Ngôn ngữ

Minnesota Timberwolves vs Utah Jazz

Chi tiết trận đấu
Target Center
Minnesota TimberwolvesChủ nhà
07:00Bắt đầu 09/11
Utah JazzĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Minnesota TimberwolvesTất cảUtah Jazz
4Trận4
3Thắng1
1Thua3
488Ghi được451
420Bị ghi484
Minnesota TimberwolvesChủ nhàUtah Jazz
1Trận3
1Thắng1
0Thua2
117Ghi được348
94Bị ghi361
Minnesota TimberwolvesĐội kháchUtah Jazz
3Trận1
2Thắng0
1Thua1
371Ghi được103
326Bị ghi123
Minnesota TimberwolvesTất cảUtah Jazz
4Trận4
3Thắng1
1Thua3
488Ghi được451
420Bị ghi484
Minnesota TimberwolvesChủ nhàUtah Jazz
1Trận3
1Thắng1
0Thua2
117Ghi được348
94Bị ghi361
Minnesota TimberwolvesĐội kháchUtah Jazz
3Trận1
2Thắng0
1Thua1
371Ghi được103
326Bị ghi123
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons3301.000+38
2Charlotte Hornets431.750-28
2Philadelphia 76ers431.750+12
4Boston Celtics321.667+31
4Cleveland Cavaliers321.667-2
4Toronto Raptors321.667+30
7Atlanta Hawks422.500+37
7Indiana Pacers422.500+6
7Washington Wizards422.500-1
10Orlando Magic312.333-20
11Chicago Bulls413.250-75
11Milwaukee Bucks413.250-22
13Brooklyn Nets303.000-38
13Miami Heat404.000-51
13New York Knicks303.000-19
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets4401.000+39
1Los Angeles Lakers3301.000+39
1Memphis Grizzlies4401.000+39
1Oklahoma City Thunder4401.000+42
1Portland Trail Blazers2201.000+49
6Minnesota Timberwolves431.750+68
7Dallas Mavericks422.500-14
8Denver Nuggets312.333-26
8Los Angeles Clippers312.333+10
8Phoenix Suns312.333-43
8San Antonio Spurs312.333+0
12Golden State Warriors413.250-14
12Utah Jazz413.250-33
14New Orleans Pelicans303.000-10
14Sacramento Kings303.000-44
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 27/10 21:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Minnesota TimberwolvesBTTTBBTTBT9T 11B
Utah JazzBBTBTTBTTB9T 11B
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 20 trận
Utah Jazz
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B9T 11B
45%Tỷ lệ thắng45%
110.65Ghi được mỗi trận106.95
114.05Bị ghi mỗi trận109.90
-68Hiệu số-59
131Điểm ghi cao nhất147
82Điểm ghi thấp nhất80
30.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 131.2 (12 trận)
30.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 229.8 (12 trận)
27.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 327.7 (12 trận)
28.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 428.4 (12 trận)
60.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận61.0 (12 trận)
56.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.1 (12 trận)
224.7Tổng điểm trung bình216.8
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
45.3 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.5 (12 trận)
24.7 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận27.7 (13 trận)
40% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (12 trận)
73% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (12 trận)
46% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (12 trận)
62% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (12 trận)
16.4 (9 trận)Mất bóng mỗi trận15.7 (13 trận)
9.6 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (13 trận)
5.0 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận5.2 (13 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUtah Jazz
Dựa trên 11 trận
7Trận11
3T 4BT · B7T 4B
43%Tỷ lệ thắng64%
107.14Ghi được mỗi trận107.00
112.00Bị ghi mỗi trận100.27
-34Hiệu số+74
117Điểm ghi cao nhất147
82Điểm ghi thấp nhất80
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 132.7 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 231.7 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 327.7 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 428.0 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận64.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.7 (6 trận)
219.1Tổng điểm trung bình207.3
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận49.0 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận28.3 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận16.1 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận8.4 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (7 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnUtah Jazz
Dựa trên 9 trận
13Trận9
6T 7BT · B2T 7B
46%Tỷ lệ thắng22%
112.54Ghi được mỗi trận106.89
115.15Bị ghi mỗi trận121.67
-34Hiệu số-133
131Điểm ghi cao nhất137
84Điểm ghi thấp nhất82
28.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 129.8 (6 trận)
32.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 227.8 (6 trận)
27.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 327.7 (6 trận)
29.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 428.8 (6 trận)
61.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.7 (6 trận)
57.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.5 (6 trận)
227.7Tổng điểm trung bình228.6
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
46.6 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.0 (6 trận)
24.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận27.0 (6 trận)
40% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
72% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (6 trận)
46% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
58% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
14.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (6 trận)
9.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.7 (6 trận)
4.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (6 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 9 trận
NBAUtah Jazz
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 5BT · B2T 7B
44%Tỷ lệ thắng22%
112.33Ghi được mỗi trận117.67
115.78Bị ghi mỗi trận128.67
-31Hiệu số-99
131Điểm ghi cao nhất147
95Điểm ghi thấp nhất103
30.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 130.5 (8 trận)
29.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 229.9 (8 trận)
30.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 327.9 (8 trận)
28.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 430.8 (8 trận)
60.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận60.4 (8 trận)
58.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.6 (8 trận)
228.1Tổng điểm trung bình246.3
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
53.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.8 (8 trận)
26.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận30.2 (8 trận)
42% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (8 trận)
61% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (8 trận)
45% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
69% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (8 trận)
17.3 (3 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (8 trận)
9.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (8 trận)
4.3 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (8 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 6 trận
NBA Tiền mùa giảiUtah Jazz
Dựa trên 4 trận
6Trận4
3T 3BT · B3T 1B
50%Tỷ lệ thắng75%
116.17Ghi được mỗi trận113.25
118.17Bị ghi mỗi trận109.75
-12Hiệu số+14
125Điểm ghi cao nhất119
106Điểm ghi thấp nhất106
29.7Điểm trung bình hiệp 132.8
31.2Điểm trung bình hiệp 229.5
26.3Điểm trung bình hiệp 327.2
29.0Điểm trung bình hiệp 423.8
60.8Điểm trung bình nửa đầu trận62.2
55.3Điểm trung bình nửa sau trận51.0
234.3Tổng điểm trung bình223.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
41.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.7 (3 trận)
23.8Kiến tạo mỗi trận24.0
38%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (3 trận)
78%Tỷ lệ ném phạt thành công77% (3 trận)
46%Tỷ lệ ném trúng45% (3 trận)
59%Hiệu suất ném (TS%)59% (3 trận)
16.0Mất bóng mỗi trận15.8
9.5Cướp bóng mỗi trận9.2
5.3Chắn bóng mỗi trận4.8
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasUtah Jazz
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B2T 3B
40%Tỷ lệ thắng40%
101.00Ghi được mỗi trận83.00
106.00Bị ghi mỗi trận86.40
-25Hiệu số-17
120Điểm ghi cao nhất88
82Điểm ghi thấp nhất80
207.0Tổng điểm trung bình169.4
Minnesota TimberwolvesNBA Summer League Salt Lake CityUtah Jazz
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+43
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BCleveland Cavaliers127:125Minnesota Timberwolves27/10/2026 06:00 · NBA · Rocket ArenaTMinnesota Timberwolves117:94Toronto Raptors26/10/2026 06:00 · NBA · Target CenterBChicago Bulls133:116Minnesota Timberwolves17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBIndiana Pacers123:112Minnesota Timberwolves08/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMinnesota Timberwolves114:98Indiana Pacers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TUtah Jazz120:119New Orleans Pelicans24/10/2026 08:30 · NBA · Delta CenterBMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTUtah Jazz119:109San Antonio Spurs13/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterBSan Antonio Spurs94:82Utah Jazz16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BLos Angeles Lakers131:107Utah Jazz13/04/2026 19:00 · NBATUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABNew Orleans Pelicans156:137Utah Jazz08/04/2026 07:00 · NBABOklahoma City Thunder146:111Utah Jazz06/04/2026 06:00 · NBABHouston Rockets140:106Utah Jazz04/04/2026 07:00 · NBA
Tính đến 27/10 10:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
3Minnesota Timberwolves T
0H
1Utah Jazz T
243.5Trung bình tổng điểm
Minnesota Timberwolves Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
526 : 448
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G5Anthony Edwards331:2728.75.03.3
G13Ayo Dosunmu326:1913.05.05.0
G1LaMelo Ball322:3116.02.36.3
G7Jaylen Clark33:511.31.30.7
G15Zyon Pullin14:362.01.00.0
G0Donte DiVincenzo—————
G4Terrence Shannon Jr.—————
G8Bones Hyland—————
F3Jaden McDaniels329:4315.36.72.3
F24Jonathan Kuminga327:5612.04.33.0
F41Trey Lyles314:444.34.31.3
F19Joan Beringer313:585.07.00.3
F9Cody Williams33:400.00.00.0
F33Isaiah Evans32:450.00.30.7
C27Rudy Gobert331:089.012.30.7
C44Rocco Zikarsky—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G3Keyonte George431:4822.84.07.8
G22Darryn Peterson429:2111.54.22.5
G19Ace Bailey427:1913.08.53.0
G10Svi Mykhailiuk417:013.82.20.8
G8Isaiah Collier416:547.54.06.0
G21Josh Okogie312:410.71.70.7
G5Josh Green213:593.02.01.0
G15Trey Alexander—————
F23Lauri Markkanen428:3416.05.51.8
F20Jaren Jackson Jr.426:0416.25.02.0
F28Brice Sensabaugh413:517.53.21.0
F2Kyle Filipowski38:201.00.70.0
F00Harrison Ingram—————
F25Blake Hinson—————
C11Jaxson Hayes323:4510.35.02.0
C44Mo Bamba128:3414.07.01.0
C13Tony Bradley15:302.01.00.0
C30Jusuf Nurkic—————
Tính đến 27/10 17:25