New York City vs Atlanta Utd
Yankee Stadium
06:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
New York CityVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alexander Parks KeatonChấn thương |
| Arnau FarnosChấn thương |
| Kai TrewinChấn thương |
| Maxi MoralezChấn thương |
Atlanta UtdVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Daniel ChicaChấn thương |
| Will ReillyChấn thương |
Tính đến 23/10 08:50
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 33 · 33 trận (không phải cả mùa giải)
| New York City | Tất cả | Atlanta Utd |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 33 |
| 10 | Thắng | 10 |
| 10 | Hòa | 6 |
| 13 | Thua | 17 |
| 51 | Bàn thắng | 43 |
| 45 | Bàn thua | 56 |
| New York City | Chủ nhà | Atlanta Utd |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 9 |
| 27 | Bàn thắng | 21 |
| 22 | Bàn thua | 29 |
| New York City | Đội khách | Atlanta Utd |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 8 |
| 24 | Bàn thắng | 22 |
| 23 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.55 | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| 1.36 | Bàn thua mỗi trận | 1.70 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| New York City | Tất cả | Atlanta Utd |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 30 |
| 8 | Thắng | 8 |
| 10 | Hòa | 6 |
| 12 | Thua | 16 |
| 43 | Bàn thắng | 37 |
| 41 | Bàn thua | 51 |
| New York City | Chủ nhà | Atlanta Utd |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 9 |
| 27 | Bàn thắng | 21 |
| 22 | Bàn thua | 29 |
| New York City | Đội khách | Atlanta Utd |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 7 |
| 16 | Bàn thắng | 16 |
| 19 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.23 |
| 1.37 | Bàn thua mỗi trận | 1.70 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| New York City | Tất cả | Atlanta Utd |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| New York City | Đội khách | Atlanta Utd |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.67 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | FC Cincinnati | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBBTB |
| 9 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 | TTBTT |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | D.C. United | 30 | 7 | 12 | 11 | -15 | 33 | BBTBH |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 8 | 3 | 4 | +8 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 2 | 7 | 6 | -9 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
Tính đến 24/10 15:37
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
New York CityHBBHBTBHHH5T 7H 8B
Atlanta UtdBTBHTHBHBT5T 5H 10B
| New York City Dựa trên 20 trận | Atlanta Utd Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 7H 8B | T · H · B | 5T 5H 10B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| +0 | Hiệu số | -11 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.35 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (18 trận) |
| 1.50 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.4 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (18 trận) |
| 4.2 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (18 trận) |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 4.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 11.4 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (18 trận) |
| New York City Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atlanta Utd Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2T 3H 3B | T · H · B | 2T 1H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 2.12 |
| +2 | Hiệu số | -6 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.51 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 1.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.72 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 88% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| New York City Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Atlanta Utd Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 3T 4H 5B | T · H · B | 3T 4H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.08 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -2 | Hiệu số | -5 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.22 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (10 trận) |
| 1.51 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (10 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.1 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (10 trận) |
| 4.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (10 trận) |
| 49% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (10 trận) |
| 2.8 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (10 trận) |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| 11.7 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (10 trận) |
| New York City Dựa trên 19 trận | MLS | Atlanta Utd Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 5T 7H 7B | T · H · B | 5T 5H 9B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 37% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 1.26 | Ghi được mỗi trận | 1.32 |
| 1.21 | Bị ghi mỗi trận | 1.74 |
| +1 | Hiệu số | -8 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.35 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (18 trận) |
| 1.50 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (18 trận) |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 68% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 68% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.4 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (18 trận) |
| 4.2 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (18 trận) |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 4.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 11.4 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (18 trận) |
| New York City Dựa trên 1 trận | US Open Cup | Atlanta Utd Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HNew York City1:1Los Angeles FC18/10/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumBInter Miami (MLS)2:0New York City15/10/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumBChicago Fire2:1New York City11/10/2026 01:30 · MLS · Soldier FieldHAtlanta Utd2:2New York City27/09/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumBNew York City0:1New York Red Bulls19/09/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumTReal Salt Lake0:2New York City13/09/2026 08:30 · MLS · America First FieldBNew York City1:2New England Revolution10/09/2026 07:00 · MLS · Yankee StadiumHNew York City0:0Nashville SC05/09/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumHToronto FC1:1New York City30/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHNew England Revolution1:1New York City24/08/2026 03:30 · MLS · Gillette StadiumBFC Cincinnati2:1New York City20/08/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumBNew York City2:3Philadelphia Union17/08/2026 05:00 · MLS · Yankee StadiumHNew York City1:1Toronto FC01/08/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumTNew York City3:1Chicago Fire26/07/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumTColumbus Crew1:2New York City23/07/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBNashville SC2:1New York City24/05/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBColumbus Crew1:0New York City21/05/2026 06:30 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldHNew York Red Bulls1:1New York City17/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumTCharlotte0:1New York City14/05/2026 06:15 · MLS · Bank of America StadiumTNew York City3:0Columbus Crew11/05/2026 03:30 · MLS · Yankee Stadium
BAtlanta Utd1:3Inter Miami (MLS)18/10/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTCF Montreal0:3Atlanta Utd15/10/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumBAtlanta Utd1:3FC Cincinnati11/10/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumHAtlanta Utd2:2New York City27/09/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTPortland Timbers (Hoa Kỳ)0:1Atlanta Utd20/09/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHD.C. United0:0Atlanta Utd13/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldBAtlanta Utd2:3Orlando City10/09/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumHInter Miami (MLS)2:2Atlanta Utd06/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumBAtlanta Utd0:2Charlotte30/08/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTAtlanta Utd2:1Sporting Kansas City24/08/2026 06:00 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTMinnesota United1:2Atlanta Utd20/08/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldTAtlanta Utd2:1New York Red Bulls16/08/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumBPhiladelphia Union3:2Atlanta Utd02/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNew England Revolution4:1Atlanta Utd26/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHCharlotte2:2Atlanta Utd23/07/2026 07:15 · MLS · Bank of America StadiumBNashville SC1:0Atlanta Utd18/07/2026 07:10 · MLS · Geodis ParkBColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBOrlando City4:1Atlanta Utd20/05/2026 06:30 · US Open CupHOrlando City1:1Atlanta Utd17/05/2026 06:30 · MLSBAtlanta Utd1:2Los Angeles Galaxy10/05/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz Stadium
Tính đến 21/10 21:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận3New York City T
6H
1Atlanta Utd T
3.6Trung bình tổng điểm
New York City Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 21 : 15
- Sân nhà
- 2T 3H 0B
- Sân khách
- 1T 3H 1B
HAtlanta Utd2:2New York City27/09/2026 06:30 · MLS 2026 · Mercedes-Benz Stadium
TNew York City4:0Atlanta Utd12/06/2025 · MLS 2025
BAtlanta Utd4:3New York City29/03/2025 · MLS 2025
HAtlanta Utd2:2New York City17/07/2024 · MLS 2024
HNew York City1:1Atlanta Utd07/04/2024 · MLS 2024
HAtlanta Utd2:2New York City21/06/2023 · MLS 2023
HNew York City1:1Atlanta Utd08/04/2023 · MLS 2023
TAtlanta Utd1:2New York City09/10/2022 · MLS 2022
HNew York City2:2Atlanta Utd03/07/2022 · MLS 2022
TNew York City2:0Atlanta Utd21/11/2021 · MLS 2021
Tính đến 22/10 06:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Tính đến 23/10 08:51
Huấn luyện viên
New York CityHuấn luyện viên Pascal Jansen
Atlanta UtdHuấn luyện viên Gerardo Martino
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:51
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
New York City gặp Atlanta Utd tại MLS vào 29/10/2026 06:30 UTC+07 tại Yankee Stadium.
New York City đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Atlanta Utd đứng thứ 14.
New York City thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Atlanta Utd thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, New York City thắng 3, Atlanta Utd thắng 1, hòa 6.
New York City · Trận trước: Orlando City vs New York City (25/10) · Trận tiếp theo: New York City vs CF Montreal (1/11)
Atlanta Utd · Trận trước: Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Trận tiếp theo: Atlanta Utd vs Toronto FC (2/11)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Charlotte vs CF Montreal
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Toronto FC vs D.C. United
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- Austin FC vs Real Salt Lake
- Nashville SC vs Philadelphia Union
- St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
- FC Dallas vs Columbus Crew
- Chicago Fire vs Orlando City
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
Các trận MLS tuần này
- San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
- Seattle Sounders vs Houston Dynamo
- Vancouver Whitecaps vs San Diego FC
- Charlotte vs Orlando City
- Columbus Crew vs D.C. United
- New York City vs CF Montreal
- FC Cincinnati vs Philadelphia Union
- Sporting Kansas City vs FC Dallas
- St. Louis City vs San Diego FC
- Los Angeles Galaxy vs Austin FC
Bài viết mới nhất
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định trận Real Salt Lake vs St. Louis City SC
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định, xem trước trận Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps FC
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs Minnesota United (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Austin FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định D.C. United vs FC Cincinnati (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS) (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Preston vs West Brom
- Stoke vs Bristol City
- Arsenal vs Everton
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.