Wolves vs Watford
Molineux Stadium
21:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
WolvesVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Adam ArmstrongChấn thương |
| Bertrand TraoreChấn thương |
| Boubacar TraoreChấn thương |
| Raul JimenezChấn thương |
| Rodrigo GomesChấn thương |
| Yerson MosqueraChấn thương |
WatfordVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| E. BoveChấn thương đầu gối |
| J. NgakiaChấn thương đùi |
| K. BaahVa chạm |
| T. AkomeahThiếu thể lực thi đấu |
Tính đến 19/10 03:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
| Wolves | Tất cả | Watford |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 7 |
| 23 | Bàn thắng | 12 |
| 16 | Bàn thua | 24 |
| Wolves | Chủ nhà | Watford |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 14 |
| Wolves | Đội khách | Watford |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 2 |
| 10 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.77 | Bàn thắng mỗi trận | 0.92 |
| 1.23 | Bàn thua mỗi trận | 1.85 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Wolves | Tất cả | Watford |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 6 |
| 18 | Bàn thắng | 10 |
| 15 | Bàn thua | 19 |
| Wolves | Chủ nhà | Watford |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
| Wolves | Đội khách | Watford |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 10 | Bàn thắng | 2 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.80 | Bàn thắng mỗi trận | 0.91 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.73 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Wolves | Tất cả | Watford |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 5 |
| Wolves | Chủ nhà | Watford |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 5 |
| Wolves | Đội khách | Watford |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.33 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 11 | 7 | 2 | 2 | +8 | 23 | BTTTT |
| 2 | West Ham | 11 | 6 | 4 | 1 | +18 | 22 | TTHHT |
| 3 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 4 | Birmingham (England) | 11 | 5 | 5 | 1 | +9 | 20 | TTTHT |
| 5 | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 | TTBBH |
| 6 | Stoke | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 | TBTTT |
| 7 | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | +11 | 17 | HTTBT |
| 8 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 9 | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 | BTHHH |
| 10 | Blackburn | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | BTTHT |
| 11 | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBTBB |
| 12 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 13 | Portsmouth | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | TTBHH |
| 14 | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | TBHTB |
| 15 | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | HTBTT |
| 16 | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | BBHTB |
| 17 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 18 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 19 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 | BBBBB |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 | BBHHB |
| 24 | Preston | 11 | 1 | 1 | 9 | -15 | 4 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 6 | 2 | 4 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 6 | 2 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Bolton | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Preston | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 0 | |
| — | QPR | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 6 | 3 | 3 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 19/10 00:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
WolvesTBBTBTHBTT7T 5H 8B
WatfordTBBBBTBBHB4T 3H 13B
| Wolves Dựa trên 20 trận | Watford Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 4T 3H 13B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.15 |
| -4 | Hiệu số | -28 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.49 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (18 trận) |
| 1.25 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (19 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Wolves Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Watford Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3T 3H 2B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| +4 | Hiệu số | -10 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.80 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (9 trận) |
| 0.98 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (9 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 16.0 | Số cú sút mỗi trận | 18.2 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (10 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Wolves Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Watford Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 4T 2H 6B | T · H · B | 0T 1H 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.08 | Ghi được mỗi trận | 0.44 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 2.44 |
| -8 | Hiệu số | -18 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 1.27 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.82 |
| 1.45 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.12 |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 10.3 |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 3.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Wolves Dựa trên 10 trận | Giải vô địch (Anh) | Watford Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 18 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 3T 3H 12B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 0.72 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| +3 | Hiệu số | -25 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.78 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 |
| 1.02 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.3 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (17 trận) |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Wolves Dựa trên 7 trận | Premier League Anh | Watford |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 0T 3H 4B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 43% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.43 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -11 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 57% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.07 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.58 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Wolves Dựa trên 3 trận | Cúp EFL | Watford Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +4 | Hiệu số | -3 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TBurnley1:2Wolves17/10/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Turf MoorBWolves1:3Bolton14/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Molineux StadiumBMiddlesbrough1:0Wolves10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumTWolves1:0West Brom20/09/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh) · Molineux StadiumBEverton (Chile)1:0Wolves17/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Hill Dickinson StadiumTSheffield Utd0:1Wolves13/09/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh) · Bramall LaneHBirmingham (USA)2:2Wolves06/09/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)BWest Ham4:2Wolves02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumTWolves4:1Stoke29/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Molineux StadiumTSheffield Wed0:2Wolves26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · HillsboroughTPreston1:3Wolves22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleHWolves2:2Blackburn15/08/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Molineux StadiumTWolves3:0Port Vale08/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Molineux Stadium
Mùa giải 2025/26
HBurnley1:1Wolves24/05/2026 22:00 · Premier League AnhHWolves1:1Fulham17/05/2026 21:00 · Premier League AnhBBrighton3:0Wolves09/05/2026 21:00 · Premier League AnhHWolves1:1Sunderland02/05/2026 21:00 · Premier League AnhBWolves0:1Tottenham25/04/2026 21:00 · Premier League AnhBLeeds3:0Wolves18/04/2026 21:00 · Premier League AnhBWest Ham4:0Wolves11/04/2026 02:00 · Premier League AnhTWatford2:0Charlton17/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadBCardiff5:1Watford14/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumBWatford0:4Burnley10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadBBristol City1:0Watford19/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumBWatford1:2Stoke12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadTWatford2:1Preston09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadBWest Brom1:0Watford05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsBSwansea2:0Watford02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumHWatford1:1West Ham29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadBWatford1:5Peterborough26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Vicarage RoadHWrexham1:1Watford22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundTWatford2:1Southampton16/08/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadTWatford1:0Crawley08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Vicarage Road
Mùa giải 2025/26
BWatford0:4Coventry02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BMiddlesbrough5:1Watford25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BWest Brom3:0Watford22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)BWatford0:2Sheffield Utd18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BOxford United2:0Watford11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWatford1:1Charlton06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BQPR2:1Watford03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)Tính đến 17/10 21:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Wolves T
0H
0Watford T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Wolves Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
TWolves4:0Watford10/03/2022 · Premier League Anh 2021/22
Tính đến 17/10 21:02
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Tính đến 17/10 09:59
Huấn luyện viên
WolvesHuấn luyện viên Cesar Peixoto
WatfordHuấn luyện viên Alessio Dionisi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:59
Các trận tiếp theo
31/10/202622:00 vs CardiffMolineux StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)05/11/202603:00 vs Bristol CityAshton Gate StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)07/11/202619:30 vs WrexhamRacecourse GroundĐội kháchGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs CharltonMolineux StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)25/11/202603:00 vs DerbyMolineux StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)28/11/202619:30 vs LincolnLNER stadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)
31/10/202619:30 vs NorwichCarrow RoadĐội kháchGiải vô địch (Anh)04/11/202602:45 vs LincolnVicarage RoadChủ nhàGiải vô địch (Anh)07/11/202622:00 vs MiddlesbroughVicarage RoadChủ nhàGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs Sheffield UtdBramall LaneĐội kháchGiải vô địch (Anh)26/11/202602:45 vs BlackburnVicarage RoadChủ nhàGiải vô địch (Anh)28/11/202622:00 vs DerbyPride ParkĐội kháchGiải vô địch (Anh)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Wolves gặp Watford tại Giải vô địch (Anh) vào 24/10/2026 21:00 UTC+07 tại Molineux Stadium.
Wolves đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Watford đứng thứ 20.
Wolves thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Watford thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Wolves thắng 1, Watford thắng 0, hòa 0.
Wolves · Trận trước: Wolves vs Portsmouth (21/10) · Trận tiếp theo: Wolves vs Cardiff (31/10)
Watford · Trận trước: Watford vs Charlton (17/10) · Trận tiếp theo: Norwich vs Watford (31/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Bolton vs Middlesbrough
- Charlton vs Norwich
- Portsmouth vs Millwall
- Sheffield Utd vs Derby
- Stoke vs Bristol City
- Preston vs West Brom
- Lincoln vs Burnley
- Blackburn vs Wrexham
- QPR vs Swansea
- West Ham vs Southampton
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Stoke vs Preston
- Norwich vs Watford
- Lincoln vs Birmingham (England)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- Abha vs Al-Kholood Club
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.