New Orleans Pelicans vs Utah Jazz
Smoothie King Center
08:00Bắt đầu 05/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| New Orleans Pelicans | Tất cả | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 374 | Ghi được | 451 |
| 384 | Bị ghi | 484 |
| New Orleans Pelicans | Chủ nhà | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 120 | Ghi được | 348 |
| 123 | Bị ghi | 361 |
| New Orleans Pelicans | Đội khách | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 254 | Ghi được | 103 |
| 261 | Bị ghi | 123 |
| New Orleans Pelicans | Tất cả | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 374 | Ghi được | 451 |
| 384 | Bị ghi | 484 |
| New Orleans Pelicans | Chủ nhà | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 120 | Ghi được | 348 |
| 123 | Bị ghi | 361 |
| New Orleans Pelicans | Đội khách | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 254 | Ghi được | 103 |
| 261 | Bị ghi | 123 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 1 | Charlotte Hornets | 4 | 3 | 1 | .750 | -28 | |
| 1 | Detroit Pistons | 4 | 3 | 1 | .750 | +24 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 5 | Cleveland Cavaliers | 3 | 2 | 1 | .667 | -2 | |
| 5 | Toronto Raptors | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 4 | 2 | 2 | .500 | +37 | |
| 7 | Indiana Pacers | 4 | 2 | 2 | .500 | +6 | |
| 7 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -1 | |
| 10 | Orlando Magic | 3 | 1 | 2 | .333 | -20 | |
| 11 | Chicago Bulls | 4 | 1 | 3 | .250 | -75 | |
| 11 | Milwaukee Bucks | 4 | 1 | 3 | .250 | -22 | |
| 11 | New York Knicks | 4 | 1 | 3 | .250 | -5 | |
| 14 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 | |
| 14 | Miami Heat | 4 | 0 | 4 | .000 | -51 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +42 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 5 | Los Angeles Lakers | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 5 | Minnesota Timberwolves | 4 | 3 | 1 | .750 | +68 | |
| 7 | Dallas Mavericks | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 7 | San Antonio Spurs | 4 | 2 | 2 | .500 | +27 | |
| 9 | Denver Nuggets | 3 | 1 | 2 | .333 | -26 | |
| 9 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 9 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 12 | Golden State Warriors | 4 | 1 | 3 | .250 | -14 | |
| 12 | Utah Jazz | 4 | 1 | 3 | .250 | -33 | |
| 14 | New Orleans Pelicans | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 14 | Sacramento Kings | 4 | 0 | 4 | .000 | -71 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 28/10 12:58
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
New Orleans PelicansBBBBBTBBBB3T 13B · Dựa trên 16 trận
Utah JazzBBTBBTBBBB2T 12B · Dựa trên 14 trận
| New Orleans Pelicans Dựa trên 11 trận | Trận chính thức | Utah Jazz Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 1T 10B | T · B | 2T 7B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 119.00 | Ghi được mỗi trận | 117.67 |
| 127.00 | Bị ghi mỗi trận | 128.67 |
| -88 | Hiệu số | -99 |
| 156 | Điểm ghi cao nhất | 147 |
| 102 | Điểm ghi thấp nhất | 103 |
| 29.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.5 (8 trận) |
| 29.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.9 (8 trận) |
| 31.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.9 (8 trận) |
| 27.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.8 (8 trận) |
| 58.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.4 (8 trận) |
| 58.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.6 (8 trận) |
| 246.0 | Tổng điểm trung bình | 246.3 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 43.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.8 (8 trận) |
| 23.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.2 (8 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (8 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 61% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 14.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (8 trận) |
| 9.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (8 trận) |
| 5.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| New Orleans Pelicans Dựa trên 20 trận | Utah Jazz Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 9T 11B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 108.45 | Ghi được mỗi trận | 106.95 |
| 114.10 | Bị ghi mỗi trận | 109.90 |
| -113 | Hiệu số | -59 |
| 156 | Điểm ghi cao nhất | 147 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 28.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.2 (12 trận) |
| 29.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.8 (12 trận) |
| 30.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.7 (12 trận) |
| 26.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.4 (12 trận) |
| 58.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.0 (12 trận) |
| 57.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.1 (12 trận) |
| 222.6 | Tổng điểm trung bình | 216.8 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 44.4 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.5 (12 trận) |
| 22.8 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.7 (13 trận) |
| 33% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 78% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (12 trận) |
| 45% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (12 trận) |
| 60% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (12 trận) |
| 16.1 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (13 trận) |
| 10.9 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (13 trận) |
| 5.5 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (13 trận) |
| New Orleans Pelicans Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Utah Jazz Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3T 5B | T · B | 7T 4B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 104.88 | Ghi được mỗi trận | 107.00 |
| 110.38 | Bị ghi mỗi trận | 100.27 |
| -44 | Hiệu số | +74 |
| 156 | Điểm ghi cao nhất | 147 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 27.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.7 (6 trận) |
| 31.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.7 (6 trận) |
| 32.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.7 (6 trận) |
| 28.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 (6 trận) |
| 58.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.3 (6 trận) |
| 60.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.7 (6 trận) |
| 215.2 | Tổng điểm trung bình | 207.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 44.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 49.0 (6 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.3 (7 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (6 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 16.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.1 (7 trận) |
| 11.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (7 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| New Orleans Pelicans Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Utah Jazz Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 3T 9B | T · B | 2T 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 110.83 | Ghi được mỗi trận | 106.89 |
| 116.58 | Bị ghi mỗi trận | 121.67 |
| -69 | Hiệu số | -133 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 29.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.8 (6 trận) |
| 28.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.8 (6 trận) |
| 29.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.7 (6 trận) |
| 26.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.8 (6 trận) |
| 58.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.7 (6 trận) |
| 55.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.5 (6 trận) |
| 227.4 | Tổng điểm trung bình | 228.6 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 44.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.0 (6 trận) |
| 23.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.0 (6 trận) |
| 34% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 77% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 59% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 16.2 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| 10.7 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (6 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| New Orleans Pelicans Dựa trên 11 trận | NBA | Utah Jazz Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 1T 10B | T · B | 2T 7B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 119.00 | Ghi được mỗi trận | 117.67 |
| 127.00 | Bị ghi mỗi trận | 128.67 |
| -88 | Hiệu số | -99 |
| 156 | Điểm ghi cao nhất | 147 |
| 102 | Điểm ghi thấp nhất | 103 |
| 29.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.5 (8 trận) |
| 29.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.9 (8 trận) |
| 31.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.9 (8 trận) |
| 27.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.8 (8 trận) |
| 58.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.4 (8 trận) |
| 58.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.6 (8 trận) |
| 246.0 | Tổng điểm trung bình | 246.3 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 43.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.8 (8 trận) |
| 23.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.2 (8 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (8 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 61% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 14.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (8 trận) |
| 9.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (8 trận) |
| 5.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| New Orleans Pelicans Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Utah Jazz Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 2T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 83.60 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 88.80 | Bị ghi mỗi trận | 86.40 |
| -26 | Hiệu số | -17 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 172.4 | Tổng điểm trung bình | 169.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| New Orleans Pelicans Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Utah Jazz Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 1B | T · B | 3T 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 110.50 | Ghi được mỗi trận | 113.25 |
| 110.25 | Bị ghi mỗi trận | 109.75 |
| +1 | Hiệu số | +14 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 101 | Điểm ghi thấp nhất | 106 |
| 27.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.8 |
| 29.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.5 |
| 28.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 |
| 25.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 |
| 57.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.2 |
| 53.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.0 |
| 220.8 | Tổng điểm trung bình | 223.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 48.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.7 (3 trận) |
| 23.2 | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| 73% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (3 trận) |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| 61% | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 18.0 | Mất bóng mỗi trận | 15.8 |
| 13.2 | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 |
| 5.5 | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 |
| New Orleans Pelicans | NBA Summer League Salt Lake City | Utah Jazz Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +43 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BDenver Nuggets141:135New Orleans Pelicans25/10/2026 07:00 · NBA · Ball ArenaBUtah Jazz120:119New Orleans Pelicans24/10/2026 08:30 · NBA · Delta CenterBNew Orleans Pelicans120:123Indiana Pacers22/10/2026 07:00 · NBA · Smoothie King CenterTNew Orleans Pelicans107:106Washington Wizards17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTDallas Mavericks97:101New Orleans Pelicans15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines CenterBMiami Heat128:118New Orleans Pelicans09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTOklahoma City Thunder110:116New Orleans Pelicans07/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBNew Orleans Pelicans73:91Indiana Pacers19/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
BCleveland Cavaliers82:77New Orleans Pelicans15/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew Orleans Pelicans81:75Phoenix Suns12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TCharlotte Hornets91:95New Orleans Pelicans11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BNew Orleans Pelicans92:105Minnesota Timberwolves09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BMinnesota Timberwolves132:126New Orleans Pelicans13/04/2026 · NBA
BBoston Celtics144:118New Orleans Pelicans11/04/2026 06:30 · NBATNew Orleans Pelicans156:137Utah Jazz08/04/2026 07:00 · NBABNew Orleans Pelicans108:112Orlando Magic06/04/2026 06:00 · NBABSacramento Kings117:113New Orleans Pelicans04/04/2026 09:00 · NBABPortland Trail Blazers118:106New Orleans Pelicans03/04/2026 09:00 · NBABNew Orleans Pelicans102:134Houston Rockets30/03/2026 06:00 · NBABToronto Raptors119:106New Orleans Pelicans28/03/2026 07:30 · NBABUtah Jazz105:110Memphis Grizzlies27/10/2026 08:00 · NBA · Delta CenterBUtah Jazz123:132Los Angeles Lakers26/10/2026 04:00 · NBA · Delta CenterTUtah Jazz120:119New Orleans Pelicans24/10/2026 08:30 · NBA · Delta CenterBMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTPhoenix Suns116:119Utah Jazz17/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Mortgage Matchup CenterTUtah Jazz119:109San Antonio Spurs13/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterBUtah Jazz106:117Denver Nuggets07/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterTDenver Nuggets97:109Utah Jazz05/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Ball Arena
TUtah Jazz83:79Portland Trail Blazers18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BSan Antonio Spurs94:82Utah Jazz16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTUtah Jazz80:63Chicago Bulls14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BUtah Jazz82:104Los Angeles Clippers13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BWashington Wizards92:88Utah Jazz10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TUtah Jazz103:69Oklahoma City Thunder08/07/2026 · NBA Summer League Salt Lake City
TUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake CityMùa giải 2025/26
BLos Angeles Lakers131:107Utah Jazz13/04/2026 19:00 · NBATUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABNew Orleans Pelicans156:137Utah Jazz08/04/2026 07:00 · NBABOklahoma City Thunder146:111Utah Jazz06/04/2026 06:00 · NBABHouston Rockets140:106Utah Jazz04/04/2026 07:00 · NBATính đến 27/10 10:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận10New Orleans Pelicans T
0H
8Utah Jazz T
236.6Trung bình tổng điểm
New Orleans Pelicans Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2164 : 2095
- Sân nhà
- 6T 0H 2B
- Sân khách
- 4T 0H 6B
BUtah Jazz120:119New Orleans Pelicans24/10/2026 08:30 · NBA 2026/27 · Delta CenterTNew Orleans Pelicans156:137Utah Jazz08/04/2026 07:00 · NBA 2025/26TUtah Jazz105:115New Orleans Pelicans01/03/2026 09:30 · NBA 2025/26TUtah Jazz118:129New Orleans Pelicans27/02/2026 09:00 · NBA 2025/26TUtah Jazz121:128New Orleans Pelicans03/03/2025 19:00 · NBA 2024/25TNew Orleans Pelicans123:119Utah Jazz21/01/2025 19:00 · NBA 2024/25TNew Orleans Pelicans136:123Utah Jazz18/01/2025 19:00 · NBA 2024/25TNew Orleans Pelicans153:124Utah Jazz24/01/2024 19:00 · NBA 2023/24TNew Orleans Pelicans112:105Utah Jazz29/12/2023 19:00 · NBA 2023/24BUtah Jazz114:112New Orleans Pelicans28/11/2023 19:00 · NBA 2023/24BUtah Jazz105:100New Orleans Pelicans26/11/2023 19:00 · NBA 2023/24BUtah Jazz132:129New Orleans Pelicans16/12/2022 19:00 · NBA 2022/23BUtah Jazz121:100New Orleans Pelicans14/12/2022 19:00 · NBA 2022/23BNew Orleans Pelicans121:122Utah Jazz23/10/2022 19:00 · NBA 2022/23TNew Orleans Pelicans124:90Utah Jazz05/03/2022 19:00 · NBA 2021/22BNew Orleans Pelicans104:115Utah Jazz04/01/2022 19:00 · NBA 2021/22BUtah Jazz127:105New Orleans Pelicans28/11/2021 19:00 · NBA 2021/22TUtah Jazz97:98New Orleans Pelicans27/11/2021 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 17/10 10:37
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Tính đến 28/10 17:27
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
New Orleans Pelicans gặp Utah Jazz tại NBA vào 5/11/2026 08:00 UTC+07 tại Smoothie King Center.
New Orleans Pelicans thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Utah Jazz thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, New Orleans Pelicans thắng 10, Utah Jazz thắng 8, hòa 0.
New Orleans Pelicans · Trận trước: Memphis Grizzlies vs New Orleans Pelicans (3/11) · Trận tiếp theo: New Orleans Pelicans vs Minnesota Timberwolves (7/11)
Utah Jazz · Trận trước: San Antonio Spurs vs Utah Jazz (3/11) · Trận tiếp theo: Dallas Mavericks vs Utah Jazz (7/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Detroit Pistons vs Philadelphia 76ers
- Washington Wizards vs Atlanta Hawks
- New York Knicks vs Chicago Bulls
- Boston Celtics vs Milwaukee Bucks
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Oklahoma City Thunder vs Cleveland Cavaliers
- Memphis Grizzlies vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Minnesota Timberwolves
- Phoenix Suns vs Portland Trail Blazers
- Denver Nuggets vs Toronto Raptors
Các trận NBA tuần này
- San Antonio Spurs vs Dallas Mavericks
- Sacramento Kings vs Los Angeles Lakers
- Los Angeles Clippers vs Miami Heat
- Phoenix Suns vs Orlando Magic
- Golden State Warriors vs Miami Heat
- Atlanta Hawks vs Washington Wizards
- Charlotte Hornets vs Boston Celtics
- Cleveland Cavaliers vs Philadelphia 76ers
- Memphis Grizzlies vs Oklahoma City Thunder
- New Orleans Pelicans vs Minnesota Timberwolves
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sunderland vs Brentford (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Genoa vs Juventus và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Manchester City vs Brighton và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Venezia vs Inter và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Al Nahda Club vs Al-Rayyan và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Parma vs Udinese và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs Aston Villa và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Al Faisaly Amman vs Al Taawon (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Fulham vs Crystal Palace và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Gol Gohar vs Arkadag
- Al Nahda Club vs Al-Rayyan
- Paderborn vs Stuttgart
- Parma vs Udinese
- A.C. Milan vs Bologna
- Venezia vs Inter
- Sparta Rotterdam vs Sittard
- Al Faisaly Amman vs Al Taawon
- Manchester City vs Brighton
- Genoa vs Juventus
- Sunderland vs Brentford
- Fulham vs Crystal Palace
- Bournemouth vs Aston Villa
- Liverpool vs Chelsea
- Nasaf Qarshi vs Al Kuwait
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.