Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
Nu Stadium
06:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Inter Miami (MLS)
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
FC CincinnatiVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jose MartinezChấn thương |
| Miles RobinsonChấn thương |
Tính đến 17/10 08:49
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 30 · 29 trận (không phải cả mùa giải)
| Inter Miami (MLS) | Tất cả | FC Cincinnati |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 29 |
| 15 | Thắng | 9 |
| 10 | Hòa | 9 |
| 5 | Thua | 11 |
| 73 | Bàn thắng | 60 |
| 51 | Bàn thua | 70 |
| Inter Miami (MLS) | Chủ nhà | FC Cincinnati |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 6 | Thắng | 7 |
| 7 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 4 |
| 41 | Bàn thắng | 36 |
| 26 | Bàn thua | 29 |
| Inter Miami (MLS) | Đội khách | FC Cincinnati |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 9 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 3 | Thua | 7 |
| 32 | Bàn thắng | 24 |
| 25 | Bàn thua | 41 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 2.43 | Bàn thắng mỗi trận | 2.07 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 2.41 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Inter Miami (MLS) | Tất cả | FC Cincinnati |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 29 |
| 15 | Thắng | 9 |
| 10 | Hòa | 9 |
| 5 | Thua | 11 |
| 73 | Bàn thắng | 60 |
| 51 | Bàn thua | 70 |
| Inter Miami (MLS) | Chủ nhà | FC Cincinnati |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 6 | Thắng | 7 |
| 7 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 4 |
| 41 | Bàn thắng | 36 |
| 26 | Bàn thua | 29 |
| Inter Miami (MLS) | Đội khách | FC Cincinnati |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 9 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 3 | Thua | 7 |
| 32 | Bàn thắng | 24 |
| 25 | Bàn thua | 41 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 2.43 | Bàn thắng mỗi trận | 2.07 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 2.41 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 9 | FC Cincinnati | 29 | 9 | 9 | 11 | -10 | 36 | BBTBH |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 | TTBTT |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | D.C. United | 29 | 7 | 12 | 10 | -14 | 33 | BTBHB |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes (Spain) | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 14 | 7 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 14 | 2 | 7 | 5 | -8 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
Tính đến 20/10 00:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Inter Miami (MLS)TTTBHHHHTB10T 6H 4B
FC CincinnatiBBTBHHBBHT7T 6H 7B
| Inter Miami (MLS) Dựa trên 20 trận | FC Cincinnati Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 6H 4B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.70 | Ghi được mỗi trận | 2.15 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 2.35 |
| +18 | Hiệu số | -4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 2.22 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (18 trận) |
| 1.81 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (18 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 14.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (18 trận) |
| 6.3 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (18 trận) |
| 57% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (18 trận) |
| 4.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (18 trận) |
| 2.9 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 14.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (18 trận) |
| Inter Miami (MLS) Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | FC Cincinnati Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 6T 4H 2B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 2.70 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| +15 | Hiệu số | +5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.62 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.06 (9 trận) |
| 1.81 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (9 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 16.7 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.9 (9 trận) |
| 7.4 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 (9 trận) |
| 57% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (9 trận) |
| 5.5 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 2.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 14.8 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| Inter Miami (MLS) Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | FC Cincinnati Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 2H 2B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.88 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| +3 | Hiệu số | -9 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.59 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (9 trận) |
| 1.80 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.36 (9 trận) |
| 88% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 12.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 56% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 3.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 13.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (9 trận) |
Trận gần đây
TAtlanta Utd1:3Inter Miami (MLS)18/10/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTInter Miami (MLS)2:0New York City15/10/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)4:0D.C. United11/10/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumBColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldHInter Miami (MLS)2:2San Diego FC21/09/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumHInter Miami (MLS)2:2Nashville SC13/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumHChicago Fire1:1Inter Miami (MLS)10/09/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldHInter Miami (MLS)2:2Atlanta Utd06/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)7:1CF Montreal30/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumBInter Miami (MLS)1:2Toronto FC23/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumHPhiladelphia Union2:2Inter Miami (MLS)20/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNashville SC4:1Inter Miami (MLS)16/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTCF Montreal0:1Inter Miami (MLS)26/07/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumTInter Miami (MLS)3:2Chicago Fire23/07/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)6:4Philadelphia Union25/05/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)2:0Portland Timbers18/05/2026 05:00 · MLS · Nu StadiumTFC Cincinnati3:5Inter Miami (MLS)14/05/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumTToronto FC2:4Inter Miami (MLS)10/05/2026 00:00 · MLS · BMO FieldBInter Miami (MLS)3:4Orlando City03/05/2026 06:15 · MLS · Nu Stadium
BFC Cincinnati0:2Columbus Crew19/10/2026 04:00 · MLS · TQL StadiumBFC Cincinnati2:3New England Revolution15/10/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumTAtlanta Utd1:3FC Cincinnati11/10/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumBCF Montreal3:1FC Cincinnati27/09/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumHHouston Dynamo2:2FC Cincinnati20/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHFC Cincinnati3:3Charlotte13/09/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumBPhiladelphia Union5:0FC Cincinnati10/09/2026 06:45 · MLS · Subaru ParkBNashville SC4:0FC Cincinnati30/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkHFC Cincinnati1:1Seattle Sounders23/08/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumTFC Cincinnati2:1New York City20/08/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHOrlando City1:1FC Cincinnati16/08/2026 06:30 · MLSTFC Cincinnati4:2San Jose Earthquakes (Spain)02/08/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumBColumbus Crew2:1FC Cincinnati26/07/2026 06:15 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTFC Cincinnati4:3Vancouver Whitecaps23/07/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumTFC Cincinnati6:2Orlando City24/05/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHSan Diego FC3:3FC Cincinnati17/05/2026 08:30 · MLS · Snapdragon StadiumBFC Cincinnati3:5Inter Miami (MLS)14/05/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHCharlotte2:2FC Cincinnati10/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumTChicago Fire2:3FC Cincinnati03/05/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldTFC Cincinnati2:0New York Red Bulls26/04/2026 06:30 · MLS · TQL Stadium
Tính đến 19/10 06:14
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 29 trận
Tính đến 17/10 08:50
Huấn luyện viên
Inter Miami (MLS)Huấn luyện viên Kily Gonzalez
FC CincinnatiHuấn luyện viên Pat Noonan
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Inter Miami (MLS) gặp FC Cincinnati tại MLS vào 29/10/2026 06:30 UTC+07 tại Nu Stadium.
Inter Miami (MLS) đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, FC Cincinnati đứng thứ 9.
Inter Miami (MLS) thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
FC Cincinnati thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Inter Miami (MLS) · Trận trước: New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS) (25/10) · Trận tiếp theo: New England Revolution vs Inter Miami (MLS) (2/11)
FC Cincinnati · Trận trước: D.C. United vs FC Cincinnati (25/10) · Trận tiếp theo: FC Cincinnati vs Philadelphia Union (1/11)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Toronto FC vs D.C. United
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Charlotte vs CF Montreal
- New York City vs Atlanta Utd
- Chicago Fire vs Orlando City
- Austin FC vs Real Salt Lake
- Nashville SC vs Philadelphia Union
- St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
- FC Dallas vs Columbus Crew
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
Các trận MLS tuần này
- San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
- Seattle Sounders vs Houston Dynamo
- Vancouver Whitecaps vs San Diego FC
- Charlotte vs Orlando City
- Columbus Crew vs D.C. United
- New York City vs CF Montreal
- FC Cincinnati vs Philadelphia Union
- Sporting Kansas City vs FC Dallas
- St. Louis City vs San Diego FC
- San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.