Ngôn ngữ

New Orleans Pelicans vs Utah Jazz

Chi tiết trận đấu
Smoothie King Center
New Orleans PelicansChủ nhà
08:00Bắt đầu 05/11
Utah JazzĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
New Orleans PelicansTất cảUtah Jazz
3Trận4
0Thắng1
3Thua3
374Ghi được451
384Bị ghi484
New Orleans PelicansChủ nhàUtah Jazz
1Trận3
0Thắng1
1Thua2
120Ghi được348
123Bị ghi361
New Orleans PelicansĐội kháchUtah Jazz
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
254Ghi được103
261Bị ghi123
New Orleans PelicansTất cảUtah Jazz
3Trận4
0Thắng1
3Thua3
374Ghi được451
384Bị ghi484
New Orleans PelicansChủ nhàUtah Jazz
1Trận3
0Thắng1
1Thua2
120Ghi được348
123Bị ghi361
New Orleans PelicansĐội kháchUtah Jazz
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
254Ghi được103
261Bị ghi123
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Boston Celtics431.750+32
1Charlotte Hornets431.750-28
1Detroit Pistons431.750+24
1Philadelphia 76ers431.750+12
5Cleveland Cavaliers321.667-2
5Toronto Raptors321.667+30
7Atlanta Hawks422.500+37
7Indiana Pacers422.500+6
7Washington Wizards422.500-1
10Orlando Magic312.333-20
11Chicago Bulls413.250-75
11Milwaukee Bucks413.250-22
11New York Knicks413.250-5
14Brooklyn Nets404.000-39
14Miami Heat404.000-51
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets4401.000+39
1Memphis Grizzlies4401.000+39
1Oklahoma City Thunder4401.000+42
1Portland Trail Blazers3301.000+56
5Los Angeles Lakers431.750+32
5Minnesota Timberwolves431.750+68
7Dallas Mavericks422.500-14
7San Antonio Spurs422.500+27
9Denver Nuggets312.333-26
9Los Angeles Clippers312.333+10
9Phoenix Suns312.333-43
12Golden State Warriors413.250-14
12Utah Jazz413.250-33
14New Orleans Pelicans303.000-10
14Sacramento Kings404.000-71
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 28/10 12:58

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
New Orleans PelicansBBBBBTBBBB3T 13B · Dựa trên 16 trận
Utah JazzBBTBBTBBBB2T 12B · Dựa trên 14 trận
New Orleans Pelicans
Dựa trên 11 trận
Trận chính thứcUtah Jazz
Dựa trên 9 trận
11Trận9
1T 10BT · B2T 7B
9%Tỷ lệ thắng22%
119.00Ghi được mỗi trận117.67
127.00Bị ghi mỗi trận128.67
-88Hiệu số-99
156Điểm ghi cao nhất147
102Điểm ghi thấp nhất103
29.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 130.5 (8 trận)
29.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 229.9 (8 trận)
31.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 327.9 (8 trận)
27.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 430.8 (8 trận)
58.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận60.4 (8 trận)
58.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.6 (8 trận)
246.0Tổng điểm trung bình246.3
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
43.5 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.8 (8 trận)
23.5 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận30.2 (8 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (8 trận)
81% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (8 trận)
47% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
61% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (8 trận)
14.9 (10 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (8 trận)
9.5 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (8 trận)
5.7 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (8 trận)
New Orleans Pelicans
Dựa trên 20 trận
Utah Jazz
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B9T 11B
30%Tỷ lệ thắng45%
108.45Ghi được mỗi trận106.95
114.10Bị ghi mỗi trận109.90
-113Hiệu số-59
156Điểm ghi cao nhất147
73Điểm ghi thấp nhất80
28.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 131.2 (12 trận)
29.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 229.8 (12 trận)
30.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 327.7 (12 trận)
26.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 428.4 (12 trận)
58.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận61.0 (12 trận)
57.4 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.1 (12 trận)
222.6Tổng điểm trung bình216.8
1/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
44.4 (15 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.5 (12 trận)
22.8 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận27.7 (13 trận)
33% (15 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (12 trận)
78% (15 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (12 trận)
45% (15 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (12 trận)
60% (15 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (12 trận)
16.1 (15 trận)Mất bóng mỗi trận15.7 (13 trận)
10.9 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (13 trận)
5.5 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận5.2 (13 trận)
New Orleans Pelicans
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUtah Jazz
Dựa trên 11 trận
8Trận11
3T 5BT · B7T 4B
38%Tỷ lệ thắng64%
104.88Ghi được mỗi trận107.00
110.38Bị ghi mỗi trận100.27
-44Hiệu số+74
156Điểm ghi cao nhất147
73Điểm ghi thấp nhất80
27.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 132.7 (6 trận)
31.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 231.7 (6 trận)
32.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 327.7 (6 trận)
28.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 428.0 (6 trận)
58.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận64.3 (6 trận)
60.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.7 (6 trận)
215.2Tổng điểm trung bình207.3
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
44.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận49.0 (6 trận)
22.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận28.3 (7 trận)
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
80% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (6 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (6 trận)
61% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (6 trận)
16.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận16.1 (7 trận)
11.2 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận8.4 (7 trận)
6.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (7 trận)
New Orleans Pelicans
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnUtah Jazz
Dựa trên 9 trận
12Trận9
3T 9BT · B2T 7B
25%Tỷ lệ thắng22%
110.83Ghi được mỗi trận106.89
116.58Bị ghi mỗi trận121.67
-69Hiệu số-133
135Điểm ghi cao nhất137
77Điểm ghi thấp nhất82
29.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 129.8 (6 trận)
28.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 227.8 (6 trận)
29.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 327.7 (6 trận)
26.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 428.8 (6 trận)
58.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.7 (6 trận)
55.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.5 (6 trận)
227.4Tổng điểm trung bình228.6
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
44.3 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.0 (6 trận)
23.1 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận27.0 (6 trận)
34% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
77% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (6 trận)
45% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
59% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
16.2 (9 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (6 trận)
10.7 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận8.7 (6 trận)
5.0 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (6 trận)
New Orleans Pelicans
Dựa trên 11 trận
NBAUtah Jazz
Dựa trên 9 trận
11Trận9
1T 10BT · B2T 7B
9%Tỷ lệ thắng22%
119.00Ghi được mỗi trận117.67
127.00Bị ghi mỗi trận128.67
-88Hiệu số-99
156Điểm ghi cao nhất147
102Điểm ghi thấp nhất103
29.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 130.5 (8 trận)
29.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 229.9 (8 trận)
31.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 327.9 (8 trận)
27.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 430.8 (8 trận)
58.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận60.4 (8 trận)
58.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.6 (8 trận)
246.0Tổng điểm trung bình246.3
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
43.5 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.8 (8 trận)
23.5 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận30.2 (8 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (8 trận)
81% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (8 trận)
47% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
61% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (8 trận)
14.9 (10 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (8 trận)
9.5 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (8 trận)
5.7 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (8 trận)
New Orleans Pelicans
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasUtah Jazz
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B2T 3B
40%Tỷ lệ thắng40%
83.60Ghi được mỗi trận83.00
88.80Bị ghi mỗi trận86.40
-26Hiệu số-17
95Điểm ghi cao nhất88
73Điểm ghi thấp nhất80
172.4Tổng điểm trung bình169.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
New Orleans Pelicans
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiUtah Jazz
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 1BT · B3T 1B
75%Tỷ lệ thắng75%
110.50Ghi được mỗi trận113.25
110.25Bị ghi mỗi trận109.75
+1Hiệu số+14
118Điểm ghi cao nhất119
101Điểm ghi thấp nhất106
27.8Điểm trung bình hiệp 132.8
29.2Điểm trung bình hiệp 229.5
28.5Điểm trung bình hiệp 327.2
25.0Điểm trung bình hiệp 423.8
57.0Điểm trung bình nửa đầu trận62.2
53.5Điểm trung bình nửa sau trận51.0
220.8Tổng điểm trung bình223.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
48.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.7 (3 trận)
23.2Kiến tạo mỗi trận24.0
33%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (3 trận)
73%Tỷ lệ ném phạt thành công77% (3 trận)
41%Tỷ lệ ném trúng45% (3 trận)
61%Hiệu suất ném (TS%)59% (3 trận)
18.0Mất bóng mỗi trận15.8
13.2Cướp bóng mỗi trận9.2
5.5Chắn bóng mỗi trận4.8
New Orleans PelicansNBA Summer League Salt Lake CityUtah Jazz
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+43
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BDenver Nuggets141:135New Orleans Pelicans25/10/2026 07:00 · NBA · Ball ArenaBUtah Jazz120:119New Orleans Pelicans24/10/2026 08:30 · NBA · Delta CenterTNew Orleans Pelicans107:106Washington Wizards17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBMiami Heat128:118New Orleans Pelicans09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya Center
Mùa giải 2025/26
BBoston Celtics144:118New Orleans Pelicans11/04/2026 06:30 · NBATNew Orleans Pelicans156:137Utah Jazz08/04/2026 07:00 · NBABSacramento Kings117:113New Orleans Pelicans04/04/2026 09:00 · NBABPortland Trail Blazers118:106New Orleans Pelicans03/04/2026 09:00 · NBABToronto Raptors119:106New Orleans Pelicans28/03/2026 07:30 · NBA
TUtah Jazz120:119New Orleans Pelicans24/10/2026 08:30 · NBA · Delta CenterBMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTUtah Jazz119:109San Antonio Spurs13/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterBSan Antonio Spurs94:82Utah Jazz16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BLos Angeles Lakers131:107Utah Jazz13/04/2026 19:00 · NBATUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABNew Orleans Pelicans156:137Utah Jazz08/04/2026 07:00 · NBABOklahoma City Thunder146:111Utah Jazz06/04/2026 06:00 · NBABHouston Rockets140:106Utah Jazz04/04/2026 07:00 · NBA
Tính đến 27/10 10:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận
10New Orleans Pelicans T
0H
8Utah Jazz T
236.6Trung bình tổng điểm
New Orleans Pelicans Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2164 : 2095
Sân nhà
6T 0H 2B
Sân khách
4T 0H 6B
Tính đến 17/10 10:37

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G5Dejounte Murray333:0220.35.06.3
G41Saddiq Bey323:4415.74.01.3
G0Jeremiah Fears322:438.33.01.3
G3Jordan Poole318:467.32.34.0
G24Bennedict Mathurin317:488.03.02.0
G10Jaron Pierre Jr.—————
G11Bryce McGowens—————
G14AJ Johnson—————
F25Trey Murphy III333:1815.35.32.7
F1Zion Williamson332:3320.73.32.3
F2Herbert Jones317:033.32.00.3
F17Karlo Matkovic28:275.02.00.5
F8Malik Dia—————
F9Trendon Watford—————
F13Julian Reese—————
C22Derik Queen323:5213.08.31.7
C21Yves Missi219:369.57.52.5
C6DeAndre Jordan120:169.09.02.0
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G3Keyonte George431:4822.84.07.8
G22Darryn Peterson429:2111.54.22.5
G19Ace Bailey427:1913.08.53.0
G10Svi Mykhailiuk417:013.82.20.8
G8Isaiah Collier416:547.54.06.0
G21Josh Okogie312:410.71.70.7
G5Josh Green213:593.02.01.0
G15Trey Alexander—————
F23Lauri Markkanen428:3416.05.51.8
F20Jaren Jackson Jr.426:0416.25.02.0
F28Brice Sensabaugh413:517.53.21.0
F2Kyle Filipowski38:201.00.70.0
F00Harrison Ingram—————
F25Blake Hinson—————
C11Jaxson Hayes323:4510.35.02.0
C44Mo Bamba128:3414.07.01.0
C13Tony Bradley15:302.01.00.0
C30Jusuf Nurkic—————
Tính đến 28/10 17:27

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)