Minnesota Timberwolves vs Utah Jazz
Target Center
07:00Bắt đầu 09/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| Minnesota Timberwolves | Tất cả | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 488 | Ghi được | 451 |
| 420 | Bị ghi | 484 |
| Minnesota Timberwolves | Chủ nhà | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 117 | Ghi được | 348 |
| 94 | Bị ghi | 361 |
| Minnesota Timberwolves | Đội khách | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 371 | Ghi được | 103 |
| 326 | Bị ghi | 123 |
| Minnesota Timberwolves | Tất cả | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 488 | Ghi được | 451 |
| 420 | Bị ghi | 484 |
| Minnesota Timberwolves | Chủ nhà | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 117 | Ghi được | 348 |
| 94 | Bị ghi | 361 |
| Minnesota Timberwolves | Đội khách | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 371 | Ghi được | 103 |
| 326 | Bị ghi | 123 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +38 | |
| 2 | Charlotte Hornets | 4 | 3 | 1 | .750 | -28 | |
| 2 | Philadelphia 76ers | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 4 | Boston Celtics | 3 | 2 | 1 | .667 | +31 | |
| 4 | Cleveland Cavaliers | 3 | 2 | 1 | .667 | -2 | |
| 4 | Toronto Raptors | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 4 | 2 | 2 | .500 | +37 | |
| 7 | Indiana Pacers | 4 | 2 | 2 | .500 | +6 | |
| 7 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -1 | |
| 10 | Orlando Magic | 3 | 1 | 2 | .333 | -20 | |
| 11 | Chicago Bulls | 4 | 1 | 3 | .250 | -75 | |
| 11 | Milwaukee Bucks | 4 | 1 | 3 | .250 | -22 | |
| 13 | Brooklyn Nets | 3 | 0 | 3 | .000 | -38 | |
| 13 | Miami Heat | 4 | 0 | 4 | .000 | -51 | |
| 13 | New York Knicks | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +42 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 4 | 3 | 1 | .750 | +68 | |
| 7 | Dallas Mavericks | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 8 | Denver Nuggets | 3 | 1 | 2 | .333 | -26 | |
| 8 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 8 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 8 | San Antonio Spurs | 3 | 1 | 2 | .333 | +0 | |
| 12 | Golden State Warriors | 4 | 1 | 3 | .250 | -14 | |
| 12 | Utah Jazz | 4 | 1 | 3 | .250 | -33 | |
| 14 | New Orleans Pelicans | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 14 | Sacramento Kings | 3 | 0 | 3 | .000 | -44 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 27/10 21:33
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Minnesota TimberwolvesBTTTBBTTBT9T 11B
Utah JazzBBTBTTBTTB9T 11B
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 20 trận | Utah Jazz Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 9T 11B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 110.65 | Ghi được mỗi trận | 106.95 |
| 114.05 | Bị ghi mỗi trận | 109.90 |
| -68 | Hiệu số | -59 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 147 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 30.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.2 (12 trận) |
| 30.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.8 (12 trận) |
| 27.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.7 (12 trận) |
| 28.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.4 (12 trận) |
| 60.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.0 (12 trận) |
| 56.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.1 (12 trận) |
| 224.7 | Tổng điểm trung bình | 216.8 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 45.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.5 (12 trận) |
| 24.7 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.7 (13 trận) |
| 40% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 73% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (12 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (12 trận) |
| 62% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (12 trận) |
| 16.4 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (13 trận) |
| 9.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (13 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (13 trận) |
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Utah Jazz Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 3T 4B | T · B | 7T 4B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 107.14 | Ghi được mỗi trận | 107.00 |
| 112.00 | Bị ghi mỗi trận | 100.27 |
| -34 | Hiệu số | +74 |
| 117 | Điểm ghi cao nhất | 147 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.7 (6 trận) |
| 219.1 | Tổng điểm trung bình | 207.3 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 49.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Utah Jazz Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 9 |
| 6T 7B | T · B | 2T 7B |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 112.54 | Ghi được mỗi trận | 106.89 |
| 115.15 | Bị ghi mỗi trận | 121.67 |
| -34 | Hiệu số | -133 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 28.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.8 (6 trận) |
| 32.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.8 (6 trận) |
| 27.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.7 (6 trận) |
| 29.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.8 (6 trận) |
| 61.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.7 (6 trận) |
| 57.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.5 (6 trận) |
| 227.7 | Tổng điểm trung bình | 228.6 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 46.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.0 (6 trận) |
| 24.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.0 (6 trận) |
| 40% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 14.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| 9.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (6 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 9 trận | NBA | Utah Jazz Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 5B | T · B | 2T 7B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 112.33 | Ghi được mỗi trận | 117.67 |
| 115.78 | Bị ghi mỗi trận | 128.67 |
| -31 | Hiệu số | -99 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 147 |
| 95 | Điểm ghi thấp nhất | 103 |
| 30.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.5 (8 trận) |
| 29.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.9 (8 trận) |
| 30.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.9 (8 trận) |
| 28.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.8 (8 trận) |
| 60.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.4 (8 trận) |
| 58.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.6 (8 trận) |
| 228.1 | Tổng điểm trung bình | 246.3 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 53.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.8 (8 trận) |
| 26.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.2 (8 trận) |
| 42% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 61% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (8 trận) |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 69% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (8 trận) |
| 9.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (8 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 6 trận | NBA Tiền mùa giải | Utah Jazz Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 3T 3B | T · B | 3T 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 116.17 | Ghi được mỗi trận | 113.25 |
| 118.17 | Bị ghi mỗi trận | 109.75 |
| -12 | Hiệu số | +14 |
| 125 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 106 | Điểm ghi thấp nhất | 106 |
| 29.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.8 |
| 31.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.5 |
| 26.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 |
| 29.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 |
| 60.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.2 |
| 55.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.0 |
| 234.3 | Tổng điểm trung bình | 223.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 41.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.7 (3 trận) |
| 23.8 | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 |
| 38% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| 78% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (3 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| 59% | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 16.0 | Mất bóng mỗi trận | 15.8 |
| 9.5 | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 |
| 5.3 | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 |
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Utah Jazz Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 2T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 101.00 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 106.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.40 |
| -25 | Hiệu số | -17 |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 207.0 | Tổng điểm trung bình | 169.4 |
| Minnesota Timberwolves | NBA Summer League Salt Lake City | Utah Jazz Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +43 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BCleveland Cavaliers127:125Minnesota Timberwolves27/10/2026 06:00 · NBA · Rocket ArenaTMinnesota Timberwolves117:94Toronto Raptors26/10/2026 06:00 · NBA · Target CenterTOrlando Magic93:115Minnesota Timberwolves24/10/2026 06:00 · NBA · Kia CenterTMiami Heat106:131Minnesota Timberwolves22/10/2026 06:30 · NBA · Kaseya CenterBChicago Bulls133:116Minnesota Timberwolves17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBMinnesota Timberwolves106:128Detroit Pistons15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Target CenterTNew York Knicks104:122Minnesota Timberwolves13/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenTMiami Heat124:125Minnesota Timberwolves11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBIndiana Pacers123:112Minnesota Timberwolves08/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMilwaukee Bucks97:116Minnesota Timberwolves06/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải
BLos Angeles Clippers128:120Minnesota Timberwolves18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TMinnesota Timberwolves114:98Indiana Pacers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBPortland Trail Blazers111:84Minnesota Timberwolves14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BMinnesota Timberwolves82:101Denver Nuggets11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew Orleans Pelicans92:105Minnesota Timberwolves09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BMinnesota Timberwolves109:139San Antonio Spurs16/05/2026 · NBA
BSan Antonio Spurs126:97Minnesota Timberwolves13/05/2026 · NBA
TMinnesota Timberwolves114:109San Antonio Spurs10/05/2026 · NBA
BMinnesota Timberwolves108:115San Antonio Spurs09/05/2026 · NBA
BSan Antonio Spurs133:95Minnesota Timberwolves07/05/2026 · NBA
BUtah Jazz105:110Memphis Grizzlies27/10/2026 08:00 · NBA · Delta CenterBUtah Jazz123:132Los Angeles Lakers26/10/2026 04:00 · NBA · Delta CenterTUtah Jazz120:119New Orleans Pelicans24/10/2026 08:30 · NBA · Delta CenterBMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTPhoenix Suns116:119Utah Jazz17/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Mortgage Matchup CenterTUtah Jazz119:109San Antonio Spurs13/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterBUtah Jazz106:117Denver Nuggets07/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterTDenver Nuggets97:109Utah Jazz05/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Ball Arena
TUtah Jazz83:79Portland Trail Blazers18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BSan Antonio Spurs94:82Utah Jazz16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTUtah Jazz80:63Chicago Bulls14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BUtah Jazz82:104Los Angeles Clippers13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BWashington Wizards92:88Utah Jazz10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TUtah Jazz103:69Oklahoma City Thunder08/07/2026 · NBA Summer League Salt Lake City
TUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake CityMùa giải 2025/26
BLos Angeles Lakers131:107Utah Jazz13/04/2026 19:00 · NBATUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABNew Orleans Pelicans156:137Utah Jazz08/04/2026 07:00 · NBABOklahoma City Thunder146:111Utah Jazz06/04/2026 06:00 · NBABHouston Rockets140:106Utah Jazz04/04/2026 07:00 · NBATính đến 27/10 10:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận3Minnesota Timberwolves T
0H
1Utah Jazz T
243.5Trung bình tổng điểm
Minnesota Timberwolves Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 526 : 448
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Tính đến 27/10 17:25
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Minnesota Timberwolves gặp Utah Jazz tại NBA vào 9/11/2026 07:00 UTC+07 tại Target Center.
Minnesota Timberwolves thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Utah Jazz thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Minnesota Timberwolves thắng 3, Utah Jazz thắng 1, hòa 0.
Minnesota Timberwolves · Trận trước: New Orleans Pelicans vs Minnesota Timberwolves (7/11) · Trận tiếp theo: Minnesota Timberwolves vs Dallas Mavericks (13/11)
Utah Jazz · Trận trước: Dallas Mavericks vs Utah Jazz (7/11) · Trận tiếp theo: Utah Jazz vs Miami Heat (11/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Chicago Bulls vs Philadelphia 76ers
- Detroit Pistons vs Los Angeles Lakers
- Dallas Mavericks vs Brooklyn Nets
- Milwaukee Bucks vs Boston Celtics
- Los Angeles Clippers vs New Orleans Pelicans
- Sacramento Kings vs Miami Heat
Các trận NBA tuần này
- Detroit Pistons vs Washington Wizards
- Charlotte Hornets vs Cleveland Cavaliers
- Atlanta Hawks vs Los Angeles Lakers
- Toronto Raptors vs Memphis Grizzlies
- Dallas Mavericks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Denver Nuggets
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
- Golden State Warriors vs New Orleans Pelicans
- New York Knicks vs Milwaukee Bucks
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik
- Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C.
- Al-Seeb Club vs East Bengal
- Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld
- Onikisubat vs Spor Toto SK
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Shamal vs Al Hilal
- Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.