[Giải vô địch 26-27] Nhận định, phân tích Cardiff City vs Watford Bóng lăn lúc: 01:45 ngày 14 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Cardiff vs Watford
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Nathan Trott |
| 38 | D | Perry Ng |
| 48 | D | Dylan Lawlor |
| 4 | D | Gabriel Osho |
| 3 | D | Joel Bagan |
| 18 | M | Alex Robertson |
| 11 | M | Ollie Tanner |
| 45 | M | Cian Ashford |
| 27 | M | Joel Colwill |
| 16 | M | Chris Willock |
| 8 | F | Jack Moylan |
| 2 | D | William Fish |
| 23 | D | Calum Scanlon |
| 14 | M | David Turnbull |
| 47 | F | Callum Robinson |
| 39 | F | Isaak Davies |
| 30 | G | Harry Tyrer |
| 44 | D | Ronan Kpakio |
| 43 | M | Paul Moreno |
| 50 | M | Charlie Holt |
| 1 | G | Federico Ravaglia |
| 23 | D | Omar Haktab Traore |
| 6 | D | Matthew Pollock |
| 4 | D | Kévin Keben Biakolo |
| 33 | D | Jordan Zemura |
| 39 | M | Edo Kayembe |
| 5 | M | Hector Kyprianou |
| 7 | M | Othmane Maamma |
| 22 | M | Martín Payero |
| 45 | M | Stephy Mavididi |
| 10 | F | Myron Boadu |
| 16 | D | Marc Bola |
| 20 | F | Mamadou Doumbia |
| 21 | F | Amin Nabizada |
| 17 | F | Iker Bravo |
| 15 | M | Krépin Diatta |
| 26 | G | Daniel Bachmann |
| 29 | D | Branimir Mlačić |
| 3 | D | Soumaila Coulibaly |
| 9 | F | Luca Kjerrumgaard |
| C. ChambersChấn thương đầu gối |
| K. BielikTreo giò |
| R. ColwillVấn đề sức khỏe |
| E. BoveChấn thương đầu gối |
| K. BaahVa chạm |
| J. NgakiaChấn thương đùi |
| T. AkomeahThiếu thể lực thi đấu |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 5 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Cardiff | 4 | 1 | 5 |
| Watford | 0 | 1 | 1 |
- 9'Thẻ vàngMartín Payero
- 11'Bàn thắng từ phạt đềnJack Moylan
- 29'Thay ngườiWilliam FishRa sân: Dylan Lawlor
- 35'Bàn thắngJack MoylanKiến tạo: Cian Ashford
- 41'Phản lưới nhàMatthew Pollock
- 45+5'Bàn thắngOllie TannerKiến tạo: Perry Ng
- 56'Thay ngườiAmin NabizadaRa sân: Stephy Mavididi
- 56'Thay ngườiMarc BolaRa sân: Jordan Zemura
- 56'Thay ngườiMamadou DoumbiaRa sân: Myron Boadu
- 65'Đá hỏng phạt đềnChris Willock
- 67'Thay ngườiIker BravoRa sân: Martín Payero
- 69'Thay ngườiCalum ScanlonRa sân: Chris Willock
- 69'Thay ngườiDavid TurnbullRa sân: Jack Moylan
- 69'Thay ngườiKrépin DiattaRa sân: Othmane Maamma
- 73'Thẻ vàngEdo Kayembe
- 82'Thay ngườiIsaak DaviesRa sân: Joel Bagan
- 82'Thay ngườiCallum RobinsonRa sân: Ollie Tanner
- 85'Bàn thắngCallum RobinsonKiến tạo: David Turnbull
- 86'Thẻ vàngPerry Ng
- 86'Thẻ vàngAmin Nabizada
- 87'Bàn thắngHector KyprianouKiến tạo: Iker Bravo
- 90+5'Thẻ vàngHector Kyprianou
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,67Hòa4,34Đội khách4,80Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,66→1,67Hòa4,36→4,34Đội khách4,48→4,80
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 01:33 | 1,67▲ | 4,34▼ | 4,80▲ |
| 14/10 01:07 | 1,65▲ | 4,48▼ | 4,78▼ |
| 14/10 00:41 | 1,61▼ | 4,56▲ | 5,09▲ |
| 13/10 23:50 | 1,62▲ | 4,54 | 5,05▼ |
| 13/10 23:01 | 1,61 | 4,54▼ | 5,06▼ |
| 13/10 22:09 | 1,61▼ | 4,57▲ | 5,08▲ |
| 13/10 21:42 | 1,62 | 4,53▲ | 5,01▲ |
| 13/10 21:19 | 1,62▼ | 4,52▲ | 4,98▲ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 13/10 20:57 | 1,63▼ | 4,50▲ | 4,97▲ |
| 13/10 20:36 | 1,64 | 4,48▼ | 4,90▼ |
| 13/10 19:12 | 1,64▼ | 4,49▲ | 4,91▲ |
| 13/10 18:49 | 1,67▲ | 4,43▼ | 4,75▼ |
| 13/10 18:05 | 1,63▼ | 4,57▼ | 4,89▲ |
| 13/10 17:24 | 1,64 | 4,59▼ | 4,78▲ |
| 13/10 16:21 | 1,64▼ | 4,60▲ | 4,76▲ |
| 13/10 15:23 | 1,67▲ | 4,53▼ | 4,62▼ |
| 13/10 14:06 | 1,66 | 4,55▲ | 4,63▲ |
| 13/10 13:28 | 1,66▼ | 4,51▲ | 4,60▲ |
| 13/10 12:50 | 1,69 | 4,44 | 4,45▲ |
| 13/10 11:34 | 1,69▼ | 4,44▲ | 4,43▲ |
| 13/10 06:18 | 1,73 | 4,34▼ | 4,26▼ |
| 13/10 02:14 | 1,73▲ | 4,36▲ | 4,28▲ |
| 12/10 23:43 | 1,71▼ | 4,29▲ | 4,21▲ |
| 12/10 23:19 | 1,72▲ | 4,28▼ | 4,18▼ |
| 12/10 22:09 | 1,68▲ | 4,35▼ | 4,35▼ |
| 12/10 20:45 | 1,66▲ | 4,40▼ | 4,47▼ |
| 12/10 17:30 | 1,65 | 4,43▼ | 4,49▼ |
| 11/10 16:02 | 1,65 | 4,45▲ | 4,51▲ |
| 11/10 00:22 | 1,65▼ | 4,43▲ | 4,48 |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 1,66 | 4,36 | 4,48 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,67 | 4,34 | 4,80 |
| Betfair | 1,65 | 4,20 | 4,60 |
| bet365 | 1,65 | 4,10 | 4,75 |
| Marathon | 1,59 | 4,30 | 4,70 |
| 1xBet | 1,61 | 4,30 | 4,64 |
| Betano | 1,70 | 4,25 | 5,00 |
| BetVictor | 1,62 | 4,33 | 4,75 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,14Đội khách +11,78Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,15→2,14Đội khách1,74→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 01:33 | 2,14▲ | 1,78▼ |
| 14/10 01:07 | 2,11▲ | 1,81▼ |
| 14/10 00:41 | 2,03▼ | 1,88▲ |
| 13/10 23:01 | 2,04▲ | 1,87▼ |
| 13/10 22:09 | 2,03▼ | 1,88▲ |
| 13/10 21:42 | 2,06▼ | 1,85 |
| 13/10 21:19 | 2,07▼ | 1,85▲ |
| 13/10 20:57 | 2,08▼ | 1,84▲ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 13/10 20:36 | 2,10▲ | 1,83 |
| 13/10 19:12 | 2,09▼ | 1,83▲ |
| 13/10 18:49 | 2,14▲ | 1,78▼ |
| 13/10 18:05 | 2,07▼ | 1,85▲ |
| 13/10 17:24 | 2,10 | 1,83▲ |
| 13/10 16:21 | 2,10▼ | 1,82▲ |
| 13/10 14:06 | 2,14▲ | 1,78 |
| 13/10 13:28 | 2,13▼ | 1,78▲ |
| 13/10 12:50 | 2,19▼ | 1,73 |
| 13/10 11:34 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
| 13/10 11:34 | 2,20▼ | 1,73▲ |
| 13/10 02:14 | 2,28▲ | 1,68 |
| 12/10 23:43 | 2,27▼ | 1,68▲ |
| 12/10 23:19 | 2,28▲ | 1,66▼ |
| 12/10 22:09 | 2,19▲ | 1,71▼ |
| 12/10 20:45 | 2,14▲ | 1,75▼ |
| 12/10 17:30 | 2,13▲ | 1,76▼ |
| 12/10 14:22 | 2,12▲ | 1,77▲ |
| 11/10 16:02 | 2,11▼ | 1,76▲ |
| 11/10 00:22 | 2,12▼ | 1,75▲ |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 2,15 | 1,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,78 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Marathon | 1,98 | 1,76 |
| 1xBet | 1,98 | 1,76 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,96 | 1,72 |
Tài/Xỉu3Tài 31,76Xỉu 32,15Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,82→1,76Xỉu2,03→2,15
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 01:33 | 1,76▲ | 2,15▼ |
| 14/10 01:07 | 1,72▼ | 2,20▲ |
| 14/10 00:41 | 1,78 | 2,13▲ |
| 13/10 23:01 | 1,78 | 2,12▼ |
| 13/10 22:09 | 1,78 | 2,13▲ |
| 13/10 21:42 | 1,78▼ | 2,12▲ |
| 13/10 19:12 | 1,79▼ | 2,11▲ |
| 13/10 18:49 | 1,80▲ | 2,09▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 13/10 16:21 | 1,76▼ | 2,15▲ |
| 13/10 15:23 | 1,77▲ | 2,13▼ |
| 13/10 14:06 | 1,76 | 2,14▲ |
| 13/10 13:28 | 1,76▼ | 2,13▲ |
| 13/10 11:34 | 1,77▼ | 2,12▲ |
| 13/10 02:14 | 1,79▲ | 2,09▲ |
| 12/10 23:19 | 1,78▲ | 2,08▼ |
| 12/10 22:09 | 1,77▲ | 2,09▼ |
| 12/10 17:30 | 1,76▲ | 2,11▼ |
| 12/10 14:22 | 1,75 | 2,12▲ |
| 11/10 16:02 | 1,75 | 2,11▲ |
| 11/10 00:22 | 1,75▼ | 2,10▲ |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 1,82 | 2,03 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,15 |
| Marathon | 1,69 | 1,97 |
| 1xBet | 1,69 | 1,97 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,69 | 2,00 |
Cả hai đội ghi bànCó1,47Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,47Không2,45→2,63
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 01:07 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 14/10 00:41 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 13/10 21:42 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 13/10 11:34 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 13/10 03:55 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 12/10 02:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 12/10 02:21 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 10/10 22:57 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,47 | 2,63 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,51 | 2,35 |
| 1xBet | 1,51 | 2,39 |
| Betano | 1,52 | 2,45 |
| BetVictor | 1,47 | 2,45 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 đội| Cardiff | Tất cả | Watford |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 7 |
| 22 | Bàn thắng | 12 |
| 21 | Bàn thua | 24 |
| Cardiff | Chủ nhà | Watford |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 10 |
| 10 | Bàn thua | 14 |
| Cardiff | Đội khách | Watford |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 2 |
| 11 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.69 | Bàn thắng mỗi trận | 0.92 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 1.85 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Cardiff | Tất cả | Watford |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 6 |
| 18 | Bàn thắng | 10 |
| 17 | Bàn thua | 19 |
| Cardiff | Chủ nhà | Watford |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
| Cardiff | Đội khách | Watford |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 2 |
| 11 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.64 | Bàn thắng mỗi trận | 0.91 |
| 1.55 | Bàn thua mỗi trận | 1.73 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Cardiff | Tất cả | Watford |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Cardiff | Chủ nhà | Watford |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 11 | 7 | 2 | 2 | +8 | 23 | BTTTT |
| 2 | West Ham | 11 | 6 | 4 | 1 | +18 | 22 | TTHHT |
| 3 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 4 | Birmingham (England) | 11 | 5 | 5 | 1 | +9 | 20 | TTTHT |
| 5 | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 | TTBBH |
| 6 | Stoke | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 | TBTTT |
| 7 | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | +11 | 17 | HTTBT |
| 8 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 9 | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 | BTHHH |
| 10 | Blackburn | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | BTTHT |
| 11 | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBTBB |
| 12 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 13 | Portsmouth | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | TTBHH |
| 14 | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | TBHTB |
| 15 | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | HTBTT |
| 16 | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | BBHTB |
| 17 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 18 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 19 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 | BBBBB |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 | BBHHB |
| 24 | Preston | 11 | 1 | 1 | 9 | -15 | 4 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 6 | 2 | 4 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 6 | 2 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Bolton | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Preston | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 0 | |
| — | QPR | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 6 | 3 | 3 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cardiff Dựa trên 20 trận | Watford Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 7H 7B | T · H · B | 4T 4H 12B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| +3 | Hiệu số | -24 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.77 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.95 (18 trận) |
| 1.46 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 17.2 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 5.6 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 63% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 7.4 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 1.9 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (19 trận) |
| 9.6 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Cardiff Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Watford Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5T 4H 2B | T · H · B | 4T 3H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| +7 | Hiệu số | -10 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 2.11 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (10 trận) |
| 1.04 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (10 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 19.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.4 |
| 5.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 63% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 7.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (11 trận) |
| 9.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Cardiff Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Watford Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 1T 3H 5B | T · H · B | 0T 1H 7B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 0.38 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 2.12 |
| -4 | Hiệu số | -14 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 62% |
| 1.53 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.74 |
| 1.76 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.92 |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.9 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.9 |
| 6.0 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 63% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 7.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 |
| 10.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Cardiff Dựa trên 9 trận | Giải vô địch (Anh) | Watford Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 18 |
| 1T 4H 4B | T · H · B | 3T 4H 11B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 0.72 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -3 | Hiệu số | -21 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.71 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.95 |
| 1.41 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 17.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 64% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 7.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (17 trận) |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Cardiff Dựa trên 9 trận | League One | Watford |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 4T 3H 2B | T · H · B | — |
| 44% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.96 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.61 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 17.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.6 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 62% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Cardiff Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Watford Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 9 : 6
- Sân nhà
- 0T 2H 1B
- Sân khách
- 3T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cardiff đã gặp Watford tại Giải vô địch (Anh) vào 14/10/2026 01:45 UTC+07 tại Cardiff City Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cardiff 5-1 Watford.
Cardiff đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Watford đứng thứ 20.
Cardiff thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Watford thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Cardiff thắng 3, Watford thắng 1, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.67 · 4.34 · 4.80.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Cardiff có Joel Colwill, Chris Willock, Jack Moylan.
Đội hình Watford có Martín Payero, Stephy Mavididi, Myron Boadu.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Cardiff City và Watford sẽ bước vào vòng 10 Giải vô địch tại Cardiff City Stadium lúc 01:45 ngày 14 tháng 10 (giờ Việt Nam). Cả hai đang đứng sát nhau ở nhóm cuối bảng với khoảng cách chỉ 1 điểm, nhưng Cardiff City cần thêm những chiến thắng trên sân nhà, còn Watford phải sớm chặn đứng chuỗi trận…
Cardiff · Trận trước: Blackburn vs Cardiff (10/10) · Trận tiếp theo: Middlesbrough vs Cardiff (17/10)
Watford · Trận trước: Watford vs Burnley (10/10) · Trận tiếp theo: Watford vs Charlton (17/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Millwall vs Swansea
- Wrexham vs West Brom
- Burnley vs Charlton
- Bristol City vs Blackburn
- Wolves vs Bolton
- Stoke vs Middlesbrough
- Birmingham (England) vs Preston
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Portsmouth vs Sheffield Utd
- QPR vs Derby
- Norwich vs Southampton
- Lincoln vs West Ham
- Burnley vs Wolves
- Millwall vs Lincoln
- Middlesbrough vs Cardiff
- Watford vs Charlton
- Swansea vs West Ham
- Birmingham (England) vs QPR
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Leeds vs Manchester Utd (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs U.S. Lecce (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ