Ngôn ngữ

Austin FC vs Real Salt Lake

Chi tiết trận đấu
Q2 Stadium
Austin FCChủ nhà
07:30Bắt đầu 29/10
Real Salt LakeĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Austin FCVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Zan KolmanicChấn thương
Real Salt LakeVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Diego LunaChấn thương
Emeka EneliChấn thương
Griffin DillonChấn thương
Jose Arias JuanChấn thương
Justen GladChấn thương
Lukas EngelChấn thương
Tính đến 23/10 08:50

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 31 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
Austin FCTất cảReal Salt Lake
31Trận30
7Thắng10
10Hòa6
14Thua14
39Bàn thắng45
58Bàn thua48
Austin FCChủ nhàReal Salt Lake
15Trận15
4Thắng8
6Hòa3
5Thua4
21Bàn thắng28
21Bàn thua21
Austin FCĐội kháchReal Salt Lake
16Trận15
3Thắng2
4Hòa3
9Thua10
18Bàn thắng17
37Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới3
6Trận không ghi bàn6
1.26Bàn thắng mỗi trận1.50
1.87Bàn thua mỗi trận1.60
2Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất2
Austin FCTất cảReal Salt Lake
30Trận30
7Thắng10
10Hòa6
13Thua14
38Bàn thắng45
56Bàn thua48
Austin FCChủ nhàReal Salt Lake
15Trận15
4Thắng8
6Hòa3
5Thua4
21Bàn thắng28
21Bàn thua21
Austin FCĐội kháchReal Salt Lake
15Trận15
3Thắng2
4Hòa3
8Thua10
17Bàn thắng17
35Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới3
6Trận không ghi bàn6
1.27Bàn thắng mỗi trận1.50
1.87Bàn thua mỗi trận1.60
2Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất2
Austin FCTất cảReal Salt Lake
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Austin FCĐội kháchReal Salt Lake
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8FC Cincinnati3010911-939TBBTB
9New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United3071211-1533BBTBH
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati15834+80
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United15276-90
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 24/10 03:51

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Austin FCBBBHHTHHTH5T 6H 9B
Real Salt LakeTHBTBBBBHB4T 5H 11B
Austin FC
Dựa trên 20 trận
Real Salt Lake
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 6H 9BT · H · B4T 5H 11B
25%Tỷ lệ thắng20%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.20Ghi được mỗi trận1.30
1.85Bị ghi mỗi trận1.70
-13Hiệu số-8
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.01 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (18 trận)
2.09 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.8 (19 trận)Số cú sút mỗi trận12.4 (18 trận)
4.2 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (18 trận)
50% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (18 trận)
4.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (18 trận)
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (17 trận)
9.9 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (18 trận)
Austin FC
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReal Salt Lake
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 4H 4BT · H · B3T 3H 3B
20%Tỷ lệ thắng33%
40%Tỷ lệ hòa33%
1.50Ghi được mỗi trận1.67
1.70Bị ghi mỗi trận1.56
-2Hiệu số+1
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.07Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.72 (7 trận)
1.81Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25 (7 trận)
90%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.4Số cú sút mỗi trận15.4 (7 trận)
4.6Sút trúng đích mỗi trận6.6 (7 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình51% (7 trận)
5.1Phạt góc mỗi trận4.7 (7 trận)
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.9 (7 trận)
9.5Phạm lỗi mỗi trận11.3 (7 trận)
Austin FC
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnReal Salt Lake
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 2H 5BT · H · B1T 2H 8B
30%Tỷ lệ thắng9%
20%Tỷ lệ hòa18%
0.90Ghi được mỗi trận1.00
2.00Bị ghi mỗi trận1.82
-11Hiệu số-9
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
50%Tỷ lệ không ghi bàn18%
0.95 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.83
2.42 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
10.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.5
3.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2
48% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
3.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.9
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (10 trận)
10.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6
Trận gần đây
HReal Salt Lake1:1San Jose Earthquakes15/10/2026 08:30 · MLS · America First FieldBPhiladelphia Union2:1Real Salt Lake11/10/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTReal Salt Lake3:0New England Revolution27/09/2026 08:30 · MLS · America First FieldBSeattle Sounders2:0Real Salt Lake24/09/2026 08:30 · MLS · Lumen FieldBHouston Dynamo2:1Real Salt Lake10/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHReal Salt Lake2:2Los Angeles FC06/09/2026 08:30 · MLS · America First FieldBColorado Rapids1:0Real Salt Lake30/08/2026 08:30 · MLSBOrlando City2:1Real Salt Lake23/08/2026 06:30 · MLSHReal Salt Lake1:1Minnesota United16/08/2026 08:30 · MLS · America First FieldHSt. Louis City1:1Real Salt Lake02/08/2026 07:30 · MLS · CITYPARKBPortland Timbers (Hoa Kỳ)2:1Real Salt Lake26/07/2026 09:30 · MLS · Providence ParkBLos Angeles FC3:1Real Salt Lake23/07/2026 09:30 · MLS · BMO StadiumHMinnesota United1:1Real Salt Lake24/05/2026 03:30 · MLS · Allianz FieldTReal Salt Lake2:1Colorado Rapids17/05/2026 08:30 · MLS · America First FieldTReal Salt Lake3:0Houston Dynamo14/05/2026 08:30 · MLS · America First FieldBFC Dallas3:1Real Salt Lake10/05/2026 07:30 · MLS · Toyota Stadium
Tính đến 22/10 07:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
2Austin FC T
3H
5Real Salt Lake T
3.5Trung bình tổng điểm
Austin FC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
15 : 20
Sân nhà
1T 3H 1B
Sân khách
1T 0H 4B
BReal Salt Lake2:1Austin FC15/03/2026 08:30 · MLS 2026 · America First Field
Tính đến 22/10 07:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Brad Stuver280090 phút7.21
GK12Damian Las30090 phút6.55
GK1Charlie Farrar-----
GK13Erik Lauta-----
DF30Joseph Rosales281578 phút6.77
DF29Biro Guilherme263176 phút6.74
DF5Oleksandr Svatok261076 phút6.62
DF4Brendan Hines-Ike252072 phút6.80
DF15Jon Bell242158 phút6.56
DF3Mikkel Desler201063 phút6.70
DF23Zan Kolmanic180235 phút6.57
DF35Mateja Djordjevic80041 phút6.54
DF2Riley Thomas-----
DF22Christopher Applewhite-----
MF14Besard Sabovic260157 phút6.66
MF6Ilie Sanchez241053 phút6.78
MF38Ervin Torres171365 phút6.86
MF24Jorge Alastuey130052 phút6.74
MF32Micah Burton20016 phút6.30
MF18Patrick Cayelli-----
FW11Facundo Torres314779 phút7.02
FW17Jon Gallagher290279 phút6.52
FW21Christian Ramirez269251 phút6.96
FW10Myrto Uzuni237182 phút6.94
FW9Brandon Vazquez193159 phút6.78
FW77Przemyslaw Placheta120028 phút6.52
FW21Stefan Dobrijevic-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Cabral Rafael290091 phút6.90
GK31Mason Stajduhar10090 phút6.90
GK24Max Kerkvliet-----
DF26Philip Quinton250179 phút6.78
DF2DeAndre Yedlin220172 phút6.68
DF29Sam Junqua210159 phút6.73
DF4Lukas Engel141082 phút6.97
DF98Alexandros Katranis130056 phút6.61
DF15Justen Glad120189 phút6.85
DF3Kobi Henry100081 phút6.77
DF21Jose Arias Juan80068 phút6.36
DF44Luc De Fougerolles31171 phút7.73
DF77Ruben Mesalles-----
DF88Linkon Ream-----
MF92Noel Caliskan301686 phút7.25
MF8Juan Sanabria251580 phút6.99
MF39Aiden Hezarkhani253043 phút6.71
MF6Stijn Spierings211174 phút7.10
MF10Diego Luna185368 phút7.25
MF27Griffin Dillon100039 phút6.72
MF34Luca Moisa70063 phút6.87
MF25Colin Guske70036 phút6.63
MF14Emeka Eneli10025 phút—
MF76Liam O'Gara1009 phút6.60
MF30Owen Anderson1001 phút—
MF38Antonio Riquelme-----
FW22Sergi Solans2812372 phút6.85
FW9Morgan Guilavogui244573 phút7.27
FW11Dominik Marczuk171044 phút6.75
FW12Saba Lobjanidze153341 phút6.85
FW23Zach Booth141037 phút6.66
FW70Rodrigues Lineker90134 phút6.47
FW19Ariath Piol51041 phút6.50
FW13Jason Shokalook40023 phút5.90
FW18Taylor Booth30017 phút6.40
FW28Dusan Zagar-----
FW40Omar Marquez-----
Tính đến 23/10 08:51

Huấn luyện viên

Austin FCKhông có dữ liệu
Real Salt LakeHuấn luyện viên Pablo Mastroeni
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:51

Các trận tiếp theo