Ngôn ngữ

Toronto FC vs D.C. United

Chi tiết trận đấu
BMO Field
Toronto FCChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
D.C. UnitedĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/10 06:19
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLuka Gavran
22DRichie Laryea
13DBenjamin Kuscevic
15DNickseon Gomis
3DMatheus Pereira
21MJonathan Osorio
6MNiklas Dorsch
10MĐorđe Mihailović
7FTheo Corbeanu
9FJosh Sargent
20FDániel Sallói
Dự bị 9
14MAlonso Coello
12DZane Monlouis
17FEmilio Aristizábal
23GWilliam Yarbrough
38DJackson Gilman
96DRichard Chukwu
71MMarkus Cimermancic
11FDerrick Etienne
90FLewis Morgan
Huấn luyện viên Robin Fraser
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GSean Johnson
5DSilvan Hefti
3DLucas Bartlett
15DKye Rowles
6DKeisuke Kurokawa
2MKimito Nono
4MMatti Peltola
21MAndre Dozzell
8MJared Stroud
7FJoão Peglow
22FNathan Ordaz
Dự bị 9
23MBrandon Servania
13DSean Nealis
24GJordan Farr
26GAlex Bono
27DNikola Markovic
12DConner Antley
40MKamil Castillo
48MGavin Turner
25MJackson Hopkins
Huấn luyện viên Rene Weiler
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Toronto FCVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
K. FranklinChấn thương vai
N. PalacioChấn thương phần thân dưới
W. ZimmermanChấn thương mắt cá
D.C. UnitedVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
G. SegalChấn thương mắt cá
H. KijimaChấn thương chân
L. MunteanuChấn thương chân
T. BariboChấn thương hông
Tính đến 29/10 08:45

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Toronto FC022
D.C. United101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 29'Bàn thắngAndre DozzellKiến tạo: Silvan Hefti
  2. 33'Thẻ vàngNiklas Dorsch
  3. 50'Thẻ vàngDániel Sallói
  4. 50'Thẻ vàngKye Rowles
  5. 58'Thẻ vàngKimito Nono
  6. 60'Thẻ vàngJared Stroud
  7. 64'Bàn thắngJonathan OsorioKiến tạo: Josh Sargent
  8. 80'Thay ngườiBrandon ServaniaRa sân: Nathan Ordaz
  9. 84'Thẻ vàngMatheus Pereira
  10. 86'Bàn thắngJosh Sargent
  11. 89'Thay ngườiAlonso CoelloRa sân: Đorđe Mihailović
  12. 89'Thay ngườiSean NealisRa sân: Jared Stroud
  13. 90'Thay ngườiEmilio AristizábalRa sân: Josh Sargent
  14. 90'Thay ngườiZane MonlouisRa sân: Matheus Pereira
Thống kê đội · Cuối trận
61Kiểm soát bóng39
1,51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,13
9Sút10
2Sút trúng đích2
5Phạt góc7
7Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
457Chuyền bóng290
1Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLuka Gavran90000006.7
6 · MFNiklas Dorsch90000107.2
7 · FWTheo Corbeanu90001007.2
13 · DFBenjamin Kuscevic90000007.2
15 · DFNickseon Gomis90000007.7
20 · FWDániel Sallói90000106.2
21 · MFJonathan Osorio90101007.2
22 · DFRichie Laryea90001006.5
3 · DFMatheus Pereira89000106.6
9 · FWJosh Sargent89111007.7
10 · MFĐorđe Mihailović89000006.9
12 · DF · Dự bịZane Monlouis100000—
14 · MF · Dự bịAlonso Coello100000—
17 · FW · Dự bịEmilio Aristizábal100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSean Johnson90000006.3
2 · MFKimito Nono90000106.6
3 · DFLucas Bartlett90000006.9
4 · MFMatti Peltola90001007.2
5 · DFSilvan Hefti90010006.2
6 · DFKeisuke Kurokawa90001006.2
7 · FWJoão Peglow90000006.2
15 · DFKye Rowles90001106.3
21 · MFAndre Dozzell90101007.7
8 · MFJared Stroud89000106.3
22 · FWNathan Ordaz80001006.3
23 · MF · Dự bịBrandon Servania10001006.5
13 · DF · Dự bịSean Nealis100000—
Tính đến 29/10 08:45

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:19

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,86Hòa3,91Đội khách4,12Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,031,86Hòa3,813,91Đội khách3,384,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/10 06:191,86▼3,91▲4,12▲
29/10 05:511,88▼3,90▲4,04▲
29/10 05:261,93▲3,89▼3,87▲
29/10 04:571,92▼3,93▲3,86▲
29/10 04:241,98▲3,86▼3,68▼
29/10 03:461,93▲3,96▼3,80
29/10 02:511,914,02▲3,80▼
29/10 01:281,91▼4,01▲3,82▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
28/10 22:471,933,99▲3,77▲
28/10 21:191,93▲3,98▼3,76▼
28/10 20:591,91▼4,01▲3,81▲
28/10 20:401,97▼3,94▲3,67▲
28/10 19:361,98▲3,91▼3,64▼
28/10 18:501,95▲3,95▲3,72▲
28/10 18:311,94▼3,92▲3,69▼
28/10 15:051,953,89▲3,70
28/10 12:511,95▲3,86▼3,70
28/10 12:331,943,91▼3,70
28/10 11:171,94▼3,92▲3,70▲
28/10 08:081,95▲3,88▼3,69
28/10 06:501,93▲3,95▲3,69▲
28/10 04:281,92▼3,90▲3,65▲
28/10 03:422,023,79▲3,43
27/10 16:562,02▲3,76▼3,43▼
27/10 00:341,91▼3,89▼3,70▲
26/10 09:521,93▼3,92▲3,57▲
25/10 22:05 Đầu tiên2,033,813,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,863,914,12
Betfair1,753,753,80
bet3651,853,753,90
Marathon1,863,803,64
Betano1,883,853,85
BetVictor1,833,903,70
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,87Đội khách +0.52,04Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,041,87Đội khách1,832,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 06:191,87▼2,04▲
29/10 05:511,89▼2,02▲
29/10 05:261,931,97▼
29/10 04:571,93▼1,98▲
29/10 04:241,99▲1,91▼
29/10 03:461,93▲1,97▼
29/10 01:281,92▼1,99▲
28/10 22:471,93▼1,97▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
28/10 21:191,94▲1,96▼
28/10 20:591,92▼1,99▲
28/10 20:401,98▼1,93▲
28/10 19:361,99▲1,91▼
28/10 18:501,96▲1,94▲
28/10 18:311,95▼1,93
28/10 12:511,96▲1,93
28/10 11:171,95▼1,93
28/10 08:081,96▲1,93▼
28/10 06:501,94▲1,94▲
28/10 04:281,93▼1,93▲
28/10 03:422,03▼1,84
27/10 18:592,04▲1,84▲
27/10 16:562,03▲1,83▼
27/10 00:341,92▼1,93▲
26/10 09:521,94▼1,91▲
25/10 22:05 Đầu tiên2,041,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,872,04
bet3651,851,95
Betano1,901,95
BetVictor1,781,89
Tài/Xỉu3Tài 31,88Xỉu 32,01Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,861,88Xỉu1,972,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/10 06:191,88▼2,01▲
29/10 05:511,94▼1,94▲
29/10 05:261,95▲1,93▼
29/10 04:571,89▲2,00▼
29/10 04:241,88▲2,02▼
29/10 03:461,86▲2,03▼
28/10 22:471,78▼2,12▲
28/10 21:191,79▲2,11
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
28/10 20:591,78▼2,11▲
28/10 20:401,79▼2,10▲
28/10 19:361,80▲2,09▼
28/10 18:501,792,10▲
28/10 18:311,79▼2,09▲
28/10 16:261,832,05▼
28/10 15:051,83▼2,06▲
28/10 12:511,86▲2,01▼
28/10 12:331,80▲2,07▼
28/10 11:171,79▼2,09▲
28/10 08:081,83▲2,06▲
28/10 06:501,812,05▲
28/10 04:281,81▼2,04▲
28/10 03:421,83▼2,03▲
27/10 18:591,87▲1,99▲
27/10 16:561,86▲1,98▼
26/10 09:521,84▼2,00▲
25/10 22:05 Đầu tiên1,861,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,882,01
Marathon1,761,88
Betano1,802,07
BetVictor1,821,86
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 5Có1,471,44Không2,632,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/10 06:191,44▼2,50
29/10 05:261,50▲2,50▼
29/10 03:461,44▲2,63▼
29/10 02:511,40▼2,88▲
29/10 01:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
29/10 01:281,442,70
29/10 00:57Đã đóng
28/10 11:171,44▼2,70▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
25/10 22:05 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,50
bet3651,442,62
Marathon1,472,46
Betano1,452,62
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 32 · 33 trận (không phải cả mùa giải)
Toronto FCTất cảD.C. United
32Trận33
9Thắng7
12Hòa13
11Thua13
50Bàn thắng41
60Bàn thua59
Toronto FCChủ nhàD.C. United
17Trận17
6Thắng5
9Hòa6
2Thua6
36Bàn thắng22
33Bàn thua30
Toronto FCĐội kháchD.C. United
15Trận16
3Thắng2
3Hòa7
9Thua7
14Bàn thắng19
27Bàn thua29
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới6
5Trận không ghi bàn10
1.56Bàn thắng mỗi trận1.24
1.88Bàn thua mỗi trận1.79
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất4
3Chuỗi hòa dài nhất3
Toronto FCTất cảD.C. United
32Trận32
9Thắng7
12Hòa12
11Thua13
50Bàn thắng39
60Bàn thua57
Toronto FCChủ nhàD.C. United
17Trận16
6Thắng5
9Hòa5
2Thua6
36Bàn thắng20
33Bàn thua28
Toronto FCĐội kháchD.C. United
15Trận16
3Thắng2
3Hòa7
9Thua7
14Bàn thắng19
27Bàn thua29
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới6
5Trận không ghi bàn10
1.56Bàn thắng mỗi trận1.22
1.88Bàn thua mỗi trận1.78
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất4
3Chuỗi hòa dài nhất3
Toronto FCTất cảD.C. United
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Toronto FCChủ nhàD.C. United
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC322183+4371HTHTT
2New England Revolution3218410+1058TTTTB
3Inter Miami (MLS)3215116+2056HBTTT
4Chicago Fire3215710+952HTBBT
5Charlotte3214810+1150TBHBT
6Philadelphia Union3213811+1247HBHTT
7Orlando City3212713-1243HHTHT
8FC Cincinnati32111011-743HTTBB
9Columbus Crew3212515+341TTTTB
10New York Red Bulls3211615-1639BTBBT
11Toronto FC3291211-1039TBTHT
12New York City3291112+338THHBB
13D.C. United3271213-1833BBBBT
14Atlanta Utd328618-1630BBBTB
15CF Montreal326719-3025BBHBB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps321778+3458TBTHH
2FC Dallas321598+954BTHTB
3St. Louis City321499+1151BBBHT
4Houston Dynamo321499+351THHHH
5San Jose Earthquakes3213109+749HBHHH
6Los Angeles FC3212119+1547HHTHB
7Colorado Rapids3212713+143HTHHH
8Seattle Sounders32111011+143BHHBT
9Real Salt Lake3212614+142TTTHB
10Los Angeles Galaxy32101111-941HHTBT
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)3211714-340TTHBH
12Minnesota United3291112-638THTHH
13San Diego FC3281113-635BHHHB
14Austin FC3281014-1834BTBBB
15Sporting Kansas City326422-4222BBBBH
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd164210-90
—CF Montreal16457-40
—Charlotte16943+170
—Chicago Fire16925+90
—Columbus Crew16826+70
—D.C. United16556-80
—FC Cincinnati15834+80
—Inter Miami (MLS)16682+150
—Nashville SC161420+330
—New England Revolution161123+120
—New York City16556+60
—New York Red Bulls16637-50
—Orlando City16934+100
—Philadelphia Union16754+100
—Toronto FC17692+30
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16466-10
—Colorado Rapids161033+140
—FC Dallas16853+70
—Houston Dynamo16853+50
—Los Angeles FC16943+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United16475+10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)16844+70
—Real Salt Lake16934+100
—San Diego FC16655+80
—San Jose Earthquakes16655+30
—Seattle Sounders16745+20
—Sporting Kansas City16349-110
—St. Louis City16943+140
—Vancouver Whitecaps161024+240
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd16448-70
—CF Montreal162212-260
—Charlotte16547-60
—Chicago Fire16655+00
—Columbus Crew16439-40
—D.C. United16277-100
—FC Cincinnati17377-150
—Inter Miami (MLS)16934+50
—Nashville SC16763+100
—New England Revolution16727-20
—New York City16466-30
—New York Red Bulls16538-110
—Orlando City16349-220
—Philadelphia Union16637+20
—Toronto FC15339-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16448-170
—Colorado Rapids162410-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo16646-20
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy16457-110
—Minnesota United16547-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)163310-100
—Real Salt Lake163310-90
—San Diego FC16268-140
—San Jose Earthquakes16754+40
—Seattle Sounders16466-10
—Sporting Kansas City163013-310
—St. Louis City16556-30
—Vancouver Whitecaps16754+100
Tính đến 30/10 19:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Toronto FCBTHTBBBTHH5T 7H 8B
D.C. UnitedBBBTBHBHTH3T 9H 8B
Toronto FC
Dựa trên 20 trận
Trận chính thứcD.C. United
Dựa trên 19 trận
20Trận19
5T 7H 8BT · H · B3T 8H 8B
25%Tỷ lệ thắng16%
35%Tỷ lệ hòa42%
1.50Ghi được mỗi trận1.21
1.95Bị ghi mỗi trận2.00
-9Hiệu số-15
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
20%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.33 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48
1.69 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn74%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn68%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.8 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.0
4.6 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6
43% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình40%
4.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.7
1.5 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (17 trận)
10.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6
Toronto FC
Dựa trên 20 trận
D.C. United
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 7H 8BT · H · B3T 8H 9B
25%Tỷ lệ thắng15%
35%Tỷ lệ hòa40%
1.50Ghi được mỗi trận1.15
1.95Bị ghi mỗi trận1.95
-9Hiệu số-16
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.33 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (19 trận)
1.69 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (19 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (19 trận)
12.8 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (19 trận)
4.6 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (19 trận)
43% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (19 trận)
4.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (19 trận)
1.5 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (17 trận)
10.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (19 trận)
Toronto FC
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnD.C. United
Dựa trên 13 trận
8Trận13
3T 4H 1BT · H · B3T 5H 5B
38%Tỷ lệ thắng23%
50%Tỷ lệ hòa38%
2.38Ghi được mỗi trận1.15
2.25Bị ghi mỗi trận1.62
+1Hiệu số-6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
0%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.42Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58 (12 trận)
1.51Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77 (12 trận)
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
88%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (12 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (12 trận)
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (12 trận)
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (12 trận)
13.6Số cú sút mỗi trận14.2 (12 trận)
5.5Sút trúng đích mỗi trận5.2 (12 trận)
41%Kiểm soát bóng trung bình40% (12 trận)
4.9Phạt góc mỗi trận5.4 (12 trận)
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.9 (11 trận)
10.5Phạm lỗi mỗi trận13.0 (12 trận)
Toronto FC
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnD.C. United
Dựa trên 7 trận
12Trận7
2T 3H 7BT · H · B0T 3H 4B
17%Tỷ lệ thắng0%
25%Tỷ lệ hòa43%
0.92Ghi được mỗi trận1.14
1.75Bị ghi mỗi trận2.57
-10Hiệu số-10
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn14%
1.26 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31
1.83 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.96
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn86%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
12.2 (10 trận)Số cú sút mỗi trận13.6
3.9 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7
45% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình40%
3.6 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.3
1.4 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (6 trận)
10.0 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0
Toronto FC
Dựa trên 20 trận
MLSD.C. United
Dựa trên 19 trận
20Trận19
5T 7H 8BT · H · B3T 8H 8B
25%Tỷ lệ thắng16%
35%Tỷ lệ hòa42%
1.50Ghi được mỗi trận1.21
1.95Bị ghi mỗi trận2.00
-9Hiệu số-15
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
20%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.33 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48
1.69 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn74%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn68%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.8 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.0
4.6 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6
43% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình40%
4.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.7
1.5 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (17 trận)
10.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6
Toronto FCGiao hữu câu lạc bộD.C. United
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 30/10 05:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Toronto FC T
3H
4D.C. United T
3.6Trung bình tổng điểm
Toronto FC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
17 : 19
Sân nhà
3T 0H 2B
Sân khách
0T 3H 2B
Tính đến 22/10 06:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Luka Gavran321088 phút6.94
GK23P. Yarbrough Story William10067 phút7.50
GK77Adisa De Rosario-----
DF22Richie Laryea252190 phút6.77
DF12Zane Monlouis240061 phút6.61
DF25Walker Zimmerman221079 phút6.82
DF19Kobe Franklin202261 phút6.65
DF13Benjamin Kuscevic180083 phút6.56
DF3Pereira Matheus151066 phút6.74
DF44Raheem Edwards130058 phút6.63
DF15Nickseon Gomis100051 phút6.78
DF76Lazar Stefanovic60034 phút6.48
DF96Richard Chukwu20040 phút6.75
DF73Micah Chisholm20032 phút6.45
DF75Reid Fisher-----
DF98Stefan Kapor-----
MF14Alonso Coello310467 phút7.00
MF21Jonathan Osorio231486 phút6.85
MF10Djordje Mihailovic173569 phút6.94
MF78Malik Henry160037 phút6.43
MF38Jackson Gilman130075 phút6.71
MF6Niklas Dorsch122184 phút7.20
MF71Markus Cimermancic101072 phút6.71
MF90Lewis Morgan82045 phút6.91
MF56Antone Bossenberry20016 phút6.55
MF79Fletcher Bank10012 phút6.50
FW20Daniel Salloi329781 phút6.84
FW9Joshua Sargent259379 phút7.22
FW11Derrick Etienne244151 phút6.67
FW17Emilio Aristizabal234128 phút6.54
FW7Theo Corbeanu193665 phút7.20
FW99Jules-Anthony Vilsaint40029 phút6.70
FW27Alejandro Piedrahita10017 phút6.50
FW64Jahmarie Nolan-----
FW91Dekwon Barrow-----
N. Palacio—————
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Sean Johnson310091 phút6.84
GK26Alex Bono201105 phút6.30
GK20Grant Leveille-----
GK24Jordan Farr-----
DF6Keisuke Kurokawa330691 phút6.64
DF3Lucas Bartlett304090 phút6.81
DF5Silvan Hefti302481 phút6.77
DF15Kye Rowles272092 phút6.79
DF27Nikola Markovic221131 phút6.64
DF2Kimito Nono143287 phút7.09
DF13Sean Nealis140031 phút6.71
DF22Aaron Herrera70055 phút6.59
DF12Conner Antley60024 phút6.62
MF23Brandon Servania320170 phút6.63
MF25Jackson Hopkins322164 phút6.76
MF4Matti Peltola302072 phút7.02
MF21Andre Dozzell171088 phút6.82
MF77Hosei Kijima130127 phút6.77
MF48Gavin Turner40022 phút6.67
MF40Kamil Castillo-----
FW7Peglow302585 phút6.87
FW9Tai Baribo2516184 phút6.91
FW8Jared Stroud241034 phút6.63
FW11Louis Munteanu226271 phút6.80
FW22Nathan Ordaz150237 phút6.51
FW32Oscar Avilez40034 phút6.62
G. Segal—————
Tính đến 29/10 08:53

Huấn luyện viên

Toronto FCHuấn luyện viên Robin Fraser
D.C. UnitedHuấn luyện viên Rene Weiler
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 08:53

Các trận tiếp theo