FC Dallas vs Columbus Crew
Toyota Stadium
07:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FC DallasVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Andres Julio Santos AndersonChấn thương |
| Logan FarringtonChấn thương |
Columbus CrewVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Rudy CamachoChấn thương |
Tính đến 17/10 08:49
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 27 · 32 trận (không phải cả mùa giải)
| FC Dallas | Tất cả | Columbus Crew |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 32 |
| 14 | Thắng | 13 |
| 6 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 15 |
| 53 | Bàn thắng | 54 |
| 45 | Bàn thua | 49 |
| FC Dallas | Chủ nhà | Columbus Crew |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 17 |
| 7 | Thắng | 10 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 6 |
| 26 | Bàn thắng | 29 |
| 20 | Bàn thua | 19 |
| FC Dallas | Đội khách | Columbus Crew |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 9 |
| 27 | Bàn thắng | 25 |
| 25 | Bàn thua | 30 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.96 | Bàn thắng mỗi trận | 1.69 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.53 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| FC Dallas | Tất cả | Columbus Crew |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 28 |
| 14 | Thắng | 9 |
| 6 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 15 |
| 53 | Bàn thắng | 44 |
| 45 | Bàn thua | 47 |
| FC Dallas | Chủ nhà | Columbus Crew |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 14 |
| 7 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 6 |
| 26 | Bàn thắng | 22 |
| 20 | Bàn thua | 17 |
| FC Dallas | Đội khách | Columbus Crew |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 7 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 9 |
| 27 | Bàn thắng | 22 |
| 25 | Bàn thua | 30 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.96 | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.68 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| FC Dallas | Tất cả | Columbus Crew |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 2 |
| FC Dallas | Chủ nhà | Columbus Crew |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 2 |
| FC Dallas | Đội khách | Columbus Crew |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.50 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.50 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 29 | 20 | 6 | 3 | +41 | 66 | TTTTH |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 29 | 14 | 10 | 5 | +20 | 52 | TTBHH |
| 3 | New England Revolution | 29 | 15 | 4 | 10 | +7 | 49 | TBBTT |
| 4 | Chicago Fire | 29 | 14 | 6 | 9 | +9 | 48 | BTTTB |
| 5 | Charlotte | 29 | 13 | 7 | 9 | +8 | 46 | BTBTH |
| 6 | Philadelphia Union | 29 | 13 | 6 | 10 | +13 | 45 | TTTTT |
| 7 | Orlando City | 29 | 11 | 5 | 13 | -15 | 38 | HTBBT |
| 8 | New York Red Bulls | 29 | 10 | 6 | 13 | -15 | 36 | BTBTT |
| 9 | FC Cincinnati | 28 | 9 | 9 | 10 | -8 | 36 | BTBHH |
| 10 | New York City | 29 | 8 | 9 | 12 | +2 | 33 | BBHBT |
| 11 | Toronto FC | 29 | 7 | 12 | 10 | -11 | 33 | HTBBB |
| 12 | D.C. United | 28 | 7 | 12 | 9 | -11 | 33 | TBHBH |
| 13 | Columbus Crew | 29 | 9 | 5 | 15 | -3 | 32 | TBTTB |
| 14 | Atlanta Utd | 29 | 8 | 6 | 15 | -12 | 30 | TBHTH |
| 15 | CF Montreal | 29 | 6 | 6 | 17 | -24 | 24 | BBTBB |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 29 | 15 | 7 | 7 | +31 | 52 | HHBHT |
| 2 | St. Louis City | 29 | 14 | 9 | 6 | +16 | 51 | HTTTT |
| 3 | FC Dallas | 29 | 14 | 8 | 7 | +8 | 50 | TBTHT |
| 4 | San Jose Earthquakes (Spain) | 29 | 13 | 8 | 8 | +10 | 47 | HHTHT |
| 5 | Houston Dynamo | 29 | 13 | 7 | 9 | +2 | 46 | HHBHB |
| 6 | Los Angeles FC | 30 | 12 | 9 | 9 | +15 | 45 | THBHB |
| 7 | Seattle Sounders | 29 | 11 | 8 | 10 | +2 | 41 | BTTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBTTH |
| 9 | Colorado Rapids | 29 | 11 | 5 | 13 | +0 | 38 | HHBHT |
| 10 | Portland Timbers | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | BHBBB |
| 11 | Real Salt Lake | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | HBTBB |
| 12 | San Diego FC | 29 | 8 | 9 | 12 | -3 | 33 | HBHHB |
| 13 | Minnesota United | 29 | 7 | 10 | 12 | -9 | 31 | HHBBB |
| 14 | Austin FC | 29 | 7 | 10 | 12 | -17 | 31 | BBHHT |
| 15 | Sporting Kansas City | 29 | 6 | 4 | 19 | -37 | 22 | BHBTB |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 13 | 7 | 3 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 14 | 9 | 2 | 3 | +10 | 0 | |
| — | New York City | 14 | 4 | 4 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Orlando City | 14 | 8 | 2 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 14 | 7 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 14 | 4 | 6 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 14 | 8 | 3 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 14 | 2 | 7 | 5 | -2 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 14 | 7 | 3 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 14 | 6 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 14 | 7 | 3 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 4 | 7 | -8 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 14 | 2 | 1 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 14 | 5 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 14 | 2 | 3 | 9 | -8 | 0 | |
| — | D.C. United | 13 | 2 | 7 | 4 | -5 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 14 | 8 | 3 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Nashville SC | 14 | 6 | 5 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 13 | 2 | 3 | 8 | -13 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 14 | 2 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 15 | 7 | 3 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 14 | 1 | 3 | 10 | -12 | 0 | |
| — | San Diego FC | 14 | 2 | 5 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 14 | 5 | 5 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 14 | 6 | 5 | 3 | +10 | 0 |
Tính đến 17/10 15:37
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FC DallasTBTHTTTHBT11T 4H 5B
Columbus CrewTBTTTBBTBB7T 2H 11B
| FC Dallas Dựa trên 20 trận | Columbus Crew Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 4H 5B | T · H · B | 7T 2H 11B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +4 | Hiệu số | -3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.47 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (18 trận) |
| 1.50 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.1 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (18 trận) |
| 4.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 41% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (18 trận) |
| 4.2 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 2.3 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 13.0 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (18 trận) |
| FC Dallas Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Columbus Crew Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 5T 1H 1B | T · H · B | 6T 0H 5B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.86 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.14 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.42 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (10 trận) |
| 1.35 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (10 trận) |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.8 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (10 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (10 trận) |
| 42% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (10 trận) |
| 4.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (10 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (10 trận) |
| 12.5 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (10 trận) |
| FC Dallas Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Columbus Crew Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 9 |
| 6T 3H 4B | T · H · B | 1T 2H 6B |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 23% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.77 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 2.22 |
| -1 | Hiệu số | -7 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.50 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (8 trận) |
| 1.59 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (8 trận) |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 77% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.3 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (8 trận) |
| 4.8 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 41% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (8 trận) |
| 3.9 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 2.6 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 13.3 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (8 trận) |
| FC Dallas Dựa trên 20 trận | MLS | Columbus Crew Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 11T 4H 5B | T · H · B | 6T 2H 11B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.79 |
| +4 | Hiệu số | -4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.47 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (18 trận) |
| 1.50 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 74% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 79% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.1 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (18 trận) |
| 4.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 41% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (18 trận) |
| 4.2 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 2.3 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 13.0 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (18 trận) |
| FC Dallas | US Open Cup | Columbus Crew Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TFC Dallas1:0Seattle Sounders15/10/2026 07:30 · MLS · Toyota StadiumBCharlotte3:2FC Dallas11/10/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumTFC Dallas1:0Los Angeles FC27/09/2026 07:30 · MLS · Toyota StadiumHFC Dallas0:0Austin FC20/09/2026 07:30 · MLS · Toyota StadiumTFC Dallas2:1Portland Timbers13/09/2026 07:30 · MLS · Toyota StadiumTMinnesota United1:2FC Dallas10/09/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldTFC Dallas4:3Sporting Kansas City06/09/2026 07:30 · MLS · Toyota StadiumHSt. Louis City3:3FC Dallas31/08/2026 06:00 · MLS · CITYPARKBVancouver Whitecaps5:0FC Dallas23/08/2026 08:30 · MLS · BC PlaceTReal Salt Lake3:4FC Dallas20/08/2026 08:30 · MLS · America First FieldTAustin FC1:2FC Dallas17/08/2026 07:30 · MLS · Q2 StadiumHLos Angeles Galaxy0:0FC Dallas02/08/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkBSan Diego FC1:0FC Dallas26/07/2026 08:30 · MLS · Snapdragon StadiumHPortland Timbers2:2FC Dallas23/07/2026 09:30 · MLS · Providence ParkTColorado Rapids1:2FC Dallas24/05/2026 08:30 · MLSTSan Jose Earthquakes (Spain)2:3FC Dallas17/05/2026 09:30 · MLS · PayPal ParkBFC Dallas2:3Vancouver Whitecaps14/05/2026 07:30 · MLS · Toyota StadiumTFC Dallas3:1Real Salt Lake10/05/2026 07:30 · MLS · Toyota StadiumTNew York Red Bulls0:2FC Dallas03/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBSeattle Sounders2:1FC Dallas26/04/2026 09:30 · MLS · Lumen Field
TColumbus Crew3:1Charlotte15/10/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBOrlando City3:2Columbus Crew11/10/2026 06:30 · MLSTColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTCF Montreal0:2Columbus Crew20/09/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumTColumbus Crew2:1Orlando City17/09/2026 06:00 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldBColumbus Crew0:1New York Red Bulls13/09/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBD.C. United2:1Columbus Crew10/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTColumbus Crew3:0Colorado Rapids06/09/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBColumbus Crew1:3New England Revolution31/08/2026 03:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBNashville SC3:2Columbus Crew23/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBColumbus Crew1:2CF Montreal20/08/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBCharlotte3:1Columbus Crew16/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTColumbus Crew2:1FC Cincinnati26/07/2026 06:15 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBColumbus Crew1:2New York City23/07/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldHPhiladelphia Union1:1Columbus Crew17/05/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNew York Red Bulls3:2Columbus Crew14/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBNew York City3:0Columbus Crew11/05/2026 03:30 · MLS · Yankee StadiumBColumbus Crew2:3Minnesota United03/05/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro Field
Tính đến 17/10 10:37
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 29 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 32 trận · trong tổng số 33 trận
Tính đến 17/10 08:50
Huấn luyện viên
FC DallasHuấn luyện viên Eric Quill
Columbus CrewHuấn luyện viên Laurent Courtois
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
FC Dallas gặp Columbus Crew tại MLS vào 29/10/2026 07:30 UTC+07 tại Toyota Stadium.
FC Dallas đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Columbus Crew đứng thứ 13.
FC Dallas thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Columbus Crew thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
FC Dallas · Trận trước: FC Dallas vs San Jose Earthquakes (25/10) · Trận tiếp theo: Sporting Kansas City vs FC Dallas (1/11)
Columbus Crew · Trận trước: Columbus Crew vs Toronto FC (25/10) · Trận tiếp theo: Columbus Crew vs D.C. United (1/11)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- Toronto FC vs D.C. United
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Charlotte vs CF Montreal
- New York City vs Atlanta Utd
- Nashville SC vs Philadelphia Union
- Austin FC vs Real Salt Lake
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
- St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
- Chicago Fire vs Orlando City
Các trận MLS tuần này
- San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
- Vancouver Whitecaps vs San Diego FC
- Seattle Sounders vs Houston Dynamo
- Charlotte vs Orlando City
- Columbus Crew vs D.C. United
- New York City vs CF Montreal
- FC Cincinnati vs Philadelphia Union
- St. Louis City vs San Diego FC
- Sporting Kansas City vs FC Dallas
- San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.