Ngôn ngữ

Charlotte vs CF Montreal

Chi tiết trận đấu
Bank of America Stadium
CharlotteChủ nhà
06:30Bắt đầu 29/10
CF MontrealĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 27/10 10:17
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CharlotteVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. GoodwinChấn thương bàn chân
A. JohnChấn thương vai
B. BronicoChấn thương háng
N. BerchimasChấn thương bàn chân
W. ClearyỐm
T. ReamChấn thương gân Achilles
CF MontrealVắng mặt 3 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. CeballosChấn thương phần thân dưới
B. HidalgoChấn thương háng
T. GillierChấn thương phần thân trên
Dante SealyChấn thương
J. NealChấn thương phần thân dưới
P. OwusuChấn thương phần thân dưới
Tính đến 27/10 11:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 10:17

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,48▼Hòa5,05▼Đội khách5,43▼Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,521,48Hòa4,915,05Đội khách5,145,43
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
26/10 22:271,485,05▼5,43▼
26/10 09:521,48▼5,06▲5,44▲
25/10 22:05 Đầu tiên1,524,915,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,48▼5,05▼5,43▼
Betfair1,47▼4,75▲5,50
bet3651,44▼4,75▲6,50▲
Marathon1,47▼4,80▲5,35▲
Betano1,52▼4,80▲5,50▼
BetVictor1,45▲4,75▲6,00▲
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,76▼Đội khách +12,11▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,851,76Đội khách2,012,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
26/10 09:521,76▼2,11▲
25/10 22:05 Đầu tiên1,852,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,76▼2,11▲
bet3651,70▼2,10▲
Marathon1,73▼2,02▲
Betano1,78▼2,10▲
BetVictor1,68▼2,02▲
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,10▼Xỉu 3.51,75▲Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,142,10Xỉu1,721,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
26/10 09:522,10▼1,75▲
25/10 22:05 Đầu tiên2,141,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,10▼1,75▲
Betfair2,101,73
bet3652,00▼1,73▲
Marathon2,06▼1,71▲
Betano2,10▼1,78▲
BetVictor2,02▲1,68▼
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,45Betfair · Nhà cái 5Có1,53Không thay đổiKhông2,45Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 27/10 06:51 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,45
bet3651,57▲2,25▼
Marathon1,52▲2,33▼
Betano1,55▼2,35▲
BetVictor1,502,38▼
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.57,001,07Betfair
-3.257,001,10bet365
-36,601,11bet365
-2.754,651,18bet365
-2.53,751,22Betfair
-2.253,631,29Pinnacle
-23,271,34Pinnacle
-1.752,641,50Pinnacle
-1.52,271,66Pinnacle
-1.252,031,83Pinnacle
-1 Mốc chính1,762,11Pinnacle
-0.751,592,40Pinnacle
-0.51,472,69Pinnacle
-0.251,343,28Pinnacle
01,184,65bet365
0.251,155,50bet365
0.51,135,90bet365
0.751,107,00bet365
1.51,0310,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0121,00bet365
1.51,135,93Pinnacle
1.751,105,00Marathon
21,134,60Marathon
2.251,253,28Marathon
2.51,432,83Pinnacle
2.751,522,56Pinnacle
31,652,26Pinnacle
3.251,881,95Pinnacle
3.5 Mốc chính2,101,75Pinnacle
3.752,381,59Pinnacle
42,661,38Marathon
4.252,921,31Marathon
4.53,441,31Pinnacle
4.753,861,18Marathon
55,051,10Marathon
5.255,351,09Marathon
5.56,301,12Pinnacle
6.511,001,04Betfair
7.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 33 · 32 trận (không phải cả mùa giải)
CharlotteTất cảCF Montreal
33Trận32
14Thắng6
8Hòa8
11Thua18
61Bàn thắng37
50Bàn thua63
CharlotteChủ nhàCF Montreal
17Trận17
9Thắng4
4Hòa6
4Thua7
35Bàn thắng20
18Bàn thua24
CharlotteĐội kháchCF Montreal
16Trận15
5Thắng2
4Hòa2
7Thua11
26Bàn thắng17
32Bàn thua39
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới4
7Trận không ghi bàn12
1.85Bàn thắng mỗi trận1.16
1.52Bàn thua mỗi trận1.97
2Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất2
CharlotteTất cảCF Montreal
31Trận31
13Thắng6
8Hòa7
10Thua18
55Bàn thắng36
48Bàn thua62
CharlotteChủ nhàCF Montreal
15Trận16
8Thắng4
4Hòa5
3Thua7
29Bàn thắng19
16Bàn thua23
CharlotteĐội kháchCF Montreal
16Trận15
5Thắng2
4Hòa2
7Thua11
26Bàn thắng17
32Bàn thua39
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới4
6Trận không ghi bàn12
1.77Bàn thắng mỗi trận1.16
1.55Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất2
CharlotteTất cảCF Montreal
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
6Bàn thắng—
2Bàn thua—
CharlotteChủ nhàCF Montreal
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
6Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
CharlotteTất cảCF Montreal
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
CharlotteChủ nhàCF Montreal
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup · Giải vô địch (Canada) (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC312173+4370THTTT
2New England Revolution3117410+955TTTBB
3Inter Miami (MLS)3115106+2055BTTTB
4Chicago Fire3115610+951TBBTT
5Charlotte3113810+747BHBTB
6Philadelphia Union3113711+1246BHTTT
7Orlando City3112613-1242HTHTB
8FC Cincinnati3111911-742TTBBT
9New York Red Bulls3111614-1539TBBTB
10Columbus Crew3111515+138TTTBT
11Toronto FC3181211-1136BTHTB
12New York City3181112+235HHBBH
13D.C. United3171212-1733BBBTB
14Atlanta Utd318617-1530BBTBH
15CF Montreal316718-2625BHBBT
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps311678+3155BTHHB
2FC Dallas311597+1154THTBT
3St. Louis City311498+1251BBHTT
4San Jose Earthquakes311399+748BHHHT
5Houston Dynamo311399+248HHHHB
6Los Angeles FC3212119+1547HHTHB
7Seattle Sounders31111010+243HHBTT
8Colorado Rapids3112613+142THHHB
9Los Angeles Galaxy32101111-941HHTBT
10Real Salt Lake3111614+039TTHBT
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)3110714-437THBHB
12San Diego FC3181112-335HHHBH
13Minnesota United3181112-835HTHHB
14Austin FC3181013-1734TBBBH
15Sporting Kansas City316421-4022BBBHB
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd164210-90
—CF Montreal16457-40
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew16826+70
—D.C. United16556-80
—FC Cincinnati15834+80
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls16637-50
—Orlando City16934+100
—Philadelphia Union16754+100
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids161033+140
—FC Dallas15852+90
—Houston Dynamo16853+50
—Los Angeles FC16943+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)16844+70
—Real Salt Lake16934+100
—San Diego FC16655+80
—San Jose Earthquakes15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City16349-110
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte16547-60
—Chicago Fire16655+00
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United15276-90
—FC Cincinnati16367-150
—Inter Miami (MLS)16934+50
—Nashville SC16763+100
—New England Revolution16727-20
—New York City16466-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC15339-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16448-170
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy16457-110
—Minnesota United16547-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes16754+40
—Seattle Sounders16466-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City16556-30
—Vancouver Whitecaps16754+100
Tính đến 27/10 03:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CharlotteBHBTBTHTHT9T 6H 5B
CF MontrealBHHBBTBBBB2T 7H 11B
Charlotte
Dựa trên 20 trận
CF Montreal
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 6H 5BT · H · B2T 7H 11B
45%Tỷ lệ thắng10%
30%Tỷ lệ hòa35%
1.85Ghi được mỗi trận0.95
1.45Bị ghi mỗi trận1.90
+8Hiệu số-19
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
15%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (19 trận)
1.78Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (19 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
11.8Số cú sút mỗi trận12.6 (19 trận)
4.7Sút trúng đích mỗi trận4.7 (19 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình49% (19 trận)
4.9Phạt góc mỗi trận5.5 (19 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.1 (19 trận)
9.9Phạm lỗi mỗi trận11.8 (19 trận)
Charlotte
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCF Montreal
Dựa trên 12 trận
10Trận12
5T 3H 2BT · H · B1T 5H 6B
50%Tỷ lệ thắng8%
30%Tỷ lệ hòa42%
1.70Ghi được mỗi trận0.83
1.10Bị ghi mỗi trận1.58
+6Hiệu số-9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
30%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.86Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19 (11 trận)
1.25Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (11 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.9Số cú sút mỗi trận13.4 (11 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận4.6 (11 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình53% (11 trận)
6.2Phạt góc mỗi trận7.3 (11 trận)
2.7Thẻ vàng mỗi trận1.6 (11 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận11.8 (11 trận)
Charlotte
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCF Montreal
Dựa trên 8 trận
10Trận8
4T 3H 3BT · H · B1T 2H 5B
40%Tỷ lệ thắng12%
30%Tỷ lệ hòa25%
2.00Ghi được mỗi trận1.12
1.80Bị ghi mỗi trận2.38
+2Hiệu số-10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.23Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38
2.31Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.00
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
10.7Số cú sút mỗi trận11.6
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.8
46%Kiểm soát bóng trung bình44%
3.6Phạt góc mỗi trận3.1
1.0Thẻ vàng mỗi trận2.8
9.1Phạm lỗi mỗi trận11.8
Charlotte
Dựa trên 20 trận
MLSCF Montreal
Dựa trên 19 trận
20Trận19
9T 6H 5BT · H · B2T 6H 11B
45%Tỷ lệ thắng11%
30%Tỷ lệ hòa32%
1.85Ghi được mỗi trận0.95
1.45Bị ghi mỗi trận1.95
+8Hiệu số-19
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
15%Tỷ lệ không ghi bàn47%
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27
1.78Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
11.8Số cú sút mỗi trận12.6
4.7Sút trúng đích mỗi trận4.7
46%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.9Phạt góc mỗi trận5.5
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.1
9.9Phạm lỗi mỗi trận11.8
CharlotteGiải vô địch (Canada)CF Montreal
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BPortland Timbers (Hoa Kỳ)3:2Charlotte25/10/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHPhiladelphia Union2:2Charlotte18/10/2026 01:30 · MLS · Subaru ParkBColumbus Crew3:1Charlotte15/10/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTCharlotte3:2FC Dallas11/10/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHFC Cincinnati3:3Charlotte13/09/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHCharlotte0:0Houston Dynamo06/09/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumTCharlotte3:1D.C. United23/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHToronto FC3:3Charlotte20/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldTCharlotte3:1Columbus Crew16/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumBChicago Fire2:1Charlotte02/08/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldHCharlotte2:2Atlanta Utd23/07/2026 07:15 · MLS · Bank of America StadiumTCharlotte1:0New England Revolution24/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumTCharlotte3:1Toronto FC17/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHCharlotte2:2FC Cincinnati10/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America Stadium
Tính đến 27/10 05:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
3Charlotte T
1H
5CF Montreal T
2.3Trung bình tổng điểm
Charlotte Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 13
Sân nhà
1T 1H 2B
Sân khách
2T 0H 3B
Tính đến 22/10 06:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Kristijan Kahlina310091 phút7.50
GK21Tyler Miller20090 phút—
GK42Isaac Walker-----
DF14Nathan Byrne270078 phút6.61
DF44Morrison Agyemang252079 phút7.04
DF23David Schnegg233568 phút6.75
DF3Tim Ream210188 phút7.00
DF15Harry Toffolo191267 phút6.72
DF22Henry Kessler162090 phút7.15
DF35Will Cleary151164 phút6.71
DF4Andrew Privett100075 phút6.59
DF39Jack Neeley10046 phút—
MF16Pep Biel3113888 phút7.16
MF28Djibril Diani300152 phút6.69
MF17Luca de la Torre290245 phút6.61
MF8Ashley Westwood283586 phút7.42
MF13Brandt Bronico261042 phút6.66
MF37Rodolfo Aloko222441 phút6.76
MF48Aron John20045 phút—
MF20Baye Coulibaly21120 phút6.30
MF8Abdoulaye Doucoure-----
FW9Idan Toklomati3114475 phút7.00
FW11Liel Abada265652 phút6.71
FW7Archie Goodwin264023 phút6.60
FW25Tyger Smalls180022 phút6.56
FW10Allan Saint-Maximin121376 phút7.28
FW27Nimfasha Berchimas21020 phút—
FW71Nathan Richmond1009 phút6.50
34A. Johnson10014 phút—
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 31 trận · trong tổng số 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Thomas Gillier190092 phút6.75
GK1Sebastian Breza110091 phút7.20
GK41Samsy Keita10090 phút6.90
GK33Emil Gazdov-----
DF13Luca Petrasso270389 phút6.54
DF27Dawid Bugaj250072 phút6.53
DF4E. Vera Ramirez Brayan241186 phút6.61
DF24Efrain Morales210273 phút6.72
DF2Jalen Neal190078 phút6.84
DF5Brandan Craig160055 phút6.69
DF3Brayan Ceballos70052 phút6.59
DF28Viktor Radojevic30079 phút6.60
MF8Matty Longstaff302375 phút6.91
MF22Victor Loturi291178 phút6.68
MF29Olger Escobar220023 phút6.47
MF16Wikelman Carmona214253 phút6.85
MF6Samuel Piette200057 phút6.77
MF7Daniel Pereira100059 phút6.68
MF25Frankie Amaya30010 phút6.43
MF26Ivan Losenko-----
FW9Prince-Osei Owusu2615683 phút7.12
FW14Daniel Rios266142 phút6.65
FW23Noah Streit241252 phút6.62
FW18Gennadiy Synchuk212162 phút6.74
FW21Fabian Herbers201042 phút6.70
FW10Alexis Sanchez120064 phút6.89
FW17Dante Sealy50058 phút6.56
B. Hidalgo—————
Tính đến 26/10 08:52

Huấn luyện viên

CharlotteHuấn luyện viên Dean Smith
CF MontrealHuấn luyện viên Philippe Eullaffroy
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:52

Các trận tiếp theo