Ngôn ngữ

Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati

Chi tiết trận đấu
Nu Stadium
Inter Miami (MLS)Chủ nhà
06:30Bắt đầu 29/10
FC CincinnatiĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Inter Miami (MLS)
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
FC CincinnatiVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jose MartinezChấn thương
Miles RobinsonChấn thương
Tính đến 17/10 08:49

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 30 · 29 trận (không phải cả mùa giải)
Inter Miami (MLS)Tất cảFC Cincinnati
30Trận29
15Thắng9
10Hòa9
5Thua11
73Bàn thắng60
51Bàn thua70
Inter Miami (MLS)Chủ nhàFC Cincinnati
15Trận14
6Thắng7
7Hòa3
2Thua4
41Bàn thắng36
26Bàn thua29
Inter Miami (MLS)Đội kháchFC Cincinnati
15Trận15
9Thắng2
3Hòa6
3Thua7
32Bàn thắng24
25Bàn thua41
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn5
2.43Bàn thắng mỗi trận2.07
1.70Bàn thua mỗi trận2.41
6Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
4Chuỗi hòa dài nhất3
Inter Miami (MLS)Tất cảFC Cincinnati
30Trận29
15Thắng9
10Hòa9
5Thua11
73Bàn thắng60
51Bàn thua70
Inter Miami (MLS)Chủ nhàFC Cincinnati
15Trận14
6Thắng7
7Hòa3
2Thua4
41Bàn thắng36
26Bàn thua29
Inter Miami (MLS)Đội kháchFC Cincinnati
15Trận15
9Thắng2
3Hòa6
3Thua7
32Bàn thắng24
25Bàn thua41
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn5
2.43Bàn thắng mỗi trận2.07
1.70Bàn thua mỗi trận2.41
6Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
4Chuỗi hòa dài nhất3
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
9FC Cincinnati299911-1036BBTBH
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United2971210-1433BTBHB
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes (Spain)301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati14734+70
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United14275-80
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 20/10 00:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Inter Miami (MLS)TTTBHHHHTB10T 6H 4B
FC CincinnatiBBTBHHBBHT7T 6H 7B
Inter Miami (MLS)
Dựa trên 20 trận
FC Cincinnati
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 6H 4BT · H · B7T 6H 7B
50%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa30%
2.70Ghi được mỗi trận2.15
1.80Bị ghi mỗi trận2.35
+18Hiệu số-4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
0%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.22 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.78 (18 trận)
1.81 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.98 (18 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
14.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (18 trận)
6.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (18 trận)
57% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
4.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (18 trận)
2.9 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (18 trận)
14.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (18 trận)
Inter Miami (MLS)
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFC Cincinnati
Dựa trên 10 trận
12Trận10
6T 4H 2BT · H · B5T 2H 3B
50%Tỷ lệ thắng50%
33%Tỷ lệ hòa20%
3.00Ghi được mỗi trận2.70
1.75Bị ghi mỗi trận2.20
+15Hiệu số+5
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.62 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.06 (9 trận)
1.81 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (9 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
16.7 (11 trận)Số cú sút mỗi trận17.9 (9 trận)
7.4 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.3 (9 trận)
57% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (9 trận)
5.5 (11 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (9 trận)
2.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
14.8 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (9 trận)
Inter Miami (MLS)
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnFC Cincinnati
Dựa trên 10 trận
8Trận10
4T 2H 2BT · H · B2T 4H 4B
50%Tỷ lệ thắng20%
25%Tỷ lệ hòa40%
2.25Ghi được mỗi trận1.60
1.88Bị ghi mỗi trận2.50
+3Hiệu số-9
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.59 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (9 trận)
1.80 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.36 (9 trận)
88%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
12.1 (7 trận)Số cú sút mỗi trận11.2 (9 trận)
4.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (9 trận)
56% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
3.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (9 trận)
3.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
13.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.4 (9 trận)
Trận gần đây
TInter Miami (MLS)2:0New York City15/10/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)4:0D.C. United11/10/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumBColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldHInter Miami (MLS)2:2San Diego FC21/09/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumHInter Miami (MLS)2:2Nashville SC13/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumHChicago Fire1:1Inter Miami (MLS)10/09/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldHInter Miami (MLS)2:2Atlanta Utd06/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)7:1CF Montreal30/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumHPhiladelphia Union2:2Inter Miami (MLS)20/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNashville SC4:1Inter Miami (MLS)16/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)3:2Chicago Fire23/07/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)6:4Philadelphia Union25/05/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)2:0Portland Timbers18/05/2026 05:00 · MLS · Nu Stadium
Tính đến 19/10 06:14

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK97Dayne St.Clair240090 phút6.85
GK34Novo Rios Rocco60090 phút7.53
GK13Luis Barraza-----
DF4Facundo Mura240055 phút6.50
DF17Ian Fray221266 phút6.61
DF16Micael211089 phút6.96
DF2Gonzalo Lujan201071 phút6.74
DF37J. Falcon Picart Maximiliano190078 phút6.59
DF3Sergio Reguilon161066 phút6.60
DF76Cezar Abadia-Reda50013 phút6.75
DF70Daniel Sumalla-----
MF8Telasco Segovia263873 phút6.76
MF7Rodrigo de Paul255990 phút7.53
MF42Yannick Bright230182 phút7.09
MF5Casemiro143088 phút7.76
MF22David Ayala130048 phút6.86
MF88Alexander Shaw71016 phút6.77
MF15Fricio Caicedo60072 phút6.28
MF59Preston Plambeck61014 phút6.68
MF80Matias Galarza50066 phút6.64
MF20Santiago Morales20042 phút5.80
MF55Ian Urkidi-----
FW10Lionel Messi27251288 phút8.66
FW19German Berterame269781 phút6.97
FW9Luis Suarez2615774 phút7.35
FW24Mateo Silvetti143463 phút6.95
FW56Daniel Pinter141035 phút6.66
FW21Tadeo Allende90048 phút6.39
FW11R. Fillipi Marinho de Souza30021 phút6.87
FW54Lovens Delinois20010 phút6.20
FW47Idoh Zeltzer-Zubida-----
FW52Diego Rey-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Roman Celentano250091 phút6.89
GK13Evan Louro40093 phút6.53
GK93Fabian Mrozek-----
DF24Kyle Smith231153 phút6.61
DF12Miles Robinson200078 phút6.77
DF4Nick Hagglund181067 phút6.72
DF15Teenage Hadebe170045 phút6.70
DF2Alvas Powell120122 phút6.47
DF88Andrei Chirila91176 phút6.67
DF55Ayoub Lajhar40012 phút6.58
DF3Tyrell Malacia30277 phút7.23
DF6Julian Malatini30027 phút6.50
DF50Felix Samson-----
MF11Samuel Gidi280174 phút6.78
MF20Pavel Bucha276484 phút6.92
MF10Evander26131082 phút7.68
MF22Gerardo Valenzuela251467 phút6.90
MF5Obinna Nwobodo230151 phút6.47
MF27Tah Anunga180039 phút6.72
MF23David Doudera30053 phút6.93
MF37Stiven Jimenez10015 phút6.30
MF70Jose Martinez-----
FW16Tom Barlow299345 phút6.70
FW9Kevin Denkey2717382 phút7.16
FW66Ender Echenique261665 phút6.91
FW29J. Ramirez Leon Bryan252367 phút6.87
FW99Ayoub Jabbari252227 phút6.64
FW17Kenji Mboma245160 phút6.86
FW14Kristian Fletcher20018 phút6.55
FW19Stefan Chirila-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

Inter Miami (MLS)Huấn luyện viên Kily Gonzalez
FC CincinnatiHuấn luyện viên Pat Noonan
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo