Ngôn ngữ

Toronto Raptors vs Memphis Grizzlies

Chi tiết trận đấu
Scotiabank Arena
Toronto RaptorsChủ nhà
07:30Bắt đầu 10/11
Memphis GrizzliesĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Toronto RaptorsTất cảMemphis Grizzlies
3Trận4
2Thắng4
1Thua0
341Ghi được467
311Bị ghi428
Toronto RaptorsChủ nhàMemphis Grizzlies
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
135Ghi được123
92Bị ghi103
Toronto RaptorsĐội kháchMemphis Grizzlies
2Trận3
1Thắng3
1Thua0
206Ghi được344
219Bị ghi325
Toronto RaptorsTất cảMemphis Grizzlies
3Trận4
2Thắng4
1Thua0
341Ghi được467
311Bị ghi428
Toronto RaptorsChủ nhàMemphis Grizzlies
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
135Ghi được123
92Bị ghi103
Toronto RaptorsĐội kháchMemphis Grizzlies
2Trận3
1Thắng3
1Thua0
206Ghi được344
219Bị ghi325
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons3301.000+38
2Charlotte Hornets431.750-28
2Philadelphia 76ers431.750+12
4Boston Celtics321.667+31
4Cleveland Cavaliers321.667-2
4Toronto Raptors321.667+30
7Atlanta Hawks422.500+37
7Indiana Pacers422.500+6
7Washington Wizards422.500-1
10Orlando Magic312.333-20
11Chicago Bulls413.250-75
11Milwaukee Bucks413.250-22
13Brooklyn Nets303.000-38
13Miami Heat404.000-51
13New York Knicks303.000-19
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets4401.000+39
1Los Angeles Lakers3301.000+39
1Memphis Grizzlies4401.000+39
1Oklahoma City Thunder4401.000+42
1Portland Trail Blazers2201.000+49
6Minnesota Timberwolves431.750+68
7Dallas Mavericks422.500-14
8Denver Nuggets312.333-26
8Los Angeles Clippers312.333+10
8Phoenix Suns312.333-43
8San Antonio Spurs312.333+0
12Golden State Warriors413.250-14
12Utah Jazz413.250-33
14New Orleans Pelicans303.000-10
14Sacramento Kings303.000-44
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 28/10 02:11

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Toronto RaptorsBTTBBTTBBT10T 10B
Memphis GrizzliesTTTTTTBTBT12T 8B
Toronto Raptors
Dựa trên 20 trận
Memphis Grizzlies
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B12T 8B
50%Tỷ lệ thắng60%
109.00Ghi được mỗi trận106.45
105.60Bị ghi mỗi trận104.50
+68Hiệu số+39
148Điểm ghi cao nhất132
80Điểm ghi thấp nhất82
30.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 129.1 (10 trận)
28.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 233.4 (10 trận)
26.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 327.1 (10 trận)
33.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 426.1 (10 trận)
59.0 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận62.5 (10 trận)
59.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận53.2 (10 trận)
214.6Tổng điểm trung bình210.9
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
42.7 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.2 (12 trận)
26.7 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận24.6 (14 trận)
35% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (12 trận)
75% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (12 trận)
45% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (12 trận)
67% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (12 trận)
15.1 (11 trận)Mất bóng mỗi trận15.1 (14 trận)
11.3 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận8.6 (14 trận)
5.3 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.9 (14 trận)
Toronto Raptors
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMemphis Grizzlies
Dựa trên 8 trận
10Trận8
7T 3BT · B4T 4B
70%Tỷ lệ thắng50%
111.40Ghi được mỗi trận101.88
99.30Bị ghi mỗi trận99.38
+121Hiệu số+20
148Điểm ghi cao nhất123
80Điểm ghi thấp nhất82
32.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 126.0 (3 trận)
34.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 232.3 (3 trận)
30.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 329.7 (3 trận)
30.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 431.0 (3 trận)
67.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.3 (3 trận)
60.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.7 (3 trận)
210.7Tổng điểm trung bình201.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
47.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.8 (4 trận)
30.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận23.8 (5 trận)
37% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (4 trận)
75% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (4 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (4 trận)
68% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (4 trận)
13.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (5 trận)
12.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.4 (5 trận)
4.6 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.4 (5 trận)
Toronto Raptors
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMemphis Grizzlies
Dựa trên 12 trận
10Trận12
3T 7BT · B8T 4B
30%Tỷ lệ thắng67%
106.60Ghi được mỗi trận109.50
111.90Bị ghi mỗi trận107.92
-53Hiệu số+19
125Điểm ghi cao nhất132
94Điểm ghi thấp nhất96
28.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 130.4 (7 trận)
22.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 233.9 (7 trận)
22.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 326.0 (7 trận)
36.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 424.0 (7 trận)
50.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận64.3 (7 trận)
58.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận50.0 (7 trận)
218.5Tổng điểm trung bình217.4
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
38.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.0 (8 trận)
23.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận25.1 (9 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (8 trận)
76% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (8 trận)
42% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (8 trận)
67% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (8 trận)
16.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận15.8 (9 trận)
10.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận8.7 (9 trận)
5.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.7 (9 trận)
Toronto Raptors
Dựa trên 10 trận
NBAMemphis Grizzlies
Dựa trên 7 trận
10Trận7
5T 5BT · B4T 3B
50%Tỷ lệ thắng57%
110.40Ghi được mỗi trận112.57
107.70Bị ghi mỗi trận120.43
+27Hiệu số-55
136Điểm ghi cao nhất123
93Điểm ghi thấp nhất101
30.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 130.0 (6 trận)
26.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 232.2 (6 trận)
25.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 327.0 (6 trận)
32.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 425.3 (6 trận)
56.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận62.2 (6 trận)
58.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận52.3 (6 trận)
218.1Tổng điểm trung bình233.0
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
42.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.2 (5 trận)
27.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận25.2 (6 trận)
32% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (5 trận)
75% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83% (5 trận)
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (5 trận)
64% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (5 trận)
14.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (6 trận)
11.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (6 trận)
5.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.5 (6 trận)
Toronto Raptors
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasMemphis Grizzlies
Dựa trên 6 trận
5Trận6
3T 2BT · B4T 2B
60%Tỷ lệ thắng67%
92.80Ghi được mỗi trận96.33
90.20Bị ghi mỗi trận87.50
+13Hiệu số+53
102Điểm ghi cao nhất106
80Điểm ghi thấp nhất88
183.0Tổng điểm trung bình183.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Toronto Raptors
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiMemphis Grizzlies
Dựa trên 4 trận
5Trận4
2T 3BT · B3T 1B
40%Tỷ lệ thắng75%
122.40Ghi được mỗi trận117.50
116.80Bị ghi mỗi trận110.75
+28Hiệu số+27
148Điểm ghi cao nhất132
105Điểm ghi thấp nhất104
30.8Điểm trung bình hiệp 127.8
30.8Điểm trung bình hiệp 235.2
27.2Điểm trung bình hiệp 327.2
33.6Điểm trung bình hiệp 427.2
61.6Điểm trung bình nửa đầu trận63.0
60.8Điểm trung bình nửa sau trận54.5
239.2Tổng điểm trung bình228.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
44.4Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.0 (3 trận)
26.4Kiến tạo mỗi trận28.5
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (3 trận)
75%Tỷ lệ ném phạt thành công84% (3 trận)
42%Tỷ lệ ném trúng49% (3 trận)
73%Hiệu suất ném (TS%)63% (3 trận)
17.4Mất bóng mỗi trận16.8
11.6Cướp bóng mỗi trận11.8
4.6Chắn bóng mỗi trận2.8
Toronto RaptorsNBA Summer League Salt Lake CityMemphis Grizzlies
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B1T 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận97.67
—Bị ghi mỗi trận93.00
—Hiệu số+14
—Điểm ghi cao nhất111
—Điểm ghi thấp nhất82
—Tổng điểm trung bình190.7
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BMinnesota Timberwolves117:94Toronto Raptors26/10/2026 06:00 · NBA · Target CenterTToronto Raptors135:92Chicago Bulls22/10/2026 06:30 · NBA · Scotiabank ArenaBDetroit Pistons129:125Toronto Raptors17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenTToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaTToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2025/26
TToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABNew York Knicks112:95Toronto Raptors11/04/2026 06:30 · NBA
TMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTMemphis Grizzlies97:96Chicago Bulls11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABDenver Nuggets136:119Memphis Grizzlies09/04/2026 08:00 · NBA
Tính đến 27/10 10:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Toronto Raptors T
0H
0Memphis Grizzlies T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Toronto Raptors Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
245 : 200
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G5Immanuel Quickley328:3118.02.75.0
G14Ja'Kobe Walter326:0713.03.72.7
G23Jamal Shead320:183.71.73.3
G55Alijah Martin34:031.70.70.3
G8Jaden Bradley33:232.00.30.3
G18Malachi Smith—————
F9RJ Barrett330:5021.05.03.0
F4Scottie Barnes330:1117.07.74.3
F30Collin Murray-Boyles318:475.76.01.7
F22Allen Graves315:136.04.31.3
F77Jamison Battle312:025.72.00.7
F32Trayce Jackson-Davis35:304.00.70.3
F2Kawhi Leonard225:4919.57.51.5
F12Kyle Anderson27:500.01.51.0
C19Jakob Poeltl322:343.05.30.7
CNate Bittle—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Ty Jerome431:1629.83.56.2
G24Cam Spencer416:468.83.02.2
G1Scotty Pippen Jr.416:337.53.02.8
G10Javon Small—————
G21Jahmai Mashack—————
F27Cameron Boozer433:0615.210.54.8
F0Jaylen Wells428:5614.84.21.5
F3Jerami Grant424:059.82.52.2
F45GG Jackson414:554.84.00.8
F23Cedric Coward330:2812.79.72.3
F17Kris Murray112:310.03.01.0
F22Taylor Hendricks16:470.01.00.0
F18Olivier-Maxence Prosper—————
F35Karim Lopez—————
C41Quinten Post417:057.02.20.8
C14Zach Edey321:226.07.31.7
C28Isaiah Stewart318:027.03.70.7
C20Carson Cooper—————
Tính đến 27/10 17:27