Toronto Raptors vs Memphis Grizzlies
Scotiabank Arena
07:30Bắt đầu 10/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| Toronto Raptors | Tất cả | Memphis Grizzlies |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Thua | 0 |
| 341 | Ghi được | 467 |
| 311 | Bị ghi | 428 |
| Toronto Raptors | Chủ nhà | Memphis Grizzlies |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 135 | Ghi được | 123 |
| 92 | Bị ghi | 103 |
| Toronto Raptors | Đội khách | Memphis Grizzlies |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 206 | Ghi được | 344 |
| 219 | Bị ghi | 325 |
| Toronto Raptors | Tất cả | Memphis Grizzlies |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Thua | 0 |
| 341 | Ghi được | 467 |
| 311 | Bị ghi | 428 |
| Toronto Raptors | Chủ nhà | Memphis Grizzlies |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 135 | Ghi được | 123 |
| 92 | Bị ghi | 103 |
| Toronto Raptors | Đội khách | Memphis Grizzlies |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 206 | Ghi được | 344 |
| 219 | Bị ghi | 325 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +38 | |
| 2 | Charlotte Hornets | 4 | 3 | 1 | .750 | -28 | |
| 2 | Philadelphia 76ers | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 4 | Boston Celtics | 3 | 2 | 1 | .667 | +31 | |
| 4 | Cleveland Cavaliers | 3 | 2 | 1 | .667 | -2 | |
| 4 | Toronto Raptors | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 4 | 2 | 2 | .500 | +37 | |
| 7 | Indiana Pacers | 4 | 2 | 2 | .500 | +6 | |
| 7 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -1 | |
| 10 | Orlando Magic | 3 | 1 | 2 | .333 | -20 | |
| 11 | Chicago Bulls | 4 | 1 | 3 | .250 | -75 | |
| 11 | Milwaukee Bucks | 4 | 1 | 3 | .250 | -22 | |
| 13 | Brooklyn Nets | 3 | 0 | 3 | .000 | -38 | |
| 13 | Miami Heat | 4 | 0 | 4 | .000 | -51 | |
| 13 | New York Knicks | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +42 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 4 | 3 | 1 | .750 | +68 | |
| 7 | Dallas Mavericks | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 8 | Denver Nuggets | 3 | 1 | 2 | .333 | -26 | |
| 8 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 8 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 8 | San Antonio Spurs | 3 | 1 | 2 | .333 | +0 | |
| 12 | Golden State Warriors | 4 | 1 | 3 | .250 | -14 | |
| 12 | Utah Jazz | 4 | 1 | 3 | .250 | -33 | |
| 14 | New Orleans Pelicans | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 14 | Sacramento Kings | 3 | 0 | 3 | .000 | -44 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 28/10 02:11
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Toronto RaptorsBTTBBTTBBT10T 10B
Memphis GrizzliesTTTTTTBTBT12T 8B
| Toronto Raptors Dựa trên 20 trận | Memphis Grizzlies Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 12T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 109.00 | Ghi được mỗi trận | 106.45 |
| 105.60 | Bị ghi mỗi trận | 104.50 |
| +68 | Hiệu số | +39 |
| 148 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 30.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.1 (10 trận) |
| 28.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.4 (10 trận) |
| 26.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.1 (10 trận) |
| 33.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.1 (10 trận) |
| 59.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.5 (10 trận) |
| 59.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.2 (10 trận) |
| 214.6 | Tổng điểm trung bình | 210.9 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 42.7 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.2 (12 trận) |
| 26.7 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.6 (14 trận) |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (12 trận) |
| 75% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (12 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (12 trận) |
| 67% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (12 trận) |
| 15.1 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.1 (14 trận) |
| 11.3 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (14 trận) |
| 5.3 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (14 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Memphis Grizzlies Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 7T 3B | T · B | 4T 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 111.40 | Ghi được mỗi trận | 101.88 |
| 99.30 | Bị ghi mỗi trận | 99.38 |
| +121 | Hiệu số | +20 |
| 148 | Điểm ghi cao nhất | 123 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 32.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 (3 trận) |
| 34.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.3 (3 trận) |
| 30.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.7 (3 trận) |
| 30.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.0 (3 trận) |
| 67.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.3 (3 trận) |
| 60.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.7 (3 trận) |
| 210.7 | Tổng điểm trung bình | 201.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 47.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.8 (4 trận) |
| 30.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 (5 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (4 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (4 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 68% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 13.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| 12.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (5 trận) |
| 4.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Memphis Grizzlies Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 3T 7B | T · B | 8T 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 106.60 | Ghi được mỗi trận | 109.50 |
| 111.90 | Bị ghi mỗi trận | 107.92 |
| -53 | Hiệu số | +19 |
| 125 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 28.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.4 (7 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.9 (7 trận) |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 (7 trận) |
| 36.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (7 trận) |
| 50.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.3 (7 trận) |
| 58.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.0 (7 trận) |
| 218.5 | Tổng điểm trung bình | 217.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 38.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.0 (8 trận) |
| 23.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.1 (9 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (8 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 67% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (8 trận) |
| 16.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (9 trận) |
| 10.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (9 trận) |
| 5.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 10 trận | NBA | Memphis Grizzlies Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 5T 5B | T · B | 4T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 110.40 | Ghi được mỗi trận | 112.57 |
| 107.70 | Bị ghi mỗi trận | 120.43 |
| +27 | Hiệu số | -55 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 123 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 101 |
| 30.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.0 (6 trận) |
| 26.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.2 (6 trận) |
| 25.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.0 (6 trận) |
| 32.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.3 (6 trận) |
| 56.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.2 (6 trận) |
| 58.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.3 (6 trận) |
| 218.1 | Tổng điểm trung bình | 233.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 42.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.2 (5 trận) |
| 27.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.2 (6 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (5 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 64% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 14.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| 11.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Memphis Grizzlies Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3T 2B | T · B | 4T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 92.80 | Ghi được mỗi trận | 96.33 |
| 90.20 | Bị ghi mỗi trận | 87.50 |
| +13 | Hiệu số | +53 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 183.0 | Tổng điểm trung bình | 183.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Memphis Grizzlies Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2T 3B | T · B | 3T 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 122.40 | Ghi được mỗi trận | 117.50 |
| 116.80 | Bị ghi mỗi trận | 110.75 |
| +28 | Hiệu số | +27 |
| 148 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 105 | Điểm ghi thấp nhất | 104 |
| 30.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 |
| 30.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 35.2 |
| 27.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 |
| 33.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.2 |
| 61.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.0 |
| 60.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.5 |
| 239.2 | Tổng điểm trung bình | 228.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 44.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.0 (3 trận) |
| 26.4 | Kiến tạo mỗi trận | 28.5 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (3 trận) |
| 75% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (3 trận) |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| 73% | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (3 trận) |
| 17.4 | Mất bóng mỗi trận | 16.8 |
| 11.6 | Cướp bóng mỗi trận | 11.8 |
| 4.6 | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| Toronto Raptors | NBA Summer League Salt Lake City | Memphis Grizzlies Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 97.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 93.00 |
| — | Hiệu số | +14 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| — | Tổng điểm trung bình | 190.7 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BMinnesota Timberwolves117:94Toronto Raptors26/10/2026 06:00 · NBA · Target CenterTWashington Wizards102:112Toronto Raptors24/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaTToronto Raptors135:92Chicago Bulls22/10/2026 06:30 · NBA · Scotiabank ArenaBDetroit Pistons129:125Toronto Raptors17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenTToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaTToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiBToronto Raptors105:129Miami Heat04/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
BToronto Raptors89:96Denver Nuggets19/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TMiami Heat90:99Toronto Raptors17/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTIndiana Pacers93:94Toronto Raptors13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TToronto Raptors102:89Houston Rockets12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BToronto Raptors80:83Boston Celtics11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers114:102Toronto Raptors03/05/2026 · NBA
TToronto Raptors112:110Cleveland Cavaliers01/05/2026 · NBA
BCleveland Cavaliers125:120Toronto Raptors29/04/2026 · NBA
TToronto Raptors93:89Cleveland Cavaliers26/04/2026 · NBA
BCleveland Cavaliers115:105Toronto Raptors20/04/2026 · NBA
TToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABNew York Knicks112:95Toronto Raptors11/04/2026 06:30 · NBATUtah Jazz105:110Memphis Grizzlies27/10/2026 08:00 · NBA · Delta CenterTSacramento Kings112:123Memphis Grizzlies26/10/2026 08:00 · NBA · GoldenTGolden State Warriors108:111Memphis Grizzlies24/10/2026 09:00 · NBA · Chase CenterTMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTChicago Bulls100:104Memphis Grizzlies10/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBMemphis Grizzlies118:122Orlando Magic08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · FedExForumTAtlanta Hawks123:132Memphis Grizzlies06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm ArenaBMemphis Grizzlies90:94Golden State Warriors20/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
TMemphis Grizzlies101:90Houston Rockets18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TAtlanta Hawks64:96Memphis Grizzlies17/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTGolden State Warriors85:106Memphis Grizzlies14/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMemphis Grizzlies88:96Dallas Mavericks13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TMemphis Grizzlies97:96Chicago Bulls11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMemphis Grizzlies82:96Atlanta Hawks07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake CityBUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake CityTOklahoma City Thunder74:111Memphis Grizzlies04/07/2026 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BHouston Rockets132:101Memphis Grizzlies13/04/2026 · NBA
BUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABDenver Nuggets136:119Memphis Grizzlies09/04/2026 08:00 · NBATính đến 27/10 10:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Toronto Raptors T
0H
0Memphis Grizzlies T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Toronto Raptors Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 245 : 200
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Tính đến 27/10 17:27
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Toronto Raptors gặp Memphis Grizzlies tại NBA vào 10/11/2026 07:30 UTC+07 tại Scotiabank Arena.
Toronto Raptors thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Memphis Grizzlies thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Toronto Raptors thắng 2, Memphis Grizzlies thắng 0, hòa 0.
Toronto Raptors · Trận trước: Milwaukee Bucks vs Toronto Raptors (7/11) · Trận tiếp theo: Toronto Raptors vs Boston Celtics (12/11)
Memphis Grizzlies · Trận trước: Memphis Grizzlies vs Oklahoma City Thunder (7/11) · Trận tiếp theo: Memphis Grizzlies vs Denver Nuggets (12/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Detroit Pistons vs Washington Wizards
- Atlanta Hawks vs Los Angeles Lakers
- Charlotte Hornets vs Cleveland Cavaliers
- Dallas Mavericks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Denver Nuggets
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
- Golden State Warriors vs New Orleans Pelicans
Các trận NBA tuần này
- New York Knicks vs Milwaukee Bucks
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Phoenix Suns vs Los Angeles Clippers
- Utah Jazz vs Miami Heat
- Sacramento Kings vs Orlando Magic
- Portland Trail Blazers vs Oklahoma City Thunder
- Toronto Raptors vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Washington Wizards
- New York Knicks vs Cleveland Cavaliers
- Memphis Grizzlies vs Denver Nuggets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Boston Celtics vs Brooklyn Nets và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định San Antonio Spurs vs Sacramento Kings và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định RW Essen vs RB Leipzig (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- SV Elversberg vs Darmstadt
- B. Monchengladbach vs Karlsruher SC
- Baskonia vs Real Madrid
- Tudelano vs Zaragoza
- Arosa SC vs Pontevedra
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.