Ngôn ngữ

FC Dallas vs Columbus Crew

Chi tiết trận đấu
Toyota Stadium
FC DallasChủ nhà
07:30Bắt đầu 29/10
Columbus CrewĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FC DallasVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Andres Julio Santos AndersonChấn thương
Logan FarringtonChấn thương
Columbus CrewVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Rudy CamachoChấn thương
Tính đến 17/10 08:49

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 27 · 32 trận (không phải cả mùa giải)
FC DallasTất cảColumbus Crew
27Trận32
14Thắng13
6Hòa4
7Thua15
53Bàn thắng54
45Bàn thua49
FC DallasChủ nhàColumbus Crew
13Trận17
7Thắng10
4Hòa1
2Thua6
26Bàn thắng29
20Bàn thua19
FC DallasĐội kháchColumbus Crew
14Trận15
7Thắng3
2Hòa3
5Thua9
27Bàn thắng25
25Bàn thua30
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới6
5Trận không ghi bàn3
1.96Bàn thắng mỗi trận1.69
1.67Bàn thua mỗi trận1.53
3Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất1
FC DallasTất cảColumbus Crew
27Trận28
14Thắng9
6Hòa4
7Thua15
53Bàn thắng44
45Bàn thua47
FC DallasChủ nhàColumbus Crew
13Trận14
7Thắng7
4Hòa1
2Thua6
26Bàn thắng22
20Bàn thua17
FC DallasĐội kháchColumbus Crew
14Trận14
7Thắng2
2Hòa3
5Thua9
27Bàn thắng22
25Bàn thua30
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới4
5Trận không ghi bàn3
1.96Bàn thắng mỗi trận1.57
1.67Bàn thua mỗi trận1.68
3Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất1
FC DallasTất cảColumbus Crew
—Trận4
—Thắng4
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng10
—Bàn thua2
FC DallasChủ nhàColumbus Crew
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua2
FC DallasĐội kháchColumbus Crew
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.50
—Bàn thua mỗi trận0.50
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC292063+4166TTTTH
2Inter Miami (MLS)2914105+2052TTBHH
3New England Revolution2915410+749TBBTT
4Chicago Fire291469+948BTTTB
5Charlotte291379+846BTBTH
6Philadelphia Union2913610+1345TTTTT
7Orlando City2911513-1538HTBBT
8New York Red Bulls2910613-1536BTBTT
9FC Cincinnati289910-836BTBHH
10New York City298912+233BBHBT
11Toronto FC2971210-1133HTBBB
12D.C. United287129-1133TBHBH
13Columbus Crew299515-332TBTTB
14Atlanta Utd298615-1230TBHTH
15CF Montreal296617-2424BBTBB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps291577+3152HHBHT
2St. Louis City291496+1651HTTTT
3FC Dallas291487+850TBTHT
4San Jose Earthquakes (Spain)291388+1047HHTHT
5Houston Dynamo291379+246HHBHB
6Los Angeles FC301299+1545THBHB
7Seattle Sounders2911810+241BTTTT
8Los Angeles Galaxy3010911-939TBTTH
9Colorado Rapids2911513+038HHBHT
10Portland Timbers299614-533BHBBB
11Real Salt Lake299614-533HBTBB
12San Diego FC298912-333HBHHB
13Minnesota United2971012-931HHBBB
14Austin FC2971012-1731BBHHT
15Sporting Kansas City296419-3722BHBTB
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd14428-60
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati13733+90
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution14923+100
—New York City14446+50
—New York Red Bulls14536-50
—Orlando City14824+70
—Philadelphia Union14743+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC14464+10
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo14833+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy15654+20
—Minnesota United14275-20
—Portland Timbers14734+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)14635+30
—Seattle Sounders14734+30
—Sporting Kansas City14347-80
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal142111-220
—Charlotte14536-50
—Chicago Fire14554+00
—Columbus Crew14239-80
—D.C. United13274-50
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)14833+50
—Nashville SC14653+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC13238-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids142210-130
—FC Dallas15735+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC15366-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake141310-120
—San Diego FC14257-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City14554+10
—Vancouver Whitecaps14653+100
Tính đến 17/10 15:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FC DallasTBTHTTTHBT11T 4H 5B
Columbus CrewTBTTTBBTBB7T 2H 11B
FC Dallas
Dựa trên 20 trận
Columbus Crew
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 4H 5BT · H · B7T 2H 11B
55%Tỷ lệ thắng35%
20%Tỷ lệ hòa10%
1.80Ghi được mỗi trận1.60
1.60Bị ghi mỗi trận1.75
+4Hiệu số-3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.47 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (18 trận)
1.50 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.1 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (18 trận)
4.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (18 trận)
41% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (18 trận)
4.2 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (18 trận)
2.3 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
13.0 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (18 trận)
FC Dallas
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnColumbus Crew
Dựa trên 11 trận
7Trận11
5T 1H 1BT · H · B6T 0H 5B
71%Tỷ lệ thắng55%
14%Tỷ lệ hòa0%
1.86Ghi được mỗi trận1.73
1.14Bị ghi mỗi trận1.36
+5Hiệu số+4
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
14%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.42 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64 (10 trận)
1.35 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12 (10 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.8 (6 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (10 trận)
4.7 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (10 trận)
42% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (10 trận)
4.8 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (10 trận)
1.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (10 trận)
12.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (10 trận)
FC Dallas
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnColumbus Crew
Dựa trên 9 trận
13Trận9
6T 3H 4BT · H · B1T 2H 6B
46%Tỷ lệ thắng11%
23%Tỷ lệ hòa22%
1.77Ghi được mỗi trận1.44
1.85Bị ghi mỗi trận2.22
-1Hiệu số-7
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
23%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.50 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (8 trận)
1.59 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (8 trận)
69%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
77%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.3 (11 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (8 trận)
4.8 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (8 trận)
41% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (8 trận)
3.9 (11 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (8 trận)
2.6 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
13.3 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.6 (8 trận)
FC Dallas
Dựa trên 20 trận
MLSColumbus Crew
Dựa trên 19 trận
20Trận19
11T 4H 5BT · H · B6T 2H 11B
55%Tỷ lệ thắng32%
20%Tỷ lệ hòa11%
1.80Ghi được mỗi trận1.58
1.60Bị ghi mỗi trận1.79
+4Hiệu số-4
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.47 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (18 trận)
1.50 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn74%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn79%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.1 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (18 trận)
4.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (18 trận)
41% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (18 trận)
4.2 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (18 trận)
2.3 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
13.0 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (18 trận)
FC DallasUS Open CupColumbus Crew
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TColumbus Crew3:1Charlotte15/10/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBOrlando City3:2Columbus Crew11/10/2026 06:30 · MLSTColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew2:1Orlando City17/09/2026 06:00 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldBD.C. United2:1Columbus Crew10/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTColumbus Crew3:0Colorado Rapids06/09/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBNashville SC3:2Columbus Crew23/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBCharlotte3:1Columbus Crew16/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTColumbus Crew2:1FC Cincinnati26/07/2026 06:15 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldHPhiladelphia Union1:1Columbus Crew17/05/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNew York Red Bulls3:2Columbus Crew14/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBNew York City3:0Columbus Crew11/05/2026 03:30 · MLS · Yankee Stadium
Tính đến 17/10 10:37

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Michael Collodi130090 phút6.93
GK40Jonathan Sirois110088 phút7.51
GK42Daniel60078 phút7.04
DF25Sebastian Ibeagha291166 phút6.77
DF18Shaq Moore281288 phút6.80
DF3Osaze Urhoghide242290 phút7.08
DF32Nolan Norris221076 phút6.66
DF5Lalas Abubakar51058 phút6.55
DF24Joshua Torquato10090 phút5.20
DF22Augusto Alvaro-----
MF55Kaick294175 phút7.05
MF12Christian Cappis290160 phút6.80
MF21Joaquin Valiente272970 phút6.89
MF14Herman Johansson260365 phút6.56
MF6Ran Binyamin241241 phút6.62
MF17Ramiro230375 phút6.77
MF8Patrickson Delgado193041 phút6.83
MF33Clay Holstad20014 phút6.80
MF27Caleb Swann2004 phút—
FW23Logan Farrington2710353 phút6.79
FW9Petar Musa2519573 phút7.38
FW10Santiago Moreno243348 phút7.03
FW77Bernard Kamungo190274 phút6.84
FW28Sam Sarver183120 phút6.88
FW16Nicholas Simmonds40028 phút6.40
FW11A. Julio Santos Anderson40020 phút6.22
FW7Daniel Job20011 phút6.80
FW15Ricky Louis10017 phút—
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 32 trận · trong tổng số 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Patrick Schulte290091 phút6.80
GK1Nicholas Hagen30090 phút—
GK24Evan Bush-----
GK54Luke Pruter-----
DF31Steven Moreira290080 phút6.62
DF18Malte Amundsen250184 phút6.64
DF2Andres Herrera220152 phút6.56
DF4Rudy Camacho200082 phút6.75
DF12Cesar Ruvalcaba80055 phút6.67
DF3Eric Bailly40050 phút6.60
DF22Tristan Brown1003 phút—
MF25Sean Zawadzki320188 phút6.88
MF16Taha Habroune314471 phút7.09
MF7Dylan Chambost270255 phút7.01
MF20Andre Gomes231070 phút6.95
MF17Sekou Bangoura211040 phút6.69
MF23Mohamed Farsi192465 phút6.87
MF10Brais Mendez136178 phút7.38
MF50Tarun Karumanchi100057 phút6.70
MF11Brooks Lennon100053 phút6.49
MF8Santiago Rodriguez82384 phút7.39
MF14Amar Sejdic80035 phút6.53
MF21Anass Zaroury51074 phút7.22
MF29Cole Mrowka-----
MF40Johann Chirinos-----
FW19Jamal Thiare182028 phút6.64
FW77Josef Martinez122156 phút6.44
FW33Gonzalo Tapia71130 phút6.88
FW46Chase Adams72029 phút6.72
FW26Lautaro Giaccone60032 phút6.57
FW31Kevin Gbamble10016 phút—
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

FC DallasHuấn luyện viên Eric Quill
Columbus CrewHuấn luyện viên Laurent Courtois
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo