Ngôn ngữ

New England Revolution vs New York Red Bulls

Chi tiết trận đấu
Gillette Stadium
New England RevolutionChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
New York Red BullsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/10 06:19
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-1-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GMatt Turner
12DIlay Feingold
22DEthan Kohler
66DJoshua Wynder
23DWilliam Sands
41MLuca Langoni
21MBrooklyn Raines
14MJackson Yueill
16MDániel Gazdag
10FCarles Gil
99FDor Turgeman
Dự bị 9
2DMamadou Fofana
8MMatt Polster
25DPeyton Miller
7FGriffin Yow
65MJudah Siqueira
33GDonovan Parisian
4DTanner Beason
15DCody Baker
77MDiego Fagúndez
Huấn luyện viên Marko Mitrovic
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
34GEthan Horvath
3DJahkeele Marshall-Rutty
12DDylan Nealis
26DTim Parker
59DDevin Padelford
48MRonald Donkor
15MAdri Mehmeti
37MMohammed Sofo
7FCade Cowell
16FJulian Hall
11FJorge Ruvalcaba
Dự bị 9
56DMatthew Dos Santos
10MEmil Forsberg
17FCameron Harper
60MSekou Kone
79FRafael Mosquera
77GJohn McCarthy
45DConnor Faello
8MDavid Ruíz
13FEric Maxim Choupo-Moting
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
New England RevolutionVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. YusufChấn thương cơ
J. HarrisonChấn thương phần thân dưới
L. CampanaChấn thương gân kheo
New York Red BullsVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. BazanTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
J. CheChấn thương đầu gối
Tính đến 29/10 08:33

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
New England Revolution123
New York Red Bulls022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Bàn thắngDor TurgemanKiến tạo: Carles Gil
  2. 12'Thẻ vàngRonald Donkor
  3. 40'Thẻ vàngIlay Feingold
  4. 46'Bàn thắngDor TurgemanKiến tạo: Luca Langoni
  5. 46'Thay ngườiMatthew Dos SantosRa sân: Tim Parker
  6. 48'Thẻ vàngDylan Nealis
  7. 51'Bàn thắngCade CowellKiến tạo: Ronald Donkor
  8. 62'Thay ngườiMatt PolsterRa sân: Jackson Yueill
  9. 62'Thay ngườiMamadou FofanaRa sân: Ilay Feingold
  10. 63'Thay ngườiPeyton MillerRa sân: William Sands
  11. 63'Thay ngườiEmil ForsbergRa sân: Mohammed Sofo
  12. 64'Bàn thắngJulian HallKiến tạo: Emil Forsberg
  13. 76'Thẻ vàngJulian Hall
  14. 76'Thay ngườiCameron HarperRa sân: Cade Cowell
  15. 78'Thay ngườiGriffin YowRa sân: Luca Langoni
  16. 83'Bàn thắngDániel Gazdag
  17. 84'Thay ngườiSekou KoneRa sân: Ronald Donkor
  18. 84'Thay ngườiRafael MosqueraRa sân: Jorge Ruvalcaba
  19. 90'Thay ngườiJudah SiqueiraRa sân: Dor Turgeman
  20. 90+3'Thẻ vàngJudah Siqueira
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
1,9Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,62
9Sút20
4Sút trúng đích11
2Phạt góc6
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
516Chuyền bóng479
8Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · FWCarles Gil90010007.6
16 · MFDániel Gazdag90101007.0
21 · MFBrooklyn Raines90000006.9
22 · DFEthan Kohler90000006.3
30 · GKMatt Turner90000008.7
66 · DFJoshua Wynder90000007.3
99 · FWDor Turgeman89204008.2
41 · MFLuca Langoni78011007.0
23 · DFWilliam Sands63000007.2
12 · DFIlay Feingold62000106.9
14 · MFJackson Yueill62000006.5
2 · DF · Dự bịMamadou Fofana28000006.7
8 · MF · Dự bịMatt Polster28000006.6
25 · DF · Dự bịPeyton Miller27001006.6
7 · FW · Dự bịGriffin Yow12000006.3
65 · MF · Dự bịJudah Siqueira8000106.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFJahkeele Marshall-Rutty90000006.6
12 · DFDylan Nealis90003106.2
15 · MFAdri Mehmeti90000007.9
16 · FWJulian Hall90106108.3
34 · GKEthan Horvath90000005.6
59 · DFDevin Padelford90000006.2
11 · FWJorge Ruvalcaba84002007.3
48 · MFRonald Donkor84010106.3
7 · FWCade Cowell76103007.5
37 · MFMohammed Sofo63000006.9
26 · DFTim Parker45000006.3
56 · DF · Dự bịMatthew Dos Santos45000006.2
10 · MF · Dự bịEmil Forsberg27011006.9
17 · FW · Dự bịCameron Harper14001006.9
60 · MF · Dự bịSekou Kone14000006.3
79 · FW · Dự bịRafael Mosquera14000006.3
Tính đến 29/10 08:45

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:19

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,22Hòa3,97Đội khách3,01Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,002,22Hòa4,133,97Đội khách3,253,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/10 06:192,22▼3,97▲3,01▲
29/10 05:512,24▲3,95▼2,99▼
29/10 05:262,153,99▼3,14▲
29/10 04:572,15▲4,02▼3,13▼
29/10 04:242,124,03▲3,19▼
29/10 03:462,12▲3,99▼3,20▲
29/10 02:512,11▼4,06▲3,19▲
29/10 02:232,12▼4,05▲3,18▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
29/10 01:282,14▲4,04▼3,13▼
29/10 00:232,10▼4,07▲3,20▲
28/10 23:502,144,05▼3,12▼
28/10 22:472,14▲4,06▼3,13▼
28/10 22:251,98▲4,20▼3,44▼
28/10 22:031,94▼4,24▲3,51▲
28/10 21:191,95▼4,22▲3,50▲
28/10 19:551,974,15▼3,49▼
28/10 18:501,97▲4,16▲3,50▲
28/10 12:511,95▼4,14▲3,49
28/10 12:331,964,10▲3,49
28/10 11:531,96▲4,09▼3,49▲
28/10 09:061,95▲4,15▼3,47▲
28/10 06:501,93▲4,26▲3,45▲
28/10 06:111,924,20▼3,41▲
27/10 04:231,92▼4,24▲3,40▲
26/10 07:051,98▼4,16▲3,27▲
25/10 22:05 Đầu tiên2,004,133,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,223,973,01
Betfair2,103,702,90
bet3652,153,902,90
Marathon2,103,822,96
Betano2,204,203,00
BetVictor2,153,902,88
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,22Đội khách +0.51,72Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,002,22Đội khách1,851,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 06:192,22▼1,72▲
29/10 05:512,24▲1,71▼
29/10 05:262,151,77▼
29/10 04:572,15▲1,78▼
29/10 04:242,121,80▲
29/10 03:462,12▲1,79▼
29/10 02:512,11▼1,80▲
29/10 02:232,12▼1,79▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
29/10 01:282,14▲1,78▼
29/10 00:232,10▼1,81▲
28/10 22:472,14▲1,78▼
28/10 22:251,99▲1,92▼
28/10 22:031,95▼1,95▲
28/10 21:191,96▼1,94▲
28/10 18:501,98▲1,93
28/10 12:511,96▼1,93▲
28/10 11:531,97▲1,92▼
28/10 09:061,96▲1,93▼
28/10 06:501,94▲1,94▲
27/10 04:231,93▼1,93▲
26/10 07:051,99▼1,87▲
25/10 22:05 Đầu tiên2,001,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,221,72
bet3652,081,72
Betano2,151,75
BetVictor2,071,65
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,05Xỉu 3.51,85Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,062,05Xỉu1,781,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/10 06:192,05▼1,85▲
29/10 05:512,06▲1,83
29/10 04:242,05▼1,83▲
29/10 03:462,10▲1,79▼
29/10 02:232,01▼1,88
29/10 01:282,02▲1,88
28/10 22:472,01▲1,88▼
28/10 22:252,00▲1,89▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
28/10 18:501,99▲1,90▲
28/10 12:511,98▼1,89▲
28/10 12:332,04▼1,84▲
28/10 09:062,07▲1,80▼
28/10 06:502,061,81▲
28/10 06:112,061,80▲
27/10 18:592,06▲1,79
27/10 04:232,05▼1,79▲
25/10 22:05 Đầu tiên2,061,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,051,85
Betfair1,911,83
bet3652,001,73
Marathon1,971,78
Betano2,071,78
BetVictor1,921,76
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không2,90Betfair · Nhà cái 5Có1,401,33Không2,882,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/10 06:191,33▼2,90▼
29/10 05:511,36▼3,00▲
29/10 03:461,40▲2,80▼
29/10 03:201,36▲3,10▼
29/10 01:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
29/10 01:281,333,25
29/10 00:57Đã đóng
28/10 23:181,33▼3,25▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
28/10 22:471,36▲3,10▼
28/10 22:251,33▼3,25▲
25/10 22:05 Đầu tiên1,402,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,332,90
bet3651,402,75
Marathon1,362,84
Betano1,402,80
BetVictor1,333,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 34 · 34 trận (không phải cả mùa giải)
New England RevolutionTất cảNew York Red Bulls
34Trận34
18Thắng12
5Hòa6
11Thua16
58Bàn thắng47
49Bàn thua63
New England RevolutionChủ nhàNew York Red Bulls
18Trận18
11Thắng7
3Hòa3
4Thua8
34Bàn thắng28
23Bàn thua33
New England RevolutionĐội kháchNew York Red Bulls
16Trận16
7Thắng5
2Hòa3
7Thua8
24Bàn thắng19
26Bàn thua30
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới5
7Trận không ghi bàn9
1.71Bàn thắng mỗi trận1.38
1.44Bàn thua mỗi trận1.85
4Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
New England RevolutionTất cảNew York Red Bulls
32Trận32
18Thắng11
4Hòa6
10Thua15
54Bàn thắng43
44Bàn thua59
New England RevolutionChủ nhàNew York Red Bulls
16Trận16
11Thắng6
2Hòa3
3Thua7
30Bàn thắng24
18Bàn thua29
New England RevolutionĐội kháchNew York Red Bulls
16Trận16
7Thắng5
2Hòa3
7Thua8
24Bàn thắng19
26Bàn thua30
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới5
7Trận không ghi bàn9
1.69Bàn thắng mỗi trận1.34
1.38Bàn thua mỗi trận1.84
4Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
New England RevolutionTất cảNew York Red Bulls
2Trận2
0Thắng1
1Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng4
5Bàn thua4
New England RevolutionChủ nhàNew York Red Bulls
2Trận2
0Thắng1
1Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng4
5Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC322183+4371HTHTT
2New England Revolution3218410+1058TTTTB
3Inter Miami (MLS)3215116+2056HBTTT
4Charlotte3315810+1553TTBHB
5Chicago Fire3215710+952HTBBT
6Philadelphia Union3313812+1147BHBHT
7FC Cincinnati33121011-646THTTB
8Columbus Crew3313515+644TTTTT
9Orlando City3312714-1643BHHTH
10New York Red Bulls3211615-1639BTBBT
11New York City3391212+339HTHHB
12Toronto FC3291211-1039TBTHT
13D.C. United3371214-2133BBBBB
14Atlanta Utd328618-1630BBBTB
15CF Montreal336819-3026HBBHB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps321778+3458TBTHH
2FC Dallas321598+954BTHTB
3St. Louis City321499+1151BBBHT
4Houston Dynamo321499+351THHHH
5San Jose Earthquakes3213109+749HBHHH
6Los Angeles FC3212119+1547HHTHB
7Colorado Rapids3212713+143HTHHH
8Seattle Sounders32111011+143BHHBT
9Real Salt Lake3212614+142TTTHB
10Los Angeles Galaxy32101111-941HHTBT
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)3211714-340TTHBH
12Minnesota United3291112-638THTHH
13San Diego FC3281113-635BHHHB
14Austin FC3281014-1834BTBBB
15Sporting Kansas City326422-4222BBBBH
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd164210-90
—CF Montreal16457-40
—Charlotte171043+210
—Chicago Fire16925+90
—Columbus Crew17926+100
—D.C. United16556-80
—FC Cincinnati16934+90
—Inter Miami (MLS)16682+150
—Nashville SC161420+330
—New England Revolution161123+120
—New York City17566+60
—New York Red Bulls16637-50
—Orlando City16934+100
—Philadelphia Union16754+100
—Toronto FC17692+30
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16466-10
—Colorado Rapids161033+140
—FC Dallas16853+70
—Houston Dynamo16853+50
—Los Angeles FC16943+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United16475+10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)16844+70
—Real Salt Lake16934+100
—San Diego FC16655+80
—San Jose Earthquakes16655+30
—Seattle Sounders16745+20
—Sporting Kansas City16349-110
—St. Louis City16943+140
—Vancouver Whitecaps161024+240
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd16448-70
—CF Montreal172312-260
—Charlotte16547-60
—Chicago Fire16655+00
—Columbus Crew16439-40
—D.C. United17278-130
—FC Cincinnati17377-150
—Inter Miami (MLS)16934+50
—Nashville SC16763+100
—New England Revolution16727-20
—New York City16466-30
—New York Red Bulls16538-110
—Orlando City173410-260
—Philadelphia Union17638+10
—Toronto FC15339-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16448-170
—Colorado Rapids162410-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo16646-20
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy16457-110
—Minnesota United16547-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)163310-100
—Real Salt Lake163310-90
—San Diego FC16268-140
—San Jose Earthquakes16754+40
—Seattle Sounders16466-10
—Sporting Kansas City163013-310
—St. Louis City16556-30
—Vancouver Whitecaps16754+100
Tính đến 01/11 04:04 · Chưa cập nhật 2 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026
New England RevolutionTTTBBTTTBT10T 3H 7B
New York Red BullsTBBTBTTBHB8T 3H 9B
New England Revolution
Dựa trên 20 trận
New York Red Bulls
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B8T 3H 9B
50%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.55Ghi được mỗi trận1.25
1.45Bị ghi mỗi trận1.45
+2Hiệu số-4
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.69Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95 (18 trận)
1.37Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (18 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.4Số cú sút mỗi trận14.4 (18 trận)
5.4Sút trúng đích mỗi trận4.8 (18 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình50% (18 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận5.4 (18 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.3 (18 trận)
8.6Phạm lỗi mỗi trận13.1 (18 trận)
New England Revolution
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNew York Red Bulls
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 2H 3BT · H · B4T 2H 5B
44%Tỷ lệ thắng36%
22%Tỷ lệ hòa18%
1.33Ghi được mỗi trận1.36
1.44Bị ghi mỗi trận1.64
-1Hiệu số-3
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
44%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.26Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.38 (10 trận)
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (10 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
10.6Số cú sút mỗi trận16.4 (10 trận)
4.8Sút trúng đích mỗi trận5.8 (10 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình48% (10 trận)
6.4Phạt góc mỗi trận5.1 (10 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.1 (10 trận)
8.2Phạm lỗi mỗi trận13.1 (10 trận)
New England Revolution
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNew York Red Bulls
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 1H 4BT · H · B4T 1H 4B
55%Tỷ lệ thắng44%
9%Tỷ lệ hòa11%
1.73Ghi được mỗi trận1.11
1.45Bị ghi mỗi trận1.22
+3Hiệu số-1
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
18%Tỷ lệ không ghi bàn22%
2.04Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (8 trận)
1.45Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.86 (8 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.8Số cú sút mỗi trận11.9 (8 trận)
5.9Sút trúng đích mỗi trận3.5 (8 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
5.0Phạt góc mỗi trận5.9 (8 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.5 (8 trận)
8.8Phạm lỗi mỗi trận13.1 (8 trận)
Trận gần đây
TNew England Revolution1:0Chicago Fire18/10/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumBReal Salt Lake3:0New England Revolution27/09/2026 08:30 · MLS · America First FieldTNew England Revolution4:2Orlando City20/09/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumBLos Angeles Galaxy2:1New England Revolution06/09/2026 08:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHNew England Revolution1:1New York City24/08/2026 03:30 · MLS · Gillette StadiumBToronto FC2:1New England Revolution16/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHCF Montreal2:2New England Revolution02/08/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumTNew England Revolution4:1Atlanta Utd26/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHNew England Revolution0:0Toronto FC23/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumBCharlotte1:0New England Revolution24/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumTNew England Revolution2:1Minnesota United17/05/2026 06:30 · MLS · Gillette Stadium
TNew York Red Bulls2:0Inter Miami (MLS)25/10/2026 04:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBD.C. United2:1New York Red Bulls15/10/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTNew York Red Bulls4:1San Diego FC11/10/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBLos Angeles FC2:0New York Red Bulls10/09/2026 09:30 · MLS · BMO StadiumHSeattle Sounders0:0New York Red Bulls06/09/2026 07:30 · MLS · Lumen FieldHNew York Red Bulls1:1Chicago Fire23/08/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBAtlanta Utd2:1New York Red Bulls16/08/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTNew York Red Bulls3:2Orlando City02/08/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBPhiladelphia Union3:1New York Red Bulls23/07/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkHNew York Red Bulls1:1New York City17/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumTNew York Red Bulls3:2Columbus Crew14/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated Stadium
Tính đến 01/11 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
3New England Revolution T
0H
6New York Red Bulls T
3.0Trung bình tổng điểm
New England Revolution Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 16
Sân nhà
3T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 5B
Tính đến 22/10 06:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận · trong tổng số 34 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Matt Turner320091 phút7.64
GK33Donovan Parisian10090 phút—
GK73JD Gunn-----
DF23Will Sands311087 phút6.56
DF25Peyton Miller297772 phút7.16
DF22Ethan Kohler280087 phút6.87
DF2Mamadou Fofana281187 phút7.11
DF12Ilay Feingold191157 phút6.81
DF4Tanner Beason90019 phút6.76
DF15Cody Baker90017 phút6.57
DF66Joshua Wynder81068 phút7.37
DF88Andrew Farrell21090 phút6.20
DF6Gabe Dahlin10190 phút—
DF19Damario McIntosh10083 phút—
DF14Tylon Smith-----
MF10Carles Gil3213788 phút7.67
MF21Brooklyn Raines291088 phút7.00
MF8Matt Polster272272 phút6.80
MF80Alhassan Yusuf245177 phút7.07
MF14Jackson Yueill210237 phút6.69
MF16Daniel Gazdag102053 phút6.72
MF65Judah Siqueira50019 phút6.45
MF35Cristiano Oliveira20048 phút6.20
MF23Javaun Mussenden20017 phút6.20
MF11Carlos Zambrano-----
MF77Makai Wells-----
FW99Dor Turgeman3112782 phút6.94
FW41Luca Langoni233754 phút6.87
FW7Griffin Yow231039 phút6.56
FW77Diego Fagundez180022 phút6.61
FW27Wilson Harris141018 phút6.45
FW17Marcos Zambrano101135 phút6.42
FW11Jack Harrison70379 phút7.19
FW10Jayden Da1008 phút6.30
FW17Shuma Sasaki1002 phút—
L. Campana—————
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 34 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Ethan Horvath320089 phút6.93
GK77John McCarthy20090 phút—
DF3Jahkeele Marshall-Rutty300058 phút6.66
DF12Dylan Nealis290084 phút6.83
DF56Matthew Dos Santos280165 phút6.53
DF2Justin Che200078 phút7.05
DF14Julian Bazan170079 phút7.08
DF26Tim Parker160054 phút6.70
DF5Omar Valencia130032 phút6.36
DF6Robert Voloder110081 phút6.40
DF59Devin Padelford101064 phút6.76
DF31Juan Mina60034 phút6.62
DF45Connor Faello10027 phút6.50
MF15Adri Mehmeti321381 phút7.11
MF48Ronald Donkor312684 phút7.06
MF39Nehuen Benedetti80127 phút6.74
MF60Sekou Kone60033 phút6.95
MF8David Ruiz30012 phút6.63
MF88Pedro Castro20022 phút6.50
MF80Nate Worth10013 phút6.30
FW16Julian Hall3315385 phút6.88
FW11Jorge Ruvalcaba338166 phút6.81
FW7Cade Cowell323765 phút6.85
FW10Emil Forsberg315766 phút6.74
FW37Mohammed Sofo271148 phút6.57
FW13Maxim Choupo-Moting Eric235126 phút6.74
FW79Rafael Mosquera130035 phút6.57
FW17Cameron Harper121230 phút6.66
FW91Jimenez62045 phút6.67
FW66Tanner Rosborough50015 phút6.42
FW70Andy Rojas40019 phút6.50
FW92Dennis Nelich20046 phút6.70
Tính đến 29/10 08:53

Huấn luyện viên

New England RevolutionHuấn luyện viên Marko Mitrovic
New York Red Bulls—
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 08:53

Các trận tiếp theo