Ngôn ngữ

West Brom vs Blackburn

Chi tiết trận đấu
The Hawthorns
West BromChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
BlackburnĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 20:44
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMax O'Leary
18DBrayann Pereira
2DChris Mepham
6DGeorge Campbell
4DCallum Styles
15MToby Collyer
21MIsaac Price
8MJayson Molumby
20MRabby Nzingoula
11MJimmy-Jay Morgan
9FBarney Stewart
Dự bị 9
17MOusmane Diakité
29MHarry Whitwell
19FAune Selland Heggebø
3DNathaniel Phillips
7MFelix Horn Myhre
13GMatt Ingram
22DConor Townsend
26FKareem Tunde
23FTammer Bany
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
22GBalázs Tóth
2DRyan Alebiosu
6DTom Atcheson
15DSean McLoughlin
3DHarry Pickering
8MSam Morsy
31MKristi Montgomery
25MRyoya Morishita
10MTodd Cantwell
21MOladapo Afolayan
9FAndri Guðjohnsen
Dự bị 9
11FJayden Fevrier
24MMoussa Baradji
29FMathias Jørgensen
30MJake Garrett
17DHayden Carter
1GAynsley Pears
27DGady Beyuku
14MDion De Neve
7FAugustus Kargbo
Huấn luyện viên Tony Mowbray
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
West BromVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. JohnstonGãy chân
N. GalvesChấn thương đầu gối
BlackburnVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. ForshawChấn thương hông
L. MillerChấn thương gân Achilles
M. LitherlandChấn thương cơ
Y. OhashiChấn thương gân kheo
Y. RibeiroChấn thương gân kheo
S. WhartonChấn thương gân Achilles
Tính đến 17/10 22:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
West Brom123
Blackburn202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Bàn thắngAndri GuðjohnsenKiến tạo: Kristi Montgomery
  2. 12'Bàn thắngAndri Guðjohnsen
  3. 19'Bàn thắngBarney Stewart
  4. 21'Thẻ vàngKristi Montgomery
  5. 23'Thẻ vàngGeorge Campbell
  6. 27'Thay ngườiJayden FevrierRa sân: Ryoya Morishita
  7. 32'Thẻ vàngOladapo Afolayan
  8. 41'Thẻ vàngChris Mepham
  9. 43'Thay ngườiOusmane DiakitéRa sân: Toby Collyer
  10. 60'Thay ngườiMathias JørgensenRa sân: Todd Cantwell
  11. 60'Thay ngườiMoussa BaradjiRa sân: Oladapo Afolayan
  12. 61'Thay ngườiJake GarrettRa sân: Sam Morsy
  13. 63'Thay ngườiHarry WhitwellRa sân: Rabby Nzingoula
  14. 63'Thay ngườiAune Selland HeggebøRa sân: Barney Stewart
  15. 71'Thẻ vàngSean McLoughlin
  16. 72'Bàn thắng từ phạt đềnIsaac Price
  17. 73'Thay ngườiHayden CarterRa sân: Andri Guðjohnsen
  18. 87'Thay ngườiFelix Horn MyhreRa sân: Jimmy-Jay Morgan
  19. 87'Thay ngườiNathaniel PhillipsRa sân: George Campbell
  20. 89'Bàn thắngFelix Horn MyhreKiến tạo: Aune Selland Heggebø
Thống kê đội · Cuối trận
64Kiểm soát bóng36
3,68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,82
25Sút10
4Sút trúng đích2
8Phạt góc4
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
532Chuyền bóng309
0Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMax O'Leary90000005.9
2 · DFChris Mepham90000106.6
4 · DFCallum Styles90001006.3
8 · MFJayson Molumby90003006.5
18 · DFBrayann Pereira90000007.0
21 · MFIsaac Price90103008.2
6 · DFGeorge Campbell87001107.2
11 · MFJimmy-Jay Morgan87004006.5
9 · FWBarney Stewart63102007.7
20 · MFRabby Nzingoula63001006.2
17 · MF · Dự bịOusmane Diakité47001007.9
15 · MFToby Collyer43000006.7
19 · FW · Dự bịAune Selland Heggebø27012006.3
29 · MF · Dự bịHarry Whitwell27000006.3
3 · DF · Dự bịNathaniel Phillips8000006.9
7 · MF · Dự bịFelix Horn Myhre8101007.0
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFRyan Alebiosu90000006.0
3 · DFHarry Pickering90001006.0
6 · DFTom Atcheson90000006.2
15 · DFSean McLoughlin90000106.7
22 · GKBalázs Tóth90000005.5
31 · MFKristi Montgomery90010107.7
9 · FWAndri Guðjohnsen73204007.3
11 · FW · Dự bịJayden Fevrier63002006.5
8 · MFSam Morsy61000006.9
10 · MFTodd Cantwell60001006.3
21 · MFOladapo Afolayan60000106.7
24 · MF · Dự bịMoussa Baradji30001006.2
29 · FW · Dự bịMathias Jørgensen30000006.5
30 · MF · Dự bịJake Garrett29000006.7
25 · MFRyoya Morishita27000006.5
17 · DF · Dự bịHayden Carter17000006.3
Tính đến 17/10 23:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,88Hòa3,76Đội khách4,24Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,911,88Hòa3,663,76Đội khách3,914,24
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 20:441,88▼3,76▲4,24▲
17/10 20:151,963,653,99▲
17/10 18:451,96▲3,65▼3,98▼
17/10 18:141,94▲3,67▼4,05▼
17/10 17:101,93▼3,69▲4,06▲
17/10 15:331,943,68▲4,05▲
17/10 13:581,94▲3,67▼4,04▲
17/10 09:361,933,70▲4,03▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
16/10 21:391,93▲3,67▲4,00▲
16/10 21:081,91▼3,63▲3,94▲
15/10 19:541,93▲3,60▼3,92▲
14/10 22:49 Đầu tiên1,913,663,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,883,764,24
Betfair1,913,604,00
bet3651,853,504,33
Marathon1,853,543,96
1xBet1,873,543,95
Betano1,933,554,00
BetVictor1,873,404,10
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,88Đội khách +0.52,03Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,921,88Đội khách1,932,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 20:441,88▼2,03▲
17/10 18:451,97▲1,93▼
17/10 18:141,95▲1,95▼
17/10 17:101,94▼1,96▲
17/10 13:581,95▲1,95▼
17/10 09:361,94▲1,96▲
16/10 21:391,931,95▲
16/10 21:081,93▼1,94▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
16/10 09:201,94▲1,93▲
15/10 19:541,93▲1,92▼
14/10 22:49 Đầu tiên1,921,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,882,03
bet3651,852,00
Betano1,931,93
BetVictor1,811,86
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,08Xỉu 2.51,81Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,052,08Xỉu1,811,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 20:442,08▼1,81▲
17/10 18:452,13▲1,78
17/10 13:582,12▼1,78
17/10 09:362,13▲1,78▲
16/10 21:392,12▲1,76
16/10 21:082,11▼1,76▲
16/10 09:202,12▲1,75
15/10 19:542,11▲1,75▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
14/10 22:49 Đầu tiên2,051,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,081,81
Betfair2,001,80
bet3652,101,73
Marathon1,981,77
1xBet1,981,77
Betano2,021,82
BetVictor1,951,73
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,90Betfair · Nhà cái 6Có1,87Không thay đổiKhông1,90Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:26Đã đóng
15/10 18:58 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,871,90
bet3651,831,83
Marathon1,821,86
1xBet1,821,88
Betano1,831,90
BetVictor1,831,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
West BromTất cảBlackburn
13Trận12
7Thắng5
2Hòa2
4Thua5
21Bàn thắng20
16Bàn thua19
West BromChủ nhàBlackburn
6Trận6
3Thắng3
2Hòa0
1Thua3
9Bàn thắng10
6Bàn thua9
West BromĐội kháchBlackburn
7Trận6
4Thắng2
0Hòa2
3Thua2
12Bàn thắng10
10Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn0
1.62Bàn thắng mỗi trận1.67
1.23Bàn thua mỗi trận1.58
3Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
West BromTất cảBlackburn
11Trận10
6Thắng4
2Hòa2
3Thua4
15Bàn thắng17
12Bàn thua16
West BromChủ nhàBlackburn
6Trận5
3Thắng3
2Hòa0
1Thua2
9Bàn thắng9
6Bàn thua7
West BromĐội kháchBlackburn
5Trận5
3Thắng1
0Hòa2
2Thua2
6Bàn thắng8
6Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn0
1.36Bàn thắng mỗi trận1.70
1.09Bàn thua mỗi trận1.60
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
West BromTất cảBlackburn
2Trận2
1Thắng1
0Hòa0
1Thua1
6Bàn thắng3
4Bàn thua3
West BromChủ nhàBlackburn
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
West BromĐội kháchBlackburn
2Trận1
1Thắng1
0Hòa0
1Thua0
6Bàn thắng2
4Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Southampton11632+1117HTTBT
8Wolves10523+317TBBTT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth10424+014TTBHH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth5212+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 18/10 00:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
West BromTBBHTTHBBT9T 6H 5B
BlackburnTTHTBBHBBT7T 7H 6B
West Brom
Dựa trên 20 trận
Blackburn
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 6H 5BT · H · B7T 7H 6B
45%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa35%
1.35Ghi được mỗi trận1.20
0.90Bị ghi mỗi trận1.15
+9Hiệu số+1
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.26 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.94 (18 trận)
1.29 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (18 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.4Số cú sút mỗi trận11.3
4.1Sút trúng đích mỗi trận3.8
54%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.4Phạt góc mỗi trận6.0
1.9 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (18 trận)
9.4Phạm lỗi mỗi trận9.4
West Brom
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBlackburn
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 5H 1BT · H · B3T 3H 4B
33%Tỷ lệ thắng30%
56%Tỷ lệ hòa30%
1.22Ghi được mỗi trận1.10
0.67Bị ghi mỗi trận1.10
+5Hiệu số+0
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
33%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.26Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11 (9 trận)
1.17Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (9 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.4Số cú sút mỗi trận11.6
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.5
56%Kiểm soát bóng trung bình43%
5.0Phạt góc mỗi trận5.4
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
9.0Phạm lỗi mỗi trận9.3
West Brom
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBlackburn
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 1H 4BT · H · B4T 4H 2B
55%Tỷ lệ thắng40%
9%Tỷ lệ hòa40%
1.45Ghi được mỗi trận1.30
1.09Bị ghi mỗi trận1.20
+4Hiệu số+1
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
18%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.27 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.77 (9 trận)
1.41 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
10.6Số cú sút mỗi trận11.1
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.0
52%Kiểm soát bóng trung bình48%
3.9Phạt góc mỗi trận6.5
1.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
9.8Phạm lỗi mỗi trận9.6
West Brom
Dựa trên 18 trận
Giải vô địch (Anh)Blackburn
Dựa trên 18 trận
18Trận18
8T 6H 4BT · H · B6T 7H 5B
44%Tỷ lệ thắng33%
33%Tỷ lệ hòa39%
1.17Ghi được mỗi trận1.17
0.78Bị ghi mỗi trận1.11
+7Hiệu số+1
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
28%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.26Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.94
1.29Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
39%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.1Số cú sút mỗi trận10.6
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.5
53%Kiểm soát bóng trung bình44%
4.7Phạt góc mỗi trận5.8
2.0 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (17 trận)
9.4Phạm lỗi mỗi trận9.1
West Brom
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLBlackburn
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
+2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BWolves1:0West Brom20/09/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh) · Molineux StadiumHWest Brom1:1QPR12/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsTWest Brom1:0Watford05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsHWest Brom1:1Charlton03/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsBMiddlesbrough3:1West Brom29/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumBNewcastle3:2West Brom27/08/2026 01:45 · Cúp EFLTWest Brom3:1Burnley23/08/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh) · The Hawthorns
Mùa giải 2025/26
BSheffield Wed2:1West Brom02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HWest Brom0:0Ipswich25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TWest Brom3:0Watford22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HWest Brom0:0Millwall11/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HBlackburn0:0West Brom06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWest Brom2:2Wrexham03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)
TBlackburn2:1Cardiff10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ewood ParkHPortsmouth2:2Blackburn19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkTBlackburn3:1Millwall12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ewood ParkBPreston2:1Blackburn05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleHLincoln0:0Blackburn02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · LNER stadiumTBlackburn2:1Middlesbrough22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ewood ParkHWolves2:2Blackburn15/08/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Molineux Stadium
Mùa giải 2025/26
HBlackburn1:1Coventry18/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)BSouthampton3:0Blackburn15/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HStoke1:1Blackburn11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HBlackburn0:0West Brom06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HBlackburn0:0Middlesbrough21/03/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 17/10 22:58

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
2West Brom T
4H
3Blackburn T
1.8Trung bình tổng điểm
West Brom Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 8
Sân nhà
2T 2H 1B
Sân khách
0T 2H 2B
Tính đến 10/10 21:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Max O'Leary120190 phút7.52
GK13Matt Ingram10090 phút5.60
GK13Ben Cisse-----
GK23Joe Wallis-----
DF6George Campbell120083 phút7.08
DF3Nathaniel Phillips120070 phút7.12
DF2Chris Mepham80065 phút7.07
DF25Nolan Galves70080 phút6.74
DF22Conor Townsend50066 phút6.70
DF18Brayann Pereira40076 phút6.55
DF2Alfie Maughan-----
DF5Noah Dupont-----
DF15Jamal Mohammed-----
MF4Callum Styles132183 phút7.02
MF21Isaac Price136283 phút7.35
MF17Ousmane Diakite130074 phút6.97
MF8Jayson Molumby120065 phút6.77
MF20Rabby Nzingoula120053 phút6.52
MF29Harry Whitwell112259 phút7.11
MF7Felix Myhre102157 phút6.82
MF15Toby Collyer50058 phút6.74
MF35Matthew Crowther-----
FW11Jimmy-Jay Morgan135372 phút6.88
FW9Barney Stewart121029 phút6.54
FW19Aune Heggebo113150 phút6.55
FW26Kareem Tunde40024 phút6.58
FW10Mikey Johnston10029 phút6.70
FW23Tammer Bany10010 phút6.70
FW9Jack Bray-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Balazs Toth90090 phút6.91
GK1Aynsley Pears40090 phút6.53
GK1Felix Goddard-----
DF15Sean McLoughlin131190 phút7.15
DF2Ryan Alebiosu120186 phút6.59
DF6Tom Atcheson100186 phút6.67
DF3Harry Pickering90283 phút6.66
DF17Hayden Carter80063 phút6.86
DF4Yuri Ribeiro60063 phút6.47
DF2Lucas Houghton20046 phút6.20
DF27Gady Beyuku20028 phút6.40
DF39Harvey Pates20027 phút6.35
DF4Theo Pitt-----
DF5Michael Decandia-----
DF16Scott Wharton-----
DF40Matty Litherland-----
MF25Ryoya Morishita132378 phút6.72
MF31Kristi Montgomery131177 phút6.88
MF10Todd Cantwell132176 phút6.79
MF8Samy Morsy120171 phút6.88
MF30Jake Garrett70032 phút6.54
MF28Adam Forshaw60049 phút6.72
MF24Moussa Baradji40026 phút6.72
MF7Frank Vare20010 phút6.20
MF14Dion De Neve10045 phút6.30
MF36James Edmondson-----
MF42Harry Lister-----
FW21Oladapo Afolayan135270 phút7.02
FW11Jayden Fevrier131135 phút6.88
FW9Andri Gudjohnsen117158 phút7.13
FW23Yuki Ohashi40029 phút6.45
FW29Mathias Jorgensen20030 phút6.40
FW7Augustus Kargbo20022 phút6.25
FW9Harvey Higgins20012 phút6.25
L. Miller—————
Tính đến 17/10 09:59

Huấn luyện viên

West BromNhà cung cấp không có dữ liệu
BlackburnHuấn luyện viên Tony Mowbray
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:59

Các trận tiếp theo