Ngôn ngữ

Minnesota United vs Sporting Kansas City

Chi tiết trận đấu
Allianz Field
Minnesota UnitedChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Sporting Kansas CityĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/10 07:16
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
12GDrake Callender
52DCherrion Valerius
28DJefferson Díaz
23DMorris Duggan
13DAnthony Markanich
21MBongokuhle Hlongwane
25MNectarios Triantis
30MOwen Gene
18MMauricio González
16FAziel Jackson
9FKelvin Yeboah
Dự bị 9
26MJoaquín Pereyra
8FTomás Chancalay
22FMarcus Caldeira
15DMichael Boxall
1GAlec Smir
5DNicolás Romero
67MCarlos Harvey
3DKyle Duncan
11FMaurice Malone
Huấn luyện viên Cameron Knowles
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
30GStefan Cleveland
8DJacob Davis
15DJansen Miller
28DWyatt Meyer
18DEmir Karić
11MAndré Luiz
16MJacob Bartlett
20MKwaku Agyabeng
7MCapita
19FTaylor Calheira
17FStephen Afrifa
Dự bị 8
2DIan James
33MOwen Wolff
14FCalvin Harris
24FRuben Ramos
99DJayden Reid
1GJohn Pulskamp
23DEthan Bartlow
93FShapi Suleymanov
Huấn luyện viên Raphael Wicky
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Minnesota UnitedVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
P. StroudChấn thương cơ
W. TrappChấn động não
Sporting Kansas CityVắng mặt 5 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Diego BorgesChấn thương háng
J. ReynoldsChấn thương cơ
M. MosqueraChấn thương gân kheo
O. BlorianChấn thương ngực
S. ReidChấn thương gân kheo
L. JohnsenChấn thương gân kheo
Z. BassongChấn thương gân kheo
Tính đến 29/10 09:46

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Minnesota United033
Sporting Kansas City101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 31'Bàn thắngTaylor Calheira
  2. 45+4'Thẻ vàngKelvin Yeboah
  3. 58'Thay ngườiIan JamesRa sân: Jacob Davis
  4. 58'Thay ngườiOwen WolffRa sân: Stephen Afrifa
  5. 58'Thay ngườiCalvin HarrisRa sân: Capita
  6. 59'Thẻ vàngMauricio González
  7. 59'Thay ngườiJoaquín PereyraRa sân: Bongokuhle Hlongwane
  8. 60'Thay ngườiTomás ChancalayRa sân: Aziel Jackson
  9. 61'Thẻ vàngAnthony Markanich
  10. 71'Thẻ vàngCherrion Valerius
  11. 72'Bàn thắngAnthony MarkanichKiến tạo: Joaquín Pereyra
  12. 76'Bàn thắngMauricio GonzálezKiến tạo: Nectarios Triantis
  13. 84'Thay ngườiRuben RamosRa sân: Jacob Bartlett
  14. 88'Bàn thắngKelvin YeboahKiến tạo: Tomás Chancalay
  15. 89'Thay ngườiMarcus CaldeiraRa sân: Kelvin Yeboah
  16. 89'Thay ngườiJayden ReidRa sân: Emir Karić
  17. 90'Thay ngườiMichael BoxallRa sân: Anthony Markanich
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
1,82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,76
18Sút10
8Sút trúng đích2
8Phạt góc3
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng0
544Chuyền bóng414
1Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
12 · GKDrake Callender90000006.3
18 · MFMauricio González90102107.9
23 · DFMorris Duggan90000007.5
25 · MFNectarios Triantis90011007.3
28 · DFJefferson Díaz90002007.7
30 · MFOwen Gene90000007.0
52 · DFCherrion Valerius90000106.7
9 · FWKelvin Yeboah89104106.9
13 · DFAnthony Markanich89104109.0
16 · FWAziel Jackson60002006.3
21 · MFBongokuhle Hlongwane59000006.3
26 · MF · Dự bịJoaquín Pereyra31010006.9
8 · FW · Dự bịTomás Chancalay30010007.2
15 · DF · Dự bịMichael Boxall100000—
22 · FW · Dự bịMarcus Caldeira100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
11 · MFAndré Luiz90003007.2
15 · DFJansen Miller90001006.7
19 · FWTaylor Calheira90101007.5
20 · MFKwaku Agyabeng90001006.9
28 · DFWyatt Meyer90000006.7
30 · GKStefan Cleveland90000006.3
18 · DFEmir Karić89000006.5
16 · MFJacob Bartlett84001006.3
7 · MFCapita58000006.7
8 · DFJacob Davis58000007.0
17 · FWStephen Afrifa58000006.7
2 · DF · Dự bịIan James32000006.5
14 · FW · Dự bịCalvin Harris32001006.3
33 · MF · Dự bịOwen Wolff32000006.2
24 · FW · Dự bịRuben Ramos12000006.5
99 · DF · Dự bịJayden Reid100000—
Tính đến 29/10 09:46

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:16

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,43Hòa5,25Đội khách6,77Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,401,43Hòa5,285,25Đội khách6,466,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/10 07:161,43▲5,25▼6,77▲
29/10 06:471,42▼5,42▲6,73▲
29/10 06:191,435,36▲6,57▲
29/10 05:511,43▼5,31▲6,55▲
29/10 05:261,44▲5,29▼6,54▼
29/10 04:571,43▼5,33▲6,58▲
29/10 03:461,44▲5,30▼6,50▼
29/10 02:511,435,336,55▲
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
29/10 02:231,435,33▲6,54▲
28/10 23:501,43▲5,32▼6,52▼
28/10 23:181,42▼5,40▲6,71▲
28/10 22:471,435,37▲6,64▲
28/10 21:421,435,34▼6,56▲
28/10 21:191,43▼5,38▲6,52▲
28/10 20:591,44▼5,31▲6,36▲
28/10 19:551,45▲5,29▲6,32▲
28/10 19:361,445,25▼6,25▼
28/10 14:251,445,296,27▼
28/10 13:301,44▼5,29▲6,28▲
28/10 12:511,45▲5,21▼6,14▼
28/10 12:131,44▲5,26▼6,27▼
28/10 11:531,39▼5,54▲6,90▲
28/10 11:351,415,42▼6,67▲
28/10 11:171,415,43▲6,64▲
28/10 09:241,41▼5,41▲6,58▲
28/10 07:501,42▲5,37▲6,50▲
28/10 03:421,415,28▲6,36▲
27/10 17:141,41▲5,25▼6,34▼
27/10 16:561,39▼5,37▲6,62▲
27/10 11:421,405,33▲6,52▲
26/10 22:27 Đầu tiên1,405,286,46
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,435,256,77
Betfair1,365,006,50
bet3651,425,006,50
Marathon1,395,206,10
Betano1,455,406,50
BetVictor1,405,256,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,09Đội khách +1.51,81Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,072,09Đội khách1,781,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 07:162,09▲1,81▼
29/10 06:472,08▼1,83▲
29/10 06:192,11▼1,81▲
29/10 05:512,12▼1,79
29/10 05:262,13▲1,79
29/10 04:572,12▼1,79▲
29/10 03:462,14▲1,78▼
29/10 02:232,13▼1,79▲
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
28/10 23:502,14▲1,78▼
28/10 23:182,10▼1,81▲
28/10 22:472,11▼1,80▲
28/10 21:192,13▼1,79▲
28/10 20:592,16▼1,76
28/10 19:552,17▲1,76▲
28/10 19:362,16▲1,75▼
28/10 13:302,14▼1,76▲
28/10 12:512,18▲1,74▼
28/10 12:132,15▲1,76▼
28/10 11:532,02▼1,88▲
28/10 11:352,061,83▲
28/10 11:172,06▼1,82▲
28/10 09:242,07▼1,81▲
28/10 07:502,09▲1,80▲
28/10 03:422,08▼1,79▲
27/10 19:522,10▲1,78▲
27/10 17:142,09▲1,77▼
27/10 16:562,04▼1,83▲
27/10 11:422,05▼1,81▲
26/10 22:27 Đầu tiên2,071,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,091,81
Betfair2,001,73
bet3652,021,78
Marathon2,001,74
Betano2,051,82
BetVictor1,971,72
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,80Xỉu 3.52,09Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,891,80Xỉu1,942,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/10 07:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
29/10 07:161,80▼2,09▲
29/10 06:47Tạm dừng
29/10 06:191,83▼2,06▲
29/10 05:511,86▼2,03▲
29/10 02:511,88▼2,01▲
29/10 02:231,89▼2,00▲
28/10 23:501,90▲1,99▼
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
28/10 22:471,89▼2,00▲
28/10 21:191,90▼1,99▲
28/10 20:591,911,98▲
28/10 19:551,91▲1,97▲
28/10 19:361,90▲1,96▼
28/10 14:47Thay đổi mốc · 3 → 3.5
28/10 14:471,85▼2,02
28/10 14:25Tạm dừng2,02▲
28/10 13:30Tạm dừng
28/10 12:511,88▲2,00
28/10 12:131,87▲2,00▼
28/10 11:53Tạm dừng
28/10 11:171,85▼2,02
28/10 09:241,86▼2,02▲
28/10 07:501,87▼2,01▲
28/10 03:42Tạm dừng
27/10 19:521,90▲1,95▲
27/10 17:141,89▲1,94▼
27/10 16:56Tạm dừng
27/10 11:421,88▼1,96▲
26/10 22:27 Đầu tiên1,891,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,802,09
Betfair1,801,95
bet3651,732,00
Marathon1,771,98
Betano1,782,10
BetVictor1,721,97
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 5Có1,501,44Không2,552,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/10 04:571,44▼2,63
29/10 01:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
29/10 01:281,472,63
29/10 00:57Đã đóng
28/10 20:401,47▼2,63▲
27/10 08:00 Đầu tiên1,502,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,63
bet3651,502,50
Marathon1,432,58
Betano1,442,67
BetVictor1,402,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 34 · 34 trận (không phải cả mùa giải)
Minnesota UnitedTất cảSporting Kansas City
34Trận34
9Thắng6
12Hòa5
13Thua23
52Bàn thắng39
60Bàn thua84
Minnesota UnitedChủ nhàSporting Kansas City
16Trận17
4Thắng3
7Hòa5
5Thua9
22Bàn thắng24
21Bàn thua35
Minnesota UnitedĐội kháchSporting Kansas City
18Trận17
5Thắng3
5Hòa0
8Thua14
30Bàn thắng15
39Bàn thua49
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới1
7Trận không ghi bàn11
1.53Bàn thắng mỗi trận1.15
1.76Bàn thua mỗi trận2.47
2Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất6
3Chuỗi hòa dài nhất1
Minnesota UnitedTất cảSporting Kansas City
32Trận33
9Thắng6
11Hòa5
12Thua22
50Bàn thắng39
56Bàn thua81
Minnesota UnitedChủ nhàSporting Kansas City
16Trận17
4Thắng3
7Hòa5
5Thua9
22Bàn thắng24
21Bàn thua35
Minnesota UnitedĐội kháchSporting Kansas City
16Trận16
5Thắng3
4Hòa0
7Thua13
28Bàn thắng15
35Bàn thua46
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới1
6Trận không ghi bàn10
1.56Bàn thắng mỗi trận1.18
1.75Bàn thua mỗi trận2.45
4Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất5
3Chuỗi hòa dài nhất1
Minnesota UnitedTất cảSporting Kansas City
2Trận1
0Thắng0
1Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng0
4Bàn thua3
Minnesota UnitedĐội kháchSporting Kansas City
2Trận1
0Thắng0
1Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng0
4Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC322183+4371HTHTT
2New England Revolution3218410+1058TTTTB
3Inter Miami (MLS)3215116+2056HBTTT
4Charlotte3315810+1553TTBHB
5Chicago Fire3215710+952HTBBT
6Philadelphia Union3313812+1147BHBHT
7FC Cincinnati33121011-646THTTB
8Columbus Crew3313515+644TTTTT
9Orlando City3312714-1643BHHTH
10New York Red Bulls3211615-1639BTBBT
11New York City3391212+339HTHHB
12Toronto FC3291211-1039TBTHT
13D.C. United3371214-2133BBBBB
14Atlanta Utd328618-1630BBBTB
15CF Montreal336819-3026HBBHB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps321778+3458TBTHH
2FC Dallas3315108+955HBTHT
3San Jose Earthquakes3314109+852THBHH
4St. Louis City3314910+1051BBBBH
5Houston Dynamo321499+351THHHH
6Los Angeles FC3212119+1547HHTHB
7Los Angeles Galaxy33111111-644THHTB
8Colorado Rapids3212713+143HTHHH
9Seattle Sounders32111011+143BHHBT
10Real Salt Lake3312615+042BTTTH
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)3211714-340TTHBH
12San Diego FC3391113-538TBHHH
13Minnesota United3291112-638THTHH
14Austin FC3381015-2134BBTBB
15Sporting Kansas City336522-4223HBBBB
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd164210-90
—CF Montreal16457-40
—Charlotte171043+210
—Chicago Fire16925+90
—Columbus Crew17926+100
—D.C. United16556-80
—FC Cincinnati16934+90
—Inter Miami (MLS)16682+150
—Nashville SC161420+330
—New England Revolution161123+120
—New York City17566+60
—New York Red Bulls16637-50
—Orlando City16934+100
—Philadelphia Union16754+100
—Toronto FC17692+30
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16466-10
—Colorado Rapids161033+140
—FC Dallas16853+70
—Houston Dynamo16853+50
—Los Angeles FC16943+160
—Los Angeles Galaxy17764+50
—Minnesota United16475+10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)16844+70
—Real Salt Lake16934+100
—San Diego FC16655+80
—San Jose Earthquakes17755+40
—Seattle Sounders16745+20
—Sporting Kansas City17359-110
—St. Louis City17944+130
—Vancouver Whitecaps161024+240
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd16448-70
—CF Montreal172312-260
—Charlotte16547-60
—Chicago Fire16655+00
—Columbus Crew16439-40
—D.C. United17278-130
—FC Cincinnati17377-150
—Inter Miami (MLS)16934+50
—Nashville SC16763+100
—New England Revolution16727-20
—New York City16466-30
—New York Red Bulls16538-110
—Orlando City173410-260
—Philadelphia Union17638+10
—Toronto FC15339-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC17449-200
—Colorado Rapids162410-130
—FC Dallas17755+20
—Houston Dynamo16646-20
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy16457-110
—Minnesota United16547-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)163310-100
—Real Salt Lake173311-100
—San Diego FC17368-130
—San Jose Earthquakes16754+40
—Seattle Sounders16466-10
—Sporting Kansas City163013-310
—St. Louis City16556-30
—Vancouver Whitecaps16754+100
Tính đến 01/11 10:41 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026
Minnesota UnitedHTHHBBBBBH2T 9H 9B
Sporting Kansas CityBBBHBTBTBB5T 2H 13B
Minnesota United
Dựa trên 20 trận
Sporting Kansas City
Dựa trên 20 trận
20Trận20
2T 9H 9BT · H · B5T 2H 13B
10%Tỷ lệ thắng25%
45%Tỷ lệ hòa10%
1.65Ghi được mỗi trận1.45
1.95Bị ghi mỗi trận2.25
-6Hiệu số-16
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
15%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.68 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (17 trận)
1.47 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77 (17 trận)
85%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (17 trận)
5.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (17 trận)
47% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (17 trận)
5.4 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (17 trận)
2.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (16 trận)
12.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (17 trận)
Minnesota United
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSporting Kansas City
Dựa trên 11 trận
11Trận11
1T 6H 4BT · H · B3T 2H 6B
9%Tỷ lệ thắng27%
55%Tỷ lệ hòa18%
1.45Ghi được mỗi trận1.64
1.73Bị ghi mỗi trận2.09
-3Hiệu số-5
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
18%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.70 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (9 trận)
1.18 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (9 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
14.9 (10 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (9 trận)
5.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
47% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (9 trận)
5.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (9 trận)
2.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
12.3 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (9 trận)
Minnesota United
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnSporting Kansas City
Dựa trên 9 trận
9Trận9
1T 3H 5BT · H · B2T 0H 7B
11%Tỷ lệ thắng22%
33%Tỷ lệ hòa0%
1.89Ghi được mỗi trận1.22
2.22Bị ghi mỗi trận2.44
-3Hiệu số-11
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
11%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.66 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (8 trận)
1.83 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.93 (8 trận)
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.4 (8 trận)
5.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (8 trận)
47% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (8 trận)
5.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (8 trận)
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (7 trận)
12.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (8 trận)
Trận gần đây
HHouston Dynamo0:0Minnesota United25/10/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumTMinnesota United3:2St. Louis City18/10/2026 03:30 · MLS · Allianz FieldHColorado Rapids2:2Minnesota United15/10/2026 08:30 · MLSHMinnesota United2:2Houston Dynamo11/10/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldBSeattle Sounders3:1Minnesota United27/09/2026 07:30 · MLS · Lumen FieldBSt. Louis City4:2Minnesota United13/09/2026 07:30 · MLS · CITYPARKBPortland Timbers (Hoa Kỳ)5:4Minnesota United06/09/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHMinnesota United3:3Orlando City30/08/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldHReal Salt Lake1:1Minnesota United16/08/2026 08:30 · MLS · America First FieldHMinnesota United1:1San Diego FC02/08/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldHMinnesota United0:0Vancouver Whitecaps26/07/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldBSporting Kansas City2:1Minnesota United23/07/2026 07:30 · MLSHMinnesota United1:1Real Salt Lake24/05/2026 03:30 · MLS · Allianz FieldBNew England Revolution2:1Minnesota United17/05/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHMinnesota United2:2Austin FC11/05/2026 06:00 · MLS · Allianz Field
Tính đến 01/11 07:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
5Minnesota United T
2H
5Sporting Kansas City T
3.2Trung bình tổng điểm
Minnesota United Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
19 : 20
Sân nhà
4T 1H 1B
Sân khách
1T 1H 4B
Tính đến 22/10 07:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận · trong tổng số 34 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Drake Callender330089 phút6.82
GK1Alec Smir10045 phút6.60
GK94Kayne Rizvanovich-----
DF23Morris Duggan321190 phút6.79
DF13Anthony Markanich329384 phút7.16
DF28Jefferson Diaz300180 phút6.88
DF3Kyle Duncan251271 phút6.74
DF15Michael Boxall230070 phút6.46
DF5Nicolas Romero130067 phút6.87
DF67Carlos Harvey130130 phút6.42
DF52Cherrion Valerius50189 phút7.08
DF27D.J. Taylor40031 phút6.17
DF33Kieran Chandler1008 phút6.60
MF26Joaquin Pereyra3131279 phút7.37
MF30Owen Gene310168 phút6.85
MF20Wil Trapp290271 phút6.83
MF25Nectarios Triantis271263 phút6.90
MF16AZ Jackson81041 phút6.74
MF24Julian Gressel40015 phút6.45
MF6Peter Stroud10022 phút6.70
FW8Tomas Chancalay335461 phút6.90
FW9Kelvin Yeboah3218377 phút6.91
FW21Bongokuhle Hlongwane210149 phút6.54
FW18Mauricio Gonzalez213124 phút6.69
FW29Mamadou Dieng190028 phút6.67
FW22Marcus Caldeira147148 phút6.82
FW11Maurice Malone60010 phút6.55
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 34 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Stefan Cleveland240090 phút7.04
GK1John Pulskamp100090 phút6.50
GK12Jack Kortkamp-----
DF16Jacob Bartlett292052 phút6.73
DF28Wyatt Meyer271081 phút6.70
DF8Jake Davis260273 phút6.58
DF99Jayden Reid230053 phút6.44
DF15Jansen Miller201072 phút6.78
DF18Emir Karic190281 phút6.72
DF22Zorhan Bassong190058 phút6.59
DF2Ian James180057 phút6.44
DF13Justin Reynolds171257 phút6.68
DF23Ethan Bartlow110075 phút6.60
DF3Moises Mosquera80078 phút6.45
DF5Or Blorian70081 phút6.18
DF57Borges Diego40074 phút6.30
DF41Pierre Lurot-----
DF42Alexander Cunningham-----
MF4Lasse Johnsen251181 phút6.88
MF20Kwaku Agyabeng240055 phút6.66
MF24Ruben Ramos80032 phút6.59
MF33Owen Wolff50129 phút6.50
FW14Calvin Harris334473 phút6.78
FW17Stephen Afrifa294338 phút6.67
FW19Taylor Calheira265254 phút6.99
FW93Shapi Suleymanov261148 phút6.60
FW7Capita212166 phút6.72
FW11Luiz Andre127372 phút7.15
FW29Seymour Reid70122 phút6.57
Tính đến 01/11 08:54

Huấn luyện viên

Minnesota UnitedHuấn luyện viên Cameron Knowles
Sporting Kansas CityHuấn luyện viên Raphael Wicky
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 01/11 08:54

Các trận tiếp theo