West Brom vs Blackburn
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Max O'Leary |
| 18 | D | Brayann Pereira |
| 2 | D | Chris Mepham |
| 6 | D | George Campbell |
| 4 | D | Callum Styles |
| 15 | M | Toby Collyer |
| 21 | M | Isaac Price |
| 8 | M | Jayson Molumby |
| 20 | M | Rabby Nzingoula |
| 11 | M | Jimmy-Jay Morgan |
| 9 | F | Barney Stewart |
| 17 | M | Ousmane Diakité |
| 29 | M | Harry Whitwell |
| 19 | F | Aune Selland Heggebø |
| 3 | D | Nathaniel Phillips |
| 7 | M | Felix Horn Myhre |
| 13 | G | Matt Ingram |
| 22 | D | Conor Townsend |
| 26 | F | Kareem Tunde |
| 23 | F | Tammer Bany |
| 22 | G | Balázs Tóth |
| 2 | D | Ryan Alebiosu |
| 6 | D | Tom Atcheson |
| 15 | D | Sean McLoughlin |
| 3 | D | Harry Pickering |
| 8 | M | Sam Morsy |
| 31 | M | Kristi Montgomery |
| 25 | M | Ryoya Morishita |
| 10 | M | Todd Cantwell |
| 21 | M | Oladapo Afolayan |
| 9 | F | Andri Guðjohnsen |
| 11 | F | Jayden Fevrier |
| 24 | M | Moussa Baradji |
| 29 | F | Mathias Jørgensen |
| 30 | M | Jake Garrett |
| 17 | D | Hayden Carter |
| 1 | G | Aynsley Pears |
| 27 | D | Gady Beyuku |
| 14 | M | Dion De Neve |
| 7 | F | Augustus Kargbo |
| M. JohnstonGãy chân |
| N. GalvesChấn thương đầu gối |
| A. ForshawChấn thương hông |
| L. MillerChấn thương gân Achilles |
| M. LitherlandChấn thương cơ |
| Y. OhashiChấn thương gân kheo |
| Y. RibeiroChấn thương gân kheo |
| S. WhartonChấn thương gân Achilles |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| West Brom | 1 | 2 | 3 |
| Blackburn | 2 | 0 | 2 |
- 6'Bàn thắngAndri GuðjohnsenKiến tạo: Kristi Montgomery
- 12'Bàn thắngAndri Guðjohnsen
- 19'Bàn thắngBarney Stewart
- 21'Thẻ vàngKristi Montgomery
- 23'Thẻ vàngGeorge Campbell
- 27'Thay ngườiJayden FevrierRa sân: Ryoya Morishita
- 32'Thẻ vàngOladapo Afolayan
- 41'Thẻ vàngChris Mepham
- 43'Thay ngườiOusmane DiakitéRa sân: Toby Collyer
- 60'Thay ngườiMathias JørgensenRa sân: Todd Cantwell
- 60'Thay ngườiMoussa BaradjiRa sân: Oladapo Afolayan
- 61'Thay ngườiJake GarrettRa sân: Sam Morsy
- 63'Thay ngườiHarry WhitwellRa sân: Rabby Nzingoula
- 63'Thay ngườiAune Selland HeggebøRa sân: Barney Stewart
- 71'Thẻ vàngSean McLoughlin
- 72'Bàn thắng từ phạt đềnIsaac Price
- 73'Thay ngườiHayden CarterRa sân: Andri Guðjohnsen
- 87'Thay ngườiFelix Horn MyhreRa sân: Jimmy-Jay Morgan
- 87'Thay ngườiNathaniel PhillipsRa sân: George Campbell
- 89'Bàn thắngFelix Horn MyhreKiến tạo: Aune Selland Heggebø
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:44Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,88Hòa3,76Đội khách4,24Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,91→1,88Hòa3,66→3,76Đội khách3,91→4,24
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 1,88▼ | 3,76▲ | 4,24▲ |
| 17/10 20:15 | 1,96 | 3,65 | 3,99▲ |
| 17/10 18:45 | 1,96▲ | 3,65▼ | 3,98▼ |
| 17/10 18:14 | 1,94▲ | 3,67▼ | 4,05▼ |
| 17/10 17:10 | 1,93▼ | 3,69▲ | 4,06▲ |
| 17/10 15:33 | 1,94 | 3,68▲ | 4,05▲ |
| 17/10 13:58 | 1,94▲ | 3,67▼ | 4,04▲ |
| 17/10 09:36 | 1,93 | 3,70▲ | 4,03▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 16/10 21:39 | 1,93▲ | 3,67▲ | 4,00▲ |
| 16/10 21:08 | 1,91▼ | 3,63▲ | 3,94▲ |
| 15/10 19:54 | 1,93▲ | 3,60▼ | 3,92▲ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,91 | 3,66 | 3,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 3,76 | 4,24 |
| Betfair | 1,91 | 3,60 | 4,00 |
| bet365 | 1,85 | 3,50 | 4,33 |
| Marathon | 1,85 | 3,54 | 3,96 |
| 1xBet | 1,87 | 3,54 | 3,95 |
| Betano | 1,93 | 3,55 | 4,00 |
| BetVictor | 1,87 | 3,40 | 4,10 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,88Đội khách +0.52,03Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,92→1,88Đội khách1,93→2,03
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 17/10 18:45 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 17/10 18:14 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 17/10 17:10 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 17/10 13:58 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 17/10 09:36 | 1,94▲ | 1,96▲ |
| 16/10 21:39 | 1,93 | 1,95▲ |
| 16/10 21:08 | 1,93▼ | 1,94▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 16/10 09:20 | 1,94▲ | 1,93▲ |
| 15/10 19:54 | 1,93▲ | 1,92▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,92 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,03 |
| bet365 | 1,85 | 2,00 |
| Betano | 1,93 | 1,93 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,08Xỉu 2.51,81Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,05→2,08Xỉu1,81→1,81
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 17/10 18:45 | 2,13▲ | 1,78 |
| 17/10 13:58 | 2,12▼ | 1,78 |
| 17/10 09:36 | 2,13▲ | 1,78▲ |
| 16/10 21:39 | 2,12▲ | 1,76 |
| 16/10 21:08 | 2,11▼ | 1,76▲ |
| 16/10 09:20 | 2,12▲ | 1,75 |
| 15/10 19:54 | 2,11▲ | 1,75▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 2,05 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 1,81 |
| Betfair | 2,00 | 1,80 |
| bet365 | 2,10 | 1,73 |
| Marathon | 1,98 | 1,77 |
| 1xBet | 1,98 | 1,77 |
| Betano | 2,02 | 1,82 |
| BetVictor | 1,95 | 1,73 |
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,90Betfair · Nhà cái 6Có1,87Không thay đổiKhông1,90Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:26 | Đã đóng | |
| 15/10 18:58 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,87 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,82 | 1,86 |
| 1xBet | 1,82 | 1,88 |
| Betano | 1,83 | 1,90 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 đội| West Brom | Tất cả | Blackburn |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 5 |
| 21 | Bàn thắng | 20 |
| 16 | Bàn thua | 19 |
| West Brom | Chủ nhà | Blackburn |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
| West Brom | Đội khách | Blackburn |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 10 |
| 10 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 1.23 | Bàn thua mỗi trận | 1.58 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| West Brom | Tất cả | Blackburn |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 4 |
| 15 | Bàn thắng | 17 |
| 12 | Bàn thua | 16 |
| West Brom | Chủ nhà | Blackburn |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
| West Brom | Đội khách | Blackburn |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.36 | Bàn thắng mỗi trận | 1.70 |
| 1.09 | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| West Brom | Tất cả | Blackburn |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| West Brom | Chủ nhà | Blackburn |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| West Brom | Đội khách | Blackburn |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 11 | 7 | 2 | 2 | +8 | 23 | BTTTT |
| 2 | West Ham | 11 | 6 | 4 | 1 | +18 | 22 | TTHHT |
| 3 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 4 | Birmingham (England) | 11 | 5 | 5 | 1 | +9 | 20 | TTTHT |
| 5 | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 | TTBBH |
| 6 | Stoke | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 | TBTTT |
| 7 | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | +11 | 17 | HTTBT |
| 8 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 9 | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 | BTHHH |
| 10 | Blackburn | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | BTTHT |
| 11 | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBTBB |
| 12 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 13 | Portsmouth | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | TTBHH |
| 14 | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | TBHTB |
| 15 | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | HTBTT |
| 16 | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | BBHTB |
| 17 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 18 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 19 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 | BBBBB |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 | BBHHB |
| 24 | Preston | 11 | 1 | 1 | 9 | -15 | 4 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 6 | 2 | 4 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 6 | 2 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Bolton | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Preston | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 0 | |
| — | QPR | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 6 | 3 | 3 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| West Brom Dựa trên 20 trận | Blackburn Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 7T 7H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +9 | Hiệu số | +1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.26 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (18 trận) |
| 1.29 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 1.9 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (18 trận) |
| 9.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 |
| West Brom Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Blackburn Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 5H 1B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.26 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (9 trận) |
| 1.17 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (9 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| West Brom Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Blackburn Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.27 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.77 (9 trận) |
| 1.41 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 10.6 | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| 1.8 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| West Brom Dựa trên 18 trận | Giải vô địch (Anh) | Blackburn Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 8T 6H 4B | T · H · B | 6T 7H 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +7 | Hiệu số | +1 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.26 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 |
| 1.29 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 39% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 10.6 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.0 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (17 trận) |
| 9.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.1 |
| West Brom Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Blackburn Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 8
- Sân nhà
- 2T 2H 1B
- Sân khách
- 0T 2H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
West Brom đã gặp Blackburn tại Giải vô địch (Anh) vào 17/10/2026 21:00 UTC+07 tại The Hawthorns.
Trận đấu kết thúc với tỷ số West Brom 3-2 Blackburn.
West Brom đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Blackburn đứng thứ 10.
West Brom thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Blackburn thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, West Brom thắng 2, Blackburn thắng 3, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.88 · 3.76 · 4.24.
Đội hình West Brom có Rabby Nzingoula, Jimmy-Jay Morgan, Barney Stewart.
Đội hình Blackburn có Todd Cantwell, Oladapo Afolayan, Andri Guðjohnsen.
West Brom · Trận trước: Wrexham vs West Brom (14/10) · Trận tiếp theo: Preston vs West Brom (24/10)
Blackburn · Trận trước: Bristol City vs Blackburn (14/10) · Trận tiếp theo: Blackburn vs Wrexham (24/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Burnley vs Wolves
- Watford vs Charlton
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Wrexham vs Preston
- Bristol City vs Sheffield Utd
- Birmingham (England) vs QPR
- Norwich vs Portsmouth
- Southampton vs Bolton
- Derby vs Stoke
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Swansea vs West Ham
- Wolves vs Portsmouth
- Bolton vs Middlesbrough
- Charlton vs Norwich
- Portsmouth vs Millwall
- Sheffield Utd vs Derby
- QPR vs Swansea
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Lincoln vs Burnley
- West Ham vs Southampton
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Atletico-MG vs Coritiba
- New York Red Bulls vs Toronto FC
Chưa có bài viết nào.