Ngôn ngữ

Cardiff vs Watford

Chi tiết trận đấu
Cardiff City Stadium
CardiffChủ nhà
5 : 1Tỷ số chung cuộc
WatfordĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 01:33
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GNathan Trott
38DPerry Ng
48DDylan Lawlor
4DGabriel Osho
3DJoel Bagan
18MAlex Robertson
11MOllie Tanner
45MCian Ashford
27MJoel Colwill
16MChris Willock
8FJack Moylan
Dự bị 9
2DWilliam Fish
23DCalum Scanlon
14MDavid Turnbull
47FCallum Robinson
39FIsaak Davies
30GHarry Tyrer
44DRonan Kpakio
43MPaul Moreno
50MCharlie Holt
Huấn luyện viên Brian Barry-Murphy
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GFederico Ravaglia
23DOmar Haktab Traore
6DMatthew Pollock
4DKévin Keben Biakolo
33DJordan Zemura
39MEdo Kayembe
5MHector Kyprianou
7MOthmane Maamma
22MMartín Payero
45MStephy Mavididi
10FMyron Boadu
Dự bị 9
16DMarc Bola
20FMamadou Doumbia
21FAmin Nabizada
17FIker Bravo
15MKrépin Diatta
26GDaniel Bachmann
29DBranimir Mlačić
3DSoumaila Coulibaly
9FLuca Kjerrumgaard
Huấn luyện viên Alessio Dionisi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CardiffVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. ChambersChấn thương đầu gối
K. BielikTreo giò
R. ColwillVấn đề sức khỏe
WatfordVắng mặt 2 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. BoveChấn thương đầu gối
K. BaahVa chạm
J. NgakiaChấn thương đùi
T. AkomeahThiếu thể lực thi đấu
Tính đến 14/10 03:37

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
5 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Cardiff415
Watford011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Thẻ vàngMartín Payero
  2. 11'Bàn thắng từ phạt đềnJack Moylan
  3. 29'Thay ngườiWilliam FishRa sân: Dylan Lawlor
  4. 35'Bàn thắngJack MoylanKiến tạo: Cian Ashford
  5. 41'Phản lưới nhàMatthew Pollock
  6. 45+5'Bàn thắngOllie TannerKiến tạo: Perry Ng
  7. 56'Thay ngườiAmin NabizadaRa sân: Stephy Mavididi
  8. 56'Thay ngườiMarc BolaRa sân: Jordan Zemura
  9. 56'Thay ngườiMamadou DoumbiaRa sân: Myron Boadu
  10. 65'Đá hỏng phạt đềnChris Willock
  11. 67'Thay ngườiIker BravoRa sân: Martín Payero
  12. 69'Thay ngườiCalum ScanlonRa sân: Chris Willock
  13. 69'Thay ngườiDavid TurnbullRa sân: Jack Moylan
  14. 69'Thay ngườiKrépin DiattaRa sân: Othmane Maamma
  15. 73'Thẻ vàngEdo Kayembe
  16. 82'Thay ngườiIsaak DaviesRa sân: Joel Bagan
  17. 82'Thay ngườiCallum RobinsonRa sân: Ollie Tanner
  18. 85'Bàn thắngCallum RobinsonKiến tạo: David Turnbull
  19. 86'Thẻ vàngPerry Ng
  20. 86'Thẻ vàngAmin Nabizada
  21. 87'Bàn thắngHector KyprianouKiến tạo: Iker Bravo
  22. 90+5'Thẻ vàngHector Kyprianou
Thống kê đội · Cuối trận
58Kiểm soát bóng42
3,67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,46
22Sút14
10Sút trúng đích4
6Phạt góc1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
494Chuyền bóng358
3Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKNathan Trott90000007.2
4 · DFGabriel Osho90001007.3
18 · MFAlex Robertson90001007.3
27 · MFJoel Colwill90000006.7
38 · DFPerry Ng90010107.3
45 · MFCian Ashford90011006.9
3 · DFJoel Bagan82000007.3
11 · MFOllie Tanner82104007.9
8 · FWJack Moylan69206008.3
16 · MFChris Willock69001007.5
2 · DF · Dự bịWilliam Fish61000007.0
48 · DFDylan Lawlor29001007.5
14 · MF · Dự bịDavid Turnbull21011006.9
23 · DF · Dự bịCalum Scanlon21000006.2
39 · FW · Dự bịIsaak Davies8000006.6
47 · FW · Dự bịCallum Robinson8101007.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFederico Ravaglia90000007.2
4 · DFKévin Keben Biakolo90000006.2
5 · MFHector Kyprianou90101107.7
6 · DFMatthew Pollock90000005.2
23 · DFOmar Haktab Traore90000005.7
39 · MFEdo Kayembe90001105.9
7 · MFOthmane Maamma69002005.9
22 · MFMartín Payero67001105.9
10 · FWMyron Boadu56001006.7
33 · DFJordan Zemura56002005.0
45 · MFStephy Mavididi56000006.9
16 · DF · Dự bịMarc Bola34000006.7
20 · FW · Dự bịMamadou Doumbia34002006.2
21 · FW · Dự bịAmin Nabizada34000106.9
17 · FW · Dự bịIker Bravo23011007.0
15 · MF · Dự bịKrépin Diatta21000006.7
Tính đến 14/10 03:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,67Hòa4,34Đội khách4,80Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,661,67Hòa4,364,34Đội khách4,484,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 01:331,67▲4,34▼4,80▲
14/10 01:071,65▲4,48▼4,78▼
14/10 00:411,61▼4,56▲5,09▲
13/10 23:501,62▲4,545,05▼
13/10 23:011,614,54▼5,06▼
13/10 22:091,61▼4,57▲5,08▲
13/10 21:421,624,53▲5,01▲
13/10 21:191,62▼4,52▲4,98▲
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
13/10 20:571,63▼4,50▲4,97▲
13/10 20:361,644,48▼4,90▼
13/10 19:121,64▼4,49▲4,91▲
13/10 18:491,67▲4,43▼4,75▼
13/10 18:051,63▼4,57▼4,89▲
13/10 17:241,644,59▼4,78▲
13/10 16:211,64▼4,60▲4,76▲
13/10 15:231,67▲4,53▼4,62▼
13/10 14:061,664,55▲4,63▲
13/10 13:281,66▼4,51▲4,60▲
13/10 12:501,694,444,45▲
13/10 11:341,69▼4,44▲4,43▲
13/10 06:181,734,34▼4,26▼
13/10 02:141,73▲4,36▲4,28▲
12/10 23:431,71▼4,29▲4,21▲
12/10 23:191,72▲4,28▼4,18▼
12/10 22:091,68▲4,35▼4,35▼
12/10 20:451,66▲4,40▼4,47▼
12/10 17:301,654,43▼4,49▼
11/10 16:021,654,45▲4,51▲
11/10 00:221,65▼4,43▲4,48
10/10 22:27 Đầu tiên1,664,364,48
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,674,344,80
Betfair1,654,204,60
bet3651,654,104,75
Marathon1,594,304,70
1xBet1,614,304,64
Betano1,704,255,00
BetVictor1,624,334,75
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,14Đội khách +11,78Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,152,14Đội khách1,741,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 01:332,14▲1,78▼
14/10 01:072,11▲1,81▼
14/10 00:412,03▼1,88▲
13/10 23:012,04▲1,87▼
13/10 22:092,03▼1,88▲
13/10 21:422,06▼1,85
13/10 21:192,07▼1,85▲
13/10 20:572,08▼1,84▲
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
13/10 20:362,10▲1,83
13/10 19:122,09▼1,83▲
13/10 18:492,14▲1,78▼
13/10 18:052,07▼1,85▲
13/10 17:242,101,83▲
13/10 16:212,10▼1,82▲
13/10 14:062,14▲1,78
13/10 13:282,13▼1,78▲
13/10 12:502,19▼1,73
13/10 11:34Thay đổi mốc · -0.5 → -1
13/10 11:342,20▼1,73▲
13/10 02:142,28▲1,68
12/10 23:432,27▼1,68▲
12/10 23:192,28▲1,66▼
12/10 22:092,19▲1,71▼
12/10 20:452,14▲1,75▼
12/10 17:302,13▲1,76▼
12/10 14:222,12▲1,77▲
11/10 16:022,11▼1,76▲
11/10 00:222,12▼1,75▲
10/10 22:27 Đầu tiên2,151,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,141,78
bet3652,021,78
Marathon1,981,76
1xBet1,981,76
Betano2,101,78
BetVictor1,961,72
Tài/Xỉu3Tài 31,76Xỉu 32,15Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,821,76Xỉu2,032,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 01:331,76▲2,15▼
14/10 01:071,72▼2,20▲
14/10 00:411,782,13▲
13/10 23:011,782,12▼
13/10 22:091,782,13▲
13/10 21:421,78▼2,12▲
13/10 19:121,79▼2,11▲
13/10 18:491,80▲2,09▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
13/10 16:211,76▼2,15▲
13/10 15:231,77▲2,13▼
13/10 14:061,762,14▲
13/10 13:281,76▼2,13▲
13/10 11:341,77▼2,12▲
13/10 02:141,79▲2,09▲
12/10 23:191,78▲2,08▼
12/10 22:091,77▲2,09▼
12/10 17:301,76▲2,11▼
12/10 14:221,752,12▲
11/10 16:021,752,11▲
11/10 00:221,75▼2,10▲
10/10 22:27 Đầu tiên1,822,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,762,15
Marathon1,691,97
1xBet1,691,97
Betano1,782,10
BetVictor1,692,00
Cả hai đội ghi bànCó1,47Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,531,47Không2,452,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 01:071,47▼2,63▲
14/10 00:411,50▼2,55▲
13/10 21:421,53▲2,45▼
13/10 11:341,50▲2,55▼
13/10 03:551,47▼2,63▲
12/10 02:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
12/10 02:211,50▼2,55▲
10/10 22:57Tạm dừng
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
10/10 22:27 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,472,63
bet3651,502,50
Marathon1,512,35
1xBet1,512,39
Betano1,522,45
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
CardiffTất cảWatford
13Trận13
3Thắng4
5Hòa2
5Thua7
22Bàn thắng12
21Bàn thua24
CardiffChủ nhàWatford
7Trận8
3Thắng4
3Hòa1
1Thua3
16Bàn thắng10
10Bàn thua14
CardiffĐội kháchWatford
6Trận5
0Thắng0
2Hòa1
4Thua4
6Bàn thắng2
11Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn4
1.69Bàn thắng mỗi trận0.92
1.62Bàn thua mỗi trận1.85
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất1
CardiffTất cảWatford
11Trận11
2Thắng3
5Hòa2
4Thua6
18Bàn thắng10
17Bàn thua19
CardiffChủ nhàWatford
5Trận6
2Thắng3
3Hòa1
0Thua2
12Bàn thắng8
6Bàn thua9
CardiffĐội kháchWatford
6Trận5
0Thắng0
2Hòa1
4Thua4
6Bàn thắng2
11Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn4
1.64Bàn thắng mỗi trận0.91
1.55Bàn thua mỗi trận1.73
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất4
3Chuỗi hòa dài nhất2
CardiffTất cảWatford
2Trận2
1Thắng1
0Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng2
4Bàn thua5
CardiffChủ nhàWatford
2Trận2
1Thắng1
0Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng2
4Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Southampton11632+1117HTTBT
8Wolves10523+317TBBTT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth10424+014TTBHH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth5212+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 18/10 00:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CardiffBTBHBBHBHH6T 7H 7B
WatfordBBBTBBHBHT4T 4H 12B
Cardiff
Dựa trên 20 trận
Watford
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 7H 7BT · H · B4T 4H 12B
30%Tỷ lệ thắng20%
35%Tỷ lệ hòa20%
1.60Ghi được mỗi trận0.75
1.45Bị ghi mỗi trận1.95
+3Hiệu số-24
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.77 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.95 (18 trận)
1.46 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
17.2 (16 trận)Số cú sút mỗi trận13.8
5.6 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3
63% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
7.4 (16 trận)Phạt góc mỗi trận4.9
1.9 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (19 trận)
9.6 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8
Cardiff
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWatford
Dựa trên 12 trận
11Trận12
5T 4H 2BT · H · B4T 3H 5B
45%Tỷ lệ thắng33%
36%Tỷ lệ hòa25%
1.73Ghi được mỗi trận1.00
1.09Bị ghi mỗi trận1.83
+7Hiệu số-10
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
18%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.11 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12 (10 trận)
1.04 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (10 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
19.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.4
5.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2
63% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
7.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.8
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (11 trận)
9.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2
Cardiff
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnWatford
Dựa trên 8 trận
9Trận8
1T 3H 5BT · H · B0T 1H 7B
11%Tỷ lệ thắng0%
33%Tỷ lệ hòa12%
1.44Ghi được mỗi trận0.38
1.89Bị ghi mỗi trận2.12
-4Hiệu số-14
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
22%Tỷ lệ không ghi bàn62%
1.53 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.74
1.76 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.92
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.9 (7 trận)Số cú sút mỗi trận9.9
6.0 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1
63% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
7.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận3.6
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9
10.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8
Cardiff
Dựa trên 9 trận
Giải vô địch (Anh)Watford
Dựa trên 18 trận
9Trận18
1T 4H 4BT · H · B3T 4H 11B
11%Tỷ lệ thắng17%
44%Tỷ lệ hòa22%
1.22Ghi được mỗi trận0.72
1.56Bị ghi mỗi trận1.89
-3Hiệu số-21
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới6%
22%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.71Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.95
1.41Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
17.9Số cú sút mỗi trận12.4
6.0Sút trúng đích mỗi trận3.9
64%Kiểm soát bóng trung bình49%
7.7Phạt góc mỗi trận4.7
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.6 (17 trận)
9.9Phạm lỗi mỗi trận12.2
Cardiff
Dựa trên 9 trận
League OneWatford
9Trận—
4T 3H 2BT · H · B—
44%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.89Ghi được mỗi trận—
1.22Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
22%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.96 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.61 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
17.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.6 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
62% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
7.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Cardiff
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLWatford
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
+0Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BBristol City1:0Watford19/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumTWatford2:1Preston09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadBWest Brom1:0Watford05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsBSwansea2:0Watford02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumHWatford1:1West Ham29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadHWrexham1:1Watford22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundTWatford2:1Southampton16/08/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadTWatford1:0Crawley08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Vicarage Road
Mùa giải 2025/26
BMiddlesbrough5:1Watford25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BWest Brom3:0Watford22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)BOxford United2:0Watford11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWatford1:1Charlton06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BQPR2:1Watford03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWatford0:0Leicester21/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)TWatford3:1Wrexham18/03/2026 02:45 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 17/10 21:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
3Cardiff T
2H
1Watford T
2.5Trung bình tổng điểm
Cardiff Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
9 : 6
Sân nhà
0T 2H 1B
Sân khách
3T 0H 0B
Tính đến 07/10 01:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Nathan Trott130090 phút6.88
GK30Harry Tyrer-----
GK41Matthew Turner-----
DF3Joel Bagan130088 phút7.30
DF38Perry Ng121190 phút7.02
DF4Gabriel Osho110089 phút7.05
DF23Calum Scanlon100028 phút6.65
DF44Ronan Kpakio70152 phút6.48
DF48Dylan Lawlor30038 phút6.80
DF2William Fish20044 phút7.15
DF40Noah Anyadike10053 phút6.50
DF12Calum Chambers-----
DF70Noah Williams-----
MF18Alex Robertson130089 phút7.35
MF8Jack Moylan137374 phút7.18
MF16Chris Willock130156 phút6.94
MF45Cian Ashford132353 phút6.77
MF27Joel Colwill131051 phút6.73
MF14David Turnbull90140 phút6.69
MF5Krystian Bielik70083 phút6.97
MF10Rubin Colwill61155 phút6.83
MF33Rob Tankiewicz1001 phút—
MF28Dakarai Mafico-----
MF43Paul Moreno-----
FW11Ollie Tanner122379 phút6.90
FW9Yousef Salech105281 phút6.81
FW39Isaak Davies90022 phút6.41
FW47Callum Robinson72026 phút6.82
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Federico Ravaglia120091 phút7.19
GK26Daniel Bachmann10090 phút7.90
GK24Samuel Walker-----
DF6Matthew Pollock120091 phút6.89
DF4Kevin Keben120087 phút6.48
DF33Jordan Zemura101058 phút6.72
DF23Haktab Traore Omar90172 phút6.26
DF3Soumaila Coulibaly50069 phút6.94
DF16Marc Bola41059 phút7.35
DF56Albert Eames40056 phút6.35
DF75Tomiwa Akinyimika10090 phút5.20
DF53James Clarridge10066 phút5.50
DF80Raphael London10045 phút6.50
DF2Jeremy Ngakia-----
DF15Travis Akomeah-----
MF5Hector Kyprianou131087 phút7.02
MF39Edo Kayembe131166 phút6.75
MF11Rocco Vata110129 phút6.65
MF22Martin Payero100044 phút6.49
MF8Edoardo Bove70064 phút6.59
MF29Branimir Mlacic40056 phút6.58
MF15Krepin Diatta20044 phút7.10
MF52Leo Espain-----
MF60Amar Sanghrajka-----
FW20Mamadou Doumbia132056 phút6.55
FW17Iker Bravo121269 phút6.93
FW7Othmane Maamma120058 phút6.73
FW21Amin Nabizada123149 phút6.77
FW9Luca Kjerrumgaard102052 phút6.64
FW45Stephy Mavididi50042 phút6.60
FW10Myron Boadu40043 phút6.38
FW14Kwadwo Baah10045 phút6.50
FW17Zavier Massiah-Edwards-----
FW18Michail Antonio-----
FW19Nikoloz Chikovani-----
FW43Jack Grieves-----
Tính đến 17/10 09:59

Huấn luyện viên

CardiffHuấn luyện viên Brian Barry-Murphy
WatfordHuấn luyện viên Alessio Dionisi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:59

Các trận tiếp theo