Charlotte vs CF Montreal
Đội hình · Vắng mặt
| A. GoodwinChấn thương bàn chân |
| A. JohnChấn thương vai |
| B. BronicoChấn thương háng |
| N. BerchimasChấn thương bàn chân |
| W. ClearyỐm |
| T. ReamChấn thương gân Achilles |
| B. CeballosChấn thương phần thân dưới |
| B. HidalgoChấn thương háng |
| T. GillierChấn thương phần thân trên |
| Dante SealyChấn thương |
| J. NealChấn thương phần thân dưới |
| P. OwusuChấn thương phần thân dưới |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 10:17Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,48▼Hòa5,05▼Đội khách5,43▼Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,52→1,48Hòa4,91→5,05Đội khách5,14→5,43
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 26/10 22:27 | 1,48 | 5,05▼ | 5,43▼ |
| 26/10 09:52 | 1,48▼ | 5,06▲ | 5,44▲ |
| 25/10 22:05 Đầu tiên | 1,52 | 4,91 | 5,14 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,48▼ | 5,05▼ | 5,43▼ |
| Betfair | 1,47▼ | 4,75▲ | 5,50 |
| bet365 | 1,44▼ | 4,75▲ | 6,50▲ |
| Marathon | 1,47▼ | 4,80▲ | 5,35▲ |
| Betano | 1,52▼ | 4,80▲ | 5,50▼ |
| BetVictor | 1,45▲ | 4,75▲ | 6,00▲ |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,76▼Đội khách +12,11▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,85→1,76Đội khách2,01→2,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 26/10 09:52 | 1,76▼ | 2,11▲ |
| 25/10 22:05 Đầu tiên | 1,85 | 2,01 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76▼ | 2,11▲ |
| bet365 | 1,70▼ | 2,10▲ |
| Marathon | 1,73▼ | 2,02▲ |
| Betano | 1,78▼ | 2,10▲ |
| BetVictor | 1,68▼ | 2,02▲ |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,10▼Xỉu 3.51,75▲Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,14→2,10Xỉu1,72→1,75
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 26/10 09:52 | 2,10▼ | 1,75▲ |
| 25/10 22:05 Đầu tiên | 2,14 | 1,72 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10▼ | 1,75▲ |
| Betfair | 2,10 | 1,73 |
| bet365 | 2,00▼ | 1,73▲ |
| Marathon | 2,06▼ | 1,71▲ |
| Betano | 2,10▼ | 1,78▲ |
| BetVictor | 2,02▲ | 1,68▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,45Betfair · Nhà cái 5Có1,53Không thay đổiKhông2,45Không thay đổi
Không thay đổi · 27/10 06:51 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,45 |
| bet365 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| Marathon | 1,52▲ | 2,33▼ |
| Betano | 1,55▼ | 2,35▲ |
| BetVictor | 1,50 | 2,38▼ |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 7,00 | 1,07 | Betfair |
| -3.25 | 7,00 | 1,10 | bet365 |
| -3 | 6,60 | 1,11 | bet365 |
| -2.75 | 4,65 | 1,18 | bet365 |
| -2.5 | 3,75 | 1,22 | Betfair |
| -2.25 | 3,63 | 1,29 | Pinnacle |
| -2 | 3,27 | 1,34 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,64 | 1,50 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,27 | 1,66 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,03 | 1,83 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 1,76 | 2,11 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,59 | 2,40 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,47 | 2,69 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,34 | 3,28 | Pinnacle |
| 0 | 1,18 | 4,65 | bet365 |
| 0.25 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 0.5 | 1,13 | 5,90 | bet365 |
| 0.75 | 1,10 | 7,00 | bet365 |
| 1.5 | 1,03 | 10,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 21,00 | bet365 |
| 1.5 | 1,13 | 5,93 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,10 | 5,00 | Marathon |
| 2 | 1,13 | 4,60 | Marathon |
| 2.25 | 1,25 | 3,28 | Marathon |
| 2.5 | 1,43 | 2,83 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,52 | 2,56 | Pinnacle |
| 3 | 1,65 | 2,26 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,88 | 1,95 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 2,10 | 1,75 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,38 | 1,59 | Pinnacle |
| 4 | 2,66 | 1,38 | Marathon |
| 4.25 | 2,92 | 1,31 | Marathon |
| 4.5 | 3,44 | 1,31 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,86 | 1,18 | Marathon |
| 5 | 5,05 | 1,10 | Marathon |
| 5.25 | 5,35 | 1,09 | Marathon |
| 5.5 | 6,30 | 1,12 | Pinnacle |
| 6.5 | 11,00 | 1,04 | Betfair |
| 7.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Charlotte | Tất cả | CF Montreal |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 32 |
| 14 | Thắng | 6 |
| 8 | Hòa | 8 |
| 11 | Thua | 18 |
| 61 | Bàn thắng | 37 |
| 50 | Bàn thua | 63 |
| Charlotte | Chủ nhà | CF Montreal |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 9 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 4 | Thua | 7 |
| 35 | Bàn thắng | 20 |
| 18 | Bàn thua | 24 |
| Charlotte | Đội khách | CF Montreal |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 11 |
| 26 | Bàn thắng | 17 |
| 32 | Bàn thua | 39 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 12 |
| 1.85 | Bàn thắng mỗi trận | 1.16 |
| 1.52 | Bàn thua mỗi trận | 1.97 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Charlotte | Tất cả | CF Montreal |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 31 |
| 13 | Thắng | 6 |
| 8 | Hòa | 7 |
| 10 | Thua | 18 |
| 55 | Bàn thắng | 36 |
| 48 | Bàn thua | 62 |
| Charlotte | Chủ nhà | CF Montreal |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 8 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 7 |
| 29 | Bàn thắng | 19 |
| 16 | Bàn thua | 23 |
| Charlotte | Đội khách | CF Montreal |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 11 |
| 26 | Bàn thắng | 17 |
| 32 | Bàn thua | 39 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 12 |
| 1.77 | Bàn thắng mỗi trận | 1.16 |
| 1.55 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Charlotte | Tất cả | CF Montreal |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Charlotte | Chủ nhà | CF Montreal |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Charlotte | Tất cả | CF Montreal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Charlotte | Chủ nhà | CF Montreal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 31 | 21 | 7 | 3 | +43 | 70 | THTTT |
| 2 | New England Revolution | 31 | 17 | 4 | 10 | +9 | 55 | TTTBB |
| 3 | Inter Miami (MLS) | 31 | 15 | 10 | 6 | +20 | 55 | BTTTB |
| 4 | Chicago Fire | 31 | 15 | 6 | 10 | +9 | 51 | TBBTT |
| 5 | Charlotte | 31 | 13 | 8 | 10 | +7 | 47 | BHBTB |
| 6 | Philadelphia Union | 31 | 13 | 7 | 11 | +12 | 46 | BHTTT |
| 7 | Orlando City | 31 | 12 | 6 | 13 | -12 | 42 | HTHTB |
| 8 | FC Cincinnati | 31 | 11 | 9 | 11 | -7 | 42 | TTBBT |
| 9 | New York Red Bulls | 31 | 11 | 6 | 14 | -15 | 39 | TBBTB |
| 10 | Columbus Crew | 31 | 11 | 5 | 15 | +1 | 38 | TTTBT |
| 11 | Toronto FC | 31 | 8 | 12 | 11 | -11 | 36 | BTHTB |
| 12 | New York City | 31 | 8 | 11 | 12 | +2 | 35 | HHBBH |
| 13 | D.C. United | 31 | 7 | 12 | 12 | -17 | 33 | BBBTB |
| 14 | Atlanta Utd | 31 | 8 | 6 | 17 | -15 | 30 | BBTBH |
| 15 | CF Montreal | 31 | 6 | 7 | 18 | -26 | 25 | BHBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 31 | 16 | 7 | 8 | +31 | 55 | BTHHB |
| 2 | FC Dallas | 31 | 15 | 9 | 7 | +11 | 54 | THTBT |
| 3 | St. Louis City | 31 | 14 | 9 | 8 | +12 | 51 | BBHTT |
| 4 | San Jose Earthquakes | 31 | 13 | 9 | 9 | +7 | 48 | BHHHT |
| 5 | Houston Dynamo | 31 | 13 | 9 | 9 | +2 | 48 | HHHHB |
| 6 | Los Angeles FC | 32 | 12 | 11 | 9 | +15 | 47 | HHTHB |
| 7 | Seattle Sounders | 31 | 11 | 10 | 10 | +2 | 43 | HHBTT |
| 8 | Colorado Rapids | 31 | 12 | 6 | 13 | +1 | 42 | THHHB |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | HHTBT |
| 10 | Real Salt Lake | 31 | 11 | 6 | 14 | +0 | 39 | TTHBT |
| 11 | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 31 | 10 | 7 | 14 | -4 | 37 | THBHB |
| 12 | San Diego FC | 31 | 8 | 11 | 12 | -3 | 35 | HHHBH |
| 13 | Minnesota United | 31 | 8 | 11 | 12 | -8 | 35 | HTHHB |
| 14 | Austin FC | 31 | 8 | 10 | 13 | -17 | 34 | TBBBH |
| 15 | Sporting Kansas City | 31 | 6 | 4 | 21 | -40 | 22 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 16 | 4 | 2 | 10 | -9 | 0 | |
| — | CF Montreal | 16 | 4 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 16 | 8 | 2 | 6 | +7 | 0 | |
| — | D.C. United | 16 | 5 | 5 | 6 | -8 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 8 | 3 | 4 | +8 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 16 | 6 | 3 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Orlando City | 16 | 9 | 3 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 16 | 7 | 5 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 16 | 10 | 3 | 3 | +14 | 0 | |
| — | FC Dallas | 15 | 8 | 5 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 16 | 8 | 5 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 9 | 4 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 16 | 8 | 4 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 16 | 9 | 3 | 4 | +10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 16 | 6 | 5 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 16 | 3 | 4 | 9 | -11 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 16 | 5 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 16 | 6 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 2 | 7 | 6 | -9 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 16 | 3 | 6 | 7 | -15 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 16 | 9 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Nashville SC | 16 | 7 | 6 | 3 | +10 | 0 | |
| — | New England Revolution | 16 | 7 | 2 | 7 | -2 | 0 | |
| — | New York City | 16 | 4 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 15 | 3 | 3 | 9 | -13 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 16 | 4 | 4 | 8 | -17 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 4 | 5 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 16 | 5 | 4 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 16 | 7 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 16 | 4 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 16 | 7 | 5 | 4 | +10 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Charlotte Dựa trên 20 trận | CF Montreal Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 2T 7H 11B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +8 | Hiệu số | -19 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (19 trận) |
| 1.78 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (19 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (19 trận) |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (19 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (19 trận) |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (19 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (19 trận) |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (19 trận) |
| Charlotte Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | CF Montreal Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 1T 5H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 8% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| +6 | Hiệu số | -9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.86 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (11 trận) |
| 1.25 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (11 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (11 trận) |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (11 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (11 trận) |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 7.3 (11 trận) |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (11 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (11 trận) |
| Charlotte Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | CF Montreal Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 1T 2H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 2.38 |
| +2 | Hiệu số | -10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.23 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 2.31 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.00 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 3.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.1 |
| 1.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 9.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Charlotte Dựa trên 20 trận | MLS | CF Montreal Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 2T 6H 11B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| +8 | Hiệu số | -19 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 47% |
| 1.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 1.78 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Charlotte | Giải vô địch (Canada) | CF Montreal Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 13
- Sân nhà
- 1T 1H 2B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Charlotte gặp CF Montreal tại MLS vào 29/10/2026 06:30 UTC+07 tại Bank of America Stadium.
Charlotte đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, CF Montreal đứng thứ 15.
Charlotte thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
CF Montreal thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Charlotte thắng 3, CF Montreal thắng 5, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.48 · 5.05 · 5.43.
Charlotte · Trận trước: Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte (25/10) · Trận tiếp theo: Charlotte vs Orlando City (1/11)
CF Montreal · Trận trước: CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Trận tiếp theo: New York City vs CF Montreal (1/11)
Các trận MLS khác cùng ngày
- New York City vs Atlanta Utd
- Toronto FC vs D.C. United
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Austin FC vs Real Salt Lake
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
- St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
- Nashville SC vs Philadelphia Union
- FC Dallas vs Columbus Crew
- Chicago Fire vs Orlando City
Các trận MLS tuần này
- San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
- Vancouver Whitecaps vs San Diego FC
- Seattle Sounders vs Houston Dynamo
- Charlotte vs Orlando City
- New York City vs CF Montreal
- FC Cincinnati vs Philadelphia Union
- Columbus Crew vs D.C. United
- Sporting Kansas City vs FC Dallas
- St. Louis City vs San Diego FC
- Los Angeles Galaxy vs Austin FC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- L. Fernandez vs H. Sakatsume
- T. Valentova vs M. Pohankova
- N. Osaka vs J. Paolini
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
Chưa có bài viết nào.