 7 | 2 | 2 | +8 | 23 | BTTTT |
| 2 | West Ham | 11 | 6 | 4 | 1 | +18 | 22 | TTHHT |
| 3 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 4 | Birmingham (England) | 11 | 5 | 5 | 1 | +9 | 20 | TTTHT |
| 5 | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 | TTBBH |
| 6 | Stoke | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 | TBTTT |
| 7 | Wolves | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 | HTBBT |
| 8 | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | +11 | 17 | HTTBT |
| 9 | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 | BTHHH |
| 10 | Blackburn | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | BTTHT |
| 11 | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBTBB |
| 12 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 13 | Portsmouth | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HTTBH |
| 14 | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | TBHTB |
| 15 | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | HTBTT |
| 16 | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | BBHTB |
| 17 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 18 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 19 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 | BBBBB |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 | BBHHB |
| 24 | Preston | 11 | 1 | 1 | 9 | -15 | 4 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 6 | 2 | 4 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 6 | 2 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Bolton | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Preston | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 0 | |
| — | QPR | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 6 | 3 | 3 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 22/10 14:41
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SouthamptonTTBTTHHTBT10T 6H 4B
BoltonTBTTBBBBHT8T 4H 8B
| Southampton Dựa trên 20 trận | Bolton Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 6H 4B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +15 | Hiệu số | +2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.67 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (16 trận) |
| 1.35 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (16 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (17 trận) |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (17 trận) |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (17 trận) |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (17 trận) |
| 1.9 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (16 trận) |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (17 trận) |
| Southampton Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bolton Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 5T 2H 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +12 | Hiệu số | +6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.95 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (9 trận) |
| 1.20 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (9 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (9 trận) |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (9 trận) |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (9 trận) |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (9 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (9 trận) |
| Southampton Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Bolton Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +3 | Hiệu số | -4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.38 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (7 trận) |
| 1.49 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 9.9 (8 trận) |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| 8.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (8 trận) |
| Southampton Dựa trên 17 trận | Giải vô địch (Anh) | Bolton Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 10 |
| 9T 6H 2B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +17 | Hiệu số | -3 |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.75 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 1.29 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 76% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 15.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Southampton | League One | Bolton Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · H · B | 4T 3H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 44% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (6 trận) |
| Southampton Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Bolton Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Southampton Dựa trên 1 trận | Cúp FA (Anh) | Bolton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TNorwich0:1Southampton15/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadTSouthampton1:0Portsmouth11/10/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)BWrexham2:1Southampton19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundTSouthampton4:1Bristol City12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TSouthampton3:1Swansea09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HLincoln1:1Southampton05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · LNER stadiumHBirmingham (England)1:1Southampton02/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TSouthampton5:1Millwall29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BSouthampton1:4West Ham26/08/2026 01:45 · Cúp EFLTSouthampton3:1Stoke22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BWatford2:1Southampton16/08/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadTColchester0:2Southampton08/08/2026 23:30 · Cúp EFL
Mùa giải 2025/26
HSouthampton1:1Hiệp phụ 1-0Middlesbrough13/05/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HMiddlesbrough0:0Southampton09/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TPreston1:3Southampton02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HSouthampton2:2Ipswich29/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)BManchester City2:1Southampton25/04/2026 23:15 · Cúp FA (Anh)HSouthampton2:2Bristol City22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)TSwansea1:2Southampton18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TSouthampton3:0Blackburn15/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TWolves1:3Bolton14/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Molineux StadiumBBolton1:2Stoke10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Toughsheet Community StadiumTNorwich3:4Bolton20/09/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadTBolton1:0Cardiff12/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Toughsheet Community StadiumBBolton2:3West Ham09/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Toughsheet Community StadiumBMillwall4:0Bolton05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The DenBSheffield Utd3:2Bolton02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Bramall LaneBBolton0:1Lincoln29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Toughsheet Community StadiumHQPR0:0Bolton22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Loftus RoadTBolton2:1Preston15/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Toughsheet Community StadiumBSheffield Wed1:0Bolton08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Hillsborough
Mùa giải 2025/26
TBolton4:1Stockport County24/05/2026 19:00 · League OneTBradford City0:1Bolton15/05/2026 02:00 · League OneTBolton1:0Bradford City10/05/2026 02:00 · League OneBBolton2:3Luton02/05/2026 21:00 · League OneHBradford City1:1Bolton25/04/2026 21:00 · League OneHBolton3:3Huddersfield18/04/2026 18:30 · League OneTBolton5:1Stevenage15/04/2026 01:45 · League OneBCardiff2:0Bolton11/04/2026 18:30 · League OneHBolton2:2Stockport County06/04/2026 21:00 · League OneTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Tính đến 20/10 10:00
Huấn luyện viên
SouthamptonHuấn luyện viên Tonda Eckert
BoltonHuấn luyện viên Steven Schumacher
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 10:00
Các trận tiếp theo
24/10/202621:00 vs West HamLondon StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)31/10/202622:00 vs QPR—Chủ nhàGiải vô địch (Anh)04/11/202603:00 vs West BromThe HawthornsĐội kháchGiải vô địch (Anh)07/11/202622:00 vs PrestonDeepdaleĐội kháchGiải vô địch (Anh)21/11/202619:30 vs Derby—Chủ nhàGiải vô địch (Anh)25/11/202602:45 vs Sheffield UtdBramall LaneĐội kháchGiải vô địch (Anh)
24/10/202602:00 vs MiddlesbroughToughsheet Community StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)31/10/202622:00 vs Bristol CityToughsheet Community StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)04/11/202602:45 vs CharltonThe ValleyĐội kháchGiải vô địch (Anh)07/11/202603:00 vs DerbyPride ParkĐội kháchGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs PortsmouthToughsheet Community StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)26/11/202602:45 vs West BromToughsheet Community StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Southampton đã gặp Bolton tại Giải vô địch (Anh) vào 17/10/2026 21:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Southampton 0-0 Bolton.
Southampton đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Bolton đứng thứ 15.
Southampton thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Bolton thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.44 · 5.10 · 6.71.
Đội hình Southampton có Leo Scienza, Tom Fellows, Cyle Larin.
Đội hình Bolton có Atsuki Ito, Thierry Gale, Sam Dalby.
Southampton · Trận trước: Norwich vs Southampton (15/10) · Trận tiếp theo: West Ham vs Southampton (24/10)
Bolton · Trận trước: Wolves vs Bolton (14/10) · Trận tiếp theo: Bolton vs Middlesbrough (24/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Burnley vs Wolves
- Middlesbrough vs Cardiff
- Watford vs Charlton
- Millwall vs Lincoln
- Derby vs Stoke
- West Brom vs Blackburn
- Swansea vs West Ham
- Wrexham vs Preston
- Norwich vs Portsmouth
- Birmingham (England) vs QPR
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Bristol City vs Sheffield Utd
- Wolves vs Portsmouth
- Bolton vs Middlesbrough
- Sheffield Utd vs Derby
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Lincoln vs Burnley
- West Ham vs Southampton
- Stoke vs Bristol City
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.