Ngôn ngữ

San Antonio Spurs vs Utah Jazz

Chi tiết trận đấu
Frost Bank Center
San Antonio SpursChủ nhà
08:30Bắt đầu 03/11
Utah JazzĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
San Antonio SpursTất cảUtah Jazz
5Trận5
3Thắng1
2Thua4
60%Tỷ lệ thắng20%
116.60Ghi được mỗi trận112.40
110.00Bị ghi mỗi trận120.20
San Antonio SpursChủ nhàUtah Jazz
3Trận4
1Thắng1
2Thua3
33%Tỷ lệ thắng25%
114.67Ghi được mỗi trận114.75
111.00Bị ghi mỗi trận119.50
San Antonio SpursĐội kháchUtah Jazz
2Trận1
2Thắng0
0Thua1
100%Tỷ lệ thắng0%
119.50Ghi được mỗi trận103.00
108.50Bị ghi mỗi trận123.00
San Antonio SpursTất cảUtah Jazz
5Trận5
3Thắng1
2Thua4
60%Tỷ lệ thắng20%
116.60Ghi được mỗi trận112.40
110.00Bị ghi mỗi trận120.20
San Antonio SpursChủ nhàUtah Jazz
3Trận4
1Thắng1
2Thua3
33%Tỷ lệ thắng25%
114.67Ghi được mỗi trận114.75
111.00Bị ghi mỗi trận119.50
San Antonio SpursĐội kháchUtah Jazz
2Trận1
2Thắng0
0Thua1
100%Tỷ lệ thắng0%
119.50Ghi được mỗi trận103.00
108.50Bị ghi mỗi trận123.00
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons651.833+48
2Philadelphia 76ers651.833+22
3Boston Celtics541.800+46
5Cleveland Cavaliers532.600+5
6Atlanta Hawks633.500+28
7Washington Wizards633.500+5
8Charlotte Hornets633.500-52
9Orlando Magic523.400-43
9Toronto Raptors523.400+28
10Milwaukee Bucks523.400-52
10New York Knicks624.333-4
11Miami Heat624.333-19
12Indiana Pacers624.333-19
14Chicago Bulls615.167-95
15Brooklyn Nets505.000-55
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Memphis Grizzlies5501.000+60
2Houston Rockets651.833+66
4Golden State Warriors642.667+45
4Portland Trail Blazers431.750+35
6Los Angeles Lakers642.667+31
7Dallas Mavericks642.667+15
8Denver Nuggets532.600+7
9Minnesota Timberwolves633.500-12
10San Antonio Spurs523.400+28
12New Orleans Pelicans514.200-11
13Los Angeles Clippers514.200-32
13Phoenix Suns514.200-28
14Oklahoma City Thunder514.200-36
14Utah Jazz514.200-39
15Sacramento Kings505.000-74
Tính đến 31/10 21:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
San Antonio SpursTTTBB3T 2B · Dựa trên 5 trận
Utah JazzBBBTB1T 4B · Dựa trên 5 trận
San Antonio Spurs
Dựa trên 5 trận
Utah Jazz
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B1T 4B
60%Tỷ lệ thắng20%
116.60Ghi được mỗi trận112.40
110.00Bị ghi mỗi trận120.20
+33Hiệu số-39
130Điểm ghi cao nhất123
104Điểm ghi thấp nhất103
29.6Điểm trung bình hiệp 132.4
30.8Điểm trung bình hiệp 225.8
28.6Điểm trung bình hiệp 327.0
25.2Điểm trung bình hiệp 426.0
60.4Điểm trung bình nửa đầu trận58.2
53.8Điểm trung bình nửa sau trận53.0
226.6Tổng điểm trung bình232.6
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
45.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.8
28.2Kiến tạo mỗi trận26.8
35%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
78%Tỷ lệ ném phạt thành công77%
44%Tỷ lệ ném trúng45%
63%Hiệu suất ném (TS%)56%
13.2Mất bóng mỗi trận17.2
9.8Cướp bóng mỗi trận5.0
6.6Chắn bóng mỗi trận6.4
San Antonio Spurs
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUtah Jazz
Dựa trên 4 trận
3Trận4
1T 2BT · B1T 3B
33%Tỷ lệ thắng25%
114.67Ghi được mỗi trận114.75
111.00Bị ghi mỗi trận119.50
+11Hiệu số-19
130Điểm ghi cao nhất123
104Điểm ghi thấp nhất105
31.3Điểm trung bình hiệp 132.8
29.7Điểm trung bình hiệp 227.2
28.3Điểm trung bình hiệp 326.8
25.3Điểm trung bình hiệp 426.5
61.0Điểm trung bình nửa đầu trận60.0
53.7Điểm trung bình nửa sau trận53.2
225.7Tổng điểm trung bình234.2
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
43.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận49.0
25.7Kiến tạo mỗi trận27.2
35%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
80%Tỷ lệ ném phạt thành công80%
43%Tỷ lệ ném trúng45%
70%Hiệu suất ném (TS%)56%
14.3Mất bóng mỗi trận17.0
7.7Cướp bóng mỗi trận4.0
6.7Chắn bóng mỗi trận5.0
San Antonio Spurs
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnUtah Jazz
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0BT · B0T 1B
+22Hiệu số-20
1/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/1 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TSan Antonio Spurs130:103Sacramento Kings28/10/2026 07:00 · NBA · Frost Bank CenterTSan Antonio Spurs126:97Sacramento Kings17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTSan Antonio Spurs123:103Phoenix Suns15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Frost Bank CenterBUtah Jazz119:109San Antonio Spurs13/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterBPhoenix Suns102:98San Antonio Spurs11/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Mortgage Matchup Center
Mùa giải 2026
TSan Antonio Spurs94:82Utah Jazz16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBAtlanta Hawks93:66San Antonio Spurs09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BNew York Knicks107:106San Antonio Spurs11/06/2026 07:30 · NBA
TUtah Jazz120:119New Orleans Pelicans24/10/2026 08:30 · NBA · Delta CenterBMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTUtah Jazz119:109San Antonio Spurs13/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta Center
Mùa giải 2026
TUtah Jazz83:79Portland Trail Blazers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBSan Antonio Spurs94:82Utah Jazz16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BLos Angeles Lakers131:107Utah Jazz13/04/2026 19:00 · NBATUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABNew Orleans Pelicans156:137Utah Jazz08/04/2026 07:00 · NBABOklahoma City Thunder146:111Utah Jazz06/04/2026 06:00 · NBA
Tính đến 31/10 10:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 17 trận
11San Antonio Spurs T
0H
6Utah Jazz T
233.6Trung bình tổng điểm
San Antonio Spurs Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2002 : 1970
Sân nhà
5T 0H 4B
Sân khách
6T 0H 2B
Tính đến 29/10 08:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Dylan Harper532:3817.25.24.6
G24Devin Vassell532:0412.64.03.8
G4De'Aaron Fox531:3915.44.27.0
G5Stephon Castle530:5717.45.85.4
G0Jordan McLaughlin25:010.00.51.0
G17Ja'Kobi Gillespie22:072.50.00.0
F1Victor Wembanyama532:0925.011.42.8
F30Julian Champagnie527:5111.63.41.4
F3Keldon Johnson522:009.65.21.4
F11Carter Bryant58:341.60.40.6
F40Harrison Barnes47:571.50.00.0
F15Maliq Brown11:140.00.01.0
F25David Jones Garcia11:142.00.00.0
F22Jayden Quaintance—————
F23Tobias Harris—————
C7Luke Kornet514:382.43.60.6
C10Tarris Reed Jr.34:102.02.70.0
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G3Keyonte George532:5024.44.06.8
G19Ace Bailey529:5114.28.02.4
G22Darryn Peterson528:4112.84.42.6
G8Isaiah Collier518:197.44.66.0
G10Svi Mykhailiuk516:363.62.20.8
G21Josh Okogie416:301.83.51.2
G5Josh Green317:192.72.01.3
G15Trey Alexander—————
F28Brice Sensabaugh514:419.23.21.0
F23Lauri Markkanen428:3416.05.51.8
F20Jaren Jackson Jr.426:0416.25.02.0
F2Kyle Filipowski38:201.00.70.0
F00Harrison Ingram—————
F25Blake Hinson—————
C11Jaxson Hayes427:048.26.52.5
C44Mo Bamba222:1711.05.51.0
C13Tony Bradley15:302.01.00.0
C30Jusuf Nurkic—————
Tính đến 31/10 17:28

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)