Ngôn ngữ

Southampton vs Bolton

Chi tiết trận đấu
SouthamptonChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
BoltonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 20:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDaniel Peretz
14DJames Bree
5DJack Stephens
13DKeven Schlotterbeck
34DWelington
30MJames Ward-Prowse
26MCameron Bragg
10MFinn Azaz
7MLeo Scienza
18MTom Fellows
9FCyle Larin
Dự bị 9
11FLewis Dobbin
27MKuryu Matsuki
3DRyan Manning
23MSamuel Edozie
25GGeorge Long
6DZach Abbott
15DNathan Wood
8MCaspar Jander
28FDivin Mubama
Huấn luyện viên Tonda Eckert
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31GGavin Bazunu
27DLuca Stephenson
18DEoin Toal
5DLewis Brunt
14DAkin Famewo
8MJosh Sheehan
4MXavier Simons
22MGaizka Larrazabal
17MAtsuki Ito
11MThierry Gale
10FSam Dalby
Dự bị 9
20FRúben Rodrigues
21MEthan Erhahon
7FKyliane Dong
9FTheo Bair
16FSamuel Iling Junior
1GJack Bonham
25DMax Conway
6DBen Davies
39FRyan Hardie
Huấn luyện viên Steven Schumacher
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SouthamptonVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. DownesChấn thương mắt cá
BoltonVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. Forino-JosephChấn thương háng
Tính đến 17/10 22:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Southampton000
Bolton000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 41'Thay ngườiLewis DobbinRa sân: Cyle Larin
  2. 44'Thẻ vàngAkin Famewo
  3. 46'Thay ngườiKuryu MatsukiRa sân: Tom Fellows
  4. 46'Thay ngườiRúben RodriguesRa sân: Atsuki Ito
  5. 59'Thẻ vàngCameron Bragg
  6. 61'Thay ngườiKyliane DongRa sân: Thierry Gale
  7. 61'Thay ngườiEthan ErhahonRa sân: Xavier Simons
  8. 73'Thay ngườiSamuel EdozieRa sân: Cameron Bragg
  9. 73'Thay ngườiRyan ManningRa sân: Welington
  10. 73'Thay ngườiTheo BairRa sân: Sam Dalby
  11. 76'Thẻ vàngLewis Brunt
  12. 83'Thẻ vàngTheo Bair
  13. 85'Thẻ vàngKuryu Matsuki
  14. 87'Thay ngườiSamuel Iling JuniorRa sân: Gaizka Larrazabal
  15. 88'Thẻ vàngLuca Stephenson
Thống kê đội · Cuối trận
63Kiểm soát bóng37
1,87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,22
14Sút14
2Sút trúng đích3
5Phạt góc3
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
609Chuyền bóng366
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDaniel Peretz97000007.6
5 · DFJack Stephens97000007.9
7 · MFLeo Scienza97002007.3
10 · MFFinn Azaz97000007.2
13 · DFKeven Schlotterbeck97001007.9
14 · DFJames Bree97001007.2
30 · MFJames Ward-Prowse97000007.2
26 · MFCameron Bragg73000106.9
34 · DFWelington73001006.9
11 · FW · Dự bịLewis Dobbin56002006.7
27 · MF · Dự bịKuryu Matsuki52001106.3
18 · MFTom Fellows45000006.7
9 · FWCyle Larin41000006.5
3 · DF · Dự bịRyan Manning24000007.3
23 · MF · Dự bịSamuel Edozie24001006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFLewis Brunt97000107.9
8 · MFJosh Sheehan97001008.2
14 · DFAkin Famewo97000106.7
18 · DFEoin Toal97001007.2
27 · DFLuca Stephenson97000107.3
31 · GKGavin Bazunu97000007.5
22 · MFGaizka Larrazabal87000007.2
10 · FWSam Dalby73001006.2
4 · MFXavier Simons61000006.6
11 · MFThierry Gale61002006.7
20 · FW · Dự bịRúben Rodrigues52000007.2
17 · MFAtsuki Ito45000006.7
7 · FW · Dự bịKyliane Dong36000006.6
21 · MF · Dự bịEthan Erhahon36000006.9
9 · FW · Dự bịTheo Bair24002106.2
16 · FW · Dự bịSamuel Iling Junior10000006.3
Tính đến 17/10 22:55

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:44

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,44Hòa5,10Đội khách6,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,451,44Hòa4,855,10Đội khách5,786,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 20:441,445,10▼6,71▲
17/10 20:151,44▲5,16▼6,60▼
17/10 19:161,435,25▼6,63▼
17/10 18:451,43▲5,30▼6,65▼
17/10 17:411,415,44▲6,92▲
17/10 17:101,41▼5,39▲6,85▲
17/10 16:061,425,35▲6,81▲
17/10 14:301,42▼5,34▲6,78▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
17/10 13:261,45▼5,18▲6,41▲
17/10 10:431,475,10▲6,23▲
17/10 09:361,47▲5,09▲6,22▲
16/10 22:521,46▼5,04▲6,16▲
16/10 21:391,47▲5,02▲6,14▲
16/10 13:491,45▼4,94▲6,02▲
16/10 04:381,46▼4,90▲5,99▲
16/10 03:041,48▼4,81▲5,77▲
15/10 19:541,49▲4,77▼5,67▼
15/10 05:081,48▲4,83▼5,70▼
15/10 03:341,46▲4,93▲5,90▲
15/10 02:38Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 02:38 Đầu tiên1,454,855,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,445,106,71
Betfair1,444,755,50
bet3651,444,507,00
Marathon1,424,806,15
1xBet1,434,806,16
Betano1,504,655,80
BetVictor1,404,806,50
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,20Đội khách +1.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,212,20Đội khách1,671,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 20:442,20▼1,74
17/10 20:152,21▲1,74▼
17/10 19:162,17▲1,76▼
17/10 18:452,15▲1,77▼
17/10 17:412,10▼1,81
17/10 17:102,11▼1,81▲
17/10 14:302,12▼1,79▲
17/10 13:26Thay đổi mốc · -1 → -1.5
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
17/10 13:262,20▼1,74▲
17/10 09:362,25▲1,71▲
16/10 22:522,24▼1,70
16/10 21:392,25▲1,70▲
16/10 13:492,24▼1,69▲
16/10 09:202,26▲1,68▲
16/10 04:382,25▼1,67▲
16/10 03:042,29▼1,65▲
15/10 19:542,32▲1,63▼
15/10 05:082,29▲1,65▼
15/10 03:342,23▲1,68▲
15/10 02:38 Đầu tiên2,211,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,201,74
Betfair2,201,62
bet3652,081,72
Marathon2,041,63
1xBet2,041,63
Betano2,271,67
BetVictor2,071,65
Tài/Xỉu3Tài 31,76Xỉu 32,14Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,611,76Xỉu2,292,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 20:441,76▲2,14▼
17/10 20:15Thay đổi mốc · 3.5 → 3
17/10 20:151,75▲2,17▼
17/10 19:161,68▲2,28▼
17/10 18:451,65▲2,34▼
17/10 17:411,622,40▲
17/10 17:101,62▼2,39▲
17/10 14:301,632,38▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
17/10 13:261,63▼2,37▲
17/10 10:431,65▲2,35
17/10 09:361,642,35▲
16/10 22:521,64▼2,34▲
16/10 21:391,652,31▲
16/10 13:491,65▼2,29▲
16/10 09:201,682,23▲
16/10 04:381,682,22▲
16/10 03:041,68▼2,21▲
15/10 19:541,69▲2,20▼
15/10 05:081,64▲2,29▼
15/10 03:341,62▲2,32▲
15/10 02:38 Đầu tiên1,612,29
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,762,14
Marathon1,652,03
1xBet1,652,03
Betano1,702,20
BetVictor1,692,01
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,45Betfair · Nhà cái 6Có1,53Không thay đổiKhông2,45Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:26Đã đóng
15/10 18:58 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,45
bet3651,572,25
Marathon1,602,16
1xBet1,602,19
Betano1,572,32
BetVictor1,602,20
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
SouthamptonTất cảBolton
13Trận12
7Thắng4
3Hòa2
3Thua6
24Bàn thắng15
14Bàn thua19
SouthamptonChủ nhàBolton
7Trận5
5Thắng2
1Hòa0
1Thua3
17Bàn thắng6
8Bàn thua7
SouthamptonĐội kháchBolton
6Trận7
2Thắng2
2Hòa2
2Thua3
7Bàn thắng9
6Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn5
1.85Bàn thắng mỗi trận1.25
1.08Bàn thua mỗi trận1.58
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất1
SouthamptonTất cảBolton
11Trận11
6Thắng4
3Hòa2
2Thua5
21Bàn thắng15
10Bàn thua18
SouthamptonChủ nhàBolton
6Trận5
5Thắng2
1Hòa0
0Thua3
16Bàn thắng6
4Bàn thua7
SouthamptonĐội kháchBolton
5Trận6
1Thắng2
2Hòa2
2Thua2
5Bàn thắng9
6Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn4
1.91Bàn thắng mỗi trận1.36
0.91Bàn thua mỗi trận1.64
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất1
SouthamptonTất cảBolton
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng0
4Bàn thua1
SouthamptonChủ nhàBolton
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
4Bàn thua—
SouthamptonĐội kháchBolton
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng0
0Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Wolves11533+318HTBBT
8Southampton11632+1117HTTBT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth11434+015HTTBH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves5221+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth6222+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 22/10 14:41

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SouthamptonTTBTTHHTBT10T 6H 4B
BoltonTBTTBBBBHT8T 4H 8B
Southampton
Dựa trên 20 trận
Bolton
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 6H 4BT · H · B8T 4H 8B
50%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.90Ghi được mỗi trận1.70
1.15Bị ghi mỗi trận1.60
+15Hiệu số+2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
5%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.67 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (16 trận)
1.35 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (16 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.8Số cú sút mỗi trận13.6 (17 trận)
4.6Sút trúng đích mỗi trận4.6 (17 trận)
55%Kiểm soát bóng trung bình52% (17 trận)
5.4Phạt góc mỗi trận5.4 (17 trận)
1.9 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (16 trận)
9.3Phạm lỗi mỗi trận10.5 (17 trận)
Southampton
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBolton
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 3H 1BT · H · B5T 2H 4B
60%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa18%
2.50Ghi được mỗi trận2.09
1.30Bị ghi mỗi trận1.55
+12Hiệu số+6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
0%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.95 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.74 (9 trận)
1.20 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50 (9 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.8Số cú sút mỗi trận17.0 (9 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận5.9 (9 trận)
55%Kiểm soát bóng trung bình57% (9 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận6.9 (9 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
10.5Phạm lỗi mỗi trận9.9 (9 trận)
Southampton
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBolton
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 3H 3BT · H · B3T 2H 4B
40%Tỷ lệ thắng33%
30%Tỷ lệ hòa22%
1.30Ghi được mỗi trận1.22
1.00Bị ghi mỗi trận1.67
+3Hiệu số-4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
10%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.38 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.00 (7 trận)
1.49 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
14.8Số cú sút mỗi trận9.9 (8 trận)
4.1Sút trúng đích mỗi trận3.1 (8 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
5.1Phạt góc mỗi trận3.8 (8 trận)
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (7 trận)
8.2Phạm lỗi mỗi trận11.2 (8 trận)
Southampton
Dựa trên 17 trận
Giải vô địch (Anh)Bolton
Dựa trên 10 trận
17Trận10
9T 6H 2BT · H · B4T 1H 5B
53%Tỷ lệ thắng40%
35%Tỷ lệ hòa10%
2.00Ghi được mỗi trận1.50
1.00Bị ghi mỗi trận1.80
+17Hiệu số-3
24%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
6%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.75Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38
1.29Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67
76%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
15.1Số cú sút mỗi trận13.8
4.6Sút trúng đích mỗi trận4.9
55%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.8Phạt góc mỗi trận5.6
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
9.8Phạm lỗi mỗi trận11.0
SouthamptonLeague OneBolton
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · H · B4T 3H 2B
—Tỷ lệ thắng44%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận2.11
—Bị ghi mỗi trận1.44
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
—Tỷ lệ không ghi bàn11%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (6 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Số cú sút mỗi trận13.8 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.7 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình54% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.2 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận0.8 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.2 (6 trận)
Southampton
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLBolton
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Southampton
Dựa trên 1 trận
Cúp FA (Anh)Bolton
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Daniel Peretz130091 phút7.24
GK25George Long-----
DF14James Bree131187 phút6.78
DF3Ryan Manning121275 phút7.17
DF13Keven Schlotterbeck91090 phút7.30
DF5Jack Stephens90082 phút7.03
DF15Nathan Wood80080 phút6.79
DF34Welington51059 phút7.04
DF6Zach Abbott10045 phút6.30
DF2Mads Roerslev Rasmussen-----
DF5Joachim Kayi Sanda-----
MF10Finn Azaz133675 phút7.05
MF27Kuryu Matsuki132165 phút6.69
MF4Flynn Downes120272 phút6.97
MF26Cameron Bragg100148 phút6.80
MF30James Ward-Prowse91179 phút7.16
MF18Tom Fellows91050 phút6.68
MF7Romeo Akachukwu31026 phút7.30
MF8Caspar Jander20043 phút6.70
FW9Cyle Larin138060 phút7.07
FW7Leo Scienza123273 phút7.24
FW11Lewis Dobbin110036 phút6.59
FW28Divin Mubama101123 phút6.55
FW23Samuel Edozie80128 phút6.66
FW9Princewill Ehibhatiomhan-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jack Bonham60091 phút7.20
GK31Gavin Bazunu60091 phút7.45
GK13Nathan Broome-----
GK42David Harrington-----
DF22Gaizka Larrazabal111273 phút6.68
DF25Max Conway110163 phút6.66
DF14Akin Famewo80080 phút6.67
DF18Eoin Toal80072 phút6.76
DF3Chris Forino-Joseph70088 phút7.30
DF6Ben Davies70080 phút6.73
DF5Lewis Brunt70072 phút6.96
MF8Josh Sheehan121091 phút7.31
MF21Ethan Erhahon101068 phút7.06
MF4Xavier Simons61051 phút6.78
MF17Atsuki Ito52040 phút6.98
MF27Luca Stephenson30093 phút6.83
MF12David Watson20016 phút6.40
MF35Max Lott-----
MF40Harley Irwin-----
FW10Sam Dalby124077 phút6.70
FW11Thierry Gale123168 phút6.98
FW16Samuel Iling Junior110145 phút6.58
FW7Kyliane Dong100143 phút6.37
FW20Ruben Rodrigues91155 phút6.99
FW45John McAtee70152 phút6.54
FW39Ryan Hardie70018 phút6.54
FW9Theo Bair61129 phút6.66
FW26Jayden Nelson60020 phút6.63
FW36Daeshon Lawrence-----
Tính đến 20/10 10:00

Huấn luyện viên

SouthamptonHuấn luyện viên Tonda Eckert
BoltonHuấn luyện viên Steven Schumacher
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 10:00

Các trận tiếp theo