Ngôn ngữ

Utah Jazz vs Portland Trail Blazers

Chi tiết trận đấu
Delta Center
Utah JazzChủ nhà
90 : 112Tỷ số chung cuộc
Portland Trail BlazersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 01/11 01:30
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
J. Hayes
L. Markkanen
K. George
A. Bailey
D. Peterson
Dự bị 7
J. Okogie
M. Bamba
B. Sensabaugh
S. Mykhailiuk
J. Green
I. Collier
K. Filipowski
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 8
T. Camara
S. Henderson
D. Avdija
D. Lillard
D. Clingan
Dự bị 8
S. Cissoko
M. Potter
R. Williams
V. Krejci
J. Holiday
Yang Hansen
B. Carlson
C. Youngblood
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Utah JazzVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jaren Jackson Jr.Chưa phân loại
Jusuf NurkicChưa phân loại
Trey AlexanderChưa phân loại
Portland Trail BlazersVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ja MorantChưa phân loại
Shaedon SharpeChưa phân loại
Tính đến 01/11 08:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
90 : 112
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Utah Jazz1824222690
Portland Trail Blazers27322924112
Hai đội45565150202
Thống kê đội · Cuối cùng
90Điểm112
37Bắt bóng bật bảng48
23Kiến tạo16
12Cướp bóng13
7Chắn bóng3
20Mất bóng19
18/38Ném 2 điểm thành công15/32
11/40Ném 3 điểm thành công16/44
21/26Ném phạt thành công34/41

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Bailey36:389711/60/0
D. Peterson35:5716443/81/2
L. Markkanen28:4913612/115/6
K. George28:428340/44/4
J. Hayes20:127720/03/4
Dự bịI. Collier20:088140/02/4
Dự bịB. Sensabaugh19:0312322/44/4
Dự bịS. Mykhailiuk18:006132/50/0
Dự bịJ. Okogie13:320100/10/0
Dự bịM. Bamba10:306400/02/2
Dự bịK. Filipowski06:215021/10/0
Dự bịJ. Green02:080000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
S. Henderson30:5914311/45/6
T. Camara30:4814404/92/2
D. Avdija30:1124522/410/13
D. Lillard26:3622543/107/8
Dự bịV. Krejci23:555421/40/0
Dự bịJ. Holiday22:1514432/44/4
Dự bịS. Cissoko19:031310/01/2
D. Clingan14:424900/12/2
Dự bịR. Williams14:093310/01/2
Dự bịYang Hansen13:146512/30/0
Dự bịC. Youngblood06:313001/40/0
Dự bịB. Carlson03:490210/10/0
Dự bịM. Potter03:492100/02/2
Tính đến 01/11 08:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà3,23Đội khách1,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,073,23Đội khách1,411,39
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
01/11 01:303,23▼1,39▲
01/11 00:203,60▼1,32▲
31/10 23:053,66▼1,31
31/10 21:543,74▲1,31▼
31/10 21:213,59▼1,33
31/10 20:483,61▲1,33▼
31/10 20:153,48▲1,35▼
31/10 19:413,29▲1,38▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
31/10 18:003,08▲1,42▼
31/10 16:203,04▲1,43▲
31/10 15:153,02▲1,42▼
31/10 13:392,99▼1,43▲
31/10 11:253,05▼1,42▲
31/10 10:52 Đầu tiên3,071,41
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,231,39
Betfair3,101,36
bet3653,151,37
Marathon3,241,36
1xBet3,261,37
Betano3,201,32
BetVictor3,201,38
Kèo chấp châu Á7.5Chủ nhà +7.51,85Đội khách -7.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,762,09Đội khách2,141,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 7.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
01/11 01:30Thay đổi mốc · 8.5 → 7.5
31/10 21:54Tạm dừng
31/10 21:212,09▲1,81▼
31/10 20:48Tạm dừng
31/10 20:152,00▲1,91▼
31/10 19:41Tạm dừng
31/10 18:341,78▲2,15
31/10 18:001,77▲2,15▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
31/10 16:201,76▲2,17▲
31/10 15:151,75▲2,16▼
31/10 13:391,74▼2,18▲
31/10 10:52 Đầu tiên1,762,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +7.5Đội khách -7.5
Pinnacle1,852,04
Betfair1,901,90
bet3652,001,76
Marathon1,851,95
1xBet1,881,98
Betano1,901,91
BetVictor1,901,95
Tài/Xỉu233.5Tài 233.51,93Xỉu 233.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,112,04Xỉu1,771,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 233.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
01/11 01:30Thay đổi mốc · 232 → 233.5
01/11 01:30Tạm dừng
01/11 00:542,04▲1,81▼
01/11 00:202,01▼1,83▲
31/10 23:052,06▼1,79▼
31/10 21:542,08▲1,81▼
31/10 21:212,04▼1,84▲
31/10 20:482,09▲1,80▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
31/10 20:152,07▼1,81
31/10 18:342,08▲1,81▼
31/10 18:002,06▼1,83▲
31/10 16:202,07▲1,81
31/10 15:472,06▲1,81▼
31/10 15:152,03▼1,83▲
31/10 14:112,08▼1,79▲
31/10 13:392,10▼1,78▲
31/10 10:52 Đầu tiên2,111,77
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 233.5Xỉu 233.5
Pinnacle1,931,96
Betfair1,931,88
bet3652,001,74
Marathon1,901,86
1xBet1,951,91
Betano1,911,90
BetVictor2,001,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 6 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Utah JazzTất cảPortland Trail Blazers
6Trận5
1Thắng4
5Thua1
17%Tỷ lệ thắng80%
108.67Ghi được mỗi trận120.60
118.83Bị ghi mỗi trận109.20
Utah JazzChủ nhàPortland Trail Blazers
5Trận2
1Thắng1
4Thua1
20%Tỷ lệ thắng50%
109.80Ghi được mỗi trận113.50
118.00Bị ghi mỗi trận103.50
Utah JazzĐội kháchPortland Trail Blazers
1Trận3
0Thắng3
1Thua0
0%Tỷ lệ thắng100%
103.00Ghi được mỗi trận125.33
123.00Bị ghi mỗi trận113.00
Utah JazzTất cảPortland Trail Blazers
6Trận5
1Thắng4
5Thua1
17%Tỷ lệ thắng80%
108.67Ghi được mỗi trận120.60
118.83Bị ghi mỗi trận109.20
Utah JazzChủ nhàPortland Trail Blazers
5Trận2
1Thắng1
4Thua1
20%Tỷ lệ thắng50%
109.80Ghi được mỗi trận113.50
118.00Bị ghi mỗi trận103.50
Utah JazzĐội kháchPortland Trail Blazers
1Trận3
0Thắng3
1Thua0
0%Tỷ lệ thắng100%
103.00Ghi được mỗi trận125.33
123.00Bị ghi mỗi trận113.00
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Philadelphia 76ers761.857+27
2Detroit Pistons651.833+48
3Boston Celtics541.800+46
4Cleveland Cavaliers642.667+30
6Washington Wizards633.500+5
7Atlanta Hawks734.429+6
8Charlotte Hornets734.429-57
9Orlando Magic523.400-43
9Toronto Raptors523.400+28
10New York Knicks624.333-4
11Miami Heat624.333-19
12Indiana Pacers624.333-19
13Milwaukee Bucks615.167-79
14Chicago Bulls615.167-95
15Brooklyn Nets505.000-55
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Memphis Grizzlies6601.000+91
2Houston Rockets761.857+87
3Portland Trail Blazers541.800+57
4Golden State Warriors642.667+45
4San Antonio Spurs642.667+43
5Los Angeles Lakers642.667+31
6Dallas Mavericks642.667+15
7Oklahoma City Thunder642.667-3
8Denver Nuggets532.600+7
9Minnesota Timberwolves743.571+79
11New Orleans Pelicans624.333+11
13Los Angeles Clippers514.200-32
13Phoenix Suns514.200-28
14Utah Jazz615.167-61
15Sacramento Kings606.000-114
Tính đến 01/11 18:41

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Utah JazzBBBTB1T 4B · Dựa trên 5 trận
Portland Trail BlazersBTTT3T 1B · Dựa trên 4 trận
Utah Jazz
Dựa trên 5 trận
Portland Trail Blazers
Dựa trên 4 trận
5Trận4
1T 4BT · B3T 1B
20%Tỷ lệ thắng75%
112.40Ghi được mỗi trận122.75
120.20Bị ghi mỗi trận114.00
-39Hiệu số+35
123Điểm ghi cao nhất136
103Điểm ghi thấp nhất103
32.4Điểm trung bình hiệp 131.8
25.8Điểm trung bình hiệp 232.5
27.0Điểm trung bình hiệp 334.5
26.0Điểm trung bình hiệp 424.0
58.2Điểm trung bình nửa đầu trận64.2
53.0Điểm trung bình nửa sau trận58.5
232.6Tổng điểm trung bình236.8
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
46.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.0
26.8Kiến tạo mỗi trận28.8
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35%
77%Tỷ lệ ném phạt thành công70%
45%Tỷ lệ ném trúng47%
56%Hiệu suất ném (TS%)68%
17.2Mất bóng mỗi trận14.2
5.0Cướp bóng mỗi trận7.5
6.4Chắn bóng mỗi trận4.8
Utah Jazz
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPortland Trail Blazers
Dựa trên 2 trận
4Trận2
1T 3BT · B1T 1B
25%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
114.75Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
119.50Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-19Hiệu số+20
123Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
105Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
32.8Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
27.2Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
26.8Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
26.5Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
60.0Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
53.2Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
234.2Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
49.0Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
27.2Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
80%Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
45%Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
56%Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
17.0Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.0Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.0Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 1 trận
Đội khách chỉ các trậnPortland Trail Blazers
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1BT · B2T 0B
-20Hiệu số+15
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TUtah Jazz120:119New Orleans Pelicans24/10/2026 08:30 · NBA · Delta CenterBMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTUtah Jazz119:109San Antonio Spurs13/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta Center
Mùa giải 2026
TUtah Jazz83:79Portland Trail Blazers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBSan Antonio Spurs94:82Utah Jazz16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BLos Angeles Lakers131:107Utah Jazz13/04/2026 19:00 · NBATUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABNew Orleans Pelicans156:137Utah Jazz08/04/2026 07:00 · NBABOklahoma City Thunder146:111Utah Jazz06/04/2026 06:00 · NBA
TPortland Trail Blazers124:83Phoenix Suns22/10/2026 09:00 · NBA · Moda CenterBGolden State Warriors128:118Portland Trail Blazers17/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterTPortland Trail Blazers119:66London Lions13/10/2026 03:00 · Giao hữu CLBTPortland Trail Blazers123:118Golden State Warriors08/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Moda Center
Mùa giải 2026
BUtah Jazz83:79Portland Trail Blazers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBPhoenix Suns81:79Portland Trail Blazers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TPortland Trail Blazers122:110Sacramento Kings13/04/2026 19:00 · NBATPortland Trail Blazers116:97Los Angeles Clippers11/04/2026 09:00 · NBA
Tính đến 01/11 04:45

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 19 trận
8Utah Jazz T
0H
11Portland Trail Blazers T
241.6Trung bình tổng điểm
Utah Jazz Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2274 : 2316
Sân nhà
5T 0H 5B
Sân khách
3T 0H 6B
Tính đến 25/10 02:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G3Keyonte George632:0921.73.86.3
G19Ace Bailey630:5913.37.82.2
G22Darryn Peterson629:5313.34.32.8
G8Isaiah Collier618:377.54.05.7
G10Svi Mykhailiuk616:504.02.01.2
G21Josh Okogie515:551.43.01.0
G5Josh Green413:312.01.51.0
G4Kobe Bufkin—————
G15Trey Alexander—————
F28Brice Sensabaugh615:249.73.21.2
F23Lauri Markkanen528:3715.45.61.6
F20Jaren Jackson Jr.426:0416.25.02.0
F2Kyle Filipowski47:502.00.50.5
F00Harrison Ingram—————
C11Jaxson Hayes525:418.06.62.4
C44Mo Bamba318:219.35.00.7
C13Tony Bradley15:302.01.00.0
C30Jusuf Nurkic—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Damian Lillard528:5819.24.03.6
G5Jrue Holiday524:3712.44.03.8
G91Sidy Cissoko521:575.84.42.2
G00Scoot Henderson521:128.82.41.4
G27Vit Krejci511:292.41.61.2
G1Ja Morant425:5115.82.55.5
G29Jayson Kent17:010.01.00.0
G11Chris Youngblood16:313.00.00.0
G17Shaedon Sharpe—————
F8Deni Avdija531:3823.06.85.6
F33Toumani Camara526:0915.22.41.2
F2John Tonje14:325.00.00.0
C23Donovan Clingan521:588.68.81.4
C35Robert Williams III417:058.07.20.8
C16Yang Hansen39:554.73.30.3
C9Micah Potter38:092.32.00.0
C10Branden Carlson27:581.02.01.0
Tính đến 01/11 17:33

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)