Ngôn ngữ

Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers

Chi tiết trận đấu
Tropicana Field
Tampa Bay RaysChủ nhà
1 : 4Tỷ số chung cuộc
Milwaukee BrewersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/10 06:32
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Thứ tự đánh chính thức
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: MLB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1DHYandy Díaz.2932285
21BJonathan Aranda.2742292
33BJunior Caminero.27642101
4CLiam Hicks.2841882
5CFJonny DeLuca.2661150
6LFChandler Simpson.306038
72BBen Williamson.238326
8RFRyan Vilade.2451143
9SSTaylor Walls.222236
Mùa này
Pitcher khởi đầuDrew RasmussenNém phải
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: MLB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1LFJackson Chourio.2912575
21BJake Bauers.2662686
3DHChristian Yelich.2351259
4CWilliam Contreras.2701894
52BBrice Turang.26821100
6RFSal Frelick.230440
7SSCooper Pratt.281334
8CFGarrett Mitchell.2621165
93BDavid Hamilton.245426
Mùa này
Pitcher khởi đầuJacob MisiorowskiNém phải
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Tampa Bay RaysVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Danh sách chấn thương MLB
Edwin UcetaDanh sách chấn thương 60 ngày · Chèn ép vai phải
Gavin LuxDanh sách chấn thương 60 ngày · Chèn ép vai phải
Jacob MeltonDanh sách chấn thương 60 ngày · Căng cơ gân kheo phải
Jonathan HeasleyDanh sách chấn thương 60 ngày
Ryan PepiotDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm khớp háng phải
Milwaukee BrewersVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Danh sách chấn thương MLB
Angel ZerpaDanh sách chấn thương 60 ngày · Căng cơ cẳng tay trái
Brian FitzpatrickDanh sách chấn thương 60 ngày · Chấn thương khuỷu tay trái
Quinn PriesterDanh sách chấn thương 60 ngày · Hội chứng lối thoát lồng ngực bên phải
MLB chính thức · Tính đến 30/10 20:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Cú đánh trúng 4 : 8Lỗi 0 : 2
Điểm theo hiệp123456789Tổng
Tampa Bay Rays0000000011
Milwaukee Brewers0100120004
Cú đánh an toàn 4-8

Thống kê cầu thủ · Trận này

Nguồn: MLB
Người đánh bóng 11 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
LFC. Simpson420100
1BJ. Aranda400001
3BJ. Caminero410001
CFJ. DeLuca400003
CL. Hicks310000
DHY. Diaz300011
SST. Walls300000
2BB. Williamson200000
2BR. Palacios200000
RFR. Vilade200000
RFV. Mesa Jr.100000
Người ném bóng 7 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátD. Rasmussen4.021104Thua
S. Matz1.110000—
B. Baker1.000001—
I. Seymour1.000002—
K. Kelly0.231101—
T. Wells0.200011—
G. Cleavinger0.122201—
Người đánh bóng 9 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
2BB. Turang420001
SSC. Pratt320200
DHC. Yelich300000
3BD. Hamilton410101
CFG. Mitchell310012
1BJ. Bauers400002
LFJ. Chourio410003
RFS. Frelick300001
CW. Contreras410100
Người ném bóng 4 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátJ. Misiorowski5.220012Thắng
T. Megill2.021103—
A. Uribe0.200000—
J. Romero0.200001—

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

Tính đến 29/10 10:14

Pitcher khởi đầu

Nguồn MLB
Chủ nhà · Tampa Bay RaysDrew RasmussenNém phải · Pitcher thực tế
Đội khách · Milwaukee BrewersJacob MisiorowskiNém phải · Pitcher thực tế
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.67ERA1.80
0.91WHIP0.80
172Inning174⅔
174Strikeout252
16-5Thắng - Thua16-5
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.65ERA1.66
0.98WHIP0.84
98⅔Inning108⅓
103Strikeout159
10-3Thắng - Thua9-1
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.57ERA2.15
0.86WHIP0.84
98Inning79⅔
98Strikeout107
8-2Thắng - Thua8-4
Lần ra sân gần đây Drew Rasmussen
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Milwaukee Brewers Đối thủ 2 trận · Đội hình chính 2 · 8⅔ hiệp · 0T 0B · ERA Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Lần ra sân gần đây Jacob Misiorowski
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Tampa Bay Rays Đối thủ 2 trận · Đội hình chính 2 · 11 hiệp · 1T 0B · ERA Chưa đủ dữ liệu (2 trận)

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

MLB chính thức · Tính đến 30/10 20:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:32

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,27Đội khách1,73Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,332,27Đội khách1,681,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 06:322,271,73▲
29/10 05:112,27▲1,72▼
29/10 04:422,26▼1,73▲
29/10 04:052,27▼1,72▲
29/10 03:322,29▲1,71▼
29/10 03:05Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
29/10 03:052,28▼1,72▲
29/10 02:37Tạm dừng
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
29/10 02:082,42▲1,65▼
29/10 00:102,39▲1,66▼
28/10 23:382,38▲1,67▼
28/10 22:372,36▲1,68
28/10 21:482,35▼1,68▲
28/10 21:252,38▼1,67▲
28/10 21:072,41▲1,65
28/10 20:472,401,65▼
28/10 20:032,40▲1,66▼
28/10 19:432,37▲1,67
28/10 18:162,34▲1,67▼
28/10 15:48 Đầu tiên2,331,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,271,73
Betfair2,151,73
bet3652,211,70
Marathon2,171,69
1xBet2,241,74
Betano2,251,67
BetVictor2,251,67
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,92Đội khách -11,97Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,951,92Đội khách1,921,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 05:111,92▲1,97▼
29/10 04:421,91▼1,98▲
29/10 04:051,931,96▲
29/10 03:05Thay đổi mốc · 1.5 → 1
29/10 03:051,93▼1,95▲
29/10 02:37Tạm dừng
29/10 02:082,04▲1,85▼
29/10 01:412,021,87▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
29/10 00:102,02▲1,88
28/10 23:382,01▲1,88▼
28/10 23:052,00▲1,89
28/10 22:371,991,89▼
28/10 21:481,99▼1,90▲
28/10 21:252,01▼1,88▲
28/10 21:072,031,86▼
28/10 20:472,03▲1,87
28/10 20:032,02▲1,87▼
28/10 19:431,99▲1,89
28/10 19:151,971,89▼
28/10 18:161,97▲1,90▼
28/10 16:511,951,91▼
28/10 15:48 Đầu tiên1,951,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,921,97
Marathon1,851,91
1xBet1,851,91
Tài/Xỉu6Tài 61,86Xỉu 62,03Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,721,86Xỉu2,182,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 6 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/10 06:321,86▼2,03▲
29/10 05:111,882,02▲
29/10 04:42Thay đổi mốc · mốc chính 6
29/10 04:421,88▲2,01▼
29/10 04:051,78▲2,13▼
29/10 03:321,76▲2,15▼
29/10 03:051,75▲2,16▼
29/10 02:37Tạm dừng
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
28/10 20:031,68▲2,27▼
28/10 19:431,672,29▲
28/10 19:151,67▼2,28▲
28/10 15:48 Đầu tiên1,722,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 6Xỉu 6
Pinnacle1,862,03
bet3651,712,00
Marathon1,831,93
1xBet1,831,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: MLB
Tampa Bay RaysTất cảMilwaukee Brewers
162Trận162
98Thắng103
64Thua59
.605Tỷ lệ thắng.636
.258Tỷ lệ đánh bóng an toàn.258
.728OPS.744
169Home run154
736Điểm ghi được832
.326Tỷ lệ lên chốt.341
.402Tỷ lệ slugging.403
1405Cú đánh trúng1422
514Walk668
164Lần cướp chốt162
1322Strikeout1544
1235Cú đánh an toàn phải nhận1186
201Home run phải nhận171
650Điểm thua618
3.70ERA3.51
1.14WHIP1.18
Tampa Bay RaysChủ nhàMilwaukee Brewers
81Trận81
55Thắng55
26Thua26
.679Tỷ lệ thắng.679
.262Tỷ lệ đánh bóng an toàn.270
.748OPS.782
88Home run91
373Điểm ghi được447
.328Tỷ lệ lên chốt.351
.420Tỷ lệ slugging.431
690Cú đánh trúng721
242Walk329
74Lần cướp chốt76
705Strikeout840
631Cú đánh an toàn phải nhận574
106Home run phải nhận79
322Điểm thua281
3.72ERA3.17
1.13WHIP1.14
Tampa Bay RaysĐội kháchMilwaukee Brewers
81Trận81
43Thắng48
38Thua33
.531Tỷ lệ thắng.593
.254Tỷ lệ đánh bóng an toàn.247
.709OPS.707
81Home run63
363Điểm ghi được385
.325Tỷ lệ lên chốt.331
.384Tỷ lệ slugging.376
715Cú đánh trúng701
272Walk339
90Lần cướp chốt86
617Strikeout704
604Cú đánh an toàn phải nhận612
95Home run phải nhận92
328Điểm thua337
3.69ERA3.88
1.15WHIP1.22

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
American League 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tampa Bay Rays1629864.605+86
2New York Yankees1619368.578+138
3Boston Red Sox1628775.537+78
4Cleveland Guardians1628577.525+11
5Chicago White Sox1628478.519+56
6Houston Astros1628181.500-32
7Texas Rangers1628082.494-46
8Baltimore Orioles1617982.491-21
9Toronto Blue Jays1627983.488-46
10Minnesota Twins1627785.475-58
11Detroit Tigers1627686.469+71
12Seattle Mariners1627686.469-58
13Kansas City Royals1626993.426-120
14Athletics1626498.395-238
15Los Angeles Angels16262100.383-97
National League 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Milwaukee Brewers16210359.636+214
2Los Angeles Dodgers16210062.617+201
3Atlanta Braves1629468.580+116
4San Diego Padres1629171.562+41
5Chicago Cubs1628973.549+147
6Philadelphia Phillies1628874.543+15
7Arizona Diamondbacks1628676.531+9
8Pittsburgh Pirates1628280.506+28
9Miami Marlins1628082.494+3
10St.Louis Cardinals1627785.475-29
11Washington Nationals1627785.475+6
12Cincinnati Reds1627587.463-160
13New York Mets1627488.457-32
14San Francisco Giants1626597.401-91
15Colorado Rockies16258104.358-192
MLB chính thức · Tính đến 08/10 20:40
Nhánh đấu
Loạt Wild Card
Atlanta Braves2
Philadelphia Phillies1
Loạt đấu 2-1Đi tiếp Atlanta Braves
Houston Astros0
Chicago White Sox2
Loạt đấu 0-2Đi tiếp Chicago White Sox
New York Yankees2
Boston Red Sox0
Loạt đấu 2-0Đi tiếp New York Yankees
San Diego Padres2
Chicago Cubs0
Loạt đấu 2-0Đi tiếp San Diego Padres
Loạt Division
Cleveland Guardians3
Chicago White Sox2
Loạt đấu 3-2Đi tiếp Cleveland Guardians
Los Angeles Dodgers3
Atlanta Braves1
Loạt đấu 3-1Đi tiếp Los Angeles Dodgers
Tampa Bay Rays3
New York Yankees0
Loạt đấu 3-0Đi tiếp Tampa Bay Rays
Milwaukee Brewers3
San Diego Padres1
Loạt đấu 3-1Đi tiếp Milwaukee Brewers
Loạt vô địch giải
Milwaukee Brewers4
Los Angeles Dodgers0
Loạt đấu 4-0Đi tiếp Milwaukee Brewers
Tampa Bay Rays4
Cleveland Guardians2
Loạt đấu 4-2Đi tiếp Tampa Bay Rays
World Series
Milwaukee Brewers4
Tampa Bay Rays1
Loạt đấu 4-1Đi tiếp Milwaukee Brewers
Tính đến 31/10 04:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây · 2026
Tampa Bay RaysTBBBTTTBTB11T 9B
Milwaukee BrewersBTTTTTTTTB17T 3B
Tampa Bay Rays
Dựa trên 20 trận
Milwaukee Brewers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B17T 3B
55%Tỷ lệ thắng85%
3.75Ghi được mỗi trận4.45
3.50Bị ghi mỗi trận2.50
+5Hiệu số+39
1/20 trậnTrận không ghi điểm0/20 trận
7.6Số cú đánh trúng mỗi trận8.5
0.3Số lỗi mỗi trận0.8
1.2Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.4
1.0Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.2
1.1Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.2
1.1Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.7
7.2Tổng điểm trung bình7.0
30%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm45%
Tampa Bay Rays
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMilwaukee Brewers
Dựa trên 9 trận
7Trận9
5T 2BT · B9T 0B
71%Tỷ lệ thắng100%
3.43Ghi được mỗi trận4.56
3.71Bị ghi mỗi trận2.89
-2Hiệu số+15
0/7 trậnTrận không ghi điểm0/9 trận
6.4Số cú đánh trúng mỗi trận8.8
0.3Số lỗi mỗi trận0.8
1.1Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.8
0.3Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.3
0.9Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.3
1.4Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.0
7.1Tổng điểm trung bình7.4
29%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm67%
Tampa Bay Rays
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnMilwaukee Brewers
Dựa trên 11 trận
13Trận11
6T 7BT · B8T 3B
46%Tỷ lệ thắng73%
3.92Ghi được mỗi trận4.36
3.38Bị ghi mỗi trận2.18
+7Hiệu số+24
1/13 trậnTrận không ghi điểm0/11 trận
8.2Số cú đánh trúng mỗi trận8.3
0.4Số lỗi mỗi trận0.7
1.3Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.0
1.4Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.2
1.2Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.2
0.9Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.4
7.3Tổng điểm trung bình6.5
31%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm27%
Trận gần đây
TTampa Bay Rays4:3Milwaukee Brewers28/10/2026 07:00 · MLB · Tropicana FieldBMilwaukee Brewers5:4Tampa Bay Rays25/10/2026 07:00 · MLB · American Family FieldBMilwaukee Brewers3:2Tampa Bay Rays24/10/2026 07:00 · MLB · American Family FieldTTampa Bay Rays7:3Cleveland Guardians20/10/2026 07:00 · MLB · Tropicana FieldBCleveland Guardians3:2Tampa Bay Rays16/10/2026 00:00 · MLB · Progressive FieldTTampa Bay Rays3:1Cleveland Guardians14/10/2026 07:00 · MLB · Tropicana FieldTTampa Bay Rays5:2New York Yankees06/10/2026 07:00 · MLB · Tropicana FieldTTampa Bay Rays1:0New York Yankees04/10/2026 05:30 · MLB · Tropicana FieldBPhiladelphia Phillies7:3Tampa Bay Rays28/09/2026 02:05 · MLB · Citizens Bank ParkBNew York Yankees6:4Tampa Bay Rays25/09/2026 06:05 · MLB · Yankee StadiumBNew York Yankees9:2Tampa Bay Rays24/09/2026 06:05 · MLB · Yankee StadiumBNew York Yankees2:0Tampa Bay Rays23/09/2026 00:05 · MLB
BTampa Bay Rays4:3Milwaukee Brewers28/10/2026 07:00 · MLB · Tropicana FieldTMilwaukee Brewers5:4Tampa Bay Rays25/10/2026 07:00 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers3:2Tampa Bay Rays24/10/2026 07:00 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers7:4Los Angeles Dodgers13/10/2026 04:00 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers2:1Los Angeles Dodgers12/10/2026 07:00 · MLB · American Family FieldBSan Diego Padres4:3Milwaukee Brewers07/10/2026 08:30 · MLB · Petco ParkTMilwaukee Brewers4:3San Diego Padres05/10/2026 03:00 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers3:2San Diego Padres04/10/2026 07:30 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers6:4St.Louis Cardinals28/09/2026 02:10 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers3:2St.Louis Cardinals27/09/2026 06:10 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers8:4St.Louis Cardinals26/09/2026 06:40 · MLB · American Family FieldBPhiladelphia Phillies6:4Milwaukee Brewers23/09/2026 05:40 · MLB · Citizens Bank Park
Tính đến 29/10 10:23

Đối đầu

Cùng mùa giải · 7 trận
2Tampa Bay Rays T
5Milwaukee Brewers T
7.9Trung bình tổng điểm
Tampa Bay Rays Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
18 : 37
Sân nhà
1T 1B
Sân khách
1T 4B
Tính đến 27/10 16:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 45 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn MLB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Junior Caminero.276170.88442101
Yandy Díaz.293180.8052285
Jonathan Aranda.274159.7922292
Chandler Simpson.306175.689038
Liam Hicks.284136.8011882
Cedric Mullins.20590.6281548
Taylor Walls.22282.607236
Richie Palacios.23581.7041057
Jonny DeLuca.26693.7291150
Nick Fortes.25877.680635
Ben Williamson.23862.620326
Ryan Vilade.24560.7501143
Victor Mesa Jr..26061.8251434
Jorge Mateo.20342.559518
Nick Madrigal.27815.68003
Carson Williams.1084.37016
Kenny Piper.2222.92012
Gavin Lux—————
Jacob Melton—————
Jadher Areinamo—————
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Nick Martinez3.101.0915-6180109
Drew Rasmussen2.670.9116-5172174
Freddy Peralta4.421.3310-11169156
Ian Seymour4.211.139-7132⅔158
Shane McClanahan3.361.1210-7118106
Griffin Jax3.531.188-10112⅓116
Steven Matz5.491.236-680⅓61
Kevin Kelly2.440.906-473⅔63
Tyler Wells2.380.905-27272
Casey Legumina3.771.282-271⅔55
Bryan Baker1.440.914-262⅓63
Cole Sulser4.311.241-056⅓56
Jesse Scholtens4.341.345-347⅔37
Garrett Cleavinger4.791.434-441⅓54
Cam Booser1.980.761-04145
Mason Englert5.951.550-439⅓38
Joe Boyle5.211.160-11921
Ty Johnson3.521.430-07⅔11
Manuel Rodríguez2.702.100-06⅔10
Alex Cook4.761.060-05⅔5
Brody Hopkins5.061.500-05⅓7
Ben Williamson3.601.200-050
Jonathan Heasley——0-042
Edwin Uceta—————
Ryan Pepiot—————
Danh sách cầu thủ 44 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn MLB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Brice Turang.268156.81621100
William Contreras.270153.7581894
Jake Bauers.266127.8732686
Jackson Chourio.291152.8382575
Garrett Mitchell.262121.7701165
Christian Yelich.235104.6931259
Joey Ortiz.270100.730947
David Hamilton.24583.650426
Sal Frelick.23078.614440
Andrew Vaughn.30688.834643
Gary Sánchez.20947.7711238
Cooper Pratt.28164.718334
Luis Lara.24647.636126
Brandon Lockridge.27728.675012
Bo Naylor.15414.489310
Tyler Black.3339.83807
Jeferson Quero—0—00
Akil Baddoo—————
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Jacob Misiorowski1.800.8016-5174⅔252
Dustin May4.701.327-9145⅔144
Shane Drohan4.191.327-5124⅔125
Kyle Harrison4.201.3511-5115⅔141
Robert Gasser3.871.195-5109⅓103
Chad Patrick3.401.249-410693
Logan Henderson2.470.8411-398⅓110
Brandon Sproat5.571.443-797101
Aaron Ashby3.121.3113-389⅓116
Antonio Senzatela4.051.3511-573⅓60
Trevor Megill2.630.893-361⅔69
DL Hall1.911.044-061⅓64
Abner Uribe1.971.036-359⅓62
Grant Anderson3.361.123-35952
JoJo Romero3.361.223-356⅓54
Brandon Woodruff2.980.842-245⅓47
Bryse Wilson4.331.330-035⅓31
Coleman Crow5.301.450-118⅔10
Colton Gordon8.792.020-114⅓12
Garrett Stallings0.000.640-01417
Angel Zerpa6.391.740-212⅔8
Jared Koenig9.002.710-077
Brian Fitzpatrick1.351.500-06⅔5
Andrew Vaughn——0-031
Gary Sánchez——0-020
Quinn Priester—————

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

MLB chính thức · Tính đến 31/10 04:17